← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Danh ngôn và tục ngữ tiếng Nhật: 25 câu nói kèm ý nghĩa, cách đọc và khi nào nên dùng

Bởi SandorCập nhật: 6 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Danh ngôn và tục ngữ tiếng Nhật là những câu ngắn, dễ nhớ, được dùng để khuyên nhủ, động viên hoặc tóm tắt một tình huống. Thực tế nhất là các yojijukugo (thành ngữ bốn chữ) dùng hằng ngày và kotowaza (tục ngữ) kinh điển như 七転び八起き và 猿も木から落ちる, thường xuất hiện trong hội thoại, TV và sách khi bạn muốn nói sâu sắc mà không cần giải thích dài dòng.

Các câu trích dẫn và tục ngữ tiếng Nhật nên được học như những câu sẵn dùng cho các khoảnh khắc thật: động viên, cảnh báo, và tóm tắt nhanh một tình huống. Trong thực tế, bạn sẽ nghe tự nhiên nhất nếu tập trung vào một nhóm nhỏ kotowaza (koh-toh-WAH-zah, tục ngữ) và yojijukugo (yoh-jee-joo-koo-goh, thành ngữ bốn chữ) nổi tiếng mà người Nhật nhận ra ngay.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Sự kiên cường: ngã bảy lần, đứng dậy tám lần七転び八起きnah-nah-koh-roh-bee yah-oh-keepolite
Ngay cả khỉ cũng ngã khỏi cây猿も木から落ちるsah-roo moh kee kah-rah oh-cheh-roocasual
Sau mưa, đất trở nên rắn chắc雨降って地固まるah-meh foot-teh chee kah-tah-mah-roopolite
Vội thì hỏng việc急がば回れee-soh-gah-bah mah-wah-rehpolite
Một lần gặp gỡ, một cơ duyên一期一会ee-chee-goh ee-chee-ehformal
Cứ làm rồi sẽ ổn thôiなんとかなるnahn-toh-kah nah-roocasual

Vì sao tục ngữ tiếng Nhật nghe rất "đã" (và khi nào phản tác dụng)

Tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói trên toàn thế giới, và Nhật Bản là quốc gia chính nơi đây là ngôn ngữ quốc gia chính thức. Điều này khiến các tham chiếu văn hóa chung lan rất nhanh qua trường học, TV, và đời sống công sở (Ethnologue, 2024). Vì vậy, một câu tục ngữ ngắn có thể làm được nhiều việc về mặt xã hội: nó nén lời khuyên thành điều quen thuộc, và cho thấy bạn hiểu "lẽ thường" đằng sau tình huống.

Nhưng tục ngữ cũng có thể nghe như đang lên lớp nếu bạn dùng nó như một phán quyết. Cách an toàn nhất là: mô tả tình huống trước, rồi thêm tục ngữ như một lời tổng kết nhẹ nhàng.

"Lịch sự không chỉ là 'tử tế', mà là một hệ thống để quản lý khoảng cách xã hội và tránh áp đặt lên người khác."
Professor Anna Wierzbicka, Cross-Cultural Pragmatics (2003)

Ý "tránh áp đặt" này chính là lý do nhiều câu nói tiếng Nhật hiệu quả nhất khi dùng để động viên nhẹ, không phải để giảng đạo.

💡 Một cách nói tự nhiên

Trước hết nói ý của bạn bằng tiếng Nhật đơn giản, rồi thêm: まさに (mah-sah-nee, "đúng là") + tục ngữ.
Ví dụ: 大変だったね。まさに雨降って地固まるだね。
Giữ giọng nhẹ, như đang đồng cảm, không phải phán xét.

Kotowaza vs yojijukugo vs "câu trích dẫn"

Trong tiếng Anh, "quotes" có thể là bất cứ thứ gì, từ một câu thoại phim đến một câu của triết gia. Trong tiếng Nhật, bạn sẽ thấy vài nhóm khác nhau.

