12 con giáp Trung Hoa trong tiếng Nhật: Tên gọi, cách đọc và ghi chú văn hóa
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
12 con giáp Trung Hoa trong tiếng Nhật là chu kỳ 12 năm gọi là 十二支 (jūnishi), được dùng ở Nhật để gọi năm, viết thiệp mừng năm mới và trò chuyện về tính cách. Hướng dẫn này cung cấp tên từng con giáp bằng kanji và kana, cách đọc dễ theo kiểu tiếng Anh, cùng các khác biệt văn hóa chính giữa cách dùng của Trung Quốc và Nhật Bản.
Các con giáp theo hệ 12 con vật của Trung Hoa trong tiếng Nhật là 十二支 (jūnishi, JOO-nee-shee), một chu kỳ 12 năm mà bạn sẽ nghe ở Nhật khi mọi người nói về năm sinh, phong tục Tết, và chủ đề của năm hiện tại. Dưới đây bạn sẽ học tên tiếng Nhật của từng con vật (kanji và kana), cách đọc gần đúng theo kiểu dễ cho người nói tiếng Anh, và các chi tiết văn hóa giúp chuyện nói về con giáp ở Nhật nghe tự nhiên.
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Con giáp (12 con vật) | 十二支 | JOO-nee-shee | polite |
| Con giáp (từ dùng hằng ngày) | 干支 | EH-toh | casual |
| Chuột | 子(ね) | neh | polite |
| Rồng | 辰(たつ) | TAH-tsoo | polite |
| Heo/Lợn rừng | 亥(い) | ee | polite |
💡 Hai từ bạn sẽ thực sự thấy ở Nhật
干支 (eto, EH-toh) là nhãn dùng hằng ngày trên lịch, bảng trưng bày ở cửa hàng, và thiệp năm mới 年賀状 (nengajō, NEHN-gah-joh). 十二支 (jūnishi, JOO-nee-shee) mang sắc thái 'giải thích', hay dùng trong sách, bảo tàng, và mô tả trang trọng.
Nếu bạn học tiếng Nhật qua hội thoại thật, chủ đề con giáp xuất hiện nhiều nhất vào khoảng tháng 1, trong chương trình tạp kỹ trên TV, quảng cáo, và chuyện trò gia đình. Để nắm nền tảng hội thoại trước, hãy bắt đầu với cách nói xin chào bằng tiếng Nhật, rồi quay lại và bạn sẽ nhận ra các nhắc đến theo mùa.
Vì sao con giáp quan trọng trong văn hóa Nhật
Nhật dùng con giáp như một lịch văn hóa chung, không chỉ là hệ bói toán. Con vật của năm (eto) được in trên đồ Tết, xuất hiện trong đồ ở đền Thần đạo và chùa, và trở thành chủ đề marketing của cả năm.
Đây cũng là một cách bắt chuyện nhẹ nhàng. Hỏi eto của ai đó có thể giống hỏi "Bạn sinh năm nào?" nhưng nghe mềm hơn và có tính đùa vui.
Nhật không phải nơi duy nhất có văn hóa con giáp, nhưng cách dùng ở Nhật khá đặc trưng vì gắn chặt với phép tắc dịp năm mới. Tập quán gửi nengajō tạo ra một "khoảnh khắc đặt lại" hằng năm, khi con vật của năm xuất hiện khắp nơi.
Ghi chú nhanh về tiếng Nhật và cách phát âm
Tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói, chủ yếu ở Nhật, và là một trong những ngôn ngữ được học nhiều nhất trên thế giới (Ethnologue 2024). Vì vậy bạn sẽ gặp từ vựng con giáp trong nhiều tài liệu học, nhưng điểm khó là tên con giáp có hai lớp gọi tên.
Có "con vật thường ngày" (như 犬 inu, EE-noo, chó), và có "nhãn con giáp" (như 戌 inu, EE-noo, cung chó). Có cái trùng âm, có cái không, và có cái dùng kanji đặc biệt.
