Tiếng lóng tiếng Hàn: 20+ cách nói bạn cần biết
Trả lời nhanh
Từ lóng tiếng Hàn phổ biến nhất là “대박” (dae-bak), nghĩa là “trúng lớn” hoặc “quá đỉnh”. K-drama và K-pop đã lan truyền tiếng lóng Hàn ra toàn cầu, từ thán từ như “헐” (heol, kiểu OMG) đến từ ghép văn hóa ẩm thực như “치맥” (chimaek, gà + bia). Tiếng lóng của giới trẻ Hàn thay đổi nhanh đến mức nhiều người lớn tuổi thường không hiểu nổi.
Câu trả lời ngắn gọn
Từ lóng tiếng Hàn được dùng rộng rãi nhất là 대박 (dae-BAK), nghĩa là "trúng lớn" hoặc "quá đỉnh." Nhờ phim truyền hình Hàn Quốc và K-pop, nó trở thành một trong những biểu đạt tiếng Hàn được nhận ra nhiều nhất trên thế giới. Nhưng tiếng lóng Hàn Quốc còn sâu hơn nhiều so với một từ, từ viết tắt chỉ phụ âm trên mạng đến các từ ghép gói gọn cả hiện tượng văn hóa.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, có khoảng 82 triệu người trên thế giới nói tiếng Hàn. Văn hóa số phát triển nhanh và ngành giải trí toàn cầu của Hàn Quốc khiến tiếng lóng tiếng Hàn trở thành một trong những vốn từ thay đổi nhanh nhất thế giới. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (NIKL) thêm hàng trăm từ mới vào từ điển mỗi năm, nhiều từ bắt nguồn từ tiếng lóng của giới trẻ.
"Tiếng lóng internet tiếng Hàn đại diện cho một hiện tượng ngôn ngữ độc đáo: cấu trúc của Hangul, nơi phụ âm vẫn mang nghĩa ngay cả khi đứng riêng lẻ, cho phép các kiểu viết tắt mà những hệ chữ viết khác không thể có."
(Academy of Korean Studies, Survey of Contemporary Korean Language Use)
Hướng dẫn này gồm hơn 20 từ lóng tiếng Hàn thiết yếu, được sắp theo nhóm: cảm thán thường ngày, viết tắt trên mạng, biểu đạt Konglish, tiếng lóng văn hóa ẩm thực, và các thuật ngữ bình luận xã hội. Mỗi mục có phát âm, nghĩa, và bối cảnh văn hóa để bạn hiểu không chỉ người Hàn nói gì, mà còn vì sao.
Tham khảo nhanh: Tổng quan tiếng lóng Hàn Quốc
Cảm thán thường ngày
Đây là các từ lóng bạn sẽ nghe nhiều nhất trong hội thoại tiếng Hàn hằng ngày, phim truyền hình Hàn Quốc, và chương trình tạp kỹ. Chúng hoạt động như phản ứng cảm xúc: ngạc nhiên, không tin, phấn khích, hoặc bực bội.
대박
/dae-BAK/
Nghĩa đen: Trúng lớn / Cú hit lớn
“대박! 시험에 합격했어!”
Quá đỉnh! Mình đậu kỳ thi rồi!
Cảm thán linh hoạt nhất trong tiếng Hàn. Dùng cho bất ngờ tích cực, sốc, và cả mỉa mai. Phim truyền hình Hàn Quốc khiến từ này nổi tiếng toàn cầu.
대박 ban đầu chỉ việc trúng lớn trong làm ăn hoặc cờ bạc. Trong hai thập kỷ qua, nó phát triển thành một câu cảm thán dùng cho mọi tình huống. Bạn có thể dùng khi có tin cực tốt ("대박, bạn được thăng chức rồi!") hoặc dùng mỉa mai cho tin xấu ("대박, chuyến bay bị hủy rồi").
Theo dữ liệu sử dụng của NIKL, 대박 luôn nằm trong top 10 biểu đạt tiếng lóng được dùng thường xuyên nhất ở mọi nhóm tuổi tại Hàn Quốc. Sự linh hoạt giúp nó luôn hợp thời. Nhiều từ lóng khác thường biến mất sau vài năm.
💡 Mẹo phát âm
Nhấn âm tiết thứ hai: dae-BAK. Âm ㄱ ở cuối là âm "k" cứng, gần như chặn gọn. Hãy nghĩ như bạn "đóng sập" từ lại để nhấn mạnh.
