San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Từ lóng tiếng Nhật quan trọng nhất là やばい (yabai), nghịch lý ở chỗ có thể nghĩa là 'tệ quá' lẫn 'đỉnh quá' tùy ngữ cảnh. Các từ nên biết khác gồm マジ (maji, thật không?/nghiêm túc?), ウケる (ukeru, buồn cười quá), 草 (kusa, LOL), và エモい (emoi, giàu cảm xúc/hoài niệm). Tiếng lóng Nhật thay đổi rất nhanh, chịu ảnh hưởng từ văn hóa giới trẻ, anime và cộng đồng internet.
Câu trả lời ngắn gọn
Từ lóng tiếng Nhật quan trọng nhất là やばい (yabai). Ban đầu nó có nghĩa là "nguy hiểm" hoặc "tệ hại", nhưng người nói hiện đại, đặc biệt là những người dưới 40 tuổi, cũng dùng nó rất thường xuyên với nghĩa "đỉnh", "ngon", hoặc "khó tin". Giọng điệu và ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào đang được dùng.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Nhật có khoảng 125 triệu người nói, gần như tất cả đều ở Nhật Bản. Dù tập trung về mặt địa lý như vậy, tiếng lóng tiếng Nhật (若者言葉, wakamono kotoba, nghĩa đen là "ngôn ngữ giới trẻ") lại thay đổi cực nhanh, được thúc đẩy bởi mạng xã hội, cộng đồng fan anime và văn hóa internet. Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia hằng năm của 文化庁 (Cơ quan Văn hóa) liên tục cho thấy hơn 60% người trả lời nhận thấy mỗi năm đều có tiếng lóng mới xuất hiện.
"Tiếng lóng tiếng Nhật không chỉ là từ vựng thân mật, nó còn hoạt động như một dấu hiệu xã hội, báo hiệu bản sắc thế hệ, tư cách 'người trong nhóm', và mức độ am hiểu văn hóa theo cách mà tiếng Nhật chuẩn không làm được."
(Satoshi Kinsui, Virtual Japanese, Iwanami Shoten, 2003)
Hướng dẫn này giới thiệu hơn 20 từ và cụm từ lóng tiếng Nhật thiết yếu, được sắp theo nhóm: tiếng lóng đời thường, từ phản ứng, tiếng lóng internet, và các từ bắt nguồn từ anime. Mỗi mục đều có cách đọc, ý nghĩa, và ngữ cảnh văn hóa để bạn dùng tự nhiên.
Tham khảo nhanh: Tổng quan tiếng lóng tiếng Nhật
Tiếng lóng đời thường
Đây là những từ bạn sẽ nghe trong hội thoại hằng ngày khắp Nhật Bản. Theo các nghiên cứu ngữ liệu của NINJAL, những cách nói này xuất hiện trong lời nói thân mật với tần suất cao hơn rất nhiều so với các cách nói kiểu sách giáo khoa.
やばい
/yah-BAH-ee/
Nghĩa đen: Nguy hiểm / Rủi ro (nghĩa gốc)
“このラーメン、やばい!美味しすぎる!”
Tô ramen này đỉnh quá! Ngon quá mức luôn!
Từ 'đa năng' phụ thuộc ngữ cảnh nhất. Ban đầu là tiếng lóng giới tội phạm với nghĩa 'nguy hiểm', rồi từ đầu những năm 2000 nó chuyển thêm nghĩa 'đỉnh'. Giờ nghĩa tích cực chiếm ưu thế ở người trẻ. Giọng điệu quyết định tất cả.
やばい là kiểu "dao đa năng" của tiếng lóng tiếng Nhật. Một khảo sát của 文化庁 (Cơ quan Văn hóa) cho thấy hơn 70% người nói tiếng Nhật dưới 30 tuổi dùng やばい theo nghĩa tích cực mỗi ngày. Từ này bắt nguồn từ tiếng lóng giới tội phạm thời Edo (やば, nghĩa là nhà giam hoặc nơi nguy hiểm), nhưng hướng phát triển hiện đại lại hoàn toàn do giới trẻ dẫn dắt.
Chìa khóa để hiểu やばい là giọng điệu. Lên giọng, mắt mở to, nghĩa là "đỉnh quá". Giọng phẳng hoặc hạ giọng kèm nhăn mặt, nghĩa là "tệ quá". Người bản xứ chuyển nghĩa rất tự nhiên, thậm chí trong cùng một cuộc nói chuyện.