十二支 vs 干支
- 十二支 (jūnishi, JOO-nee-shee): nghĩa đen là "mười hai chi", chu kỳ 12 con giáp.
- 干支 (eto, EH-toh): dạng rút gọn của khái niệm chu kỳ can chi 60 năm, và trong tiếng Nhật hiện đại dùng như "con giáp của năm".
Trong đời sống hằng ngày, eto là từ bạn sẽ nghe nhiều nhất. Nếu bạn hỏi "干支は何?" (eto wa nani, EH-toh wa NAH-nee), bạn đang hỏi con giáp theo năm của người đó.
Góc nhìn chuyên gia: vì sao các "kịch bản văn hóa" chung lại quan trọng
"Phần lớn thứ ta gọi là 'văn hóa' trong đời sống hằng ngày được mang theo bởi ngôn ngữ thường nhật và các kịch bản chung, những cách nói nhỏ, dễ đoán mà mọi người dùng trong các tình huống lặp lại."
Professor Claire Kramsch, applied linguist (Kramsch, Language and Culture)
Chuyện nói về con giáp ở Nhật đúng là như vậy, một kịch bản chung, hoạt động mạnh nhất vào dịp năm mới.
12 con giáp trong tiếng Nhật (kèm kanji, kana, và cách đọc)
Dưới đây là tên chuẩn của các con giáp trong tiếng Nhật, sau đó là từ chỉ con vật thường ngày mà bạn cũng sẽ nghe. Cách đọc là gần đúng theo kiểu dễ cho người nói tiếng Anh.
⚠️ Một lỗi người học hay gặp
Đừng cho rằng kanji của con giáp giống kanji của con vật thường ngày. Ví dụ, "chó" trong con giáp là 戌 (inu, EE-noo), không phải 犬 (inu). Cùng cách đọc, khác chữ.
子
Con giáp: 子 (ね)
Kana: ね (ne)
Cách đọc: neh
Con vật thường ngày: 鼠 (ねずみ)
Kana: ねずみ (nezumi)
Cách đọc: neh-ZOO-mee
Về mặt văn hóa, nezumi trong tiếng Nhật có thể chỉ chuột nhắt hoặc chuột cống tùy ngữ cảnh, nên bản dịch tiếng Anh hay khác nhau. Ở Nhật, bạn sẽ chủ yếu thấy con giáp được viết là 子 và đọc là ne.
丑
Con giáp: 丑 (うし)
Kana: うし (ushi)
Cách đọc: OO-shee
Con vật thường ngày: 牛 (うし)
Kana: うし (ushi)
Cách đọc: OO-shee
Mục này khớp khá gọn: con giáp là "trâu", còn con vật thường ngày là "bò". Trong tiếng Nhật thân mật, mọi người thường chỉ nói ushi mà không phân biệt trâu hay bò.
寅
Con giáp: 寅 (とら)
Kana: とら (tora)
Cách đọc: TOH-rah
Con vật thường ngày: 虎 (とら)
Kana: とら (tora)
Cách đọc: TOH-rah
Tora cũng là một yếu tố tên gọi khá phổ biến và là kiểu nhân vật kinh điển trong truyện. Bạn có thể nghe "寅年" (tora-doshi, TOH-rah-doh-shee), "năm Dần".
卯
Con giáp: 卯 (う)
Kana: う (u)
Cách đọc: oo
Con vật thường ngày: 兎 (うさぎ)
Kana: うさぎ (usagi)
Cách đọc: oo-SAH-gee
Đây là một trong những bất ngờ lớn với người học. Nhãn con giáp chỉ là "u", nhưng con vật là usagi. Bạn sẽ thấy thiết kế chủ đề thỏ xuất hiện khắp nơi trong 卯年 (u-doshi, oo-DOH-shee).
