San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Để nói giờ trong tiếng Hàn, dùng số thuần Hàn cho giờ (한 시, 두 시) và số Hán Hàn cho phút (십오 분), rồi thêm 오전/오후 cho AM/PM. Khi nói giờ chính xác, nói giờ + 시 + phút + 분, và có thể thêm 초 cho giây. Hướng dẫn này cung cấp dạng số, cách phát âm và các câu tự nhiên người Hàn hay dùng.
Để nói giờ trong tiếng Hàn, hãy dùng số thuần Hàn cho phần giờ rồi thêm 시 (shee), và dùng số Hán Hàn cho phần phút rồi thêm 분 (boon), sau đó thêm 오전 (oh-jeon) cho AM hoặc 오후 (oh-hoo) cho PM khi cần.
Theo Ethnologue (ấn bản 27, 2024), tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người trên thế giới sử dụng, với Hàn Quốc và Triều Tiên là hai trung tâm quốc gia chính, cùng các cộng đồng kiều dân lớn ở Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản. Khi bạn nói giờ trôi chảy, bạn mở khóa tiếng Hàn đời sống hằng ngày: hẹn bạn bè, bắt tàu, và hiểu lịch trình trong chương trình giải trí và phim Hàn. Để có thêm các câu mở đầu thường dùng, hãy học kèm bài cách nói xin chào trong tiếng Hàn.
Cách nói giờ trong tiếng Hàn cũng là một ví dụ hay về việc ngôn ngữ phân bổ ý nghĩa theo các khuôn mẫu cố định. Trong Korean Grammar in Use, Ahn Jean-myung và Lee Kyung-ah trình bày biểu thức thời gian như một "khung" tần suất cao mà người học nên tự động hóa sớm, vì nó lặp lại liên tục với vài thay thế nhỏ. Đó chính xác là điều chúng ta sẽ làm ở đây.
Tham khảo nhanh: các cụm nói giờ cốt lõi
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Mấy giờ rồi? | 지금 몇 시예요? | jee-geum myeot shee-eh-yoh | polite |
| Mấy giờ rồi? (thân mật hơn) | 지금 몇 시야? | jee-geum myeot shee-yah | casual |
| Bây giờ là 3 giờ. | 세 시예요. | seh shee-eh-yoh | polite |
| Bây giờ là 3:10. | 세 시 십 분이에요. | seh shee ship boon-ee-eh-yoh | polite |
| AM | 오전 | oh-jeon | formal |
| PM | 오후 | oh-hoo | formal |
| Lúc (một thời điểm) | -에 | eh | formal |
| Rưỡi | 반 | bahn | casual |
Các mảnh ghép: 시, 분, 초 và 에
시
시 (shee) có nghĩa là "giờ đúng" hoặc "giờ", tùy ngữ cảnh.
- Giờ trên đồng hồ: 세 시 (seh shee) = "3 giờ"
- Thời lượng: 세 시간 (seh shee-gahn) = "ba tiếng" (chú ý là 시간, không phải 시)
분
분 (boon) có nghĩa là "phút". Với giờ chính xác, phần phút gần như luôn dùng số Hán Hàn.
Ví dụ: 삼십 분 (sahm-ship boon) = "30 phút".
초
초 (choh) có nghĩa là "giây". Bạn sẽ nghe từ này trong thể thao, nấu ăn, và cài đặt điện thoại.
Ví dụ: 십 초 (ship choh) = "10 giây".
-에
Trợ từ 에 (eh) đánh dấu một thời điểm: "lúc".
- 세 시에 (seh shee-eh) = "lúc 3 giờ"
- 오후 두 시에 (oh-hoo doo shee-eh) = "lúc 2 giờ chiều"
💡 Cách kiểm tra nhanh cho đúng
Nếu bạn đang trả lời câu hỏi "Khi nào?", thường bạn cần 에. Nếu bạn đang trả lời "Bao lâu?", bạn dùng 시간 (giờ), 분 (phút), hoặc 초 (giây) mà không có 에.
