← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

12 cung hoàng đạo trong tiếng Nhật: Tên, cách đọc và cách nói về chiêm tinh

Bởi SandorCập nhật: 22 tháng 4, 2026Đọc 11 phút

Trả lời nhanh

12 cung hoàng đạo trong tiếng Nhật thường được gọi bằng các tên như おひつじ座 (OH-hee-TSOO-jee-zah, Bạch Dương) và さそり座 (sah-SOH-ree-zah, Bọ Cạp), dùng hậu tố 座 (zah) nghĩa là 'chòm sao/cung'. Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật hay hỏi 何座? (nah-nee-zah, 'Bạn thuộc cung nào?') rồi liên hệ với sinh nhật và tính cách.

Các cung hoàng đạo trong tiếng Nhật thường được diễn đạt dưới dạng tên chòm sao với hậu tố 座 (ざ, zah), ví dụ おひつじ座 (OH-hee-TSOO-jee-zah, Bạch Dương) và さそり座 (sah-SOH-ree-zah, Bọ Cạp). Bạn có thể hỏi cung của ai đó một cách tự nhiên bằng 何座? (nah-nee-zah, "Bạn thuộc cung gì?").

EnglishJapanesePronunciationFormality
Bạn thuộc cung gì?何座?nah-nee-zahcasual
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào? (lịch sự)星座は何座ですか?SEH-zah wah nah-nee-zah dess-kahpolite
Mình là cung Sư Tử.しし座です。SHEE-shee-zah desspolite
Bạn có xem tử vi không?占い見る?oo-rah-NIGH mee-roocasual
Tụi mình hợp nhau đó.相性いいね。AI-shoh ee-nehcasual
Mình không tin lắm.あんまり信じてない。ahm-mah-ree shin-jee-teh NIGHcasual

Vì sao nói chuyện cung hoàng đạo bằng tiếng Nhật nghe hơi khác

Trong đời sống hằng ngày, tiếng Nhật có hai hệ "hoàng đạo", và nhầm lẫn chúng là cách nhanh nhất để nói nghe không tự nhiên.

Cung hoàng đạo phương Tây là 星座 (せいざ, SEH-zah), nghĩa đen là "chòm sao", gắn với tháng và ngày sinh. Hoàng đạo Trung Hoa là 干支 (えと, eh-TOH), gắn với năm sinh, và xuất hiện rất nhiều dịp Tết.

Tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói, chủ yếu ở Nhật Bản, nên các câu trong hướng dẫn này bám sát cách bạn thật sự sẽ nghe trên truyền thông và trong hội thoại hằng ngày. Nội dung này không dùng kiểu thuật ngữ chiêm tinh sách vở (Ethnologue, 2024).

💡 Cách hỏi tắt chỉ một từ

Nếu bạn chỉ nhớ một điều, hãy nhớ 何座? (nah-nee-zah). Câu này ngắn, thân thiện, và cực kỳ phổ biến trong kiểu trò chuyện làm quen, nhất là quanh dịp sinh nhật.

Các từ khóa bạn cần (trước 12 cung)

星座

星座 (せいざ, SEH-zah) nghĩa là "chòm sao", và trong hội thoại hằng ngày nó cũng có nghĩa là "cung hoàng đạo" hoặc "cung sao". Nếu ai đó nói 星座占い (せいざうらない, SEH-zah oo-rah-NIGH), họ đang nói về nội dung tử vi dựa trên 12 cung.

Bạn cũng sẽ thấy 星占い (ほしうらない, HO-shee oo-rah-NIGH), đây là "tử vi theo sao" theo nghĩa chung hơn.

座 (ざ, zah) là hậu tố gắn vào tên mỗi cung, như てんびん座. Khi nói về chiêm tinh, nó hoạt động giống như "cung".

Trong chữ viết, bạn sẽ thấy nó ở dạng kanji. Khi nói, âm là "zah" gọn và rõ, không phải "zuh".

占い

占い (うらない, oo-rah-NIGH) là "bói toán". Từ này bao gồm tử vi, tarot, xem chỉ tay, và nhiều thứ khác.

Nếu bạn nói 占い信じる? (oo-rah-NIGH shin-jee-roo, "Bạn có tin bói toán không?"), câu nghe tự nhiên và bao quát.

"Người học thường nghĩ từ vựng mới là phần khó, nhưng dụng học mới là nơi sự trôi chảy nằm: biết cộng đồng thật sự dùng câu hỏi ngắn nào, và dùng khi nào."
Professor Noriko Iwasaki, linguist and Japanese language acquisition researcher

12 cung hoàng đạo trong tiếng Nhật (kèm cách đọc)

Dưới đây là các tên tiếng Nhật phổ biến nhất, viết theo cách bạn sẽ thấy trong tử vi. Nhiều cung có cả cách viết kana và kanji, và cả hai đều bình thường.

EnglishJapanesePronunciationNote
Bạch Dươngおひつじ座OH-hee-TSOO-jee-zahCũng thấy viết là 牡羊座. Katakana: アリエス.
Kim Ngưuおうし座OH-oh-shee-zahCũng thấy viết là 牡牛座. Katakana: トーラス.
Song Tửふたご座foo-TAH-goh-zahCũng thấy viết là 双子座. Katakana: ジェミニ.
Cự Giảiかに座kah-nee-zahCũng thấy viết là 蟹座. Katakana: キャンサー.
Sư Tửしし座SHEE-shee-zahCũng thấy viết là 獅子座. Katakana: レオ.
Xử Nữおとめ座oh-TOH-meh-zahCũng thấy viết là 乙女座. Katakana: ヴァルゴ.
Thiên Bìnhてんびん座tehm-BEEN-zahCũng thấy viết là 天秤座. Katakana: リブラ.
Bọ Cạpさそり座sah-SOH-ree-zahCũng thấy viết là 蠍座. Katakana: スコーピオ.
Nhân Mãいて座EE-teh-zahCũng thấy viết là 射手座. Katakana: サジタリウス.
Ma Kếtやぎ座YAH-gee-zahCũng thấy viết là 山羊座. Katakana: カプリコーン.
Bảo Bìnhみずがめ座mee-zoo-GAH-meh-zahCũng thấy viết là 水瓶座. Katakana: アクエリアス.
Song Ngưうお座OO-oh-zahCũng thấy viết là 魚座. Katakana: パイシーズ.

🌍 Vì sao bạn hay thấy viết bằng kana

Nhiều tên cung được viết bằng hiragana trong nội dung đời thường vì một số kanji khá hiếm (ví dụ 蠍 và 蟹). Hiragana giúp dễ đọc hơn và trông thân thiện hơn trong văn hóa đại chúng, tạp chí, và phụ đề TV.

Cách nói cung của bạn cho tự nhiên (và không nghe như dịch)

Trong tiếng Việt, mọi người hay nói "Mình là cung Bạch Dương." Trong tiếng Nhật, mẫu tự nhiên nhất là "[tên cung] + です" khi nói lịch sự, hoặc chỉ nói "[tên cung]" khi nói thân mật.

Dưới đây là hai khuôn bạn sẽ nghe liên tục:

Tình huốngTiếng Nhật tự nhiênCách đọcGhi chú
Thân mậtしし座。SHEE-shee-zahThường nói với ngữ điệu lên.
Lịch sựしし座です。SHEE-shee-zah dessLựa chọn an toàn khi gặp người mới.
Nói rõ hơn私はしし座です。wah-tah-SHEE wah SHEE-shee-zah dessThêm "tôi" cho rõ, nhưng có thể hơi cứng.

⚠️ Lỗi người học hay gặp

Tránh dịch "Mình là cung Sư Tử" thành しし座です trong mọi ngữ cảnh rồi thêm từ thừa như 星座. Nếu bạn đã dùng tên cung có 座, bạn không cần nói 星座 thêm lần nữa.

Một câu hỏi mở khóa cả cuộc trò chuyện

何座

何座? (なにざ, nah-nee-zah) là cách mặc định để hỏi cung của ai đó. Câu này ngắn và thân thiện, rất hợp với kiểu chuyện phiếm trong tiếng Nhật.

Nếu bạn muốn hỏi mềm hơn, hãy thêm một câu dẫn:

  • 誕生日いつ?何座? (tahn-JOH-bee ee-tsoo, nah-nee-zah, "Sinh nhật bạn khi nào? Bạn thuộc cung gì?")
  • 星座って何座? (SEH-zah tteh nah-nee-zah, "Vậy bạn thuộc cung gì?")

Trong bối cảnh lịch sự, dùng 何座ですか? (nah-nee-zah dess-kah). Phần ですか khiến câu phù hợp ở chỗ làm hoặc với người lạ.

Cách nói về tử vi mà bạn thật sự nghe trên truyền thông Nhật

Nội dung tử vi ở Nhật có khắp nơi, từ TV buổi sáng đến mẩu tin trong tạp chí và ứng dụng điện thoại. Từ vựng thường đơn giản và lặp lại, đây là tin tốt cho người học.

