← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Cách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn: 17 câu chào tạm biệt cho mọi tình huống

Bởi SandorCập nhật: 19 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Hàn là '안녕히 가세요' (Annyeonghi gaseyo) khi người kia rời đi, và '안녕히 계세요' (Annyeonghi gyeseyo) khi bạn là người rời đi. Tiếng Hàn khá đặc biệt khi có hai câu tạm biệt khác nhau tùy ai ở lại và ai ra về, bắt nguồn từ các giá trị Nho giáo về sự quan tâm và tôn trọng.

Nghệ thuật nói lời tạm biệt trong tiếng Hàn

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Hàn là 안녕히 가세요 (Annyeonghi gaseyo) khi người kia rời đi, hoặc 안녕히 계세요 (Annyeonghi gyeseyo) khi bạn là người ra về. Khác với tiếng Việt, nơi ta có thể nói một câu "tạm biệt" dù ai là người đi hay ở lại, tiếng Hàn yêu cầu bạn chọn câu theo việc bạn ở lại hay rời đi.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn được hơn 80 triệu người trên thế giới sử dụng, và hệ thống lời chào tạm biệt của tiếng Hàn là một trong những phần thể hiện văn hóa rõ nhất. Sự khác nhau giữa "đi bình an" và "ở lại bình an" phản ánh một thế giới quan chịu ảnh hưởng Nho giáo, nơi người nói luôn thể hiện sự quan tâm và để ý đến hoàn cảnh của người đối diện.

"Korean farewell expressions encode the spatial relationship between speaker and listener at the moment of parting. This is not mere politeness; it is a grammatical requirement that forces speakers to acknowledge the other person's movements and well-being."

(Ho-Min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press, 1999)

Hướng dẫn này gồm 17 câu tạm biệt tiếng Hàn quan trọng, được chia theo nhóm: cặp câu kinh điển đi hay ở, lời tạm biệt thân mật (반말 banmal), lời tạm biệt nơi công sở, cách nói lịch sự (존댓말 jondaenmal), và từ vựng hay gặp trong phim Hàn. Mỗi câu có Hangul, phiên âm Latin, cách phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa.


Tham khảo nhanh: Các câu tạm biệt tiếng Hàn trong nháy mắt


Hai dạng "tạm biệt"

Tiếng Hàn đặc biệt ở chỗ tách "tạm biệt" thành hai câu khác nhau, tùy ai là người đi và ai là người ở lại. Đây là khái niệm quan trọng nhất khi nói lời tạm biệt trong tiếng Hàn, và dùng đúng ngay từ đầu sẽ khiến bạn trông rất tinh tế.

Tình huốngBạn nóiNghĩa đen
Người kia rời đi, bạn ở lại안녕히 가세요 (Annyeonghi gaseyo)Đi bình an
Bạn rời đi, người kia ở lại안녕히 계세요 (Annyeonghi gyeseyo)Ở lại bình an
Cả hai cùng rời đi안녕히 가세요 (cả hai cùng nói)Đi bình an (cả hai)

안녕히 가세요 (Annyeonghi Gaseyo)

Lịch sự

/An-nyeong-hi ga-se-yo/

Nghĩa đen: Đi bình an

안녕히 가세요! 조심히 운전하세요.

Tạm biệt! Lái xe cẩn thận nhé.

🌍

Nói với người rời đi khi bạn ở lại. Gốc 가다 (gada) nghĩa là 'đi'. Đây là câu tạm biệt lịch sự mặc định, hay nghe ở cửa hàng, nhà hàng, và trong các tình huống thường ngày.

Đây là câu bạn nói khi người khác rời đi và bạn ở lại. Cấu trúc rất rõ: 안녕히 (một cách bình an) + 가세요 (xin hãy đi). Bạn đang chúc người ra về có một hành trình bình an.

Bạn sẽ nghe câu này liên tục trong đời sống hằng ngày ở Hàn Quốc: chủ tiệm chào khách, chủ nhà tiễn khách, và bất kỳ ai ở lại khi người khác rời đi. Câu này thường đi kèm một cái cúi nhẹ.

안녕히 계세요 (Annyeonghi Gyeseyo)

Lịch sự

/An-nyeong-hi gye-se-yo/

Nghĩa đen: Ở lại bình an

저 먼저 가볼게요. 안녕히 계세요!

Tôi đi trước đây. Tạm biệt nhé (ở lại bình an)!

