San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Cách nhanh nhất để hiểu tiếng Hàn đời thực là học trước các từ chức năng xuất hiện thường xuyên nhất, như 이/그/저, 은/는, 이/가, 을/를, 에/에서, cùng các động từ hằng ngày như 하다, 있다 và 가다. Danh sách này cung cấp 100 từ hữu dụng kèm phát âm và ghi chú để bạn nhận ra chúng trong K-drama, bài hát và hội thoại thường ngày.
Nếu bạn muốn con đường nhanh nhất để hiểu tiếng Hàn đời thực, hãy học các từ tiếng Hàn phổ biến nhất trước, đặc biệt là tiểu từ (은/는, 이/가, 을/를), động từ dùng hằng ngày (하다, 있다, 가다), và trạng từ tần suất cao (좀, 많이). Những từ này xuất hiện liên tục trong lời nói, nên khi nhận ra chúng, bạn sẽ thấy phim Hàn, YouTube và hội thoại hằng ngày bớt “nhanh” hơn rất nhiều.
Tiếng Hàn được hàng chục triệu người sử dụng, với dân số Hàn Quốc khoảng 50 triệu và Triều Tiên khoảng 25 triệu, cùng các cộng đồng kiều dân lớn ở những nước như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản. Ấn bản năm 2024 của Ethnologue cũng xếp tiếng Hàn vào nhóm các ngôn ngữ lớn trên thế giới theo số lượng người nói.
Nếu bạn cũng đang xây bộ câu “ngày đầu tiên”, hãy kết hợp danh sách này với cách nói xin chào bằng tiếng Hàn và cách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn. Với các cảnh lãng mạn, cách nói anh yêu em bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn bắt được đúng câu nhân vật thật sự nói.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| tôi, mình | 나 | nah | Cách nói 'tôi' thân mật. Lịch sự: 저 (juh). |
| tôi, mình (lịch sự) | 저 | juh | Hay dùng trong lời nói lịch sự với đuôi -요. |
| bạn | 너 | nuh | Cách nói 'bạn' thân mật. Tránh dùng với người lạ. |
| ngài/anh/chị (cách gọi 'bạn' lịch sự) | 당신 | dahng-SHEEN | Trong lời nói hằng ngày thường nghe như đối đầu, hay gặp trong lời bài hát và giữa các cặp đôi. |
| chúng tôi/chúng ta, chúng mình | 우리 | OO-ree | Cũng dùng với nghĩa 'của tôi/của chúng ta' trong cách gọi gia đình: 우리 엄마. |
| cái này | 이 | ee | Từ chỉ định: 이 사람 (người này). |
| cái đó (gần bạn) | 그 | guh | Từ chỉ định: 그거 (cái đó). |
| cái kia (đằng kia) | 저 | juh | Từ chỉ định: 저기 (đằng kia). Khác với '저 = tôi (lịch sự)' tùy ngữ cảnh. |
| cái gì | 뭐 | mwoh | Cũng hay xuất hiện dạng 뭔/뭐가/뭘 khi gắn tiểu từ. |
| ai | 누구 | NOO-goo | 누구예요? (Là ai vậy?). |
| ở đâu | 어디 | uh-DEE | 어디예요? (Ở đâu vậy?). |
| khi nào | 언제 | uhn-JEH | 언제 가요? (Khi nào bạn đi?). |
| tại sao | 왜 | weh | 왜요? là cách hỏi 'Tại sao?' lịch sự rất hay dùng. |
| như thế nào | 어떻게 | uh-TOH-keh | 어떻게 해요? (Làm thế nào?). |
| và (nối danh từ) | 하고 | hah-go | 밥하고 물 (cơm và nước). |
| và/với | 와/과 | wah / gwah | Sau nguyên âm: 와, sau phụ âm: 과. |