星占い

星占い (ほしうらない, HO-shee oo-rah-NIGH) là "tử vi" theo nghĩa đời thường. Đây là từ bạn sẽ thấy trong các mục trên TV và trang giải trí.

Nếu bạn học qua clip, đây là mục tiêu nghe rất tốt. Bạn sẽ hay nghe nó đi với 今日 (kyoh, "hôm nay") hoặc 今週 (kon-SHOO, "tuần này").

相性

相性 (あいしょう, AI-shoh) nghĩa là "độ hợp". Từ này dùng cho cặp đôi, bạn bè, đồng nghiệp, và cả "độ hợp" giữa một người với công việc.

Một câu thân mật rất tự nhiên là 相性いいね (AI-shoh ee-neh, "Tụi mình hợp nhau đó ha"). Câu có thể đùa vui hoặc tán tỉnh tùy giọng điệu.

運勢

運勢 (うんせい, oon-SEH) là "vận may" hoặc "xu hướng may mắn", kiểu điểm số bạn thấy trong tử vi hằng ngày.

Bạn sẽ nghe các câu như 運勢いいらしいよ (oon-SEH ee rah-SHEE yoh, "Nghe nói vận may của mình tốt đó").

Hoàng đạo phương Tây vs 干支: đừng trộn lẫn

Nếu ai đó hỏi 何座? họ đang hỏi cung hoàng đạo phương Tây của bạn. Nếu ai đó hỏi 干支は何? (eh-TOH wah nah-nee, "Bạn tuổi con gì?"), họ đang hỏi con giáp theo năm sinh.

Điều này quan trọng vì truyền thông Nhật dùng cả hai hệ, nhưng ở ngữ cảnh khác nhau. Cung phương Tây dùng để nói chuyện tính cách kiểu đời thường, còn 干支 xuất hiện trong nội dung dịp Tết, các tham chiếu truyền thống, và đôi khi trong giới thiệu bản thân trang trọng.

Nếu bạn muốn một bộ từ vựng riêng cho 12 con giáp, Wordy đã có hướng dẫn liên quan: xem 12 con giáp trong tiếng Nhật.

Ghi chú phát âm giúp bạn nghe tự nhiên hơn

Phát âm tiếng Nhật khá nhất quán, nhưng từ vựng chiêm tinh có vài chỗ dễ vấp với người nói tiếng Việt.

Trong 座 (ざ), phụ âm là "z" hữu thanh. Giữ âm gọn: "zah". Đừng làm mềm thành "zuh".

てんびん座

てんびん座 (tehm-BEEN-zah) hay làm người học vấp vì ん đứng trước び nghe như một âm "m" nhẹ. Vì vậy "tehm" là cách xấp xỉ hợp lý.

みずがめ座

みずがめ座 (mee-zoo-GAH-meh-zah) có nguyên âm rõ. Giữ mỗi âm tiết đều nhau, và đừng nhấn mạnh âm giữa như tiếng Anh.

Nếu bạn muốn nền tảng rộng hơn về quy luật âm thanh tiếng Nhật, hãy học kèm hướng dẫn phát âm tiếng Nhật.

Cách luyện với clip TV và phim (nhanh)

Chủ đề tử vi rất hợp để học qua clip vì nó lặp lại cùng cấu trúc: tên cung cộng です, câu hỏi ngắn, và tính từ đơn giản như いい và 悪い.

Một vòng luyện đơn giản:

  1. Nghe từ mỏ neo: 星占い hoặc 何座
  2. Nói nhại cả câu thành tiếng, khớp nhịp
  3. Lưu các tên cung bạn cần nhất (của bạn, của người yêu, của bạn thân)

Nếu bạn đang xây tiếng Nhật giao tiếp hằng ngày, bạn cũng nên ghép chủ đề này với chào hỏi và giới thiệu cơ bản. Bắt đầu với cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói rất vui được gặp bạn bằng tiếng Nhật, rồi thêm 何座 như một câu hỏi nối tự nhiên.

Các đoạn hội thoại ngắn bạn có thể dùng ngay (hẹn hò, bạn bè, công việc)

Đây là các trao đổi ngắn, tự nhiên, đúng với cách người ta nói thật.

Bối cảnhTiếng NhậtCách đọcMục đích
Bạn bè何座?nah-nee-zahCâu hỏi nhanh, thân mật.
Bạn bèさそり座。sah-SOH-ree-zahTrả lời ngắn, thân mật.
Hẹn hò相性いいかもね。AI-shoh ee kah-moh nehCâu tán nhẹ kiểu "có khi hợp đó."
Công việc thân thiện星座は何座ですか?SEH-zah wah nah-nee-zah dess-kahLịch sự, chuyện phiếm không xâm phạm.
Hoài nghiあんまり信じてない。ahm-mah-ree shin-jee-teh NIGHCách nói nhẹ "mình không tin lắm."

