San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Tiếng Hàn dùng hai hệ số: số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) và số Hán Hàn (일, 이, 삼). Trong đời sống, số thuần Hàn hay dùng để đếm đồ vật đến 99 khi đi với bộ đếm và để nói giờ, còn số Hán Hàn dùng cho ngày tháng, tiền, số điện thoại, phút, địa chỉ và các số từ 100 trở lên.
Hệ thống số trong tiếng Hàn hoạt động bằng cách chuyển qua lại giữa hai hệ: số thuần Hàn cho nhiều kiểu đếm hằng ngày và giờ, và số Hán Hàn cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, phút, và các giá trị lớn hơn. Khi bạn biết tình huống nào ưu tiên hệ nào, việc đếm số trong tiếng Hàn sẽ trở nên dễ đoán.
Tiếng Hàn được hàng chục triệu người sử dụng, và ấn bản năm 2024 của Ethnologue xếp tiếng Hàn là một ngôn ngữ lớn trên thế giới với cộng đồng L1 và L2 đông đảo. Bạn sẽ nghe số liên tục trong phim Hàn, trên tàu điện ngầm, ở quán cà phê, và khi mua sắm online, nên đây là một chủ đề có lợi nhất để học sớm.
Nếu bạn đang luyện nghe bằng các đoạn clip, hãy dùng hướng dẫn này cùng với hướng dẫn từ vựng phim Hàn và phần cơ bản trong cách nói xin chào bằng tiếng Hàn, vì lời chào và số thường đi cùng nhau trong các tình huống dịch vụ.
| Số (hệ) | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| 1 (thuần Hàn) | 하나 | hah-NAH | casual |
| 2 (thuần Hàn) | 둘 | dool | casual |
| 3 (thuần Hàn) | 셋 | seht | casual |
| 4 (thuần Hàn) | 넷 | neht | casual |
| 5 (thuần Hàn) | 다섯 | dah-SUHT | casual |
| 1 (Hán Hàn) | 일 | eel | casual |
| 2 (Hán Hàn) | 이 | ee | casual |
| 3 (Hán Hàn) | 삼 | sahm | casual |
| 4 (Hán Hàn) | 사 | sah | casual |
| 10 (Hán Hàn) | 십 | sheep | casual |
Hai hệ số trong tiếng Hàn, và khi nào dùng mỗi hệ
Tiếng Hàn có một hệ số thuần Hàn (từ thuần Hàn) và một hệ số Hán Hàn (dựa trên chữ số Hán). Đây không phải là kiểu "cũ vs mới", mà là một sự phân chia đang được dùng hằng ngày, người bản xứ dùng một cách tự động.
Một cách nghĩ thực dụng là: số thuần Hàn dùng để đếm "đồ vật" trong đời sống, còn số Hán Hàn dùng để đếm "thông tin". Đây không phải quy tắc tuyệt đối, nhưng khớp với rất nhiều cách dùng thực tế.
Số thuần Hàn: thường xuất hiện ở đâu
Số thuần Hàn hay đi với các từ chỉ đơn vị đếm cho đồ vật và con người, nhất là trong lời nói thân mật. Chúng cũng được dùng cho phần giờ khi nói thời gian.
Bạn cũng sẽ gặp số thuần Hàn khi nói tuổi trong hội thoại hằng ngày, dù giấy tờ chính thức có thể dùng số Hán Hàn.
Số Hán Hàn: thường xuất hiện ở đâu
Số Hán Hàn chiếm ưu thế trong mọi thứ mang cảm giác "số liệu" hoặc trang trọng: ngày tháng, tiền, số điện thoại, địa chỉ, tầng lầu, tuyến xe buýt, và phút. Chúng cũng thường được dùng cho 100 trở lên trong đa số ngữ cảnh.
Tài liệu học của King Sejong Institute dạy sự phân chia này từ sớm vì nó giúp giảm nhầm lẫn khi giao tiếp thật.
💡 Quy tắc quyết định nhanh
Nếu bạn nói một con số kèm đơn vị như 원 (won), 월 (tháng), 분 (phút), 번 (số thứ tự như 'số 3'), hoặc đọc số điện thoại, hãy mặc định dùng số Hán Hàn. Nếu bạn đếm đồ với 개, 명, 잔, hoặc nói giờ với 시, số thuần Hàn thường là lựa chọn đầu tiên.
