Trả lời nhanh
Để nói giờ trong tiếng Nhật, nói giờ với 時 (じ, JEE) và phút với 分 (ふん hoặc ぷん, foon/poon): 3:15 là 三時十五分 (さんじ じゅうごふん, sahn-jee joo-goh-foon). Khi cần, thêm 午前 (ごぜん, goh-ZEHN) cho AM và 午後 (ごご, goh-GOH) cho PM. Khó nhất là các biến đổi phát âm ở phút 1, 3, 4, 6, 8, 10 và phút 30 (さんじゅっぷん).
Để nói giờ trong tiếng Nhật, bạn ghép giờ với 時 (じ, JEE) và phút với 分 (ふん hoặc ぷん, foon/poon): 3:15 là 三時十五分 (さんじ じゅうごふん, sahn-jee joo-goh-foon), và 3:30 là 三時半 (さんじはん, sahn-jee-hahn). Thêm 午前 (ごぜん, goh-ZEHN) cho buổi sáng (AM) và 午後 (ごご, goh-GOH) cho buổi chiều, tối (PM) khi cần rõ ràng, và học một nhóm nhỏ cách đọc phút có thay đổi (như いっぷん cho 1 phút).
Theo Ethnologue (2024), tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói trên toàn thế giới. Phần lớn sống ở Nhật Bản, nhưng bạn sẽ gặp cộng đồng và người học tiếng Nhật ở khắp nơi, từ chương trình đại học đến cộng đồng yêu thích anime và phim.
Nếu bạn học qua hội thoại thật, cách nói thời gian xuất hiện liên tục: giờ hẹn, giờ tàu chạy, giờ giới nghiêm, và câu kinh điển "Bạn về nhà lúc mấy giờ?". Để có thêm câu mở đầu đời thường hợp với chủ đề thời gian, xem cách nói xin chào trong tiếng Nhật và cách nói tạm biệt trong tiếng Nhật.
Các khối nền tảng: 時, 分, 半
Cách nói giờ trong tiếng Nhật theo một công thức gọn. Giờ là số cộng với 時 (じ, JEE), và phút là số cộng với 分 (ふん/ぷん, foon/poon).
Bạn cũng dùng 半 (はん, hahn) để nói "rưỡi". Đây là cách nhanh nhất để nói :30 mà không cần đụng tới cách đọc 30 phút hơi khó.
時
時 (じ, JEE) gắn vào phần giờ. Ví dụ, 一時 (いちじ, EE-chee-jee) là 1 giờ, và 七時 (しちじ, SHEE-chee-jee) là 7 giờ.
Trong hội thoại, bạn thường thêm です (dess) để lịch sự: 七時です (SHEE-chee-jee dess).
分
分 là "phút", nhưng cách đọc thay đổi tùy theo số đứng trước. Bạn sẽ thấy cả ふん (foon) và ぷん (poon).
Điều này không phải ngẫu nhiên. Đây là một kiểu biến đổi âm có quy luật, giống dạng điều chỉnh âm vị được mô tả trong các tài liệu ngôn ngữ học tiếng Nhật (ví dụ Tsujimura, 2013; tài liệu của NINJAL).
半
半 (はん, hahn) nghĩa là "một nửa", và trong cách nói thời gian nó nghĩa là "rưỡi". Nó gắn vào giờ: 三時半 (さんじはん, sahn-jee-hahn) là 3:30.
Trong đời sống hằng ngày, đây là một trong những cách nói thời gian phổ biến nhất bạn sẽ nghe, nhất là khi hẹn gặp.
Giờ trong tiếng Nhật (1 đến 12)
Bạn có thể nói được nhiều thời điểm chỉ với phần giờ. Dưới đây là các dạng giờ dùng nhiều nhất kèm cách đọc.
💡 Một lựa chọn mặc định thực tế
Nếu bạn không chắc, hãy nói rõ phần giờ, rồi thêm phút dưới dạng số cộng với 分. Người bản xứ ưu tiên rõ ràng hơn nhịp 'chuẩn sách', nhất là với người học.
