← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Ngày lễ và lễ hội Hàn Quốc: 14 dịp bạn sẽ thực sự thấy (và người ta nói gì)

Bởi SandorCập nhật: 14 tháng 7, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Ngày lễ và lễ hội Hàn Quốc xoay quanh gia đình, sự tôn trọng, món ăn theo mùa và các sự kiện cộng đồng. Hai dịp truyền thống lớn nhất là 설날 (Seollal, Tết Nguyên đán) và 추석 (Chuseok, lễ hội mùa gặt), còn các ngày nghỉ lễ hiện đại gồm 광복절 (Ngày Giải phóng) và 한글날 (Ngày Hangul). Biết các lời chúc và phép lịch sự cốt lõi sẽ giúp bạn tham gia tự nhiên hơn.

Các ngày lễ và lễ hội ở Hàn Quốc là sự pha trộn giữa những ngày truyền thống theo âm lịch dành cho gia đình (đặc biệt là 설날 và 추석), các ngày kỷ niệm quốc gia hiện đại (như 광복절 và 한글날), và những sự kiện công cộng lớn (như 보령 머드 축제). Nếu bạn biết mỗi ngày để làm gì, cộng thêm vài câu lịch sự và tập quán ăn uống, bạn có thể tham gia mà không phải đoán mò.

Tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người trên thế giới sử dụng (Ethnologue, ấn bản thứ 27). Phần lớn văn hóa ngày lễ bạn thấy trên truyền thông đến từ Hàn Quốc, nhưng nhiều truyền thống được chia sẻ trong cộng đồng nói tiếng Hàn, chỉ khác nhau về mức độ nhấn mạnh và cách tổ chức công khai.

Nếu bạn muốn nắm phần cơ bản để chào hỏi khi đi thăm nhà dịp lễ, hãy bắt đầu với bài cách nói xin chào bằng tiếng Hàncách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn. Hai bài này bao quát các mức độ lịch sự xuất hiện liên tục trong những buổi tụ họp gia đình.

Cách các ngày lễ Hàn Quốc vận hành (để lịch dễ hiểu)

Các ngày lễ Hàn Quốc thường rơi vào ba nhóm: lễ theo âm lịch, ngày nghỉ lễ theo dương lịch, và các lễ hội kiểu sự kiện của cả thành phố. Hai nhóm đầu ảnh hưởng nhiều nhất đến việc đi lại và giờ mở cửa kinh doanh.

Lễ theo âm lịch: gia đình, đồ ăn, và sự kính trọng

설날 (Seollal) và 추석 (Chuseok) theo âm lịch, nên ngày sẽ thay đổi mỗi năm. Đây cũng là những dịp gắn chặt nhất với thứ bậc trong gia đình, lời chào trang trọng, và món ăn truyền thống.

Nếu bạn đã học về phép lịch sự, đây là lúc mọi thứ trở nên rất thực tế. Nghiên cứu về chiến lược lịch sự (Brown and Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press) hữu ích ở đây, vì hội thoại ngày lễ ở Hàn Quốc đầy những cách giữ thể diện: lời nhờ vả gián tiếp, kính ngữ, và chào hỏi cẩn trọng với người lớn tuổi.

Ngày nghỉ lễ theo dương lịch: lịch sử hiện đại và nghi thức công dân

Những ngày này cố định theo lịch Gregory. Chúng gồm các ngày kỷ niệm độc lập, ngày tưởng niệm, và các ngày về bản sắc quốc gia như 한글날.

Với người học ngôn ngữ, đây là dịp luyện nghe rất tốt vì nội dung trên TV và YouTube trở nên dễ đoán: bài phát biểu, phim tài liệu, và phỏng vấn đường phố lặp lại cùng một nhóm từ vựng.

Lễ hội: bản sắc địa phương và du lịch

Các lễ hội như Lễ hội Bùn Boryeong ít tập trung vào gia đình hơn và thiên về văn hóa địa phương. Chúng cũng dễ cho khách ghé thăm vì bạn có thể tham gia mà không cần biết phép tắc trong gia đình.

Hai ngày lễ truyền thống lớn nhất

Nếu bạn chỉ học sâu hai ngày lễ Hàn Quốc, hãy chọn hai ngày này. Chúng chi phối việc đi lại, tặng quà, và rất nhiều từ vựng ngày lễ bạn nghe trong phim.

설날

설날 (Seollal, seh-RAHL) là Tết âm lịch, và là ngày lễ gia đình quan trọng nhất với nhiều người Hàn. Mọi người về quê, thăm người lớn tuổi, và ăn các món truyền thống.