Số thuần Hàn 1-99 (kèm cách đọc)
Số thuần Hàn là những số người học thường nhận ra trong đời sống: gọi hai ly cà phê, nói tuổi, hoặc nghe "ba giờ" trong phim.
Dưới đây là danh sách cốt lõi, rồi đến quy tắc cho hàng chục.
| Số | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 하나 | hah-NAH | Thuần Hàn. |
| 2 | 둘 | dool | Thuần Hàn. |
| 3 | 셋 | seht | Thuần Hàn. |
| 4 | 넷 | neht | Thuần Hàn. |
| 5 | 다섯 | dah-SUHT | Thuần Hàn. |
| 6 | 여섯 | yuh-SUHT | Thuần Hàn. |
| 7 | 일곱 | eel-GOHP | Thuần Hàn. |
| 8 | 여덟 | yuh-DUHL | Thuần Hàn. |
| 9 | 아홉 | ah-HOHP | Thuần Hàn. |
| 10 | 열 | yuhl | Thuần Hàn. |
| 20 | 스물 | soo-MOOL | Thuần Hàn. |
| 30 | 서른 | suh-ROON | Thuần Hàn. |
| 40 | 마흔 | mah-HUN | Thuần Hàn. |
| 50 | 쉰 | shwin | Thuần Hàn. |
| 60 | 예순 | yeh-SOON | Thuần Hàn. |
| 70 | 일흔 | eel-HUN | Thuần Hàn. |
| 80 | 여든 | yuh-DUN | Thuần Hàn. |
| 90 | 아흔 | ah-HUN | Thuần Hàn. |
Cách ghép số thuần Hàn (ví dụ: 21, 35, 48)
Hàng chục thuần Hàn hoạt động như "hai mươi + một", "ba mươi + năm". Bạn chỉ cần đặt hàng đơn vị sau từ chỉ hàng chục.
- 21: 스물하나 (soo-MOOL-hah-NAH)
- 35: 서른다섯 (suh-ROON-dah-SUHT)
- 48: 마흔여덟 (mah-HUN-yuh-DUHL)
Trong lời nói nhanh, ranh giới giữa các phần có thể mờ đi, nên luyện tai bằng clip ngắn sẽ rất hữu ích. Nếu bạn học qua phim và chương trình, hãy tập trung vào cảnh gọi món và sắp lịch, vì đó là các tình huống số lặp lại nhiều.
Số Hán Hàn 1-100+ (kèm cách đọc)
Số Hán Hàn là nền tảng của phần "số liệu" trong tiếng Hàn: giá cả, ngày tháng, số điện thoại, và mọi thứ trên 99 khi đếm trong đời sống.
| Số | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0 | 영 | yuhng | Số 0, cũng dùng trong số điện thoại. |
| 1 | 일 | eel | Hán Hàn. |
| 2 | 이 | ee | Hán Hàn. |
| 3 | 삼 | sahm | Hán Hàn. |
| 4 | 사 | sah | Hán Hàn. |
| 5 | 오 | oh | Hán Hàn. |
| 6 | 육 | yook | Hán Hàn. |
| 7 | 칠 | cheel | Hán Hàn. |
| 8 | 팔 | pahl | Hán Hàn. |
| 9 | 구 | goo | Hán Hàn. |
| 10 | 십 | sheep | Mười. |
| 11 | 십일 | sheep-EEL | 10 + 1. |
| 20 | 이십 | ee-SHEEP | 2 x 10. |
| 21 | 이십일 | ee-SHEEP-EEL | 20 + 1. |
| 30 | 삼십 | sahm-SHEEP | 3 x 10. |
| 40 | 사십 | sah-SHEEP | 4 x 10. |
| 50 | 오십 | oh-SHEEP | 5 x 10. |
| 60 | 육십 | yook-SHEEP | 6 x 10. |
| 70 | 칠십 | cheel-SHEEP | 7 x 10. |
| 80 | 팔십 | pahl-SHEEP | 8 x 10. |
| 90 | 구십 | goo-SHEEP | 9 x 10. |
| 100 | 백 | behk | 100. |
| 1,000 | 천 | chuhn | 1,000. |
| 10,000 | 만 | mahn | Đơn vị 10,000 được dùng liên tục trong giá cả. |
Điểm văn hóa quan trọng: tiếng Hàn nhóm số lớn theo 만 (10,000)
Nếu tiếng mẹ đẻ của bạn thường nhóm số lớn theo hàng nghìn, giá cả tiếng Hàn ban đầu có thể nghe như "tỉ lệ khác". Tiếng Hàn thường dùng 만 (10,000) làm đơn vị nhóm lớn, nên bạn sẽ nghe các số như 삼만 원 (30,000 won) rất tự nhiên.