Phút trong tiếng Nhật: các cách đọc bạn phải học thuộc
Phần phút là nơi người học hay vấp, vì một vài con số khiến 分 đổi thành ぷん, và một số còn đổi dạng (như いち thành いっ). Tin tốt là danh sách này ngắn.
Dưới đây là nhóm dùng nhiều mà bạn nên thuộc trước.
Bẫy 30 phút (và cách né dễ)
30 phút là 三十分, và đọc là さんじゅっぷん (sahn-joop-poon). Nhiều người học ngập ngừng vì cụm này khó nói.
Trong đời thực, bạn thường né được bằng 半: 三時半 (3:30), 四時半 (4:30), và cứ thế.
⚠️ Đừng nhầm 十分 (10 phút) với 十分 (đủ)
Chữ Hán giống nhau, nhưng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách đọc. Khi là thời gian, 十分 đọc là じゅっぷん (jup-poon). Khi nghĩa là 'đủ', nó đọc là じゅうぶん (joo-boon). Trong phụ đề, đây là chỗ hay gây nhầm.
Ghép lại: nói giờ chính xác
Khi bạn biết dạng giờ và dạng phút, bạn có thể tạo gần như mọi mốc thời gian.
Mẫu cơ bản là:
- X時Y分です (X giờ Y phút)
- X時半です (X giờ rưỡi)
Dưới đây là các ví dụ tự nhiên bạn sẽ dùng thật.
Hỏi và đáp cho trôi chảy
Câu hỏi chuẩn nhất là 今何時ですか (EE-mah NAHN-jee dess-kah). Một câu trả lời rất tự nhiên là giữ cùng mức lịch sự.
- Lịch sự: 今、三時十五分です (EE-mah, sahn-jee joo-goh-foon dess)
- Thân mật: 三時十五分 (sahn-jee joo-goh-foon)
Nếu bạn muốn giống hội thoại đời thường, hãy thêm một từ làm mềm: 今ね、三時半 (EE-mah neh, sahn-jee-hahn). Cụm 今ね rất hay gặp trong tiếng Nhật nói, nhất là trên TV và phim.
AM và PM: 午前 và 午後 (và khi nào bỏ qua)
Tiếng Nhật có dấu hiệu AM và PM rõ ràng:
- 午前 (ごぜん, goh-ZEHN): AM, nghĩa đen là "trước trưa"
- 午後 (ごご, goh-GOH): PM, nghĩa đen là "sau trưa"
Bạn đặt chúng trước giờ: 午前七時 (goh-ZEHN SHEE-chee-jee). Cách này đặc biệt hữu ích khi gọi điện, đặt chỗ, và mọi tình huống mà nhầm lẫn gây hậu quả.
Trong hội thoại thân mật, người ta hay lược bỏ nếu tình huống đã rõ. Nếu ai nói 明日七時ね (ah-SHEE-tah SHEE-chee-jee neh), bạn suy ra AM hay PM từ ngữ cảnh, như "trước giờ làm" hay "sau bữa tối".
🌍 Vì sao giờ 24 tiếng thấy 'bình thường' ở Nhật Bản
Nhật Bản dùng giờ 24 tiếng rất nhiều trong văn bản: bảng giờ tàu, poster sự kiện, lịch hẹn bệnh viện, và lịch phát sóng TV. Bạn có thể thấy 25:30 để chỉ 1:30 sáng trong lịch phát sóng khuya. Khi nói, mọi người vẫn hay nói 午後一時半 hoặc chỉ 一時半.
Từ vựng về thời gian bạn sẽ nghe trong hội thoại thật
Nói về thời gian không chỉ là giờ trên đồng hồ. Phim và chương trình dùng từ thời gian để tạo cảm giác gấp, thương lượng kế hoạch, hoặc than phiền vì trễ.
時 vs 時間: giờ đồng hồ vs thời lượng
時 (じ) dùng cho "giờ đúng". 時間 (じかん, jee-KAHN) dùng cho thời lượng, như "hai tiếng".