Một lời chúc trang trọng phổ biến là:

  • 새해 복 많이 받으세요 (seh-HEH bok MAH-nee bah-DEUH-seh-yoh): “Chúc bạn nhận thật nhiều may mắn trong năm mới.”

Bạn cũng sẽ nghe nói về 세배 (seh-BEH), kiểu cúi lạy trang trọng sâu với người lớn tuổi, và 세뱃돈 (seh-BEH-don), tiền mừng tuổi cho trẻ em. Dù gia đình bạn không làm đủ mọi nghi thức, từ vựng này xuất hiện khắp nơi trên truyền thông.

🌍 Nên mang gì khi đến thăm nhà người Hàn vào dịp Seollal

Trái cây, đồ ăn vặt cao cấp, hoặc một hộp quà được đóng gói gọn gàng là lựa chọn phổ biến. Nếu bạn không chắc, hãy hỏi món gì tiện, vì chủ nhà có thể đã có quá nhiều đồ ăn. Với những gia đình trang trọng, cách trình bày quan trọng không kém món quà.

Món bạn nên nhận ra: 떡국 (tteok-guk, tteok-GOOK), canh bánh gạo. Có một liên tưởng văn hóa mạnh giữa việc ăn 떡국 và “thêm một tuổi,” nên nó hay xuất hiện trong câu đùa và chuyện phiếm.

추석

추석 (Chuseok, CHOO-suhk) là lễ hội mùa gặt, thường được xem là kỳ nghỉ gia đình lớn còn lại. Gia đình tụ họp, ăn uống, và nhiều người đi tảo mộ hoặc làm lễ tưởng niệm tổ tiên, tùy truyền thống từng nhà.

Món biểu tượng là 송편 (song-pyeon, song-PYUN), bánh gạo hình bán nguyệt thường có nhân mè, đậu, hoặc hạt dẻ. Bạn sẽ thấy nó trong phim như một dấu hiệu hình ảnh cho “đến Chuseok rồi.”

Một lời nhắn an toàn cho đồng nghiệp hoặc bạn bè là:

  • 추석 잘 보내세요 (CHOO-suhk jal boh-NEH-seh-yoh): “Chúc bạn có một kỳ Chuseok vui vẻ.”

Nếu bạn muốn giọng ấm áp hơn một chút:

  • 풍성한 한가위 보내세요 (POONG-sung-hahn hahn-GAH-wee boh-NEH-seh-yoh): “Chúc bạn có một mùa Hangawi sung túc.”
    • 한가위 là tên gọi cũ của Chuseok, và nghe rất truyền thống.

🌍 Vì sao Chuseok dễ tạo cảm xúc nặng nề

Chuseok là dịp về nhà, và điều đó có thể đồng nghĩa với đi đường dài, kỳ vọng từ gia đình, và rất nhiều việc nấu nướng. Ở Hàn Quốc hiện đại, bạn cũng sẽ nghe các cuộc trò chuyện về việc chia sẻ việc nhà công bằng hơn. Xem các tập đặc biệt dịp lễ của chương trình tạp kỹ là một cách tốt để nhìn thấy những chuẩn mực đang thay đổi.

Các ngày nghỉ lễ quốc gia lớn (chúng kỷ niệm điều gì)

Những ngày này có ngày cố định và thường đi kèm nghi lễ, cờ, và từ vựng lịch sử. Korea.net và các nguồn văn hóa công khác tóm tắt ý nghĩa chính thức và cách kỷ niệm phổ biến (KOCIS, truy cập 2026).

삼일절

삼일절 (sam-il-jeol, sahm-EEL-juhl) là Ngày Phong trào Độc lập 1/3. Ngày này kỷ niệm Phong trào 1/3 năm 1919, một cột mốc lớn trong lịch sử Hàn Quốc hiện đại.

Bạn có thể thấy 태극기 (tae-geuk-gi, TEH-guk-gee), quốc kỳ Hàn Quốc, được treo ở nhà và các tòa nhà công cộng. Tin tức thường dùng văn phong trang trọng và thuật ngữ lịch sử, rất hữu ích nếu bạn đang luyện nghe nâng cao.

광복절

광복절 (gwang-bok-jeol, gwahng-BOK-juhl) là Ngày Giải phóng, 15/8. Ngày này đánh dấu việc thoát khỏi ách cai trị thuộc địa của Nhật vào năm 1945.

