← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Cách nói giờ trong tiếng Hàn: Giờ, phút và câu dùng thực tế

Bởi SandorCập nhật: 13 tháng 6, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Để nói giờ trong tiếng Hàn, dùng số thuần Hàn cho giờ (한 시, 두 시) và số Hán Hàn cho phút (십오 분), rồi thêm 오전/오후 cho AM/PM. Khi nói giờ chính xác, nói giờ + 시 + phút + 분, và có thể thêm 초 cho giây. Hướng dẫn này cung cấp dạng số, cách phát âm và các câu tự nhiên người Hàn hay dùng.

Để nói giờ trong tiếng Hàn, hãy dùng số thuần Hàn cho phần giờ rồi thêm 시 (shee), và dùng số Hán Hàn cho phần phút rồi thêm 분 (boon), sau đó thêm 오전 (oh-jeon) cho AM hoặc 오후 (oh-hoo) cho PM khi cần.

Theo Ethnologue (ấn bản 27, 2024), tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người trên thế giới sử dụng, với Hàn Quốc và Triều Tiên là hai trung tâm quốc gia chính, cùng các cộng đồng kiều dân lớn ở Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản. Khi bạn nói giờ trôi chảy, bạn mở khóa tiếng Hàn đời sống hằng ngày: hẹn bạn bè, bắt tàu, và hiểu lịch trình trong chương trình giải trí và phim Hàn. Để có thêm các câu mở đầu thường dùng, hãy học kèm bài cách nói xin chào trong tiếng Hàn.

Cách nói giờ trong tiếng Hàn cũng là một ví dụ hay về việc ngôn ngữ phân bổ ý nghĩa theo các khuôn mẫu cố định. Trong Korean Grammar in Use, Ahn Jean-myung và Lee Kyung-ah trình bày biểu thức thời gian như một "khung" tần suất cao mà người học nên tự động hóa sớm, vì nó lặp lại liên tục với vài thay thế nhỏ. Đó chính xác là điều chúng ta sẽ làm ở đây.

Tham khảo nhanh: các cụm nói giờ cốt lõi

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmMức độ trang trọng
Mấy giờ rồi?지금 몇 시예요?jee-geum myeot shee-eh-yohpolite
Mấy giờ rồi? (thân mật hơn)지금 몇 시야?jee-geum myeot shee-yahcasual
Bây giờ là 3 giờ.세 시예요.seh shee-eh-yohpolite
Bây giờ là 3:10.세 시 십 분이에요.seh shee ship boon-ee-eh-yohpolite
AM오전oh-jeonformal
PM오후oh-hooformal
Lúc (một thời điểm)-에ehformal
Rưỡibahncasual

Các mảnh ghép: 시, 분, 초 và 에

시 (shee) có nghĩa là "giờ đúng" hoặc "giờ", tùy ngữ cảnh.

  • Giờ trên đồng hồ: 세 시 (seh shee) = "3 giờ"
  • Thời lượng: 세 시간 (seh shee-gahn) = "ba tiếng" (chú ý là 시간, không phải 시)

분 (boon) có nghĩa là "phút". Với giờ chính xác, phần phút gần như luôn dùng số Hán Hàn.

Ví dụ: 삼십 분 (sahm-ship boon) = "30 phút".

초 (choh) có nghĩa là "giây". Bạn sẽ nghe từ này trong thể thao, nấu ăn, và cài đặt điện thoại.

Ví dụ: 십 초 (ship choh) = "10 giây".

-에

Trợ từ 에 (eh) đánh dấu một thời điểm: "lúc".

  • 세 시에 (seh shee-eh) = "lúc 3 giờ"
  • 오후 두 시에 (oh-hoo doo shee-eh) = "lúc 2 giờ chiều"

💡 Cách kiểm tra nhanh cho đúng

Nếu bạn đang trả lời câu hỏi "Khi nào?", thường bạn cần 에. Nếu bạn đang trả lời "Bao lâu?", bạn dùng 시간 (giờ), 분 (phút), hoặc 초 (giây) mà không có 에.