ことわざ

Kotowaza (koh-toh-WAH-zah) là tục ngữ, thường có dạng như một câu hoàn chỉnh và dễ thả vào hội thoại. Nhiều câu được dạy ở trường và xuất hiện trong các chương trình tạp kỹ trên TV, nên rất nhiều người nhận ra.

Ghi chú phát âm: ことわざ thường được nói liền mạch, koh-toh-WAH-zah, với âm "wah" rõ.

四字熟語

Yojijukugo (yoh-jee-joo-koo-goh) là thành ngữ cô đọng gồm bốn chữ kanji. Chúng phổ biến trong văn viết, khẩu hiệu, bài phát biểu, và tiêu đề, và thường tạo cảm giác "thâm thúy" hoặc trang trọng.

Nếu bạn thích học qua nội dung giải trí, bạn sẽ thấy chúng trong tiêu đề tập anime, khẩu hiệu thể thao, và tuyên bố sứ mệnh của công ty. Để có các câu mở đầu và kết thúc đời thường hơn quanh những câu nói này, hãy ghép chúng với lời chào trong các hướng dẫn của chúng tôi về cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

名言

Meigen (may-gehn) là những câu danh ngôn nổi tiếng, thường gắn với một nhân vật lịch sử, tác giả, hoặc người nổi tiếng. Chúng "giống trích dẫn" hơn là "giống tục ngữ", và hay dùng trong bài phát biểu, bài luận, và caption mạng xã hội.

25 câu nói tiếng Nhật bạn thật sự dùng được (kèm cách đọc)

Dưới đây là các câu nói thực dụng, mức độ nhận diện cao. Mỗi câu có cách đọc gần đúng bằng chữ Latin, kèm "không khí" xã hội để bạn biết khi nào hợp.

七転び八起き

Cách đọc: ななころびやおき (nah-nah-koh-roh-bee yah-oh-kee)
Ý nghĩa: Sự kiên cường, cứ đứng dậy lại.

Khi nào dùng: Sau một lần vấp ngã, trượt kỳ thi, bị từ chối việc, chấn thương, hoặc một giai đoạn khó khăn. Câu này rất hay gặp trong thể thao và các bài động viên ở trường.

Câu thêm tự nhiên:

  • 七転び八起きだよ。 (…dah yoh, trấn an kiểu thân mật)
  • 七転び八起きの精神でいきましょう。 (…seh-ee-sheen deh ee-kee-mah-shoh, lịch sự kiểu "cùng làm thôi")

猿も木から落ちる

Cách đọc: さるもきからおちる (sah-roo moh kee kah-rah oh-cheh-roo)
Ý nghĩa: Ngay cả người giỏi cũng mắc lỗi.

Khi nào dùng: Khi một người có năng lực làm hỏng việc và thấy ngượng. Câu này có thể an ủi, nhưng đừng dùng để trêu khi họ đang buồn thật.

Sắc thái văn hóa: "Khỉ" ở đây không phải lời xúc phạm, mà là hình ảnh quen thuộc.

雨降って地固まる

Cách đọc: あめふってじかたまる (ah-meh foot-teh jee kah-tah-mah-roo)
Ý nghĩa: Sau rắc rối, mọi thứ trở nên vững hơn.

Khi nào dùng: Sau một cuộc cãi vã dẫn đến hiểu nhau hơn, hoặc sau khủng hoảng khiến teamwork tốt lên.

Bạn sẽ nghe ở đâu: Tổng kết ở công sở, chuyện tình cảm, và lời dẫn chuyện trên TV.

急がば回れ

Cách đọc: いそがばまわれ (ee-soh-gah-bah mah-wah-reh)
Ý nghĩa: Vội thì hỏng việc, hãy chọn đường an toàn hơn.

Khi nào dùng: Lập kế hoạch, học tập, viết code, lái xe, bất cứ lúc nào vội vàng dễ gây lