← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

12 Cung Hoàng Đạo bằng tiếng Hàn: Tên gọi, Cách phát âm và Người Hàn nói về chiêm tinh như thế nào

Bởi SandorCập nhật: 25 tháng 5, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

12 cung hoàng đạo trong tiếng Hàn thường được gọi bằng các thuật ngữ Hán Hàn như 양자리 (Bạch Dương) và 물고기자리 (Song Ngư), trong đó 자리 nghĩa là 'cung/chòm sao'. Trong giao tiếp hằng ngày, người Hàn cũng nói về 별자리 (cung hoàng đạo/chòm sao) và hay liên hệ kiểu nói về chiêm tinh với 사주 (tứ trụ) và 띠 (con giáp theo năm sinh).

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmMức độ trang trọng
Aries양자리YAHNG-jah-reecasual
Taurus황소자리HWAHNG-soh-jah-reecasual
Gemini쌍둥이자리SSAHNG-doong-ee-jah-reecasual
Cancer게자리GEH-jah-reecasual
Leo사자자리SAH-jah-jah-reecasual
Virgo처녀자리CHUH-nyuh-jah-reecasual
Libra천칭자리CHUHN-cheeng-jah-reecasual
Scorpio전갈자리JUHN-gahl-jah-reecasual
Sagittarius사수자리SAH-soo-jah-reecasual
Capricorn염소자리YUHMS-oh-jah-reecasual
Aquarius물병자리MOOL-byuhng-jah-reecasual
Pisces물고기자리MOOL-goh-gee-jah-reecasual

Nếu bạn muốn nói về cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn, bộ chuẩn là 12 tên 별자리 như 양자리 (YAHNG-jah-ree, Aries) và 물고기자리 (MOOL-goh-gee-jah-ree, Pisces), trong đó 자리 nghĩa là "cung". Trong hội thoại tiếng Hàn đời thường, người ta cũng nói về 운세 (oon-SEH, vận may hằng ngày), 사주 (sah-JOO, tứ trụ), và 띠 (ttee, con giáp theo năm sinh), nên biết thêm từ vựng xung quanh sẽ giúp bạn nghe tự nhiên hơn.

Tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người trên thế giới sử dụng (Ethnologue, ấn bản 27, 2024), chủ yếu ở Hàn Quốc và Triều Tiên, cùng các cộng đồng kiều dân lớn. Điều này quan trọng vì cách nói về chiêm tinh chịu ảnh hưởng từ truyền thông Hàn, văn hóa hẹn hò, và các truyền thống xem vận lâu đời, chứ không chỉ là bản dịch tử vi phương Tây.

Để biết thêm các lời chào hằng ngày bạn sẽ nghe trong những cuộc trò chuyện kiểu này, xem hướng dẫn nói xin chào bằng tiếng Hàntạm biệt bằng tiếng Hàn.

Mẫu chính: 자리 và 별자리

Hầu hết tên cung hoàng đạo phương Tây trong tiếng Hàn được tạo theo dạng "danh từ + 자리". Hãy hiểu 자리 là "cung của X".

Bạn cũng sẽ nghe 별자리 (byul-jah-ree), nghĩa đen là "자리 của sao", dùng như nhãn chung cho chòm sao và cung hoàng đạo. Nếu ai đó nói 별자리 뭐예요?, họ đang hỏi "Bạn thuộc cung gì?"

자리

자리 (jah-ree) là một từ tiếng Hàn bình thường, nghĩa là "chỗ ngồi" hoặc "vị trí". Trong tên cung, nó hoạt động như một nhãn cho cung chòm sao.

Trong văn viết, bạn sẽ thường thấy dạng đầy đủ, như 사자자리. Khi nói, đôi lúc người ta giữ nguyên, đôi lúc lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ, nhất là với bạn bè.

별자리

별자리 (byul-jah-ree) là từ đời thường hữu ích nhất để học trước. Đây là từ bạn sẽ thấy trong ứng dụng, tử vi kiểu tạp chí, và các cuộc trò chuyện thoải mái.

Nếu bạn chỉ học thuộc một cụm để nói "cung hoàng đạo", hãy chọn 별자리.

