← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói tạm biệt trong tiếng Nhật: 16 câu cho mọi tình huống

Bởi SandorCập nhật: 11 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Câu tạm biệt hằng ngày phổ biến nhất trong tiếng Nhật KHÔNG phải 'Sayounara' (さようなら). Người Nhật thường nói 'Jaa ne' (じゃあね, jah neh) với bạn bè, 'Otsukaresama deshita' (お疲れ様でした) ở nơi làm việc, và 'Shitsurei shimasu' (失礼します) trong bối cảnh trang trọng. Sayounara mang cảm giác chia xa dứt khoát, hàm ý có thể rất lâu mới gặp lại, hoặc không gặp lại nữa.

Lời tạm biệt bạn được dạy là sai

Lời tạm biệt phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày bằng tiếng Nhật KHÔNG phải Sayounara (さようなら). Nếu bạn học tiếng Nhật từ giáo trình, sayounara có lẽ là câu chào tạm biệt đầu tiên bạn thuộc. Nhưng nếu bạn đi qua một văn phòng, trường học, hay khu dân cư ở Tokyo, bạn sẽ hiếm khi nghe thấy nó. Người Nhật thực ra dùng Jaa ne (じゃあね) với bạn bè, Otsukaresama deshita (お疲れ様でした) ở nơi làm việc, và Shitsurei shimasu (失礼します) trong bối cảnh trang trọng.

Vì sao? Sayounara mang cảm giác chia tay dứt khoát. Nó bắt nguồn từ sayou naraba ("if it must be so"), hàm ý chấp nhận sự chia xa có thể là vĩnh viễn. Nói câu này với đồng nghiệp vào cuối ngày thứ Ba nghe như bạn sắp nghỉ việc, hoặc tệ hơn. Theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia năm 2023 của Cơ quan Văn hóa, đa số áp đảo người trưởng thành ở Nhật dùng lời chào tạm biệt theo ngữ cảnh, thay vì một câu chung cho mọi tình huống.

"Lời tạm biệt trong tiếng Nhật không phải là các biến thể của một khái niệm duy nhất, mà là những hành vi xã hội riêng biệt. Mỗi câu truyền đạt thông tin cụ thể về mối quan hệ, bối cảnh, và khoảng thời gian dự kiến sẽ gặp lại."

(Seiichi Makino, A Dictionary of Basic Japanese Grammar, The Japan Times, 1986)

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 125 triệu người nói tiếng Nhật, và hệ thống lời chào tạm biệt phản ánh sự chú ý sâu sắc của văn hóa Nhật tới thứ bậc xã hội và việc đọc tình huống. Hướng dẫn này gồm 16 cách chào tạm biệt thiết yếu, được sắp theo nhóm: thân mật hằng ngày, nơi làm việc, trang trọng, và chia tay dài hạn. Mỗi mục có chữ Nhật, cách đọc romaji, và bối cảnh văn hóa để bạn dùng đúng.


Tham khảo nhanh: Tổng quan lời tạm biệt tiếng Nhật


Lời tạm biệt thân mật hằng ngày

Đây là những câu người Nhật thực sự dùng mỗi ngày với bạn bè, gia đình, và người ngang hàng. Nếu bạn muốn nghe tự nhiên, không cứng như sách giáo khoa, hãy học nhóm này trước.

じゃあね (Jaa ne)

Thân mật

/jah neh/

Nghĩa đen: Vậy nhé...

じゃあね!また連絡するね。

Gặp lại sau nhé! Lát nữa mình nhắn.

🌍

Câu tạm biệt thân mật 'ruột' giữa bạn bè và người ngang hàng. Ngắn, ấm, tự nhiên. Thường đi kèm một cái vẫy tay nhẹ. Hãy hiểu nó như câu 'gặp lại sau nhé' trong tiếng Việt.

Jaa ne có lẽ là lời tạm biệt được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật thân mật. Nó là dạng rút gọn của jaa (vậy thì) và trợ từ cuối câu ne (nhỉ, nhé). Bạn sẽ nghe nó liên tục khi bạn bè chia tay sau giờ học, bữa trưa, hay một buổi đi chơi tối. Biến thể gồm jaa đứng một mình (còn cụt hơn) và jaa mata (vậy nhé, gặp lại) hàm ý sẽ sớm gặp lại.