Giờ trong tiếng Hàn: số thuần Hàn (1 đến 12)
Với phần giờ, tiếng Hàn thường dùng số thuần Hàn, không dùng số Hán Hàn. Điểm quan trọng là 1, 2, 3, 4 và 20 đổi dạng trước các loại từ đếm như 시.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 giờ | 한 시 | hahn shee | Số 1 thuần Hàn (하나) đổi thành 한 trước từ đếm. |
| 2 giờ | 두 시 | doo shee | Số 2 thuần Hàn (둘) đổi thành 두. |
| 3 giờ | 세 시 | seh shee | Số 3 thuần Hàn (셋) đổi thành 세. |
| 4 giờ | 네 시 | neh shee | Số 4 thuần Hàn (넷) đổi thành 네. |
| 5 giờ | 다섯 시 | dah-suht shee | |
| 6 giờ | 여섯 시 | yuh-suht shee | |
| 7 giờ | 일곱 시 | eel-gohp shee | |
| 8 giờ | 여덟 시 | yuh-duhl shee | |
| 9 giờ | 아홉 시 | ah-hohp shee | |
| 10 giờ | 열 시 | yeol shee | |
| 11 giờ | 열한 시 | yeol-hahn shee | |
| 12 giờ | 열두 시 | yeol-doo shee |
Trong lời nói thực tế, mọi người hay nói nhanh và lướt nhịp như có khoảng cách, nhưng cấu trúc vẫn vậy: giờ + 시.
Phút trong tiếng Hàn: số Hán Hàn (0 đến 59)
Phút dùng số Hán Hàn. Nếu bạn đã học số tiếng Hàn cho ngày tháng, tiền, hoặc tầng lầu, thì đây là cùng một hệ.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0 phút | 영 분 | yeong boon | Cũng dùng 공 (gohng) trong vài ngữ cảnh, nhất là số điện thoại. |
| 5 phút | 오 분 | oh boon | |
| 10 phút | 십 분 | ship boon | |
| 15 phút | 십오 분 | ship-oh boon | |
| 20 phút | 이십 분 | ee-ship boon | |
| 30 phút | 삼십 분 | sahm-ship boon | |
| 40 phút | 사십 분 | sah-ship boon | |
| 45 phút | 사십오 분 | sah-ship-oh boon | |
| 50 phút | 오십 분 | oh-ship boon | |
| 55 phút | 오십오 분 | oh-ship-oh boon |
Ghi chú phát âm giúp tránh lỗi hay gặp
분 phát âm là boon, không phải "boon-uh". Âm cuối ㄴ là âm "n".
십 thường nghe gần như ship khi người học phát âm cẩn thận, nhưng trong lời nói nhanh nó có thể mềm đi. Hãy lấy ship làm mốc ổn định.
AM và PM: 오전 và 오후
Để giờ theo hệ 12 tiếng rõ ràng, thêm 오전 (oh-jeon) cho AM và 오후 (oh-hoo) cho PM trước thời gian.
- 오전 아홉 시 (oh-jeon ah-hohp shee) = 9 giờ sáng
- 오후 아홉 시 (oh-hoo ah-hohp shee) = 9 giờ tối
Điều này quan trọng vì hội thoại hằng ngày trong tiếng Hàn thường dựa vào ngữ cảnh. Nếu ai đó nói 아홉 시에 만나 (ah-hohp shee-eh mahn-nah), họ có thể muốn nói 9 giờ sáng hoặc 9 giờ tối, tùy kế hoạch.
🌍 Vì sao ngữ cảnh giờ giấc quan trọng trong hội thoại tiếng Hàn
Trong các cuộc nói chuyện lên kế hoạch bằng tiếng Hàn, người ta thường neo thời gian theo sự kiện hơn là theo đồng hồ. Hẹn ăn tối ngầm hiểu là buổi tối, đi học ngầm hiểu là buổi sáng, và "sau giờ làm" ngầm hiểu là ban đêm. Đây là một lối tắt dụng học, kiểu ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh mà Stephen C. Levinson mô tả trong các công trình về dụng học, nơi người nói dựa vào giả định chung để lời nói gọn và hiệu quả.