🌍

Nói với người ở lại khi bạn rời đi. Gốc 계시다 (gyesida) là dạng kính ngữ của 'ở/ở lại'. Thể hiện sự tôn trọng với người ở lại.

Đây là câu đối xứng: bạn nói khi bạn là người rời đi và người kia ở lại. Gốc động từ chuyển từ 가다 (đi) sang 계시다 (ở lại, kính ngữ). Bạn đang chúc người ở lại được bình an.

💡 Cả hai cùng rời đi?

Khi cả hai bên đều rời đi (cùng ra khỏi nhà hàng, kết thúc cuộc họp rồi ai cũng về), cả hai thường nói 안녕히 가세요 với nhau. Không ai ở lại, nên 안녕히 계세요 không phù hợp. Đây là trường hợp hiếm khi sự phân biệt này không còn quan trọng.

안녕히 가십시오 (Annyeonghi Gashipshio)

Rất trang trọng

/An-nyeong-hi ga-ship-shi-o/

Nghĩa đen: Đi bình an (rất trang trọng)

감사합니다. 안녕히 가십시오.

Cảm ơn. Xin chào tạm biệt (rất trang trọng).

🌍

Mức trang trọng cao nhất của lời tạm biệt. Dùng trong nghi lễ, bối cảnh quân đội, lời chào kết bản tin, và phát biểu chính thức. Nghe rất cứng nếu dùng trong tình huống thân mật.

Đây là phiên bản trang trọng của 안녕히 가세요. Như Yeon và Brown giải thích trong Korean: A Comprehensive Grammar (Routledge, 2011), đuôi -십시오 thể hiện mức kính trọng dùng trong bối cảnh cơ quan và nghi lễ. Bạn sẽ nghe nó trong lời kết bản tin, phát biểu quân đội, và các sự kiện chính thức.


Lời tạm biệt thân mật (반말 Banmal)

Những câu này dùng mức nói thân mật, chỉ dành cho bạn thân, anh chị em, hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Dùng với người lớn tuổi hoặc người lạ có thể gây khó chịu.

잘 가 (Jal Ga)

Thân mật

/Jal ga/

Nghĩa đen: Đi nhé

잘 가! 집에 가서 쉬어.

Tạm biệt nhé! Về nhà nghỉ đi.

🌍

Tương đương thân mật của 안녕히 가세요. Nói với người rời đi. Rất phổ biến giữa bạn bè, bạn học, và trong phim Hàn. Ngắn, ấm áp, và trực tiếp.

Đây là phiên bản thân mật của 안녕히 가세요. Nếu dạng lịch sự chúc "đi bình an", thì 잘 가 chúc "đi cho tốt". Đây là câu tạm biệt thân mật phổ biến nhất trong tiếng Hàn, và bạn sẽ nghe nó trong hầu như mọi cảnh bạn bè trong phim Hàn. Bạn có thể xem thêm trong hướng dẫn về các phim Hàn hay để học tiếng Hàn để nghe cách dùng tự nhiên.

잘 있어 (Jal Isseo)

Thân mật

/Jal i-sseo/

Nghĩa đen: Ở lại nhé

나 먼저 간다. 잘 있어!

Tôi đi trước đây. Ở lại nhé!

🌍

Tương đương thân mật của 안녕히 계세요. Nói với người ở lại. Ít gặp hơn 잘 가; nhiều người Hàn trẻ chỉ dùng 안녕 hoặc 바이바이 cho cả hai hướng.

Đây là câu đối xứng thân mật của 잘 가, bạn nói với người ở lại khi bạn rời đi. Trên thực tế, nhiều người Hàn trẻ bỏ luôn sự phân biệt này trong lời nói thân mật và chỉ dùng 안녕 hoặc 바이바이 dù ai là người đi hay ở lại.

안녕 (Annyeong)

Thân mật

/An-nyeong/

Nghĩa đen: Bình an / An lành

안녕! 내일 학교에서 봐.

Chào nhé! Mai gặp ở trường.

🌍

Lời chào thân mật dùng được cho cả xin chào và tạm biệt. Ngữ cảnh làm rõ nghĩa. Đây là cách tạm biệt không trang trọng linh hoạt nhất của giới trẻ Hàn.

Giống như 안녕 dùng để chào thân mật, nó cũng dùng để tạm biệt thân mật. Nghĩa gốc ("bình an" hoặc "an lành") vẫn mang sắc thái chúc điều tốt trong cả hai chiều. Trong giới trẻ và tin nhắn KakaoTalk, 안녕 phần lớn đã thay thế sự phân biệt đi hay ở trong các tình huống thân mật.