Hãy chuẩn bị tinh thần cho bài phát biểu, phim tài liệu, và phỏng vấn người lớn tuổi. Từ vựng trùng với thuật ngữ lịch sử ở trường, nên đây là ngày tốt để học với phụ đề và dừng lại thường xuyên.

개천절

개천절 (gae-cheon-jeol, geh-CHUN-juhl) là Ngày Lập quốc, 3/10. Ngày này gắn với huyền thoại lập quốc của Gojoseon và ý niệm về nguồn gốc dân tộc.

Dù bạn không tập trung vào thần thoại, đây vẫn là một tham chiếu văn hóa hữu ích. Nó xuất hiện trong bài phát biểu chính trị và các chương trình của bảo tàng.

한글날

한글날 (hahn-geul-nahl, HAHN-geul-nahl) là Ngày Hangul, 9/10. Ngày này tôn vinh hệ chữ viết Hàn Quốc và tầm quan trọng văn hóa của nó.

Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원) là cơ quan quan trọng về chuẩn ngôn ngữ và giáo dục ngôn ngữ công cộng (NIKL, truy cập 2026). Quanh dịp 한글날, bạn sẽ thấy nội dung về chính tả, từ vay mượn, và tiếng Hàn “đúng chuẩn.”

Trong The Korean Language, Ho-min Sohn mô tả tiếng Hàn là ngôn ngữ mà quan hệ xã hội được tích hợp vào ngữ pháp thông qua các mức độ nói và kính ngữ. Ngày Hangul là lúc ý tưởng đó hiện rõ trong thảo luận công khai, vì mọi người nói về ngôn ngữ như bản sắc, không chỉ là giao tiếp.

현충일

현충일 (hyeon-chung-il, hyuhn-CHOONG-eel) là Ngày Tưởng niệm, 6/6. Ngày này tưởng nhớ những người đã hy sinh khi phục vụ.

Không khí trang nghiêm. Nếu bạn nhắn tin cho ai đó, hãy giữ giọng tôn trọng và trung tính, và tránh ngôn ngữ mang tính ăn mừng.

어린이날

어린이날 (eo-rin-ee-nahl, uh-REEN-ee-nahl) là Ngày Thiếu nhi, 5/5. Gia đình đi công viên, sở thú, bảo tàng, và các sự kiện dành cho trẻ em.

Ngày này rất hợp cho người học vì ngôn ngữ ở nơi công cộng đơn giản hơn: biển báo, thông báo, và hội thoại gia đình. Nếu bạn cần danh từ đời thường, hãy kết hợp với bài 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất để bắt được nhiều hơn những gì bạn nghe.

석가탄신일

석가탄신일 (seok-ga-tan-shin-il, suk-GAH-tahn-SHEEN-eel) là Ngày Phật Đản, một ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc. Chùa thường treo đèn lồng, và một số nơi có trưng bày đèn lồng công cộng.

Dù bạn không theo Phật giáo, đây là một sự kiện văn hóa rất dễ nhớ về mặt hình ảnh. Nó cũng giới thiệu từ vựng lịch sự bạn sẽ nghe ở chùa, như 조용히 (jo-yong-hee, joh-YOHNG-hee), “nhẹ nhàng, yên lặng,” và 공양 (gong-yang, gohng-YAHNG), đồ cúng dường.

성탄절

성탄절 (seong-tan-jeol, sung-TAHN-juhl) là Giáng sinh, 25/12, và là ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc. Ngày này được kỷ niệm vừa theo tôn giáo vừa như một dịp dành cho các cặp đôi, với đèn trang trí, hòa nhạc, và quán cà phê.

Nếu bạn đang hẹn hò, bạn có thể cũng muốn học ngôn ngữ thể hiện tình cảm. Bài cách nói anh yêu em bằng tiếng Hàn của chúng tôi có các lựa chọn ngoài 사랑해 (sah-RANG-heh), gồm cả dạng lịch sự hơn và nghiêm túc hơn.

Các lễ hội theo mùa và văn hóa mà bạn sẽ thực sự thấy

Đây không phải lúc nào cũng là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng chúng phổ biến trong kế hoạch du lịch, mạng xã hội, và TV. Một số còn được công nhận quốc tế qua danh sách Di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO (UNESCO ICH, truy cập 2026).

보령 머드 축제

보령 머드 축제 (bo-ryeong meo-deu chuk-je, boh-RYUHNG muh-DEU chook-JEH) là Lễ hội Bùn Boryeong. Lễ hội này nổi tiếng với cả người Hàn và khách quốc tế.