12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn (kèm cách đọc)

Dưới đây là các tên tiếng Hàn chuẩn bạn sẽ thấy trong sách, ứng dụng, và truyền thông giải trí. Nhiều tên là từ Hán Hàn ghép, và vài tên là bản dịch sát nghĩa của con vật hoặc biểu tượng.

Nếu bạn đang luyện phát âm, hãy tập nói các âm tiết rõ và đều. Nhịp tiếng Hàn không dựa vào trọng âm như tiếng Việt, nên nếu bạn "nhấn" một âm tiết quá mạnh, người nghe sẽ khó nhận ra từ hơn.

양자리

양자리 (YAHNG-jah-ree) là Aries, cung Bạch Dương. 양 là "cừu/dê đực" trong tiếng Hàn đời thường.

Trong nói chuyện thoải mái, bạn có thể nghe 양자리예요 ("Tôi thuộc cung Bạch Dương") hoặc chỉ nói 양자리.

Lịch sự

/juh YAHNG-jah-ree-yeh-yoh/

Nghĩa đen: I am Aries.

저 양자리예요. 그래서 성격이 좀 급하대요.

Tôi thuộc cung Bạch Dương. Người ta bảo tính tôi hơi nóng vội.

🌍

Khi nói về tử vi bằng tiếng Hàn, người ta hay dùng cách nói kiểu 'người ta bảo' như -대요 để giữ không khí nhẹ nhàng và không khẳng định quá chắc.

황소자리

황소자리 (HWAHNG-soh-jah-ree) là Taurus, cung Kim Ngưu. 황소 là "bò đực".

Tên này rất sát nghĩa, nên dễ nhớ khi bạn đã biết 황소.

쌍둥이자리

쌍둥이자리 (SSAHNG-doong-ee-jah-ree) là Gemini, cung Song Tử. 쌍둥이 nghĩa là "cặp song sinh".

Vì 쌍 bắt đầu bằng phụ âm căng, nó có thể nghe sắc. Hãy nói gọn và rõ: SSAHNG.

게자리

게자리 (GEH-jah-ree) là Cancer, cung Cự Giải. 게 là "cua".

Đây là một trong những tên ngắn nhất, và bạn sẽ thấy nó thường xuyên trong danh sách.

사자자리

사자자리 (SAH-jah-jah-ree) là Leo, cung Sư Tử. 사자 là "sư tử".

Trong hội thoại, người ta thường giữ dạng đầy đủ vì 사자 đứng một mình cũng có thể nghĩa là "sứ giả" (使者) trong ngữ cảnh Hán Hàn, dù nghĩa con vật rất phổ biến.

처녀자리

처녀자리 (CHUH-nyuh-jah-ree) là Virgo. 처녀 nghĩa đen là "thiếu nữ/trinh nữ", và trong bối cảnh hiện đại có thể nghe cũ hoặc nhạy cảm.

Trong nội dung tử vi đại chúng, đây vẫn là nhãn chuẩn. Nhưng trong nói chuyện thật, một số người tránh nhấn vào nghĩa đen và coi nó chỉ là tên cung.

🌍 Một sắc thái văn hóa nhỏ với 처녀자리

Trong tiếng Hàn, 처녀 có thể nghe lỗi thời và mang theo gánh nặng xã hội. Hầu hết mọi người coi 처녀자리 là một nhãn cố định của cung hoàng đạo, không phải lời bình về đời sống tình dục của ai. Dù vậy, nếu bạn đang đùa, hãy tránh chơi chữ với 처녀 trừ khi bạn rất chắc về mối quan hệ và không khí câu chuyện.

천칭자리

천칭자리 (CHUHN-cheeng-jah-ree) là Libra, cung Thiên Bình. 천칭 là từ Hán Hàn nghĩa là "cân/cán cân".

Bạn cũng có thể thấy người ta giải thích là 저울자리 (cung cái cân) trong nội dung minh họa, nhưng 천칭자리 là tên chuẩn.