바이바이 (Baibai)

Thân mật

/Ba-i-ba-i/

Nghĩa đen: Bye-bye (từ mượn tiếng Anh)

오늘 재밌었어! 바이바이~

Hôm nay vui quá! Bye-bye~

🌍

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Được giới trẻ Hàn dùng rất nhiều, nhất là trong tin nhắn và bối cảnh thân mật. Thường viết kèm dấu ngã (바이바이~) để tạo cảm giác dễ thương, thân thiện.

Đây là một từ mượn từ tiếng Anh và đã được dùng như tiếng Hàn thân mật. Nó đặc biệt phổ biến trong tin nhắn và giữa người trẻ. Ký tự ngã () thường được thêm khi viết (바이바이) để làm mềm giọng và tăng cảm giác thân thiện, đây là thói quen phổ biến trong giao tiếp số của người Hàn.


Lời tạm biệt nơi công sở

Văn hóa công sở Hàn Quốc rất coi trọng sự tôn trọng lẫn nhau và việc ghi nhận nỗ lực tập thể. Những câu này rất cần thiết nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên trong môi trường văn phòng Hàn.

수고하셨습니다 (Sugohasyeosseumnida)

Trang trọng

/Su-go-ha-syeot-seum-ni-da/

Nghĩa đen: Bạn đã vất vả rồi

오늘 하루도 수고하셨습니다. 안녕히 가세요.

Hôm nay bạn cũng vất vả rồi. Tạm biệt.

🌍

Câu tạm biệt tiêu chuẩn ở nơi làm việc trong tiếng Hàn. Nói với đồng nghiệp và cấp trên vào cuối ngày làm việc. Ghi nhận công sức của người kia, một cử chỉ được coi trọng trong văn hóa doanh nghiệp Hàn.

Đây có lẽ là câu quan trọng nhất ở nơi làm việc trong tiếng Hàn. Nó không chỉ là tạm biệt, mà còn là sự ghi nhận rằng người kia đã bỏ công sức, và công việc của họ có ý nghĩa. Theo Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), 수고 chỉ sự vất vả hay lao động, và cả câu có nghĩa đen là "bạn đã chịu vất vả vì công việc".

Dấu kính ngữ -셨- khiến câu này phù hợp khi nói với cấp trên và đồng nghiệp. Đây là lời chào cuối ngày tiêu chuẩn trong văn phòng, nhà máy, và mọi môi trường làm việc chung.

수고하세요 (Sugohaseyo)

Lịch sự

/Su-go-ha-se-yo/

Nghĩa đen: Cố gắng nhé / Làm tốt nhé

저 먼저 퇴근합니다. 수고하세요!

Tôi về trước đây. Mọi người làm tốt nhé!

🌍

Nói với đồng nghiệp vẫn đang làm khi bạn rời đi. Ít trang trọng hơn 수고하셨습니다. Lưu ý: theo quan niệm truyền thống, không nên nói với sếp trực tiếp, hãy dùng 수고하셨습니다.

Có một khác biệt nhỏ nhưng quan trọng: 수고하셨습니다 (quá khứ, "đã vất vả rồi") dùng khi công việc đã xong, còn 수고하세요 (hiện tại/tương lai, "cứ cố gắng nhé") nói với người vẫn đang ngồi làm khi bạn rời đi. Hãy cẩn thận, vì một số cấp trên lớn tuổi hoặc truyền thống có thể thấy câu này hơi "lên lớp" nếu nhân viên junior nói với họ "cứ làm việc chăm chỉ nhé".

⚠️ Thứ bậc rất quan trọng khi tạm biệt ở công sở

Trong văn hóa doanh nghiệp Hàn truyền thống, nói 수고하세요 với sếp có thể bị hiểu là người dưới đang chỉ đạo người trên, điều này trái với chuẩn mực thứ bậc. Cách an toàn nhất là dùng 수고하셨습니다 với cấp trên, và dùng 수고하세요 với đồng cấp hoặc người dưới. Ở môi trường trẻ và quốc tế hơn thì thoải mái hơn, nhưng nếu không chắc, hãy chọn phương án trang trọng hơn.

먼저 갈게요 (Meonjeo Galgeyo)

Lịch sự

/Meon-jeo gal-ge-yo/

Nghĩa đen: Tôi sẽ về trước

죄송하지만 먼저 갈게요. 수고하셨습니다!

