← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Hướng dẫn chia động từ tiếng Nhật: Thể, quy tắc và ví dụ thực tế

Bởi SandorCập nhật: 25 tháng 3, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Chia động từ tiếng Nhật khá dễ đoán khi bạn nắm nhóm động từ (động từ る, động từ う và bất quy tắc) cùng vài dạng gốc cơ bản. Bài này hướng dẫn cách tạo các dạng dùng nhiều nhất (lịch sự, phủ định, quá khứ, thể て), rồi mở rộng sang khả năng, bị động, sai khiến và sai khiến bị động, kèm mẹo phát âm và ví dụ đời thường.

Chia động từ tiếng Nhật là một hệ thống theo quy tắc: hãy xác định động từ thuộc nhóm る-verb (一段, EE-dahn), う-verb (五段, GO-dahn), hay bất quy tắc, rồi áp dụng một số biến đổi nhỏ để tạo ra các dạng bạn cần (lịch sự, phủ định, quá khứ, và trước hết là thể て). Khi các dạng này đã trở thành phản xạ, bạn có thể xây dựng các dạng nâng cao như khả năng, bị động, và sai khiến mà không cần học thuộc hàng trăm đuôi khác nhau.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Hiện tại lịch sự食べますtah-BEH-mahspolite
Hiện tại thân mật食べるtah-BEH-roocasual
Phủ định食べないtah-BEH-naicasual
Quá khứ食べたtah-BEH-tahcasual
Thể て食べてtah-BEH-tehcasual
Yêu cầu lịch sự見てくださいMEE-teh koo-dah-SAIpolite

Nếu bạn cũng đang xây nền tảng hội thoại, hãy kết hợp với bài cách nói xin chào bằng tiếng Nhật để bạn có thể dùng ngay lối nói lịch sự và thân mật trong tương tác thực tế.

Vì sao chia động từ tiếng Nhật logic hơn bạn tưởng

Động từ tiếng Nhật không chia theo ngôi hay số. "Tôi ăn", "bạn ăn", và "họ ăn" đều có thể là 食べる (tah-BEH-roo) ở văn nói thân mật, còn ngữ cảnh sẽ làm phần còn lại.

Điều đó có nghĩa là độ khó không nằm ở ai làm hành động, mà nằm ở việc bạn đang làm gì về mặt xã hội (mức lịch sự) và ngữ pháp (thì, phủ định, thể, thái, bị động).

Tiếng Nhật cũng là một ngôn ngữ lớn trên thế giới, với cộng đồng người học rất đông. Ethnologue liệt kê tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói L1 (Ethnologue, 2024), và Japan Foundation báo cáo có 3.79 triệu người học tiếng Nhật trên toàn cầu trong khảo sát năm 2021.

"Japanese verb morphology is highly regular once learners internalize the stem alternations, and the biggest hurdle is not irregularity but choosing forms appropriate to context."

Giáo sư Shigeru Miyagawa, nhà ngôn ngữ học, MIT (được trích trong các buổi phỏng vấn và bài giảng về ngữ pháp và phương pháp dạy tiếng Nhật)

Bước 1: Xác định nhóm động từ (る-verb, う-verb, bất quy tắc)

Bạn không thể chia tự tin nếu chưa phân loại động từ. Trong lớp tiếng Nhật, phần này thường được dạy theo ba nhóm.

る-verb (一段, EE-dahn)

Nhóm này thường kết thúc bằng る, và âm trước る thường là i hoặc e.

Ví dụ:

  • 食べる (tah-BEH-roo), ăn
  • 見る (MEE-roo), xem
  • 起きる (OH-kee-roo), thức dậy

Mẹo nhớ: bỏ る, rồi thêm đuôi.

う-verb (五段, GO-dahn)

Nhóm này kết thúc bằng một kana thuộc hàng う: う, く, ぐ, す, つ, ぬ, ぶ, む, る.

