← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Các tháng trong năm bằng tiếng Hàn: Hướng dẫn đầy đủ kèm Hangul và phát âm

Bởi SandorCập nhật: 17 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các tháng trong tiếng Hàn dùng số Hán Hàn cộng với 월 (wol, nghĩa là 'tháng'): 일월 (tháng 1), 이월 (tháng 2), 삼월 (tháng 3), 사월 (tháng 4), 오월 (tháng 5), 유월 (tháng 6), 칠월 (tháng 7), 팔월 (tháng 8), 구월 (tháng 9), 시월 (tháng 10), 십일월 (tháng 11), 십이월 (tháng 12). Lưu ý tháng 6 là 유월, KHÔNG phải 육월 và tháng 10 là 시월, KHÔNG phải 십월, đây là hai cách đọc bất quy tắc mà người học hay nhầm nhất.

Các tháng trong tiếng Hàn theo một trong những hệ thống đơn giản nhất trong các ngôn ngữ. Mỗi tháng được tạo bằng cách ghép một số Hán Hàn (일, 이, 삼...) với từ 월 (wol), nghĩa là "tháng". Bạn không cần học thuộc các tên tháng riêng. Nếu bạn biết số tiếng Hàn, bạn đã biết hầu hết các tháng. Dù bạn đang tra "các tháng trong tiếng Hàn" để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ mọi thứ bạn cần.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn có khoảng 82 triệu người nói trên toàn thế giới. Tiếng Hàn cũng trở thành một trong những ngôn ngữ được học nhiều nhất, nhờ độ phổ biến bùng nổ của K-pop, phim truyền hình Hàn, và điện ảnh Hàn. Biết các tháng rất quan trọng, từ đặt vé du lịch, hiểu ngày lễ Hàn Quốc, đến theo dõi khi idol bạn thích công bố ngày comeback.

"Hệ thống đặt tên tháng trong tiếng Hàn, được kế thừa từ tiếng Hán cổ điển, cho thấy hiệu quả đáng chú ý. Bằng cách kết hợp số thứ tự với một hình vị duy nhất cho 'tháng', hệ thống loại bỏ nhu cầu có mười hai mục từ vựng riêng, trái ngược rõ rệt với các tên tháng khó đoán về nguồn gốc trong các ngôn ngữ châu Âu." (Bernard Comrie, The World's Major Languages, Routledge; Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng với Hangul, cách đọc (bao gồm hai dạng bất quy tắc quan trọng), các mẫu ngữ pháp, lịch âm, và ý nghĩa văn hóa của từng tháng trong đời sống Hàn Quốc.


Tổng quan 12 tháng

Hệ thống này rất đều, chỉ có đúng hai ngoại lệ. Tháng 6 là 유월 (yu-wol), không phải 육월, và tháng 10 là 시월 (si-wol), không phải 십월. Hai cách đọc bất quy tắc này là lỗi phổ biến nhất khi người học nói về tháng, nên hãy học thuộc sớm.


Hệ số Hán Hàn dùng cho tháng

Các tháng trong tiếng Hàn dùng số Hán Hàn (한자어 수사 hanja-eo susa), tức là cách đọc tiếng Hàn của chữ số Hán. Đây cũng là các số dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, và địa chỉ.

일월 (il-wol)

일 (il) là cách đọc Hán Hàn của 一, nghĩa là "một". Tháng 1 nghĩa đen là "tháng một". Chữ 일 xuất hiện rất nhiều trong tiếng Hàn: 일요일 (il-yo-il, Chủ nhật), 일본 (il-bon, Nhật Bản), và 일등 (il-deung, hạng nhất).

이월 (i-wol)

이 (i) đến từ 二, nghĩa là "hai". Tháng 2, tháng ngắn nhất, có ý nghĩa riêng trong hệ thống trường học Hàn Quốc. Năm học ở Hàn Quốc kết thúc vào tháng 2, nên đây là thời điểm diễn ra các lễ tốt nghiệp (졸업식 jol-eop-sik) trên khắp cả nước.