💡 Nghe như tiếng Nhật, không như học thuộc

Trong nói chuyện thân mật, lược chủ ngữ là bình thường. Thay vì 私はおとめ座です, hãy thử おとめ座だよ (oh-TOH-meh-zah dah-yoh) với bạn bè. Câu nghe nhẹ và tự nhiên hơn.

Chủ đề này xuất hiện trong văn hóa như thế nào (và vì sao hữu ích)

Ở Nhật, nội dung tử vi thường được xem là giải trí, không phải hệ niềm tin nghiêm túc với đa số người. TV buổi sáng hay có mục xếp hạng nhanh, và tạp chí thường ghép mẩu tử vi theo cung với thời trang, tình cảm, và lời khuyên công việc.

Vì vậy ngôn ngữ quanh chủ đề này luôn đơn giản và mang tính hội thoại. Với người học, đây là nguồn ổn định của các mẫu câu lặp lại, tần suất cao mà bạn có thể lấy để dùng trong chuyện phiếm thật.

Nếu bạn muốn thêm từ vựng tiếng Nhật đời thường, hữu dụng, và xuất hiện liên tục trên truyền thông, hãy dùng 100 từ tiếng Nhật phổ biến nhất làm nền, rồi thêm các bộ theo chủ đề như bộ này.

Học tiếp: các câu tiếp theo hợp để đi cùng chuyện cung hoàng đạo

Chuyện phiếm về cung hoàng đạo thường dẫn sang sinh nhật, lời khen, và ngôn ngữ về mối quan hệ. Các bước tiếp theo phù hợp:

Để luyện có cấu trúc với hội thoại thật, bạn cũng có thể bắt đầu học trực tiếp qua clip trên trang học tiếng Nhật của Wordy.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi 'Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?' bằng tiếng Nhật thế nào?
Cách hỏi thân mật tự nhiên nhất là 何座? (nah-nee-zah, nghĩa đen là 'cung nào?'). Câu đầy đủ hơn là 星座は何座? (SEH-zah wah nah-nee-zah). Trong tình huống lịch sự, thêm ですか: 何座ですか?
座 (ざ) trong tên cung hoàng đạo tiếng Nhật nghĩa là gì?
座 (ざ, zah) thường nghĩa là 'chỗ ngồi', nhưng trong thiên văn và chiêm tinh, nó dùng để chỉ tên chòm sao. Vì vậy おとめ座 là 'chòm sao Xử Nữ'. Khi nói về chiêm tinh hằng ngày, 座 tương đương 'cung' trong tiếng Việt.
Người Nhật dùng cung hoàng đạo phương Tây hay 12 con giáp nhiều hơn?
Cả hai đều dùng, nhưng ở ngữ cảnh khác nhau. Cung hoàng đạo phương Tây (星座, SEH-zah) hay gặp trong tử vi, tạp chí và trò chuyện về độ hợp nhau. 12 con giáp (干支, eh-TOH) gắn với năm sinh, phổ biến dịp Tết, lời chúc và các tham chiếu truyền thống.
Nói 'horoscope' trong tiếng Nhật là gì?
Từ phổ biến là 占い (oo-rah-NIGH), nghĩa rộng là 'bói toán'. Riêng 'horoscope' có thể nói 星占い (HO-shee oo-rah-NIGH, 'bói sao') hoặc 星座占い (SEH-zah oo-rah-NIGH). Trên app và truyền thông, cả hai đều dễ hiểu.
Dùng tên cung viết katakana khi nói tiếng Nhật có ổn không?
Có. Thực tế, katakana rất hay dùng cho 12 cung, nhất là trong văn hóa đại chúng, TV và chat. Nhiều người cũng nhận ra dạng kanji kèm 座 (おうし座, てんびん座). Dùng kiểu nào cũng được, miễn bạn phát âm 座 (ざ) rõ ràng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (文化庁), Bảng 常用漢字表 (Joyo Kanji Table), 2010
  2. NHK Broadcasting Culture Research Institute (NHK放送文化研究所), 日本語発音アクセント新辞典 (NHK Japanese Pronunciation and Accent Dictionary), 2016
  3. National Astronomical Observatory of Japan (国立天文台), Bảng thuật ngữ thiên văn và tài liệu tham khảo về chòm sao, 2020
  4. Ethnologue, Ethnologue: Languages of the World (ấn bản thứ 27), 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