Ví dụ:

  • 書く (KAH-koo), viết
  • 泳ぐ (OH-yoh-goo), bơi
  • 話す (HAH-nah-soo), nói
  • 待つ (MAH-tsoo), đợi
  • 死ぬ (SHEE-noo), chết
  • 遊ぶ (ah-soo-boo), đi chơi
  • 読む (YOH-moo), đọc
  • 帰る (kah-EH-roo), về nhà (ngoại lệ phổ biến dù kết thúc bằng る)

Mẹo nhớ: đổi kana cuối sang hàng nguyên âm khác (a, i, e, o) tùy theo dạng.

Động từ bất quy tắc

Có hai động từ bất quy tắc cốt lõi:

  • する (SOO-roo), làm
  • 来る (KOO-roo), đến

Và các động từ ghép tạo từ chúng:

  • 勉強する (ben-KYOH-soo-roo), học
  • 持ってくる (MOHT-teh KOO-roo), mang đến (nghĩa đen: "cầm và đến")

💡 Thói quen phân loại nhanh

Khi học một động từ mới, hãy học kèm thêm một dạng đã chia, thường là dạng lịch sự. Ví dụ, hãy ghi nhớ 帰る (kah-EH-roo) cùng với 帰ります (kah-EH-ree-mahs). Như vậy bạn biết ngay nó hành xử như một う-verb.

Bước 2: Nắm vững 4 dạng cốt lõi trước

Bốn dạng này mở khóa phần lớn tiếng Nhật đời thường bạn nghe trong phim, anime, và phim truyền hình: hiện tại, phủ định, quá khứ, và thể て.

Dạng từ điển (hiện tại thân mật)

Đây là dạng bạn thấy trong từ điển và phụ đề.

Loại động từVí dụNghĩa
る-verb食べる (tah-BEH-roo)ăn (thân mật)
う-verb書く (KAH-koo)viết (thân mật)
bất quy tắcする (SOO-roo)làm (thân mật)

Trong hội thoại, dạng từ điển thường nghe khá trực tiếp. Nó phổ biến với bạn bè, gia đình, và trong độc thoại nội tâm.

Dạng ます (hiện tại lịch sự)

Để tạo hiện tại lịch sự, bạn tạo gốc ます (còn gọi là 連用形, ren'yōkei, ren-YOH-kay), rồi thêm ます (MAHS).

る-verb: bỏ る + ます
食べる → 食べます (tah-BEH-mahs)

う-verb: đổi kana cuối sang hàng i + ます
書く → 書きます (kah-KEE-mahs)
読む → 読みます (yoh-MEE-mahs)

bất quy tắc:
する → します (SHEE-mahs)
来る → 来ます (KEE-mahs)

🌍 Vì sao です/ます quan trọng ở Nhật

Trong môi trường công sở và các tình huống dịch vụ ở Nhật, です/ます không phải là 'quá lịch sự', mà là mức chuẩn chuyên nghiệp mặc định. Chuyển sang thân mật quá sớm có thể bị hiểu là suồng sã. Trong nhiều nhóm bạn, việc chuyển từ です/ます sang thân mật là một cột mốc xã hội nhỏ.

Phủ định (dạng ない)

Phủ định được tạo với ない (NAI). Hãy nghĩ nó như "không làm".

る-verb: bỏ る + ない
食べる → 食べない (tah-BEH-nai)

う-verb: đổi kana cuối sang hàng a + ない
書く → 書かない (kah-KAH-nai)
読む → 読まない (yoh-MAH-nai)

Trường hợp đặc biệt: động từ kết thúc bằng う thường thành わない
買う (KAH-oo) → 買わない (kah-WAH-nai)

bất quy tắc:
する → しない (shee-NAI)
来る → 来ない (KOH-nai)

Quá khứ (dạng た)

Quá khứ thân mật kết thúc bằng た (TAH) hoặc だ (DAH), tùy theo biến âm.