Xin lỗi, nhưng tôi về trước đây. Bạn đã vất vả rồi!

🌍

Dùng khi bạn rời công ty trước đồng nghiệp. Từ 먼저 (trước) cho thấy bạn biết người khác vẫn đang làm, và làm lời ra về nhẹ nhàng hơn. Gần như luôn nói kèm 수고하셨습니다.

Trong văn hóa làm việc giờ dài ở Hàn Quốc, về trước đồng nghiệp đôi khi tạo cảm giác ngại. 먼저 갈게요 giải quyết điều đó bằng cách nói thẳng rằng bạn về "trước", ngầm cho thấy bạn biết người khác vẫn đang làm và bạn trân trọng công sức của họ. Câu này gần như luôn đi kèm 수고하셨습니다.


Lời tạm biệt lịch sự và thể hiện quan tâm

Những câu này không chỉ là tạm biệt, mà còn thể hiện sự quan tâm thật sự đến sức khỏe và an toàn của người kia.

조심히 가세요 (Josimhi Gaseyo)

Lịch sự

/Jo-sim-hi ga-se-yo/

Nghĩa đen: Đi cẩn thận

비 오니까 조심히 가세요.

Trời mưa nên đi cẩn thận nhé.

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, thể hiện lo cho việc về nhà an toàn. Rất hay dùng vào ban đêm, khi thời tiết xấu, hoặc khi người kia đi xa. Thể hiện quan tâm thật, không chỉ là phép lịch sự.

Câu tạm biệt này mang sự ấm áp thật sự. Nó đặc biệt phổ biến khi ai đó về vào ban đêm, lúc thời tiết xấu, hoặc khi bạn biết họ phải đi xa. Bố mẹ nói với con, chủ nhà nói với khách, và bạn bè nói khi họ thật sự lo cho sự an toàn của nhau.

몸 조심하세요 (Mom Josimhaseyo)

Lịch sự

/Mom jo-sim-ha-se-yo/

Nghĩa đen: Giữ gìn sức khỏe

요즘 감기 유행이에요. 몸 조심하세요.

Dạo này cảm đang lan nhiều. Giữ gìn sức khỏe nhé.

🌍

Lời tạm biệt tập trung vào sức khỏe. Hay dùng vào mùa cúm, khi ai đó vừa ốm, hoặc như một lời chào quan tâm khi lâu mới gặp lại.

Nếu 조심히 가세요 tập trung vào việc đi lại an toàn, thì 몸 조심하세요 tập trung vào sức khỏe. Nó tương đương với câu "giữ gìn sức khỏe nhé" trong tiếng Việt và mang cảm giác quan tâm kéo dài, không chỉ lo cho chuyến về nhà mà còn lo cho tình trạng của họ cho đến lần gặp sau.

즐거웠어요 (Jeulgeoweosseoyo)

Lịch sự

/Jeul-geo-wo-sseo-yo/

Nghĩa đen: Đã rất vui

오늘 정말 즐거웠어요. 다음에 또 만나요!

Hôm nay thật sự rất vui. Lần sau gặp lại nhé!

🌍

Dùng sau một buổi gặp mặt, ăn tối, hoặc đi chơi để nói rằng bạn đã có khoảng thời gian vui. Thường nói kèm một câu tạm biệt khác. Bản thân mật là 즐거웠어 (Jeulgeoweosseo).

Đây là lời tạm biệt mang tính xã giao, dùng để khép lại một trải nghiệm vui. Người Hàn hay dùng sau bữa ăn, buổi đi chơi, và các buổi tụ tập để cho thấy họ trân trọng thời gian bên nhau. Câu này gần như luôn đi kèm một câu hướng về tương lai như 다음에 또 만나요 (lần sau gặp lại nhé).


Các câu kiểu "hẹn gặp lại"

Những lời tạm biệt này hướng về tương lai, thể hiện kỳ vọng sẽ gặp lại.

다음에 봐요 (Daeume Bwayo)

Lịch sự

/Da-eu-me bwa-yo/

Nghĩa đen: Hẹn gặp lần sau

오늘 감사했어요. 다음에 봐요!

Cảm ơn hôm nay nhé. Hẹn gặp lần sau!

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, hướng về lần gặp sau. Dùng được trong hầu như mọi tình huống khi bạn nghĩ sẽ gặp lại. Bản thân mật là 다음에 봐 (Daeume bwa).

Nó tương đương với "hẹn gặp lần sau". Câu này cân bằng rất tốt: đủ lịch sự cho người quen và đồng nghiệp, đủ thân thiện cho bạn bè. Động từ 보다 (boda, nhìn/gặp) ở dạng lịch sự 봐요 giữ giọng tôn trọng mà không bị cứng.

내일 봐 (Naeil Bwa)

Thân mật

/Nae-il bwa/

Nghĩa đen: Mai gặp nhé

내일 봐! 숙제 잊지 마.

Mai gặp nhé! Đừng quên bài tập.

🌍

Lời tạm biệt thân mật giữa bạn học, đồng nghiệp thân, hoặc bạn bè sẽ gặp lại vào ngày mai. Bản lịch sự là 내일 봐요 (Naeil bwayo).

Đơn giản và trực tiếp, dùng khi bạn biết chắc ngày mai sẽ gặp lại. Đây là câu rất quen thuộc với học sinh, đồng nghiệp gặp hằng ngày, và bạn bè có lịch sinh hoạt đều. Nếu bạn học tiếng Hàn, hãy luyện với nội dung bản ngữ trên trang học tiếng Hàn của Wordy để nghe nhịp điệu tự nhiên của các câu này.

나중에 봐 (Najunge Bwa)

Thân mật

/Na-jung-e bwa/

Nghĩa đen: Gặp lại sau nhé

나 먼저 간다. 나중에 봐!

Tôi đi trước đây. Gặp lại sau nhé!

🌍

Lời tạm biệt thân mật, thoải mái, không ấn định thời gian. 나중에 nghĩa là 'lát nữa' hoặc 'khi khác'. Bản lịch sự là 나중에 봐요 (Najunge bwayo).

Đây là câu "hẹn gặp lại" mơ hồ nhất, không chốt thời điểm cụ thể, chỉ là kỳ vọng sẽ gặp lại. Nó tương đương kiểu "gặp sau nhé" nói nhanh khi bạn bước đi.


Lời tạm biệt ban đêm

잘 자 (Jal Ja)

Thân mật

/Jal ja/

Nghĩa đen: Ngủ ngon

늦었다. 잘 자! 좋은 꿈 꿔.

Muộn rồi. Ngủ ngon nhé! Mơ đẹp nha.

🌍

Lời chúc ngủ ngon thân mật, dùng khi chia tay buổi tối hoặc kết thúc cuộc gọi khuya. Thường nói thêm 좋은 꿈 꿔 (mơ đẹp nhé). Bản lịch sự là 안녕히 주무세요 (Annyeonghi jumuseyo).

Đây là câu chúc ngủ ngon hay dùng nhất giữa bạn bè. Bản lịch sự, 안녕히 주무세요 (Annyeonghi jumuseyo), dùng động từ kính ngữ 주무시다 (ngủ, kính ngữ) và phù hợp khi nói với bố mẹ, người lớn tuổi, hoặc bất kỳ ai bạn cần dùng lời nói lịch sự.

🌍 Từ vựng tạm biệt trong phim Hàn

Phim Hàn là kho tư liệu để nghe lời tạm biệt tự nhiên. Hãy để ý 잘 가 trong phim bối cảnh trường học như Reply 1988, 수고하셨습니다 trong phim công sở như Misaeng, và câu 안녕히 계세요 đầy cảm xúc trong melodrama như Crash Landing on You khi nhân vật chia tay trong hoàn cảnh căng thẳng. Sự phân biệt đi hay ở trở nên rất đắt giá trong các cảnh một người phải rời đi và người kia không thể đi theo. Bạn có thể xem thêm trong danh sách phim Hàn hay nhất để có thêm gợi ý.


Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Hàn

Biết đáp lại đúng cũng quan trọng như việc chủ động nói lời tạm biệt. Dưới đây là các mẫu chính.

Họ nóiBạn nóiTình huống
안녕히 가세요안녕히 계세요Họ ở lại, bạn rời đi
안녕히 계세요안녕히 가세요Bạn ở lại, họ rời đi
잘 가잘 있어 (hoặc 안녕)Thân mật: họ ở lại, bạn rời đi
수고하셨습니다수고하셨습니다 (hoặc 안녕히 가세요)Công sở: nhắc lại hoặc thêm lời tạm biệt
조심히 가세요네, 감사합니다 (Ne, gamsahamnida)Cảm ơn vì họ quan tâm
다음에 봐요네, 다음에 봐요Nhắc lại để đồng ý

💡 Cách an toàn nhất

Khi không chắc nên đáp thế nào, bạn cứ nhắc lại đúng câu họ vừa nói. Cách này dùng được với 수고하셨습니다, 다음에 봐요, và đa số lời tạm biệt khác. Với cặp đi hay ở, hãy nhớ đổi lại: họ nói 가세요 (đi) thì bạn nói 계세요 (ở), và ngược lại.


Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Đọc về các câu tạm biệt giúp bạn hiểu, nhưng nghe chúng trong ngữ cảnh mới giúp bạn nhớ lâu. Phim Hàn và điện ảnh dùng các câu này liên tục: lời tạm biệt công sở trang trọng trong Misaeng, câu 안녕히 계세요 đầy nước mắt trong melodrama, và kiểu nói nhanh 잘 가! 바이바이~ trong các phim về tuổi trẻ cho thấy ngữ cảnh quyết định người Hàn chọn câu nào.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ câu tạm biệt nào để xem nghĩa, mức độ trang trọng, và ngữ cảnh đi hay ở theo thời gian thực. Thay vì học thuộc quy tắc từ một bài hướng dẫn, bạn sẽ quen mẫu câu qua hội thoại thật.

Để có thêm tài nguyên học tiếng Hàn, hãy xem blog của chúng tôi để đọc thêm các hướng dẫn ngôn ngữ, hoặc vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Khác nhau giữa 안녕히 가세요 và 안녕히 계세요 là gì?
'안녕히 가세요' (Annyeonghi gaseyo) nghĩa đen là 'đi bình an', nói với người đang rời đi. '안녕히 계세요' (Annyeonghi gyeseyo) nghĩa đen là 'ở lại bình an', nói với người ở lại. Nếu cả hai cùng rời đi, cả hai đều nói 안녕히 가세요.
Nói tạm biệt thân mật bằng tiếng Hàn như thế nào?
Câu tạm biệt thân mật phổ biến nhất là '잘 가' (Jal ga, nghĩa là 'đi nhé, đi cho tốt') nói với người rời đi, hoặc '안녕' (Annyeong) dùng được như chào và tạm biệt. Với bạn thân, '바이바이' (Baibai) mượn từ tiếng Anh cũng rất hay dùng.
Người Hàn thường nói gì khi tan làm?
Câu chào tạm biệt nơi công sở thường dùng là '수고하셨습니다' (Sugohasyeosseumnida), nghĩa là 'bạn đã vất vả rồi'. Nếu bạn về trước đồng nghiệp, bạn nói '먼저 갈게요' (Meonjeo galgeyo, 'mình về trước nhé') để lịch sự. Những câu này thể hiện văn hóa tôn trọng nỗ lực chung.
안녕 có dùng được cho cả chào và tạm biệt không?
Có. '안녕' (Annyeong) vừa là lời chào thân mật vừa là lời tạm biệt thân mật trong tiếng Hàn. Ý nghĩa sẽ rõ theo ngữ cảnh, khi bạn đến hay khi bạn rời đi. Tuy nhiên đây là cách nói suồng sã (반말), chỉ nên dùng với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn.
잘 자 nghĩa là gì và dùng khi nào?
'잘 자' (Jal ja) nghĩa là 'ngủ ngon', tương đương 'good night' khi tạm biệt theo kiểu thân mật. Chỉ dùng vào buổi tối hoặc ban đêm khi ai đó chuẩn bị đi ngủ. Phiên bản lịch sự là '안녕히 주무세요' (Annyeonghi jumuseyo).
Nói 'hẹn gặp lại' bằng tiếng Hàn như thế nào?
Cách tự nhiên nhất là '다음에 봐요' (Daeume bwayo, 'hẹn lần sau gặp') ở mức lịch sự, hoặc '나중에 봐' (Najunge bwa, 'gặp lại sau nhé') ở mức thân mật. Nếu muốn nói thời điểm cụ thể, '내일 봐' (Naeil bwa) là 'mai gặp nhé'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
  2. Sohn, H.-M. (1999). 'The Korean Language.' Cambridge University Press.
  3. Yeon, J. & Brown, L. (2011). 'Korean: A Comprehensive Grammar.' Routledge.
  4. King Sejong Institute Foundation, Hướng dẫn giáo dục tiếng Hàn (2024)
  5. Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