Ngôn ngữ bạn nghe thường thân mật và vui nhộn. Bạn cũng sẽ nghe nhiều từ vay mượn từ tiếng Anh trong thông báo, điều này có thể giúp người mới học tự tin hơn.

진주 남강 유등축제

진주 남강 유등축제 (jin-ju nam-gang yu-deung-chuk-je, jeen-JOO nahm-GAHNG yoo-DEUNG-chook-JEH) là Lễ hội Đèn lồng Jinju Namgang. Lễ hội rất ấn tượng về mặt thị giác và cực kỳ hợp chụp ảnh.

Nếu bạn muốn luyện cách miêu tả cảnh, đây là lựa chọn hoàn hảo: 빛 (bit, beet) “ánh sáng,” 강 (gang, gahng) “sông,” và 예쁘다 (yeh-BBEU-dah) “đẹp.”

안동 국제 탈춤 페스티벌

안동 국제 탈춤 페스티벌 (ahn-dong guk-je tal-chum peh-seu-ti-beol, ahn-DOHNG gook-JEH tahl-choom PEH-seu-tee-buhl) là lễ hội múa mặt nạ ở Andong.

Truyền thống múa mặt nạ gắn với châm biếm và bình luận xã hội. Cơ quan Quản lý Di sản Văn hóa (Korea Heritage Service) là nguồn quan trọng để hiểu các hạng mục di sản phi vật thể và cách các màn trình diễn truyền thống được bảo tồn (CHA, truy cập 2026).

김장 문화 (truyền thống theo mùa)

김장 (kim-jang, keem-JAHNG) là hoạt động làm kimchi theo mùa, truyền thống diễn ra vào cuối thu hoặc đầu đông. UNESCO liệt kê “Kimjang, making and sharing kimchi” là di sản văn hóa phi vật thể (UNESCO ICH, truy cập 2026).

Dù bạn không tự làm kimchi, bạn vẫn sẽ nghe từ 김장 trong hội thoại hằng ngày. Nó có thể chỉ chính sự kiện, phần chuẩn bị, và đôi khi là nghĩa vụ xã hội của việc chia sẻ.

🌍 Kimjang cũng liên quan đến mạng lưới quan hệ

Kimjang thường được mô tả là công việc làm đồ ăn, nhưng nó cũng là công việc xây dựng quan hệ. Việc chia sẻ kimchi củng cố gắn kết giữa họ hàng, hàng xóm, và đồng nghiệp. Với người học, đây là lời nhắc rằng từ vựng đồ ăn tiếng Hàn thường mang ý nghĩa xã hội, không chỉ là nguyên liệu.

대보름

정월대보름 (jeong-wol-dae-bo-reum, juhng-WOHL deh-BOH-reum) là đêm trăng tròn đầu tiên của năm âm lịch. Một số người ăn 오곡밥 (oh-gok-bap, oh-GOK-bahp), “cơm ngũ cốc,” và các loại hạt như 부럼 (bu-reom, BOO-rum) như một phần của truyền thống.

Bạn có thể không thấy đây là ngày nghỉ lớn khiến mọi thứ đóng cửa, nhưng bạn sẽ thấy nó được nhắc trong nội dung văn hóa và tài liệu học đường.

Mọi người thực sự nói gì: các câu chúc ngày lễ hữu ích (kèm cách đọc)

Phần này tập trung vào các câu bạn sẽ nghe ngoài đời, với khác biệt về mức độ trang trọng rất quan trọng. Hãy dùng chúng như mẫu cho tin nhắn, lời chúc nơi làm việc, và khi thăm gia đình.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmMức độ trang trọng
Chúc mừng năm mới âm lịch (trang trọng)새해 복 많이 받으세요seh-HEH bok MAH-nee bah-DEUH-seh-yohformal
Chúc bạn có một kỳ Chuseok vui vẻ (lịch sự)추석 잘 보내세요CHOO-suhk jal boh-NEH-seh-yohpolite
Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ (lịch sự)연휴 잘 보내세요YUN-hyoo jal boh-NEH-seh-yohpolite
Tận hưởng ngày nghỉ nhé (thân mật)푹 쉬어pook SHWEE-uhcasual
Lâu rồi không gặp (thân mật)오랜만이야oh-REN-mahn-ee-yahcasual
Đi đường cẩn thận nhé (lịch sự)조심히 가세요joh-SHEEM-hee gah-SEH-yohpolite

Một ghi chú nhanh về phép lịch sự: các đuôi “lịch sự” như -세요 xuất hiện liên tục trong lời chúc ngày lễ, kể cả giữa những người bình thường nói thân mật. Ngày lễ thường đẩy cuộc trò chuyện lên trang trọng hơn một chút, nhất là khi bạn nói với người lớn tuổi, sếp, hoặc khách hàng.

