← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Từ vựng âm nhạc tiếng Hàn: 60+ từ bạn nghe trong K-pop, hip-hop và giao tiếp hằng ngày

Bởi SandorCập nhật: 7 tháng 5, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Nếu bạn muốn hiểu cách người Hàn nói về âm nhạc, hãy học các danh từ cốt lõi (노래, 가사, 후렴), các động từ họ dùng để nói về việc nghe (듣다, 틀다) và các cụm diễn đạt ý kiến (좋다, 취향). Hướng dẫn này cung cấp 60+ từ xuất hiện thường xuyên, kèm phát âm và ghi chú văn hóa để bạn theo kịp nội dung K-pop, thảo luận lời bài hát và các cuộc trò chuyện hằng ngày về âm nhạc.

Nếu bạn muốn hiểu các cuộc trò chuyện về âm nhạc Hàn Quốc, con đường nhanh nhất là học những từ đời thường mà người Hàn thật sự dùng cho bài hát, lời bài hát, điệp khúc, nghe nhạc trực tuyến và ý kiến. Sau đó, ghép chúng với các động từ và tính từ hay xuất hiện trong bình luận và phỏng vấn. Hướng dẫn này cung cấp hơn 60 thuật ngữ âm nhạc tiếng Hàn dùng nhiều nhất, kèm cách đọc và ghi chú cách dùng thực tế. Nhờ vậy, nội dung K-pop, phân tích lời bài hát và các cuộc trò chuyện casual sẽ không còn nghe như một mớ âm thanh lẫn lộn.

Tiếng Hàn được hàng chục triệu người sử dụng, và Ethnologue xếp tiếng Hàn là một ngôn ngữ lớn trên thế giới. Người nói tập trung chủ yếu ở Hàn Quốc và Triều Tiên, cùng các cộng đồng kiều dân lớn (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024). Điều này quan trọng với từ vựng âm nhạc vì cùng một nhóm thuật ngữ cốt lõi xuất hiện khắp show giải trí, livestream của idol và hội thoại hằng ngày.

Nếu bạn cũng đang xây nền tảng cơ bản, hãy học kèm cách nói xin chào bằng tiếng Hàncách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn. Như vậy bạn theo kịp chuyện phiếm xoay quanh âm nhạc, chứ không chỉ hiểu mỗi từ về âm nhạc.

Tra cứu nhanh: từ vựng âm nhạc tiếng Hàn cốt lõi

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
music음악eu-MAHKTừ chung để nói về âm nhạc.
song노래noh-REHCách nói 'bài hát' đời thường.
track (song, music track)gohkHay dùng khi nói về album: 'track này'.
lyrics가사gah-SAHLời của bài hát.
melody멜로디mehl-loh-DEETừ mượn, dùng cực kỳ thường xuyên.
beat비트BEE-teuHay gặp khi nói về hip-hop và nhạc dance.
rhythm리듬ree-DEUMTừ mượn.
chorus후렴hoo-RYUMPhần hook lặp lại.
verse벌스BUHL-seuTừ mượn, hay gặp khi bàn về rap.
hookhookViết tắt của hook bắt tai.
rapraepTừ mượn.
singer가수gah-SOOCa sĩ, cũng dùng để chỉ nghệ sĩ nói chung.
group그룹geu-ROOPNhóm idol, ban nhạc, v.v.
band밴드BAEN-deuBan nhạc chơi live.
stage (performance)무대moo-DAESân khấu hoặc phần trình diễn trên sân khấu.
live (performance)라이브rah-ee-BEUHát live hoặc set live.
concert콘서트kohn-SUH-teuBuổi concert, điểm dừng của tour.
performance (general)공연gohng-YUHNRộng hơn 'concert'.
album앨범AEL-beomAlbum.
title track타이틀곡tah-ee-teul-gohkBài chủ đề được quảng bá chính.
B-side수록곡soo-rohk-GOHKBài không phải title trong album.
music video뮤직비디오myoo-jik-BEE-dee-ohThường rút gọn thành '뮤비'.
music show음악방송eu-MAHK-bahng-SOHNGCác chương trình âm nhạc TV hằng tuần.
fandom팬덤PAEN-deomThuật ngữ văn hóa fandom.
fanpaenFan.
cheering응원eung-WOHNCổ vũ, ủng hộ.
cheer chant응원법eung-WOHN-beopKịch bản fanchant.
taste (preference)취향chwee-HYAHNGDùng để nói về gu âm nhạc.
vibe분위기boon-WEE-geeKhông khí, vibe.
genre장르jahng-reuTừ mượn.
ballad발라드bahl-lah-DEUThể loại ballad K-pop.
hip-hop힙합hip-hahpTừ mượn.
R&B알앤비ahl-aen-BEEĐọc theo từng chữ.
trot (Korean pop genre)트로트teu-roh-teuThể loại pop truyền thống, rất phổ biến.
traditional Korean music국악goo-KAHKNhóm nhạc truyền thống.
song (as a work, formal)작품jahk-POOMDùng khi bàn về một tác phẩm như một 'tác phẩm'.
streaming스트리밍seu-teu-ree-mingNghe nhạc trực tuyến.
playlist플레이리스트peul-leh-ee-REE-seu-teuDanh sách phát.
chart차트chah-teuBảng xếp hạng.
rank (ranking)순위soon-WEEVị trí xếp hạng.
debut데뷔deh-BWEEDebut của idol.
comeback (promotion period)컴백keom-BAEKĐợt phát hành mới và chu kỳ quảng bá.
teaser티저TEE-jeoNội dung nhá hàng.
concept콘셉트kohn-sep-teuConcept hình ảnh và chủ đề.
choreography안무ahn-MOOBiên đạo.
dancechoomNhảy (nói chung).
practice room연습실yuhn-SEUP-shilPhòng tập nhảy hoặc tập thanh nhạc.
practice연습yuhn-SEUPLuyện tập (danh từ).
recording녹음noh-GEUMThu âm (danh từ).
record (verb)녹음하다noh-GEUM-hah-dahThu âm.
listen (verb)듣다deut-DAHNghe.
play (music) (verb)틀다teul-DAHBật, mở (nhạc/âm thanh).
sing (verb)노래하다noh-REH-hah-dahHát.
hum (verb)흥얼거리다heung-eol-geo-REE-dahNgân nga khe khẽ.
good (sounds good)좋다JOH-tahĐánh giá tích cực chung.
I like it좋아JOH-ahThân mật.
it's my style내 취향이야neh chwee-HYAHNG-ee-yahRất hay gặp trong bình luận.
catchy (has addictiveness)중독성 있다joong-dohk-SUHNG EET-tahNghĩa là nghe xong bị ám trong đầu.
it keeps looping in my head귀에 맴돌아gwee-eh MAEM-dohl-ahThân mật, rất tự nhiên.

Người Hàn thật sự nói về âm nhạc như thế nào (không chỉ theo từ điển)

Nhiều từ vựng âm nhạc tiếng Hàn là từ thuần Hàn dùng hằng ngày (노래, 듣다) hoặc từ mượn ngắn gọn (멜로디, 비트, 콘셉트). Mấu chốt là biết từ nào nghe như hội thoại bình thường, và từ nào nghe như đang viết bài review.

표준국어대사전 của Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc là một cách kiểm tra thực tế hữu ích về nghĩa và chính tả. Điều này đặc biệt đúng với các từ như 국악 và 후렴 mà người học hay nghe nhầm (từ điển NIKL, truy cập 2026). Với các từ mượn của ngành pop, bạn học nhanh hơn khi xem người Hàn dùng chúng trong ngữ cảnh. Hãy chú ý nhất ở phỏng vấn và clip hậu trường.

Các nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Shin Jiyoung về xã hội học ngôn ngữ tiếng Hàn nhắc bạn rằng phong cách và mức độ trang trọng rất quan trọng, kể cả trong không gian fandom casual. Trên thực tế, chọn từ vựng chỉ là một nửa câu chuyện. Đuôi câu bạn gắn vào mới quyết định bạn nghe thân thiện, cụt lủn hay quá trang trọng.

