← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật: 16 câu chúc vui

Bởi Sandor8 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng sinh nhật phổ biến nhất trong tiếng Nhật là 'お誕生日おめでとうございます' (Otanjoubi omedetou gozaimasu, oh-tahn-joh-bee oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs), dạng lịch sự nghĩa là 'chúc mừng sinh nhật bạn.' Với bạn bè, câu thân mật '誕生日おめでとう' (Tanjoubi omedetou) là chuẩn. Văn hóa sinh nhật ở Nhật kết hợp phong tục truyền thống với ảnh hưởng phương Tây như bánh sinh nhật và giai điệu bài Happy Birthday quen thuộc.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật là お誕生日おめでとうございます (Otanjoubi omedetou gozaimasu, oh-tahn-joh-bee oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs). Đây là dạng lịch sự, phù hợp với hầu hết tình huống. Với bạn bè thân, dạng thân mật 誕生日おめでとう (Tanjoubi omedetou) cũng rất tự nhiên. Cả hai đều xoay quanh おめでとう (omedetou), nghĩa là “chúc mừng”, và là từ khóa trong mọi cách chúc sinh nhật tiếng Nhật.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 125 triệu người nói tiếng Nhật, đa số ở Nhật Bản. Văn hóa sinh nhật ở Nhật đã thay đổi mạnh trong 100 năm qua. Nhật Bản truyền thống từng chú trọng mừng tuổi theo tập thể, ai cũng thêm một tuổi vào ngày Tết Dương lịch, nhưng Nhật Bản hiện đại đã đón nhận hoàn toàn việc mừng sinh nhật cá nhân với bánh kiểu phương Tây, nến, và giai điệu Happy Birthday quen thuộc, thường được hát bằng tiếng Anh.

"Các lễ mừng ở Nhật kết hợp phong tục cổ với truyền thống du nhập theo cách hài hòa rất riêng. Tiệc sinh nhật, một bổ sung khá mới trong đời sống xã hội Nhật, đã được bản địa hóa hoàn toàn, kèm theo phép tắc và các câu nói được mong đợi."

(Seiichi Makino, A Dictionary of Basic Japanese Grammar, The Japan Times, 1986)

Hướng dẫn này gồm 16 cách nói sinh nhật tiếng Nhật thiết yếu, được sắp theo nhóm: lời chúc tiêu chuẩn, dạng thân mật và lịch sự, bài hát sinh nhật, câu trang trọng và câu viết, mốc tuổi quan trọng, và ngôn ngữ tặng quà. Mỗi mục có chữ Nhật, romaji, cách đọc, và bối cảnh văn hóa.


Tham khảo nhanh: Các câu chúc sinh nhật tiếng Nhật


Lời chúc sinh nhật tiêu chuẩn

Đây là các câu chúc sinh nhật cốt lõi được dùng khắp Nhật Bản. Việc chọn dạng lịch sự hay thân mật tuân theo hệ thống keigo (mức độ lịch sự) chi phối mọi giao tiếp tiếng Nhật.

お誕生日おめでとうございます (Otanjoubi omedetou gozaimasu)

Lịch sự

/oh-tahn-joh-bee oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng ngày sinh đáng kính của bạn

お誕生日おめでとうございます、田中さん!素敵な一年になりますように。

Chúc mừng sinh nhật, anh/chị Tanaka! Chúc bạn có một năm tuyệt vời.

🌍

Lời chúc sinh nhật lịch sự tiêu chuẩn. Tiền tố kính ngữ 'o' trước 'tanjoubi' và đuôi lịch sự 'gozaimasu' khiến câu này phù hợp với đồng nghiệp, người quen, người lớn tuổi, và bất kỳ ai bạn gọi bằng '-san'.

Đây là lời chúc sinh nhật an toàn và dùng được trong mọi tình huống bằng tiếng Nhật. Từ 誕生日 (tanjoubi) gồm 誕生 (tanjou = sinh ra) và (bi = ngày). Tiền tố kính ngữ (o) thể hiện sự tôn trọng, và ございます (gozaimasu) là dạng lịch sự của động từ nối. Theo NHK, đây là dạng được khuyến nghị cho mọi mối quan hệ, trừ những quan hệ thân mật nhất.