Các mẫu chính bạn sẽ dùng mỗi ngày
Mẫu 1: "Bây giờ là X giờ" (chỉ 시)
Nếu bạn chỉ cần nói giờ, bạn có thể dừng ở 시.
세
세 시예요. (seh shee-eh-yoh) = "Bây giờ là 3 giờ."
Nếu bạn nói thân mật với bạn bè:
세 시야. (seh shee-yah)
Mẫu 2: "Bây giờ là X:Y" (시 + 분)
Để nói giờ chính xác, nói giờ + 시 + phút + 분.
두
오후 두 시 십오 분이에요. (oh-hoo doo shee ship-oh boon-ee-eh-yoh) = "Bây giờ là 2:15 chiều."
Trong hội thoại, bạn cũng sẽ nghe phần phút không có 분 khi đã rõ, nhưng người học nên giữ 분 cho đến khi thành phản xạ.
Mẫu 3: "Lúc X:Y" (에)
Thêm 에 vào cụm thời gian để có nghĩa "lúc".
열한
열한 시에 전화할게요. (yeol-hahn shee-eh jeon-hwa-hahl-ggeh-yoh) = "Tôi sẽ gọi lúc 11 giờ."
한
오전 한 시에 시작해요. (oh-jeon hahn shee-eh shee-jahk-heh-yoh) = "Bắt đầu lúc 1 giờ" (là buổi sáng trong câu này, vì có 오전).
Giờ rưỡi: 반
반 (bahn) nghĩa là "một nửa", và khi đi với giờ thì nghĩa là "rưỡi".
여섯
여섯 시 반이에요. (yuh-suht shee bahn-ee-eh-yoh) = "Bây giờ là 6:30."
Cách này rất phổ biến, nhất là với giờ :30. Nếu muốn rõ ràng theo kiểu trang trọng, bạn luôn có thể dùng 삼십 분.
"Một phần tư" và "kém một phần tư": người Hàn thực sự nói gì
Người học tiếng Hàn hay tìm cách nói "hơn một phần tư" và "kém một phần tư". Tiếng Hàn có thể diễn đạt các ý này, nhưng lời nói hằng ngày thường chuộng cách nói phút bằng số.
- 3:15: 세 시 십오 분 (seh shee ship-oh boon)
- 3:45: 세 시 사십오 분 (seh shee sah-ship-oh boon)
Nếu bạn muốn nói tự nhiên nhanh, hãy nắm vững hệ phút bằng số trước.
Giờ 24 tiếng: khi nào bạn sẽ gặp
Tiếng Hàn dùng giờ 24 tiếng khá thường xuyên trong văn bản: bảng giờ tàu xe, ứng dụng, đặt chỗ, và thông báo chính thức. Bạn có thể thấy:
- 18:40 (nghĩa là 6:40 tối)
Khi đọc giờ 24 tiếng thành lời, người ta thường đổi sang 오후 + giờ hệ 12 tiếng trong hội thoại. Trong vài bối cảnh, nhất là thông báo, bạn có thể nghe số 24 tiếng được đọc bằng số Hán Hàn, nhưng trong nói chuyện thân mật thì không nhất quán.
⚠️ Đừng khái quát hóa quá mức quy tắc đọc giờ 24 tiếng
Nếu bạn không chắc bối cảnh đọc giờ thành lời như thế nào, hãy dùng dạng hội thoại an toàn: 오전/오후 + giờ thuần Hàn + phút Hán Hàn. Cách này ở đâu cũng hiểu, và khớp với tài liệu của King Sejong Institute cho giao tiếp thực tế.
