← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói giờ trong tiếng Nhật: Giờ, phút và câu dùng thực tế

Bởi SandorCập nhật: 23 tháng 5, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Để nói giờ trong tiếng Nhật, nói giờ với 時 (じ, JEE) và phút với 分 (ふん hoặc ぷん, foon/poon): 3:15 là 三時十五分 (さんじ じゅうごふん, sahn-jee joo-goh-foon). Khi cần, thêm 午前 (ごぜん, goh-ZEHN) cho AM và 午後 (ごご, goh-GOH) cho PM. Khó nhất là các biến đổi phát âm ở phút 1, 3, 4, 6, 8, 10 và ở 30 phút (さんじゅっぷん).

Để nói giờ trong tiếng Nhật, bạn ghép giờ với 時 (じ, JEE) và phút với 分 (ふん hoặc ぷん, foon/poon): 3:15 là 三時十五分 (さんじ じゅうごふん, sahn-jee joo-goh-foon), và 3:30 là 三時半 (さんじはん, sahn-jee-hahn). Thêm 午前 (ごぜん, goh-ZEHN) cho AM và 午後 (ごご, goh-GOH) cho PM khi cần rõ nghĩa, và học một nhóm nhỏ cách đọc phút có thay đổi (như いっぷん cho 1 phút).

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Bây giờ là mấy giờ?今何時ですかEE-mah NAHN-jee dess-kahpolite
Bây giờ là 3 giờ.三時ですsahn-JEE desspolite
Bây giờ là 3:15.三時十五分ですsahn-JEE joo-GOH-foon desspolite
Bây giờ là 3:30 (rưỡi).三時半ですsahn-JEE-hahn desspolite
AM午前goh-ZEHNformal
PM午後goh-GOHformal

Theo Ethnologue (2024), tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói trên toàn thế giới. Phần lớn sống ở Nhật Bản, nhưng bạn cũng sẽ gặp cộng đồng và người học tiếng Nhật ở khắp nơi, từ các chương trình đại học đến cộng đồng mê anime và phim ảnh.

Nếu bạn học qua hội thoại thực tế, các cách nói về thời gian xuất hiện liên tục: giờ hẹn, giờ tàu chạy, giờ giới nghiêm, và câu kinh điển kiểu "Bạn về nhà lúc mấy giờ?" Để có thêm các câu mở đầu đời thường hợp với chủ đề thời gian, xem cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

Các khối xây dựng cốt lõi: 時, 分, 半

Cách nói giờ trong tiếng Nhật theo một công thức gọn. Giờ là số cộng với 時 (じ, JEE), và phút là số cộng với 分 (ふん/ぷん, foon/poon).

Bạn cũng dùng 半 (はん, hahn) để nói "rưỡi." Đây là cách nhanh nhất để nói :30 mà không cần đụng tới cách đọc 30 phút hơi khó.

時 (じ, JEE) gắn vào phần giờ. Ví dụ, 一時 (いちじ, EE-chee-jee) là 1 giờ, và 七時 (しちじ, SHEE-chee-jee) là 7 giờ.

Trong hội thoại, bạn thường thêm です (dess) để lịch sự: 七時です (SHEE-chee-jee dess).

分 là "phút", nhưng cách đọc thay đổi tùy theo con số đứng trước. Bạn sẽ thấy cả ふん (foon) và ぷん (poon).

Điều này không phải ngẫu nhiên. Đây là một kiểu biến đổi âm có quy luật, giống dạng điều chỉnh ngữ âm được mô tả trong các tài liệu ngôn ngữ học tiếng Nhật (ví dụ Tsujimura, 2013; tài liệu của NINJAL).

半 (はん, hahn) nghĩa là "một nửa" và trong cách nói giờ nó nghĩa là "rưỡi." Nó gắn vào phần giờ: 三時半 (さんじはん, sahn-jee-hahn) là 3:30.

Trong đời sống hằng ngày, đây là một trong những cách nói giờ phổ biến nhất bạn sẽ nghe, nhất là khi hẹn gặp.