またね (Mata ne)

Thân mật

/mah-tah neh/

Nghĩa đen: Lại nhé?

楽しかった!またね!

Vui quá! Gặp lại nhé!

🌍

Ấm hơn Jaa ne một chút vì nói rõ 'lại', nghĩa là bạn mong sẽ sớm gặp lại. Hay dùng giữa bạn bè và bạn học.

Mata nghĩa là "lại", nên mata ne theo nghĩa đen là "lại nhé?", như một lời hẹn thân mật rằng sẽ sớm gặp lại. Nó ấm hơn jaa ne một chút vì hướng thẳng tới lần gặp tiếp theo. Bạn có thể ghép: jaa mata ne là một câu tạm biệt rất tự nhiên và rất phổ biến.

また明日 (Mata ashita)

Thân mật

/mah-tah ah-shee-tah/

Nghĩa đen: Lại vào ngày mai

また明日!テスト勉強忘れないでね。

Hẹn gặp mai nhé! Đừng quên học cho bài kiểm tra.

🌍

Dùng khi bạn biết chắc sẽ gặp người đó vào ngày hôm sau: bạn học, đồng nghiệp, người gặp hằng ngày. Đơn giản, trực tiếp, hay nghe ở trường và văn phòng.

Khi bạn biết chắc ngày mai sẽ gặp lại, mata ashita là câu tự nhiên nhất. Nó trực tiếp và đặt kỳ vọng rõ ràng. Học sinh rời trường, đồng nghiệp về nhà, bạn bè kết thúc buổi tối đều hay dùng câu này. Bạn có thể thay ashita (ngày mai) bằng từ chỉ thời gian khác: mata raishuu (hẹn gặp tuần sau), mata kondo (hẹn lần sau).

バイバイ (Baibai)

Tiếng lóng

/bah-ee bah-ee/

Nghĩa đen: Bye-bye (từ mượn tiếng Anh)

バイバイ!気をつけてね!

Bye-bye! Đi cẩn thận nhé!

🌍

Mượn từ tiếng Anh và viết bằng katakana. Phổ biến ở người trẻ, trẻ em, và bối cảnh vui vẻ. Nghe dễ thương và tinh nghịch. Bạn không dùng với sếp hoặc trong tình huống trang trọng.

Baibai đi vào tiếng Nhật từ "bye-bye" tiếng Anh và được viết bằng katakana (バイバイ) để đánh dấu là từ mượn. Theo dữ liệu khảo sát của The Japan Foundation, từ mượn tiếng Anh trong lời nói thân mật tiếng Nhật tăng đều, và baibai giờ đã trở nên rất tự nhiên với người nói trẻ. Nó có sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, hay gặp trong tin nhắn, giữa bạn bè, và đặc biệt giữa phụ nữ trẻ và trẻ em.

🌍 Lời tạm biệt khi nhắn tin

Trong tin nhắn tiếng Nhật và LINE (ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật), lời tạm biệt thân mật thường còn ngắn hơn nữa. Bạn có thể thấy じゃ (ja), またー (mataa, kéo dài nguyên âm để tạo cảm giác thân thiện), hoặc バイバイ kèm emoji dễ thương. Văn hóa tạm biệt khi nhắn tin trong tiếng Nhật thường tinh nghịch và biểu cảm hơn lời tạm biệt khi nói.


Lời tạm biệt ở nơi làm việc

Văn hóa công sở Nhật có một hệ thống lời tạm biệt riêng. Những câu này không phải tùy chọn, chúng là nghi thức xã hội mà hầu như ai đi làm ở Nhật cũng thực hiện mỗi ngày. Theo khảo sát năm 2023 của Cơ quan Văn hóa, chào hỏi và tạm biệt đúng chuẩn ở nơi làm việc nằm trong nhóm mối quan tâm hàng đầu của nhân viên Nhật về giao tiếp chuyên nghiệp.

お疲れ様でした (Otsukaresama deshita)

Lịch sự

/oh-tsoo-kah-reh-sah-mah desh-tah/

Nghĩa đen: Bạn đã mệt một cách đáng kính

お疲れ様でした!今日もお世話になりました。

Hôm nay làm tốt lắm! Cảm ơn vì mọi thứ hôm nay.

