← Quay lại blog
🇮🇹Tiếng Ý

Hướng dẫn chia động từ tiếng Ý: Thì, quy tắc và cách dùng thực tế

Bởi SandorCập nhật: 21 tháng 3, 2026Đọc 14 phút

Trả lời nhanh

Chia động từ tiếng Ý chủ yếu là nhận ra ba nhóm động từ (-are, -ere, -ire) và nắm vững một số thì dùng nhiều: hiện tại, passato prossimo, imperfetto, tương lai và điều kiện. Khi thuộc các đuôi đều và những bất quy tắc phổ biến (essere, avere, andare, fare, dire, venire), bạn có thể hiểu và nói phần lớn tiếng Ý hằng ngày, nhất là trong hội thoại.

Việc chia động từ tiếng Ý sẽ dễ quản lý hơn khi bạn tập trung vào ba nhóm động từ (-are, -ere, -ire) và một vài thì mà người Ý dùng liên tục khi nói: hiện tại, passato prossimo, imperfetto, tương lai và điều kiện. Hãy học các đuôi đều trước, rồi ghi nhớ một danh sách ngắn các động từ bất quy tắc tần suất cao, bạn sẽ theo kịp phần lớn hội thoại đời thường trong phim, TV và các cuộc trò chuyện thật.

Tiếng ViệtTiếng ÝCách phát âmMức độ trang trọng
Động từ 'to be'essereEHS-seh-rehneutral
Động từ 'to have'avereah-VEH-rehneutral
Động từ 'to go'andareahn-DAH-rehneutral
Động từ 'to do/make'fareFAH-rehneutral
Động từ 'to say/tell'direDEE-rehneutral
Động từ 'to come'venireveh-NEE-rehneutral

Vì sao việc chia động từ tiếng Ý quan trọng (và tiếng Ý thực sự phổ biến đến mức nào)

Tiếng Ý không phải là một ngôn ngữ ngách. Ethnologue ước tính có khoảng 64 triệu người nói tiếng Ý như tiếng mẹ đẻ, cộng thêm hàng triệu người học như ngôn ngữ thứ hai trên toàn thế giới, và đây là ngôn ngữ chính thức ở Ý, Thụy Sĩ, San Marino và Thành Vatican.

Dạng động từ mang rất nhiều ý nghĩa trong tiếng Ý. Chỉ một đuôi cũng có thể cho bạn biết ai đang làm (io so với noi), việc xảy ra khi nào (hiện tại so với quá khứ), và đôi khi cả thái độ của người nói (chắc chắn so với nghi ngờ).

Ngay cả khi bạn chỉ học lời chào và các cụm cố định, chia động từ vẫn xuất hiện ngay lập tức. Cả những câu đơn giản như "Come stai?" cũng phụ thuộc vào một dạng động từ, và bạn sẽ thấy điều đó rất nhanh nếu luyện bằng các đoạn hội thoại dày đặc trong Wordy, sau khi học những phần cơ bản như cách nói xin chào bằng tiếng Ý.

"Hình thái động từ là nơi tiếng Ý nén thông tin: ngôi, số, thì và thức thường được mã hóa trong một đuôi duy nhất. Vì vậy người học thấy choáng lúc đầu, nhưng tiến bộ rất nhanh khi nhận ra các mẫu."
Professor Anna M. Thornton, Italian linguist (morphology), University of L'Aquila

Ba nhóm chia: -are, -ere, -ire (lối tắt chính của bạn)

Động từ nguyên mẫu trong tiếng Ý thường kết thúc bằng -are, -ere hoặc -ire. Đuôi này cho bạn biết nên dùng bộ mẫu nào cho hầu hết các thì.

Mẹo phát âm: nguyên âm tiếng Ý ổn định. -are nghe như "AH-reh", -ere như "EH-reh", và -ire như "EE-reh".

Đuôi thì hiện tại đều (những thứ bạn sẽ nghe cả ngày)

Thì hiện tại là ưu tiên cao nhất vì nó dùng cho hiện tại, thói quen, tương lai gần và cả kể chuyện. Trong tiếng Ý nói, nó thường thay cho các dạng phức tạp hơn khi ngữ cảnh đã rõ.

Dưới đây là các đuôi hiện tại đều:

Ngôi-are (parlare, "par-LAH-reh")-ere (prendere, "PREHN-deh-reh")-ire (dormire, "dor-MEE-reh")
io-o-o-o
tu-i-i-i
lui/lei-a-e-e
noi-iamo-iamo-iamo
voi-ate-ete-ite
loro-ano-ono-ono

Một mẹo nghe thực dụng: dạng noi gần như luôn có -iamo. Khi bạn nghe "andiamo" hoặc "facciamo", bạn thường nhận ra ngay đó là "chúng ta".