Cụm câu đời thực: hẹn gặp, lớp học, và hạn chót
Mục tiêu không chỉ là đọc đồng hồ, mà là dùng thời gian để quản lý đời sống xã hội một cách lịch sự. Tiếng Hàn thường làm mềm lời đề nghị và sắp lịch bằng đuôi câu lịch sự và vài từ giảm nhẹ.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Mình nên gặp lúc mấy giờ? | 몇 시에 만날까요? | myeot shee-eh mahn-nahl-kkah-yoh | polite |
| Gặp lúc 3 giờ nhé. | 세 시에 만나요. | seh shee-eh mahn-nah-yoh | polite |
| 7 giờ được không? | 일곱 시 괜찮아요? | eel-gohp shee gwen-CHAH-nah-yoh | polite |
| Tôi sắp trễ rồi. | 늦을 것 같아요. | neu-jeul kkeot gah-tah-yoh | polite |
| Mấy giờ bắt đầu? | 몇 시에 시작해요? | myeot shee-eh shee-jahk-heh-yoh | polite |
| Kết thúc lúc 5 giờ. | 다섯 시에 끝나요. | dah-suht shee-eh kkeun-nah-yoh | polite |
늦을 것 같아요
늦을 것 같아요 (neu-jeul kkeot gah-tah-yoh) nghĩa đen là "Tôi nghĩ là tôi sẽ trễ." Câu này mềm hơn câu nói thẳng "Tôi trễ rồi", và hợp với xu hướng tiếng Hàn là giảm ma sát xã hội.
Nếu bạn muốn phiên bản thân mật, trực tiếp hơn với bạn bè:
늦을 것 같아. (neu-jeul kkeot gah-tah)
Các từ thời gian hay đi kèm khi nói giờ
Những từ này không tự nó là "nói giờ", nhưng chúng giúp gắn giờ vào câu thật.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| bây giờ | 지금 | jee-geum | |
| hôm nay | 오늘 | oh-neul | |
| ngày mai | 내일 | neh-eel | |
| hôm qua | 어제 | uh-jeh | |
| buổi sáng | 아침 | ah-cheem | Từ dùng trong đời sống, không giống với 오전 (AM). |
| buổi chiều | 오후 | oh-hoo | Cũng dùng làm nhãn PM. |
| buổi tối | 저녁 | juh-nyuhk | |
| ban đêm | 밤 | bahm |
Một phân biệt quan trọng: 오전/오후 là nhãn trên đồng hồ (AM/PM), còn 아침/저녁/밤 là các khoảng thời gian trong ngày (sáng/tối/đêm). Trộn chúng không "sai", nhưng có thể nghe không tự nhiên.
Lỗi người học hay gặp (và cách sửa)
Trộn hai hệ số
Giờ: thuần Hàn. Phút: Hán Hàn.
Nếu bạn nói 이 시 (ee shee) để chỉ "2 giờ", bạn đang dùng số 2 Hán Hàn, không phải chuẩn cho phần giờ. Chuẩn là 두 시 (doo shee).
Quên dạng rút gọn của số giờ
Không dùng 하나 시 để nói "1 giờ". Nó đổi thành 한 시.
둘 시 đổi thành 두 시, 셋 시 đổi thành 세 시, 넷 시 đổi thành 네 시.
Việc rút gọn này cũng xảy ra với nhiều từ đếm khác, nên đáng để học như một mẫu chung.
Dùng 시 để nói thời lượng
Nếu bạn muốn nói "ba tiếng", đừng nói 세 시. Câu đó là "3 giờ".
Hãy nói 세 시간 (seh shee-gahn).
Nói giờ theo kiểu tiếng Việt "kém mười phút"
Tiếng Hàn có thể diễn đạt kiểu "còn mười phút nữa đến 5 giờ", nhưng lời nói hằng ngày thường dùng dạng giờ:phút thẳng. Nếu bạn muốn người khác hiểu nhanh, hãy dùng 네 시 오십 분 (neh shee oh-ship boon) thay vì dịch các thành ngữ.
Cách nó xuất hiện trong phim Hàn và lời nói thật
Trong phim, bạn sẽ nghe giờ giấc trong ba cảnh lặp lại:
- Hẹn gặp: 몇 시에 만나? (myeot shee-eh mahn-nah)
- Hạn chót: 몇 시까지야? (myeot shee-kkah-jee-yah) nghĩa là "đến mấy giờ?"
- Đi lại: 막차 (mahk-chah), chuyến tàu cuối, thường được nói kèm giờ chính xác.