💡 Thang mức độ 'yabai'
Bạn có thể xếp chồng やばい để nhấn mạnh: やばい (wow) → やばくない? (không thấy điên thật à?) → やばすぎ (quá mức) → ガチでやばい (điên thật sự). Mỗi mức tăng độ mạnh.
マジ
/MAH-jee/
Nghĩa đen: Nghiêm túc (từ 真面目 majime)
“マジで?彼女できたの?”
Thiệt hả?! Có bạn gái rồi á?
Từ phản ứng dùng khắp nơi. Dùng như câu hỏi (マジ?), như từ nhấn mạnh (マジで美味しい, ngon thiệt), và như câu cảm thán độc lập. Rút gọn từ 真面目 (majime, nghiêm túc).
マジ có mặt ở khắp nơi. Nó có thể là câu hỏi ("thiệt hả?"), là trạng từ ("thiệt sự"), hoặc là câu cảm thán thể hiện không tin nổi. Dạng đầy đủ マジで (maji de) tăng mức nhấn mạnh, gần giống "thiệt luôn" trong tiếng Việt. Bạn sẽ nghe マジ rất nhiều trong phim truyền hình hoặc anime tiếng Nhật, hãy xem thêm hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật để luyện nghe.
めっちゃ
/MEHT-chah/
Nghĩa đen: Cực kỳ (nguồn gốc Kansai)
“めっちゃ楽しかった!また行こう!”
Vui cực! Đi nữa nha!
Ban đầu là phương ngữ Kansai (関西弁), giờ người trẻ dùng trên toàn quốc. Trong lời nói thân mật, nó thay thế すごく (sugoku) chuẩn. Một số người Tokyo 'khó tính' vẫn xem nó là vùng miền, nhưng độ phổ biến thì không thể chối.
めっちゃ là ví dụ điển hình cho việc Kansai-ben (関西弁, phương ngữ Kansai) lan ra khắp Nhật Bản. Nó xuất phát từ vùng Osaka-Kyoto như một từ nhấn mạnh thân mật, rồi lan rộng nhờ các danh hài truyền hình và chương trình tạp kỹ. Tương đương trong tiếng Nhật chuẩn là すごく (sugoku) hoặc とても (totemo), nhưng khi nói chuyện với bạn bè, めっちゃ đã thay thế phần lớn cả hai.
ダメ
/DAH-meh/
Nghĩa đen: Không được / Vô dụng / Bị cấm
“ダメダメ、そんなことしたら怒られるよ。”
Không không, làm vậy là bị mắng đó.
Dù không hẳn là tiếng lóng (có trong từ điển), ダメ được dùng thân mật và thường xuyên hơn nhiều so với sách giáo khoa. Lặp đôi (ダメダメ) tạo nhấn mạnh kiểu trêu đùa. Bạn sẽ nghe nó suốt trong đời sống.
ダメ nằm ở ranh giới giữa từ vựng chuẩn và tiếng lóng, vì nó được dùng rất thoải mái. Bố mẹ nói với con, bạn bè nói đùa với nhau, và nó xuất hiện trong vô số câu cửa miệng anime. Dạng lặp ダメダメ làm câu nói mềm hơn, nghe trêu vui hơn là gắt.
Từ phản ứng
Hội thoại tiếng Nhật dựa rất nhiều vào từ phản ứng (相槌, aizuchi). Những phản ứng dạng lóng này vượt xa そうですね (sou desu ne) lịch sự, và thể hiện cảm xúc thật.
ウケる
/oo-KEH-roo/
Nghĩa đen: Nhận được / Trúng (như trong hài)
“その話ウケる!もう一回言って!”
Chuyện đó buồn cười quá! Nói lại đi!
Tiếng lóng 'chuẩn bài' cho 'buồn cười quá' hoặc 'trúng miếng'. Đến từ giới hài, nơi ウケる nghĩa là câu đùa 'trúng' khán giả. Trong tin nhắn hay rút gọn thành ウケ.
Khi có gì đó buồn cười, ウケる là phản ứng tự nhiên giữa bạn bè. Nó đến từ giới giải trí, nơi câu đùa của danh hài hoặc ウケる (trúng) hoặc スベる (xịt). Khi nhắn tin, bạn sẽ thấy nó được rút gọn thành ウケ hoặc đi kèm emoji cười.