Ví dụ thì hiện tại đều trong bảng đầy đủ

Ngôiparlare (to speak)prendere (to take)dormire (to sleep)
ioparloprendodormo
tuparliprendidormi
lui/leiparlaprendedorme
noiparliamoprendiamodormiamo
voiparlateprendetedormite
loroparlanoprendonodormono

Hai động từ trợ: avere và essere (và vì sao chúng thay đổi mọi thứ)

Để nói về quá khứ trong tiếng Ý đời thường, bạn sẽ dùng một động từ trợ cộng với quá khứ phân từ. Động từ trợ thường là avere ("ah-VEH-reh") hoặc essere ("EHS-seh-reh").

Đây là lõi của passato prossimo, thì quá khứ được dùng nhiều nhất trong lời nói trên khắp nước Ý.

Passato prossimo: quá khứ dùng hằng ngày

Passato prossimo dùng cho hành động đã hoàn tất. Hãy nghĩ như "I watched", "we ate", "she arrived".

Cấu trúc:

PhầnVí dụ
động từ trợ ở hiện tạiho / sono
quá khứ phân từmangiato / andato

Ví dụ bạn sẽ nghe trong hội thoại thật:

  • Ho visto ("oh VEE-stoh"), tôi đã thấy / tôi đã xem.
  • Abbiamo finito ("ahb-BYAH-moh fee-NEE-toh"), chúng tôi đã xong.
  • Sono arrivata ("SOH-noh ah-ree-VAH-tah"), tôi đã đến (người nói là nữ).

Chọn avere hay essere (một quy tắc kinh nghiệm đáng tin)

Hầu hết động từ ngoại động (động từ có tân ngữ trực tiếp) dùng avere:

  • Ho mangiato la pizza.
  • Hai visto il film?

Nhiều động từ nội động chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái dùng essere:

  • Sono andato a casa.
  • È diventato famoso.

💡 Một bài kiểm tra nhanh bạn có thể làm

Nếu bạn có thể thêm tự nhiên "qualcosa" (một thứ gì đó) sau động từ, nó thường đi với avere: "ho fatto qualcosa", "ho detto qualcosa". Nếu động từ thiên về di chuyển hoặc trở thành, nó thường đi với essere: "sono partito", "è nato".

Hòa hợp với essere (chi tiết khiến tiếng Ý có vẻ khó)

Với essere, quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ:

Chủ ngữVí dụ
luiè andato
leiè andata
loro (m.)sono andati
loro (f.)sono andate

Với avere, bạn thường không đổi phân từ:

  • Ho mangiato.
  • Abbiamo parlato.

Imperfetto: thì quá khứ "nền" mà người Ý rất hay dùng

Imperfetto dùng cho tình huống quá khứ đang diễn ra, thói quen và miêu tả. Đây là thì của "khi tôi còn nhỏ", "trời đang mưa", "chúng tôi hay đi".

Nó cũng cực kỳ phổ biến trong các cảnh phim để tạo không khí: thời tiết, cảm xúc, thói quen và bối cảnh.

Đuôi imperfetto (đều một cách bất ngờ)

Đuôi imperfetto ổn định giữa -are, -ere, -ire:

NgôiĐuôi
io-avo / -evo / -ivo
tu-avi / -evi / -ivi
lui/lei-ava / -eva / -iva
noi-avamo / -evamo / -ivamo
voi-avate / -evate / -ivate
loro-avano / -evano / -ivano

Ví dụ:

  • parlavo ("par-LAH-voh"), tôi đang nói / tôi thường nói
  • prendevo ("PREHN-deh-voh"), tôi đang lấy
  • dormivo ("dor-MEE-voh"), tôi đang ngủ

Passato prossimo so với imperfetto (cách nhớ kiểu cảnh phim)

Dùng passato prossimo cho sự kiện đẩy cốt truyện. Dùng imperfetto cho điều đã đang diễn ra.

CảnhTiếng Ý
NềnPioveva e io camminavo.
Sự kiện cốt truyệnPoi ho visto Marco.

Trong nhiều kịch bản tiếng Ý, tương phản này tạo căng thẳng: imperfetto vẽ khung cảnh, rồi passato prossimo thả hành động xuống.