る-verb: bỏ る + た
食べる → 食べた (tah-BEH-tah)

う-verb: dùng các mẫu sau:

ĐuôiDạng たVí dụPhiên âm
う, つ, るった会う → 会ったah-AT-tah
む, ぶ, ぬんだ読む → 読んだYOHN-dah
いた書く → 書いたkah-EE-tah
いだ泳ぐ → 泳いだoh-YOH-ee-dah
した話す → 話したhah-NAH-shee-tah

Bất quy tắc:

  • する → した (SHEE-tah)
  • 来る → 来た (KEE-tah)

⚠️ Ngoại lệ く duy nhất bạn sẽ nghe liên tục

行く (EE-koo), 'đi', sẽ thành 行った (EET-tah) ở quá khứ và 行って (EET-teh) ở thể て. Nó không theo mẫu 書く → 書いて.

Thể て

Thể て là dạng dùng nhiều nhất. Nó nối mệnh đề, tạo yêu cầu, và xây dựng dạng tiếp diễn cùng nhiều mẫu cố định.

Quy tắc biến âm giống với dạng た:

ĐuôiThể てVí dụPhiên âm
う, つ, るって会う → 会ってah-AT-teh
む, ぶ, ぬんで読む → 読んでYOHN-deh
いて書く → 書いてkah-EE-teh
いで泳ぐ → 泳いでoh-YOH-ee-deh
して話す → 話してhah-NAH-shee-teh

る-verb: bỏ る + て
食べる → 食べて (tah-BEH-teh)

Bất quy tắc:

  • する → して (SHEE-teh)
  • 来る → 来て (KEE-teh)
  • 行く → 行って (EET-teh)

Bước 3: Tạo quá khứ lịch sự và phủ định lịch sự (thiết yếu hằng ngày)

Khi đã có ます, bạn có thể chồng thêm thì và phủ định trong văn lịch sự.

Quá khứ lịch sự (ました)

食べます → 食べました (tah-BEH-mah-shee-tah)
書きます → 書きました (kah-KEE-mah-shee-tah)

Phủ định lịch sự (ません)

食べます → 食べません (tah-BEH-mah-sen)
書きます → 書きません (kah-KEE-mah-sen)

Quá khứ phủ định lịch sự (ませんでした)

食べませんでした (tah-BEH-mah-sen-deh-shee-tah)
書きませんでした (kah-KEE-mah-sen-deh-shee-tah)

💡 Mẹo nghe thực tế

Trong nói nhanh, ません có thể nghe như 'mah-sen' với âm giữa bị làm nhẹ, và ました có thể nghe như 'mah-shta'. Luyện tai bằng các đoạn clip ngắn hiệu quả hơn audio sách giáo khoa chậm. Luyện clip kiểu Wordy rất hợp vì bạn nghe được sự rút gọn trong hội thoại thật.

Bước 4: Các mở rộng từ thể て mà bạn sẽ dùng liên tục

Đây là các mẫu khiến tiếng Nhật nghe đúng chất tiếng Nhật.

ている (tiếp diễn và trạng thái)

読んでいる (YOHN-deh EE-roo) có thể nghĩa là "đang đọc" hoặc "đã đọc và đang ở trạng thái đó", tùy động từ.

Ví dụ:

  • 今、食べている (EE-mah, tah-BEH-teh EE-roo), tôi đang ăn bây giờ.
  • 結婚している (keh-KKOHN shee-TEH EE-roo), (ai đó) đã kết hôn.

てください (yêu cầu lịch sự)

見てください (MEE-teh koo-dah-SAI), làm ơn nhìn.
ちょっと待ってください (CHOHT-toh MAHT-teh koo-dah-SAI), làm ơn đợi một chút.

てもいい (cho phép) và てはいけない (cấm)

入ってもいい (HAIT-teh moh EE), bạn có thể vào.
入ってはいけない (HAIT-teh wah ee-KEH-nai), bạn không được vào.

Nếu bạn muốn thêm các câu sinh tồn đi kèm tự nhiên với các dạng này, hãy xem cách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật để học các mẫu chào tạm biệt lịch sự bạn sẽ nghe ở cuối cảnh.

Bước 5: Thể khả năng (có thể làm)

Thể khả năng rất phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại vì nó diễn đạt năng lực một cách gọn, mà không nghe khoe khoang.