헐
/HEOL/
Nghĩa đen: (Không có nghĩa đen, chỉ là cảm thán)
“헐, 걔가 진짜 그랬어?”
Trời ơi, họ thật sự làm vậy à?
Tương đương với 'trời ơi' hoặc 'không thể nào.' Dùng để thể hiện không tin, sốc, hoặc cạn lời. Rất phổ biến trong giới trẻ Hàn Quốc.
헐 là phản ứng cảm xúc được nén vào một âm tiết. Nó truyền tải sự không tin, sốc, hoặc cảm giác cạn lời. Khác với 대박 có thể mang nghĩa tích cực, 헐 thường nghiêng về ngạc nhiên hoặc hơi thất vọng. Bạn có thể nghe nó khi ai đó kể tin đồn bất ngờ, khi phim có cú twist, hoặc khi bạn bè hủy kèo phút chót.
Từ này không có gốc từ rõ ràng. Nó xuất hiện từ văn hóa internet như một từ tượng thanh cho phản ứng há hốc miệng. Hãy xem nó như "trời ơi" trong tiếng Hàn, nhưng nói gọn trong một hơi.
파이팅
/PA-i-ting/
Nghĩa đen: Fighting (mượn từ tiếng Anh)
“내일 면접이지? 파이팅!”
Mai bạn phỏng vấn đúng không? Cố lên!
Mượn từ tiếng Anh nhưng dùng để cổ vũ, không phải gây hấn. Hô ở sự kiện thể thao, nói trước kỳ thi, nhắn tin trước phỏng vấn. Một trong những biểu đạt Konglish biểu tượng nhất.
파이팅 có lẽ là biểu đạt Konglish được yêu thích nhất ở Hàn Quốc. Mượn từ từ tiếng Anh "fighting", nhưng không liên quan đến đánh nhau. Nó có nghĩa là "bạn làm được" hoặc "cố lên." Bạn sẽ nghe nó ở trận bóng đá, trước kỳ thi đại học, và trong hầu hết phim truyền hình Hàn Quốc khi nhân vật đối mặt thử thách.
Một số người Hàn thích dạng nghe "Hàn" hơn là 화이팅 (hwa-i-ting), nhưng cả hai đều phổ biến và dùng thay thế được.
레알
/RE-al/
Nghĩa đen: Real (mượn từ tiếng Anh/Tây Ban Nha)
“레알? 그거 레알이야?”
Thật á? Chuyện đó thật hả?
Dùng để nhấn mạnh, giống 'thiệt không' hoặc 'thật luôn' trong tiếng Việt. Hay lặp để tăng lực: '레알레알.' Phổ biến ở tuổi teen và người trẻ.
레알 (từ tiếng Anh "real" hoặc có thể từ tiếng Tây Ban Nha "real") được dùng giống như "thiệt không?" trong tiếng Việt. Nó dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu xác nhận. Lặp đôi (레알레알) làm tăng mức độ, giống như nói "thật thật" hoặc "thiệt thiệt" trong tiếng Việt.
Viết tắt trên internet tiếng Hàn
Tiếng lóng internet tiếng Hàn rất đặc biệt vì cấu trúc Hangul. Mỗi khối âm tiết tiếng Hàn kết hợp phụ âm và nguyên âm, nhưng chỉ phụ âm thôi cũng đủ gợi nghĩa để viết tắt. Điều này tạo ra một hệ viết tắt mà các ngôn ngữ dùng bảng chữ cái không thể có.
ㅋㅋㅋ
/keu-keu-keu/
Nghĩa đen: Ha ha ha (âm cười)
“그 사진 봤어? ㅋㅋㅋㅋㅋ”
Bạn thấy tấm ảnh đó chưa? LOL
Tương đương 'LOL' hoặc 'hahaha.' Càng nhiều ㅋ càng cười nhiều. Một ㅋ có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc lạnh, còn ㅋㅋㅋㅋㅋ thường là cười thật.
Phụ âm ㅋ đại diện cho âm "k", mô phỏng tiếng cười. Số lượng ㅋ rất quan trọng: một ㅋ có thể lạnh hoặc mỉa mai, ㅋㅋ là cười nhẹ lịch sự, ㅋㅋㅋ là cười tiêu chuẩn, và ㅋㅋㅋㅋㅋㅋㅋ nghĩa là cực kỳ buồn cười.
