Cách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn: 17 câu cho mọi tình huống
Trả lời nhanh
Cách tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Hàn là “안녕히 가세요” (Annyeonghi gaseyo) khi người kia rời đi, và “안녕히 계세요” (Annyeonghi gyeseyo) khi bạn là người rời đi. Tiếng Hàn đặc biệt ở chỗ có hai câu tạm biệt khác nhau tùy ai ở lại và ai ra về, bắt nguồn từ các giá trị Nho giáo về sự quan tâm và tôn trọng.
Nghệ thuật nói lời tạm biệt trong tiếng Hàn
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Hàn là 안녕히 가세요 (Annyeonghi gaseyo) khi người kia rời đi, hoặc 안녕히 계세요 (Annyeonghi gyeseyo) khi bạn là người rời đi. Khác với tiếng Việt, nơi bạn có thể nói một câu như “tạm biệt” cho mọi tình huống, tiếng Hàn yêu cầu bạn chọn câu theo việc ai là người ở lại hay rời đi.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, có hơn 80 triệu người trên thế giới nói tiếng Hàn, và hệ thống lời chào tạm biệt là một phần rất “lộ văn hóa” của ngôn ngữ này. Sự khác biệt giữa “đi bình an” và “ở lại bình an” phản ánh thế giới quan Nho giáo, nơi người nói luôn thể hiện sự quan tâm và để ý đến hoàn cảnh của người đối diện.
"Các cách nói tạm biệt trong tiếng Hàn mã hóa mối quan hệ không gian giữa người nói và người nghe tại thời điểm chia tay. Đây không chỉ là phép lịch sự, mà là một yêu cầu ngữ pháp buộc người nói phải thừa nhận việc di chuyển và sự an lành của người kia."
(Ho-Min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press, 1999)
Hướng dẫn này gồm 17 câu tạm biệt tiếng Hàn thiết yếu, được sắp theo nhóm: cặp câu kinh điển ở lại hay rời đi, lời tạm biệt thân mật (반말 banmal), lời tạm biệt nơi công sở, cách nói lịch sự (존댓말 jondaenmal), và từ vựng thường gặp trong phim Hàn. Mỗi câu có Hangul, phiên âm Latin, cách đọc, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa.
Tham khảo nhanh: Tổng quan các cách tạm biệt tiếng Hàn
Hai dạng “tạm biệt”
Tiếng Hàn đặc biệt ở chỗ tách “tạm biệt” thành hai câu khác nhau, tùy ai là người rời đi và ai là người ở lại. Đây là khái niệm quan trọng nhất khi chào tạm biệt trong tiếng Hàn. Nói đúng ngay từ đầu sẽ khiến bạn trông rất tinh tế.
| Tình huống | Bạn nói | Nghĩa đen |
|---|---|---|
| Người kia rời đi, bạn ở lại | 안녕히 가세요 (Annyeonghi gaseyo) | Đi bình an |
| Bạn rời đi, người kia ở lại | 안녕히 계세요 (Annyeonghi gyeseyo) | Ở lại bình an |
| Cả hai cùng rời đi | 안녕히 가세요 (cả hai đều nói) | Đi bình an (nói qua lại) |
안녕히 가세요 (Annyeonghi Gaseyo)
/An-nyeong-hi ga-se-yo/
Nghĩa đen: Đi bình an
“안녕히 가세요! 조심히 운전하세요.”
Tạm biệt! Lái xe cẩn thận nhé.
Nói với người đang rời đi trong khi bạn ở lại. Gốc 가다 (gada) nghĩa là “đi”. Đây là câu tạm biệt lịch sự mặc định, thường nghe ở cửa hàng, nhà hàng, và các tình huống thường ngày.
Đây là câu tạm biệt bạn nói khi người khác rời đi và bạn ở lại. Cấu trúc rất rõ: 안녕히 (một cách bình an) + 가세요 (xin hãy đi). Bạn đang chúc người rời đi có một hành trình bình an.