わかりみ
/wah-kah-REE-mee/
Nghĩa đen: Cảm giác 'hiểu quá'
“月曜日だるい。/ わかりみが深い。”
Thứ Hai mệt thật. / Tôi hiểu sâu sắc luôn.
Một kiểu tạo tiếng lóng mới, thêm hậu tố -み (mi, 'cảm giác/tinh chất của') vào わかる (wakaru, hiểu). Cụm meme đầy đủ là わかりみが深い. Đậm chất Gen Z Nhật.
わかりみ thể hiện một mẫu tạo tiếng lóng rất năng suất trong tiếng Nhật hiện đại: thêm -み vào gốc động từ để tạo danh từ trừu tượng, diễn tả "cái cảm" của trạng thái đó. Ví dụ khác có つらみ (tsurami, cảm giác khổ) và うれしみ (ureshimi, cảm giác vui). Các nhà ngôn ngữ học ở NINJAL ghi nhận hậu tố này lan nhanh từ khoảng năm 2017.
キモい
/kee-MOH-ee/
Nghĩa đen: Ghê (rút gọn từ 気持ち悪い)
“虫キモい!近づけないで!”
Côn trùng ghê quá! Đừng đem lại gần!
Rút gọn từ 気持ち悪い (kimochi warui, khó chịu/ghê). Thẳng và hơi nặng, chỉ dùng với bạn thân. Nói với một người thì rất xúc phạm, giống như gọi ai đó là 'ghê' hoặc 'biến thái' trong tiếng Việt.
キモい là dạng rút gọn của 気持ち悪い (kimochi warui). Dạng đầy đủ có thể dùng trong nhiều bối cảnh hơn, còn キモい sắc hơn và mang cảm giác gạt phăng. Hãy dùng cho gián, phim kinh dị, không dùng cho người, trừ khi bạn thật sự muốn xúc phạm.
Tiếng lóng internet và nhắn tin
Văn hóa internet Nhật Bản (ネット文化) tạo ra nhiều tiếng lóng sáng tạo bậc nhất. Hiểu các từ này rất quan trọng nếu bạn muốn đọc mạng xã hội, diễn đàn, và phần bình luận tiếng Nhật.
草
/koo-sah/
Nghĩa đen: Cỏ
“あの動画見た?草すぎるwww”
Bạn xem video đó chưa? Cười xỉu luôn lol
Quá trình: 笑 (warau, cười) → w (viết tắt) → www (cười nhiều) → wwwww nhìn như cỏ mọc → 草 (kusa, cỏ) = LOL. Gõ 大草原 (dai sougen, đồng cỏ mênh mông) nghĩa là cười chết luôn.
Nguồn gốc của 草 là một trong những câu chuyện thú vị nhất của tiếng lóng internet. Nó bắt đầu từ 笑 (warau, cười) được viết tắt thành "w" trên các diễn đàn Nhật đời đầu (2channel). Nhiều chữ w (wwwww) trông như cỏ mọc, nên người ta chuyển sang gõ luôn 草 như một cách viết tắt của "LOL". Mức tăng dần thường thấy là: 草 (buồn cười) → 草生える (kusa haeru, cỏ mọc, rất buồn cười) → 大草原 (dai sougen, đồng cỏ mênh mông, cười xỉu).
🌍 Hệ thống 'w'
Trên mạng xã hội Nhật, bạn vẫn sẽ thấy cả hai hệ được dùng. Có người gõ www, có người gõ 草. Cả hai đều cùng nghĩa. Người dùng internet lâu năm hay dùng w, còn người trẻ nghiêng về 草. Dùng cả hai cùng lúc (草www) cũng rất phổ biến, cố ý thừa để tăng hiệu ứng hài.
ワロタ
/wah-ROH-tah/
Nghĩa đen: Đã cười (quá khứ Kansai của 笑う)
“猫が自分でドア開けてた。ワロタ。”
Con mèo tự mở cửa luôn. Cười xỉu.
Từ dạng quá khứ phương ngữ Kansai của 笑う (warau, cười): 笑った → ワロタ. Phổ biến trên 2channel và Twitter/X. Cảm giác 'internet đời cũ' hơn 草 một chút nhưng vẫn dùng nhiều.