Cũng có ㅎㅎㅎ (hahaha), truyền tải tiếng cười mềm và ấm hơn. Hãy xem ㅋㅋㅋ như cười vào một thứ gì đó, còn ㅎㅎㅎ như cười cùng ai đó.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ㅋㅋㅋ | (âm cười) | LOL / hahaha |
| ㅎㅎㅎ | 하하하 | Haha (nhẹ hơn) |
| ㅇㅋ | 오케이 | OK |
| ㄱㅅ | 감사 | Cảm ơn |
| ㅇㅇ | 응응 | Ừ / Vâng |
| ㅇㅈ | 인정 | Công nhận / Đồng ý |
| ㄱㅇㄷ | 기대 | Mong chờ |
| ㅂㅂ | 바이바이 | Tạm biệt |
| ㄴㄴ | 노노 | Không không |
🌍 Khoảng cách thế hệ là có thật
Theo khảo sát năm 2023 của NIKL về thái độ ngôn ngữ, hơn 60% người Hàn từ 50 tuổi trở lên cho biết họ rất khó hiểu các viết tắt phụ âm mà giới trẻ dùng. Nhiều phụ huynh phải nhờ con cái "dịch" tin nhắn của cháu. Khoảng cách này còn tạo ra các chuyên mục trên TV chuyên giải mã tiếng lóng của giới trẻ.
Tiếng lóng Konglish
Konglish (tiếng Hàn + tiếng Anh) mượn âm từ tiếng Anh nhưng biến đổi thành biểu đạt rất riêng của tiếng Hàn. Đây không chỉ là từ tiếng Anh phát âm kiểu Hàn. Chúng mang nghĩa có thể khiến người bản ngữ tiếng Anh bối rối.
셀카
/SEL-ka/
Nghĩa đen: Tự chụp (selfie)
“우리 셀카 찍자!”
Mình chụp selfie đi!
Từ 'self camera' rút gọn thành 셀카. Văn hóa selfie ở Hàn Quốc rất phát triển, có studio selfie và quán cà phê có đèn ring light.
셀카 đến từ "self camera" (셀프 카메라), được viết tắt theo kiểu Hàn. Hàn Quốc có thể xem là thủ đô toàn cầu của văn hóa selfie. Bạn sẽ thấy studio selfie chuyên nghiệp, quán cà phê tối ưu cho selfie, và cả sản phẩm làm đẹp phục vụ selfie khắp Seoul và nhiều thành phố khác.
멘붕
/MEN-bung/
Nghĩa đen: Sụp đổ tinh thần (viết tắt)
“시험 범위 바뀌었다고? 멘붕이야...”
Phạm vi thi đổi rồi á? Mình sụp đổ luôn...
Rút gọn từ 멘탈붕괴 (sụp đổ tinh thần). Dùng nhẹ nhàng cho lúc căng thẳng, rối, hoặc quá tải. Không dùng cho khủng hoảng sức khỏe tâm thần thật.
멘붕 là từ ghép của 멘탈 (mental, mượn từ tiếng Anh) và 붕괴 (sụp đổ). Dù nghĩa đen khá nặng, nó thường được dùng vui và nhẹ. Ví dụ như quên ví, nhận ra học nhầm chương, hoặc thấy nhân vật phim truyền hình Hàn Quốc quyết định quá tệ. Nó không dùng trong thảo luận nghiêm túc về sức khỏe tâm thần.
꿀잼
/kkul-JAEM/
Nghĩa đen: Vui như mật (siêu cuốn)
“이 드라마 꿀잼이야, 꼭 봐!”
Phim này cuốn lắm, phải xem!
꿀 (mật ong) + 잼 (jam, viết tắt của 재미있다/vui). Mật ong tượng trưng cho thứ ngon nhất, nên 꿀잼 nghĩa là 'siêu vui.' Trái nghĩa là 노잼 (no-jaem, không vui/chán).
Tiếng lóng Hàn rất thích tiền tố 꿀 (mật ong). Mật ong tượng trưng cho thứ ngon nhất, ngọt nhất, xịn nhất. Vì vậy 꿀잼 là "vui nhất," 꿀팁 (kkul-tip) là "mẹo xịn/mẹo hay," và 꿀피부 (kkul-pibu) là "da mật ong" (da đẹp không tì vết).