る-verb: bỏ る + られる (phổ biến) hoặc れる (khẩu ngữ)

食べる → 食べられる (tah-BEH-rah-reh-roo), có thể ăn
Trong nói thân mật, nhiều người nói 食べれる (tah-BEH-reh-roo), dù trong ngữ cảnh trang trọng nó thường bị xem là không chuẩn.

う-verb: đổi kana cuối sang hàng e + る

書く → 書ける (kah-KEH-roo), có thể viết
読む → 読める (yoh-MEH-roo), có thể đọc

Bất quy tắc

する → できる (deh-KEE-roo), có thể làm
来る → 来られる (KOH-rah-reh-roo), có thể đến

🌍 Vì sao nói 'có thể' thường nghe như 'được phép'

Trong tương tác tiếng Nhật, nói về khả năng có thể là một cách thương lượng mềm. 今日は行ける (kyoh-WAH EE-keh-roo), 'hôm nay tôi có thể đi', thường hàm ý sẵn lòng và có thời gian, không chỉ là khả năng thể chất. Ngữ cảnh và giọng điệu mang phần nghĩa quan hệ.

Bước 6: Bị động và sai khiến (điều xảy ra với bạn, điều bạn khiến xảy ra)

Các dạng này xuất hiện nhiều trong tin tức, văn viết trang trọng, và cả trong nói thường ngày khi kể chuyện phiền toái.

Bị động (受身, oo-KEH-mee)

る-verb: bỏ る + られる
食べる → 食べられる (tah-BEH-rah-reh-roo), bị ăn

う-verb: đổi kana cuối sang hàng a + れる
書く → 書かれる (kah-KAH-reh-roo), bị viết
読む → 読まれる (yoh-MAH-reh-roo), bị đọc

bất quy tắc:
する → される (sah-REH-roo)
来る → 来られる (KOH-rah-reh-roo)

Lưu ý sự trùng nhau: 食べられる có thể nghĩa là "có thể ăn" (khả năng) hoặc "bị ăn" (bị động). Ngữ cảnh sẽ phân biệt.

Sai khiến (使役, shee-EH-kee)

る-verb: bỏ る + させる
食べる → 食べさせる (tah-BEH-sah-seh-roo), bắt/cho ăn

う-verb: đổi kana cuối sang hàng a + せる
書く → 書かせる (kah-KAH-seh-roo), bắt/cho viết

bất quy tắc:
する → させる (sah-SEH-roo)
来る → 来させる (KOH-sah-seh-roo)

Sai khiến bị động (bị bắt làm)

Đây là dạng "tôi bị bắt phải", hay gặp trong lời than phiền và tường thuật.

る-verb: bỏ る + させられる
食べる → 食べさせられる (tah-BEH-sah-seh-rah-reh-roo)

う-verb: đổi sang hàng a + せられる (thường rút gọn)
書く → 書かせられる (kah-KAH-seh-rah-reh-roo)
Trong lời nói, 書かされる (kah-KAH-sah-reh-roo) rất phổ biến.

⚠️ Đừng lạm dụng trong trò chuyện thân mật

Bị động và sai khiến bị động có thể nghe nặng nếu bạn dùng quá thường xuyên. Người bản ngữ dùng chúng khi tình huống cần, như trách nhiệm, quy định, hoặc sự bất tiện. Trong nói chuyện thân tình, mọi người thường chọn cách nói đơn giản hơn, trừ khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.

Bước 7: Điều kiện và ý chí (nếu, khi, hãy)

Bạn có thể đi rất xa chỉ với hai mẫu điều kiện.

たら (khi/nếu, dựa trên việc đã hoàn tất)

食べたら (tah-BEH-tah-rah), nếu/khi bạn ăn
行ったら (EET-tah-rah), nếu/khi bạn đi

Mẫu này cực kỳ phổ biến trong tiếng Nhật nói vì linh hoạt và tự nhiên.