Giờ trong tiếng Nhật (1 đến 12)

Bạn có thể nói được rất nhiều chỉ với phần giờ. Dưới đây là các dạng giờ dùng nhiều nhất kèm cách đọc.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmGhi chú
1 giờ一時EE-chee-jeeThêm です để nói lịch sự: 一時です
2 giờ二時nee-JEE
3 giờ三時sahn-JEE
4 giờ四時yoh-JEEThường đọc よじ, không đọc しじ trong lời nói hằng ngày
5 giờ五時goh-JEE
6 giờ六時roh-koo-JEE
7 giờ七時SHEE-chee-jee
8 giờ八時hah-chee-JEE
9 giờ九時kyoo-JEE
10 giờ十時joo-JEE
11 giờ十一時joo-EE-chee-jee
12 giờ十二時joo-nee-JEEKhông có dạng riêng cho '12 giờ trưa', dùng ngữ cảnh hoặc 午前/午後

💡 Một mặc định thực tế

Nếu bạn không chắc, hãy nói rõ phần giờ rồi thêm phút theo dạng số cộng với 分. Người bản xứ coi trọng sự rõ ràng hơn nhịp điệu 'chuẩn sách', nhất là với người học.

Phút trong tiếng Nhật: các cách đọc bạn phải học thuộc

Phần phút là nơi người học hay vấp, vì một vài con số khiến 分 đổi thành ぷん, và một số con số cũng đổi dạng (như いち thành いっ). Tin tốt là danh sách này ngắn.

Dưới đây là nhóm dạng dùng nhiều mà bạn nên nắm trước.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmGhi chú
1 phút一分EE-punThường viết 一分, đọc là いっぷん
2 phút二分nee-foon
3 phút三分sahn-pun
4 phút四分yohn-punThường đọc よんぷん
5 phút五分goh-foon
6 phút六分rohp-punThường viết 六分, đọc là ろっぷん
7 phút七分nah-nah-foonKhi nói giờ thường là ななふん
8 phút八分hahp-punThường viết 八分, đọc là はっぷん
9 phút九分kyoo-foon
10 phút十分jup-punThường viết 十分, đọc là じゅっぷん

Bẫy 30 phút (và cách né dễ)

30 phút là 三十分, và đọc là さんじゅっぷん (sahn-joop-poon). Nhiều người học ngập ngừng ở đây vì khá líu lưỡi.

Trong đời thực, bạn thường né được bằng cách dùng 半: 三時半 (3:30), 四時半 (4:30), v.v.

⚠️ Đừng nhầm 十分 (10 phút) với 十分 (đủ)

Chữ Hán giống nhau, nhưng nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách đọc. Khi là thời gian, 十分 đọc là じゅっぷん (jup-poon). Khi nghĩa là 'đủ/đầy đủ', nó đọc là じゅうぶん (joo-boon). Trong phụ đề, đây là nguồn gây nhầm lẫn rất hay gặp.

Ghép lại: nói giờ chính xác

Khi bạn đã biết dạng giờ và dạng phút, bạn có thể tạo gần như mọi mốc thời gian.

Mẫu cơ bản là:

  • X時Y分です (X giờ Y phút)
  • X時半です (X giờ rưỡi)

Dưới đây là các ví dụ tự nhiên mà bạn sẽ dùng thật.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Bây giờ là 7:00.七時ですSHEE-chee-jee desspolite
Bây giờ là 7:05.七時五分ですSHEE-chee-jee goh-foon desspolite
Bây giờ là 7:10.七時十分ですSHEE-chee-jee jup-pun desspolite
Bây giờ là 7:30.七時半ですSHEE-chee-jee-hahn desspolite
Bây giờ là 7:45.七時四十五分ですSHEE-chee-jee yohn-joo-GOH-foon desspolite

Hỏi và đáp cho trôi chảy

Câu hỏi chuẩn nhất là 今何時ですか (EE-mah NAHN-jee dess-kah). Một câu trả lời rất tự nhiên là giữ cùng mức lịch sự.

  • Lịch sự: 今、三時十五分です (EE-mah, sahn-jee joo-goh-foon dess)
  • Thân mật: 三時十五分 (sahn-jee joo-goh-foon)

Nếu bạn muốn giống hội thoại đời thường, hãy thêm một từ đệm nhẹ: 今ね、三時半 (EE-mah neh, sahn-jee-hahn). Cụm 今ね rất hay gặp trong tiếng Nhật nói, nhất là trên TV và phim.