ワロタ xuất hiện trước 草 trong vai trò tiếng lóng cười trên mạng, và mang màu sắc "retro internet" nhẹ. Nó dùng cách chia quá khứ theo âm hệ Kansai (笑った thành ワロタ). Bạn sẽ thấy nó khá thường xuyên trên Twitter/X tiếng Nhật, hay đi kèm ảnh chụp màn hình hoặc ảnh phản ứng.
キター
/kee-TAHHH/
Nghĩa đen: Tới rồi!! / Có rồi!!
“新しいアルバム発表!キター!!”
Công bố album mới! TỚI RỒI!!
Một trong những meme internet Nhật lâu đời nhất, bắt nguồn từ diễn đàn 2channel đầu những năm 2000. Bản ASCII art đầy đủ キタ━━━(゜∀゜)━━━!! rất biểu tượng. Dùng khi có tin vui, thông báo chờ lâu, hoặc bất cứ thứ gì 'hype'.
キター là một mảnh lịch sử internet Nhật. Dạng kéo dài kèm mặt ASCII (キタ━━━(゜∀゜)━━━!!) xuất phát từ 2channel, diễn đàn ẩn danh khổng lồ đời đầu của Nhật. Nó thể hiện sự phấn khích thuần túy. Bản ASCII đầy đủ mang tính hoài niệm, còn dạng rút gọn キター vẫn được dùng активно cho mọi thông báo đáng mong chờ.
Tiếng lóng từ anime và văn hóa đại chúng
Anime, manga, và văn hóa đại chúng Nhật Bản đã đóng góp hàng chục từ vào tiếng lóng đời thường. Những từ này bắt nguồn từ cộng đồng fan (同人, doujin) nhưng đã lan sang dùng phổ thông. Để luyện theo kiểu "ngấm" các cách nói này, hãy xem trang học tiếng Nhật của chúng tôi.
ツンデレ
/tsoon-DEH-reh/
Nghĩa đen: Gắt rồi ngọt (ツンツン + デレデレ)
“あの子、最初冷たかったけど今めっちゃ優しい。完全にツンデレだね。”
Lúc đầu cô ấy lạnh lùng, giờ thì ngọt cực. Đúng kiểu tsundere.
Ghép ツンツン (tsuntsun, lạnh lùng/gai góc) và デレデレ (deredere, mềm mỏng/si tình). Ban đầu là mẫu nhân vật anime, giờ dùng để tả người thật kiểu ngoài lạnh trong ấm.
ツンデレ bắt đầu như một kiểu mẫu nhân vật anime, tả người ban đầu lạnh lùng hoặc khó chịu, rồi dần lộ ra mặt ấm áp và tình cảm. Nó đã vượt xa nguồn gốc otaku. Người Nhật ở nhiều độ tuổi dùng nó để tả đồng nghiệp, bạn bè, hoặc người yêu có kiểu tính cách này.
イケメン
/ee-keh-MEN/
Nghĩa đen: Mặt ngầu (イケてる + メン/面)
“新しい先生、めっちゃイケメンだって!”
Nghe nói thầy mới đẹp trai lắm!
Ghép イケてる (iketeru, ngầu/sành điệu) với メン (men, từ 面 nghĩa là mặt, hoặc từ tiếng Anh 'men'). Giờ là từ phổ thông, xuất hiện trên báo, TV, và hội thoại hằng ngày. Tương đương nữ là 美人 (bijin) hoặc イケ女 (ikeonna).
イケメン đã từ tiếng lóng trở thành gần như từ vựng chuẩn. Bạn sẽ thấy nó trên tiêu đề báo, nghe từ ông bà, và gặp trong app từ điển. Sự phổ biến của nó cho thấy tiếng lóng tiếng Nhật có thể đi vào dòng chính vĩnh viễn khi nó lấp một "lỗ hổng" từ vựng, trước đây không có một từ ngắn gọn, bắt tai để nói "đàn ông hấp dẫn" như イケメン.
オタク
/oh-TAH-koo/
Nghĩa đen: Nhà của bạn (cách gọi 'bạn' cực lịch sự)
“彼はラーメンオタクだから、美味しい店全部知ってるよ。”
Anh ấy là otaku ramen, nên biết hết quán ngon.
Ban đầu là đại từ ngôi hai lịch sự (お宅), được fan anime dùng từ thập niên 1980 và gắn với kiểu hâm mộ ám ảnh. Từng rất tiêu cực, nhưng đã được 'gỡ' phần nào, nhiều người giờ tự nhận mình là オタク cho nhiều sở thích.