전갈자리

전갈자리 (JUHN-gahl-jah-ree) là Scorpio, cung Bọ Cạp. 전갈 nghĩa là "bọ cạp".

Từ này cũng dùng trong tiếng Hàn đời thường ngoài chiêm tinh, nên tự nó đã là một mục từ vựng tốt.

사수자리

사수자리 (SAH-soo-jah-ree) là Sagittarius. 사수 là "cung thủ" trong từ vựng Hán Hàn.

Đây là ví dụ hay cho thấy tiếng Hàn về cung hoàng đạo không phải lúc nào cũng dựa trên con vật. Nó dựa trên biểu tượng.

염소자리

염소자리 (YUHMS-oh-jah-ree) là Capricorn, cung Ma Kết. 염소 nghĩa là "dê".

Đừng nhầm 염소 (dê) với 요소 (yếu tố) hoặc 염색 (nhuộm). Nguyên âm rõ sẽ giúp bạn phân biệt.

물병자리

물병자리 (MOOL-byuhng-jah-ree) là Aquarius, người mang nước. 물병 là "chai nước" hoặc "bình nước".

Đây là một từ ghép rất "đậm chất Hàn", nên người học thường nhớ nhanh.

물고기자리

물고기자리 (MOOL-goh-gee-jah-ree) là Pisces, cung Song Ngư. 물고기 nghĩa là "cá".

Đây cũng là một trong những từ đời thường phổ biến nhất trong danh sách, nên bạn sẽ nghe nó cả ngoài chuyện cung hoàng đạo.

Những từ người Hàn thực sự dùng khi nói về tử vi

Học tên các cung chỉ là một nửa để nghe tự nhiên. Nửa còn lại là một nhóm từ nhỏ mà người Hàn dùng để "đóng khung" chuyện tử vi theo kiểu vui vẻ, nhẹ nhàng, hoặc nửa nghiêm túc.

Dưới đây là bộ từ thực tế bạn sẽ thấy trong ứng dụng và nghe trong hội thoại.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
zodiac sign / constellation별자리byul-jah-reeTừ dùng hằng ngày cho các chòm sao và cung hoàng đạo.
the 12 zodiac signs12궁ship-ee-goongThuật ngữ thiên về 'chiêm tinh', hay thấy trong nội dung và ứng dụng.
Chinese zodiac (birth animal)tteeDùng cho con giáp theo năm sinh, hay được hỏi trong chuyện phiếm.
fortune reading (general)운세oon-sehVận may hằng ngày, kiểu nội dung tử vi.
four pillars fortune사주sah-jooHệ thống truyền thống dựa trên ngày và giờ sinh.
compatibility궁합goong-hahpHay dùng cho các cặp đôi, đôi khi gắn với 사주.
birth year출생년도chool-sayng-nyuhn-dohHữu ích khi nói về 띠.
to match / to suit잘 맞다jahl maht-dahDùng cho 'hợp nhau' hoặc 'hợp với tôi'.

운세

운세 (oon-SEH) là "vận" theo nghĩa vận may hằng ngày hoặc xem tử vi kiểu nhanh. Đây là nhãn bạn sẽ thấy trong nội dung hằng ngày: 오늘의 운세 ("vận may hôm nay").

Nếu bạn muốn giữ chủ đề nhẹ nhàng, 운세 là từ an toàn nhất. Nó báo hiệu giải trí, không phải xem vận mệnh sâu.

사주

사주 (sah-JOO) là hệ "tứ trụ" gắn với thông tin sinh của bạn. Ở Hàn Quốc, 사주 thường được coi nghiêm túc hơn một lá tử vi nhanh.

Đây là chỗ bối cảnh văn hóa quan trọng. Trong công trình về shaman giáo Hàn và đời sống nghi lễ, Laurel Kendall mô tả cách các thực hành xem vận tồn tại song song với đời sống hiện đại, và sự pha trộn đó vẫn thấy rõ trong cách người ta nói về 사주 ngày nay.

띠 (ttee) là con giáp theo năm sinh trong hệ 12 con giáp. Nó xuất hiện liên tục trong chuyện tuổi tác và chuyện hợp nhau.

