← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Phép lịch sự và phong tục Nhật Bản: Nên làm gì (và tránh gì) khi ở Nhật

Bởi SandorCập nhật: 23 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Phép lịch sự ở Nhật xoay quanh việc thể hiện sự tôn trọng, hạn chế làm phiền người khác và biết 'đọc' tình huống. Chỉ cần cúi chào nhẹ, nói nhỏ, tuân thủ quy tắc giày dép, dùng đũa đúng cách và biết vài câu lịch sự như すみません (soo-mee-MAH-sen), bạn sẽ được xem là tinh tế trong hầu hết tình huống thường ngày ở Nhật.

Phép lịch sự và phong tục ở Nhật Bản chủ yếu xoay quanh sự tôn trọng và không gây phiền cho người khác. Vì vậy, khách du lịch nên giữ yên lặng ở nơi dùng chung, tuân thủ quy tắc về giày dép và đũa, cúi chào nhẹ, và dùng vài câu lịch sự như すみません (soo-mee-MAH-sen) và ありがとうございます (ah-ree-gah-toh goh-ZAH-ee-mahs).

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Xin lỗi / cho tôi hỏiすみませんsoo-mee-MAH-senpolite
Cảm ơn (lịch sự)ありがとうございますah-ree-gah-toh goh-ZAH-ee-mahspolite
Xin chào (ban ngày)こんにちはkon-NEE-chee-wahpolite
Chào buổi sángおはようございますoh-hah-YOH goh-ZAH-ee-mahspolite
Tạm biệt (lịch sự)さようならsah-YOH-nah-rahformal
Làm ơnお願いしますoh-neh-gah-ee-shee-MAH-spolite
Vângはいhighpolite
Khôngいいえee-EHpolite

Vì sao phép lịch sự quan trọng ở Nhật Bản (và nên nghĩ về nó thế nào)

Một cách nghĩ hữu ích là: ưu tiên sự hài hòa, sạch sẽ, và sự để ý trong không gian công cộng, rồi tăng mức trang trọng khi tình huống cần.

Nhật Bản cũng là một nền văn hóa ngữ cảnh cao, nghĩa là mọi người thường giao tiếp gián tiếp và dựa vào kỳ vọng chung. Khi bạn giữ được nền tảng "yên tĩnh, trật tự", bạn sẽ tránh được hầu hết rắc rối dù tiếng Nhật còn hạn chế.

"Lịch sự không chỉ là nói 'làm ơn' và 'cảm ơn', mà là một hệ thống để quản lý thể diện và các mối quan hệ xã hội."

Stephen C. Levinson, linguist (Brown & Levinson, 1987)

Kiểm tra thực tế nhanh bằng con số

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ lớn trên thế giới, với hàng chục triệu người nói. Ethnologue liệt kê tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói L1 (Ethnologue, 27th ed., 2024), và chủ yếu được dùng ở Nhật Bản.

Sự tập trung đó rất quan trọng: chuẩn mực phép lịch sự tương đối thống nhất trên toàn quốc, nhưng mức "nghiêm" thay đổi theo bối cảnh, như nông thôn so với đô thị, nơi làm việc so với bạn bè.

Nếu bạn muốn tăng tốc phần chào hỏi, hãy bắt đầu với hướng dẫn cách nói xin chào bằng tiếng Nhật, rồi quay lại đây để nắm các quy tắc văn hóa giúp lời chào của bạn "đúng điệu".

Chào hỏi và cúi chào: người nước ngoài thực sự nên làm gì

Cúi chào trông có vẻ phức tạp, nhưng với khách du lịch thì đơn giản: cúi nhẹ kèm lời nói lịch sự là đủ.

Cúi chào ít liên quan đến độ chính xác của góc cúi, mà liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng và chú ý. Trong nhiều tình huống thường ngày, gật đầu nhẹ cũng chấp nhận được.

お辞儀

お辞儀 (oh-JEE-gee) nghĩa là "cúi chào". Bạn sẽ thấy ở cửa hàng, khách sạn, và văn phòng, đôi khi nhiều lần trong một lần tương tác.

Quy tắc thực tế:

  • Để tay dọc theo người (nam) hoặc chắp trước người (nữ), nhưng đừng nghĩ quá nhiều.
  • Cúi chào khi bạn nói xin chào, cảm ơn, hoặc xin lỗi.
  • Nếu ai đó cúi chào bạn, hãy đáp lại bằng một cái cúi nhẹ.