Điều này quan trọng trong cảnh mua sắm trong phim, nói chuyện lương, và số liệu trên tin tức. Đây là một lý do người học cảm thấy "biết từng chữ số" nhưng vẫn bị lạc khi nghe thật.
⚠️ Tránh một lỗi phổ biến của người học
Đừng dịch số lớn trong đầu theo kiểu từng chữ số. Hãy luyện theo cụm: 만, 십만, 백만. Khi các cụm này tự động, nghe giá và năm sẽ dễ hơn nhiều.
Hiệu ứng từ chỉ đơn vị đếm: vì sao số đổi dạng trước 시, 개, 명, 살
Tiếng Hàn dùng từ chỉ đơn vị đếm, và số thuần Hàn thường đổi dạng ngay trước đơn vị đếm. Đây không phải ngẫu nhiên, mà là một mẫu chuẩn trong chương trình học chính quy, gồm cả tài liệu của King Sejong Institute.
Dưới đây là các thay đổi quan trọng nhất:
- 하나 becomes 한 (hahn)
- 둘 becomes 두 (doo)
- 셋 becomes 세 (seh)
- 넷 becomes 네 (neh)
- 스물 becomes 스무 (soo-MOO)
Bạn sẽ nghe các dạng này liên tục khi nói tuổi, giờ, và các kiểu đếm phổ biến.
| Mẫu | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 + đơn vị đếm | 한 | hahn | Từ 하나. Ví dụ: 한 개, 한 시. |
| 2 + đơn vị đếm | 두 | doo | Từ 둘. Ví dụ: 두 명, 두 잔. |
| 3 + đơn vị đếm | 세 | seh | Từ 셋. Ví dụ: 세 개, 세 시. |
| 4 + đơn vị đếm | 네 | neh | Từ 넷. Ví dụ: 네 명, 네 시. |
| 20 + đơn vị đếm | 스무 | soo-MOO | Từ 스물. Ví dụ: 스무 살. |
Mẹo nghe từ hội thoại thật
Trong lời nói nhanh, 네 (neh, bốn) có thể nghe gần giống 내 (neh, của tôi) tùy ngữ cảnh. Não bạn sẽ phân biệt nhờ danh từ theo sau: 네 명 (bốn người) so với 내 친구 (bạn của tôi).
Đây là chỗ học bằng clip phát huy tác dụng: bạn nghe cả cụm, không phải danh sách từ rời. Nếu bạn muốn thêm phần cơ bản kiểu "cảnh thật", hãy học cùng cách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn, vì cảnh chia tay thường có giờ, ngày, và kiểu "hẹn gặp lúc X".
Giờ giấc trong tiếng Hàn: giờ thuần Hàn + phút Hán Hàn
Nói giờ là nơi rõ nhất để thấy hai hệ hoạt động cùng nhau.
- 3:00 = 세 시 (seh shee)
- 3:20 = 세 시 이십 분 (seh shee ee-SHEEP boon)
- 11:05 = 열한 시 오 분 (yuhl-HAHN shee oh boon)
Hãy để ý sự tách đôi: 시 (giờ) thường đi với số thuần Hàn, còn 분 (phút) dùng số Hán Hàn.
| Từ về thời gian | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| giờ (đơn vị đếm) | 시 | shee | casual |
| phút (đơn vị đếm) | 분 | boon | casual |
| rưỡi (thời gian) | 반 | bahn | casual |
| bây giờ | 지금 | jee-geum | casual |
| lúc (tiểu từ thời gian) | 에 | eh | casual |
반: cách nói tắt bạn sẽ nghe ở khắp nơi
Thay vì lúc nào cũng nói "ba mươi phút", tiếng Hàn thường dùng 반 để nói "rưỡi".
- 2:30 = 두 시 반 (doo shee bahn)
Cách này rất phổ biến trong lời nói thân mật, và xuất hiện liên tục trong các cảnh đời thường như hẹn gặp, đi làm, và lịch học.
Ngày, tháng, năm: mặc định dùng số Hán Hàn
Ngày và năm thường dùng số Hán Hàn. Nếu bạn đã học tháng trong tiếng Hàn, bạn sẽ thấy số tháng là số Hán Hàn cộng với 월.