Nếu bạn học qua clip, các cụm nói giờ rất hợp vì chúng ngắn, lặp lại, và gắn với ngữ cảnh nhìn thấy được (màn hình điện thoại, đồng hồ treo tường, lịch trình). Đây cũng là cơ chế "nhận ra" mà Richard Schmidt mô tả trong các công trình về chú ý khi học ngôn ngữ thứ hai: bạn tiến bộ nhanh hơn khi liên tục nhận ra cùng một dạng trong tình huống có ý nghĩa.
Để học thêm các câu sinh tồn hằng ngày bạn sẽ nghe trong các cảnh tương tự, xem cách nói tạm biệt trong tiếng Hàn và cách nói anh yêu em trong tiếng Hàn.
Luyện tập: nói to các mốc giờ này
Đọc từng dòng, rồi che phần tiếng Hàn và tự nói lại.
- 8:00 AM: 오전 여덟 시 (oh-jeon yuh-duhl shee)
- 8:05 AM: 오전 여덟 시 오 분 (oh-jeon yuh-duhl shee oh boon)
- 12:30 PM: 오후 열두 시 반 (oh-hoo yeol-doo shee bahn)
- 6:45 PM: 오후 여섯 시 사십오 분 (oh-hoo yuh-suht shee sah-ship-oh boon)
- 9:10 PM: 오후 아홉 시 십 분 (oh-hoo ah-hohp shee ship boon)
💡 Bài tập 3 phút hiệu quả
Chọn một giờ (như 세 시) và xoay vòng phút theo hàng chục: 영 분, 십 분, 이십 분, 삼십 분, 사십 분, 오십 분. Sau đó đổi giờ. Cách này tạo phản xạ mà không cần học lâu.
Nâng cấp lịch sự nhỏ: hỏi và xác nhận giờ
Khi sắp lịch, tiếng Hàn thường có một câu xác nhận nhanh để thể hiện sự cân nhắc.
괜찮아요?
일곱 시 괜찮아요? (eel-gohp shee gwen-CHAH-nah-yoh) = "7 giờ được không?"
어때요?
여섯 시 반 어때요? (yuh-suht shee bahn uh-ttheh-yoh) = "6:30 thì sao?"
Kiểu thương lượng mềm này hợp với logic giữ thể diện mà Penelope Brown và Stephen C. Levinson mô tả trong Politeness: Some Universals in Language Usage, nơi người nói giảm mức áp đặt bằng lựa chọn cách diễn đạt. Bạn không cần nghĩ quá nhiều, nhưng nên hiểu vì sao dịch thẳng từ tiếng Việt đôi khi nghe cụt.
Bước tiếp theo
Khi bạn đã nói được giờ, bước tiếp theo có giá trị cao là kết hợp với địa điểm và các cụm về di chuyển. Nếu bạn học tiếng Hàn đời thường từ nội dung giải trí, hãy bắt đầu bằng câu ngắn, tần suất cao, và lặp lại đến khi thấy nhẹ nhàng.
Nếu bạn muốn có nền từ vựng đời thường rộng hơn hay xuất hiện quanh chủ đề giờ giấc, hãy dùng 100 từ tiếng Hàn phổ biến nhất. Nếu bạn tò mò về ngôn ngữ nên nhận ra nhưng không nên bắt chước, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Hàn.
Cuối cùng, hãy luyện các cụm nói giờ với clip thật nơi bạn nhìn thấy đồng hồ, màn hình điện thoại, hoặc lịch trình. Mỏ neo thị giác đó giúp bạn nhớ khuôn mẫu lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Người Hàn dùng giờ 12 tiếng hay 24 tiếng?
Vì sao khi nói giờ tiếng Hàn lại có hai hệ số?
12:30 nói tiếng Hàn như thế nào?
Hỏi 'Mấy giờ rồi?' lịch sự trong tiếng Hàn thế nào?
Phân biệt 'lúc 3 giờ' và 'trong 3 tiếng' trong tiếng Hàn thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원), tài nguyên tiếng Hàn và hướng dẫn cách dùng chuẩn (truy cập 2026)
- King Sejong Institute Foundation, tài liệu học tiếng Hàn (truy cập 2026)
- Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (ấn bản thứ 27, 2024)
- Korean Tourism Organization, tài nguyên tiếng Hàn du lịch thực tế (truy cập 2026)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

