← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói xin chào bằng tiếng Nhật: 17 lời chào cho mọi tình huống

Bởi SandorCập nhật: 26 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói xin chào phổ biến nhất trong tiếng Nhật là 'Konnichiwa' (こんにちは, kohn-nee-chee-wah). Câu này dùng được trong hầu hết tình huống thường ngày. Nhưng tiếng Nhật có hệ thống lời chào phong phú gắn với thời điểm trong ngày, thứ bậc xã hội và bối cảnh, từ 'Yaa' (やあ) thân mật giữa bạn bè đến 'Ohayou gozaimasu' (おはようございます) cực lịch sự trong môi trường công việc.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói xin chào trong tiếng Nhật là Konnichiwa (こんにちは, kohn-nee-chee-wah). Câu này dùng được trong hầu hết tình huống ban ngày và ai cũng hiểu. Nhưng lời chào trong tiếng Nhật sâu hơn nhiều so với một từ. Ngôn ngữ này có cả một hệ thống mức độ lịch sự, quyết định bạn nên dùng lời chào nào và khi nào.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 125 triệu người nói tiếng Nhật, phần lớn ở Nhật Bản. Khác với nhiều ngôn ngữ phương Tây, nơi một câu "xin chào" có thể dùng cho đa số ngữ cảnh, văn hóa Nhật yêu cầu chú ý kỹ đến thứ bậc xã hội, thời điểm trong ngày và mối quan hệ giữa người nói. Khảo sát năm 2021 của Japan Foundation cho thấy lời chào là chủ đề được học nhiều nhất trong số 3.8 triệu người học tiếng Nhật trên toàn thế giới, vì dùng đúng lời chào là điều rất quan trọng.

"Trong giao tiếp tiếng Nhật, lời chào không chỉ là phép lịch sự xã giao mà còn là tuyên bố rằng bạn hiểu mối quan hệ. Chọn sai mức độ lịch sự có thể gây khó chịu hơn cả việc không nói gì."

(Seiichi Makino, A Dictionary of Basic Japanese Grammar, The Japan Times, 1986)

Hướng dẫn này gồm 17 lời chào tiếng Nhật thiết yếu, được sắp theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng và công việc (keigo), lời chào qua điện thoại, và các câu dùng khi về nhà. Mỗi mục có chữ Nhật, cách đọc romaji và bối cảnh văn hóa, để bạn biết chính xác khi nào và ở đâu nên dùng.


Tham khảo nhanh: Tổng quan lời chào tiếng Nhật


Lời chào phổ quát

Những lời chào này được hiểu trên khắp Nhật Bản và dùng được trong đa số tình huống hằng ngày. Theo tài liệu dạy ngôn ngữ của NHK World-Japan, nắm vững ba lời chào theo thời điểm trong ngày này sẽ bao phủ phần lớn tương tác thường nhật.

こんにちは (Konnichiwa)

Lịch sự

/kohn-nee-chee-wah/

Nghĩa đen: Về ngày hôm nay (rút gọn từ một cụm cổ dài hơn)

こんにちは、田中さん。いい天気ですね。

Chào anh/chị Tanaka. Thời tiết đẹp nhỉ?

🌍

Lời chào ban ngày dùng đa năng. Dùng từ cuối buổi sáng đến đầu buổi tối. Phù hợp với người lạ, người quen và hầu hết tình huống nơi công cộng.

Konnichiwa là lời chào mà đa số người nước ngoài học đầu tiên, và điều đó có lý do: nó dùng được trong phạm vi tình huống rộng nhất. Nó bắt nguồn từ cụm cổ konnichi wa gokiken ikaga desu ka (Hôm nay bạn thấy thế nào?), rồi được rút gọn qua nhiều thế kỷ thành konnichiwa.

Một lưu ý quan trọng: với bạn thân, konnichiwa có thể nghe quá trang trọng và tạo cảm giác xa cách. Nếu bạn chào một người bạn rất thân, yaa hoặc ossu (ở phần dưới) sẽ tự nhiên hơn. Hãy xem konnichiwa tương đương với "xin chào" lịch sự trong tiếng Việt, hơn là kiểu "ê" hay "chào nha" thân mật.