Bạn sẽ nghe câu này liên tục trong đời sống hằng ngày ở Hàn Quốc: chủ tiệm chào khách, chủ nhà tiễn khách, và bất kỳ ai ở lại khi người khác rời đi. Câu này thường đi kèm một cái cúi nhẹ.
안녕히 계세요 (Annyeonghi Gyeseyo)
/An-nyeong-hi gye-se-yo/
Nghĩa đen: Ở lại bình an
“저 먼저 가볼게요. 안녕히 계세요!”
Tôi đi trước nhé. Tạm biệt (ở lại bình an)!
Nói với người ở lại khi bạn rời đi. Gốc 계시다 (gyesida) là dạng kính ngữ của “ở, ở lại”. Thể hiện sự tôn trọng với người ở lại.
Đây là câu đối ứng: bạn nói khi bạn là người rời đi và người kia ở lại. Gốc động từ chuyển từ 가다 (đi) sang 계시다 (ở lại, kính ngữ). Bạn đang chúc người ở lại được bình an.
💡 Cả hai cùng rời đi?
Khi cả hai bên đều rời đi (cùng ra khỏi nhà hàng, kết thúc cuộc họp và ai cũng về nhà), cả hai người nói 안녕히 가세요 với nhau. Không ai ở lại, nên 안녕히 계세요 không phù hợp. Đây là tình huống hiếm khi sự phân biệt này không còn.
안녕히 가십시오 (Annyeonghi Gashipshio)
/An-nyeong-hi ga-ship-shi-o/
Nghĩa đen: Đi bình an (rất trang trọng)
“감사합니다. 안녕히 가십시오.”
Cảm ơn. Tạm biệt (rất trang trọng).
Mức trang trọng cao nhất của lời tạm biệt. Dùng trong nghi lễ, bối cảnh quân đội, lời kết bản tin, và phát biểu chính thức. Nghe rất cứng nếu dùng trong tình huống thân mật.
Đây là phiên bản văn phong trang trọng của 안녕히 가세요. Như Yeon và Brown giải thích trong Korean: A Comprehensive Grammar (Routledge, 2011), đuôi -십시오 thể hiện mức nói kính trọng, dùng trong bối cảnh cơ quan và nghi lễ. Bạn sẽ nghe nó trong lời kết bản tin, phát biểu quân đội, và các sự kiện chính thức.
Lời tạm biệt thân mật (반말 Banmal)
Những câu này dùng mức nói thân mật, chỉ dành cho bạn thân, anh chị em, hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Dùng với người lớn tuổi hoặc người lạ có thể gây khó chịu.
잘 가 (Jal Ga)
/Jal ga/
Nghĩa đen: Đi nhé
“잘 가! 집에 가서 쉬어.”
Bye nhé! Về nhà nghỉ đi.
Tương đương thân mật của 안녕히 가세요. Nói với người rời đi. Rất phổ biến giữa bạn bè, bạn học, và trong phim Hàn. Ngắn, ấm áp, và trực tiếp.
Đây là phiên bản thân mật của 안녕히 가세요. Nếu dạng lịch sự chúc “đi bình an”, thì 잘 가 chúc “đi cho tốt”. Đây là câu tạm biệt thân mật phổ biến nhất trong tiếng Hàn, và bạn sẽ nghe nó trong hầu như mọi cảnh bạn bè trong phim Hàn. Xem thêm hướng dẫn về các phim Hàn hay nhất để nghe cách nói tự nhiên.
잘 있어 (Jal Isseo)
/Jal i-sseo/
Nghĩa đen: Ở lại nhé
“나 먼저 간다. 잘 있어!”
Tôi đi trước đây. Ở lại nhé!
Tương đương thân mật của 안녕히 계세요. Nói với người ở lại. Ít gặp hơn 잘 가, nhiều người trẻ Hàn thường dùng 안녕 hoặc 바이바이 cho cả hai hướng.
Đây là câu đối ứng thân mật của 잘 가, bạn nói với người ở lại khi bạn rời đi. Trên thực tế, nhiều người trẻ Hàn bỏ hẳn sự phân biệt này trong lời nói thân mật. Họ chỉ dùng 안녕 hoặc 바이바이 dù ai là người đi hay ở.
