← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

100 Từ tiếng Hàn phổ biến nhất: Từ vựng cốt lõi bạn nghe ở khắp nơi

Bởi SandorCập nhật: 22 tháng 5, 2026Đọc 11 phút

Trả lời nhanh

Cách nhanh nhất để hiểu tiếng Hàn đời thực là học trước các từ chức năng xuất hiện thường xuyên nhất, như 이/그/저, 은/는, 이/가, 을/를, 에/에서, cùng các động từ hằng ngày như 하다, 있다 và 가다. Danh sách này cung cấp 100 từ hữu dụng kèm phát âm và ghi chú để bạn nhận ra chúng trong K-drama, bài hát và hội thoại thường ngày.

Nếu bạn muốn con đường nhanh nhất để hiểu tiếng Hàn đời thực, hãy học các từ tiếng Hàn phổ biến nhất trước, đặc biệt là tiểu từ (은/는, 이/가, 을/를), động từ dùng hằng ngày (하다, 있다, 가다), và trạng từ tần suất cao (좀, 많이). Những từ này xuất hiện liên tục trong lời nói, nên khi nhận ra chúng, bạn sẽ thấy phim Hàn, YouTube và hội thoại hằng ngày bớt “nhanh” hơn rất nhiều.

Tiếng Hàn được hàng chục triệu người sử dụng, với dân số Hàn Quốc khoảng 50 triệu và Triều Tiên khoảng 25 triệu, cùng các cộng đồng kiều dân lớn ở những nước như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản. Ấn bản năm 2024 của Ethnologue cũng xếp tiếng Hàn vào nhóm các ngôn ngữ lớn trên thế giới theo số lượng người nói.

Nếu bạn cũng đang xây bộ câu “ngày đầu tiên”, hãy kết hợp danh sách này với cách nói xin chào bằng tiếng Hàncách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn. Với các cảnh lãng mạn, cách nói anh yêu em bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn bắt được đúng câu nhân vật thật sự nói.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
tôi, mìnhnahCách nói 'tôi' thân mật. Lịch sự: 저 (juh).
tôi, mình (lịch sự)juhHay dùng trong lời nói lịch sự với đuôi -요.
bạnnuhCách nói 'bạn' thân mật. Tránh dùng với người lạ.
ngài/anh/chị (cách gọi 'bạn' lịch sự)당신dahng-SHEENTrong lời nói hằng ngày thường nghe như đối đầu, hay gặp trong lời bài hát và giữa các cặp đôi.
chúng tôi/chúng ta, chúng mình우리OO-reeCũng dùng với nghĩa 'của tôi/của chúng ta' trong cách gọi gia đình: 우리 엄마.
cái nàyeeTừ chỉ định: 이 사람 (người này).
cái đó (gần bạn)guhTừ chỉ định: 그거 (cái đó).
cái kia (đằng kia)juhTừ chỉ định: 저기 (đằng kia). Khác với '저 = tôi (lịch sự)' tùy ngữ cảnh.
cái gìmwohCũng hay xuất hiện dạng 뭔/뭐가/뭘 khi gắn tiểu từ.
ai누구NOO-goo누구예요? (Là ai vậy?).
ở đâu어디uh-DEE어디예요? (Ở đâu vậy?).
khi nào언제uhn-JEH언제 가요? (Khi nào bạn đi?).
tại saoweh왜요? là cách hỏi 'Tại sao?' lịch sự rất hay dùng.
như thế nào어떻게uh-TOH-keh어떻게 해요? (Làm thế nào?).
và (nối danh từ)하고hah-go밥하고 물 (cơm và nước).
và/với와/과wah / gwahSau nguyên âm: 와, sau phụ âm: 과.
và (nối mệnh đề)그리고guh-REE-goDùng để nối câu, nghĩa kiểu 'và rồi'.
nhưng근데geun-DEHRất phổ biến trong hội thoại, thân mật.
nhưng/tuy nhiên하지만hah-JEE-mahnTrung tính hơn, dùng được cả viết lẫn nói.
nên/vì vậy그래서geu-REH-suhTừ nối nguyên nhân và kết quả.
vậy thì/trong trường hợp đó그럼geu-ruhmDạng rút gọn của 그러면.
bởi vì왜냐하면weh-NYAH-hah-myuhnThường đi với -기 때문에 trong câu giải thích.
nếu/khi(으)면(eu)-myuhnĐuôi động từ: 가면 (nếu/khi bạn đi).
làm하다HAH-dahDạng từ điển. Nhiều động từ dạng danh từ + 하다.
có/ở/tồn tại있다EET-dah있어요 = lịch sự, dùng hằng ngày. Không phải 있다 (ngồi).
không có/không tồn tại없다EOP-dah없어요 rất hay nghe ở cửa hàng: 'Bên em hết rồi'.
đi가다gah-dah가요 (lịch sự). Hay đi với 에/에서.
đến오다oh-dah와요 (lịch sự). Trái nghĩa với 가다.
xem/nhìn보다boh-dah영화 봐요 (Tôi xem phim).
ăn먹다muhk-dah먹어요 (lịch sự). Đi với 을/를.
uống마시다mah-SHEE-dah마셔요 (lịch sự). Nước, cà phê, rượu.
nói말하다mahl-HAH-dah말해요 (lịch sự). Cũng có nghĩa 'kể/bảo'.
biết알다ahl-dah알아요 (Tôi biết). 모르다 = không biết.
không biết모르다moh-ru-dah몰라요 (Tôi không biết), dạng rút gọn rất phổ biến.
thích좋아하다joh-ah-HAH-dah좋아해요 (Tôi thích).
muốn원하다WON-hah-dahTrang trọng hơn. Khi nói, -고 싶다 phổ biến hơn.
muốn (đuôi)-고 싶다goh ship-DAH먹고 싶어요 (Tôi muốn ăn).
cho/đưa주다joo-dah주세요 = làm ơn cho tôi.
nhận받다baht-dah선물 받았어요 (Tôi đã nhận quà).
mua사다sah-dah사요 (lịch sự).
dùng쓰다sseu-dahCũng có nghĩa 'viết' tùy tân ngữ.
viết쓰다sseu-dah글을 쓰다 (viết chữ). Cùng động từ với 'dùng'.
đọc읽다eek-dah읽어요 (lịch sự). Âm cuối ㄺ khá khó trong lời nói.
nghe듣다deut-dah들어요 (lịch sự). Hay đi với 음악.
học배우다beh-OO-dah배워요 (lịch sự).
dạy가르치다gah-reu-CHEE-dah가르쳐요 (lịch sự).
làm việc일하다eel-HAH-dah일 = công việc, 일하다 = làm việc.
là (động từ nối)이다ee-dah학생이에요/예요 (Tôi là học sinh/sinh viên).
trở thành되다dweh-dah돼요 (lịch sự), rất phổ biến.
tốt좋다joh-tah좋아요 = tốt / tôi thích.
xấu/tệ나쁘다nah-ppeu-dah나빠요 (lịch sự).
to크다keu-dah커요 (lịch sự).
nhỏ작다jahk-dah작아요 (lịch sự).
nhiều많다mahn-tah많아요 (lịch sự).
ít적다juhk-dah적어요 (lịch sự). Cũng có nghĩa 'ghi lại' với cách viết khác 적다/적다.
nóng (thời tiết)덥다duhp-dah더워요 (lịch sự), nóng thời tiết.
lạnh (thời tiết)춥다choop-dah추워요 (lịch sự), lạnh thời tiết.
bận바쁘다bah-ppeu-dah바빠요 (lịch sự).
ổn/không sao괜찮다gwen-CHAHN-tah괜찮아요 = ổn / tôi ổn.
bây giờ지금jee-geumNgay bây giờ.
hôm nay오늘oh-neul오늘 뭐 해요? (Hôm nay bạn làm gì?).
ngày mai내일neh-eel내일 봐요 (hẹn gặp ngày mai).
hôm qua어제uh-JEH어제 봤어요 (Tôi đã xem/đã gặp hôm qua).
luôn luôn항상hahng-SAHNGLuôn luôn, đều đặn.
thường xuyên자주jah-joo자주 가요 (Tôi đi thường xuyên).
thỉnh thoảng가끔gah-kkeumThỉnh thoảng.
nhanh빨리ppahl-leeCũng dùng như 'nhanh lên'.
chậm천천히chuhn-chuhn-heeMột yêu cầu lịch sự rất hay dùng: 천천히 말해 주세요.
một chútjohmLàm lời nhờ vả mềm hơn: 좀 도와주세요.
rất아주ah-joo아주 좋아요 (rất tốt).
thật sự진짜jin-jjahRất hay gặp trong phim Hàn: 'Thật hả?'
nhiều (rất nhiều)많이mahn-ee많이 먹어요 (ăn nhiều).
chỉmahn물만 주세요 (làm ơn chỉ nước thôi).
cũngdoh나도 (tôi cũng), 이것도 (cái này cũng).
khôngahnPhủ định: 안 가요 (Tôi không đi).
không thểmohtKhông có khả năng: 못 해요 (Tôi không làm được).
làm ơn (cho tôi)주세요joo-SEH-yohTừ 주다. Rất cần thiết ở cửa hàng và quán cà phê.
cảm ơn감사합니다gahm-SAH-hahm-nee-dahTrang trọng. Lịch sự thân mật: 고마워요.
xin lỗi/phiền bạn죄송합니다jweh-SOHNG-hahm-nee-dahXin lỗi trang trọng. Cũng dùng để gọi người khác một cách lịch sự.
xin lỗi/phiền bạn잠시만요jahm-shee-mahn-yohNghĩa là 'đợi một chút', cũng dùng để ngăn ai đó lại.
vângnehVâng lịch sự. Thân mật: 응 (eung).
không아니요ah-nee-yohKhông lịch sự.
được/ok알겠어요ahl-geh-SSUH-yohTôi hiểu/được. Thân mật: 알겠어.
có lẽ아마ah-mah아마 내일 (có lẽ ngày mai).
thật không? (câu hỏi)진짜요?jin-jjah-yohCách hỏi 'Thật hả?' lịch sự.
ở đây여기yuh-gee여기 있어요 (ở đây này).
ở đó거기guh-geeGần người nghe.
đằng kia저기juh-geeXa hơn, cũng dùng để gọi: 저기요.
đến (hướng/thời điểm)eh학교에 가요 (đi đến trường).
ở/tại/từ (địa điểm)에서eh-suh학교에서 공부해요 (học ở trường).
cùng (cùng nhau)같이gah-chee같이 가요 (đi cùng nhau nhé).
cho/đến (người nhận)에게eh-geh친구에게 줘요 (đưa cho bạn).
từ (người)에게서eh-geh-suh친구에게서 받았어요 (nhận từ bạn).
và (với ai đó)랑/이랑rahng / ee-rahngRất hay dùng khi nói: 친구랑.
tiểu từ chủ đề은/는eun / neunSau phụ âm: 은, sau nguyên âm: 는.
tiểu từ chủ ngữ이/가ee / gahSau phụ âm: 이, sau nguyên âm: 가.
tiểu từ tân ngữ을/를eul / reulSau phụ âm: 을, sau nguyên âm: 를.
tiểu từ 'cũng'dohGắn vào danh từ: 나도.
tiểu từ 'chỉ'mahnGắn vào danh từ: 이것만.
tiểu từ nghi vấnkkahCâu hỏi lịch sự: 갈까요? (mình đi nhé?).
đuôi lịch sựyohBáo hiệu văn phong lịch sự trong nhiều đuôi câu.
rồi sau đó (trình tự)그 다음geu dah-eumHay dùng trong hướng dẫn và kể chuyện.
người사람sah-rahm사람 là 'người' trung tính.
vật/cáiguhtThường rút gọn: 거 (thân mật). 이것/그것/저것.
thời gian시간shee-gahn시간 있어요? (Bạn có thời gian không?).
nơi chốngohtTrang trọng hơn 데 trong một số ngữ cảnh.
nhàjeep집에 가요 (về nhà).
trường học학교hahk-kkyo학교 là danh từ tần suất cao.
công ty/nơi làm việc회사hweh-sah회사에 가요 (đi làm/đến công ty).
bạn친구chin-goo친구 là cách gọi thân mật. Với người lớn tuổi, dùng 선배/후배/동료 tùy trường hợp.
tiềndohn돈 있어요? (Bạn có tiền không?).
đồ ăn음식eum-shik밥 cũng rất hay dùng với nghĩa 'bữa ăn/cơm'.
nướcmool물 주세요 (cho tôi nước).
cà phê커피kuh-peeTừ mượn, rất phổ biến ở quán cà phê.
điện thoại/cuộc gọi전화juhn-hwah전화하다 = gọi điện.
gọi điện전화하다juhn-hwah-HAH-dah전화할게요 (Tôi sẽ gọi cho bạn).
đợi기다리다gee-dah-ree-dah기다려요 (lịch sự).
giúp도와주다doh-wah-joo-dah도와주세요 (làm ơn giúp tôi).
nghĩ생각하다seng-GAHK-hah-dah생각해요 (Tôi nghĩ).
cần필요하다pee-ryoh-HAH-dah필요해요 (Tôi cần).
có thể가능하다gah-neung-HAH-dah가능해요? (Có thể không?).
quan trọng중요하다joong-yoh-HAH-dahHay dùng trong bối cảnh học tập và công việc.
khác다르다dah-reu-dah달라요 (lịch sự), dạng rút gọn phổ biến.
giống같다gaht-dah같아요 (lịch sự).
thêm/nhiều hơnduh더 주세요 (cho tôi thêm).
ít hơnduhl덜 맵게 (ít cay hơn).
tạm thời/đầu tiên (trước mắt)일단eel-dahnThường mang nghĩa 'trước mắt/trước tiên' trong kế hoạch.