Nếu ai đó hỏi 무슨 띠예요?, họ không hỏi Aries hay Libra. Họ hỏi con giáp theo năm sinh của bạn.

Để hiểu thêm cách chuyện phiếm trong tiếng Hàn vận hành, việc ghép câu hỏi về 띠 với lời chào lịch sự rất quan trọng. Nếu bạn cần ôn nhanh, hướng dẫn xin chào bằng tiếng Hàn của chúng tôi có phần cơ bản về mức độ kính ngữ.

Cách hỏi và trả lời: các đoạn hội thoại mini tự nhiên bằng tiếng Hàn

Lỗi phổ biến nhất của người học là dùng câu kiểu sách giáo khoa, đúng ngữ pháp nhưng không phải cách người ta hỏi thật. Hãy dùng các mẫu này.

별자리 뭐예요?

별자리 뭐예요? (byul-jah-ree mwuh-yeh-yoh) là câu hỏi rất tự nhiên và thân thiện: "Bạn thuộc cung gì?"

Một mẫu trả lời phổ biến là chỉ nói tên cung rồi thêm 예요/이에요.

Lịch sự

/byul-jah-ree mwuh-yeh-yoh/

Nghĩa đen: Zodiac sign what is it?

별자리 뭐예요? 저는 물병자리예요.

Bạn thuộc cung gì? Tôi thuộc cung Bảo Bình.

🌍

Câu này lịch sự nhưng vẫn thoải mái. Hợp khi nói chuyện hẹn hò, bạn bè, và đồng nghiệp thân thiện.

무슨 별자리예요?

무슨 별자리예요? (mwuh-seun byul-jah-ree-yeh-yoh) rõ nghĩa hơn một chút: "Bạn thuộc cung nào?"

Nó có thể nghe cẩn trọng hơn 뭐예요, nên hay dùng với người mới quen.

무슨 띠예요?

무슨 띠예요? (mwuh-seun ttee-yeh-yoh) là câu hỏi về con giáp. Bạn sẽ nghe nó trong bối cảnh tuổi tác có liên quan, như khi gặp ai đó qua bạn bè.

Nếu bạn không thoải mái chia sẻ chi tiết liên quan đến tuổi, bạn có thể trả lời nhẹ nhàng hoặc chuyển hướng. Nghiên cứu về lịch sự (Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press) hữu ích ở đây: người Hàn thường làm mềm câu hỏi cá nhân bằng giọng điệu vui, thêm tiếng cười, hoặc chuyển sang chuyện chung.

💡 Một cách né lịch sự mà vẫn thân thiện

Nếu bạn không muốn trả lời thẳng, hãy thử: "아, 띠요? 저 그거 잘 몰라요." (ah, ttee-yoh? juh guh-guh jahl mol-lah-yoh, 'À, con giáp à? Tôi không rành lắm.'). Câu này hợp lý vì nhiều người không để ý kỹ, nhất là nếu họ không lớn lên trong môi trường hay nói về chuyện đó.

Bạn sẽ thấy chuyện cung hoàng đạo ở đâu tại Hàn Quốc (và vì sao cách nói lại như vậy)

Ngôn ngữ cung hoàng đạo trong tiếng Hàn bị định hình bởi định dạng truyền thông: xem nhanh hằng ngày, nội dung hợp nhau, và các bài trắc nghiệm kiểu tính cách. Điều đó đẩy ngôn ngữ về phía các nhận định chung và cách nói giảm nhẹ.

Bạn sẽ thấy nhiều mẫu như -대요 ("người ta bảo"), -라고 하더라고요 ("tôi nghe nói"), và 좀 ("hơi") để làm mềm khẳng định.

Điều này hợp với mô tả của nhà ngôn ngữ học Sohn Ho-min trong ngữ pháp tham khảo về tiếng Hàn: tiếng Hàn thường mã hóa lập trường xã hội và sắc thái quan hệ qua đuôi câu và tiểu từ, chứ không chỉ qua từ vựng. Nói chuyện tử vi gần như là "sân chơi" cho điều đó.