おはようございます (Ohayou gozaimasu)

Lịch sự

/oh-hah-yoh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Trời còn sớm (dạng lịch sự)

おはようございます、先生。今日もよろしくお願いします。

Chào buổi sáng thầy/cô. Hôm nay cũng mong thầy/cô giúp đỡ.

🌍

Lời chào buổi sáng chuẩn, dùng với đồng nghiệp, người lạ và người bề trên. Ở nơi làm việc, câu này gần như bắt buộc, bất kể quan hệ; ngay cả CEO cũng nói với nhân viên vệ sinh.

Đây là lời chào buổi sáng lịch sự, dùng từ lúc thức dậy đến khoảng 10-11 giờ. Từ hayou đến từ hayai (sớm), nên bạn đang nói theo nghĩa đen là "trời còn sớm" theo cách tôn trọng. Ở môi trường công sở Nhật, ohayou gozaimasu là lời chào buổi sáng phổ quát, và theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia của Agency for Cultural Affairs, bỏ qua nó có thể bị xem là bất lịch sự.

🌍 Ngoại lệ trong ngành giải trí

Trong ngành giải trí và phát thanh truyền hình ở Nhật Bản, ohayou gozaimasu được dùng để chào vào BẤT KỲ thời điểm nào, kể cả nửa đêm. Nếu bạn bước vào phim trường lúc 10 giờ tối, bạn vẫn nói ohayou gozaimasu. Thói quen này cũng lan sang một số ngành sáng tạo khác ở Nhật.

こんばんは (Konbanwa)

Lịch sự

/kohn-bahn-wah/

Nghĩa đen: Về buổi tối nay

こんばんは。今夜の会議に参加できますか?

Chào buổi tối. Bạn có thể tham gia cuộc họp tối nay không?

🌍

Dùng từ cuối chiều hoặc đầu buổi tối trở đi. Giống Konnichiwa, dùng được ở nhiều mức độ trang trọng, nhưng lịch sự hơn kiểu thân mật. Thời điểm chuyển từ Konnichiwa sang Konbanwa linh hoạt, thường khi mặt trời bắt đầu lặn.

Đây là lời chào buổi tối tương ứng với konnichiwa. Mốc chuyển đổi khá linh hoạt, nhưng đa số người Nhật chuyển sang konbanwa vào lúc hoàng hôn hoặc khoảng 5-6 giờ chiều. Giống konnichiwa, nó cũng bắt nguồn từ một cụm cổ dài hơn: konban wa gokigen ikaga desu ka (Tối nay bạn thấy thế nào?).


Lời chào thân mật

Đây là những lời chào bạn sẽ nghe giữa bạn bè, bạn học và người có độ tuổi, vị thế tương đương. Trong văn nói thân mật tiếng Nhật, người ta bỏ các hậu tố lịch sự và dùng dạng ngắn, trực tiếp hơn.

やあ (Yaa)

Thân mật

/yah/

Nghĩa đen: Chào

やあ、久しぶり!最近どう?

Chào, lâu rồi không gặp! Dạo này sao rồi?

🌍

Lời chào thân mật, thân thiện giữa bạn bè thân. Trung tính về giới và tạo cảm giác ấm áp. Có thể xem như tương đương một câu 'chào' hoặc 'hi' nhanh trong tiếng Việt.

Yaa là một trong những lời chào thân mật nhất trong tiếng Nhật. Dùng được mọi thời điểm trong ngày, nhưng chỉ với người bạn quen rất thân. Dùng với người lạ hoặc người bề trên là một sai lầm xã hội khá lớn. Bạn sẽ nghe nó nhiều trong anime và phim Nhật. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật để gặp ví dụ thực tế.

おっす (Ossu)

Tiếng lóng

/ohss/

Nghĩa đen: Dạng rút gọn của 'Ohayou gozaimasu'

おっす!今日、サッカーやる?

Ê! Hôm nay đá bóng không?

🌍

Ban đầu từ các võ đường, nay phổ biến trong giới nam trẻ như một lời chào thân mật. Truyền thống mang sắc thái nam tính, dù cách dùng đang dần rộng hơn ở thế hệ trẻ.