안녕 (Annyeong)
/An-nyeong/
Nghĩa đen: Bình an / An lành
“안녕! 내일 학교에서 봐.”
Bye nhé! Mai gặp ở trường.
Lời chào thân mật đa dụng, dùng được cho cả chào hỏi và tạm biệt. Ngữ cảnh làm rõ ý nghĩa. Đây là lời tạm biệt không trang trọng linh hoạt nhất của người trẻ Hàn.
Giống như 안녕 dùng để chào thân mật, nó cũng dùng để tạm biệt thân mật. Nghĩa gốc (“bình an” hoặc “an lành”) vẫn mang ý chúc tốt trong cả hai hướng. Trong giới trẻ Hàn và trong tin nhắn KakaoTalk, 안녕 phần lớn đã thay thế sự phân biệt ở lại hay rời đi trong bối cảnh thân mật.
바이바이 (Baibai)
/Ba-i-ba-i/
Nghĩa đen: Bye-bye (từ mượn tiếng Anh)
“오늘 재밌었어! 바이바이~”
Hôm nay vui quá! Bye-bye~
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Người trẻ Hàn dùng rất nhiều, nhất là trong tin nhắn và tình huống thân mật. Thường viết kèm dấu ngã (바이바이~) để tạo cảm giác dễ thương, thân thiện.
Đây là từ mượn từ tiếng Anh và đã được dùng như một phần của tiếng Hàn thân mật. Nó đặc biệt phổ biến trong tin nhắn và giữa người trẻ. Khi viết, người ta hay thêm ký tự ngã () như (바이바이) để làm mềm giọng và tăng sự ấm áp, đây là thói quen phổ biến trong giao tiếp số tiếng Hàn.
Lời tạm biệt nơi công sở
Văn hóa công sở Hàn Quốc rất coi trọng sự tôn trọng lẫn nhau và việc ghi nhận nỗ lực tập thể. Những câu này rất cần thiết nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên trong môi trường văn phòng Hàn.
수고하셨습니다 (Sugohasyeosseumnida)
/Su-go-ha-syeot-seum-ni-da/
Nghĩa đen: Bạn đã vất vả rồi
“오늘 하루도 수고하셨습니다. 안녕히 가세요.”
Hôm nay bạn cũng vất vả rồi. Tạm biệt.
Câu tạm biệt tiêu chuẩn nơi công sở trong tiếng Hàn. Nói với đồng nghiệp và cấp trên vào cuối ngày làm việc. Ghi nhận nỗ lực của người kia, một cử chỉ rất được coi trọng trong văn hóa doanh nghiệp Hàn.
Đây có lẽ là câu quan trọng nhất ở nơi làm việc trong tiếng Hàn. Nó không chỉ là tạm biệt, mà là sự ghi nhận rằng người kia đã bỏ công sức, và công việc của họ có ý nghĩa. Theo Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), 수고 chỉ sự nhọc nhằn hoặc lao động, và cả câu có nghĩa đen là “bạn đã chịu vất vả”.
Dấu kính ngữ -셨- khiến câu này phù hợp khi nói với cấp trên và đồng nghiệp. Đây là lời chào cuối ngày tiêu chuẩn trong văn phòng, nhà máy, và mọi môi trường làm việc chung.
수고하세요 (Sugohaseyo)
/Su-go-ha-se-yo/
Nghĩa đen: Làm tốt nhé / Cố lên nhé
“저 먼저 퇴근합니다. 수고하세요!”
Tôi về trước nhé. Làm tốt nhé!
Nói với đồng nghiệp vẫn đang làm khi bạn rời đi. Ít trang trọng hơn 수고하셨습니다. Lưu ý: theo quan niệm truyền thống, không nên nói với sếp trực tiếp, hãy dùng 수고하셨습니다.
Có một khác biệt nhỏ nhưng quan trọng: 수고하셨습니다 (quá khứ, “bạn đã vất vả rồi”) dùng khi công việc đã xong, còn 수고하세요 (hiện tại hoặc tương lai, “cứ làm tốt nhé”) nói với người vẫn đang ngồi làm khi bạn rời đi. Hãy cẩn thận, vì một số cấp trên lớn tuổi hoặc truyền thống có thể thấy câu này “hơi hỗn” nếu cấp dưới bảo họ “cứ làm tốt nhé”.
⚠️ Thứ bậc rất quan trọng khi chào tạm biệt ở công sở
Trong văn hóa doanh nghiệp Hàn truyền thống, nói 수고하세요 với sếp có thể bị hiểu là cấp dưới đang “chỉ đạo” cấp trên, điều này trái chuẩn mực thứ bậc. Cách an toàn nhất là dùng 수고하셨습니다 với cấp trên, và dùng 수고하세요 với đồng cấp hoặc cấp dưới. Nơi làm việc trẻ và quốc tế thường thoải mái hơn, nhưng nếu không chắc, hãy chọn cách trang trọng hơn.
먼저 갈게요 (Meonjeo Galgeyo)
/Meon-jeo gal-ge-yo/
Nghĩa đen: Tôi sẽ về trước
“죄송하지만 먼저 갈게요. 수고하셨습니다!”
Xin lỗi, nhưng tôi về trước nhé. Bạn đã vất vả rồi!
Dùng khi bạn rời công ty trước đồng nghiệp. Từ 먼저 (trước) thừa nhận rằng người khác vẫn đang làm và làm mềm việc ra về. Gần như luôn nói kèm 수고하셨습니다.
Trong văn hóa làm việc giờ dài ở Hàn Quốc, về trước đồng nghiệp có thể khiến bạn thấy ngại. 먼저 갈게요 giải quyết trực tiếp điều đó bằng cách thừa nhận bạn về “trước”, ngầm nói rằng bạn biết người khác vẫn làm và bạn trân trọng nỗ lực của họ. Câu này gần như luôn đi kèm 수고하셨습니다.
Lời tạm biệt lịch sự và thể hiện quan tâm
Những câu này vượt qua mức “tạm biệt” đơn thuần, để thể hiện sự quan tâm thật sự đến sự an lành của người kia.
조심히 가세요 (Josimhi Gaseyo)
/Jo-sim-hi ga-se-yo/
Nghĩa đen: Đi cẩn thận
“비 오니까 조심히 가세요.”
Trời mưa nên đi cẩn thận nhé.
Lời tạm biệt ấm áp, thể hiện lo lắng cho việc về nhà an toàn. Rất hay dùng vào ban đêm, lúc thời tiết xấu, hoặc khi ai đó đi xa. Thể hiện quan tâm thật, không chỉ là phép lịch sự.
Câu tạm biệt này mang sự ấm áp cảm xúc thật. Nó đặc biệt phổ biến khi ai đó về vào ban đêm, lúc thời tiết xấu, hoặc khi bạn biết họ phải đi xa. Bố mẹ nói với con, chủ nhà nói với khách, và bạn bè nói khi họ thật sự lo cho sự an toàn của nhau.
몸 조심하세요 (Mom Josimhaseyo)
/Mom jo-sim-ha-se-yo/
Nghĩa đen: Giữ gìn sức khỏe
“요즘 감기 유행이에요. 몸 조심하세요.”
Dạo này cảm đang lan nhiều. Giữ gìn sức khỏe nhé.
Lời tạm biệt tập trung vào sức khỏe và sự an lành. Hay dùng vào mùa cúm, khi ai đó vừa ốm, hoặc như một lời chào quan tâm khi lâu mới gặp lại.
Nếu 조심히 가세요 tập trung vào việc đi lại an toàn, thì 몸 조심하세요 tập trung vào sức khỏe. Đây là cách nói tương đương với “giữ gìn sức khỏe nhé” trong tiếng Việt, và mang cảm giác quan tâm kéo dài. Bạn không chỉ lo chuyến về nhà, mà lo cả sự an lành cho đến lần gặp sau.
즐거웠어요 (Jeulgeoweosseoyo)
/Jeul-geo-wo-sseo-yo/
Nghĩa đen: Đã rất vui
“오늘 정말 즐거웠어요. 다음에 또 만나요!”