Cách dùng danh sách này (để nó thật sự giúp bạn nghe hiểu)

Mục tiêu không phải là học thuộc 100 từ rời rạc. Mục tiêu là nhận ra chúng ở tốc độ tự nhiên, trong câu, khi có tiểu từ dính vào và đuôi câu thay đổi.

Bắt đầu với các “từ keo dán” trước

Trong tiếng Hàn, tiểu từ và đuôi câu mang rất nhiều ý nghĩa. Nếu bạn nghe ra 은/는, 이/가, 을/를 và 에/에서, bạn thường xác định được ai làm gì với ai, dù vốn từ còn ít.

Đây là một lý do khiến tiếng Hàn nghe nhanh, các từ “nhỏ” thì ngắn, xuất hiện dày đặc và thường không được nhấn mạnh. Từ điển của National Institute of Korean Language là nơi đáng tin để kiểm tra dạng gốc và nghĩa khi bạn không chắc.

💡 Thứ tự học thực tế cho người mới

Hãy học theo thứ tự này: tiểu từ (은/는, 이/가, 을/를, 에/에서), động từ cốt lõi (하다, 있다, 가다, 오다), rồi đến từ chỉ thời gian (지금, 오늘, 내일) và từ làm mềm câu (좀, 많이, 진짜). Bạn sẽ thấy phụ đề dễ bắt hơn ngay.

Học văn phong lịch sự sớm, nhưng cũng nhận ra văn phong thân mật

Nhiều tài liệu cho người mới bắt đầu dạy kiểu nói lịch sự -요 vì an toàn hơn. Điều này khớp với đời sống hằng ngày ở cửa hàng, nơi làm việc và lần gặp đầu.

Phim Hàn và chương trình giải trí cũng có lời nói thân mật giữa bạn bè và gia đình. Bạn sẽ gặp 나, 너 và các câu không có 요, nhất là giữa nhân vật cùng tuổi.

Nếu bạn muốn một bộ câu chào hỏi tập trung theo các mức độ này, hãy dùng cách nói xin chào bằng tiếng Hàn như tài liệu đi kèm.

Những từ tiếng Hàn “gánh” nhiều nhất

Một số mục trong bảng trông “nhỏ”, nhưng tác động rất lớn.

Tiểu từ: 은/는, 이/가, 을/를

Người học tiếng Hàn thường xem tiểu từ là không bắt buộc. Trong lời nói thật, chúng xuất hiện rất thường xuyên, nhưng đôi khi bị lược khi ngữ cảnh đã rõ.

Điều quan trọng để hiểu là nhận ra chức năng của chúng. Theo truyền thống mô tả ngữ pháp tiếng Hàn, các công trình như Korean Language in Culture and Society của Ho-min Sohn nhấn mạnh rằng tiểu từ là trung tâm của cách tiếng Hàn đóng gói thông tin trong diễn ngôn, chứ không chỉ là “trang trí ngữ pháp”.

있다 và 없다: tồn tại, sở hữu và tình trạng còn hàng

있다 và 없다 xuất hiện khắp nơi vì chúng bao phủ các ý như “có”, “tôi có”, và “còn hàng”.

Ở quán cà phê và cửa hàng, bạn sẽ nghe 없어요 với nghĩa “hết rồi”. Trong phim, 시간 있어? dùng 있다 với nghĩa “bạn có thời gian không?”.