6 từ mở khóa phần lớn cuộc trò chuyện về K-pop

노래

노래 (noh-REH) là từ mặc định cho "bài hát". Bạn sẽ nghe nó trong nói chuyện hằng ngày, trên show giải trí và trong bình luận casual.

Nếu bạn chỉ học một từ, hãy học từ này. 곡 (gohk) cũng rất phổ biến, nhưng nó thiên về "track" hơn. Nó giống như đang nói về một bài cụ thể trong album.

가사

가사 (gah-SAH) nghĩa là lời bài hát. Bạn sẽ thấy nó trong video lời, bản dịch và các cuộc bàn luận về ý nghĩa.

Một mẫu rất hay gặp là 가사가 좋아요, nghĩa là lời hay. Một mẫu khác là 가사 해석, nghĩa là phân tích, diễn giải lời bài hát.

후렴

후렴 (hoo-RYUM) là điệp khúc. Mọi người nhắc đến nó khi nói phần nào bắt tai, phần nào mang tính biểu tượng, hoặc phần nào họ muốn hát theo.

Trong hội fan, bạn cũng sẽ thấy 킬링파트, "killing part", nghĩa là khoảnh khắc nổi bật nhất. Nó không có trong bảng vì hơi ngách hơn, nhưng bạn sẽ gặp rất nhanh.

안무

안무 (ahn-MOO) là biên đạo. Trong văn hóa idol, đây là phần cốt lõi để đánh giá, ghi nhớ và chia sẻ một bài hát.

Bạn sẽ thường thấy 안무가, biên đạo, và 안무 영상, video biên đạo.

컴백

컴백 (keom-BAEK) là "comeback", nhưng trong K-pop nó thường nghĩa là một lần phát hành mới và chu kỳ quảng bá của nó. Nó không phải là quay lại sau thời gian vắng bóng dài.

Đây là một trong những "bẫy giống mà khác" lớn nhất với người nói tiếng Việt. Nếu bạn nói 컴백했어, thường là bạn đang nói họ ra sản phẩm mới và quay lại quảng bá.

취향

취향 (chwee-HYAHNG) là gu, sở thích. Đây là một trong những từ hữu ích nhất để bạn nghe tự nhiên khi nói về âm nhạc.

내 취향이야 (neh chwee-HYAHNG-ee-yah) là cách nói gọn để nói "đúng gu mình".

💡 Một mẫu bình luận tự nhiên

Nếu bạn muốn viết một bình luận tiếng Hàn đơn giản mà nghe thật, hãy kết hợp danh từ + 좋다: 가사 좋아요 (lời hay), 멜로디 좋아요 (giai điệu hay), 후렴 좋아요 (điệp khúc hay). Sau đó thêm 이유 (lý do) nếu bạn muốn giải thích vì sao.

Danh từ về âm nhạc bạn sẽ nghe liên tục

음악

음악 (eu-MAHK) là "âm nhạc" nói chung. Đây là từ bao trùm, còn 노래 là một bài cụ thể.

Bạn sẽ nghe 음악 추천, gợi ý nhạc, và 음악 취향, gu âm nhạc.

앨범

앨범 (AEL-beom) là album. Bạn sẽ thấy 미니앨범 cho mini album và 정규앨범 cho full album.

Nếu bạn đọc tracklist tiếng Hàn, 타이틀곡 (title track) và 수록곡 (các bài trong album) xuất hiện liên tục.

뮤직비디오

뮤직비디오 (myoo-jik-BEE-dee-oh) là music video. Nhiều người rút gọn thành 뮤비 khi viết casual.

Nếu bạn học qua clip, đây là lúc kiểu luyện nghe như xem phim phát huy tác dụng. Bạn sẽ nghe người Hàn nén các từ mượn này nhanh thế nào trong lời nói thật. Để có thêm ý tưởng học ưu tiên nghe, xem ChatGPT cho việc học ngôn ngữ và cách dùng mà không biến việc học thành chỉ đọc chữ.

무대

무대 (moo-DAE) nghĩa là sân khấu, và cũng nghĩa là phần trình diễn trên sân khấu. Người ta nói 무대가 좋다 để nói màn trình diễn sân khấu hay.

Vì vậy bạn sẽ thấy các cụm như 오늘 무대, sân khấu hôm nay, khi fan nói về các màn trình diễn trên music show.

Động từ để nghe, bật nhạc và hát

듣다

듣다 (deut-DAH) là nghe. Đây là động từ bạn cần cho mọi thứ: 음악 들어요, tôi nghe nhạc.

Trong bình luận bạn sẽ thấy 들어보세요, nghĩa là "nghe thử đi".

틀다

틀다 (teul-DAH) là bật, mở thứ gì đó, như bật nhạc. Nếu ai nói 노래 틀어줘, họ nghĩa là "mở một bài đi".

Động từ này cực kỳ phổ biến trong xe, quán cà phê và ở nhà. Nó tự nhiên hơn các bản dịch kiểu "play" mà người học hay cố dùng.

노래하다

노래하다 (noh-REH-hah-dah) là hát. Nó khá thẳng, nhưng rất hữu ích để miêu tả idol. Nó đặc biệt hay khi đi với 잘하다, làm tốt.

Nếu bạn muốn nói "hát theo", bạn sẽ thường thấy 따라 부르다, nhưng nó nâng cao hơn.

흥얼거리다

흥얼거리다 (heung-eol-geo-REE-dah) là ngân nga khe khẽ. Đây là một động từ "đời thật" vì người ta dùng nó khi điệp khúc cứ mắc trong đầu.

Ghép nó với 귀에 맴돌아 là bạn có thể tả trọn trải nghiệm "bài bắt tai" một cách tự nhiên.

Từ thể hiện ý kiến nghe như người bản xứ trong bình luận tiếng Hàn

Bình luận về nhạc Hàn thường ngắn, nhưng dày đặc từ đánh giá. Đây là chỗ ngữ dụng học quan trọng, và nó liên quan đến điều mà hai nhà ngôn ngữ học Penelope Brown và Stephen Levinson mô tả trong lý thuyết lịch sự. Mọi người quản lý "thể diện" bằng cách làm mềm, nhấn mạnh hoặc đồng thuận với ý kiến của người khác (Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press).

Trong không gian fandom, bạn sẽ thấy cả hai cực: đồng ý rất nhẹ nhàng, và hype rất trực diện.

좋다

좋다 (JOH-tah) là "tốt, hay", và là dạng gốc để bạn xây tiếp. 좋아요 là lịch sự, 좋아 là thân mật.

Nếu bạn muốn bớt tuyệt đối, hãy thêm 좀, một chút: 좀 좋아요 có thể giống "mình thích" mà không nghe như review nghiêm túc.

내 취향이야

내 취향이야 (neh chwee-HYAHNG-ee-yah) nghĩa là "đúng gu mình". Đây là cách gọn gàng để nói sở thích mà không khẳng định nó là hay nhất một cách khách quan.

Cách này cũng an toàn hơn khi tranh luận. Bạn đang đóng khung nó là gu cá nhân.

중독성 있다

중독성 있다 (joong-dohk-SUHNG EET-tah) là "bắt tai", nghĩa đen là "có tính gây nghiện". Đây là một trong những cách phổ biến nhất trong tiếng Hàn để tả một điệp khúc có hook mạnh.

Bạn cũng có thể thấy 중독성 장난 아니다, nghĩa là độ bắt tai không đùa được đâu, nhưng câu này mang màu slang hơn.

귀에 맴돌아

귀에 맴돌아 (gwee-eh MAEM-dohl-ah) nghĩa là cứ vòng vòng trong tai, kiểu lặp trong đầu. Đây là một hình ảnh rất "chất Hàn".

Nếu bạn muốn phiên bản lịch sự, 귀에 맴돌아요 dùng ổn.