💡 Mẫu tin nhắn ngày lễ đơn giản

Nếu bạn không chắc người đó ăn mừng ngày lễ nào, hãy dùng 연휴 잘 보내세요 (YUN-hyoo jal boh-NEH-seh-yoh), nghĩa là “Chúc bạn có một kỳ nghỉ dài/nghỉ lễ vui vẻ.” Câu này dùng được cho Seollal, Chuseok, và các đợt nghỉ lễ nhiều ngày mà không nghe quá thân mật.

Phép tắc ngày lễ quan trọng (và điều người học hay bỏ sót)

Bạn không cần phép tắc hoàn hảo để được chào đón, nhưng vài hành vi nhỏ tạo khác biệt lớn.

Chào hỏi: khớp với mối quan hệ, không phải tâm trạng

Lời chào tiếng Hàn rất nhạy với quan hệ. Nếu bạn chào người lớn tuổi bằng giọng thân mật, nó có thể nghe như thiếu cẩn trọng dù lời bạn rất thân thiện.

Nếu bạn muốn ôn lại các mức độ nói, hướng dẫn cách nói xin chào bằng tiếng Hàn là cách nhanh nhất để tránh ấn tượng ban đầu gượng gạo.

Giày dép, chỗ ngồi, và rót đồ uống

Trong nhà, hãy cởi giày trừ khi bạn đang ở khu vực rõ ràng có mang giày. Khi ăn, người lớn tuổi thường được phục vụ trước, và việc rót đồ uống cho người khác khá phổ biến trong nhiều bối cảnh.

Nếu có rượu, bạn có thể thấy mọi người hơi quay mặt đi khi uống trước người lớn tuổi. Không phải ai cũng làm nghiêm ngặt, nhưng để ý điều này cho thấy bạn có hiểu biết văn hóa.

Quà tặng: tránh “quá nhiều,” hướng tới “tinh tế”

Tặng quà dịp lễ có thể rất hào phóng, nhưng cũng có thể tạo 부담 (bu-dam, BOO-dahm), nghĩa là “gánh nặng.” Nếu bạn đến thăm gia đình lần đầu, một món quà vừa phải, trình bày đẹp thường tốt hơn món đắt tiền khiến người nhận thấy áp lực.

Chửi thề và đùa cợt: cẩn thận với “sự thoải mái ngày lễ”

Một số buổi gặp gỡ có thể ồn ào và rất thân mật, nhất là với bạn bè thân. Nhưng tụ họp gia đình nhiều thế hệ không phải nơi để thử tiếng lóng kiểu gây sốc.

Nếu bạn tò mò về những gì có thể nghe trong phim, hãy chỉ dừng ở mức nhận biết. Bài hướng dẫn về từ chửi tiếng Hàn được viết để hiểu sắc thái và mức độ nặng nhẹ, không phải để bạn đem vào bàn ăn gia đình.

Học ngày lễ nhanh hơn bằng clip phim và drama

Ngày lễ rất dễ học qua cảnh phim vì hình ảnh làm giúp bạn một nửa: 떡국 trên bàn, cảnh làm 송편, vali ở hành lang, đường cao tốc đông nghịt, và các câu chúc lặp đi lặp lại.

Hãy dùng một cách đơn giản:

  1. Xem một cảnh ngày lễ với phụ đề tiếng Hàn.
  2. Ghi lại ba câu bạn thực sự nghe thấy.
  3. Xem lại và nhại theo câu đó với đúng nhịp.
  4. Lưu các câu và ôn bằng lặp lại ngắt quãng.

Nếu bạn muốn một cách tiếp cận có cấu trúc cho việc học bằng clip, hãy đọc cách học ngôn ngữ qua phim. Bài này giải thích vì sao các cảnh lặp lại và có ý nghĩa giúp tăng kỹ năng nghe nhanh hơn danh sách từ vựng ngẫu nhiên.

Danh sách kiểm tra “sinh tồn ngày lễ” thực tế

Dưới đây là những thứ nên chuẩn bị nếu bạn ở Hàn Quốc vào dịp Seollal hoặc Chuseok.