🌍

Câu tạm biệt quan trọng nhất ở nơi làm việc tại Nhật. Nói với đồng nghiệp khi họ về, hoặc khi chính bạn về. Nó ghi nhận nỗ lực chung và gần như là bắt buộc trong văn phòng Nhật, bỏ qua sẽ bị xem là thiếu lịch sự rõ rệt.

Nếu bạn chỉ học một câu tạm biệt ở công sở, hãy chọn câu này. Otsukaresama deshita là phản hồi phổ quát khi ai đó rời văn phòng. Theo nghĩa đen, nó nói "bạn đã mệt một cách đáng kính", ghi nhận công sức người đó bỏ ra. Bản hiện tại, otsukaresama desu, dùng như lời chào trong giờ làm, còn dạng quá khứ deshita báo hiệu công việc đã xong và người đó chuẩn bị về.

Câu này không chỉ dùng trong văn phòng. Nó dùng sau mọi hoạt động có cùng tham gia: kết thúc cuộc họp, hoàn thành dự án nhóm, hết buổi tập thể thao, kết thúc sự kiện tình nguyện. Đây là cách người Nhật nói "chúng ta đã cùng cố gắng và tôi trân trọng điều đó".

お先に失礼します (Osaki ni shitsurei shimasu)

Trang trọng

/oh-sah-kee nee shee-tsoo-reh shee-mahs/

Nghĩa đen: Tôi thất lễ vì về trước bạn

お先に失礼します。明日もよろしくお願いします。

Xin phép về trước. Mai cũng mong được giúp đỡ.

🌍

Dùng riêng cho trường hợp bạn rời văn phòng khi người khác vẫn đang làm. Nó thể hiện sự khiêm nhường và một chút xin lỗi vì về trước. Người ở lại sẽ đáp 'Otsukaresama deshita.' Đây là một nghi thức công sở ăn sâu trong văn hóa.

Lời tạm biệt này thể hiện một giá trị rất đặc trưng trong văn hóa Nhật: ý thức rằng về trước đồng nghiệp có thể làm họ bất tiện. Osaki ni nghĩa là "trước bạn" và shitsurei shimasu nghĩa là "tôi sẽ thất lễ", nên bạn đang xin lỗi vì sự "thất lễ" khi về trước. Những người vẫn ngồi làm sẽ đáp lại bằng otsukaresama deshita, hoàn tất nghi thức.

⚠️ Đừng bao giờ bỏ qua câu này

Trong môi trường làm việc ở Nhật, rời đi mà không nói Osaki ni shitsurei shimasu là một lỗi phép tắc nghiêm trọng. Dù bạn đang vội, hãy dành hai giây để nói. Đồng nghiệp sẽ để ý nếu bạn không nói, và điều đó có thể ảnh hưởng tới uy tín nghề nghiệp của bạn.

失礼します (Shitsurei shimasu)

Trang trọng

/shee-tsoo-reh shee-mahs/

Nghĩa đen: Tôi sẽ thất lễ / Xin phép

それでは、失礼します。本日はありがとうございました。

Vậy thì, xin phép. Cảm ơn rất nhiều hôm nay.

🌍

Một lời tạm biệt trang trọng linh hoạt, dùng khi rời phòng, kết thúc cuộc họp, hoặc rời một tình huống trang trọng. Cũng dùng khi bước vào phòng làm việc của ai đó. Dạng quá khứ 'Shitsurei shimashita' dùng khi hành động 'thất lễ' (vào/ra) đã hoàn tất.

Shitsurei shimasu vừa là lời tạm biệt trang trọng, vừa là câu "xin phép" khi vào hoặc ra khỏi phòng. Khi rời cuộc họp công việc, kết thúc cuộc gọi với khách hàng, hoặc rời một buổi gặp trang trọng, đây là câu kết chuẩn. Nó nhẹ và lịch sự hơn việc nói thẳng một câu tạm biệt.