🌍 Vì sao 'comeback' giờ là tiếng Hàn

K-pop dùng rất nhiều tiếng Anh, nhưng nghĩa có thể trôi đi. 컴백 là một ví dụ hay: nó trở thành thuật ngữ ổn định của ngành cho một chu kỳ phát hành. Khi một từ mượn đã vào hệ thống, người Hàn coi nó như tiếng Hàn, chia động từ, rút gọn và dùng ở những chỗ mà tiếng Anh không dùng.

Thể loại trong tiếng Hàn: các nhãn thật sự có nghĩa gì

Nhãn thể loại vừa mang tính âm nhạc, vừa mang tính xã hội. Nếu bạn nói "mình thích 발라드", bạn cũng đang nói về lúc và cách bạn nghe. Ví dụ như mood đêm khuya, karaoke hoặc lời bài hát giàu cảm xúc.

발라드

발라드 (bahl-lah-DEU) là ballad. Ở Hàn Quốc, nó thường gợi ý kiểu hát giàu cảm xúc, giai điệu rõ và sản xuất ưu tiên lời.

Nó cũng là trụ cột của văn hóa karaoke. Vì vậy từ vựng về lời như 가사 và 후렴 quan trọng, kể cả khi bạn không "học lời bài hát".

트로트

트로트 (teu-roh-teu) là trot, một thể loại pop Hàn tồn tại lâu đời với phong cách hát và nhịp điệu đặc trưng. Nó đã có những đợt hồi sinh mạnh trong dòng mainstream những năm gần đây.

Dù bạn không nghe, bạn vẫn sẽ nghe người ta nhắc đến nó trong show giải trí và các cuộc trò chuyện gia đình.

국악

국악 (goo-KAHK) là nhạc truyền thống Hàn Quốc. Đây là một nhóm rộng, gồm nhạc cụ, truyền thống thanh nhạc, cùng các hình thức cung đình và dân gian.

Việc UNESCO ghi danh "Arirang, lyrical folk song in the Republic of Korea" là một mốc văn hóa hữu ích ở đây. Nó cho thấy một truyền thống bài hát có thể mang bản sắc và biến thể vùng miền (UNESCO, truy cập 2026).

Mặt trình diễn: sân khấu, live và cổ vũ

Văn hóa âm nhạc Hàn Quốc tập trung vào trình diễn một cách khác thường, và từ vựng phản ánh điều đó. Bạn không chỉ "thích một bài", bạn còn thích một sân khấu, một concept, giọng live và biên đạo.

무대 and 라이브

무대 (moo-DAE) là sân khấu hoặc màn trình diễn sân khấu. 라이브 (rah-ee-BEU) là live, và bạn sẽ thấy nó dùng để khen hát live.

Fan hay đối chiếu 라이브 vs AR, trong đó AR là phần âm thanh hỗ trợ thu sẵn. Bạn không cần dùng, nhưng bạn sẽ thấy.

응원 and 응원법

응원 (eung-WOHN) là cổ vũ và ủng hộ. 응원법 (eung-WOHN-beop) là mẫu fanchant mà fan học.

Đây là mảng từ vựng mà tài liệu của Korean Culture and Information Service có thể giúp. Chúng giải thích cách các thực hành văn hóa pop hiện đại gắn với chuẩn mực rộng hơn về tham gia theo nhóm và phép lịch sự nơi công cộng (KOCIS, truy cập 2026).

Ngữ pháp mini: các trợ từ bạn cứ thấy mãi khi nói về nhạc

Bạn không cần học ngữ pháp đầy đủ để dùng từ vựng âm nhạc, nhưng có hai mẫu xuất hiện liên tục.

  1. Danh từ + 이/가 좋다: 가사가 좋아요, lời hay.

  2. Danh từ + 을/를 듣다: 음악을 들어요, tôi nghe nhạc.

Nếu bạn muốn nền tảng sâu hơn về cách câu tiếng Hàn kết nối với nhau, hãy xây song song với luyện nghe. Để học theo lặp lại ngắt quãng và có cấu trúc, Anki cho việc học ngôn ngữ là một lựa chọn thực tế.

Cách học nhanh hơn với clip thật

Từ vựng âm nhạc bám lâu khi bạn nghe nó lặp lại trong cùng tình huống: phỏng vấn hậu trường, clip trong studio và livestream casual. Sự lặp lại đó biến một từ như 무대 từ "mình biết" thành "mình nghe phát nhận ra ngay".