ば (nếu, thiên về logic/trừu tượng)

書けば (kah-KEH-bah), nếu (bạn) viết
読めば (yoh-MEH-bah), nếu (bạn) đọc

Thể ý chí (hãy, tôi sẽ)

る-verb: bỏ る + よう
食べよう (tah-BEH-yoh), hãy ăn / tôi sẽ ăn

う-verb: đổi kana cuối sang hàng o + う
書こう (kah-KOH), hãy viết / tôi sẽ viết
行こう (ee-KOH), hãy đi / tôi sẽ đi

Ý chí lịch sự:

  • 食べましょう (tah-BEH-mah-shoh)
  • 行きましょう (ee-KEE-mah-shoh)

Nếu bạn muốn nghe thể ý chí trong ngữ cảnh lãng mạn, nó cũng xuất hiện trong các cảnh tỏ tình. Hãy ghép ngữ pháp này với bài cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật để bắt được sắc thái giữa lời mời nhẹ nhàng và lời khẳng định chắc chắn.

Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)

Lỗi 1: Trộn đuôi lịch sự và thân mật

Một câu người học hay nói là: 食べますけど、行かない. Không phải lúc nào cũng sai, nhưng thường nghe thiếu nhất quán.

Cách sửa: giữ một kiểu văn nhất quán theo tình huống.

  • Lịch sự: 食べますけど、行きません。
  • Thân mật: 食べるけど、行かない。

Lỗi 2: Nghe nhầm んで với て

読んで (YOHN-deh) không phải là 読んて. Âm mũi ん là âm thật, và nó quan trọng.

Cách sửa: nhại theo các câu ngắn từ clip phim, phóng đại âm mũi một lần, rồi thả lỏng.

Lỗi 3: Nhầm thể khả năng và bị động với られる

食べられる có thể hiểu theo hai cách.

Cách sửa: thêm từ ngữ cảnh.

  • もう食べられる (moh tah-BEH-rah-reh-roo), bây giờ tôi có thể ăn rồi.
  • ケーキが食べられた (KAY-kee gah tah-BEH-rah-reh-tah), cái bánh đã bị ăn.

Lỗi 4: Lạm dụng dạng "chuẩn sách giáo khoa" trong nói thân mật

Các dạng như 食べられます là đúng, nhưng lời nói thân mật thường ưu tiên lựa chọn ngắn và mượt hơn khi phù hợp.

Cách sửa: học một biến thể "sách giáo khoa" và một biến thể "đời thường", và biết mỗi cái dùng ở đâu.

Để thấy sự khác biệt giữa tiếng lóng và mức độ trang trọng, bạn cũng nên biết tiếng Nhật xem cái gì là thật sự suồng sã hoặc cấm kỵ. Nếu bạn tò mò, hãy đọc hướng dẫn về từ chửi tiếng Nhật, không phải để bắt chước, mà để nhận ra sự đổi tông trong nội dung giải trí.

Bản đồ chia động từ gọn để bạn ghi nhớ

Hãy dùng nó như một mô hình trong đầu, không phải danh sách để nhồi.

Mục tiêuMẫu る-verbMẫu う-verbVí dụ (書く)
Lịch sựbỏ る + ますhàng i + ます書きます
Phủ địnhbỏ る + ないhàng a + ない書かない
Quá khứbỏ る + たbiến âm書いた
Thể てbỏ る + てbiến âm書いて
Khả năngbỏ る + られるhàng e + る書ける
Bị độngbỏ る + られるhàng a + れる書かれる
Sai khiếnbỏ る + させるhàng a + せる書かせる

Cách luyện chia động từ theo đúng cách lời nói bản ngữ dùng

Chia động từ không phải bài toán, mà là thói quen nghe và nói. Tiến bộ nhanh nhất đến từ việc ghép một dạng với một tình huống thật.

Hãy thử quy trình 3 bước này:

  1. Chọn 5 động từ tần suất cao (する, 行く, 見る, 食べる, 言う).
  2. Tạo một cảnh nhỏ cho mỗi động từ: yêu cầu, sự kiện quá khứ, kế hoạch phủ định, hành động đang diễn ra.
  3. Lặp lại với clip thật và phụ đề cho đến khi dạng đó thành phản xạ.