Ossu bắt nguồn từ dạng rút gọn của ohayou gozaimasu trong các võ đường, nơi nó được hô như một lời đáp gọn, dứt khoát. Sau đó nó đi vào cách nói thân mật của nam trẻ và nay là lời chào khá phổ biến giữa bạn bè, nhất là trong bối cảnh thể thao hoặc không trang trọng.

おはよう (Ohayou)

Thân mật

/oh-hah-yoh/

Nghĩa đen: Trời còn sớm (dạng thân mật)

おはよう!朝ごはんもう食べた?

Chào buổi sáng! Bạn ăn sáng chưa?

🌍

Phiên bản thân mật của 'Ohayou gozaimasu', bỏ hậu tố lịch sự. Dùng với bạn bè, gia đình và người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn.

Chỉ cần bỏ gozaimasu là bạn có lời chào buổi sáng thân mật. Đây là câu bạn sẽ nói với bạn cùng phòng, anh chị em, hoặc bạn thân. Sự chuyển đổi giữa ohayouohayou gozaimasu là một ví dụ rất rõ về các mức độ lịch sự trong tiếng Nhật.

どうも (Doumo)

Thân mật

/doh-moh/

Nghĩa đen: Bằng cách nào đó / Quả thật / Rất

あ、どうも。ちょうど電話しようと思ってた。

À, chào. Tôi vừa định gọi cho bạn.

🌍

Một từ cực kỳ đa dụng. Có thể là lời chào thân mật, lời cảm ơn nhanh, hoặc lời đáp xã giao. Thường nói đôi: 'Doumo doumo' để nhấn mạnh.

Doumo là một trong những từ đa dụng nhất trong tiếng Nhật. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa "chào", "cảm ơn", "xin lỗi", hoặc "đúng vậy". Khi dùng như lời chào, nó giống một lời thừa nhận nhẹ nhàng, kiểu "chào" ngắn hoặc một cái gật đầu nhanh trong tiếng Việt. Bạn cũng sẽ hay nghe doumo doumo (lặp đôi để nhấn mạnh) giữa những người quen tình cờ gặp nhau.


Lời chào trang trọng và công việc (Keigo)

Tiếng Nhật keigo (敬語, kính ngữ) là một hệ thống lịch sự có cấu trúc rõ ràng và thấm vào ngôn ngữ. Theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia năm 2023 của Agency for Cultural Affairs, 89% người trưởng thành Nhật cho rằng dùng keigo đúng là thiết yếu trong giao tiếp nơi làm việc. Những lời chào dưới đây phản ánh ưu tiên văn hóa đó.

お元気ですか (Ogenki desu ka)

Lịch sự

/oh-gehn-kee dehs-kah/

Nghĩa đen: Bạn có khỏe không?

お元気ですか?お変わりないですか?

Bạn khỏe không? Dạo này vẫn ổn chứ?

🌍

Khác với câu 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Việt, câu này KHÔNG dùng như lời chào thường ngày với người gặp hằng ngày. Hãy để dành cho người bạn lâu không gặp. Dùng với đồng nghiệp mới gặp hôm qua sẽ nghe kỳ.

Một khác biệt văn hóa quan trọng: khác với câu "Bạn khỏe không?" trong tiếng Việt, vốn có thể dùng như lời chào xã giao hằng ngày, ogenki desu ka mang sắc thái thật sự. Nó ngụ ý bạn đã lâu không gặp người đó và bạn chân thành hỏi thăm. Tiền tố o- làm genki (sức khỏe, năng lượng) trở nên lịch sự hơn.

⚠️ Lỗi thường gặp

Đừng dùng Ogenki desu ka như lời chào hằng ngày kiểu "Bạn khỏe không?" trong tiếng Việt. Người Nhật thường chào người gặp mỗi ngày bằng lời chào theo thời điểm trong ngày. Hãy để Ogenki desu ka cho lúc gặp lại hoặc với người bạn ít gặp.

はじめまして (Hajimemashite)

Lịch sự

/hah-jee-meh-mah-shteh/

Nghĩa đen: Đây là lần đầu / Khởi đầu

はじめまして。山田太郎と申します。

Rất hân hạnh. Tôi tên là Taro Yamada.

🌍

Chỉ dùng khi gặp ai đó lần đầu tiên. Luôn đi kèm phần tự giới thiệu và 'Yoroshiku onegaishimasu.' Dùng với người đã gặp rồi sẽ rất gượng.

Hajimemashite là câu mở đầu của mọi màn tự giới thiệu trong tiếng Nhật. Nó báo hiệu "đây là lần đầu chúng ta gặp nhau". Công thức phổ biến là: Hajimemashite (Rất hân hạnh) + tên của bạn + desu (tôi là) + Yoroshiku onegaishimasu (Mong được giúp đỡ).

よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu)

Trang trọng

/yoh-roh-shee-koo oh-neh-gah-ee-shee-mahs/

Nghĩa đen: Tôi khiêm nhường mong nhận được sự ưu ái của bạn

新しいプロジェクトでご一緒できて嬉しいです。よろしくお願いします。

Tôi rất vui được làm cùng bạn trong dự án mới. Mong được bạn giúp đỡ.

🌍

Một trong những câu quan trọng nhất trong tiếng Nhật. Dùng khi gặp người mới, bắt đầu công việc, bắt đầu dự án và vô số tình huống khác. Không có câu tương đương gọn trong tiếng Việt, vì nó thể hiện sự khiêm nhường và lời nhờ thiện chí.

Câu này không có bản dịch trực tiếp sang tiếng Việt. Nó gần với "mong bạn giúp đỡ" hoặc "rất mong được hợp tác", nhưng còn có nhiều lớp nghĩa về khiêm nhường, tôn trọng và cam kết xã hội mà khó câu tiếng Việt nào gói gọn. Theo A Dictionary of Basic Japanese Grammar của Makino và Tsutsui, đây là một trong những cách nói được dùng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này.

お疲れ様です (Otsukaresama desu)

Lịch sự

/oh-tsoo-kah-reh-sah-mah dehs/

Nghĩa đen: Bạn đã mệt một cách đáng kính

お疲れ様です。今日の会議はいかがでしたか?

Bạn vất vả rồi. Cuộc họp hôm nay thế nào?

🌍

Lời chào tiêu biểu nơi công sở Nhật. Dùng khi gặp đồng nghiệp trong lúc làm hoặc sau giờ làm. Nó ghi nhận nỗ lực chung và vừa có thể là 'chào', vừa là 'làm tốt lắm'. Nghe liên tục trong văn phòng Nhật.

Nếu bạn làm việc ở Nhật, bạn sẽ nói và nghe câu này hàng chục lần mỗi ngày. Nó ghi nhận nỗ lực của người kia và đồng thời có thể là lời chào, lời tạm biệt và lời cảm ơn. Giữa đồng nghiệp lướt qua nhau ở hành lang, otsukaresama desu thường là câu duy nhất cần nói.

すみません (Sumimasen)

Lịch sự

/soo-mee-mah-sehn/

Nghĩa đen: Món nợ (của tôi) chưa thể kết thúc

すみません、この席は空いていますか?

Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?

🌍

Dù nghĩa chính là 'xin lỗi' hoặc 'xin phép', Sumimasen thường đóng vai trò như lời chào khi bạn tiếp cận người lạ: trong cửa hàng, ngoài đường, hoặc để gọi ai đó. Nó hay là từ đầu tiên trong tương tác với người không quen.

Sumimasen nằm giữa ranh giới của xin lỗi và lời chào. Khi bạn hỏi đường người lạ, bước vào một cửa hàng nhỏ, hoặc gọi phục vụ, sumimasen thường là từ mở đầu tự nhiên nhất, và trong các ngữ cảnh đó nó hoạt động giống như "chào" trong tiếng Việt.


Lời chào qua điện thoại

もしもし (Moshi moshi)

Thân mật

/moh-shee moh-shee/

Nghĩa đen: Tôi nói đây, tôi nói đây (từ động từ mousu)

もしもし、佐藤ですが、田中さんはいらっしゃいますか?