Việc オタク được "tái định nghĩa" là một trong những thay đổi thú vị nhất của tiếng Nhật hiện đại. Vào thập niên 1990, nó mang kỳ thị nặng, gắn với việc thu mình và hành vi ám ảnh. Đến thập niên 2020, các ngành công nghiệp sáng tạo khổng lồ của Nhật khiến văn hóa オタク trở thành một điểm tự hào. Giờ người ta nói 〇〇オタク (chèn bất kỳ sở thích nào: 筋トレオタク cho người mê gym, ワインオタク cho người mê rượu vang) một cách bình thường, không còn sắc thái tiêu cực.
Tiếng lóng kiểu tính từ (các dạng 〜い)
Tiếng lóng tiếng Nhật hiện đại rất thích biến danh từ và từ mượn thành tính từ đuôi い. Mẫu này được các nhà nghiên cứu NINJAL ghi nhận rất nhiều, và là một cơ chế tạo tiếng lóng năng suất nhất hiện nay.
エモい
/EH-moh-ee/
Nghĩa đen: Kiểu 'emo' (từ tiếng Anh 'emotional')
“夕焼けの写真、めっちゃエモい。”
Tấm ảnh hoàng hôn đó 'emo' quá, vừa đẹp vừa gợi cảm xúc.
Mượn từ tiếng Anh 'emo/emotional' rồi thêm đuôi tính từ い. Tả thứ gợi hoài niệm, bâng khuâng, hoặc đẹp theo kiểu thẩm mỹ, như hoàng hôn, bài hát cũ, ảnh retro. Đạt giải từ mới năm 2018 (新語大賞).
エモい nắm bắt một cảm giác mà tiếng Nhật chuẩn khó gói gọn trong một từ, pha giữa hoài niệm, cái đẹp, và cảm xúc man mác. Nó giành giải 新語大賞 năm 2018 (Shinjigo Taisho, Giải Từ Mới Lớn), và được "đóng dấu" vào từ vựng phổ biến. Bạn có thể hiểu nó gần với cách tiếng Việt nói "đậm chất", "gợi cảm xúc", hoặc "đúng vibe".
チルい
/CHEE-roo-ee/
Nghĩa đen: Kiểu chill (từ tiếng Anh 'chill')
“このカフェ、音楽もいいしチルい空間だね。”
Quán cà phê này nhạc hay, không gian chill ghê.
Từ tiếng Anh 'chill' + đuôi tính từ い. Tả bầu không khí hoặc trải nghiệm thư giãn, thảnh thơi. Thuộc làn sóng tiếng lóng từ mượn tiếng Anh mà giới trẻ Nhật đã 'Nhật hóa' về mặt ngữ pháp.
チルい theo đúng mẫu chuyển từ mượn sang tính từ như エモい. "chill" trong tiếng Anh thành チル, rồi thêm đuôi い để hoạt động như tính từ tiếng Nhật. Bạn sẽ nghe nó dùng cho quán cà phê, playlist nhạc, kế hoạch cuối tuần, và mọi nơi mà sự thư giãn là điểm chính.
だるい
/dah-ROO-ee/
Nghĩa đen: Uể oải / Mệt mỏi / Chán
“今日の会議だるかった。3時間もあったし。”
Cuộc họp hôm nay chán thật. Tận 3 tiếng.
Về kỹ thuật là tính từ chuẩn (怠い), nhưng cách dùng kiểu lóng đã mở rộng vượt xa mệt thể chất, để nói 'phiền', 'chán', hoặc 'không muốn làm'. Rất phổ biến ở học sinh và người đi làm trẻ khi than về nghĩa vụ.
だるい có trong từ điển dưới dạng 怠い (uể oải, lờ đờ), nhưng cách dùng kiểu lóng đã phình ra để bao phủ gần như mọi tình huống làm bạn tụt năng lượng hoặc mất hứng. Sáng thứ Hai là だるい. Họp dài là だるい. Phải giải thích lại lần hai là だるい. Nó giống như một tiếng thở dài bằng lời.