こんにちは

こんにちは (kon-NEE-chee-wah) là lời chào ban ngày an toàn. Nó lịch sự, trung tính, và dùng rất phổ biến.

Trong dịch vụ khách hàng, nhân viên có thể chào bạn trước. Cúi nhẹ và nói こんにちは là phản hồi tốt.

よろしくお願いします

よろしくお願いします (yoh-ROH-shee-koo oh-neh-gah-ee-shee-MAH-s) là một câu cố định, gần nghĩa là "mong được bạn giúp đỡ/đối xử tốt". Nó dùng khi bắt đầu một mối quan hệ, nhờ vả, tham gia nhóm, hoặc bắt đầu làm việc cùng nhau.

Bạn không cần dịch nó trong đầu. Hãy coi nó như một chất "bôi trơn xã hội" giúp bạn nghe có vẻ "đúng phép" ngay lập tức.

💡 Một kịch bản chào hỏi đơn giản mà hiệu quả

Hãy nói: はじめまして (hah-jee-meh-MAH-shtay) + tên của bạn + です (dess) + よろしくお願いします (yoh-ROH-shee-koo oh-neh-gah-ee-shee-MAH-s).
Dù phát âm chưa hoàn hảo, cấu trúc này vẫn rất dễ nhận ra và lịch sự.

Giày, dép, và genkan: quy tắc khách hay bỏ sót nhất

Nếu bạn chỉ nhớ một phong tục, hãy nhớ điều này: giày phải cởi ở lối vào của nhiều không gian trong nhà.

Genkan (khu vực lối vào) là ranh giới vật lý giữa "bên ngoài" và "bên trong". Bước qua đó khi vẫn mang giày là một trong những lỗi phép lịch sự rõ ràng nhất, vì nó gắn với sự sạch sẽ.

玄関

玄関 (gen-kahn) là khu vực lối vào nơi bạn cởi giày. Bạn sẽ thấy một bậc bước lên sàn trong nhà hoặc ở một số công trình truyền thống.

Cần làm:

  • Sau khi cởi, xoay mũi giày hướng về phía cửa.
  • Bước lên sàn cao bằng tất hoặc dép, tùy thứ được chuẩn bị.
  • Nếu có dép, hãy dùng dép.

スリッパ

スリッパ (soo-REE-pah) nghĩa là "dép đi trong nhà". Bạn thường dùng ở nhà, một số phòng khám, một số nhà hàng, và một số trường học.

Một chi tiết quan trọng: dép nhà vệ sinh là loại riêng. Nếu bạn thấy dép trong nhà vệ sinh, hãy đổi sang, rồi đổi lại khi ra ngoài.

⚠️ Dép nhà vệ sinh không phải tùy chọn

Đi ra khỏi nhà vệ sinh mà vẫn mang dép nhà vệ sinh là lỗi kinh điển của khách du lịch.
Nếu bạn lỡ làm một lần, mọi người thường sẽ bỏ qua, nhưng nó cho thấy bạn đã bỏ lỡ một ranh giới sạch sẽ quan trọng.

Phép tắc trên bàn ăn và quy tắc dùng đũa (không cần lo quá)

Phép tắc ăn uống ở Nhật có thể khiến bạn thấy nhiều quy tắc, nhưng cốt lõi rất đơn giản: sạch sẽ, biết ơn, và tránh các cử chỉ gắn với tang lễ.

Những điều kiêng kỵ với đũa nổi tiếng nhất, và có hai điều đáng học thuộc vì rất dễ bị chú ý.

箸 (hah-shee) nghĩa là "đũa". Hãy cầm đũa bình tĩnh và tránh cử chỉ quá đà.

Tránh:

  • Cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm (giống nghi thức hương trong tang lễ).
  • Gắp thức ăn từ đũa sang đũa (cũng gắn với nghi thức chuyền xương trong tang lễ).

Nên làm:

  • Dùng gác đũa nếu có.
  • Nếu cần dừng, đặt đũa sát nhau lên gác đũa hoặc lên vỏ bọc.