좀: từ làm mềm câu lịch sự mà bạn nghe liên tục

좀 về mặt nghĩa đen liên quan đến “một chút”, nhưng trong hội thoại nó thường làm lời nhờ vả mềm hơn. 좀 도와주세요 nghe bớt cụt hơn so với chỉ nói 도와주세요.

Điều này liên quan đến các chiến lược lịch sự rộng hơn trong nghiên cứu ngữ dụng học như Politeness: Some Universals in Language Usage của Brown and Levinson, nơi người nói giảm mức áp đặt để bảo vệ “thể diện” của người nghe. Tiếng Hàn làm điều này bằng kính ngữ và cấp độ lời nói, nhưng cũng bằng các từ làm mềm nhỏ như 좀.

🌍 Vì sao '우리' có thể mang nghĩa 'của tôi' trong tiếng Hàn

Bạn sẽ nghe 우리 엄마 (mẹ chúng ta) ngay cả khi ai đó đang nói về mẹ ruột của họ. Điều này phản ánh cách tiếng Hàn thường đặt các mối quan hệ thân thiết vào nhóm 'người nhà'. Không phải người nói thật sự 'chia sẻ' một người mẹ, mà đó là cách xã hội để đặt gia đình vào phía 'chúng ta' thay vì 'tôi'.

Ghi chú phát âm giúp tránh hiểu nhầm phổ biến

Phát âm tiếng Hàn khá nhất quán khi bạn nắm vài quy tắc, nhưng người mới hay vấp vì biến âm và phụ âm căng.

Phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ)

Các từ như 빨리 (ppahl-lee) và 진짜 (jin-jjah) dùng âm căng. Chúng không chỉ là “mạnh hơn”, mà là một nhóm phụ âm khác.

Nếu bạn phát âm 빨리 như pah-lee, đôi khi người ta vẫn hiểu, nhưng bạn sẽ mất nhịp tự nhiên và có thể nhầm với từ gần giống.

Batchim (phụ âm cuối) làm giảm số lựa chọn âm

Nhiều phụ âm cuối được phát âm thành một nhóm âm nhỏ hơn. Vì vậy 것 thường được xấp xỉ là guht.

Nếu bạn muốn giải thích sâu và có cấu trúc, hãy đọc thêm hướng dẫn phát âm tiếng Hàn cùng với danh sách này.

Biến 100 từ thành câu thật

Khi đã có các từ này, bạn có thể tạo các khung câu bao phủ rất rộng. Hãy giữ câu ngắn và lặp lại đến khi phản xạ tự nhiên.

Dưới đây là vài mẫu bạn có thể tạo ngay:

  • Danh từ + 있어요? (Bạn có Danh từ không?)
  • 여기/저기 + 있어요 (Nó ở đây/đằng kia.)
  • 오늘/내일 + 같이 + Động từ (Hôm nay/ngày mai, cùng nhau, Động từ)
  • Danh từ + 주세요 (Làm ơn cho tôi Danh từ.)
  • 왜 + Động từ-아요/어요? (Tại sao bạn Động từ?)

Nếu bạn muốn luyện với hội thoại tự nhiên, các đoạn clip ngắn rất hữu ích vì bạn có thể nghe lại một câu cho đến khi nghe rõ tiểu từ. Đây cũng là lý do học qua phim và drama thường cải thiện nghe nhanh hơn so với chỉ đọc.

Nên bỏ qua (tạm thời): các từ hiếm kiểu “chỉ có trong giáo trình”

Một số danh sách cho người mới tập trung quá nhiều vào danh từ lớp học như “hộp bút” hay “bảng đen”. Những từ đó không sai, nhưng chúng không xuất hiện nhiều trong nội dung dành cho người lớn.

Danh sách này ưu tiên các từ bạn sẽ nghe trong tiếng Hàn hằng ngày ở nhiều bối cảnh: ở nhà, đi làm, di chuyển và giải trí.

Ghi chú về tiếng lóng và chửi thề

Bạn sẽ gặp ngôn từ nặng trong phim và bình luận trên mạng. Hiểu thì hữu ích, nhưng dùng thì rủi ro.

Nếu bạn tò mò, hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi về từ chửi thề tiếng Hàn để biết nghĩa và ngữ cảnh, rồi giữ lời nói của bạn trung tính cho đến khi bạn có trực giác văn hóa vững.