A lô, tôi là Sato. Anh/chị Tanaka có đó không?

🌍

Lời chào điện thoại tiêu chuẩn cho cuộc gọi cá nhân. Trong bối cảnh công việc, người ta thường nghe máy bằng tên công ty: '[Company name] no [your name] desu.' Không bao giờ dùng 'moshi moshi' khi gặp trực tiếp, nó chỉ dùng cho điện thoại.

Moshi moshi bắt nguồn từ động từ mousu (nói, dạng khiêm nhường). Theo NHK World-Japan, dạng lặp đôi này trở thành chuẩn trong thời kỳ đầu của điện thoại ở Nhật. Một cách giải thích dân gian phổ biến là các sinh vật siêu nhiên (youkai) trong truyện dân gian Nhật không thể lặp lại từ, nên nói moshi moshi chứng minh bạn là con người.

Trong cuộc gọi công việc, moshi moshi được thay bằng cách mở đầu trang trọng hơn: Hai, [company name] no [your name] de gozaimasu (Vâng, tôi là [tên] từ [công ty]).


Lời chào khi đón khách và khi về nhà

Tiếng Nhật có một nhóm lời chào theo cặp, dùng khi vào cửa hàng và khi về nhà. Những câu này không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt và phản ánh các nghi thức văn hóa ăn sâu.

いらっしゃいませ (Irasshaimase)

Trang trọng

/ee-rahs-shah-ee-mah-seh/

Nghĩa đen: Mời vào (kính ngữ)

いらっしゃいませ!何名様ですか?

Chào mừng quý khách! Mấy người ạ?

🌍

Nhân viên hô khi khách bước vào bất kỳ cửa hàng, nhà hàng hay cơ sở kinh doanh nào ở Nhật. Đây là lời chào một chiều, khách KHÔNG cần đáp lại. Chỉ cần gật đầu hoặc mỉm cười.

Bước vào bất kỳ cửa hàng, nhà hàng hay cửa hàng tiện lợi nào ở Nhật, bạn sẽ lập tức nghe Irasshaimase!, thường được cả nhân viên đồng thanh hô rất nhiệt tình. Đây là một nghi thức phục vụ ăn sâu. Lời chào dùng dạng kính ngữ của irassharu (đến, đi, ở), nhằm đề cao khách hàng. Bạn không cần trả lời.

ただいま (Tadaima)

Thân mật

/tah-dah-ee-mah/

Nghĩa đen: Vừa mới đây (tôi đã về)

ただいま!今日は遅くなってごめんね。

Tôi về rồi! Hôm nay về muộn, xin lỗi nhé.

🌍

Nói khi về đến nhà. Đây là một nửa của cặp nghi thức, người ở nhà đáp lại bằng 'Okaeri' hoặc 'Okaerinasai.' Cặp thoại này phổ biến đến mức xuất hiện trong hầu như mọi anime và phim truyền hình Nhật có cảnh ở nhà.

Tadaima là dạng rút gọn của tadaima kaerimashita (Tôi vừa về). Bạn luôn nói câu này khi bước vào nhà, và người ở trong sẽ gần như tự động đáp okaeri hoặc okaerinasai. Kiểu gọi và đáp này là một trong những nét biểu tượng nhất của đời sống thường nhật ở Nhật.

おかえり (Okaeri)

Thân mật

/oh-kah-eh-ree / oh-kah-eh-ree-nah-sah-ee/

Nghĩa đen: Bạn đã về (mừng bạn về)

おかえりなさい!ごはん、もうできてるよ。

Mừng bạn về! Cơm tối xong rồi đó.

🌍

Câu đáp lại 'Tadaima.' 'Okaeri' là thân mật (gia đình, bạn thân), còn 'Okaerinasai' lịch sự hơn một chút. Cặp Tadaima-Okaeri thể hiện khái niệm 'uchi' (trong nhà, nội bộ) như một nơi thuộc về.

Cặp tadaima / okaeri không chỉ là lời chào, nó là một sự khẳng định hằng ngày về cảm giác thuộc về. Từ okaeri đến từ kaeru (trở về), kèm tiền tố kính ngữ o-. Dạng dài okaerinasai thêm sắc thái ấm áp và lịch sự.