삼월 (sam-wol)

삼 (sam) bắt nguồn từ 三, nghĩa là "ba". Tháng 3 đánh dấu начало năm học ở Hàn Quốc và bắt đầu mùa xuân. Ngày lễ quốc gia 삼일절 (Sam-il-jeol, Ngày Phong trào 1 tháng 3) tưởng niệm phong trào độc lập năm 1919 chống lại sự cai trị thuộc địa của Nhật Bản.

사월 (sa-wol)

사 (sa) đến từ 四, nghĩa là "bốn". Tháng 4 mang mùa hoa anh đào (벚꽃 beot-kkot) đến Hàn Quốc. Người Hàn đổ về các điểm ngắm nổi tiếng như Yeouido ở Seoul và Jinhae ở phía nam để dự 벚꽃축제 (beot-kkot-chuk-je, lễ hội hoa anh đào).

오월 (o-wol)

오 (o) đến từ 五, nghĩa là "năm". Tháng 5 là một trong những tháng có nhiều ngày lễ nhất ở Hàn Quốc: 어린이날 (eo-rin-i-nal, Ngày Thiếu nhi) vào 5/5, 어버이날 (eo-beo-i-nal, Ngày Cha mẹ) vào 8/5, và 스승의 날 (seu-seung-ui nal, Ngày Nhà giáo) vào 15/5.

🌍 가정의 달 (ga-jeong-ui dal): Tháng của gia đình

Tháng 5 được gọi là 가정의 달 (ga-jeong-ui dal, "Tháng của gia đình") ở Hàn Quốc. Vì Ngày Thiếu nhi, Ngày Cha mẹ, và Ngày Nhà giáo đều rơi vào cùng một tháng, tháng 5 dành để tôn vinh tình cảm gia đình và những người định hình cuộc sống của bạn. Quà tặng, hoa, và các chuyến đi chơi gia đình tạo nên không khí của tháng này, và nhà hàng cùng cửa hàng thường chạy các chương trình khuyến mãi theo chủ đề gia đình.


Hai tháng bất quy tắc: tháng 6 và tháng 10

Đây là phần giúp bạn tránh lỗi phát âm phổ biến nhất khi nói các tháng trong tiếng Hàn. Có hai tháng có cách đọc bất quy tắc, lệch khỏi mẫu số + 월 tiêu chuẩn.

유월 (yu-wol)

Về logic, tháng 6 phải là 육월 (yug-wol), vì số sáu là 육 (yuk). Nhưng phụ âm cuối ㄱ (k) của 육 bị lược bỏ trước 월 để dễ phát âm hơn. Kết quả là 유월 (yu-wol). Đây không phải lựa chọn tùy ý hay theo phương ngữ, 유월 là cách đọc chuẩn duy nhất, được NIKL (Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn Quốc) quy định.

시월 (si-wol)

Về logic, tháng 10 phải là 십월 (sip-wol), vì số mười là 십 (sip). Nhưng phụ âm cuối ㅂ (p) của 십 bị lược bỏ trước 월, tạo thành 시월 (si-wol). Đây cũng là dạng chuẩn bắt buộc. Bạn sẽ nghe người bản xứ nói 시월 mọi lúc.

⚠️ Lỗi số 1 của người học

Nói 육월 thay vì 유월 và nói 십월 thay vì 시월 sẽ khiến bạn bị nhận ra là người mới học ngay lập tức. Những thay đổi phát âm này tồn tại vì âm vị học tiếng Hàn tránh một số cụm phụ âm ở ranh giới âm tiết. NIKL liệt kê rõ 유월 và 시월 là cách phát âm chuẩn trong Từ điển tiếng Hàn chuẩn. Hãy học thuộc hai ngoại lệ này, bạn sẽ nghe tự nhiên hơn rất nhiều.

Lưu ý rằng tháng 11 (십일월 sib-il-wol) và tháng 12 (십이월 sib-i-wol) là dạng đều, vì phụ âm ㅂ của 십 đứng trước một nguyên âm (이, 일), chứ không đứng trước 월 trực tiếp. Cụm gây khó chỉ xuất hiện khi ㅂ hoặc ㄱ đứng ngay trước ㅇ của 월.