誕生日おめでとう (Tanjoubi omedetou)

Thân mật

/tahn-joh-bee oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Chúc mừng sinh nhật

誕生日おめでとう!今夜、飲みに行こうよ!

Chúc mừng sinh nhật! Tối nay đi nhậu nhé!

🌍

Dạng thân mật dùng với bạn thân, anh chị em, và người bằng tuổi hoặc nhỏ hơn. Bỏ tiền tố kính ngữ 'o' và đuôi lịch sự 'gozaimasu'. Tự nhiên và ấm áp giữa bạn bè.

Bỏ tiền tố và đuôi ございます sẽ tạo ra dạng thân mật dùng giữa bạn bè. Đây là phiên bản bạn sẽ nhắn cho bạn thân hoặc nói trong một buổi sinh nhật thoải mái. Với bạn bè trẻ ở Nhật, câu này rất tự nhiên và ấm áp. Dùng dạng lịch sự đầy đủ với bạn thân đôi khi lại tạo cảm giác xa cách.

💡 Nếu phân vân, hãy dùng dạng lịch sự

Nếu bạn không chắc nên dùng dạng nào, hãy luôn chọn おめでとうございます. Lịch sự quá trong tiếng Nhật không bao giờ gây khó chịu, nó chỉ thể hiện sự tôn trọng. Nhưng nếu bạn nói quá thân mật với người mong đợi lời nói lịch sự, họ có thể thật sự không thoải mái.

ハッピーバースデー (Happii baasudee)

Thân mật

/hah-pee bah-soo-deh/

Nghĩa đen: Chúc mừng sinh nhật (từ mượn tiếng Anh)

ハッピーバースデー!プレゼント持ってきたよ!

Chúc mừng sinh nhật! Mình mang quà đến rồi!

🌍

Cụm từ tiếng Anh được mượn vào tiếng Nhật và viết bằng katakana. Rất phổ biến trong giới trẻ, trên mạng xã hội, trên bánh sinh nhật, và trong bối cảnh thương mại. Được xem là hợp xu hướng và hiện đại hơn là “ngoại lai”.

Từ mượn tiếng Anh đã hòa nhập sâu vào tiếng Nhật hiện đại, và ハッピーバースデー là một trong những cách dùng phổ biến nhất. Bạn sẽ thấy nó trên bánh sinh nhật, trong tin nhắn LINE (ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật), trên đồ trang trí tiệc, và khắp mạng xã hội. Nó mang sắc thái hiện đại và vui vẻ, đặc biệt được ưa chuộng trong giới trẻ Nhật.


Bài hát sinh nhật tiếng Nhật

おめでとう or ハッピーバースデートゥーユー (Bài hát sinh nhật)

Thân mật

/hah-pee bah-soo-deh too yoo/

Nghĩa đen: Happy birthday to you (giai điệu tiếng Anh)

ハッピーバースデートゥーユー、ハッピーバースデートゥーユー、ハッピーバースデーディア太郎、ハッピーバースデートゥーユー!

Happy birthday to you, happy birthday to you, happy birthday dear Taro, happy birthday to you!

🌍

Hầu hết người Nhật hát bài sinh nhật bằng tiếng Anh (hoặc dạng katakana mô phỏng tiếng Anh). Đây là phiên bản phổ biến nhất trong các buổi mừng sinh nhật hiện đại ở Nhật, từ tiệc trẻ em đến gặp gỡ người lớn.

Khác với nhiều nước đã dịch bài hát sinh nhật sang ngôn ngữ của mình, Nhật Bản chủ yếu hát bằng tiếng Anh, hoặc đúng hơn là phiên bản tiếng Anh theo giọng Nhật. Lời bài hát theo giai điệu gốc:

ハッピーバースデートゥーユー ハッピーバースデートゥーユー ハッピーバースデーディア [name] ハッピーバースデートゥーユー

Một số nhóm, nhất là tiệc trẻ em hoặc các buổi mừng gia đình truyền thống, có thể dùng phiên bản tiếng Nhật với お誕生日おめでとう làm lời. Nhưng phiên bản tiếng Anh vẫn áp đảo. Theo NHK, điều này phản ánh xu hướng rộng hơn của Nhật, tiếp nhận phong tục mừng lễ phương Tây rồi thêm vào các yếu tố rất Nhật.