⚠️ Đừng bắt chước những gì bạn nghe trong cảnh căng thẳng

Phim Hàn thường phóng đại xung đột, và phụ đề hay che bớt mức độ gay gắt của câu tiếng Hàn. Những từ như 당신 có thể nghe sắc trong đời thực, và chửi thề có thể làm tình huống leo thang nhanh. Hãy học để nhận ra các từ này, nhưng khi nói thì mặc định dùng lời lịch sự.

Kế hoạch 7 ngày đơn giản để học 100 từ này

Ngày 1 đến 2: Học tiểu từ và các động từ đứng đầu (하다, 있다, 없다, 가다, 오다).
Ngày 3 đến 4: Thêm từ chỉ thời gian và trạng từ (지금, 오늘, 내일, 좀, 많이, 진짜).
Ngày 5: Thêm các danh từ cốt lõi (사람, 것, 집, 학교, 회사, 친구).
Ngày 6: Luyện nói khung câu, thay danh từ và động từ.
Ngày 7: Xem các cảnh ngắn và thử “bắt” các từ này mà không bấm dừng.

Để có chiến lược rộng hơn, kết hợp danh sách với đầu vào thực tế, cách xây vốn từ nhanh rất hợp với cách học này.

Học các từ này qua cảnh phim thật

Tiến bộ nhanh nhất xảy ra khi các từ này không còn là “mục thẻ từ”, mà trở thành âm thanh bạn nhận ra ngay lập tức. Nếu bạn muốn luyện có hướng dẫn với các đoạn phim và clip TV thật, hãy khám phá lộ trình tiếng Hàn của Wordy tại học tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Đây có thật sự là 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất không?
Đây là danh sách cốt lõi mang tính thực dụng, tập trung vào các từ chức năng tần suất cao (trợ từ, đại từ, từ nối) cùng động từ và tính từ dùng hằng ngày mà bạn nghe liên tục khi người Hàn nói. Thứ hạng có thể khác theo nguồn dữ liệu, nhưng các mục này xuất hiện ổn định trong tin tức, hội thoại và phụ đề, rất hợp cho người mới bắt đầu.
Vì sao các trợ từ tiếng Hàn như 은/는 và 이/가 lại quan trọng đến vậy?
Trợ từ mang thông tin ngữ pháp mà tiếng Việt thường thể hiện bằng trật tự từ hoặc ngữ cảnh. 은/는 đánh dấu chủ đề và sự đối lập, còn 이/가 đánh dấu chủ ngữ và thường là thông tin mới. Nghe được các trợ từ này giúp bạn chia cụm câu đúng, ngay cả khi chưa biết hết danh từ.
Khác nhau giữa 있어요 và 있습니다 là gì?
Cả hai đều có thể nghĩa là 'có, tồn tại' hoặc 'có sở hữu' tùy ngữ cảnh, nhưng khác về mức độ trang trọng. 있어요 là lịch sự, dùng trong giao tiếp hằng ngày. 있습니다 trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo, dịch vụ khách hàng và kiểu nói như bản tin. Biết cả hai giúp bạn theo kịp K-drama và tiếng Hàn ngoài đời.
Có cần học thuộc hết 100 từ trước khi xem phim Hàn không?
Không cần. Hãy học theo từng nhóm nhỏ và ưu tiên nhận diện trước. Khi xem clip, tập nghe các trợ từ (은/는, 이/가, 을/를) và động từ cốt lõi (하다, 있다, 가다, 오다). Chỉ cần nhận ra một phần cũng cải thiện hiểu nội dung vì các từ này là 'keo dán' nối câu lại với nhau.
Luyện các từ này thế nào để nhớ lâu?
Kết hợp lặp lại ngắt quãng với nghe thực tế. Mỗi ngày ôn 10 đến 15 từ, rồi lập tức tìm chúng trong các cảnh ngắn và nhại lại câu thoại thành tiếng. Nghiên cứu của Paul Nation về quy mô từ vựng nhấn mạnh việc gặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh có ý nghĩa, đúng với cách luyện qua phụ đề.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (ấn bản thứ 27, 2024)
  2. National Institute of Korean Language (국립국어원), Standard Korean Language Dictionary (truy cập 2026)
  3. King Sejong Institute Foundation, tài liệu học tiếng Hàn và hướng dẫn chương trình (truy cập 2026)
  4. Korean Statistical Information Service (KOSIS), thống kê dân số của Hàn Quốc (truy cập 2026)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