Khác biệt tiếng lóng theo vùng
| Cách nói | Tokyo / Chuẩn | Kansai (Osaka/Kyoto) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Rất / Siêu | めっちゃ / 超 (chou) | めっちゃ (gốc) / ごっつ (gottsu) | めっちゃ "chiếm" Tokyo từ Kansai |
| Không được | ダメ | あかん (akan) | あかん là biểu tượng Kansai |
| Thiệt hả? | マジ? | ほんま? (honma?) | ほんま là phiên bản Kansai của 本当 |
| Buồn cười | ウケる / 面白い | おもろい (omoroi) | おもろい là おもしろい kiểu Kansai |
| Cảm ơn | ありがとう | おおきに (ookini) | おおきに là kiểu Kansai cổ điển |
| Phiền | うざい (uzai) | うっとうしい (uttoushii) | Giờ cả hai đều dùng toàn quốc |
🌍 Kansai-ben: 'phương ngữ thứ hai' của Nhật Bản
Phương ngữ Kansai (関西弁) có vị thế rất đặc biệt ở Nhật Bản. Trong khi nhiều phương ngữ vùng khác bị gắn mác quê, Kansai-ben lại gắn với sự hài hước, ấm áp, và giải trí nhờ Osaka thống trị giới hài Nhật (お笑い, owarai). Nhiều từ lóng trở thành xu hướng toàn quốc (めっちゃ, おもろい, あかん) xuất phát từ Kansai và lan rộng qua các danh hài TV và chương trình tạp kỹ.
Hướng dẫn mức độ trang trọng của tiếng lóng
| Tình huống | Có an toàn khi dùng tiếng lóng không? | Ví dụ dùng được |
|---|---|---|
| Bạn thân (同年代) | Có, thoải mái | やばい、マジ、草、ウケる |
| Đồng nghiệp thân thiện (同僚) | Dùng nhẹ được | めっちゃ、ダメ、だるい |
| Người lớn tuổi / Sếp (上司) | Tránh tiếng lóng | Dùng dạng chuẩn thay thế |
| Lần đầu gặp (初対面) | Không dùng tiếng lóng | Dùng dạng lịch sự/敬語 |
| Mạng xã hội / Nhắn tin | Thoải mái | 草、ワロタ、キター、エモい |
⚠️ Rào cản kính ngữ
Hệ thống lịch sự của Nhật (敬語, keigo) tạo ra một ranh giới rõ ràng với tiếng lóng. Trong tiếng Việt, bạn có thể nói "đỉnh quá" với sếp trong bối cảnh thân mật. Trong tiếng Nhật, dùng やばい với cấp trên có thể là một bước đi xã hội sai rõ rệt. Khi không chắc, hãy dùng dạng lịch sự chuẩn (です/ます) và để tiếng lóng cho bạn bè, người ngang hàng.
Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật
Đọc về tiếng lóng giúp bạn có từ vựng, nhưng nghe người ta nói với ngữ điệu tự nhiên, tốc độ thật, và đúng ngữ cảnh mới giúp bạn nhớ lâu. Phim truyền hình, chương trình tạp kỹ, và anime tiếng Nhật là "mỏ vàng" tiếng lóng, các nhân vật trong Terrace House, Jujutsu Kaisen, và Aggretsuko dùng gần như mọi từ trong danh sách này.
Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Nhật với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ từ lóng nào để xem nghĩa, mức độ trang trọng, và ngữ cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì dừng lại để tra, bạn hấp thụ tiếng lóng tự nhiên từ hội thoại thật.
Để xem thêm nội dung tiếng Nhật, hãy khám phá blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Nhật để bắt đầu xây vốn tiếng lóng ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
やばい (yabai) nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
草 (kusa) nghĩa là gì trong tiếng lóng internet Nhật?
Có nên dùng tiếng lóng tiếng Nhật với mọi người không?
マジ khác gì 本当?
Anime ảnh hưởng đến tiếng lóng tiếng Nhật như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Agency for Cultural Affairs (文化庁), Khảo sát quốc gia về việc sử dụng tiếng Nhật (令和5年度「国語に関する世論調査」)
- National Institute for Japanese Language and Linguistics (NINJAL, 国立国語研究所), Các nghiên cứu dựa trên ngữ liệu về tiếng Nhật đương đại
- Eble, C., Slang and Sociability: In-Group Language Among College Students (University of North Carolina Press)
- Ethnologue: Languages of the World, Mục về tiếng Nhật (2024)
- Kinsui, S. (2003). Virtual Japanese: The Role of Character Language in Japanese Media (バーチャル日本語 役割語の謎, Iwanami Shoten)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