Chia tay trang trọng và chia tay dài hạn

Những lời tạm biệt này dành cho sự chia xa đáng kể hơn: khi ai đó chuyển đi, khi bạn có thể không gặp trong nhiều tháng, hoặc khi có cảm xúc thật sự nặng.

さようなら (Sayounara)

Trang trọng

/sah-yoh-nah-rah/

Nghĩa đen: Nếu phải vậy / Vì đã vậy

さようなら、みなさん。お世話になりました。

Tạm biệt mọi người. Cảm ơn vì tất cả.

🌍

Dù nổi tiếng nhất trên toàn thế giới, nó hiếm khi dùng trong đời sống hằng ngày. Nó hàm ý chia xa lâu dài hoặc vĩnh viễn. Bạn có thể nghe ở trường lúc tan học, trong bài phát biểu chia tay, hoặc những khoảnh khắc kịch tính. Dùng nó một cách casual sẽ nghe rất kịch hoặc lạnh.

Đây là từ mà hầu như người nước ngoài nào cũng biết, và cũng là từ người Nhật hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày. Sayounara bắt nguồn từ sayou naraba (if it must be so), một cụm gắn với tinh thần Phật giáo về sự vô thường. Nguồn gốc này khiến nó mang sắc thái cam chịu và dứt khoát, nên dùng casual sẽ thấy nặng.

Bạn SẼ nghe nó ở đâu: học sinh tiểu học nói với giáo viên cuối ngày (một lời chào tập thể theo nghi thức), bài phát biểu chia tay, và các khoảnh khắc kịch tính trong phim và văn học. Bạn sẽ KHÔNG nghe nó ở đâu: bạn bè chia tay sau bữa tối, đồng nghiệp rời văn phòng, hay người nhà ra ngoài. Với các tình huống đó, những câu thân mật và công sở ở trên mới là tiếng Nhật đời thực. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật và để ý khi nhân vật dùng sayounara so với jaa ne. Sự khác biệt về cảm xúc sẽ rất rõ.

お元気で (Ogenki de)

Lịch sự

/oh-gehn-kee deh/

Nghĩa đen: Hãy khỏe nhé / Giữ gìn sức khỏe

お元気で。またいつか会えるといいですね。

Giữ gìn sức khỏe nhé. Mong một ngày nào đó mình lại gặp.

🌍

Dùng khi chia tay trong thời gian dài: ai đó chuyển sang thành phố khác, bạn về nước, hoặc tạm biệt sau một chuyến thăm ý nghĩa. Ấm áp và quan tâm hơn Sayounara.

Ogenki de là lời tạm biệt mang sự ấm áp thật sự. Nếu sayounara chấp nhận chia xa với sự trang trọng điềm tĩnh, thì ogenki de chủ động chúc người kia được bình an. Tiền tố o- thêm sắc thái kính trọng, genki là sức khỏe hoặc sinh lực, và de hàm ý "hãy", nên bạn đang nói "hãy luôn khỏe mạnh".

Đây là câu bạn dùng khi một du học sinh về nhà, khi đồng nghiệp chuyển chi nhánh, hoặc khi bạn tạm biệt ai đó sau một chuyến thăm có ý nghĩa. Nó cho thấy bạn quan tâm tới họ vượt qua khoảnh khắc hiện tại.

気をつけて (Ki wo tsukete)

Lịch sự

/kee oh tsoo-keh-teh/

Nghĩa đen: Gắn tinh thần vào / Chú ý

もう遅いから、気をつけてね。

Muộn rồi, đi cẩn thận nhé?

🌍

Dùng để dặn ai đó cẩn thận trên đường về hoặc chuyến đi. Hay dùng khi chia tay vào ban đêm, trời xấu, hoặc khi người kia sắp đi xa. Nó thể hiện sự lo lắng cho an toàn của họ.

Ki wo tsukete theo nghĩa đen là "gắn tinh thần vào" hoặc "hãy để tâm", tức "cẩn thận" hoặc "đi cẩn thận". Nó hay dùng khi ai đó về nhà ban đêm, đi xa, hoặc trong bất kỳ tình huống nào bạn muốn thể hiện sự quan tâm tới an toàn của họ. Cha mẹ nói với con trước khi đi học, bạn bè nói sau một buổi đi chơi muộn, và chủ nhà nói với khách khi tiễn về.