Giờ trong tiếng Hàn: số thuần Hàn (1 đến 12)

Với phần giờ, tiếng Hàn thường dùng số thuần Hàn, không dùng số Hán Hàn. Điểm quan trọng là 1, 2, 3, 4 và 20 đổi dạng trước các loại từ đếm như 시.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
1 giờ한 시hahn sheeSố 1 thuần Hàn (하나) đổi thành 한 trước từ đếm.
2 giờ두 시doo sheeSố 2 thuần Hàn (둘) đổi thành 두.
3 giờ세 시seh sheeSố 3 thuần Hàn (셋) đổi thành 세.
4 giờ네 시neh sheeSố 4 thuần Hàn (넷) đổi thành 네.
5 giờ다섯 시dah-suht shee
6 giờ여섯 시yuh-suht shee
7 giờ일곱 시eel-gohp shee
8 giờ여덟 시yuh-duhl shee
9 giờ아홉 시ah-hohp shee
10 giờ열 시yeol shee
11 giờ열한 시yeol-hahn shee
12 giờ열두 시yeol-doo shee

Trong lời nói thực tế, mọi người hay nói nhanh và lướt nhịp như có khoảng cách, nhưng cấu trúc vẫn vậy: giờ + 시.

Phút trong tiếng Hàn: số Hán Hàn (0 đến 59)

Phút dùng số Hán Hàn. Nếu bạn đã học số tiếng Hàn cho ngày tháng, tiền, hoặc tầng lầu, thì đây là cùng một hệ.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
0 phút영 분yeong boonCũng dùng 공 (gohng) trong vài ngữ cảnh, nhất là số điện thoại.
5 phút오 분oh boon
10 phút십 분ship boon
15 phút십오 분ship-oh boon
20 phút이십 분ee-ship boon
30 phút삼십 분sahm-ship boon
40 phút사십 분sah-ship boon
45 phút사십오 분sah-ship-oh boon
50 phút오십 분oh-ship boon
55 phút오십오 분oh-ship-oh boon

Ghi chú phát âm giúp tránh lỗi hay gặp

분 phát âm là boon, không phải "boon-uh". Âm cuối ㄴ là âm "n".

십 thường nghe gần như ship khi người học phát âm cẩn thận, nhưng trong lời nói nhanh nó có thể mềm đi. Hãy lấy ship làm mốc ổn định.

AM và PM: 오전 và 오후

Để giờ theo hệ 12 tiếng rõ ràng, thêm 오전 (oh-jeon) cho AM và 오후 (oh-hoo) cho PM trước thời gian.

  • 오전 아홉 시 (oh-jeon ah-hohp shee) = 9 giờ sáng
  • 오후 아홉 시 (oh-hoo ah-hohp shee) = 9 giờ tối

Điều này quan trọng vì hội thoại hằng ngày trong tiếng Hàn thường dựa vào ngữ cảnh. Nếu ai đó nói 아홉 시에 만나 (ah-hohp shee-eh mahn-nah), họ có thể muốn nói 9 giờ sáng hoặc 9 giờ tối, tùy kế hoạch.

🌍 Vì sao ngữ cảnh giờ giấc quan trọng trong hội thoại tiếng Hàn

Trong các cuộc nói chuyện lên kế hoạch bằng tiếng Hàn, người ta thường neo thời gian theo sự kiện hơn là theo đồng hồ. Hẹn ăn tối ngầm hiểu là buổi tối, đi học ngầm hiểu là buổi sáng, và "sau giờ làm" ngầm hiểu là ban đêm. Đây là một lối tắt dụng học, kiểu ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh mà Stephen C. Levinson mô tả trong các công trình về dụng học, nơi người nói dựa vào giả định chung để lời nói gọn và hiệu quả.

Các mẫu chính bạn sẽ dùng mỗi ngày

Mẫu 1: "Bây giờ là X giờ" (chỉ 시)

Nếu bạn chỉ cần nói giờ, bạn có thể dừng ở 시.

세 시예요. (seh shee-eh-yoh) = "Bây giờ là 3 giờ."

Nếu bạn nói thân mật với bạn bè:

세 시야. (seh shee-yah)

Mẫu 2: "Bây giờ là X:Y" (시 + 분)

Để nói giờ chính xác, nói giờ + 시 + phút + 분.

오후 두 시 십오 분이에요. (oh-hoo doo shee ship-oh boon-ee-eh-yoh) = "Bây giờ là 2:15 chiều."

Trong hội thoại, bạn cũng sẽ nghe phần phút không có 분 khi đã rõ, nhưng người học nên giữ 분 cho đến khi thành phản xạ.

Mẫu 3: "Lúc X:Y" (에)

Thêm 에 vào cụm thời gian để có nghĩa "lúc".