Hôm nay vui thật đó. Lần sau gặp lại nhé!
Dùng sau một buổi gặp mặt, ăn tối, hoặc đi chơi để nói rằng bạn đã có khoảng thời gian vui. Thường đi kèm một câu tạm biệt khác. Bản thân mật là 즐거웠어 (Jeulgeoweosseo).
Đây là lời tạm biệt mang tính xã giao, khép lại một trải nghiệm vui. Người Hàn hay dùng sau bữa ăn, buổi đi chơi, và các buổi tụ họp để cho thấy họ trân trọng thời gian bên nhau. Câu này gần như luôn theo sau bởi một câu hướng về tương lai như 다음에 또 만나요 (lần sau gặp lại nhé).
Các câu kiểu “hẹn gặp”
Những lời tạm biệt hướng về tương lai này thể hiện kỳ vọng sẽ gặp lại.
다음에 봐요 (Daeume Bwayo)
/Da-eu-me bwa-yo/
Nghĩa đen: Hẹn gặp lần sau
“오늘 감사했어요. 다음에 봐요!”
Cảm ơn hôm nay nhé. Hẹn gặp lần sau!
Lời tạm biệt ấm áp, hướng về tương lai. Dùng được trong hầu như mọi tình huống khi bạn nghĩ sẽ gặp lại. Bản thân mật là 다음에 봐 (Daeume bwa).
Đây là cách nói tương đương với “hẹn gặp lần sau” trong tiếng Việt. Nó cân bằng rất tốt: đủ lịch sự cho người quen và đồng nghiệp, đủ ấm áp cho bạn bè. Động từ 보다 (boda, “gặp, nhìn thấy”) ở dạng lịch sự 봐요 giữ giọng tôn trọng mà không quá cứng.
내일 봐 (Naeil Bwa)
/Nae-il bwa/
Nghĩa đen: Mai gặp nhé
“내일 봐! 숙제 잊지 마.”
Mai gặp nhé! Đừng quên bài tập.
Lời tạm biệt thân mật giữa bạn học, đồng nghiệp thân, hoặc bạn bè sẽ gặp lại vào ngày hôm sau. Bản lịch sự là 내일 봐요 (Naeil bwayo).
Đơn giản và trực tiếp, dùng khi bạn biết ngày mai sẽ gặp lại. Đây là câu rất quen thuộc với học sinh, đồng nghiệp gặp nhau hằng ngày, và bạn bè có lịch sinh hoạt đều. Nếu bạn đang học tiếng Hàn, hãy luyện với nội dung bản ngữ trên trang học tiếng Hàn của Wordy để nghe nhịp điệu tự nhiên của các câu này.
나중에 봐 (Najunge Bwa)
/Na-jung-e bwa/
Nghĩa đen: Gặp lại sau nhé
“나 먼저 간다. 나중에 봐!”
Tôi đi trước đây. Gặp lại sau nhé!
Lời tạm biệt thân mật, thoải mái, không nêu thời gian cụ thể. 나중에 nghĩa là “lát nữa” hoặc “khi khác”. Bản lịch sự là 나중에 봐요 (Najunge bwayo).
Đây là câu “hẹn gặp” mơ hồ nhất, không hẹn thời điểm cụ thể, chỉ là kỳ vọng sẽ gặp lại. Nó tương đương với kiểu “gặp sau nhé” nói nhanh khi bạn đang rời đi.
Lời tạm biệt ban đêm
잘 자 (Jal Ja)
/Jal ja/
Nghĩa đen: Ngủ ngon
“늦었다. 잘 자! 좋은 꿈 꿔.”
Muộn rồi. Ngủ ngon nhé! Mơ đẹp nha.
Lời tạm biệt ban đêm thân mật, dùng khi chia tay buổi tối hoặc kết thúc cuộc gọi khuya. Thường nói thêm 좋은 꿈 꿔 (mơ đẹp nhé). Bản lịch sự là 안녕히 주무세요 (Annyeonghi jumuseyo).