- 2 giờ: 二時 (nee-JEE)
- 2 tiếng: 二時間 (にじかん, nee-jee-KAHN)
Phân biệt này quan trọng trong cảnh thực tế, như nhân vật nói 二時間待った (nee-jee-KAHN maht-tah), nghĩa là "Tôi đợi hai tiếng."
Các "cụm thời gian" phổ biến nhất (không chỉ là con số)
Đây là các cụm giúp bạn nghe tự nhiên nhanh. Chúng cũng xuất hiện liên tục trong phụ đề.
💡 Mẹo nhanh đáng học: ごろ
Nếu bạn chỉ học thêm một từ ngoài giờ và phút, hãy học ごろ (GOH-roh). Nó biến giờ chính xác thành giờ tự nhiên. 七時 (đúng 7:00) có thể nghe cứng, nhưng 七時ごろ nghe giống một kế hoạch thật.
Logic phát âm: vì sao các biến đổi âm này xảy ra
Các dạng phút như いっぷん và ろっぷん là ví dụ của điều chỉnh âm để nói trơn hơn. Tiếng Nhật hay dùng phụ âm ngắt nhỏ (chữ っ nhỏ) trong phát âm nhanh, tự nhiên.
Đây không phải quy tắc riêng cho thời gian. Bạn sẽ gặp nó ở nhiều loại trợ số và từ ghép, nên học giờ giấc cũng giúp phát âm tiếng Nhật nói chung.
"Âm vị học tiếng Nhật có đặc trưng nhịp mora và các biến thể có hệ thống, thường lộ ra trong dạng ghép và cách dùng trợ số, nơi sự dễ phát âm tạo ra các biến đổi âm có thể dự đoán." (Natsuko Tsujimura, An Introduction to Japanese Linguistics, 3rd ed., Wiley-Blackwell, 2013)
Nếu bạn muốn luyện tai, hãy để ý chữ っ nhỏ trong phụ đề và nghe phần "ngắt" khi nói: jup-pun, rohp-pun, hahp-pun.
Ghi chú văn hóa: đúng giờ, giờ hẹn, và các quy tắc ngầm
Nhật Bản nổi tiếng vì phương tiện công cộng đúng giờ, và điều đó ảnh hưởng cách người ta nói về thời gian. Trong nhiều bối cảnh, giờ được nói ra được xem là giờ bắt đầu thật, không phải giờ bạn bắt đầu đi.
Dù vậy, kế hoạch xã hội vẫn linh hoạt. Bạn bè thường làm mềm bằng ごろ (khoảng) hoặc くらい (tầm), nhất là khi hẹn gặp casual.
Tàu điện, chuyến cuối, và vì sao nói giờ có thể nghiêm trọng rất nhanh
Ở thành phố, lỡ chuyến tàu cuối có thể thành tình tiết quan trọng. Bạn sẽ nghe 終電 (しゅうでん, SHOO-den), nghĩa là "chuyến tàu cuối", và cách nói thời gian trở nên gấp gáp.
Nếu bạn muốn xây vốn từ đời thường song song với chủ đề thời gian, hãy đọc kèm từ lóng tiếng Nhật để hiểu cách nhân vật rút gọn và làm mềm cam kết thời gian trong lời nói thân mật.
Công việc và trường học: thời gian như một cam kết xã hội
Giờ bắt đầu làm và thời khóa biểu ở trường thường nghiêm. Bạn sẽ nghe các cụm như 八時半集合 (はちじはん しゅうごう, hah-chee-jee-hahn SHOO-goh), nghĩa là "Tập trung lúc 8:30."
Trong các bối cảnh này, "đến sớm 5 phút" là kỳ vọng thật. Vì vậy bạn cũng sẽ nghe 五分前 (ごふんまえ, goh-foon mah-eh), nghĩa là "trước 5 phút."
Lỗi thường gặp (và cách sửa)
Người học hay mắc vài lỗi có thể đoán trước. Sửa sớm sẽ làm tiếng Nhật của bạn nghe tự tin hơn ngay.
Nhầm しち và なな
Số 7 có thể là しち hoặc なな tùy từ. Với giờ, 七時 thường là しちじ (SHEE-chee-jee). Với phút, 七分 khi nói giờ thường là ななふん (nah-nah-foon).
Cả hai đều tồn tại, và cách dùng của người bản xứ có thể khác nhau, nhưng đây là lựa chọn an toàn cho đời sống hằng ngày.
Nói しじ cho 4 giờ
四時 thường là よじ (yoh-JEE). しじ có tồn tại, nhưng ít gặp hơn khi nói giờ hằng ngày và có thể bị nghe nhầm.
Nếu bạn muốn rõ nhất, hãy dùng よじ.
Lạm dụng 午前 và 午後
午前/午後 là đúng, nhưng lặp lại trong mọi câu có thể nghe cứng. Hãy dùng khi có thể mơ hồ, như lịch hẹn, đi lại, hoặc việc gì có hậu quả.
Còn lại, hãy để ngữ cảnh tự làm phần việc đó.
Luyện như khi bạn đang xem phim
Cụm thời gian sẽ nhớ lâu khi bạn gắn nó với cảnh. Hãy thử thói quen đơn giản này:
- Chọn một đoạn có người trễ, đang hẹn, hoặc đang xem giờ.
- Ghi lại đúng cụm thời gian bạn nghe, gồm cả ごろ, から, まで.
- Lặp lại thành tiếng theo nhịp, nhất là chữ っ nhỏ trong いっぷん, ろっぷん, じゅっぷん.
Nếu bạn muốn thêm các mảnh ghép hội thoại đời thường, hãy kết hợp với cách nói I love you trong tiếng Nhật cho các cảnh tình cảm, và giữ một "phao" cho ngôn ngữ mạnh hơn với hướng dẫn về từ chửi tiếng Nhật.
Bảng ghi nhớ gọn (các dạng hữu ích nhất)
Dưới đây là những gì bạn nên học thuộc trước để dùng trôi chảy ngoài đời:
- Mấy giờ rồi?: 今何時ですか (EE-mah NAHN-jee dess-kah)
- X giờ: X時 (JEE)
- X giờ rưỡi: X時半 (JEE-hahn)
- Các phút hay đổi: いっぷん, さんぷん, よんぷん, ろっぷん, はっぷん, じゅっぷん, さんじゅっぷん
- AM/PM khi cần: 午前, 午後
- "Khoảng, tầm": ごろ
Để có nền tảng rộng hơn, bạn cũng có thể tăng tự tin về số với các số tiếng Nhật 1-100, vì nói giờ cơ bản là số cộng với trợ số.
Nếu bạn đang chọn công cụ để luyện nghe và lặp lại, hãy so sánh trong 10 ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất năm 2026, rồi quay lại luyện cụm thời gian đến khi thấy tự động.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi 'Mấy giờ rồi?' trong tiếng Nhật nói thế nào?
Tiếng Nhật có cách nói AM và PM không?
Vì sao 'phút' lúc đọc là ふん, lúc lại là ぷん?
Nói 'rưỡi' và 'mười lăm phút' trong tiếng Nhật thế nào?
Người Nhật có dùng giờ 24 tiếng không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- NHK WORLD-JAPAN, Bài học tiếng Nhật của NHK: Thời gian và số đếm, 2020
- The Japan Foundation, Tài nguyên giáo dục tiếng Nhật (số đếm và trợ số), 2023
- NINJAL (National Institute for Japanese Language and Linguistics), Tài liệu tổng quan về âm vị học tiếng Nhật và biến đổi âm, 2019
- Ethnologue: Languages of the World, Mục về tiếng Nhật (2024)
- Tsujimura, Natsuko. An Introduction to Japanese Linguistics, ấn bản thứ 3. Wiley-Blackwell, 2013
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