Tương lai và điều kiện: tiếng Ý lịch sự, thực tế

Ban đầu bạn vẫn giao tiếp được mà không cần chúng, nhưng chúng xuất hiện liên tục trong kế hoạch, lời hứa và yêu cầu lịch sự.

Futuro semplice (tương lai đơn)

Đuôi tương lai đều khá giống nhau giữa các nhóm động từ, với vài thay đổi chính tả nhỏ ở một số động từ.

Ngôiparlareprenderedormire
ioparleròprenderòdormirò
tuparleraiprenderaidormirai
lui/leiparleràprenderàdormirà
noiparleremoprenderemodormiremo
voiparlereteprenderetedormirete
loroparlerannoprenderannodormiranno

Mẹo phát âm: trọng âm cuối rất mạnh ở dạng io và lui/lei, như "par-leh-ROH", "par-leh-RAH".

Condizionale presente (điều kiện hiện tại)

Đây là thì của "I would like" và "could you". Nó cũng là công cụ lịch sự trong cửa hàng, khách sạn và môi trường công sở ở Ý.

Ngôiparlareprenderedormire
ioparlereiprendereidormirei
tuparlerestiprenderestidormiresti
lui/leiparlerebbeprenderebbedormirebbe
noiparleremmoprenderemmodormiremmo
voiparleresteprenderestedormireste
loroparlerebberoprenderebberodormirebbero

Câu rất hay gặp ngoài đời:

  • Vorrei ("vohr-RAY"), tôi muốn.

Nếu bạn muốn nghe tự nhiên nhanh, hãy ưu tiên "vorrei" cộng với một động từ nguyên mẫu. Đây là một trong những mẫu nói hữu dụng nhất ở Ý.

Các động từ bất quy tắc thiết yếu (hãy học sớm)

Tiếng Ý có nhiều động từ bất quy tắc, nhưng tin tốt là một nhóm nhỏ bao phủ phần lớn lời nói hằng ngày. Nếu bạn học chúng, bạn sẽ nhận ra một phần lớn hội thoại, kể cả các cảnh cảm xúc như cách nói anh yêu em bằng tiếng Ý, nơi essere và avere xuất hiện liên tục.

essere

Phát âm: "EHS-seh-reh"

Hiện tại:

NgôiDạng
iosono
tusei
lui/leiè
noisiamo
voisiete
lorosono

Imperfetto:

  • ero, eri, era, eravamo, eravate, erano

Passato prossimo:

  • sono stato / sono stata

avere

Phát âm: "ah-VEH-reh"

Hiện tại:

NgôiDạng
ioho
tuhai
lui/leiha
noiabbiamo
voiavete
lorohanno

Imperfetto:

  • avevo, avevi, aveva, avevamo, avevate, avevano

Quá khứ phân từ:

  • avuto

andare

Phát âm: "ahn-DAH-reh"

Hiện tại:

  • vado, vai, va, andiamo, andate, vanno

Passato prossimo:

  • sono andato / sono andata

fare

Phát âm: "FAH-reh"

Hiện tại:

  • faccio ("FAH-choh"), fai, fa, facciamo, fate, fanno

Quá khứ phân từ:

  • fatto

dire

Phát âm: "DEE-reh"

Hiện tại:

  • dico, dici, dice, diciamo, dite, dicono

Quá khứ phân từ:

  • detto

venire

Phát âm: "veh-NEE-reh"

Hiện tại:

  • vengo, vieni, viene, veniamo, venite, vengono

Passato prossimo:

  • sono venuto / sono venuta

⚠️ Lỗi phổ biến của người học

Đừng lạm dụng "io" và "tu". Tiếng Ý là ngôn ngữ lược chủ ngữ, nên đuôi động từ thường đã mang chủ ngữ. "Vado" tự nhiên hơn "Io vado" trừ khi bạn muốn nhấn mạnh sự đối lập.

Thức quan trọng: indicativo so với congiuntivo (không cần hoảng)

Ngữ pháp tiếng Ý nói về "thức" (modi). Hai thức bạn sẽ gặp nhiều nhất là indicativo (sự thật) và congiuntivo (ý kiến, nghi ngờ, cảm xúc, không chắc chắn).

Bạn không cần thành thạo congiuntivo để bắt đầu nói, nhưng bạn nên nhận ra nó sớm vì nó xuất hiện trong lời nói có học và trong nhiều kịch bản TV.

Congiuntivo presente (ưu tiên nhận diện)

Một số cụm hay kích hoạt là "penso che" (tôi nghĩ rằng), "è possibile che" (có thể là), "spero che" (tôi hy vọng rằng).