Ngữ pháp: dùng tháng trong câu

Nói "vào [tháng]" với trợ từ 에 (e)

Để diễn đạt "vào" một tháng cụ thể, thêm trợ từ chỉ thời gian 에 (e) sau tên tháng.

  • 삼월에 한국에 갈 거예요. (Sam-wol-e han-gug-e gal geo-ye-yo.) = Mình sẽ đi Hàn Quốc vào tháng 3.
  • 유월에 결혼해요. (Yu-wol-e gyeol-hon-hae-yo.) = Mình sẽ kết hôn vào tháng 6.

Trong nói chuyện thân mật, người ta thường bỏ 에:

  • 시월 여행 가자! (Si-wol yeo-haeng ga-ja!) = Đi du lịch vào tháng 10 nhé!

Định dạng ngày tháng tiếng Hàn: Năm-Tháng-Ngày

Ngày tháng tiếng Hàn theo thứ tự năm, tháng, ngày, giống tiếng Nhật và tiếng Trung, và ngược với cách viết kiểu Mỹ.

Cấu trúc là: năm + 년 (nyeon) + tháng + 월 (wol) + ngày + 일 (il). Trong tiếng Hàn viết, chữ số Ả Rập là chuẩn trong ngữ cảnh thường ngày (3월 15일), còn số viết bằng Hangul (삼월 십오일) xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn chương.

Hỏi "tháng mấy?"

  • 지금 몇 월이에요? (Ji-geum myeot wol-i-e-yo?) = Bây giờ là tháng mấy?
  • 생일이 몇 월이에요? (Saeng-il-i myeot wol-i-e-yo?) = Sinh nhật bạn vào tháng mấy?

Đếm số tháng theo khoảng thời gian: 개월 (gae-wol)

Có một khác biệt quan trọng giữa gọi tên một tháng trên lịch và nói về khoảng thời gian tính theo tháng. Tháng trên lịch dùng số Hán Hàn + 월. Nhưng để nói "trong X tháng" (khoảng thời gian), bạn dùng số thuần Hàn + 개월 (gae-wol).

💡 개월 vs. 달

Trong hội thoại hằng ngày, nhiều người Hàn dùng 달 (dal) thay cho 개월 khi đếm số tháng: 세 달 (se dal) = ba tháng. 달 là từ thuần Hàn nghĩa là "tháng" (và cũng nghĩa là "mặt trăng"), còn 개월 là lượng từ Hán Hàn. Cả hai đều đúng, nhưng 개월 phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản viết (hợp đồng, mẫu đơn y tế, giấy tờ nghĩa vụ quân sự), còn 달 áp đảo trong nói chuyện thân mật.


Lịch văn hóa Hàn Quốc: các tháng quan trọng

Đời sống Hàn Quốc đi theo một chu kỳ phong phú của ngày lễ và sự kiện văn hóa gắn với từng tháng. Hiểu các mốc này giúp bạn có ngữ cảnh thực tế về lúc nào và cách nào các tháng xuất hiện trong hội thoại.

일월 / 이월: Seollal (설날)

설날 (Seol-lal, Tết Nguyên đán theo lịch âm) là ngày lễ gia đình quan trọng nhất ở Hàn Quốc. Vì theo lịch âm, ngày dương lịch thay đổi mỗi năm, thường rơi vào tháng 1 hoặc tháng 2. Gia đình tụ họp làm lễ cúng tổ tiên (차례 cha-rye), ăn 떡국 (tteok-guk, canh bánh gạo, và việc ăn món này mang ý nghĩa thêm một tuổi), và chơi trò truyền thống như 윷놀이 (yut-nol-i). Kỳ nghỉ kéo dài ba ngày (ngày trước, ngày chính, và ngày sau Tết âm lịch).