Trái nghĩa của 꿀잼 là 노잼 (no-JAEM), nghĩa đen là "không vui," tức là chán. Gọi một chương trình TV là 노잼 là chê khá nặng.
Tiếng lóng văn hóa ẩm thực
Văn hóa ẩm thực Hàn Quốc tạo ra cả một vốn tiếng lóng riêng. Các từ ghép này phản ánh việc ăn uống quan trọng thế nào trong đời sống xã hội Hàn Quốc.
치맥
/chi-MAEK/
Nghĩa đen: Gà + bia
“오늘 밤에 치맥 어때?”
Tối nay gà với bia nhé?
치킨 (gà) + 맥주 (bia). Đây gần như là thú vui quốc dân. Phim truyền hình Hàn Quốc năm 2014 'My Love from the Star' khiến 치맥 nổi tiếng quốc tế khi nữ chính thèm món này giữa bão tuyết.
치맥 kết hợp 치킨 (chikin, gà rán, vốn cũng mượn từ tiếng Anh) và 맥주 (maekju, bia). Gà rán và bia là một trong những cặp món biểu tượng nhất ở Hàn Quốc. Nó ăn sâu vào văn hóa đến mức có cả chuỗi nhà hàng, ứng dụng giao đồ ăn, và thậm chí lễ hội 치맥 hằng năm ở Daegu.
Phim truyền hình Hàn Quốc My Love from the Star (별에서 온 그대, 2014) đưa 치맥 đến với khán giả quốc tế khi nhân vật chính nổi tiếng vì thèm gà và bia giữa bão tuyết. Khán giả Trung Quốc mê đến mức lượng gà rán Hàn Quốc xuất sang Trung Quốc tăng vọt.
혼밥 / 혼술
/HON-bap / HON-sul/
Nghĩa đen: Ăn một mình / Uống một mình
“오늘은 혼밥하려고. 피곤해서.”
Hôm nay mình ăn một mình. Mệt quá.
혼자 (một mình) + 밥 (cơm/bữa ăn) hoặc 술 (rượu). Từng bị kỳ thị trong văn hóa chuộng tập thể, ăn và uống một mình nay thành xu hướng, nhất là ở người trẻ đi làm tại Seoul.
Trong một nền văn hóa vốn nhấn mạnh ăn theo nhóm (회식, hoesik, tiệc công ty), việc ăn hoặc uống một mình từng bị nhìn không tốt. Các thuật ngữ 혼밥 và 혼술 xuất hiện khi ăn một mình dần trở nên bình thường với giới trẻ. Nhiều quán giờ quảng cáo chỗ ngồi thân thiện cho 혼밥, và cửa hàng tiện lợi mở rộng khu bữa ăn một phần.
Tiếng lóng bình luận xã hội
Một số từ lóng tiếng Hàn mạnh nhất gói gọn cả hiện tượng xã hội chỉ trong hai âm tiết. Những thuật ngữ này phản ánh áp lực và thực tế của xã hội Hàn Quốc hiện đại.
금수저 / 흙수저
/geum-su-JEO / heuk-su-JEO/
Nghĩa đen: Thìa vàng / Thìa đất
“걔는 금수저라 걱정이 없지.”
Họ sinh ra đã nhà giàu nên chẳng phải lo.
Dựa trên thành ngữ tiếng Anh 'born with a silver spoon.' Giới trẻ Hàn mở rộng thành hệ thống: 금수저 (vàng), 은수저 (bạc), 동수저 (đồng), 흙수저 (đất). Phản ánh lo âu về bất bình đẳng tài sản và cơ hội đổi đời.
Hệ thống "giai cấp thìa" (수저 계급론, sujeo gyegeumnon) trở thành tiếng lóng lan truyền mạnh khoảng 2015-2016 và đến nay vẫn chưa hạ nhiệt. Nó phản ánh sự bức xúc của một thế hệ trước cảm giác khó thay đổi vị thế kinh tế. 금수저 (thìa vàng) chỉ người sinh ra trong giàu có. 흙수저 (thìa đất) chỉ người có xuất thân thiệt thòi. Hệ phân cấp đầy đủ còn có 은수저 (thìa bạc) và 동수저 (thìa đồng).