それでは (Sore dewa)

Lịch sự

/soh-reh deh-wah/

Nghĩa đen: Vậy thì / Trong trường hợp đó

それでは、また来週お会いしましょう。

Vậy thì, hẹn gặp lại tuần sau.

🌍

Một cụm chuyển ý lịch sự báo hiệu bạn sắp rời đi. Thường đi kèm một lời tạm biệt khác. Nó tương đương 'vậy nhé' hoặc 'thế nhé' trong tiếng Việt, một cách mở đầu việc rời đi mà không đột ngột.

Sore dewa không phải lời tạm biệt độc lập, mà là cụm chuyển ý báo hiệu sắp rời đi. Nó làm mượt việc chuyển từ trò chuyện sang chia tay. Trong bối cảnh trang trọng, nó thường đi trước shitsurei shimasu. Trong lời nói thân mật, nó rút gọn thành sore ja hoặc chỉ ja, và đó là gốc của jaa ne.

また会いましょう (Mata aimashou)

Lịch sự

/mah-tah ah-ee-mah-shoh/

Nghĩa đen: Hãy gặp lại nhau

楽しかったです。また会いましょう!

Vui lắm. Hẹn gặp lại nhé!

🌍

Một lời tạm biệt ấm áp, hướng về tương lai, chủ động đề xuất gặp lại. Lịch sự hơn Mata ne và dùng được trong bối cảnh xã giao lẫn công việc nhẹ.

Nếu mata ne là "hẹn gặp" thân mật, thì mata aimashou là phiên bản lịch sự. Động từ aimasu (gặp) ở dạng ý chí aimashou (hãy gặp) biến nó thành một lời đề nghị chủ động, không chỉ là hy vọng. Nó hợp với người quen, đối tác công việc mà bạn thật sự muốn gặp lại, và các tình huống xã giao khi bạn muốn ấm áp nhưng không quá suồng sã.


Lời tạm biệt khi rời nhà

Giống như tiếng Nhật có cặp tadaima/okaeri khi về nhà, nó cũng có một cặp tương ứng khi rời nhà. Đây là nghi thức hằng ngày mà hầu như mọi gia đình Nhật đều thực hiện.

行ってきます (Ittekimasu)

Thân mật

/ee-teh-kee-mahs/

Nghĩa đen: Tôi đi rồi sẽ về

行ってきます!今日は遅くなるかも。

Mình đi đây! Hôm nay có thể về muộn.

🌍

Nói khi rời nhà trong ngày. Phần 'kimasu' (sẽ quay về) là điểm then chốt, nó hứa sẽ trở lại, nên khác hẳn một câu tạm biệt đơn giản. Nó kích hoạt phản hồi tự động 'Itterasshai' từ người ở nhà.

Ittekimasu kết hợp itte (đi) với kimasu (sẽ quay lại), tạo thành một câu nghĩa là "tôi đi và tôi sẽ trở về". Học sinh đi học, bố mẹ đi làm, và bất kỳ ai rời nhà đều nói câu này. Lời hứa quay lại được gói sẵn khiến nó trở thành một lời tạm biệt rất yên tâm.

行ってらっしゃい (Itterasshai)

Thân mật

/ee-teh-rahs-shah-ee/

Nghĩa đen: Xin hãy đi rồi về

行ってらっしゃい!傘持った?

Đi nhé! Mang ô chưa?

🌍

Câu đáp lại 'Ittekimasu.' Nó dùng dạng kính ngữ của 'đi' (irassharu) để chúc người rời đi có chuyến đi an toàn. Giống cặp Tadaima/Okaeri, màn đối đáp Ittekimasu/Itterasshai là nghi thức hằng ngày ăn sâu trong gia đình Nhật.

Itterasshai là câu đáp trong gia đình khi ai đó nói ittekimasu, hoàn tất nghi thức rời nhà. Nó dùng động từ kính ngữ irassharu (đi, đến, ở) và về cơ bản nghĩa là "hãy đi và hãy về an toàn". Cùng với ittekimasu, đây là một trong những màn đối đáp hằng ngày mang tính biểu tượng nhất của văn hóa Nhật, bạn sẽ nghe trong hầu như mọi anime, phim truyền hình, và phim điện ảnh có cảnh buổi sáng ở Nhật. Để nghe trong ngữ cảnh thật, hãy khám phá nội dung tiếng Nhật chân thực qua Wordy.