Hồ sơ hẹn hò và ngôn ngữ về hợp nhau

Trong bối cảnh hẹn hò, 별자리 phổ biến vì nó ít áp lực. Người ta có thể nhắc 궁합 (goong-hahp) như một câu đùa.

Nếu bạn nhắn tin, bạn có thể giữ đơn giản: "저는 사자자리예요" rồi thêm một câu bình nhẹ.

Nếu bạn muốn ngôn ngữ lãng mạn không dựa trên chiêm tinh, hướng dẫn nói 'I love you' bằng tiếng Hàn của chúng tôi nói về những câu các cặp đôi thực sự dùng.

Chuyện phiếm nơi công sở và động lực tuổi tác

Ở nơi làm việc, 띠 có thể xuất hiện vì nó gián tiếp gợi tuổi. Điều đó có thể ảnh hưởng đến việc chọn mức độ kính ngữ.

Hàn Quốc có dân số hơn 51 triệu một chút (KOSIS, truy cập 2026), và văn hóa công sở vẫn phản ánh thứ bậc theo tuổi ở nhiều môi trường. Vì vậy, câu hỏi về 띠 có thể mang tính cá nhân hơn câu hỏi về 별자리.

Nội dung giải trí: trắc nghiệm, show tạp kỹ, và ứng dụng

Nhiều nội dung cung hoàng đạo được đóng khung là 재미로 ("chỉ cho vui"). Bạn sẽ thấy cụm này để chủ đề không nghe quá nghiêm túc.

Nếu bạn muốn học tiếng Hàn như cách nó được nói trong giải trí, lời thoại phim và TV là lựa chọn lý tưởng. Hướng dẫn tiếng lóng Hàn của chúng tôi giúp bạn với kiểu diễn đạt thoải mái thường đi kèm các câu đùa về tử vi.

Những lỗi người học hay gặp (và cách sửa)

Nhầm 별자리 với 띠

Nếu bạn nói "제 별자리는 호랑이예요" ("Cung hoàng đạo của tôi là hổ"), nó sẽ nghe sai vì hổ là con giáp 띠, không phải cung hoàng đạo phương Tây.

Dùng 별자리 cho Aries đến Pisces, và dùng 띠 cho con giáp theo năm sinh.

Quá trang trọng khiến câu nghe cứng

Người học đôi khi dùng đuôi câu rất trang trọng trong một chủ đề vui, khiến câu nghe xa cách. Trong đa số tình huống đời thường, -예요/-이에요 là mức vừa đẹp.

Nếu bạn nói với khách hàng hoặc thuyết trình, mức độ trang trọng sẽ khác. Nhưng trò chuyện về cung hoàng đạo thường không phải bối cảnh đó.

Phát âm phụ âm căng quá nhẹ

Các từ như 쌍둥이자리 bắt đầu bằng phụ âm căng (ㅆ). Nếu bạn phát âm như ㅅ thường, người nghe có thể khó bắt được.

Bạn không cần gồng. Chỉ cần mở đầu gọn và ngắn: SSAHNG, không phải sahng.

Bản đồ văn hóa nhanh: cung hoàng đạo phương Tây và truyền thống xem vận ở Hàn Quốc

Người Hàn có xem nội dung cung hoàng đạo phương Tây, nhưng nó tồn tại song song với các hệ cũ, chứ không thay thế. Bạn sẽ thấy ba lớp:

  1. 별자리 như giải trí tính cách
  2. 띠 như bản sắc theo năm sinh và chuyện phiếm liên quan đến tuổi
  3. 사주 như một thực hành xem vận có cấu trúc mà một số người coi nghiêm túc

Vì có nhiều lớp như vậy, bạn có thể nghe ai đó nói "별자리는 재미로 보고, 사주는 한번 봐야지" ("Cung hoàng đạo thì xem cho vui, nhưng cũng nên đi xem 사주 ít nhất một lần").

Nếu bạn tò mò cách lịch sự và kỳ vọng xã hội của Hàn Quốc thể hiện trong ngôn ngữ đời thường, hướng dẫn lời chào tiếng Hàn của chúng tôi là bước tiếp theo hữu ích.

