← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Các tháng trong năm bằng tiếng Hàn: Hướng dẫn đầy đủ kèm Hangul và phát âm

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Tên các tháng tiếng Hàn dùng số Hán Hàn cộng với 월 (wol, nghĩa là "tháng"): 일월 (tháng 1), 이월 (tháng 2), 삼월 (tháng 3), 사월 (tháng 4), 오월 (tháng 5), 유월 (tháng 6), 칠월 (tháng 7), 팔월 (tháng 8), 구월 (tháng 9), 시월 (tháng 10), 십일월 (tháng 11), 십이월 (tháng 12). Lưu ý tháng 6 là 유월, KHÔNG phải 육월 và tháng 10 là 시월, KHÔNG phải 십월, đây là lỗi phát âm phổ biến nhất của người học.

Các tháng trong tiếng Hàn theo một trong những hệ thống đơn giản nhất trong các ngôn ngữ. Mỗi tháng được tạo bằng cách ghép một số Hán Hàn (일, 이, 삼...) với từ 월 (wol), nghĩa là "tháng". Bạn không cần học thuộc các tên tháng riêng. Nếu bạn biết số tiếng Hàn, bạn đã biết hầu hết các tháng. Dù bạn đang tra "các tháng trong tiếng Hàn" để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này có đủ mọi thứ bạn cần.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn có khoảng 82 triệu người nói trên toàn thế giới. Tiếng Hàn đã trở thành một trong những ngôn ngữ được học nhiều nhất, nhờ sự bùng nổ của K-pop, phim truyền hình Hàn, và điện ảnh Hàn. Biết các tháng rất quan trọng, từ đặt vé du lịch, hiểu ngày lễ Hàn Quốc, đến theo dõi khi idol bạn thích công bố ngày comeback.

"Hệ thống đặt tên tháng trong tiếng Hàn, được kế thừa từ tiếng Hán cổ điển, cho thấy hiệu quả đáng chú ý. Bằng cách kết hợp số thứ tự với một hình vị duy nhất cho 'tháng', hệ thống loại bỏ nhu cầu về mười hai mục từ vựng riêng biệt, tương phản rõ rệt với các tên tháng khó đoán về mặt từ nguyên trong các ngôn ngữ châu Âu." (Bernard Comrie, The World's Major Languages, Routledge; Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng với Hangul, cách phát âm (bao gồm hai dạng bất quy tắc quan trọng), các mẫu ngữ pháp, lịch âm, và ý nghĩa văn hóa của từng tháng trong đời sống Hàn Quốc.


Tổng quan 12 tháng

Hệ thống này rất đều, chỉ có đúng hai ngoại lệ. Tháng 6 là 유월 (yu-wol), không phải 육월, và tháng 10 là 시월 (si-wol), không phải 십월. Hai cách phát âm bất quy tắc này là lỗi phổ biến nhất khi người học nói về các tháng, nên hãy học thuộc sớm.


Hệ số Hán Hàn dùng cho tháng

Các tháng tiếng Hàn dùng số Hán Hàn (한자어 수사 hanja-eo susa), tức là cách đọc tiếng Hàn của chữ số Hán. Đây cũng là các số dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, và địa chỉ.

일월 (il-wol)

일 (il) là cách đọc Hán Hàn của 一, nghĩa là "một". Tháng 1 nghĩa đen là "tháng một". Chữ 일 xuất hiện rất nhiều trong tiếng Hàn: 일요일 (il-yo-il, Chủ nhật), 일본 (il-bon, Nhật Bản), và 일등 (il-deung, hạng nhất).

이월 (i-wol)

이 (i) đến từ 二, nghĩa là "hai". Tháng 2, tháng ngắn nhất, có ý nghĩa đặc biệt trong hệ thống trường học Hàn Quốc. Năm học ở Hàn Quốc kết thúc vào tháng 2, nên đây là thời điểm diễn ra các lễ tốt nghiệp (졸업식 jol-eop-sik) trên khắp cả nước.