辰
Con giáp: 辰 (たつ)
Kana: たつ (tatsu)
Cách đọc: TAH-tsoo
Con vật thường ngày: 竜 or 龍 (りゅう)
Kana: りゅう (ryū)
Cách đọc: RYOO
Ở Nhật, 辰 là chữ chuẩn cho con giáp và được đọc là tatsu. Nếu bạn nói về rồng nói chung, ryū rất phổ biến, nhất là trong tên riêng và bối cảnh fantasy.
巳
Con giáp: 巳 (み)
Kana: み (mi)
Cách đọc: mee
Con vật thường ngày: 蛇 (へび)
Kana: へび (hebi)
Cách đọc: HEH-bee
Mi là nhãn con giáp, hebi là con vật. Bạn sẽ nghe "巳年" (mi-doshi, mee-DOH-shee) quanh dịp năm mới, nhưng khi nói chuyện mọi người có thể chuyển sang hebi để rõ nghĩa.
午
Con giáp: 午 (うま)
Kana: うま (uma)
Cách đọc: OO-mah
Con vật thường ngày: 馬 (うま)
Kana: うま (uma)
Cách đọc: OO-mah
Mục này rất thẳng. Uma cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và địa danh, nên hữu ích ngoài chủ đề con giáp.
未
Con giáp: 未 (ひつじ)
Kana: ひつじ (hitsuji)
Cách đọc: hee-TSOO-jee
Con vật thường ngày: 羊 (ひつじ)
Kana: ひつじ (hitsuji)
Cách đọc: hee-TSOO-jee
Con giáp "cừu" là hitsuji. Lưu ý 未 cũng là kanji phổ biến mang nghĩa "chưa" trong các từ khác, nên ngữ cảnh rất quan trọng.
申
Con giáp: 申 (さる)
Kana: さる (saru)
Cách đọc: SAH-roo
Con vật thường ngày: 猿 (さる)
Kana: さる (saru)
Cách đọc: SAH-roo
Saru là "khỉ", và 申 là chữ con giáp. Bạn sẽ thấy "申年" (saru-doshi, SAH-roo-doh-shee) trên lịch.
酉
Con giáp: 酉 (とり)
Kana: とり (tori)
Cách đọc: TOH-ree
Con vật thường ngày: 鶏 (にわとり)
Kana: にわとり (niwatori)
Cách đọc: nee-wah-TOH-ree
Tori là "chim" nói chung, và trong con giáp nó chỉ gà trống. Nếu muốn nói cụ thể trong đời thường, niwatori là "gà".
戌
Con giáp: 戌 (いぬ)
Kana: いぬ (inu)
Cách đọc: EE-noo
Con vật thường ngày: 犬 (いぬ)
Kana: いぬ (inu)
Cách đọc: EE-noo
Cùng cách đọc, khác kanji. Khi viết tay, nhiều người Nhật sẽ chọn 犬 trong ghi chú thân mật, nhưng bản in con giáp chính thức dùng 戌.
亥
Con giáp: 亥 (い)
Kana: い (i)
Cách đọc: ee
Con vật thường ngày: 猪 (いのしし)
Kana: いのしし (inoshishi)
Cách đọc: ee-noh-SHEE-shee
Đây là một bẫy dịch thuật phổ biến khác. Trong cách dùng con giáp ở Nhật, 亥 chỉ lợn rừng, không phải heo nuôi. Nếu bạn nói buta (ぶた, BOO-tah), đó là "heo" trong tiếng Nhật thường ngày, nhưng không phải con vật của con giáp.
Cách nói về năm con giáp tự nhiên trong tiếng Nhật
Biết tên con vật là bước một. Bước hai là nói tự nhiên khi hỏi và trả lời.
Dưới đây là các mẫu bạn sẽ nghe nhiều nhất.
Hỏi con giáp của ai đó (theo năm)
- 干支は何? (eto wa nani, EH-toh wa NAH-nee): "Bạn thuộc con giáp nào?"