| và (nối mệnh đề) | 그리고 | guh-REE-go | Dùng để nối câu, nghĩa kiểu 'và rồi'. |
| nhưng | 근데 | geun-DEH | Rất phổ biến trong hội thoại, thân mật. |
| nhưng/tuy nhiên | 하지만 | hah-JEE-mahn | Trung tính hơn, dùng được cả viết lẫn nói. |
| nên/vì vậy | 그래서 | geu-REH-suh | Từ nối nguyên nhân và kết quả. |
| vậy thì/trong trường hợp đó | 그럼 | geu-ruhm | Dạng rút gọn của 그러면. |
| bởi vì | 왜냐하면 | weh-NYAH-hah-myuhn | Thường đi với -기 때문에 trong câu giải thích. |
| nếu/khi | (으)면 | (eu)-myuhn | Đuôi động từ: 가면 (nếu/khi bạn đi). |
| làm | 하다 | HAH-dah | Dạng từ điển. Nhiều động từ dạng danh từ + 하다. |
| có/ở/tồn tại | 있다 | EET-dah | 있어요 = lịch sự, dùng hằng ngày. Không phải 있다 (ngồi). |
| không có/không tồn tại | 없다 | EOP-dah | 없어요 rất hay nghe ở cửa hàng: 'Bên em hết rồi'. |
| đi | 가다 | gah-dah | 가요 (lịch sự). Hay đi với 에/에서. |
| đến | 오다 | oh-dah | 와요 (lịch sự). Trái nghĩa với 가다. |
| xem/nhìn | 보다 | boh-dah | 영화 봐요 (Tôi xem phim). |
| ăn | 먹다 | muhk-dah | 먹어요 (lịch sự). Đi với 을/를. |
| uống | 마시다 | mah-SHEE-dah | 마셔요 (lịch sự). Nước, cà phê, rượu. |
| nói | 말하다 | mahl-HAH-dah | 말해요 (lịch sự). Cũng có nghĩa 'kể/bảo'. |
| biết | 알다 | ahl-dah | 알아요 (Tôi biết). 모르다 = không biết. |
| không biết | 모르다 | moh-ru-dah | 몰라요 (Tôi không biết), dạng rút gọn rất phổ biến. |
| thích | 좋아하다 | joh-ah-HAH-dah | 좋아해요 (Tôi thích). |
| muốn | 원하다 | WON-hah-dah | Trang trọng hơn. Khi nói, -고 싶다 phổ biến hơn. |
| muốn (đuôi) | -고 싶다 | goh ship-DAH | 먹고 싶어요 (Tôi muốn ăn). |
| cho/đưa | 주다 | joo-dah | 주세요 = làm ơn cho tôi. |
| nhận | 받다 | baht-dah | 선물 받았어요 (Tôi đã nhận quà). |
| mua | 사다 | sah-dah | 사요 (lịch sự). |
| dùng | 쓰다 | sseu-dah | Cũng có nghĩa 'viết' tùy tân ngữ. |
| viết | 쓰다 | sseu-dah | 글을 쓰다 (viết chữ). Cùng động từ với 'dùng'. |
| đọc | 읽다 | eek-dah | 읽어요 (lịch sự). Âm cuối ㄺ khá khó trong lời nói. |
| nghe | 듣다 | deut-dah | 들어요 (lịch sự). Hay đi với 음악. |
| học | 배우다 | beh-OO-dah | 배워요 (lịch sự). |
| dạy | 가르치다 | gah-reu-CHEE-dah | 가르쳐요 (lịch sự). |
| làm việc | 일하다 | eel-HAH-dah | 일 = công việc, 일하다 = làm việc. |
| là (động từ nối) | 이다 | ee-dah | 학생이에요/예요 (Tôi là học sinh/sinh viên). |
| trở thành | 되다 | dweh-dah | 돼요 (lịch sự), rất phổ biến. |
| tốt | 좋다 | joh-tah | 좋아요 = tốt / tôi thích. |
| xấu/tệ | 나쁘다 | nah-ppeu-dah | 나빠요 (lịch sự). |
| to | 크다 | keu-dah | 커요 (lịch sự). |
| nhỏ | 작다 | jahk-dah | 작아요 (lịch sự). |
| nhiều | 많다 | mahn-tah | 많아요 (lịch sự). |
| ít | 적다 | juhk-dah | 적어요 (lịch sự). Cũng có nghĩa 'ghi lại' với cách viết khác 적다/적다. |
| nóng (thời tiết) | 덥다 | duhp-dah | 더워요 (lịch sự), nóng thời tiết. |
| lạnh (thời tiết) | 춥다 | choop-dah | 추워요 (lịch sự), lạnh thời tiết. |
| bận | 바쁘다 | bah-ppeu-dah | 바빠요 (lịch sự). |