Ví dụ:

  • Penso che sia vero. ("PEHN-soh keh SEE-ah VEH-roh")

Ở đây "sia" là congiuntivo của essere. Bạn sẽ nghe nó nhiều trong tranh luận, thương lượng và hội thoại kịch tính.

🌍 Vì sao người Ý coi trọng congiuntivo

Ở Ý, congiuntivo gắn với trường lớp và cách người khác nhìn nhận bạn. Dùng tốt có thể cho thấy sự chính xác và trang trọng, còn né tránh có thể nghe xuề xòa hoặc, trong vài bối cảnh, cẩu thả. Nhiều người nói hiện đại đơn giản hóa nó khi nói nhanh, nhưng trong phỏng vấn, bản tin và phim tòa án, nó vẫn rất mạnh.

Thứ tự học thực dụng (học gì trước để nói chuyện thật)

Nếu mục tiêu của bạn là hiểu phim và nói tự tin, thứ tự quan trọng hơn sự đầy đủ.

  1. Đuôi hiện tại đều (-are, -ere, -ire)
  2. Essere và avere ở hiện tại và imperfetto
  3. Passato prossimo với avere, rồi với essere và quy tắc hòa hợp
  4. Imperfetto
  5. Tương lai và điều kiện (đặc biệt là vorrei)
  6. Bất quy tắc tần suất cao (andare, fare, dire, venire, potere, dovere, volere)

Thứ tự này khớp với tần suất các dạng xuất hiện trong lời nói và phụ đề. Nó cũng hỗ trợ các tình huống du lịch cơ bản, như các cụm trong cách nói tạm biệt bằng tiếng Ý, nơi hiện tại và tương lai gần rất hay gặp.

Các mẫu chia bạn sẽ nghe trong TV và phim tiếng Ý

Hội thoại thật có những thói quen mà sách giáo khoa hay xem nhẹ. Nếu bạn học các điểm này, phụ đề sẽ dễ hơn.

Cấu trúc tiếp diễn "stare + gerundio"

Tiếng Ý có thể diễn đạt "I am doing" bằng stare + gerundio, nhất là khi muốn nhấn mạnh.

Cấu trúc:

  • sto + -ando / -endo

Ví dụ:

  • Sto andando. ("stoh ahn-DAHN-doh"), tôi đang đi.
  • Stiamo aspettando. ("STYAH-moh ah-speh-TAHN-doh"), chúng tôi đang đợi.

Điều kiện lịch sự trong tình huống dịch vụ

Trong quán cà phê, khách sạn và cửa hàng, điều kiện là mặc định lịch sự:

  • Vorrei un caffè.
  • Potrebbe aiutarmi? ("poh-TREH-beh ah-yoo-TAR-mee"), bạn có thể giúp tôi không?

Dạng nói rút gọn và trợ động từ nói nhanh

Trong lời nói thật, trợ động từ thường bị rút theo nhịp:

  • "Ho" có thể nghe như một tiếng "oh" rất nhanh.
  • "Sono" có thể nén thành "so-no" với nguyên âm nhẹ.

Vì vậy luyện bằng các đoạn clip ngắn rất hiệu quả. Bạn học âm thanh của từ chức năng, không chỉ dạng viết.

Nếu bạn muốn thêm tiếng Ý đời thường ngoài ngữ pháp, hãy ghép hướng dẫn này với cách nói xin chào bằng tiếng Ý rồi luyện nghe các động từ đó trong lời chào và chuyện phiếm.

Tham khảo nhanh: thay đổi chính tả ảnh hưởng đến chia động từ

Chính tả tiếng Ý khá ngữ âm, nhưng chia động từ có thể buộc bạn chỉnh chữ để giữ âm nhất quán.

MẫuVì saoVí dụ
-care / -gare thêm "h"giữ âm "k/g" cứng trước e/icercare: cerco, cerchi
-ciare / -giare đôi khi bỏ "i"tránh hai chữ i liên tiếpmangiare: mangio, mangi
-ire với -isc-một số động từ chèn -isc- ở hiện tạifinire: finisco, finisci

💡 Đừng học thuộc mọi động từ -isc-

Hãy học các động từ phổ biến nhất (finire, capire, preferire) và coi phần còn lại là từ vựng. Khi nghe, -isc- là dấu hiệu mạnh cho dạng io/tu/lui.

Wordy giúp bạn thấm chia động từ như thế nào (không cần cày danh sách)

Chia động từ bám lâu khi bạn thấy nó gắn với ý nghĩa, cảm xúc và ngữ cảnh. Các đoạn clip phim và TV cung cấp ngữ cảnh đó, và chúng cũng lặp lại các động từ tần suất cao liên tục.