- 干支、何年? (eto, nan-doshi, EH-toh, nahn-DOH-shee): "Bạn là năm con gì?"
Trong bối cảnh lịch sự, thêm desu ka:
- 干支は何ですか? (eto wa nan desu ka, EH-toh wa NAHN dess kah)
Nói con giáp của bạn
Bạn có thể trả lời chỉ bằng con vật:
- 寅だよ。 (tora da yo, TOH-rah dah yoh): "Hổ."
Hoặc dùng dạng "năm":
- 寅年。 (tora-doshi, TOH-rah-doh-shee): "Năm Dần."
Nếu muốn nói thành câu đầy đủ:
- 私の干支は寅です。 (watashi no eto wa tora desu, wah-TAH-shee noh EH-toh wah TOH-rah dess)
Mẫu "-doshi"
Tiếng Nhật thường thêm 年 (doshi, DOH-shee) để nghĩa là "năm của" trong ngữ cảnh con giáp:
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Cách đọc |
|---|---|---|
| Năm Thìn | 辰年 | TAH-tsoo-doh-shee |
| Năm Mão | 卯年 | oo-DOH-shee |
| Năm Hợi | 亥年 | ee-DOH-shee |
Bạn cũng sẽ thấy 年 (toshi, TOH-shee) trong ngữ cảnh khác, nhưng doshi là cách đọc phổ biến trong các từ ghép con giáp.
Bạn sẽ thực sự thấy 十二支 ở đâu tại Nhật
Văn hóa con giáp ở Nhật không trừu tượng, nó được in ra, bày bán, gửi qua bưu điện, và trưng bày.
年賀状 và ngôn ngữ dịp năm mới
Nengajō (bưu thiếp năm mới) là một trong những lý do lớn khiến eto vẫn "sống" trong văn hóa. Con vật trở thành chủ đề thiết kế, và nhiều người thêm lời chúc ngắn như あけましておめでとうございます (akemashite omedetō gozaimasu, ah-keh-MAH-shee-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS).
Nếu bạn đang xây vốn tiếng Nhật theo mùa, hãy đọc kèm bài cách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật vì tin nhắn năm mới thường có cả lời chào lẫn câu kết khi gặp nhau lần đầu trong năm.
Đền Thần đạo, chùa, và đồ "con vật của năm"
Đền và chùa thường bán bảng ema (絵馬, EH-mah) và bùa omamori (お守り, oh-MAH-moh-ree) có hình con vật của năm. Điều này ít liên quan đến "niềm tin con giáp" và thiên về tham gia không khí theo mùa.
🌍 Một chi tiết riêng của Nhật: con cuối là lợn rừng
Nhiều nền văn hóa dịch con cuối là "heo", nhưng ở Nhật, liên tưởng thường ngày là 猪 (inoshishi), lợn rừng. Điều đó hợp với hệ động vật và truyện dân gian ở Nhật, nên hình tượng con giáp thường trông như lợn rừng, không phải heo nuôi màu hồng.
Văn hóa đại chúng và chơi chữ
Bạn sẽ nghe nhắc đến con giáp trong chương trình tạp kỹ, hài, và quảng cáo. Một kiểu phổ biến là dùng con vật như một "móc" tính cách nhanh, dù ai cũng biết nó không mang tính khoa học.
Nếu bạn học tiếng Nhật qua clip, đây là bài luyện nghe rất tốt vì từ vựng cụ thể và lặp lại. Nó cũng là chủ đề bắt chuyện an toàn hơn các đề tài như chính trị hay lương bổng.
Con giáp Trung Hoa vs con giáp Nhật: khác gì với người học?
Chuỗi 12 con vật cốt lõi được chia sẻ rộng khắp Đông Á và thường được gọi là "Chinese zodiac" trong tiếng Anh (Britannica). Nhưng trải nghiệm của người học tiếng Nhật có vài bẫy quen thuộc.
Lệch khi dịch: chuột cống vs chuột nhắt, heo vs lợn rừng
- 鼠 (nezumi) có thể là mouse hoặc rat trong tiếng Anh.
- 亥 ở Nhật thường được hình dung là lợn rừng, và từ thường ngày là inoshishi.
Khi nói tiếng Nhật, bạn không cần giải quyết tranh luận tiếng Anh. Hãy dùng từ tiếng Nhật đúng ngữ cảnh, nhất là các nhãn eto như 子, 卯, 亥.
Kanji "chỉ gặp trong con giáp" với nhiều người học
Các chữ như 辰, 戌, và 亥 không phải kanji cơ bản hằng ngày trong nhiều giáo trình. Vì vậy bạn nên học chúng như ký hiệu trước, không coi như bài luyện đọc chung.
Cách thực tế là: thuộc cách đọc kana và nhận ra hình dạng kanji trên lịch.
Eto không phải chiêm tinh phương Tây
Nếu bạn hỏi 星座は何? (seiza wa nani, SAY-zah wa NAH-nee), bạn đang hỏi cung hoàng đạo theo chòm sao. Nếu bạn hỏi 干支は何? bạn đang hỏi con giáp theo năm.
Phân biệt này rất quan trọng, và là hiểu lầm hay gặp trong hội thoại song ngữ.
Mẹo học: dùng chuyện con giáp như "luyện nghe theo mùa"
Từ vựng theo mùa dễ nhớ hơn vì bạn thấy nó xuất hiện dày đặc trong cùng một thời điểm. Vào tháng 1, truyền thông Nhật tràn ngập con vật của năm, và não bạn được tiếp xúc lặp lại.
Một kế hoạch học đơn giản:
- Học 12 cách đọc như một bài vè (ne, ushi, tora, u, tatsu, mi, uma, hitsuji, saru, tori, inu, i).
- Xem 5 đến 10 clip ngắn có nội dung năm mới và ghi lại mỗi lần bạn nghe eto.
- Luyện một đoạn bắt chuyện ngắn, rồi dùng lại nhiều lần.
Nếu bạn muốn thêm "tiếng Nhật đời thực" hay xuất hiện trong hội thoại, hãy thêm một bài tập trung vào tiếng lóng để cân bằng việc học trang trọng, nhưng dùng có trách nhiệm. Xem hướng dẫn của chúng tôi về từ chửi thề tiếng Nhật để hiểu ngữ cảnh và mức độ nặng, vì phim và TV thường có ngôn ngữ mạnh.
Từ vựng mini: các từ tiếng Nhật hữu ích liên quan đến con giáp
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| con giáp (dùng hằng ngày) | 干支 | EH-toh | Phổ biến trong đời sống và ngữ cảnh năm mới. |
| mười hai con giáp | 十二支 | JOO-nee-shee | Mang tính giải thích hoặc trang trọng hơn. |
| bưu thiếp năm mới | 年賀状 | NEHN-gah-joh | Thư chúc mừng năm mới theo truyền thống. |
| năm nay | 今年 | KOH-toh-shee | Thường dùng kèm con vật của năm. |
| năm của (con giáp) | 〜年(〜どし) | DOH-shee | Ví dụ 辰年 (tatsu-doshi). |
Câu mẫu bạn có thể dùng luôn (hợp phim và TV)
Đây là các câu ngắn, tự nhiên, hợp với cảnh đời thường.
- 今年、干支は何だっけ? (kotoshi, eto wa nan dakke, KOH-toh-shee, EH-toh wah NAHN dah-kkeh): "Năm nay con giáp là con gì nhỉ?"
- 私、辰年なんだ。 (watashi, tatsu-doshi nan da, wah-TAH-shee, TAH-tsoo-doh-shee nahn dah): "Mình tuổi Thìn."
- へえ、同じ干支だね。 (hee, onaji eto da ne, heh, oh-NAH-jee EH-toh dah neh): "Ồ, mình cùng con giáp nhỉ."
Nếu bạn muốn một nhóm câu tương phản, giàu cảm xúc, cũng xuất hiện liên tục trong phim ảnh, bài cách nói 'anh yêu em' bằng tiếng Nhật là một bài đi kèm tốt vì nó dạy sắc thái và ngữ cảnh, không chỉ dịch nghĩa đen.
Phép lịch sự văn hóa: khi nào nên nói về con giáp
Chuyện con giáp nhìn chung khá an toàn ở Nhật vì được xem là theo mùa và vui vẻ. Dù vậy, ngữ cảnh vẫn quan trọng.
Nên dùng khi:
- Bạn gặp ai đó trong tình huống thân mật, nhất là quanh dịp năm mới.
- Lịch, trưng bày cửa hàng, hoặc một đoạn TV gợi ra tự nhiên.
- Bạn muốn một chủ đề nhẹ, dễ nhận câu trả lời ngắn.
Tránh ép khi:
- Ai đó rõ ràng kín đáo về tuổi hoặc thông tin cá nhân.
- Bối cảnh trang trọng và gấp, như đàm phán kinh doanh.
🌍 Cách hỏi lịch sự mà không gây cảm giác soi mói
Thay vì hỏi thẳng "Bạn bao nhiêu tuổi?", hỏi "干支は何ですか?" có thể nghe mềm hơn. Nhưng nó vẫn gợi ra khoảng năm sinh, nên hãy quan sát phản ứng và để người kia có quyền không trả lời.
Luyện với Wordy: học từ con giáp qua cảnh thật
Từ vựng con giáp bám lâu nhất khi bạn nghe trong ngữ cảnh, như chương trình TV đặc biệt dịp năm mới, cảnh ăn cơm gia đình, hoặc clip đi đền. Đó chính là kiểu tiếp xúc theo mùa, lặp lại, giúp tăng tốc khả năng nghe hiểu.
Nếu bạn đang xây một kế hoạch học rộng hơn, hãy bắt đầu ở mục lục blog Wordy và kết hợp bài văn hóa như bài này với các hướng dẫn hội thoại cốt lõi.
Tóm tắt: 12 con vật, hai thuật ngữ chính, và điểm riêng của Nhật
Hãy nhớ hai thuật ngữ bao trùm: 干支 (eto, EH-toh) dùng hằng ngày, và 十二支 (jūnishi, JOO-nee-shee) cho hệ 12 con giáp. Học các cách đọc đặc biệt như 卯 (u, oo) và 亥 (i, ee), và nhớ rằng ở Nhật, hình tượng con cuối thường là lợn rừng.
Khi bạn nhận ra con vật của năm trên lịch và nghe được nó trong hội thoại dịp năm mới, bạn sẽ bắt đầu bắt được các tham chiếu văn hóa mà sách giáo khoa hay bỏ qua.
Câu hỏi thường gặp
12 con giáp Trung Hoa trong tiếng Nhật gọi là gì?
Con giáp Nhật có giống con giáp Trung Quốc không?
Nói 'Năm Thìn' trong tiếng Nhật như thế nào?
Tiếng Nhật gọi 'cung hoàng đạo' là gì?
Ngày nay người Nhật còn dùng con giáp nhiều không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute for Japanese Language and Linguistics (NINJAL), 'Nihongo no rekishi' và các nguồn từ vựng về 干支/十二支, truy cập 2026
- Japan Foundation, tài liệu văn hóa Nhật về phong tục năm mới (年賀状 và 干支), truy cập 2026
- Encyclopaedia Britannica, 'Chinese zodiac', cập nhật thường xuyên, truy cập 2026
- Ethnologue (ấn bản thứ 27, 2024), mục ngôn ngữ 'Japanese' (thống kê người nói)
- Agency for Cultural Affairs (文化庁), tài liệu về chính sách văn hóa và ngôn ngữ, truy cập 2026
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