🌍 Uchi và Soto: Bên trong và bên ngoài

Văn hóa Nhật phân biệt rõ giữa uchi (bên trong, nhà, nhóm mình) và soto (bên ngoài, người ngoài nhóm). Trao đổi tadaima/okaeri đánh dấu việc chuyển từ soto sang uchi. Sự phân biệt trong ngoài này ảnh hưởng gần như mọi mặt giao tiếp tiếng Nhật, từ lời chào đến tặng quà, đến cách bạn nói về người nhà mình so với người nhà của người khác.


Lời chào khi gặp lại

お久しぶりです (Ohisashiburi desu)

Lịch sự

/oh-hee-sah-shee-boo-ree dehs/

Nghĩa đen: Lâu rồi (dạng lịch sự)

お久しぶりです!お元気でしたか?

Lâu rồi không gặp! Bạn vẫn khỏe chứ?

🌍

Dùng khi bạn không gặp ai đó trong một thời gian đáng kể. Dạng thân mật 'Hisashiburi' bỏ tiền tố và đuôi lịch sự. Trong công việc, đôi khi dùng dạng rất trang trọng 'Gobusata shite orimasu' (Tôi đã lơ là việc giữ liên lạc) thay thế.

Ohisashiburi desu có vai trò giống "lâu rồi không gặp" trong tiếng Việt, nhưng thường mang nhiều cảm xúc hơn. Phiên bản thân mật, hisashiburi, bỏ cả tiền tố kính ngữ o- và đuôi lịch sự desu. Trong tình huống công việc rất trang trọng, một số người dùng gobusata shite orimasu, một cách nói khiêm nhường nghĩa là "tôi đã lơ là việc giữ liên lạc".


Cách đáp lại lời chào tiếng Nhật

Biết cách đáp lại quan trọng không kém việc chủ động chào. Câu đáp trong tiếng Nhật thường theo các mẫu khá dễ đoán.

Cách đáp lời chào theo thời điểm trong ngày

Họ nóiBạn nóiGhi chú
おはようございます (Ohayou gozaimasu)おはようございます (Ohayou gozaimasu)Lặp lại đúng lời chào
こんにちは (Konnichiwa)こんにちは (Konnichiwa)Lặp lại, có thể thêm một câu nhận xét
こんばんは (Konbanwa)こんばんは (Konbanwa)Lặp lại đúng lời chào

Cách đáp lời chào thân mật

Họ nóiBạn nói
やあ (Yaa)やあ (Yaa) / おう (Ou)
お元気ですか (Ogenki desu ka)はい、おかげさまで (Hai, okagesamade), "Vâng, nhờ bạn cả"
お久しぶり (Ohisashiburi)お久しぶり!元気だった? (Ohisashiburi! Genki datta?), "Lâu rồi! Dạo này ổn chứ?"

Cách đáp lời chào trang trọng

Họ nóiBạn nói
はじめまして (Hajimemashite)はじめまして (Hajimemashite) + tự giới thiệu + よろしくお願いします
よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu)こちらこそ、よろしくお願いします (Kochira koso), "Chính tôi mới là người mong được giúp đỡ"
お疲れ様です (Otsukaresama desu)お疲れ様です (Otsukaresama desu)

💡 Sức mạnh của việc lặp lại

Phép lịch sự khi chào hỏi trong tiếng Nhật dựa nhiều vào việc lặp lại, tức là nhắc lại đúng lời chào của đối phương. Khác với tiếng Việt, nơi đáp "Chào buổi sáng" bằng đúng "Chào buổi sáng" đôi khi nghe hơi cứng, trong tiếng Nhật đó là phản hồi được mong đợi và đúng trong đa số tình huống.

🌍 Cúi chào: Lời chào bằng cơ thể

Cúi chào (ojigi) đi kèm gần như mọi lời chào tiếng Nhật. Với bạn bè, chỉ cần gật nhẹ khoảng 15 độ. Cúi khoảng 30 độ là chuẩn trong chào hỏi công việc. Cúi sâu 45 độ thể hiện sự tôn trọng lớn hoặc xin lỗi. Độ sâu và thời lượng cúi chào truyền tải nhiều thông tin không kém lời bạn nói.


Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật

Đọc về lời chào giúp bạn hiểu, nhưng nghe người bản xứ nói tự nhiên với ngữ điệu đúng mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và anime Nhật rất phù hợp cho việc này. Thứ bậc xã hội chặt chẽ trong văn hóa Nhật khiến nhân vật liên tục chuyển giữa lời chào thân mật và trang trọng, tạo ngữ cảnh tự nhiên cho từng câu.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ lời chào nào để xem nghĩa, cách đọc romaji, mức độ trang trọng và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc một danh sách câu, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật với người bản xứ.

Để xem thêm nội dung tiếng Nhật, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn ngôn ngữ, gồm cả những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Nhật để bắt đầu luyện tập với nội dung thật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói xin chào phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
Cách nói xin chào phổ biến nhất là 'Konnichiwa' (こんにちは, kohn-nee-chee-wah). Câu này dùng từ cuối buổi sáng đến chiều tối và ai nói tiếng Nhật cũng hiểu. Buổi sáng dùng 'Ohayou gozaimasu' (おはようございます), buổi tối dùng 'Konbanwa' (こんばんは).
Khác nhau giữa 'Ohayou' và 'Ohayou gozaimasu' là gì?
'Ohayou' (おはよう) là dạng thân mật, dùng với bạn bè và gia đình. 'Ohayou gozaimasu' (おはようございます) thêm hậu tố lịch sự 'gozaimasu', phù hợp với đồng nghiệp, người lạ và người bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Ở nơi làm việc Nhật, 'Ohayou gozaimasu' là chuẩn.
Khi nào nên dùng 'keigo' (kính ngữ) trong lời chào tiếng Nhật?
Hãy dùng keigo khi nói với người lạ, người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên ở chỗ làm, hoặc người bạn chưa thân. Xã hội Nhật coi trọng phép lịch sự theo thứ bậc. Nếu phân vân, hãy chọn cách trang trọng, lịch sự quá vẫn an toàn hơn suồng sã.
Vì sao người Nhật nói 'Moshi moshi' khi nghe điện thoại?
'Moshi moshi' (もしもし) là lời chào chỉ dùng khi gọi điện, bắt nguồn từ động từ 'mousu' (nói). Nó xuất hiện từ thời kỳ đầu dùng điện thoại ở Nhật. Theo NHK, việc lặp lại giúp phân biệt người thật với linh hồn trong dân gian Nhật, vốn được tin là không thể lặp lại từ ngữ.
'Irasshaimase' nghĩa là gì và có cần đáp lại không?
'Irasshaimase' (いらっしゃいませ) nghĩa là 'Chào mừng', nhân viên thường hô khi bạn bước vào cửa hàng hoặc nhà hàng ở Nhật. Bạn không cần đáp lại, chỉ cần gật đầu nhẹ hoặc mỉm cười là đủ. Đây không phải lời chào để đối thoại mà là câu phục vụ theo nghi thức.
Chỉ nói 'Konnichiwa' ở Nhật có bị coi là bất lịch sự không?
Không, 'Konnichiwa' không hề bất lịch sự và dùng được trong đa số tình huống ban ngày. Tuy nhiên, trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc, kèm cúi chào và dùng lời chào đúng thời điểm sẽ thể hiện hiểu văn hóa hơn. Với bạn thân, 'Konnichiwa' có thể hơi cứng, 'Yaa' hoặc 'Ossu' tự nhiên hơn.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. The Japan Foundation, Báo cáo khảo sát về giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài (2021)
  2. NHK World-Japan, Bài học tiếng Nhật: Lời chào và các cách diễn đạt hằng ngày
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (2024)
  4. Makino, S. & Tsutsui, M. (1986). 'A Dictionary of Basic Japanese Grammar.' The Japan Times.
  5. Agency for Cultural Affairs, Japan, Khảo sát ngôn ngữ quốc gia (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