いただきます

いただきます (ee-tah-dah-kee-MAH-s) nói trước khi ăn. Nó thể hiện lòng biết ơn với món ăn và mọi người đã góp phần mang món ăn đến cho bạn.

Bạn có thể nói nhỏ, kể cả khi ăn một mình. Gật đầu nhẹ là cách làm phổ biến.

ごちそうさまでした

ごちそうさまでした (goh-chee-SOH-sah-mah deh-SHEE-tah) nói sau khi ăn xong. Nó là một câu "cảm ơn vì bữa ăn" lịch sự.

Ở nhà hàng, nói câu này khi rời đi là tín hiệu rất tích cực, nhất là ở các quán nhỏ do gia đình tự vận hành.

🌍 Vì sao húp mì phát ra tiếng lại khác

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, húp phát ra tiếng bị coi là bất lịch sự. Ở Nhật, húp mì có thể là bình thường, nhất là với ramen và soba, vì nó giúp mì nguội bớt và không bị coi là bừa bãi nếu làm gọn gàng. Ranh giới thật sự là làm phiền người khác: hãy kiểm soát và tránh bắn tung tóe.

Hành vi nơi công cộng: tàu điện, xếp hàng, và "mặc định là yên lặng"

Không gian công cộng ở Nhật vận hành theo các khuôn mẫu dễ đoán. Nếu bạn làm theo khuôn mẫu, bạn sẽ thấy mình "hòa nhập" dù là khách.

Điều nhiều du khách phải điều chỉnh nhất là âm lượng. Yên lặng là mặc định ở nơi dùng chung, nhất là khi di chuyển.

電車

電車 (den-SHAH) nghĩa là "tàu điện". Trên tàu đi làm, mọi người thường:

  • Nói nhỏ hoặc không nói
  • Không gọi điện (nhắn tin thì được)
  • Tránh ăn đồ có mùi mạnh

Nếu bạn đi cùng bạn bè, hãy nói chuyện ngắn và nhỏ. Nếu toa tàu im lặng, hãy làm theo.

並ぶ

並ぶ (nah-RAH-boo) nghĩa là "xếp hàng". Việc xếp hàng được coi trọng, và thường có vạch hướng dẫn trên sàn.

Những nơi hay phải xếp hàng:

  • Sân ga
  • Thang máy
  • Quán cà phê nổi tiếng và quán ramen
  • Trạm xe buýt

迷惑

迷惑 (may-WAH-koo) nghĩa là "gây phiền" hoặc "gây rắc rối", theo nghĩa làm người khác bất tiện. Bạn sẽ nghe ý này nhiều hơn là nghe từ, nhưng nó giải thích rất nhiều quy tắc.

Một mặc định tốt là tự hỏi: "Việc này có làm ngày của người khác khó hơn không?" Nếu có, hãy làm phiên bản yên lặng hơn và sạch sẽ hơn.

Để xem thêm các cách nói đời thường hợp với tinh thần "đừng gây phiền", hãy xem hướng dẫn tiếng lóng tiếng Nhật. Nó giúp bạn nhận ra lời nói thân mật mà không vô tình nghe thô.

Cơ bản về ngôn ngữ lịch sự: mức tối thiểu để nghe tôn trọng

Bạn không cần biết đầy đủ keigo để lịch sự, nhưng bạn nên biết câu nào mang "trọng lượng" xã hội.

Khung JLPT của Japan Foundation nhắc rằng tiếng Nhật có các mức trang trọng và trình độ được cấu trúc rõ (Japan Foundation, 2023). Với khách du lịch, chiến lược thắng là "lịch sự nhưng đơn giản".

すみません

すみません (soo-mee-MAH-sen) là từ hữu ích nhất ở Nhật. Nó có thể nghĩa là:

  • Xin lỗi/cho tôi hỏi (để thu hút chú ý)
  • Xin lỗi (lời xin lỗi nhẹ)
  • Cảm ơn (khi ai đó giúp quá mức mong đợi)

Hãy dùng trong cửa hàng, nhà hàng, và nơi đông người. Hiếm khi dùng sai.

ありがとうございます

ありがとうございます (ah-ree-gah-toh goh-ZAH-ee-mahs) là câu "cảm ơn" lịch sự tiêu chuẩn. Nó phù hợp gần như mọi nơi.

Một lựa chọn thân mật hơn là ありがとう (ah-ree-GAH-toh), nhưng dạng dài an toàn hơn với người lạ.

お願いします

お願いします (oh-neh-gah-ee-shee-MAH-s) nghĩa là "làm ơn" theo nghĩa "tôi đề nghị/yêu cầu điều này". Nó dùng khi gọi món, nhờ giúp, hoặc đưa thứ gì đó cho người khác.

Ví dụ: これ、お願いします (koh-reh, oh-neh-gah-ee-shee-MAH-s), nghĩa là "Cho tôi cái này, làm ơn."

💡 Khi phân vân, hãy chọn dạng lịch sự dài hơn

Các dạng dài như ありがとうございます và お願いします không hề "cứng" trong bối cảnh dịch vụ. Chúng rất bình thường. Dùng chúng đều đặn là một trong những cách dễ nhất để tránh vô tình nói cụt lủn.

Tặng và nhận quà: những nghi thức nhỏ nhưng quan trọng

Văn hóa quà tặng ở Nhật rất phát triển, từ omiyage (quà mang về) đến quà theo mùa. Bạn không cần thành thạo, nhưng nên biết những điều cơ bản.

Ý chính là cách trình bày và sự khiêm nhường. Món quà thường được nói giảm, và người nhận có thể từ chối một hai lần vì lịch sự.

お土産

お土産 (oh-mee-YAH-geh) nghĩa là "quà lưu niệm", thường là đồ ăn từ chuyến đi. Việc mang omiyage cho đồng nghiệp hoặc chủ nhà là khá phổ biến.

Đặc điểm của omiyage tốt:

  • Gói riêng từng phần
  • Dễ chia sẻ
  • Không quá riêng tư

包装

包装 (hoh-SOH) nghĩa là "gói quà". Gói đẹp là một phần giá trị, không phải phần thêm.

Nếu nhân viên gói rất cẩn thận, hãy coi đó là một phần của dịch vụ. Đừng xé mở ngay, trừ khi tình huống rõ ràng cần vậy.

どうぞ

どうぞ (DOH-zoh) nghĩa là "mời" theo kiểu "cứ tự nhiên" hoặc "của bạn đây". Bạn sẽ nghe khi ai đó đưa bạn thứ gì đó, hoặc mời bạn đi trước.

Khi đưa hoặc nhận, hãy dùng hai tay nếu có thể. Nó thể hiện sự trân trọng và chú ý.

🌍 Vì sao danh thiếp được coi như 'lời giới thiệu thu nhỏ'

Trong môi trường chuyên nghiệp, danh thiếp (名刺, may-shee) được cầm rất cẩn thận vì nó đại diện cho con người. Mọi người thường nhận bằng hai tay, nhìn qua một chút, rồi đặt gọn trên bàn. Nhét ngay vào túi có thể bị hiểu là coi thường, dù bạn không có ý đó.

Thăm đền và chùa: những điều cơ bản để tôn trọng mà không làm quá

Các địa điểm tôn giáo ở Nhật thường mở cửa, thân thiện, và đón khách du lịch. Phép tắc chủ yếu là đừng biến không gian linh thiêng thành một phim trường chụp ảnh.

Đền (Thần đạo) và chùa (Phật giáo) có thực hành khác nhau, nhưng có vài hành vi nhìn chung an toàn.

神社

神社 (jin-JAH) nghĩa là "đền Thần đạo". Ở nhiều đền, bạn có thể thấy khu rửa tay để thanh tẩy theo nghi thức.

Nếu bạn chọn làm, hãy làm bình tĩnh và làm theo hướng dẫn được dán. Nếu bạn bỏ qua, thường cũng không sao với khách.

お参り

お参り (oh-MAH-ee-ree) nghĩa là "đi lễ/cầu nguyện". Nếu bạn đến gần hòm công đức, hãy làm đơn giản:

  • Dâng một đồng xu nhỏ
  • Cúi nhẹ
  • Dành một khoảnh khắc yên lặng

Tránh chắn đường người khác đang cầu nguyện. Hãy bước sang bên nhanh sau lượt của bạn.

写真

写真 (shah-SHEEN) nghĩa là "ảnh". Quy định chụp ảnh thay đổi tùy nơi, nhất là trong nhà ở chùa, nơi có thể hạn chế các vật linh thiêng.