Tiếng lóng này gây đồng cảm vì Hàn Quốc cạnh tranh rất gắt trong giáo dục và việc làm. Hội Ngôn ngữ Hàn Quốc ghi nhận từ vựng 수저 xuất hiện không chỉ trong nói chuyện thường ngày mà còn ngày càng nhiều trong báo chí, bài nghiên cứu, và diễn ngôn chính trị.
N포 세대
/en-PO se-dae/
Nghĩa đen: Thế hệ từ bỏ N thứ
“우리는 N포 세대라고 하잖아.”
Người ta gọi tụi mình là thế hệ từ bỏ.
Ban đầu là 삼포 (từ bỏ 3 thứ: hẹn hò, kết hôn, con cái), rồi 오포 (5: thêm nhà ở, sự nghiệp), rồi 칠포 (7: thêm đời sống xã hội, hy vọng). 'N' là con số vô hạn, ngày càng tăng, những thứ người trẻ buộc phải từ bỏ.
Thuật ngữ này phát triển theo thời gian. Nó bắt đầu là 삼포 세대 (sam-po sedae, "thế hệ từ bỏ ba thứ," từ bỏ hẹn hò, kết hôn, và con cái) rồi mở rộng thành 오포 (năm thứ), 칠포 (bảy thứ), và cuối cùng là N포, trong đó N đại diện cho danh sách không giới hạn và ngày càng dài. Nó phản ánh áp lực kinh tế mà millennials và Gen Z Hàn Quốc đối mặt, từ chi phí nhà ở đến cạnh tranh việc làm.
Tiếng lóng của fan K-pop và phim truyền hình Hàn Quốc
Ngành giải trí Hàn Quốc tạo ra một vốn tiếng lóng phong phú, và nhiều từ đã lan sang tiếng Hàn đời thường.
덕후
/DEOK-hoo/
Nghĩa đen: Fan / Otaku (mượn từ tiếng Nhật)
“나 완전 BTS 덕후야.”
Mình là fan BTS chính hiệu.
Bắt nguồn từ tiếng Nhật 'otaku' (オタク), vào tiếng Hàn thành 오덕후 rồi rút gọn thành 덕후. Ít bị kỳ thị hơn bản gốc tiếng Nhật, ở Hàn Quốc, làm 덕후 thường là điều đáng tự hào.
덕후 đi từ tiếng Nhật (오타쿠 / otaku) qua văn hóa internet Hàn Quốc rồi trở thành từ phổ thông. Khác với ở Nhật Bản, nơi "otaku" có thể mang sắc thái tiêu cực, 덕후 ở Hàn Quốc thường được dùng với sự tự hào. Động từ liên quan 덕질하다 (deokjilhada) nghĩa là "làm fan": mua đồ, đi concert, tạo nội dung fan.
팬심
/PAEN-sim/
Nghĩa đen: Trái tim fan / Tấm lòng fan
“팬심으로 앨범 세 장 샀어.”
Vì tấm lòng fan nên mình mua ba album.
팬 (fan, mượn từ tiếng Anh) + 심 (tâm, 心). Chỉ sự gắn bó cảm xúc sâu của fan với thần tượng. Dùng để giải thích việc mua sắm, sự tận tâm, và lòng trung thành trong văn hóa fan K-pop.
팬심 nắm đúng phần cảm xúc cốt lõi của văn hóa fan Hàn Quốc. Nó giải thích vì sao ai đó mua nhiều bản cùng một album, chờ hàng giờ để xem concert, hoặc bảo vệ thần tượng trên mạng. Từ này thừa nhận hành vi của fan đến từ gắn bó cảm xúc thật, một "tấm lòng fan."
귀요미
/gwi-YO-mi/
Nghĩa đen: Bé dễ thương / Người dễ thương
“우리 강아지 완전 귀요미야!”
Cún nhà mình dễ thương quá!
Từ 귀엽다 (dễ thương) + 미 (hậu tố chỉ người). Nổi tiếng toàn cầu nhờ thử thách '귀요미 송' (Gwiyomi Song) năm 2013. Giờ dùng cho mọi thứ đáng yêu, thú cưng, em bé, idol.