Một thói quen tốt là:

  1. Xem một clip ngắn có phụ đề và chọn 5 từ bạn thật sự nghe thấy, không phải 20 từ bạn chỉ nhìn thấy.

  2. Xem lại và shadow các cụm ngắn, nhất là động từ như 듣다 và 틀다.

  3. Viết một câu dài cỡ bình luận cho mỗi từ, dùng các mẫu như 가사가 좋아요.

Nếu bạn học tiếng Hàn qua giải trí, bạn cũng sẽ gặp slang và từ ngữ nặng trong bình luận. Hãy tách nó khỏi việc học từ vựng âm nhạc, và coi nó là "nhận ra, không dùng". Nếu bạn tò mò, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Hàn để có ngữ cảnh và mức độ nặng nhẹ.

⚠️ Tránh dịch kiểu từng chữ từ cách nói về nhạc trong tiếng Anh

Người nói tiếng Việt hay bị ảnh hưởng bởi các câu kiểu "bài này cuốn" hoặc "đoạn bridge đỉnh quá" theo lối tiếng Anh. Tiếng Hàn có các mẫu mặc định riêng. Hãy bắt đầu với 좋다, 내 취향, 중독성 있다 và 귀에 맴돌아. Bạn sẽ nghe tự nhiên nhanh hơn là đi săn slang tương đương hoàn hảo.

Vài ghi chú văn hóa giúp bạn hiểu lời bài hát dễ hơn

Lời bài hát tiếng Hàn thường lược chủ ngữ, ngầm "bạn", và dùng từ chỉ tâm trạng khó ánh xạ gọn sang tiếng Việt. Vì vậy chỉ học từ vựng là chưa đủ. Bạn cũng cần để ý những gì bị bỏ không nói ra.

Các nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Sohn Ho-min về tiếng Hàn, nhất là cách tiếng Hàn xử lý chủ đề và lược bỏ thành phần, giúp giải thích vì sao lời bài hát có thể thấy "mơ hồ" với người học. Trong khi đó, người bản xứ vẫn thấy nó chính xác về cảm xúc. Trên thực tế, khi bạn thấy một câu không có chủ ngữ, hãy giả định chủ ngữ đã rõ theo ngữ cảnh. Thường là "tôi" hoặc "bạn".

Ngoài ra, lời nhạc pop Hàn thường trộn các cụm tiếng Anh để tạo âm thanh và thương hiệu. Hãy coi các đoạn tiếng Anh đó là một phần nhịp điệu và bản sắc của thể loại, không phải là "đoạn dễ". Phát âm và nhịp vẫn theo thói quen trình diễn của tiếng Hàn.

Nếu lời nhạc tình là động lực chính của bạn, hãy nối từ vựng này với các câu thật mà người ta dùng ngoài bài hát. Ví dụ như trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Hàn. Nó giúp bạn tách ngôn ngữ thơ ca khỏi cách nói tình cảm đời thường.

Một bộ luyện tập đơn giản: 10 câu bạn có thể dùng lại

Hãy dùng các câu này làm mẫu và thay từ trong bảng vào.

  1. 이 노래 좋아요. (ee noh-REH joh-AH-yoh) Tôi thích bài này.
  2. 후렴이 중독성 있어요. (hoo-RYUM-ee joong-dohk-SUHNG ee-ssuh-yoh) Điệp khúc bắt tai.
  3. 가사가 마음에 들어요. (gah-SAH-gah mah-EUM-eh DEUH-ruh-yoh) Tôi thích lời bài hát.
  4. 멜로디가 예뻐요. (mehl-loh-DEE-gah yeh-BBUH-yoh) Giai điệu đẹp.
  5. 비트가 세요. (BEE-teu-gah SEH-yoh) Beat mạnh.
  6. 음악 자주 들어요. (eu-MAHK jah-JOO DEUH-ruh-yoh) Tôi nghe nhạc thường xuyên.
  7. 이거 틀어줘. (ee-guh teul-UH-jwoh) Mở cái này cho mình đi.
  8. 라이브 진짜 잘해요. (rah-ee-BEU jin-JJAH jahl-HAE-yoh) Họ live thật sự rất tốt.
  9. 안무가 멋있어요. (ahn-MOO-gah muh-SHEE-ssuh-yoh) Biên đạo ngầu.
  10. 내 취향이야. (neh chwee-HYAHNG-ee-yah) Đúng gu mình.