AM và PM: 午前 và 午後 (và khi nào bỏ qua)

Tiếng Nhật có dấu hiệu AM và PM rõ ràng:

  • 午前 (ごぜん, goh-ZEHN): AM, nghĩa đen là "trước trưa"
  • 午後 (ごご, goh-GOH): PM, nghĩa đen là "sau trưa"

Bạn đặt chúng trước giờ: 午前七時 (goh-ZEHN SHEE-chee-jee). Cách này đặc biệt hữu ích khi gọi điện, đặt chỗ, và mọi tình huống mà nhầm lẫn sẽ gây rắc rối.

Trong hội thoại thân mật, người ta hay lược bỏ nếu tình huống đã rõ. Nếu ai đó nói 明日七時ね (ah-SHEE-tah SHEE-chee-jee neh), bạn suy ra AM hay PM theo ngữ cảnh, kiểu "trước giờ làm" so với "sau bữa tối."

🌍 Vì sao giờ 24 tiếng thấy 'bình thường' ở Nhật Bản

Nhật Bản dùng giờ 24 tiếng rất nhiều trong văn bản: bảng giờ tàu, poster sự kiện, lịch hẹn bệnh viện, và lịch phát sóng TV. Bạn có thể thấy 25:30 để chỉ 1:30 AM trong lịch phát sóng khuya. Khi nói, người ta vẫn hay nói 午後一時半 hoặc chỉ 一時半.

Các từ liên quan đến thời gian bạn sẽ nghe trong hội thoại thật

Nói về thời gian không chỉ là giờ trên đồng hồ. Phim và chương trình hay dùng từ thời gian để tạo cảm giác gấp, thương lượng kế hoạch, hoặc than phiền vì trễ.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmGhi chú
bây giờEE-mah
hôm nay今日kyohThường đọc きょう
ngày mai明日ah-SHEE-tah
hôm qua昨日kee-NOHThường đọc きのう
buổi sángah-sah
buổi chiều午後goh-GOHCũng có nghĩa là PM
buổi tối/đêmyoh-rooThường đọc よる
phútfoon / poonCách đọc thay đổi theo số
giờ (khoảng thời gian)時間jee-KAHNChỉ thời lượng, không phải 'giờ mấy'
khoảng/tầmごろGOH-rohDùng sau một mốc giờ: 七時ごろ

時 vs 時間: giờ trên đồng hồ vs thời lượng

時 (じ) dùng cho "giờ mấy." 時間 (じかん, jee-KAHN) dùng cho thời lượng, như "hai tiếng."

  • 2 giờ: 二時 (nee-JEE)
  • 2 tiếng: 二時間 (にじかん, nee-jee-KAHN)

Phân biệt này quan trọng trong cảnh thực tế, như khi nhân vật nói 二時間待った (nee-jee-KAHN maht-tah), "Tôi đợi hai tiếng."

Các "cụm thời gian" phổ biến nhất (không chỉ là con số)

Đây là các cụm giúp bạn nghe tự nhiên nhanh. Chúng cũng xuất hiện liên tục trong phụ đề.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
khoảng 7 giờ七時ごろSHEE-chee-jee GOH-rohcasual
từ 7 giờ七時からSHEE-chee-jee kah-rahcasual
đến 7 giờ七時までSHEE-chee-jee mah-dehcasual
Mình gặp lúc mấy giờ?何時に会う?NAHN-jee nee ah-oocasual
Gặp lúc 7 giờ nhé.七時に会おうSHEE-chee-jee nee ah-OHcasual
Tôi sắp trễ rồi.遅れそうoh-koh-reh-SOHcasual

💡 Một mẹo rất đáng học: ごろ

Nếu bạn chỉ học thêm một từ ngoài giờ và phút, hãy học ごろ (GOH-roh). Nó biến giờ chính xác thành giờ tự nhiên. 七時 (đúng 7:00) có thể nghe hơi cứng, nhưng 七時ごろ nghe giống một kế hoạch thật.

Logic phát âm: vì sao các biến đổi âm này xảy ra

Các dạng phút như いっぷん và ろっぷん là ví dụ của điều chỉnh âm để nói trơn hơn. Tiếng Nhật thường dùng "chặn âm" phụ âm nhỏ (chữ っ nhỏ) trong phát âm nhanh, tự nhiên.

Đây không phải quy tắc riêng cho thời gian. Bạn sẽ gặp nó ở nhiều loại trợ số và từ ghép, nên học giờ giấc cũng giúp phát âm tiếng Nhật tổng thể.

"Ngữ âm tiếng Nhật được đặc trưng bởi nhịp mora và các biến đổi có hệ thống, thường lộ ra trong dạng ghép và cách nói với trợ số, nơi sự dễ phát âm tạo ra các biến đổi âm có thể dự đoán." (Natsuko Tsujimura, An Introduction to Japanese Linguistics, ấn bản 3, Wiley-Blackwell, 2013)

Nếu bạn muốn luyện tai, hãy để ý chữ っ nhỏ trong phụ đề và nghe "nhịp cắt" khi nói: jup-pun, rohp-pun, hahp-pun.

Ghi chú văn hóa: đúng giờ, giờ hẹn, và các quy tắc ngầm

Nhật Bản nổi tiếng vì phương tiện công cộng đúng giờ, và điều đó ảnh hưởng cách người ta nói về thời gian. Trong nhiều bối cảnh, giờ được nói ra được xem là giờ bắt đầu thật, không phải giờ bạn bắt đầu di chuyển.

Dù vậy, kế hoạch xã hội vẫn có độ linh hoạt. Bạn bè hay làm mềm bằng ごろ (khoảng) hoặc くらい (tầm), nhất là khi hẹn gặp thân mật.

Tàu điện, chuyến cuối, và vì sao chuyện giờ giấc nghiêm trọng rất nhanh

Ở thành phố, lỡ chuyến tàu cuối có thể thành tình tiết quan trọng. Bạn sẽ nghe 終電 (しゅうでん, SHOO-den), nghĩa là "chuyến tàu cuối", và các cách nói thời gian trở nên gấp gáp.

Nếu bạn muốn xây vốn từ đời thường song song với chủ đề thời gian, hãy đọc kèm từ lóng tiếng Nhật để hiểu cách nhân vật rút gọn và làm mềm cam kết về thời gian trong lời nói thân mật.

Công việc và trường học: thời gian như một "hợp đồng" xã hội

Giờ bắt đầu làm và thời khóa biểu ở trường thường nghiêm. Bạn sẽ nghe các cụm như 八時半集合 (はちじはん しゅうごう, hah-chee-jee-hahn SHOO-goh), "Tập trung lúc 8:30."

Trong các bối cảnh này, "đến sớm 5 phút" là kỳ vọng thật. Vì vậy bạn cũng sẽ nghe 五分前 (ごふんまえ, goh-foon mah-eh), "trước 5 phút."

Lỗi thường gặp (và cách sửa)

Người học hay mắc vài lỗi có thể đoán trước. Sửa sớm sẽ khiến tiếng Nhật của bạn nghe tự tin hơn ngay.

Nhầm しち và なな

Số 7 có thể là しち hoặc なな tùy theo từ. Với giờ, 七時 thường là しちじ (SHEE-chee-jee). Với phút, 七分 khi nói giờ thường là ななふん (nah-nah-foon).

Cả hai đều tồn tại và cách dùng của người bản xứ có thể khác nhau, nhưng đây là mặc định an toàn cho đời sống hằng ngày.

Nói しじ cho 4 giờ

四時 thường là よじ (yoh-JEE). しじ có tồn tại, nhưng ít gặp hơn khi nói giờ hằng ngày và có thể bị nghe nhầm.

Nếu bạn muốn rõ nhất, hãy dùng よじ.

Lạm dụng 午前 và 午後

午前/午後 đúng, nhưng lặp lại trong mọi câu có thể nghe cứng. Hãy dùng khi có thể mơ hồ, như lịch hẹn, đi lại, hoặc việc gì có hậu quả nếu nhầm.

Còn lại, hãy để ngữ cảnh tự làm phần việc đó.

Luyện như đang xem phim

Cụm thời gian sẽ nhớ lâu khi bạn gắn nó với cảnh. Hãy thử một thói quen đơn giản:

  1. Chọn một đoạn clip có người trễ giờ, hẹn lịch, hoặc xem giờ.
  2. Ghi lại đúng cụm thời gian bạn nghe, gồm cả ごろ, から, まで.
  3. Lặp lại thành tiếng theo nhịp, nhất là chữ っ nhỏ trong いっぷん, ろっぷん, じゅっぷん.

Nếu bạn muốn thêm các khối xây dựng hội thoại đời thường, hãy kết hợp với cách nói I love you bằng tiếng Nhật cho các cảnh tình cảm, và chuẩn bị "phao" cho ngôn ngữ mạnh hơn với hướng dẫn về từ chửi tiếng Nhật của chúng tôi.

Một bảng ghi nhớ gọn (các dạng hữu ích nhất)

Dưới đây là những gì bạn nên học thuộc trước để dùng trôi chảy ngoài đời:

  • Hỏi mấy giờ: 今何時ですか (EE-mah NAHN-jee dess-kah)
  • X giờ: X時 (JEE)
  • X giờ rưỡi: X時半 (JEE-hahn)
  • Các phút đổi dạng: いっぷん, さんぷん, よんぷん, ろっぷん, はっぷん, じゅっぷん, さんじゅっぷん
  • AM/PM khi cần: 午前, 午後
  • "Khoảng": ごろ

Để nền tảng rộng hơn, bạn cũng có thể tăng độ tự tin về số bằng các số tiếng Nhật 1-100, vì nói giờ cơ bản là số cộng với trợ số.

Nếu bạn đang chọn công cụ để luyện nghe và lặp lại, hãy so sánh trong 10 ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất năm 2026, rồi quay lại luyện các cụm thời gian đến khi thấy tự động.


Câu hỏi thường gặp

Hỏi 'Mấy giờ rồi?' trong tiếng Nhật nói thế nào?
Câu chuẩn là 今何時ですか (いま なんじ ですか, EE-mah NAHN-jee dess-kah). Nói thân mật có thể bỏ ですか: 今何時? (EE-mah NAHN-jee). Lịch sự khi hỏi ở cửa hàng hoặc nhà ga: すみません、今何時ですか.
Tiếng Nhật có AM và PM không?
Có. Dùng 午前 (ごぜん, goh-ZEHN) cho AM và 午後 (ごご, goh-GOH) cho PM. Ví dụ 7 AM là 午前七時 (ごぜん しちじ), 7 PM là 午後七時 (ごご しちじ). Khi nói hằng ngày, thường lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ.
Vì sao 'phút' lúc là ふん, lúc là ぷん?
分 (ふん/ぷん) đổi do hiện tượng đồng hóa âm, rất phổ biến trong ngữ âm tiếng Nhật. Sau một số con số, ふ chuyển thành ぷ để dễ phát âm: 1 phút là いっぷん, 3 phút là さんぷん, 4 phút là よんぷん, 6 phút là ろっぷん. Các phút khác thường giữ ふん.
Nói 'rưỡi' và 'mười lăm phút' trong tiếng Nhật thế nào?
Giờ rưỡi là X時半 (じはん, JEE-hahn), ví dụ 3:30 là 三時半 (さんじはん, sahn-jee-hahn). 'Mười lăm phút' thường nói bằng phút: 3:15 là 三時十五分. 'Kém mười lăm' cũng nói bằng phút: 3:45 là 三時四十五分.
Người Nhật có dùng định dạng 24 giờ không?
Có, định dạng 24 giờ rất phổ biến trong văn bản, lịch trình và thông báo, nhất là tàu điện và sự kiện. Bạn sẽ thấy 18:30 cho 6:30 PM. Khi nói, thường dùng 午後六時半, hoặc chỉ 六時半, trừ khi dễ gây nhầm.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. NHK WORLD-JAPAN, Bài học tiếng Nhật của NHK: Thời gian và con số, 2020
  2. The Japan Foundation, Tài nguyên giáo dục tiếng Nhật (số đếm và trợ số), 2023
  3. NINJAL (National Institute for Japanese Language and Linguistics), Tài liệu tổng quan về ngữ âm tiếng Nhật và các biến đổi âm, 2019
  4. Ethnologue: Languages of the World, Mục về tiếng Nhật (2024)
  5. Tsujimura, Natsuko. An Introduction to Japanese Linguistics, ấn bản thứ 3. Wiley-Blackwell, 2013

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