  • Đặt vé sớm: tàu và xe buýt hết chỗ, và đường cao tốc dễ kẹt.
  • Chuẩn bị cho việc đóng cửa: cửa hàng nhỏ có thể nghỉ, và giờ mở cửa có thể thay đổi.
  • Học hai câu chúc: 새해 복 많이 받으세요 và 추석 잘 보내세요.
  • Mang một món quà nhỏ nếu được mời đến nhà.
  • Mặc định dùng lời nói lịch sự, rồi nới lỏng nếu người kia rõ ràng làm vậy.

Nếu bạn muốn tiếp tục xây nền tiếng Hàn đời thường xuất hiện quanh năm, hãy kết hợp bài này với 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất và luyện chúng trong các cảnh thực tế.

Cuối cùng, ngày lễ Hàn Quốc ít liên quan đến “làm nghi thức thật hoàn hảo” và liên quan nhiều hơn đến việc thể hiện sự tôn trọng, chia sẻ đồ ăn, và biết nhìn tình huống. Nếu bạn làm được ba điều đó, tiếng Hàn của bạn sẽ nghe tự nhiên dù câu còn đơn giản.

Nếu bạn muốn luyện tai với đúng những câu mọi người dùng trong các tập đặc biệt dịp lễ, thư viện clip tiếng Hàn của Wordy được xây cho kiểu luyện tập lặp lại, dựa trên phụ đề như vậy.

Câu hỏi thường gặp

Hai ngày lễ truyền thống lớn nhất ở Hàn Quốc là gì?
Hai ngày lễ truyền thống lớn nhất là 설날 (Seollal, Tết Nguyên đán) và 추석 (Chuseok, lễ hội mùa gặt). Cả hai đều là dịp gia đình sum họp, nhiều nhà làm lễ cúng tổ tiên, ăn món đặc trưng và chào hỏi trang trọng với người lớn tuổi. Giao thông thường đông và nhiều nơi đóng cửa một phần kỳ nghỉ.
Người Hàn ăn Tết Nguyên đán hay mừng ngày 1/1?
Nhiều người Hàn vẫn coi ngày 1/1 là ngày nghỉ lễ, nhưng 설날 (Seollal, Tết Nguyên đán) thường quan trọng hơn về mặt văn hóa. Đây là lúc gia đình tụ họp, thực hành hoặc nhắc đến phong tục truyền thống và chúc Tết trang trọng. Ngày Seollal thay đổi mỗi năm vì theo âm lịch.
Nên nói gì với người Hàn vào Seollal hoặc Chuseok?
Một câu chúc an toàn, dùng rất phổ biến vào dịp Seollal là 새해 복 많이 받으세요 (seh-HEH bok MAH-nee bah-DEUH-seh-yoh). Với Chuseok, nhiều người nói 추석 잘 보내세요 (CHOO-suhk jal boh-NEH-seh-yoh), nghĩa là 'Chúc bạn có một Chuseok vui vẻ'. Trong bối cảnh trang trọng, hãy kèm một cái cúi chào nhẹ.
Chuseok có giống Lễ Tạ ơn của Hàn Quốc không?
Chuseok thường được so sánh với Lễ Tạ ơn vì là dịp gia đình sum họp vào mùa thu hoạch, nhưng ý nghĩa và phong tục không giống nhau. Nhiều gia đình về quê, ăn các món như 송편 (song-pyeon) và một số nhà làm lễ cúng tổ tiên. Trọng tâm là hiếu kính và biết ơn theo mùa, không chỉ xoay quanh một bữa tối.
Ngày Hangul là gì và vì sao quan trọng?
한글날 (Ngày Hangul) tôn vinh bảng chữ cái tiếng Hàn và giá trị văn hóa của nó. Ngày này gắn với việc công bố và quảng bá Hangul, góp phần nâng cao biết chữ và củng cố bản sắc dân tộc. Bạn sẽ thấy các hoạt động giáo dục, chương trình ở bảo tàng và truyền thông nói về ngôn ngữ, chính tả và lịch sử chữ viết ở Hàn Quốc.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), tài nguyên về tiếng Hàn và Hangul, truy cập năm 2026
  2. Korean Culture and Information Service (KOCIS), hướng dẫn văn hóa trên Korea.net về các ngày lễ quốc gia, truy cập năm 2026
  3. Cultural Heritage Administration (Korea Heritage Service), các trang thông tin về Di sản văn hóa phi vật thể, truy cập năm 2026
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
  5. UNESCO Intangible Cultural Heritage Lists, các mục của Cộng hòa Hàn Quốc, truy cập năm 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