열한

열한 시에 전화할게요. (yeol-hahn shee-eh jeon-hwa-hahl-ggeh-yoh) = "Tôi sẽ gọi lúc 11 giờ."

오전 한 시에 시작해요. (oh-jeon hahn shee-eh shee-jahk-heh-yoh) = "Bắt đầu lúc 1 giờ" (là buổi sáng trong câu này, vì có 오전).

Giờ rưỡi: 반

반 (bahn) nghĩa là "một nửa", và khi đi với giờ thì nghĩa là "rưỡi".

여섯

여섯 시 반이에요. (yuh-suht shee bahn-ee-eh-yoh) = "Bây giờ là 6:30."

Cách này rất phổ biến, nhất là với giờ :30. Nếu muốn rõ ràng theo kiểu trang trọng, bạn luôn có thể dùng 삼십 분.

"Một phần tư" và "kém một phần tư": người Hàn thực sự nói gì

Người học tiếng Hàn hay tìm cách nói "hơn một phần tư" và "kém một phần tư". Tiếng Hàn có thể diễn đạt các ý này, nhưng lời nói hằng ngày thường chuộng cách nói phút bằng số.

  • 3:15: 세 시 십오 분 (seh shee ship-oh boon)
  • 3:45: 세 시 사십오 분 (seh shee sah-ship-oh boon)

Nếu bạn muốn nói tự nhiên nhanh, hãy nắm vững hệ phút bằng số trước.

Giờ 24 tiếng: khi nào bạn sẽ gặp

Tiếng Hàn dùng giờ 24 tiếng khá thường xuyên trong văn bản: bảng giờ tàu xe, ứng dụng, đặt chỗ, và thông báo chính thức. Bạn có thể thấy:

  • 18:40 (nghĩa là 6:40 tối)

Khi đọc giờ 24 tiếng thành lời, người ta thường đổi sang 오후 + giờ hệ 12 tiếng trong hội thoại. Trong vài bối cảnh, nhất là thông báo, bạn có thể nghe số 24 tiếng được đọc bằng số Hán Hàn, nhưng trong nói chuyện thân mật thì không nhất quán.

⚠️ Đừng khái quát hóa quá mức quy tắc đọc giờ 24 tiếng

Nếu bạn không chắc bối cảnh đọc giờ thành lời như thế nào, hãy dùng dạng hội thoại an toàn: 오전/오후 + giờ thuần Hàn + phút Hán Hàn. Cách này ở đâu cũng hiểu, và khớp với tài liệu của King Sejong Institute cho giao tiếp thực tế.

Cụm câu đời thực: hẹn gặp, lớp học, và hạn chót

Mục tiêu không chỉ là đọc đồng hồ, mà là dùng thời gian để quản lý đời sống xã hội một cách lịch sự. Tiếng Hàn thường làm mềm lời đề nghị và sắp lịch bằng đuôi câu lịch sự và vài từ giảm nhẹ.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmMức độ trang trọng
Mình nên gặp lúc mấy giờ?몇 시에 만날까요?myeot shee-eh mahn-nahl-kkah-yohpolite
Gặp lúc 3 giờ nhé.세 시에 만나요.seh shee-eh mahn-nah-yohpolite
7 giờ được không?일곱 시 괜찮아요?eel-gohp shee gwen-CHAH-nah-yohpolite
Tôi sắp trễ rồi.늦을 것 같아요.neu-jeul kkeot gah-tah-yohpolite
Mấy giờ bắt đầu?몇 시에 시작해요?myeot shee-eh shee-jahk-heh-yohpolite
Kết thúc lúc 5 giờ.다섯 시에 끝나요.dah-suht shee-eh kkeun-nah-yohpolite

늦을 것 같아요

늦을 것 같아요 (neu-jeul kkeot gah-tah-yoh) nghĩa đen là "Tôi nghĩ là tôi sẽ trễ." Câu này mềm hơn câu nói thẳng "Tôi trễ rồi", và hợp với xu hướng tiếng Hàn là giảm ma sát xã hội.

Nếu bạn muốn phiên bản thân mật, trực tiếp hơn với bạn bè:

늦을 것 같아. (neu-jeul kkeot gah-tah)

Các từ thời gian hay đi kèm khi nói giờ

Những từ này không tự nó là "nói giờ", nhưng chúng giúp gắn giờ vào câu thật.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
bây giờ지금jee-geum
hôm nay오늘oh-neul
ngày mai내일neh-eel
hôm qua어제uh-jeh
buổi sáng아침ah-cheemTừ dùng trong đời sống, không giống với 오전 (AM).
buổi chiều오후oh-hooCũng dùng làm nhãn PM.
buổi tối저녁juh-nyuhk
ban đêmbahm

Một phân biệt quan trọng: 오전/오후 là nhãn trên đồng hồ (AM/PM), còn 아침/저녁/밤 là các khoảng thời gian trong ngày (sáng/tối/đêm). Trộn chúng không "sai", nhưng có thể nghe không tự nhiên.

Lỗi người học hay gặp (và cách sửa)

Trộn hai hệ số

Giờ: thuần Hàn. Phút: Hán Hàn.

Nếu bạn nói 이 시 (ee shee) để chỉ "2 giờ", bạn đang dùng số 2 Hán Hàn, không phải chuẩn cho phần giờ. Chuẩn là 두 시 (doo shee).

Quên dạng rút gọn của số giờ

Không dùng 하나 시 để nói "1 giờ". Nó đổi thành 한 시.

둘 시 đổi thành 두 시, 셋 시 đổi thành 세 시, 넷 시 đổi thành 네 시.

Việc rút gọn này cũng xảy ra với nhiều từ đếm khác, nên đáng để học như một mẫu chung.

Dùng 시 để nói thời lượng

Nếu bạn muốn nói "ba tiếng", đừng nói 세 시. Câu đó là "3 giờ".

Hãy nói 세 시간 (seh shee-gahn).

Nói giờ theo kiểu tiếng Việt "kém mười phút"

Tiếng Hàn có thể diễn đạt kiểu "còn mười phút nữa đến 5 giờ", nhưng lời nói hằng ngày thường dùng dạng giờ:phút thẳng. Nếu bạn muốn người khác hiểu nhanh, hãy dùng 네 시 오십 분 (neh shee oh-ship boon) thay vì dịch các thành ngữ.

Cách nó xuất hiện trong phim Hàn và lời nói thật

Trong phim, bạn sẽ nghe giờ giấc trong ba cảnh lặp lại:

  1. Hẹn gặp: 몇 시에 만나? (myeot shee-eh mahn-nah)
  2. Hạn chót: 몇 시까지야? (myeot shee-kkah-jee-yah) nghĩa là "đến mấy giờ?"
  3. Đi lại: 막차 (mahk-chah), chuyến tàu cuối, thường được nói kèm giờ chính xác.

Nếu bạn học qua clip, các cụm nói giờ rất hợp vì chúng ngắn, lặp lại, và gắn với ngữ cảnh nhìn thấy được (màn hình điện thoại, đồng hồ treo tường, lịch trình). Đây cũng là cơ chế "nhận ra" mà Richard Schmidt mô tả trong các công trình về chú ý khi học ngôn ngữ thứ hai: bạn tiến bộ nhanh hơn khi liên tục nhận ra cùng một dạng trong tình huống có ý nghĩa.

Để học thêm các câu sinh tồn hằng ngày bạn sẽ nghe trong các cảnh tương tự, xem cách nói tạm biệt trong tiếng Hàncách nói anh yêu em trong tiếng Hàn.

Luyện tập: nói to các mốc giờ này

Đọc từng dòng, rồi che phần tiếng Hàn và tự nói lại.

  • 8:00 AM: 오전 여덟 시 (oh-jeon yuh-duhl shee)
  • 8:05 AM: 오전 여덟 시 오 분 (oh-jeon yuh-duhl shee oh boon)
  • 12:30 PM: 오후 열두 시 반 (oh-hoo yeol-doo shee bahn)
  • 6:45 PM: 오후 여섯 시 사십오 분 (oh-hoo yuh-suht shee sah-ship-oh boon)
  • 9:10 PM: 오후 아홉 시 십 분 (oh-hoo ah-hohp shee ship boon)

💡 Bài tập 3 phút hiệu quả

Chọn một giờ (như 세 시) và xoay vòng phút theo hàng chục: 영 분, 십 분, 이십 분, 삼십 분, 사십 분, 오십 분. Sau đó đổi giờ. Cách này tạo phản xạ mà không cần học lâu.