🌍 Bánh sinh nhật ở Nhật

Bánh sinh nhật ở Nhật có nét riêng: gần như luôn là bánh bông lan nhẹ (ショートケーキ, shootokeeki) phủ kem tươi và dâu tây. Kiểu này, thường được gọi là bánh Giáng sinh hoặc bánh sinh nhật kiểu Nhật, xuất hiện từ thời Taisho (1912-1926) khi bánh kẹo phương Tây được điều chỉnh theo khẩu vị Nhật. Bánh thường ít ngọt hơn bánh phương Tây và được yêu thích vì độ nhẹ.


Lời chúc sinh nhật trang trọng và dạng viết

Dùng trong bối cảnh công việc, khi viết cho người lớn tuổi, và các dịp trang trọng. Ngôn ngữ trang trọng tiếng Nhật (keigo) nâng lời chúc sinh nhật thành cách bày tỏ sự kính trọng sâu sắc.

心よりお祝い申し上げます (Kokoro yori oiwai moushiagemasu)

Rất trang trọng

/koh-koh-roh yoh-ree oh-ee-wah-ee moh-shee-ah-geh-mahs/

Nghĩa đen: Từ tận đáy lòng, tôi xin kính gửi lời chúc mừng

お誕生日おめでとうございます。心よりお祝い申し上げます。

Chúc mừng sinh nhật. Tôi xin gửi lời chúc mừng chân thành.

🌍

Cách nói sinh nhật trang trọng nhất trong tiếng Nhật. Dùng khiêm nhường ngữ (謙譲語 kenjougo) với '申し上げます' (moushiagemasu). Dành cho cấp trên trong công việc, khách hàng, và giao tiếp trang trọng dạng viết.

申し上げます (moushiagemasu) là dạng khiêm nhường của “nói, kính gửi”, đặt người nói ở vị trí thấp hơn người nhận. Mức trang trọng này phù hợp khi nhắn sinh nhật cho lãnh đạo công ty, khách hàng quan trọng, hoặc người đáng kính. Bạn thường thấy câu này trong thiệp hoặc email trang trọng, không phải trong hội thoại nói.

素敵な一年になりますように (Suteki na ichinen ni narimasu you ni)

Lịch sự

/soo-teh-kee nah ee-chee-nehn nee nah-ree-mahs yoh nee/

Nghĩa đen: Mong bạn có một năm tuyệt vời

誕生日おめでとう!素敵な一年になりますように。

Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một năm tuyệt vời.

🌍

Lời chúc ấm áp, hướng về tương lai. Đuôi 'ように' (you ni) diễn tả điều ước hoặc hy vọng. Thường gặp trong thiệp sinh nhật, tin nhắn LINE, và bài đăng mạng xã hội. Dùng được ở cả mức lịch sự lẫn thân mật.

Cấu trúc ように (you ni) rất quan trọng khi nói lời chúc trong tiếng Nhật. Nó diễn tả hy vọng hoặc mong muốn, và xuất hiện trong nhiều bối cảnh chúc mừng, từ sinh nhật đến lời cầu nguyện đầu năm ở đền. Cụm này là một trong những câu thêm vào phổ biến nhất trong tin nhắn sinh nhật trên LINE và Instagram ở Nhật.

願いが叶いますように (Negai ga kanaimasu you ni)

Lịch sự

/neh-gah-ee gah kah-nah-ee-mahs yoh nee/

Nghĩa đen: Mong điều ước của bạn thành hiện thực

ろうそくを吹き消して!願いが叶いますように!

Thổi nến đi! Mong điều ước của bạn thành hiện thực!

🌍

Nói khi nhân vật chính thổi nến trên bánh. Truyền thống thổi nến được du nhập từ văn hóa phương Tây và nay đã trở thành chuẩn trong sinh nhật ở Nhật.

Giống như truyền thống thổi nến đi kèm, câu này phản ánh các phong tục sinh nhật phương Tây mà Nhật tiếp nhận sau chiến tranh. Việc ước thầm trước khi thổi nến giờ đã rất “Nhật”, và câu này là lời cổ vũ bằng lời từ những người xung quanh. Bạn có thể khám phá thêm các cách nói tiếng Nhật qua trang học tiếng Nhật của chúng tôi.


Cách nói sinh nhật thân mật

Giữa bạn bè và trong bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ sinh nhật tiếng Nhật trở nên sáng tạo và dễ thương hơn.