Một quy trình thực dụng:

  • Xem một clip có phụ đề tiếng Ý.
  • Chạm vào dạng động từ bạn không nhận ra.
  • Lưu lại, rồi ôn bằng lặp lại ngắt quãng.
  • Xem lại chính clip đó sau này để nghe lại dạng đó trong ngữ cảnh.

Đây cũng là nơi sắc thái văn hóa trở nên rõ ràng. Một nhân vật chọn điều kiện ("vorrei") thay vì mệnh lệnh trực tiếp có thể báo hiệu khoảng cách xã hội, địa vị hoặc mỉa mai, ngay cả khi từ vựng đơn giản.

Nếu bạn muốn xem một kiểu "ngữ pháp sắc thái" khác, hãy xem cách chửi thề và ngôn ngữ cấm kỵ chơi với lựa chọn động từ trong chửi thề tiếng Ý. Ngay cả ở đó, việc chọn trợ động từ và thức cũng có thể làm câu nói nghe nặng hay nhẹ.

Những điểm chính (cần nhớ sau khi đọc)

  • Động từ tiếng Ý chủ yếu theo ba mẫu: -are, -ere, -ire.
  • Hiện tại, passato prossimo và imperfetto bao phủ phần lớn hội thoại thật.
  • Avere hay essere là quyết định chính ở thì quá khứ, và essere kéo theo hòa hợp.
  • Hãy học sớm một nhóm nhỏ động từ bất quy tắc, nhất là essere và avere.
  • Khi nghe, hãy nhận ra congiuntivo trước, rồi thêm vào nói sau.

Nếu bạn muốn tiếp tục xây nền thực dụng, hãy kết hợp ngữ pháp này với các cụm đời thường từ cách nói tạm biệt bằng tiếng Ý rồi củng cố bằng luyện hội thoại thật trên các đoạn clip học tiếng Ý.

Câu hỏi thường gặp

Cách dễ nhất để học chia động từ tiếng Ý là gì?
Hãy học 3 mẫu chia đều (-are, -ere, -ire) ở thì hiện tại trước, rồi thêm passato prossimo với avere và essere. Sau đó học imperfetto cho hành động nền. Trình tự này sát tần suất trong hội thoại, giúp bạn hiểu lời thoại nhanh.
Giao tiếp hằng ngày tiếng Ý cần dùng bao nhiêu thì là đủ?
Trong đa số tình huống thường ngày, bạn tiến bộ nhanh chỉ với 5 thì: presente, passato prossimo, imperfetto, futuro semplice và condizionale presente. Bạn vẫn sẽ gặp congiuntivo và passato remoto, nhưng thường có thể đoán nghĩa theo ngữ cảnh trước khi dùng thành thạo.
Người Ý dùng passato prossimo và imperfetto khi nào?
Dùng passato prossimo cho sự kiện đã hoàn tất, có điểm kết thúc rõ (ieri ho visto un film). Dùng imperfetto cho tình huống quá khứ đang diễn ra, thói quen, miêu tả và bối cảnh (da piccolo guardavo sempre la TV). Khi kể chuyện, người Ý hay trộn cả hai trong cùng một cảnh.
Vì sao một số động từ tiếng Ý dùng essere thay vì avere ở thì quá khứ?
Nhiều động từ nội động chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái dùng essere (sono andato, è arrivata). Với essere, phân từ quá khứ hòa hợp giống và số với chủ ngữ. Động từ ngoại động thường dùng avere (ho mangiato) và không hòa hợp theo chủ ngữ.
Người Ý có thật sự dùng congiuntivo khi nói chuyện không?
Có, nhất là sau các cấu trúc nêu ý kiến, nghi ngờ và cảm xúc (penso che sia, è possibile che venga). Trong nói chuyện thân mật, một số người giản lược, nhưng dùng congiuntivo đúng thường thể hiện học vấn và sự chính xác. Bạn nên ưu tiên nhận diện trước, rồi mới luyện dùng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Treccani, Enciclopedia dell'Italiano: 'Verbo' và 'Coniugazione', 2011-
  2. Accademia della Crusca, Consulenza linguistica: cách dùng các thì động từ và congiuntivo, 2010-
  3. Ethnologue (ấn bản thứ 27), Italian, 2024
  4. Lo Duca, M.G. (a cura di), Grammatica dell'italiano, Carocci, 2006
  5. Lepschy, A. & Lepschy, G., The Italian Language Today, Routledge, 1998

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