| ổn/không sao | 괜찮다 | gwen-CHAHN-tah | 괜찮아요 = ổn / tôi ổn. |
| bây giờ | 지금 | jee-geum | Ngay bây giờ. |
| hôm nay | 오늘 | oh-neul | 오늘 뭐 해요? (Hôm nay bạn làm gì?). |
| ngày mai | 내일 | neh-eel | 내일 봐요 (hẹn gặp ngày mai). |
| hôm qua | 어제 | uh-JEH | 어제 봤어요 (Tôi đã xem/đã gặp hôm qua). |
| luôn luôn | 항상 | hahng-SAHNG | Luôn luôn, đều đặn. |
| thường xuyên | 자주 | jah-joo | 자주 가요 (Tôi đi thường xuyên). |
| thỉnh thoảng | 가끔 | gah-kkeum | Thỉnh thoảng. |
| nhanh | 빨리 | ppahl-lee | Cũng dùng như 'nhanh lên'. |
| chậm | 천천히 | chuhn-chuhn-hee | Một yêu cầu lịch sự rất hay dùng: 천천히 말해 주세요. |
| một chút | 좀 | johm | Làm lời nhờ vả mềm hơn: 좀 도와주세요. |
| rất | 아주 | ah-joo | 아주 좋아요 (rất tốt). |
| thật sự | 진짜 | jin-jjah | Rất hay gặp trong phim Hàn: 'Thật hả?' |
| nhiều (rất nhiều) | 많이 | mahn-ee | 많이 먹어요 (ăn nhiều). |
| chỉ | 만 | mahn | 물만 주세요 (làm ơn chỉ nước thôi). |
| cũng | 도 | doh | 나도 (tôi cũng), 이것도 (cái này cũng). |
| không | 안 | ahn | Phủ định: 안 가요 (Tôi không đi). |
| không thể | 못 | moht | Không có khả năng: 못 해요 (Tôi không làm được). |
| làm ơn (cho tôi) | 주세요 | joo-SEH-yoh | Từ 주다. Rất cần thiết ở cửa hàng và quán cà phê. |
| cảm ơn | 감사합니다 | gahm-SAH-hahm-nee-dah | Trang trọng. Lịch sự thân mật: 고마워요. |
| xin lỗi/phiền bạn | 죄송합니다 | jweh-SOHNG-hahm-nee-dah | Xin lỗi trang trọng. Cũng dùng để gọi người khác một cách lịch sự. |
| xin lỗi/phiền bạn | 잠시만요 | jahm-shee-mahn-yoh | Nghĩa là 'đợi một chút', cũng dùng để ngăn ai đó lại. |
| vâng | 네 | neh | Vâng lịch sự. Thân mật: 응 (eung). |
| không | 아니요 | ah-nee-yoh | Không lịch sự. |
| được/ok | 알겠어요 | ahl-geh-SSUH-yoh | Tôi hiểu/được. Thân mật: 알겠어. |
| có lẽ | 아마 | ah-mah | 아마 내일 (có lẽ ngày mai). |
| thật không? (câu hỏi) | 진짜요? | jin-jjah-yoh | Cách hỏi 'Thật hả?' lịch sự. |
| ở đây | 여기 | yuh-gee | 여기 있어요 (ở đây này). |
| ở đó | 거기 | guh-gee | Gần người nghe. |
| đằng kia | 저기 | juh-gee | Xa hơn, cũng dùng để gọi: 저기요. |
| đến (hướng/thời điểm) | 에 | eh | 학교에 가요 (đi đến trường). |
| ở/tại/từ (địa điểm) | 에서 | eh-suh | 학교에서 공부해요 (học ở trường). |
| cùng (cùng nhau) | 같이 | gah-chee | 같이 가요 (đi cùng nhau nhé). |
| cho/đến (người nhận) | 에게 | eh-geh | 친구에게 줘요 (đưa cho bạn). |
| từ (người) | 에게서 | eh-geh-suh | 친구에게서 받았어요 (nhận từ bạn). |
| và (với ai đó) | 랑/이랑 | rahng / ee-rahng | Rất hay dùng khi nói: 친구랑. |
| tiểu từ chủ đề | 은/는 | eun / neun | Sau phụ âm: 은, sau nguyên âm: 는. |
| tiểu từ chủ ngữ | 이/가 | ee / gah | Sau phụ âm: 이, sau nguyên âm: 가. |
| tiểu từ tân ngữ | 을/를 | eul / reul | Sau phụ âm: 을, sau nguyên âm: 를. |
| tiểu từ 'cũng' | 도 | doh | Gắn vào danh từ: 나도. |
| tiểu từ 'chỉ' | 만 | mahn | Gắn vào danh từ: 이것만. |
| tiểu từ nghi vấn | 까 | kkah | Câu hỏi lịch sự: 갈까요? (mình đi nhé?). |
| đuôi lịch sự | 요 | yoh | Báo hiệu văn phong lịch sự trong nhiều đuôi câu. |
| rồi sau đó (trình tự) | 그 다음 | geu dah-eum | Hay dùng trong hướng dẫn và kể chuyện. |
| người | 사람 | sah-rahm | 사람 là 'người' trung tính. |
| vật/cái | 것 | guht | Thường rút gọn: 거 (thân mật). 이것/그것/저것. |
| thời gian | 시간 | shee-gahn | 시간 있어요? (Bạn có thời gian không?). |
| nơi chốn | 곳 | goht | Trang trọng hơn 데 trong một số ngữ cảnh. |
| nhà | 집 | jeep | 집에 가요 (về nhà). |
| trường học | 학교 | hahk-kkyo | 학교 là danh từ tần suất cao. |
| công ty/nơi làm việc | 회사 | hweh-sah | 회사에 가요 (đi làm/đến công ty). |
| bạn | 친구 | chin-goo | 친구 là cách gọi thân mật. Với người lớn tuổi, dùng 선배/후배/동료 tùy trường hợp. |
| tiền | 돈 | dohn | 돈 있어요? (Bạn có tiền không?). |
| đồ ăn | 음식 | eum-shik | 밥 cũng rất hay dùng với nghĩa 'bữa ăn/cơm'. |
| nước | 물 | mool | 물 주세요 (cho tôi nước). |
| cà phê | 커피 | kuh-pee | Từ mượn, rất phổ biến ở quán cà phê. |
| điện thoại/cuộc gọi | 전화 | juhn-hwah | 전화하다 = gọi điện. |
| gọi điện | 전화하다 | juhn-hwah-HAH-dah | 전화할게요 (Tôi sẽ gọi cho bạn). |
| đợi | 기다리다 | gee-dah-ree-dah | 기다려요 (lịch sự). |
| giúp | 도와주다 | doh-wah-joo-dah | 도와주세요 (làm ơn giúp tôi). |
| nghĩ | 생각하다 | seng-GAHK-hah-dah | 생각해요 (Tôi nghĩ). |
| cần | 필요하다 | pee-ryoh-HAH-dah | 필요해요 (Tôi cần). |
| có thể | 가능하다 | gah-neung-HAH-dah | 가능해요? (Có thể không?). |
| quan trọng | 중요하다 | joong-yoh-HAH-dah | Hay dùng trong bối cảnh học tập và công việc. |
| khác | 다르다 | dah-reu-dah | 달라요 (lịch sự), dạng rút gọn phổ biến. |
| giống | 같다 | gaht-dah | 같아요 (lịch sự). |
| thêm/nhiều hơn | 더 | duh | 더 주세요 (cho tôi thêm). |
| ít hơn | 덜 | duhl | 덜 맵게 (ít cay hơn). |
| tạm thời/đầu tiên (trước mắt) | 일단 | eel-dahn | Thường mang nghĩa 'trước mắt/trước tiên' trong kế hoạch. |
Cách dùng danh sách này (để nó thật sự giúp bạn nghe hiểu)
Mục tiêu không phải là học thuộc 100 từ rời rạc. Mục tiêu là nhận ra chúng ở tốc độ tự nhiên, trong câu, khi có tiểu từ dính vào và đuôi câu thay đổi.
Bắt đầu với các “từ keo dán” trước
Trong tiếng Hàn, tiểu từ và đuôi câu mang rất nhiều ý nghĩa. Nếu bạn nghe ra 은/는, 이/가, 을/를 và 에/에서, bạn thường xác định được ai làm gì với ai, dù vốn từ còn ít.
Đây là một lý do khiến tiếng Hàn nghe nhanh, các từ “nhỏ” thì ngắn, xuất hiện dày đặc và thường không được nhấn mạnh. Từ điển của National Institute of Korean Language là nơi đáng tin để kiểm tra dạng gốc và nghĩa khi bạn không chắc.
💡 Thứ tự học thực tế cho người mới
Hãy học theo thứ tự này: tiểu từ (은/는, 이/가, 을/를, 에/에서), động từ cốt lõi (하다, 있다, 가다, 오다), rồi đến từ chỉ thời gian (지금, 오늘, 내일) và từ làm mềm câu (좀, 많이, 진짜). Bạn sẽ thấy phụ đề dễ bắt hơn ngay.