삼월: Independence Movement Day (삼일절)

삼일절 (Sam-il-jeol) vào ngày 1/3 tưởng niệm các cuộc biểu tình hòa bình trên toàn quốc năm 1919 chống lại sự chiếm đóng thuộc địa của Nhật Bản. Đây là ngày nghỉ lễ quốc gia. Tên gọi nghĩa đen là "Ngày 1 tháng 3", một ví dụ rất rõ về việc tháng xuất hiện trong từ vựng văn hóa tiếng Hàn.

팔월 / 구월: Chuseok (추석)

추석 (Chu-seok, Tết Trung thu Hàn Quốc) rơi vào ngày 15 của tháng 8 âm lịch, thường tương ứng với tháng 9 hoặc đầu tháng 10 dương lịch. Đây là kỳ nghỉ ba ngày, xoay quanh lễ mừng mùa gặt, nghi lễ tổ tiên, và đoàn tụ gia đình. Người Hàn ăn 송편 (song-pyeon, bánh gạo hình bán nguyệt) và về quê, tạo ra một trong những đợt kẹt xe nặng nhất trong năm. Theo Viện Nghiên cứu Hàn Quốc (Academy of Korean Studies), truyền thống Chuseok có từ hơn một nghìn năm trước, từ thời vương triều Silla.

팔월: Liberation Day (광복절)

광복절 (Gwang-bok-jeol) vào ngày 15/8 kỷ niệm Hàn Quốc được giải phóng khỏi sự cai trị thuộc địa của Nhật Bản vào năm 1945. Tên gọi có nghĩa là "Ngày khôi phục ánh sáng". Đây là một trong những ngày lễ quốc gia trang nghiêm nhất ở Hàn Quốc, với các buổi lễ, treo cờ, và hoạt động tưởng niệm lịch sử.

🌍 Lịch âm ngày nay

Dù chính thức dùng lịch dương, nhiều người Hàn vẫn biết sinh nhật theo lịch âm của mình (음력 생일 eum-nyeok saeng-il). Một số người lớn tuổi tổ chức sinh nhật theo lịch âm thay vì lịch dương, nên ngày dương lịch sẽ thay đổi mỗi năm. Khi ai đó nói tháng sinh nhật của họ, bạn nên hỏi: 양력이에요, 음력이에요? (Yang-nyeok-i-e-yo, eum-nyeok-i-e-yo? = Lịch dương hay lịch âm?).


Nghĩa vụ quân sự và tháng sinh

Với nam giới Hàn Quốc, tháng sinh có ý nghĩa thực tế mà ở nhiều nước khác không có. Hàn Quốc yêu cầu nghĩa vụ quân sự bắt buộc (병역 의무 byeong-yeok ui-mu) khoảng 18 tháng cho tất cả nam giới đủ điều kiện. Thời điểm nhập ngũ, nhiều người chọn có tính toán theo học kỳ đại học, khiến tháng sinh và cách tính tuổi ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch cuộc sống.

Hệ thống tuổi ở Hàn Quốc cũng liên quan đến tháng. Trước năm 2023, Hàn Quốc dùng một cách tính tuổi riêng, ai sinh ra cũng được tính là 1 tuổi và tăng thêm 1 tuổi vào ngày 1/1 hằng năm, bất kể tháng sinh thật. Vì vậy, người sinh tháng 12 có thể được tính là 2 tuổi chỉ sau vài ngày. Tháng 6/2023, Hàn Quốc chính thức áp dụng hệ thống tuổi quốc tế, nhưng cách tính truyền thống (만 나이 man na-i vs. 한국 나이 han-guk na-i) vẫn xuất hiện trong nói chuyện thường ngày, nhất là ở thế hệ lớn tuổi.


Các cụm từ hữu ích về tháng

Bạn sẽ thấy "tháng trước", "tháng sau", và "tháng này" dùng từ thuần Hàn 달 (dal) thay vì từ Hán Hàn 월 (wol). Các từ 지난 (ji-nan, trước/đã qua), 다음 (da-eum, tiếp theo), và 이번 (i-beon, lần này) cũng là các từ bổ nghĩa dùng với thứ trong tuần: 지난 월요일 (thứ Hai tuần trước), 다음 화요일 (thứ Ba tuần sau).


Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Các tháng xuất hiện liên tục trong hội thoại tiếng Hàn, từ lên kế hoạch (삼월에 만나요, "Gặp nhau vào tháng 3 nhé") đến nói về ngày lễ (추석이 구월이에요, "Chuseok vào tháng 9") đến xem tin tức về sự kiện theo mùa. Cách tốt nhất để ghi nhớ là tiếp xúc lặp lại trong hội thoại tiếng Hàn tự nhiên.

Phim truyền hình và chương trình tạp kỹ Hàn Quốc có rất nhiều chỗ nhắc ngày tháng, tiệc sinh nhật, và tập đặc biệt ngày lễ, giúp củng cố từ vựng về tháng theo ngữ cảnh. Hãy xem hướng dẫn về những phim truyền hình Hàn Quốc hay nhất để học tiếng Hàn để có gợi ý vừa giải trí vừa học ngôn ngữ.

Wordy giúp bạn luyện các tháng và ngày tháng trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Khi tên tháng xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem ngay Hangul, romanization, và nghĩa. Hãy khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Hàn, hoặc vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

12 tháng trong năm bằng tiếng Hàn là gì?
12 tháng là: 일월 il-wol (tháng 1), 이월 i-wol (tháng 2), 삼월 sam-wol (tháng 3), 사월 sa-wol (tháng 4), 오월 o-wol (tháng 5), 유월 yu-wol (tháng 6), 칠월 chil-wol (tháng 7), 팔월 pal-wol (tháng 8), 구월 gu-wol (tháng 9), 시월 si-wol (tháng 10), 십일월 sib-il-wol (tháng 11), 십이월 sib-i-wol (tháng 12). Mỗi tháng ghép số Hán Hàn với 월 (wol), nghĩa là 'tháng'.
Vì sao tháng 6 là 유월 chứ không phải 육월 trong tiếng Hàn?
Tháng 6 đọc là 유월 (yu-wol) thay vì 육월 (yug-wol) do quy tắc âm vị học, phụ âm cuối ㄱ (k) trong 육 bị lược trước 월 để dễ phát âm. Quy tắc tương tự áp dụng cho tháng 10: 시월 (si-wol) thay vì 십월 (sip-wol), lược ㅂ (p).
Cách nói đầy đủ một ngày tháng năm trong tiếng Hàn như thế nào?
Ngày tháng tiếng Hàn theo thứ tự năm-tháng-ngày: 년 (nyeon) là năm, 월 (wol) là tháng, 일 (il) là ngày. Ví dụ 15/3/2026 là 2026년 3월 15일 (i-cheon-i-sib-yuk-nyeon sam-wol sib-o-il). Khi nói hằng ngày, thường chỉ dùng số cộng 월 và 일.
Hàn Quốc dùng lịch âm hay lịch dương?
Hàn Quốc chính thức dùng lịch Gregory (lịch dương) cho nhà nước, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Tuy vậy, lịch âm (음력 eum-nyeok) vẫn rất quan trọng về văn hóa. Các dịp như 설날 Seollal (Tết âm) và 추석 Chuseok (Tết Trung thu Hàn) dựa theo lịch âm.
Nói 'trong 3 tháng' bằng tiếng Hàn như thế nào?
Để nói khoảng thời gian theo tháng, dùng số thuần Hàn cộng với 개월 (gae-wol): 세 개월 (se gae-wol) là 'ba tháng'. Cách này khác với tên tháng trên lịch, vốn dùng số Hán Hàn cộng 월. Ví dụ 삼월 là 'tháng 3', còn 세 개월 là 'trong ba tháng'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Standard Korean Language Dictionary, các quy tắc phát âm
  2. Academy of Korean Studies (한국학중앙연구원), Encyclopedia of Korean Culture
  3. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục tiếng Hàn
  4. Comrie, B. (ed.), The World's Major Languages, ấn bản thứ 3 (Routledge)
  5. King Sejong Institute Foundation, Korean Language Education Standards

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