おめでとう (Omedetou)

Thân mật

/oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Chúc mừng

おめでとう!何歳になったの?

Chúc mừng! Bạn lên mấy tuổi rồi?

🌍

Câu chúc ngắn nhất và thân mật nhất. Dùng được khi ngữ cảnh sinh nhật đã rõ. Cũng dùng cho các dịp khác: tốt nghiệp, thăng chức, năm mới. Bắt nguồn từ tính từ 'medetai' (điềm lành, đáng chúc mừng).

おめでとう là từ chúc mừng cốt lõi trong tiếng Nhật. Gốc của nó là めでたい (medetai), một tính từ nghĩa là “điềm lành” hoặc “đáng chúc mừng”. Từ đơn này là nền tảng của hầu hết mọi cách chúc mừng trong tiếng Nhật. Ở tiệc sinh nhật, khi ngữ cảnh rõ ràng, chỉ cần nói おめでとう! là hoàn toàn tự nhiên giữa bạn bè.

これからも元気でいてね (Kore kara mo genki de ite ne)

Thân mật

/koh-reh kah-rah moh gehn-kee deh ee-teh neh/

Nghĩa đen: Từ giờ về sau cũng hãy luôn khỏe nhé

誕生日おめでとう、おばあちゃん!これからも元気でいてね。

Chúc mừng sinh nhật bà! Bà nhớ luôn khỏe mạnh nhé.

🌍

Lời chúc chân thành về sức khỏe và sự dẻo dai. Đặc biệt ý nghĩa khi nói với bố mẹ, ông bà, hoặc bạn lớn tuổi. Người Nhật coi trọng sức khỏe, nên đây là một lời chúc rất cảm động.

Sức khỏe được coi trọng sâu sắc trong văn hóa Nhật, và chúc ai đó luôn 元気 (genki = năng lượng, sức khỏe, sức sống) là một điều rất chân thành. Câu này đặc biệt ý nghĩa với người thân lớn tuổi. Trợ từ (ne) ở cuối tạo cảm giác mềm và thân thương.

お祝いしよう! (Oiwai shiyou!)

Thân mật

/oh-ee-wah-ee shee-yoh/

Nghĩa đen: Cùng ăn mừng nhé!

今日は誕生日でしょ?お祝いしよう!焼肉行こう!

Hôm nay sinh nhật bạn đúng không? Mình cùng ăn mừng nhé! Đi ăn yakiniku nào!

🌍

Lời mời ăn mừng đầy hào hứng. Dạng ý chí 'しよう' (shiyou = hãy làm) tạo giọng rủ rê và năng lượng. Thường đi kèm gợi ý cách ăn mừng: ăn tối, uống, karaoke.

Các buổi mừng sinh nhật giữa bạn bè ở Nhật thường có 飲み会 (nomikai = tiệc nhậu), 焼肉 (yakiniku = thịt nướng), hoặc カラオケ (karaoke). Câu này mở đầu việc lên kế hoạch ăn mừng một cách hào hứng.


Mốc sinh nhật quan trọng

Văn hóa Nhật ghi nhận một số mốc tuổi với tên gọi và lễ mừng riêng, nhất là ở giai đoạn lớn tuổi.

還暦おめでとうございます (Kanreki omedetou gozaimasu)

Lịch sự

/kahn-reh-kee oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng bạn hoàn thành vòng lịch (sinh nhật 60 tuổi)

お父さん、還暦おめでとうございます!赤いちゃんちゃんこを用意しましたよ。

Bố ơi, chúc mừng sinh nhật 60 tuổi! Con đã chuẩn bị áo khoác đỏ cho bố rồi.

🌍

Sinh nhật 60 tuổi gọi là '還暦' (Kanreki) vì đánh dấu việc hoàn thành một vòng đầy đủ của lịch Can Chi (12 con giáp × 5 hành = 60 năm). Người được mừng tuổi truyền thống sẽ mặc áo khoác đỏ (赤いちゃんちゃんこ), tượng trưng cho việc trở về thời thơ ấu và tái sinh.