Học văn phong lịch sự sớm, nhưng cũng nhận ra văn phong thân mật
Nhiều tài liệu cho người mới bắt đầu dạy kiểu nói lịch sự -요 vì an toàn hơn. Điều này khớp với đời sống hằng ngày ở cửa hàng, nơi làm việc và lần gặp đầu.
Phim Hàn và chương trình giải trí cũng có lời nói thân mật giữa bạn bè và gia đình. Bạn sẽ gặp 나, 너 và các câu không có 요, nhất là giữa nhân vật cùng tuổi.
Nếu bạn muốn một bộ câu chào hỏi tập trung theo các mức độ này, hãy dùng cách nói xin chào bằng tiếng Hàn như tài liệu đi kèm.
Những từ tiếng Hàn “gánh” nhiều nhất
Một số mục trong bảng trông “nhỏ”, nhưng tác động rất lớn.
Tiểu từ: 은/는, 이/가, 을/를
Người học tiếng Hàn thường xem tiểu từ là không bắt buộc. Trong lời nói thật, chúng xuất hiện rất thường xuyên, nhưng đôi khi bị lược khi ngữ cảnh đã rõ.
Điều quan trọng để hiểu là nhận ra chức năng của chúng. Theo truyền thống mô tả ngữ pháp tiếng Hàn, các công trình như Korean Language in Culture and Society của Ho-min Sohn nhấn mạnh rằng tiểu từ là trung tâm của cách tiếng Hàn đóng gói thông tin trong diễn ngôn, chứ không chỉ là “trang trí ngữ pháp”.
있다 và 없다: tồn tại, sở hữu và tình trạng còn hàng
있다 và 없다 xuất hiện khắp nơi vì chúng bao phủ các ý như “có”, “tôi có”, và “còn hàng”.
Ở quán cà phê và cửa hàng, bạn sẽ nghe 없어요 với nghĩa “hết rồi”. Trong phim, 시간 있어? dùng 있다 với nghĩa “bạn có thời gian không?”.
좀: từ làm mềm câu lịch sự mà bạn nghe liên tục
좀 về mặt nghĩa đen liên quan đến “một chút”, nhưng trong hội thoại nó thường làm lời nhờ vả mềm hơn. 좀 도와주세요 nghe bớt cụt hơn so với chỉ nói 도와주세요.
Điều này liên quan đến các chiến lược lịch sự rộng hơn trong nghiên cứu ngữ dụng học như Politeness: Some Universals in Language Usage của Brown and Levinson, nơi người nói giảm mức áp đặt để bảo vệ “thể diện” của người nghe. Tiếng Hàn làm điều này bằng kính ngữ và cấp độ lời nói, nhưng cũng bằng các từ làm mềm nhỏ như 좀.
🌍 Vì sao '우리' có thể mang nghĩa 'của tôi' trong tiếng Hàn
Bạn sẽ nghe 우리 엄마 (mẹ chúng ta) ngay cả khi ai đó đang nói về mẹ ruột của họ. Điều này phản ánh cách tiếng Hàn thường đặt các mối quan hệ thân thiết vào nhóm 'người nhà'. Không phải người nói thật sự 'chia sẻ' một người mẹ, mà đó là cách xã hội để đặt gia đình vào phía 'chúng ta' thay vì 'tôi'.
Ghi chú phát âm giúp tránh hiểu nhầm phổ biến
Phát âm tiếng Hàn khá nhất quán khi bạn nắm vài quy tắc, nhưng người mới hay vấp vì biến âm và phụ âm căng.
Phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ)
Các từ như 빨리 (ppahl-lee) và 진짜 (jin-jjah) dùng âm căng. Chúng không chỉ là “mạnh hơn”, mà là một nhóm phụ âm khác.
Nếu bạn phát âm 빨리 như pah-lee, đôi khi người ta vẫn hiểu, nhưng bạn sẽ mất nhịp tự nhiên và có thể nhầm với từ gần giống.
Batchim (phụ âm cuối) làm giảm số lựa chọn âm
Nhiều phụ âm cuối được phát âm thành một nhóm âm nhỏ hơn. Vì vậy 것 thường được xấp xỉ là guht.
Nếu bạn muốn giải thích sâu và có cấu trúc, hãy đọc thêm hướng dẫn phát âm tiếng Hàn cùng với danh sách này.
Biến 100 từ thành câu thật
Khi đã có các từ này, bạn có thể tạo các khung câu bao phủ rất rộng. Hãy giữ câu ngắn và lặp lại đến khi phản xạ tự nhiên.
Dưới đây là vài mẫu bạn có thể tạo ngay:
- Danh từ + 있어요? (Bạn có Danh từ không?)
- 여기/저기 + 있어요 (Nó ở đây/đằng kia.)
- 오늘/내일 + 같이 + Động từ (Hôm nay/ngày mai, cùng nhau, Động từ)
- Danh từ + 주세요 (Làm ơn cho tôi Danh từ.)
- 왜 + Động từ-아요/어요? (Tại sao bạn Động từ?)
Nếu bạn muốn luyện với hội thoại tự nhiên, các đoạn clip ngắn rất hữu ích vì bạn có thể nghe lại một câu cho đến khi nghe rõ tiểu từ. Đây cũng là lý do học qua phim và drama thường cải thiện nghe nhanh hơn so với chỉ đọc.
Nên bỏ qua (tạm thời): các từ hiếm kiểu “chỉ có trong giáo trình”
Một số danh sách cho người mới tập trung quá nhiều vào danh từ lớp học như “hộp bút” hay “bảng đen”. Những từ đó không sai, nhưng chúng không xuất hiện nhiều trong nội dung dành cho người lớn.
Danh sách này ưu tiên các từ bạn sẽ nghe trong tiếng Hàn hằng ngày ở nhiều bối cảnh: ở nhà, đi làm, di chuyển và giải trí.
Ghi chú về tiếng lóng và chửi thề
Bạn sẽ gặp ngôn từ nặng trong phim và bình luận trên mạng. Hiểu thì hữu ích, nhưng dùng thì rủi ro.
Nếu bạn tò mò, hãy đọc hướng dẫn của chúng tôi về từ chửi thề tiếng Hàn để biết nghĩa và ngữ cảnh, rồi giữ lời nói của bạn trung tính cho đến khi bạn có trực giác văn hóa vững.
⚠️ Đừng bắt chước những gì bạn nghe trong cảnh căng thẳng
Phim Hàn thường phóng đại xung đột, và phụ đề hay che bớt mức độ gay gắt của câu tiếng Hàn. Những từ như 당신 có thể nghe sắc trong đời thực, và chửi thề có thể làm tình huống leo thang nhanh. Hãy học để nhận ra các từ này, nhưng khi nói thì mặc định dùng lời lịch sự.
Kế hoạch 7 ngày đơn giản để học 100 từ này
Ngày 1 đến 2: Học tiểu từ và các động từ đứng đầu (하다, 있다, 없다, 가다, 오다).
Ngày 3 đến 4: Thêm từ chỉ thời gian và trạng từ (지금, 오늘, 내일, 좀, 많이, 진짜).
Ngày 5: Thêm các danh từ cốt lõi (사람, 것, 집, 학교, 회사, 친구).
Ngày 6: Luyện nói khung câu, thay danh từ và động từ.
Ngày 7: Xem các cảnh ngắn và thử “bắt” các từ này mà không bấm dừng.
Để có chiến lược rộng hơn, kết hợp danh sách với đầu vào thực tế, cách xây vốn từ nhanh rất hợp với cách học này.
Học các từ này qua cảnh phim thật
Tiến bộ nhanh nhất xảy ra khi các từ này không còn là “mục thẻ từ”, mà trở thành âm thanh bạn nhận ra ngay lập tức. Nếu bạn muốn luyện có hướng dẫn với các đoạn phim và clip TV thật, hãy khám phá lộ trình tiếng Hàn của Wordy tại học tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Đây có thật sự là 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất không?
Vì sao các trợ từ tiếng Hàn như 은/는 và 이/가 lại quan trọng đến vậy?
Khác nhau giữa 있어요 và 있습니다 là gì?
Có cần học thuộc hết 100 từ trước khi xem phim Hàn không?
Luyện các từ này thế nào để nhớ lâu?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (ấn bản thứ 27, 2024)
- National Institute of Korean Language (국립국어원), Standard Korean Language Dictionary (truy cập 2026)
- King Sejong Institute Foundation, tài liệu học tiếng Hàn và hướng dẫn chương trình (truy cập 2026)
- Korean Statistical Information Service (KOSIS), thống kê dân số của Hàn Quốc (truy cập 2026)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