삼월 (sam-wol)

삼 (sam) bắt nguồn từ 三, nghĩa là "ba". Tháng 3 đánh dấu bắt đầu năm học ở Hàn Quốc và khởi đầu mùa xuân. Ngày lễ quốc gia 삼일절 (Sam-il-jeol, ngày Phong trào 1/3) tưởng niệm phong trào độc lập năm 1919 chống lại ách cai trị thuộc địa của Nhật Bản.

사월 (sa-wol)

사 (sa) từ 四, nghĩa là "bốn". Tháng 4 là mùa hoa anh đào (벚꽃 beot-kkot) ở Hàn Quốc. Người Hàn đổ về các điểm ngắm nổi tiếng như Yeouido ở Seoul và Jinhae ở phía nam để dự 벚꽃축제 (beot-kkot-chuk-je, lễ hội hoa anh đào).

오월 (o-wol)

오 (o) đến từ 五, nghĩa là "năm". Tháng 5 là một trong những tháng có nhiều ngày lễ nhất ở Hàn Quốc: 어린이날 (eo-rin-i-nal, Ngày Thiếu nhi) vào 5/5, 어버이날 (eo-beo-i-nal, Ngày Cha mẹ) vào 8/5, và 스승의 날 (seu-seung-ui nal, Ngày Nhà giáo) vào 15/5.

🌍 가정의 달 (ga-jeong-ui dal): Tháng của gia đình

Ở Hàn Quốc, tháng 5 được gọi là 가정의 달 (ga-jeong-ui dal, "Tháng của gia đình"). Vì Ngày Thiếu nhi, Ngày Cha mẹ, và Ngày Nhà giáo đều rơi vào cùng một tháng, tháng 5 dành để tôn vinh tình cảm gia đình và những người định hình cuộc sống của bạn. Quà tặng, hoa, và các buổi đi chơi gia đình tạo nên không khí của tháng này. Nhà hàng và cửa hàng cũng chạy nhiều chương trình khuyến mãi theo chủ đề gia đình.


Hai tháng bất quy tắc: tháng 6 và tháng 10

Phần này sẽ giúp bạn tránh lỗi phát âm phổ biến nhất khi nói về các tháng tiếng Hàn. Có hai tháng có cách phát âm bất quy tắc, lệch khỏi mẫu chuẩn số + 월.

유월 (yu-wol)

Theo logic, tháng 6 phải là 육월 (yug-wol), vì số sáu là 육 (yuk). Nhưng phụ âm cuối ㄱ (k) của 육 bị lược bỏ trước 월 để dễ phát âm. Kết quả là 유월 (yu-wol). Đây không phải lựa chọn tùy ý hay theo phương ngữ. 유월 là cách phát âm chuẩn duy nhất, được NIKL (Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc) quy định.

시월 (si-wol)

Theo logic, tháng 10 phải là 십월 (sip-wol), vì số mười là 십 (sip). Nhưng phụ âm cuối ㅂ (p) của 십 bị lược bỏ trước 월, tạo thành 시월 (si-wol). Đây cũng là dạng chuẩn bắt buộc. Bạn sẽ nghe người bản xứ nói 시월 mọi lúc.

⚠️ Lỗi số 1 của người học

Nói 육월 thay vì 유월 và nói 십월 thay vì 시월 sẽ khiến bạn bị nhận ra là người mới học ngay lập tức. Những thay đổi này tồn tại vì âm vị học tiếng Hàn tránh một số cụm phụ âm ở ranh giới âm tiết. NIKL liệt kê rõ 유월 và 시월 là cách phát âm chuẩn trong Từ điển tiếng Hàn chuẩn. Hãy học thuộc hai ngoại lệ này, bạn sẽ nghe tự nhiên hơn nhiều.

Lưu ý rằng tháng 11 (십일월 sib-il-wol) và tháng 12 (십이월 sib-i-wol) là dạng đều. Lý do là phụ âm ㅂ của 십 đứng trước một nguyên âm (이, 일), không đứng ngay trước 월. Cụm khó chỉ xuất hiện khi ㅂ hoặc ㄱ nằm ngay trước ㅇ của 월.