- 7월 (tháng 7) = 칠월 (cheel-wol)
- 2026년 = 이천이십육년 (ee-chuhn-ee-SHEEP-yook-nyuhn)
Tiếng Hàn cũng từng có tên tháng thuần Hàn theo lịch sử, nhưng trong đời sống hiện đại, cách dùng áp đảo là mẫu số Hán Hàn cho ngày và tháng.
Nếu bạn muốn học sâu hơn về ngôn ngữ lịch hằng ngày, hãy bắt đầu với các tháng trong năm bằng tiếng Hàn, rồi quay lại luyện số trong các mẫu tháng đó.
Tiền bạc và mua sắm: bài tập số "đời thực"
Giá cả ở Hàn Quốc là một bài học số liên tục. Bạn sẽ nghe số Hán Hàn cộng với 원 (won), và bạn sẽ nghe 만 như một cụm.
Ví dụ:
- 5,000원 = 오천 원 (oh-chuhn won)
- 30,000원 = 삼만 원 (sahm-mahn won)
- 120,000원 = 십이만 원 (sheep-ee-mahn won)
Trong cảnh quán cà phê, bạn cũng có thể nghe số thuần Hàn kèm đơn vị đếm cho món, rồi chuyển sang số Hán Hàn cho tổng tiền. Việc chuyển hệ như vậy là bình thường.
🌍 Vì sao số nghe rất nhanh trong hội thoại dịch vụ tiếng Hàn
Ở nhiều quán cà phê và cửa hàng tiện lợi, nhân viên nói nhanh và ít ngắt nghỉ. Bạn không chỉ giải mã con số, mà còn phải giải mã đơn vị đếm, tiểu từ, và đuôi câu lịch sự. Vì vậy, luyện bằng clip ngắn, lặp lại được thường hiệu quả hơn chỉ đọc danh sách.
Ghi chú phát âm thực sự quan trọng
Hangul là hệ chữ viết theo âm, nhưng phát âm thực tế có biến âm. National Institute of Korean Language ghi lại các quy tắc phát âm chuẩn, và bạn cũng sẽ thấy chúng trong số.
Một vài điểm tác động lớn:
십 có thể nghe như "ship" khi nói nhanh
십 được viết là 십, và người học hay phát âm quá rõ phụ âm cuối. Trong nhiều ngữ cảnh, nó nghe gần như "sheep", nhất là khi sau đó là một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm.
육십 và các dạng tương tự có thể bị dính
육십 (60) là yook-SHEEP, nhưng khi nói nhanh, ranh giới giữa 육 và 십 có thể bị nén lại. Hãy luyện nó như một cụm duy nhất.
Đừng nhấn âm quá mạnh
Tiếng Hàn không có nhịp nhấn như tiếng Việt. Mục tiêu của bạn là các âm tiết đều và ổn định. Nếu bạn muốn một cách học có cấu trúc, hướng dẫn phát âm tiếng Hàn của chúng tôi phân tích hệ âm và các bẫy nghe phổ biến.
Mẫu luyện tập bạn có thể lấy từ phim và phim Hàn
Số sẽ nhớ lâu khi bạn gắn nó với cảnh. Dưới đây là ba mẫu xuất hiện liên tục.
Gọi món: N + đơn vị đếm + 주세요
Ví dụ bạn sẽ nghe:
- 아메리카노 두 잔 주세요. (ah-meh-ree-kah-noh doo jahn joo-seh-yoh)
- 이거 세 개 주세요. (ee-guh seh geh joo-seh-yoh)
Điểm chính không phải từ vựng, mà là cụm số + đơn vị đếm.
Hẹn lịch: thời gian + 에 + 만나요
- 세 시에 만나요. (seh shee-eh mahn-nah-yoh)
- 두 시 반에 봐요. (doo shee bahn-eh bwah-yoh)
Số điện thoại: các chữ số Hán Hàn đọc liền
Số điện thoại thường được đọc từng chữ số bằng số Hán Hàn. Đây là một bài luyện nghe rất tốt vì nó buộc bạn nhận diện chữ số rõ ràng.
Nếu bạn muốn thêm các câu "kết nối xã giao" thường đi quanh các mẫu này, hãy xem cách nói anh yêu em bằng tiếng Hàn. Cảnh lãng mạn có rất nhiều ngày hẹn, giờ hẹn, và tuổi tác.
Ghi chú về mức độ lịch sự: số là trung tính, đuôi câu thì không
Bản thân con số không có mức kính ngữ, nhưng câu xung quanh thì có. Bạn có thể nói 세 시 (ba giờ) ở mọi mức, nhưng đuôi động từ sẽ đổi: 만나요, 만납니다, 만날까요.
Đây là một ý quan trọng trong dụng học tiếng Hàn: lịch sự được thể hiện qua hình thái và lựa chọn cách nói, hơn là thay các danh từ cơ bản. Nếu bạn muốn có nền tảng rộng hơn về cách tiếng Hàn vận hành như một hệ thống, các công trình của Geoffrey K. Pullum và William A. Ladusaw về hình thức và cấu trúc ngôn ngữ là tài liệu nền hữu ích, và với khung ngữ pháp riêng cho tiếng Hàn, các tài nguyên mà King Sejong Institute dùng sẽ thực dụng hơn.
Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)
Trộn hai hệ trong cùng một đơn vị
Sai: 열한 분 (thuần Hàn + phút)
Tốt hơn: 십일 분 (sheep-EEL boon)
Phút là vùng dùng số Hán Hàn rất mạnh.
Quên các dạng trước đơn vị đếm
Nếu bạn nói 하나 시 thay vì 한 시, người ta vẫn hiểu, nhưng nghe rất "người học". Hãy luyện 5 thay đổi chính (한, 두, 세, 네, 스무) cho đến khi tự động.
Coi 만 là tùy chọn
Với số lớn, 만 không phải từ "cho sang", mà là một cụm cốt lõi. Nếu bạn bỏ qua nó, bạn sẽ nghe sai giá và số liệu.
Dùng kiểu học clip của Wordy cho số (không cần cày)
Số cải thiện nhanh nhất nhờ lặp lại, nhưng lặp lại sẽ dễ hơn khi nội dung thú vị. Hãy dùng các cảnh ngắn có cấu trúc lặp lại: gọi món, hẹn gặp, trả tiền, hoặc hỏi tuổi.
Một quy trình tốt là: nghe một lần để hiểu ý, nghe lại chỉ để bắt cụm số, rồi nhại theo cả câu. Nếu bạn muốn thêm ý tưởng cho phương pháp này, hãy xem cách học ngôn ngữ qua phim và tạo một playlist nhỏ gồm các "cảnh có số".
💡 Kế hoạch 2 tuần cho số
Ngày 1-3: học thuộc cả hai danh sách 1-10. Ngày 4-7: luyện hàng chục thuần Hàn (20-90) và các dạng trước đơn vị đếm. Tuần 2: luyện giờ (시/분) và giá (원/만) bằng clip thật. Bạn sẽ thấy khả năng hiểu tăng rõ rệt.
Tóm tắt nhanh: nên học thuộc gì trước
Nếu hôm nay bạn chỉ học thuộc một ít, hãy ưu tiên thứ xuất hiện nhiều nhất trong lời nói hằng ngày:
- Thuần Hàn 1-4 và 20 với dạng trước đơn vị đếm: 한, 두, 세, 네, 스무
- Hán Hàn 1-10 và 십, 백, 천, 만
- Mẫu giờ: giờ thuần Hàn + phút Hán Hàn
Từ đó trở đi, mọi thứ còn lại là ghép theo mẫu.
Nếu bạn cũng muốn hiểu các "góc cạnh" của lời nói thật, gồm cả những thứ không nên lặp lại từ phụ đề, hãy lưu lại hướng dẫn về từ chửi tiếng Hàn để có ngữ cảnh và an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Người Hàn có dùng hai hệ số mỗi ngày không?
Số tiếng Hàn từ 1-10 trong cả hai hệ là gì?
Vì sao số thuần Hàn lại đổi dạng trước bộ đếm?
Nói giờ trong tiếng Hàn thì dùng hệ số nào?
Người Hàn nói các số lớn như 10.000 và 1.000.000 thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- 국립국어원 (National Institute of Korean Language), tài nguyên và từ điển tiếng Hàn (truy cập 2026)
- Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (ấn bản thứ 27, 2024)
- King Sejong Institute Foundation, tài liệu học tiếng Hàn (truy cập 2026)
- The Unicode Consortium, The Unicode Standard, Hangul Syllables and Jamo (truy cập 2026)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