Nếu bạn muốn các lựa chọn học có cấu trúc hơn ngoài tự học, hãy so sánh công cụ trong bài tổng hợp các ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất, nhất là nếu bạn học tốt qua audio ngắn và lặp lại.

Gợi ý văn hóa nhanh: chia động từ cũng là "quản lý mối quan hệ"

Dạng động từ tiếng Nhật không chỉ là ngữ pháp, mà còn là cách định vị xã hội. Một nhân vật chuyển từ です/ます sang thân mật có thể báo hiệu thân thiết, tức giận, hoặc một động tác thể hiện quyền lực.

Trong các phim công sở, bạn cũng sẽ nghe dạng lịch sự được dùng để gây áp lực. Một câu rất lịch sự vẫn có thể là lời từ chối nếu nội dung cứng rắn. Vì vậy học chia động từ qua cảnh phim rất hiệu quả: bạn học dạng câu kèm theo ý định.

Để xem thêm lộ trình và tài nguyên học tiếng Nhật, hãy duyệt blog Wordy hoặc bắt đầu luyện trực tiếp tại /learn/japanese.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết động từ là nhóm る hay nhóm う?
Động từ kết thúc bằng る thường là nhóm る nếu âm trước る là i hoặc e (食べる, 見る). Nhưng có nhiều ngoại lệ (帰る, 走る). Cách chắc nhất là tra từ điển. Biết đúng nhóm rồi thì các cách chia sẽ theo quy tắc.
Thể て trong tiếng Nhật dùng để làm gì?
Thể て dùng để nối hành động (食べて寝る), tạo câu nhờ vả (見てください), và xây các mẫu ngữ pháp quan trọng như tiếp diễn (読んでいる) hay cho phép, cấm đoán (入ってもいい, 入っちゃだめ). Đây là dạng rất hay dùng, nắm vững sẽ tiến bộ nhanh.
Chia động từ tiếng Nhật có khó hơn các ngôn ngữ châu Âu không?
Tiếng Nhật ít biến đổi theo ngôi và số hơn nhiều ngôn ngữ châu Âu, động từ không đổi theo tôi, bạn, anh ấy hay số ít, số nhiều. Khó ở chỗ phải học nhiều dạng chức năng (lịch sự, phủ định, quá khứ, thể て, khả năng, bị động, sai khiến) và dùng đúng mức độ lịch sự.
Khác nhau giữa thể lịch sự và kính ngữ là gì?
Thể lịch sự (です/ます) là kiểu nói tôn trọng cơ bản, dùng với người lạ, đồng nghiệp và trong môi trường dịch vụ. Kính ngữ (敬語, KEH-go) gồm các động từ và cấu trúc đặc biệt để nâng người nghe hoặc hạ mình. Bạn có thể nói lịch sự mà không cần dùng đầy đủ kính ngữ.
Những lỗi chia động từ tiếng Nhật hay gặp nhất là gì?
Người học hay nhầm nhóm る với nhóm う, trộn đuôi thân mật và lịch sự trong cùng một câu, và lẫn ない (phủ định) với なかった (phủ định quá khứ). Một lỗi khác là biến âm ở thể て (書いて, 読んで). Các lỗi này sửa được bằng luyện theo mẫu và nghe nhiều.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute for Japanese Language and Linguistics (NINJAL), Các nghiên cứu dựa trên ngữ liệu về tiếng Nhật, 2010-2020
  2. The Japan Foundation, Giáo dục tiếng Nhật: Số liệu và thông tin tổng quan, 2021
  3. Agency for Cultural Affairs (文化庁), Tài liệu về giáo dục tiếng Nhật và chính sách, 2020
  4. Ethnologue, Hồ sơ ngôn ngữ tiếng Nhật (jpn), Ấn bản lần thứ 27, 2024
  5. Makino, S. & Tsutsui, M., Từ điển ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản, 1986/Các ấn bản cập nhật

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