Lễ mừng 還暦 là một trong những mốc sinh nhật có ý nghĩa văn hóa lớn nhất ở Nhật. Theo Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, truyền thống này có từ nhiều thế kỷ trước và gắn với hệ thống lịch Can Chi. Sau 60 tuổi, văn hóa Nhật còn ghi nhận 古希 (Koki, 70 tuổi), 喜寿 (Kiju, 77 tuổi), 傘寿 (Sanju, 80 tuổi), 米寿 (Beiju, 88 tuổi, đặc biệt may mắn vì chữ Hán của 88 trông giống chữ gạo, 米), và 白寿 (Hakuju, 99 tuổi).

🌍 Truyền thống áo khoác đỏ

Trong lễ mừng 還暦, người 60 tuổi theo truyền thống mặc áo khoác đỏ gọi là ちゃんちゃんこ (chanchanko). Màu đỏ tượng trưng cho sự bảo vệ khỏi điều xấu và sự trở lại sức sống tuổi trẻ, vì em bé ở Nhật truyền thống cũng mặc màu đỏ. Một số người Nhật hiện đại thấy truyền thống này hơi ngại, nhưng nó vẫn rất phổ biến, nhất là trong các gia đình truyền thống.


Ngôn ngữ khi tặng quà

Việc tặng quà sinh nhật ở Nhật có phép tắc riêng. Các câu này giúp bạn xử lý nghi thức một cách tinh tế.

つまらないものですが (Tsumaranai mono desu ga)

Trang trọng

/tsoo-mah-rah-nah-ee moh-noh dehs gah/

Nghĩa đen: Đây là món quà tầm thường thôi, nhưng...

つまらないものですが、お誕生日のお祝いです。どうぞ。

Không có gì đáng kể, nhưng đây là quà mừng sinh nhật. Xin nhận cho.

🌍

Câu khiêm nhường kinh điển khi tặng quà ở Nhật. Dù nói là 'tầm thường', món quà thường được chọn kỹ và gói rất đẹp. Cách tự hạ mình này là phần cốt lõi của phép lịch sự Nhật, nâng người nhận lên bằng cách hạ mình xuống.

Câu này thể hiện rõ 謙遜 (kenson = khiêm nhường), một giá trị nền tảng trong giao tiếp xã hội Nhật. Dù bạn tặng món quà đắt tiền và chọn rất kỹ, việc nói “không có gì đáng kể” cho thấy sự khiêm nhường đúng mực. Japan Foundation ghi nhận rằng câu này ngày càng bị giới trẻ xem là hơi cũ, nhưng vẫn là chuẩn trong việc tặng quà trang trọng và bán trang trọng.

乾杯! (Kanpai!)

Thân mật

/kahn-pah-ee/

Nghĩa đen: Cạn chén (uống cạn)

誕生日おめでとう!乾杯!

Chúc mừng sinh nhật! Cạn ly!

🌍

Câu nâng ly phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Trong bữa ăn sinh nhật có đồ uống, sẽ có người nâng ly và hô '乾杯!' trước khi mọi người uống. Theo phép lịch sự, bạn nên cầm ly thấp hơn ly của người lớn tuổi hoặc cấp trên để thể hiện tôn trọng.

乾杯 nghĩa đen là “cốc khô”, ý là uống cạn. Trong 飲み会 mừng sinh nhật, nâng ly là nghi thức quan trọng. Một lưu ý phép tắc: khi cụng ly với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy cầm ly thấp hơn họ một chút. Cử chỉ nhỏ này thể hiện sự tôn trọng và người Nhật sẽ để ý.


Cách đáp lại lời chúc sinh nhật tiếng Nhật

Họ nóiBạn nóiNghĩa tiếng Việt
お誕生日おめでとうございますありがとうございます (Arigatou gozaimasu)Cảm ơn rất nhiều
誕生日おめでとうありがとう! (Arigatou!)Cảm ơn!
ハッピーバースデーありがとう!嬉しい! (Arigatou! Ureshii!)Cảm ơn! Mình vui quá!
素敵な一年にそうなるといいな (Sou naru to ii na)Mong là vậy
乾杯!乾杯! (Kanpai!)Cạn ly!

💡 Nhận quà ở Nhật

Khi nhận quà sinh nhật ở Nhật, hãy nhận bằng hai tay và cảm ơn người tặng. Theo truyền thống, bạn không mở quà ngay trước mặt người tặng để tránh gây ngại. Tuy nhiên, nếu người tặng nói 開けてください (Akete kudasai, nghĩa là “hãy mở ra”), thì bạn hãy mở và bày tỏ sự trân trọng. Giới trẻ Nhật hiện nay ngày càng quen với kiểu phương Tây là mở quà ngay.


Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật

Đọc về các câu chúc sinh nhật giúp bạn tăng vốn từ. Nhưng nghe người bản xứ dùng chúng trong hội thoại tự nhiên mới tạo ra sự trôi chảy thật sự. Anime, phim truyền hình, và phim điện ảnh Nhật có rất nhiều cảnh sinh nhật, từ tiệc bất ngờ cầu kỳ trong anime đời thường đến những buổi mừng gia đình đầy cảm xúc trong điện ảnh Nhật.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ cụm từ nào để xem nghĩa, cách đọc, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách câu, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật với ngữ điệu và cảm xúc tự nhiên.

Để xem thêm nội dung tiếng Nhật, hãy khám phá blog với các hướng dẫn ngôn ngữ, gồm cả những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Nhật để bắt đầu luyện tập với nội dung thật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật phổ biến nhất là gì?
'お誕生日おめでとうございます' (Otanjoubi omedetou gozaimasu) là cách nói lịch sự, dùng được trong hầu hết tình huống. Với bạn thân và gia đình, dạng ngắn '誕生日おめでとう' (Tanjoubi omedetou) là phổ biến. Cả hai đều có 'omedetou' nghĩa là 'chúc mừng'.
Khác nhau giữa おめでとう và おめでとうございます là gì?
'おめでとう' (omedetou) là dạng thân mật của 'chúc mừng', dùng với bạn bè, gia đình, hoặc người bằng tuổi hay nhỏ tuổi hơn. 'おめでとうございます' (omedetou gozaimasu) thêm 'gozaimasu' để lịch sự hơn, phù hợp với người lớn tuổi, đồng nghiệp, sếp và người bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
Người Nhật có hát 'Happy Birthday' bằng tiếng Anh không?
Có. Nhiều người Nhật hát bài Happy Birthday với lời tiếng Anh 'Happy Birthday to You', thường viết bằng katakana là 'ハッピーバースデートゥーユー'. Một số nhóm hát bằng tiếng Nhật như 'お誕生日おめでとう'. Cả hai đều phổ biến, nhưng ở các buổi tiệc hiện đại, bản tiếng Anh thường gặp hơn.
Ở Nhật, chúc mừng sinh nhật muộn có bị coi là thất lễ không?
Thường không bị coi là thất lễ, nhưng người Nhật coi trọng đúng giờ. Tốt nhất là chúc đúng ngày sinh nhật. Nếu bạn chúc muộn, hãy nói thêm một câu xin lỗi ngắn như '遅くなりましたが' (Osoku narimashita ga, nghĩa là 'Mình đến muộn, nhưng...') trước lời chúc để lịch sự.
Ở Nhật, những mốc sinh nhật nào được coi là quan trọng?
Một số mốc tuổi có ý nghĩa đặc biệt: 20 (成人の日 Seijin no Hi, Ngày trưởng thành), 60 (還暦 Kanreki, quay lại năm sinh theo vòng 12 con giáp, thường mừng với áo khoác đỏ), 70 (古希 Koki), 77 (喜寿 Kiju), 80 (傘寿 Sanju), 88 (米寿 Beiju) và 99 (白寿 Hakuju). Đây là các lễ mừng thọ có gốc rễ lâu đời.
Quà sinh nhật nào phù hợp khi tặng người Nhật?
Quà phổ biến gồm đồ ngọt, hoa, phụ kiện và thẻ quà tặng. Tránh tặng theo bộ 4 (四 shi, nghe giống 'chết') hoặc 9 (九 ku, nghe giống 'đau khổ'). Quà thường được gói đẹp và đưa bằng hai tay. Người nhận có thể không mở quà trước mặt bạn, điều này là bình thường và lịch sự.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. The Japan Foundation, Báo cáo khảo sát về giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài (2021)
  2. NHK World-Japan, Bài học tiếng Nhật: Lễ kỷ niệm và phong tục
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (2024)
  4. Makino, S. & Tsutsui, M. (1986). 'A Dictionary of Basic Japanese Grammar.' The Japan Times.
  5. Agency for Cultural Affairs, Japan, Khảo sát ngôn ngữ quốc gia (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói chúc mừng sinh nhật tiếng Nhật (2026)