Ngữ pháp: Dùng tháng trong câu

Nói "vào [tháng]" với trợ từ 에 (e)

Để diễn đạt "vào" một tháng cụ thể, thêm trợ từ chỉ thời gian 에 (e) sau tên tháng.

  • 삼월에 한국에 갈 거예요. (Sam-wol-e han-gug-e gal geo-ye-yo.) = Tôi sẽ đi Hàn Quốc vào tháng 3.
  • 유월에 결혼해요. (Yu-wol-e gyeol-hon-hae-yo.) = Tôi sẽ kết hôn vào tháng 6.

Trong lời nói thân mật, người ta thường bỏ 에:

  • 시월 여행 가자! (Si-wol yeo-haeng ga-ja!) = Đi du lịch vào tháng 10 nhé!

Định dạng ngày tháng tiếng Hàn: Năm-Tháng-Ngày

Ngày tháng tiếng Hàn theo thứ tự năm, tháng, ngày. Cách này giống tiếng Nhật và tiếng Trung, và ngược với cách viết kiểu Mỹ.

Cấu trúc là: năm + 년 (nyeon) + tháng + 월 (wol) + ngày + 일 (il). Trong tiếng Hàn viết, chữ số Ả Rập là chuẩn trong ngữ cảnh thường ngày (3월 15일). Còn số viết bằng Hangul (삼월 십오일) xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn chương.

Hỏi "tháng mấy?"

  • 지금 몇 월이에요? (Ji-geum myeot wol-i-e-yo?) = Bây giờ là tháng mấy?
  • 생일이 몇 월이에요? (Saeng-il-i myeot wol-i-e-yo?) = Sinh nhật của bạn là tháng mấy?

Đếm số tháng theo khoảng thời gian: 개월 (gae-wol)

Có một khác biệt quan trọng giữa gọi tên một tháng trên lịch và nói về khoảng thời gian tính theo tháng. Tháng trên lịch dùng số Hán Hàn + 월. Nhưng để nói "trong X tháng" (khoảng thời gian), bạn dùng số thuần Hàn + 개월 (gae-wol).

💡 개월 vs. 달

Trong hội thoại hằng ngày, nhiều người Hàn dùng 달 (dal) thay vì 개월 để đếm số tháng: 세 달 (se dal) = ba tháng. 달 là từ thuần Hàn nghĩa là "tháng" (và cũng là "mặt trăng"), còn 개월 là đơn vị đếm Hán Hàn. Cả hai đều đúng. Nhưng 개월 phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản viết (hợp đồng, mẫu y tế, giấy tờ nghĩa vụ quân sự), còn 달 chiếm ưu thế trong lời nói thân mật.


Lịch văn hóa Hàn Quốc: Các tháng quan trọng

Đời sống Hàn Quốc đi theo một chu kỳ phong phú của ngày lễ và sự kiện văn hóa gắn với từng tháng. Hiểu các mốc này giúp bạn có ngữ cảnh thực tế về lúc nào và cách nào các tháng xuất hiện trong hội thoại.

일월 / 이월: Seollal (설날)

설날 (Seol-lal, Tết Nguyên đán theo âm lịch) là ngày lễ gia đình quan trọng nhất ở Hàn Quốc. Vì theo lịch âm, ngày dương lịch thay đổi mỗi năm, thường rơi vào tháng 1 hoặc tháng 2. Gia đình tụ họp làm lễ cúng tổ tiên (차례 cha-rye), ăn 떡국 (tteok-guk, canh bánh gạo, ăn món này tượng trưng cho việc thêm một tuổi), và chơi trò truyền thống như 윷놀이 (yut-nol-i). Kỳ nghỉ kéo dài ba ngày (ngày trước, ngày chính, và ngày sau Tết âm lịch).

삼월: Independence Movement Day (삼일절)

삼일절 (Sam-il-jeol) vào ngày 1/3 tưởng niệm các cuộc biểu tình ôn hòa trên toàn quốc năm 1919 chống lại sự chiếm đóng thuộc địa của Nhật Bản. Đây là ngày nghỉ lễ quốc gia. Tên gọi nghĩa đen là "Ngày 1 tháng 3", một ví dụ rất rõ về việc tháng xuất hiện trong từ vựng văn hóa tiếng Hàn.