Đây là câu tạm biệt ban đêm hay dùng nhất giữa bạn bè. Bản lịch sự là 안녕히 주무세요 (Annyeonghi jumuseyo), dùng động từ kính ngữ 주무시다 (ngủ, kính ngữ). Nó phù hợp khi nói với bố mẹ, người lớn tuổi, hoặc bất kỳ ai bạn cần dùng lời nói lịch sự.
🌍 Từ vựng tạm biệt trong phim Hàn
Phim Hàn là “mỏ vàng” để nghe lời tạm biệt tự nhiên. Hãy để ý 잘 가 trong các phim bối cảnh trường học như Reply 1988, 수고하셨습니다 trong phim công sở như Misaeng, và câu đầy cảm xúc 안녕히 계세요 trong phim tình cảm bi như Crash Landing on You khi nhân vật chia tay trong hoàn cảnh kịch tính. Sự phân biệt ở lại hay rời đi trở nên đặc biệt chạm cảm xúc trong những cảnh một người phải đi và người kia không thể theo. Xem thêm gợi ý trong danh sách phim Hàn hay nhất.
Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Hàn
Biết cách đáp lại đúng quan trọng không kém việc chủ động chào tạm biệt. Dưới đây là các mẫu chính.
| Họ nói | Bạn nói | Tình huống |
|---|---|---|
| 안녕히 가세요 | 안녕히 계세요 | Họ ở lại, bạn rời đi |
| 안녕히 계세요 | 안녕히 가세요 | Bạn ở lại, họ rời đi |
| 잘 가 | 잘 있어 (hoặc 안녕) | Thân mật: họ ở lại, bạn rời đi |
| 수고하셨습니다 | 수고하셨습니다 (hoặc 안녕히 가세요) | Công sở: lặp lại hoặc thêm lời tạm biệt |
| 조심히 가세요 | 네, 감사합니다 (Ne, gamsahamnida) | Cảm ơn vì họ quan tâm |
| 다음에 봐요 | 네, 다음에 봐요 | Lặp lại để đồng tình |
💡 Cách an toàn nhất
Khi không chắc nên đáp thế nào, bạn cứ lặp lại đúng câu đó. Cách này hợp với 수고하셨습니다, 다음에 봐요, và hầu hết lời tạm biệt khác. Với cặp ở lại hay rời đi, hãy nhớ đổi ngược: họ nói 가세요 (đi) thì bạn nói 계세요 (ở), và ngược lại.
Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật
Đọc về các câu tạm biệt giúp bạn hiểu, nhưng nghe chúng trong ngữ cảnh mới giúp bạn nhớ lâu. Phim Hàn và điện ảnh dùng các câu này liên tục: lời chào công sở trang trọng trong Misaeng, câu 안녕히 계세요 đầy nước mắt trong phim tình cảm, và kiểu nói nhanh 잘 가! 바이바이~ trong các chương trình dành cho giới trẻ đều cho thấy ngữ cảnh quyết định người nói chọn câu nào.
Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ câu tạm biệt nào để xem nghĩa, mức độ lịch sự, và ngữ cảnh ở lại hay rời đi theo thời gian thực. Thay vì học thuộc quy tắc từ một bài hướng dẫn, bạn sẽ hình thành phản xạ qua hội thoại thật.
Để có thêm tài nguyên học tiếng Hàn, hãy xem blog của chúng tôi để đọc thêm các hướng dẫn ngôn ngữ, hoặc vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
안녕히 가세요 và 안녕히 계세요 khác nhau thế nào?
Nói tạm biệt thân mật bằng tiếng Hàn như thế nào?
Người Hàn nói gì khi tan làm?
안녕 có dùng được cho cả chào và tạm biệt không?
잘 자 nghĩa là gì và dùng khi nào?
Nói “hẹn gặp lại” bằng tiếng Hàn như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
- Sohn, H.-M. (1999). “The Korean Language.” Cambridge University Press.
- Yeon, J. & Brown, L. (2011). “Korean: A Comprehensive Grammar.” Routledge.
- King Sejong Institute Foundation, Hướng dẫn giảng dạy tiếng Hàn (2024)
- Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (2024)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