Nâng cấp lịch sự nhỏ: hỏi và xác nhận giờ

Khi sắp lịch, tiếng Hàn thường có một câu xác nhận nhanh để thể hiện sự cân nhắc.

괜찮아요?

일곱 시 괜찮아요? (eel-gohp shee gwen-CHAH-nah-yoh) = "7 giờ được không?"

어때요?

여섯 시 반 어때요? (yuh-suht shee bahn uh-ttheh-yoh) = "6:30 thì sao?"

Kiểu thương lượng mềm này hợp với logic giữ thể diện mà Penelope Brown và Stephen C. Levinson mô tả trong Politeness: Some Universals in Language Usage, nơi người nói giảm mức áp đặt bằng lựa chọn cách diễn đạt. Bạn không cần nghĩ quá nhiều, nhưng nên hiểu vì sao dịch thẳng từ tiếng Việt đôi khi nghe cụt.

Bước tiếp theo

Khi bạn đã nói được giờ, bước tiếp theo có giá trị cao là kết hợp với địa điểm và các cụm về di chuyển. Nếu bạn học tiếng Hàn đời thường từ nội dung giải trí, hãy bắt đầu bằng câu ngắn, tần suất cao, và lặp lại đến khi thấy nhẹ nhàng.

Nếu bạn muốn có nền từ vựng đời thường rộng hơn hay xuất hiện quanh chủ đề giờ giấc, hãy dùng 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất. Nếu bạn tò mò về ngôn ngữ nên nhận ra nhưng không nên bắt chước, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Hàn.

Cuối cùng, hãy luyện các cụm nói giờ với clip thật nơi bạn nhìn thấy đồng hồ, màn hình điện thoại, hoặc lịch trình. Mỏ neo thị giác đó giúp bạn nhớ khuôn mẫu lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Người Hàn dùng giờ 12 tiếng hay 24 tiếng?
Cả hai. Khi nói chuyện hằng ngày, người Hàn thường dùng hệ 12 tiếng với 오전 (AM) và 오후 (PM). Trong văn bản, lịch trình và giao thông, giờ 24 tiếng rất phổ biến, nhất là trên bảng giờ. Nắm mẫu 'giờ + 시' và 'phút + 분' là hiểu được cả hai.
Vì sao khi nói giờ tiếng Hàn lại có hai hệ số?
Tiếng Hàn dùng số thuần Hàn để đếm giờ (한 시, 두 시) và số Hán Hàn để nói phút (십오 분). Đây là quy ước chuẩn được National Institute of Korean Language hướng dẫn và dùng rộng rãi trong giao tiếp. Ban đầu hơi lạ, nhưng luyện nhiều sẽ thành phản xạ.
12:30 nói tiếng Hàn như thế nào?
12:30 thường nói là 열두 시 삼십 분 (yeol-duh shee sahm-ship boon). Trong nói chuyện thân mật, bạn cũng có thể nghe 열두 시 반 (yeol-duh shee bahn), dùng 반 nghĩa là 'rưỡi'. Nếu cần rõ ràng trong ngữ cảnh trang trọng, nói đủ phút (삼십 분) là an toàn nhất.
Hỏi 'Mấy giờ rồi?' lịch sự trong tiếng Hàn thế nào?
Câu lịch sự phổ biến là 지금 몇 시예요? (jee-geum myeot shee-eh-yoh), nghĩa là 'Bây giờ là mấy giờ?'. Nếu muốn hỏi chính xác cả phút, bạn có thể hỏi 지금 몇 시 몇 분이에요? (jee-geum myeot shee myeot boon-ee-eh-yoh).
Phân biệt 'lúc 3 giờ' và 'trong 3 tiếng' trong tiếng Hàn thế nào?
Nói thời điểm dùng 시: 세 시에 (seh shee-eh) nghĩa là 'lúc 3 giờ'. Nói khoảng thời gian dùng 시간: 세 시간 (seh shee-gahn) nghĩa là 'ba tiếng'. Trợ từ 에 đánh dấu mốc thời gian, còn 시간 là đơn vị chỉ độ dài thời gian.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), tài nguyên tiếng Hàn và hướng dẫn cách dùng chuẩn (truy cập 2026)
  2. King Sejong Institute Foundation, tài liệu học tiếng Hàn (truy cập 2026)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (ấn bản thứ 27, 2024)
  4. Korean Tourism Organization, tài nguyên tiếng Hàn du lịch thực tế (truy cập 2026)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