Nếu có biển "cấm chụp", hãy tuân theo. Nếu bạn không chắc, hãy hỏi: 写真、いいですか (shah-SHEEN, ee-EH dess-kah), nghĩa là "Chụp ảnh được không?"

Uống rượu, ăn ngoài, và nightlife: vui mà vẫn lịch sự

Nightlife ở Nhật có thể rất sôi động, nhưng phép tắc vẫn áp dụng. Mục tiêu là tận hưởng mà không lấn sang không gian của người khác.

Một vài phong tục đặc biệt phổ biến ở izakaya (quán nhậu kiểu Nhật).

乾杯

乾杯 (kahn-PIE) nghĩa là "cạn ly". Nó thường được nói trước ngụm đầu tiên, nhất là khi đi theo nhóm.

Hãy đợi mọi người đều có đồ uống nếu nhóm đang cụng ly chung. Nếu bạn đi với đồng nghiệp người Nhật, hãy làm theo họ.

お先に失礼します

お先に失礼します (oh-sah-kee-nee shee-TSOO-ray shee-MAH-s) nghĩa là "tôi xin phép về trước". Nó dùng khi bạn rời nhóm sớm, nhất là ở sự kiện công việc.

Nghe có vẻ trang trọng, nhưng rất bình thường trong văn hóa công sở và các buổi tụ tập sau giờ làm.

酔っ払い

酔っ払い (yoh-pah-RAH-ee) nghĩa là "người say". Say không tự động là đáng xấu hổ, nhưng ồn ào, hung hăng, hoặc bừa bộn thì có.

Nếu bạn học tiếng Nhật qua phim, bạn sẽ nghe kiểu nói của người say rất nhiều. Hãy nhớ rằng bắt chước có thể phản tác dụng.

Nếu bạn tò mò về những thứ không nên lặp lại từ các cảnh "gắt", hãy đọc hướng dẫn về từ chửi tiếng Nhật. Bài này giải thích mức độ nặng và bối cảnh để bạn không vô tình làm căng tình huống.

Tình yêu, sự âu yếm, và không gian cá nhân: điều gì được coi là "bình thường" ở Nhật

Khách du lịch đôi khi mong đợi sự thể hiện tình cảm bằng lời nhiều hơn, nhưng giao tiếp ở Nhật thường thể hiện sự quan tâm qua hành động và sự tiết chế.

Điều đó không có nghĩa là mọi người lạnh lùng. Nó có nghĩa là sự thân mật thường được thể hiện riêng tư hoặc gián tiếp.

好き

好き (skee) nghĩa là "thích" theo nghĩa có thể là thích ai đó theo hướng tình cảm, tùy bối cảnh. Nó phổ biến trong ngôn ngữ hẹn hò và có thể nhẹ hơn "yêu".

愛してる

愛してる (eye-shee-TEH-roo) là một câu "anh/em yêu em/anh" rất mạnh, và ít được dùng thoải mái như nhiều người học tưởng. Trong đời thực, nó có thể nghe rất nặng.

Nếu bạn muốn hiểu sắc thái và các lựa chọn khác, hướng dẫn cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật sẽ nói về những câu người ta thực sự dùng.

距離感

距離感 (kee-YOH-ree-kahn) nghĩa là "cảm giác về khoảng cách", thường là khoảng cách xã hội. Ở Nhật, mọi người thường giữ khoảng cách cơ thể với người lạ nhiều hơn, nhất là trong bối cảnh trang trọng.

Hãy khớp khoảng cách và mức độ chạm của người đối diện. Bắt tay có xảy ra, ôm ít mặc định hơn, và cả hai đều phụ thuộc bối cảnh.

Danh sách kiểm tra thực tế kiểu "nên làm, không nên làm" cho khách du lịch

Hãy dùng phần này để rà soát lần cuối trước chuyến đi.

Ở nơi công cộng

  • Nên: nói nhỏ trên tàu, theo vạch xếp hàng, tự mang rác của mình.
  • Tránh: gọi điện trên tàu, nói chuyện nhóm ồn ào, ăn đồ nặng mùi trên phương tiện công cộng địa phương.

Trong nhà

  • Nên: kiểm tra có cần cởi giày không, dùng dép đúng cách, giữ không gian sạch.
  • Tránh: bước lên tatami khi mang giày, mang dép nhà vệ sinh ra ngoài nhà vệ sinh.