Thử thách 귀요미 송 (Gwiyomi Song) lan truyền trên YouTube năm 2013, giới thiệu từ này đến fan K-pop quốc tế. Dù trào lưu đã qua, từ này vẫn bám chắc trong tiếng Hàn hằng ngày. Bạn sẽ nghe nó dùng cho thú cưng, em bé, và idol K-pop. Xem thêm các biểu đạt tiếng Hàn trong blog của chúng tôi hoặc xem chúng được dùng thực tế qua phim Hàn trong hướng dẫn phim hay để học tiếng Hàn.
Cách dùng tiếng lóng Hàn Quốc cho tự nhiên
Biết từ lóng là một chuyện, dùng đúng lúc lại là chuyện khác. Tiếng Hàn có hệ thứ bậc xã hội rất rõ trong ngôn ngữ (존댓말/반말, mức nói trang trọng và thân mật), và tiếng lóng nằm chắc trong mức thân mật.
| Tình huống | Có nên dùng tiếng lóng? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhắn tin với bạn bè | Có | Dùng thoải mái, gồm cả viết tắt |
| Nói chuyện thân mật với bạn cùng trang lứa | Có | Hầu hết tiếng lóng nói dùng được |
| Xem phim truyền hình Hàn Quốc | Để hiểu | Bạn sẽ nghe đủ các từ này |
| Nơi làm việc với đồng nghiệp thân | Cẩn thận | Một số từ lóng nói được, tránh viết tắt internet |
| Gặp người lớn tuổi hoặc cấp trên | Không | Dùng tiếng Hàn chuẩn |
| Phỏng vấn xin việc | Không | Chỉ dùng tiếng Hàn trang trọng |
| Bài đăng mạng xã hội | Có | Phổ biến trên Instagram, Twitter, KakaoTalk |
⚠️ Tiếng lóng có vòng đời
Tiếng lóng Hàn Quốc thay đổi cực nhanh. Từ thịnh hành năm 2023 có thể nghe lỗi thời vào năm 2026. Các biểu đạt trong hướng dẫn này có độ bền tốt, nhưng bạn vẫn nên nghe xem người bản ngữ quanh bạn đang nói thế nào. NIKL theo dõi từ mới hằng năm, và báo cáo của họ luôn cho thấy hàng trăm từ lóng ra vào mức dùng phổ biến mỗi năm.
🌍 Vai trò của KakaoTalk
KakaoTalk là ứng dụng nhắn tin thống trị ở Hàn Quốc, được hơn 90% dân số sử dụng. Nhiều tiếng lóng internet tiếng Hàn xuất phát hoặc lan truyền qua các nhóm chat KakaoTalk. Nếu bạn học tiếng Hàn và muốn hiểu tiếng lóng trong ngữ cảnh thật, tham gia nhóm KakaoTalk tiếng Hàn hoặc theo dõi tài khoản mạng xã hội Hàn Quốc sẽ rất hữu ích.
Luyện tiếng lóng Hàn Quốc bằng nội dung thật
Đọc về tiếng lóng giúp bạn có vốn từ, nhưng nghe người bản ngữ nói tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Các chương trình tạp kỹ Hàn Quốc như Running Man và Knowing Bros là mỏ vàng cho tiếng lóng đời thường, còn phim truyền hình Hàn Quốc như Reply 1988 và Extraordinary Attorney Woo cho thấy khác biệt tiếng lóng theo thế hệ và ngữ cảnh.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ biểu đạt tiếng lóng nào để xem nghĩa, mức độ trang trọng, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ qua hội thoại thật với ngữ điệu và cách nói tự nhiên.
Để xem thêm hướng dẫn tiếng Hàn, hãy vào blog hoặc xem những phim hay nhất để học tiếng Hàn. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
대박 (daebak) nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
Những viết tắt tiếng Hàn trên mạng phổ biến nhất là gì?
Tiếng lóng Konglish là gì?
Người Hàn lớn tuổi có hiểu tiếng lóng của giới trẻ không?
K-pop đã ảnh hưởng đến tiếng lóng tiếng Hàn như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Từ điển tiếng Hàn chuẩn và báo cáo từ mới
- Korean Language Society (한글학회), Xu hướng sử dụng tiếng Hàn
- Eble, C., Slang and Sociability: In-Group Language among College Students (University of North Carolina Press)
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục tiếng Hàn
- Academy of Korean Studies (한국학중앙연구원), Khảo sát về cách dùng tiếng Hàn đương đại
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