팔월 / 구월: Chuseok (추석)

추석 (Chu-seok, Tết Trung thu Hàn Quốc) rơi vào ngày 15 của tháng 8 âm lịch, thường tương ứng với tháng 9 hoặc đầu tháng 10 theo dương lịch. Đây là kỳ nghỉ ba ngày, xoay quanh lễ mừng mùa gặt, nghi lễ tổ tiên, và đoàn tụ gia đình. Người Hàn ăn 송편 (song-pyeon, bánh gạo hình bán nguyệt) và về quê, tạo ra tình trạng kẹt xe nặng nhất trong năm. Theo Academy of Korean Studies, truyền thống Chuseok có từ hơn một nghìn năm trước, thời vương triều Silla.

팔월: Liberation Day (광복절)

광복절 (Gwang-bok-jeol) vào ngày 15/8 kỷ niệm Hàn Quốc được giải phóng khỏi ách cai trị thuộc địa của Nhật Bản vào năm 1945. Tên gọi có nghĩa là "Ngày khôi phục ánh sáng". Đây là một trong những ngày lễ quốc gia trang nghiêm nhất, với các buổi lễ, treo cờ, và hoạt động tưởng niệm lịch sử.

🌍 Lịch âm ngày nay

Dù chính thức dùng lịch dương, nhiều người Hàn vẫn biết sinh nhật âm lịch của mình (음력 생일 eum-nyeok saeng-il). Một số người lớn tuổi tổ chức sinh nhật theo lịch âm thay vì lịch dương, nên ngày dương sẽ thay đổi mỗi năm. Khi ai đó nói tháng sinh nhật, bạn nên hỏi: 양력이에요, 음력이에요? (Yang-nyeok-i-e-yo, eum-nyeok-i-e-yo? = Dương lịch hay âm lịch?).


Nghĩa vụ quân sự và tháng sinh

Với nam giới Hàn Quốc, tháng sinh có ý nghĩa thực tế mà nhiều nước khác không có. Hàn Quốc yêu cầu nghĩa vụ quân sự bắt buộc (병역 의무 byeong-yeok ui-mu) khoảng 18 tháng cho tất cả nam giới đủ điều kiện. Thời điểm nhập ngũ, nhiều người chọn theo chiến lược quanh các học kỳ đại học, khiến tháng sinh và cách tính tuổi ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch cuộc sống.

Hệ thống tuổi ở Hàn Quốc cũng liên quan đến tháng. Trước năm 2023, Hàn Quốc dùng một hệ thống tính tuổi riêng, trong đó ai cũng là 1 tuổi khi sinh và tăng thêm 1 tuổi vào ngày 1/1, bất kể tháng sinh thật. Điều này khiến người sinh tháng 12 được tính là 2 tuổi chỉ sau vài ngày. Tháng 6/2023, Hàn Quốc chính thức áp dụng hệ thống tuổi quốc tế, nhưng cách tính truyền thống (만 나이 man na-i vs. 한국 나이 han-guk na-i) vẫn xuất hiện trong hội thoại thường ngày, nhất là ở thế hệ lớn tuổi.


Các cụm từ hữu ích về tháng

Bạn sẽ thấy "tháng trước", "tháng sau", và "tháng này" dùng từ thuần Hàn 달 (dal) thay vì từ Hán Hàn 월 (wol). Các từ 지난 (ji-nan, trước/đã qua), 다음 (da-eum, tiếp theo), và 이번 (i-beon, lần này) cũng là các từ bổ nghĩa dùng với thứ trong tuần: 지난 월요일 (thứ Hai tuần trước), 다음 화요일 (thứ Ba tuần sau).


Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Các tháng xuất hiện liên tục trong hội thoại tiếng Hàn, từ lên kế hoạch (삼월에 만나요, "Gặp nhau vào tháng 3") đến nói về ngày lễ (추석이 구월이에요, "Chuseok vào tháng 9") đến xem tin tức về sự kiện theo mùa. Cách tốt nhất để ghi nhớ là tiếp xúc lặp lại trong hội thoại tự nhiên.

Phim truyền hình và chương trình tạp kỹ Hàn Quốc có rất nhiều nhắc đến ngày tháng, tiệc sinh nhật, và tập đặc biệt ngày lễ, giúp củng cố từ vựng về tháng theo ngữ cảnh. Hãy xem hướng dẫn về những phim truyền hình Hàn hay nhất để học tiếng Hàn để có gợi ý vừa giải trí vừa học ngôn ngữ.

Wordy giúp bạn luyện các tháng và ngày tháng trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Khi tên tháng xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem Hangul, phiên âm Latin, và nghĩa ngay lập tức. Hãy khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Hàn, hoặc vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

12 tháng trong năm tiếng Hàn là gì?
12 tháng là: 일월 il-wol (tháng 1), 이월 i-wol (tháng 2), 삼월 sam-wol (tháng 3), 사월 sa-wol (tháng 4), 오월 o-wol (tháng 5), 유월 yu-wol (tháng 6), 칠월 chil-wol (tháng 7), 팔월 pal-wol (tháng 8), 구월 gu-wol (tháng 9), 시월 si-wol (tháng 10), 십일월 sib-il-wol (tháng 11), 십이월 sib-i-wol (tháng 12). Mỗi tháng được tạo bằng số Hán Hàn + 월 (wol), nghĩa là "tháng".
Vì sao tháng 6 là 유월 chứ không phải 육월 trong tiếng Hàn?
Tháng 6 đọc là 유월 (yu-wol) thay vì 육월 (yug-wol) do quy tắc âm vị học, phụ âm cuối ㄱ (k) trong 육 bị lược trước 월 để phát âm trôi hơn. Tương tự, tháng 10 là 시월 (si-wol) thay vì 십월 (sip-wol), phụ âm cuối ㅂ (p) trong 십 bị lược. Đây là hai tháng duy nhất có cách đọc bất quy tắc.
Cách nói ngày tháng đầy đủ bằng tiếng Hàn như thế nào?
Ngày tháng tiếng Hàn theo thứ tự năm-tháng-ngày: 년 (nyeon) là năm, 월 (wol) là tháng, 일 (il) là ngày. Ví dụ 15/3/2026 là 2026년 3월 15일 (i-cheon-i-sib-yuk-nyeon sam-wol sib-o-il). Khi nói hằng ngày, người Hàn thường chỉ dùng số + 월 và 일, không đọc đầy đủ dạng chữ Hán Hàn.
Hàn Quốc dùng lịch âm hay lịch dương?
Hàn Quốc chính thức dùng lịch Gregory (lịch dương) cho chính phủ, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Tuy vậy, lịch âm (음력 eum-nyeok) vẫn rất quan trọng về mặt văn hóa. Các dịp lớn như 설날 Seollal (Tết âm) và 추석 Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc) dựa theo lịch âm, nhiều người vẫn theo dõi sinh nhật và tuổi theo lịch này.
Nói "trong 3 tháng" bằng tiếng Hàn như thế nào?
Để nói khoảng thời gian theo tháng, dùng số thuần Hàn + 개월 (gae-wol): 세 개월 (se gae-wol) nghĩa là "3 tháng". Cách này khác với tên tháng trên lịch, vốn dùng số Hán Hàn + 월. Ví dụ 삼월 (sam-wol) là "tháng 3", còn 세 개월 là "khoảng 3 tháng".

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Standard Korean Language Dictionary, các quy tắc phát âm
  2. Academy of Korean Studies (한국학중앙연구원), Encyclopedia of Korean Culture
  3. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục tiếng Hàn
  4. Comrie, B. (ed.), The World's Major Languages, ấn bản thứ 3 (Routledge)
  5. King Sejong Institute Foundation, Korean Language Education Standards

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Các tháng trong năm bằng tiếng Hàn (Hướng dẫn 2026)