Trên bàn ăn

  • Nên: nói いただきます và ごちそうさまでした, đặt đũa gọn gàng.
  • Tránh: cắm đũa thẳng đứng vào cơm, chuyền thức ăn từ đũa sang đũa.

Khi trò chuyện

  • Nên: dùng すみません và ありがとうございます, cúi nhẹ, để sự im lặng diễn ra.
  • Tránh: ép câu trả lời trực diện, ngắt lời, hoặc dùng tiếng lóng thô với người lạ.

Khi bạn sẵn sàng thêm lời chào và lời tạm biệt tự nhiên vào thói quen, hãy kết hợp bài này với cách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật. Lời chào tạm biệt lịch sự là một trong những cách dễ nhất để để lại ấn tượng tốt.

Học phép lịch sự nhanh hơn với hội thoại thật từ phim và TV

Phép lịch sự dễ học nhất khi bạn nghe trong ngữ cảnh, với giọng điệu, thời điểm, và ngôn ngữ cơ thể. Đó chính là điều phim và TV mang lại, nhất là với những câu như すみません, vốn đổi nghĩa tùy cảnh.

Nếu bạn muốn luyện tai bằng các cảnh ngắn, dễ lặp lại, hãy khám phá tiếng Nhật trên Wordy tại trang học tiếng Nhật, và xem thêm các hướng dẫn về văn hóa và ngôn ngữ trên blog Wordy.

Câu hỏi thường gặp

Du khách ở Nhật có bắt buộc phải cúi chào không?
Bạn không cần cúi chào thật chuẩn, nhưng cúi nhẹ thường được đánh giá cao vì thể hiện sự tôn trọng. Gật đầu nhẹ hoặc cúi người nhẹ ở cửa hàng, khách sạn, khi gặp ai đó đều ổn. Kèm lời chào đơn giản như こんにちは (kon-NEE-chee-wah) và giọng điềm tĩnh.
Người nước ngoài hay mắc lỗi phép lịch sự nào nhất ở Nhật?
Các lỗi phổ biến là nói to trên tàu, đi giày ở nơi phải đi dép, và phạm điều kiêng kỵ với đũa như cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm. Một lỗi khác là vừa đi vừa ăn ở nơi đông người. Nếu không chắc, hãy quan sát và làm theo người địa phương.
Ở Nhật có nên tip không?
Ở Nhật thường không có văn hóa tip, và trong vài tình huống còn gây bối rối hoặc ngượng. Dịch vụ tốt đã được tính trong giá và gắn với tinh thần nghề nghiệp. Nếu muốn bày tỏ, một câu ありがとうございます (ah-ree-gah-toh goh-ZAH-ee-mahs) chân thành thường là lựa chọn tốt nhất.
Làm sao để gọi ai đó một cách lịch sự ở Nhật?
Hãy dùng すみません (soo-mee-MAH-sen), nghĩa gần như 'xin lỗi' và cũng giống 'cho hỏi'. Trong nhà hàng, bạn có thể nói すみません và giơ tay nhẹ. Tránh búng tay hoặc gọi lớn từ xa. Giữ giọng vừa phải và cử chỉ bình tĩnh.
Ăn trên phương tiện công cộng ở Nhật có bị coi là bất lịch sự không?
Trên tàu nội đô và tàu điện ngầm, thường tránh ăn, nhất là đồ có mùi. Trên tàu đường dài như Shinkansen, ăn ekiben (cơm hộp) là bình thường. Quan trọng là không làm phiền người khác: chọn đồ ít mùi, giữ rác gọn và nói chuyện nhỏ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Japan Foundation, Tổng quan về giáo dục tiếng Nhật và JLPT, 2023
  2. Agency for Cultural Affairs (文化庁), Tài nguyên về tiếng Nhật và văn hóa Nhật, 2020
  3. NHK WORLD-JAPAN, Hướng dẫn phép lịch sự và tác phong ở Nhật, 2022
  4. Ethnologue, Hồ sơ ngôn ngữ tiếng Nhật (jpn), ấn bản thứ 27, 2024
  5. Brown, P. & Levinson, S.C., Politeness: Some Universals in Language Usage, 1987

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