Kế hoạch luyện tập: học tiếng Hàn về cung hoàng đạo qua hội thoại thật

Học thuộc danh sách thì nhanh, nhưng bạn sẽ nhớ lâu hơn nếu gắn nó với cảnh và giọng nói.

  1. Chọn 3 cung bạn nghe thường và học trước (사자자리, 물병자리, 물고기자리 khá phổ biến).
  2. Thêm một mẫu câu hỏi: 별자리 뭐예요?
  3. Thêm một câu hỏi tiếp: "아, 그럼 성격이 어떻대요?" ("À, vậy người ta bảo tính cách bạn thế nào?")
  4. Chú ý cách nói giảm nhẹ: -대요, -같아요, 좀

Nếu bạn muốn luyện tai theo nhịp nói và đuôi câu tự nhiên, học từ clip hiệu quả hơn đọc danh sách. Wordy được xây cho kiểu luyện này, với các cảnh ngắn lặp lại cùng một mẫu xã hội cho đến khi bạn nhớ.

Để xem một mảng tiếng Hàn hoàn toàn khác mà bạn nên dùng cẩn thận, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Hàn. Nó hữu ích vì chuyện cung hoàng đạo thường lịch sự và gián tiếp, tức là ở "tông" ngược lại.


Câu hỏi thường gặp

Nói 'cung hoàng đạo' trong tiếng Hàn như thế nào?
Từ phổ biến nhất trong giao tiếp là 별자리 (byul-jah-ree), nghĩa đen là 'vị trí chòm sao', dùng cho chòm sao và cung hoàng đạo. Trong ngữ cảnh chiêm tinh trang trọng hơn, bạn có thể gặp 12궁 (ship-ee-goong, '12 cung'). Còn con giáp theo năm sinh thì người Hàn nói 띠 (ttee).
자리 nghĩa là gì trong tên các cung hoàng đạo tiếng Hàn?
자리 (jah-ree) nghĩa là 'chỗ' hoặc 'vị trí', và trong tên cung hoàng đạo nó mang nghĩa như 'cung của'. Vì vậy 양자리 là 'cung con cừu' (Bạch Dương) và 사자자리는 'cung sư tử' (Sư Tử). Khi nói chuyện, nhiều người rút gọn, thường chỉ nói phần con vật.
Người Hàn dùng cung hoàng đạo phương Tây hay con giáp Trung Hoa nhiều hơn?
Cả hai đều được dùng nhưng mục đích khác nhau. Cung hoàng đạo phương Tây (별자리) hay xuất hiện trong trò chuyện vui, hồ sơ hẹn hò và giải trí. Con giáp (띠) gắn chặt với năm sinh và chuyện tuổi tác. Nhiều người cũng nhắc 사주, một truyền thống xem vận mệnh của Hàn, khi muốn xem nghiêm túc hơn.
Hỏi ai đó thuộc cung hoàng đạo nào bằng tiếng Hàn thế nào?
Cách hỏi tự nhiên là 별자리 뭐예요? (byul-jah-ree mwuh-yeh-yoh, 'Bạn thuộc cung gì?'). Nếu muốn rõ hơn, hỏi 무슨 별자리예요? ('Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?'). Còn hỏi con giáp thì dùng 무슨 띠예요? (mwuh-seun ttee-yeh-yoh).
사주 có giống chiêm tinh ở Hàn Quốc không?
Không hẳn. 사주 (sah-joo) là hệ thống xem vận mệnh truyền thống dựa trên năm, tháng, ngày và giờ sinh, liên quan đến lịch pháp Đông Á. Tử vi kiểu phương Tây vẫn có ở Hàn, nhưng 사주 thường được xem là 'nghiêm túc' hơn và hay dùng để xem hợp tuổi, công việc và thời điểm.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
  2. National Institute of Korean Language (국립국어원), tài nguyên về tiếng Hàn, truy cập 2026
  3. Encyclopedia of Korean Culture (한국민족문화대백과), các mục về 띠 và 사주, truy cập 2026
  4. Korean Statistical Information Service (KOSIS), thống kê dân số, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