Bước tiếp theo nên học gì

Khi các thuật ngữ này đã thành phản xạ, bước tiếp theo là mở rộng sang "ngôn ngữ phản ứng" đời thường. Đó là các câu ngắn người Hàn dùng để phản ứng theo thời gian thực. Nó cũng chồng lên chào hỏi và kết thúc câu chuyện, vì phần lớn nói chuyện về nhạc là giao tiếp xã hội.

Hãy tiếp tục với cách nói xin chào bằng tiếng Hàn, cách nói tạm biệt bằng tiếng Hàn. Khi bạn muốn từ vựng đời thường rộng hơn, hãy xem blog Wordy để tìm các danh sách theo chủ đề mà bạn có thể học qua clip thật.

Nếu bạn muốn luyện tai với tiếng Hàn nhanh và tự nhiên, các clip phim và TV của Wordy được thiết kế đúng cho kiểu từ vựng này. Chúng ngắn, dễ lặp lại và gắn với tình huống thật.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Hàn phổ biến nhất để nói 'bài hát' là gì?
Từ dùng hằng ngày phổ biến nhất là 노래 (noh-REH). Nó bao quát nghĩa 'bài hát' nói chung, từ nhạc pop đến bài hát thiếu nhi. 곡 (gohk) cũng rất hay gặp, nhất là khi nói về một track cụ thể trong album hoặc trong ngữ cảnh thiên về âm nhạc.
Trong thảo luận lời K-pop, 후렴 nghĩa là gì?
후렴 (hoo-RYUM) là điệp khúc, phần hook lặp lại. Khi nói về K-pop, mọi người hay nhắc đến 후렴 khi khen bài 'bắt tai' hoặc khi so sánh các phiên bản, ví dụ điệp khúc ở sân khấu live có 'đã' hơn bản thu phòng thu không.
Người Hàn nói một bài hát 'bắt tai' như thế nào?
Cụm rất phổ biến là 중독성 있다 (joong-dohk-SUHNG EET-tah), nghĩa đen là 'có tính gây nghiện'. Bạn cũng sẽ nghe 귀에 맴돌다 (gwee-eh MAEM-dohl-dah), nghĩa là 'vương trong tai' và cứ lặp đi lặp lại trong đầu.
가요 có giống K-pop không?
Không hẳn. 가요 (gah-YOH) là thuật ngữ rộng chỉ nhạc đại chúng Hàn Quốc, gồm cả phong cách pop cũ và các hit mainstream. K-pop là nhãn marketing toàn cầu, thường gắn với idol và ngành công nghiệp hiện đại. Người Hàn có thể nói 가요 프로그램 để chỉ show âm nhạc, dù lineup chủ yếu là K-pop.
Khác nhau giữa 콘서트 và 공연 là gì?
콘서트 (kohn-SUH-teu) là concert, thường là sự kiện âm nhạc. 공연 (gohng-YUHN) nghĩa rộng hơn là 'buổi biểu diễn', gồm cả kịch, múa và sân khấu live. Một set ở lễ hội có thể gọi là 공연, còn điểm dừng trong tour riêng của nghệ sĩ thường là 콘서트.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue, tiếng Hàn, ấn bản thứ 27, 2024
  2. National Institute of Korean Language (국립국어원), Standard Korean Language Dictionary (표준국어대사전), truy cập 2026
  3. Korean Culture and Information Service (KOCIS), Guide to Korean Culture, truy cập 2026
  4. UNESCO, Di sản văn hóa phi vật thể: Arirang, dân ca trữ tình tại Cộng hòa Hàn Quốc, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