🌍 Ittekimasu ngoài phạm vi gia đình

ittekimasu chủ yếu là lời tạm biệt ở nhà, nó cũng được dùng ở một số nơi làm việc khi ra ngoài tạm thời (gặp khách, đi ăn trưa, hoặc đi việc vặt). Nó báo hiệu "tôi đi nhưng sẽ quay lại" và phân biệt việc rời đi tạm thời với việc về hẳn trong ngày.


Lời tạm biệt ban đêm

おやすみなさい (Oyasuminasai)

Lịch sự

/oh-yah-soo-mee-nah-sah-ee/

Nghĩa đen: Xin hãy nghỉ ngơi

おやすみなさい。明日は早いから、ゆっくり休んでね。

Chúc ngủ ngon. Mai phải dậy sớm, nghỉ ngơi cho khỏe nhé.

🌍

Câu 'chúc ngủ ngon' lịch sự, dùng khi chia tay buổi tối hoặc đi ngủ. Dùng được với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, và người lạ. Bản thân mật 'Oyasumi' bỏ phần đuôi lịch sự.

Oyasuminasai đến từ yasumu (nghỉ ngơi) với mệnh lệnh lịch sự nasai (xin hãy). Nó vừa là lời tạm biệt khi chia tay muộn, vừa là câu "chúc ngủ ngon" khi đi ngủ. Giữa bạn bè và gia đình, dạng ngắn oyasumi là phổ biến. Tài liệu ngôn ngữ của NHK World-Japan ghi nhận oyasuminasai là một trong những câu đầu tiên được dạy trong lớp học tiếng Nhật trên toàn thế giới vì tính hữu dụng hằng ngày.


Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Nhật

Lời tạm biệt tiếng Nhật có các mẫu đối đáp rõ ràng. Biết đáp lại đúng quan trọng không kém việc chủ động nói lời tạm biệt.

Đáp lại lời tạm biệt thân mật

Họ nóiBạn nóiGhi chú
じゃあね (Jaa ne)じゃあね (Jaa ne) / またね (Mata ne)Lặp lại hoặc đáp bằng một câu thân mật tương tự
またね (Mata ne)うん、またね (Un, mata ne)"Ừ, gặp lại nhé"
また明日 (Mata ashita)また明日 (Mata ashita)Lặp lại
バイバイ (Baibai)バイバイ (Baibai)Lặp lại kèm vẫy tay

Đáp lại lời tạm biệt ở nơi làm việc

Họ nóiBạn nóiGhi chú
お先に失礼します (Osaki ni shitsurei shimasu)お疲れ様でした (Otsukaresama deshita)Luôn luôn là câu đáp đúng duy nhất
お疲れ様でした (Otsukaresama deshita)お疲れ様でした (Otsukaresama deshita)Lặp lại
失礼します (Shitsurei shimasu)失礼します (Shitsurei shimasu) / お疲れ様でしたLặp lại hoặc xác nhận việc họ rời đi

Đáp lại khi rời nhà

Họ nóiBạn nóiGhi chú
行ってきます (Ittekimasu)行ってらっしゃい (Itterasshai)Luôn luôn, đây là cặp cố định
おやすみなさい (Oyasuminasai)おやすみなさい (Oyasuminasai)Lặp lại

💡 Nếu không chắc, hãy lặp lại

Giống như lời chào trong tiếng Nhật, lời tạm biệt dựa nhiều vào việc lặp lại (nhắc lại đúng câu người kia vừa nói). Nếu ai đó nói một câu tạm biệt bạn chưa hiểu rõ, lặp lại thường gần như luôn chấp nhận được về mặt xã hội. Ngoại lệ duy nhất là cặp ở nơi làm việc: nếu ai đó nói Osaki ni shitsurei shimasu, câu đáp đúng luôn là Otsukaresama deshita, không phải lặp lại.


Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật

Đọc về lời tạm biệt giúp bạn hiểu, nhưng nghe chúng trong hội thoại tự nhiên với ngữ điệu đúng mới khiến bạn nhớ lâu. Phim và drama Nhật có rất nhiều cảnh chia tay, và vì văn hóa Nhật rất nhạy ngữ cảnh, bạn sẽ nghe nhân vật tự nhiên chuyển giữa jaa ne, otsukaresama deshita, và shitsurei shimasu tùy họ đang nói với ai.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ lời tạm biệt nào để xem cách đọc romaji, mức độ trang trọng, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Bạn sẽ thấm sự khác nhau giữa lời tạm biệt thân mật và trang trọng bằng cách nghe từ hội thoại thật, thay vì chỉ học thuộc danh sách.

Để xem thêm tài nguyên tiếng Nhật, hãy vào blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật. Hãy bắt đầu luyện tập với nội dung chân thực trên trang học tiếng Nhật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Nhật không nói 'Sayounara' để tạm biệt hằng ngày?
Sayounara (さようなら) mang sắc thái chia tay dứt khoát, như một sự chia xa lâu dài. Từ này bắt nguồn từ ý 'nếu phải vậy thì', hàm ý chấp nhận việc rời xa. Người Nhật thường để dành cho lúc chuyển đi, chuyển trường, hoặc kết thúc một mối quan hệ. Hằng ngày họ hay nói Jaa ne, Mata ne, hoặc Otsukaresama deshita.
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
Tùy ngữ cảnh. Với bạn bè và người ngang hàng, 'Jaa ne' (じゃあね) hoặc 'Mata ne' (またね) là phổ biến nhất. Ở nơi làm việc, câu chuẩn là 'Otsukaresama deshita' (お疲れ様でした). Trong tình huống trang trọng hoặc công việc, 'Shitsurei shimasu' (失礼します) phù hợp.
'Otsukaresama deshita' nghĩa là gì và dùng khi nào?
'Otsukaresama deshita' (お疲れ様でした) nghĩa đen là 'bạn đã vất vả rồi'. Câu này ghi nhận nỗ lực của người khác và được dùng như lời tạm biệt tiêu chuẩn khi rời văn phòng hoặc kết thúc một công việc chung. Đây là câu tạm biệt được dùng nhiều nhất ở môi trường công sở Nhật.
Khác nhau giữa 'Osaki ni shitsurei shimasu' và 'Otsukaresama deshita' là gì?
'Osaki ni shitsurei shimasu' (お先に失礼します) nghĩa là 'xin phép về trước', người rời đi nói câu này. Những người ở lại sẽ đáp lại bằng 'Otsukaresama deshita' (お疲れ様でした). Kiểu đối đáp này là phép lịch sự gần như bắt buộc trong môi trường công sở ở Nhật.
Người Nhật có dùng 'Baibai' không?
Có. 'Baibai' (バイバイ) mượn từ tiếng Anh 'bye-bye', rất phổ biến với người trẻ, trẻ em và trong tình huống thân mật. Từ này viết bằng katakana vì là từ vay mượn. Âm sắc dễ thương, nhẹ nhàng nên thường dùng giữa bạn bè hoặc người trẻ, không hợp bối cảnh trang trọng.
Tạm biệt thế nào khi có thể sẽ không gặp lại nữa?
Hãy dùng 'Ogenki de' (お元気で), nghĩa là 'giữ gìn sức khỏe, nhé'. Câu này thể hiện sự ấm áp và quan tâm thật lòng, đồng thời thừa nhận có thể xa nhau lâu. Trang trọng hơn có thể nói 'Douzo ogenki de' (どうぞお元気で). 'Sayounara' (さようなら) cũng phù hợp vì sắc thái dứt khoát của nó.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Makino, S. & Tsutsui, M. (1986). 'A Dictionary of Basic Japanese Grammar.' The Japan Times.
  2. NHK World-Japan, Bài học tiếng Nhật: Lời chào và các cách diễn đạt hằng ngày
  3. Agency for Cultural Affairs, Japan, Khảo sát ngôn ngữ quốc gia (2023)
  4. The Japan Foundation, Báo cáo khảo sát về giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài (2021)
  5. Ethnologue: Languages of the World, Mục về tiếng Nhật (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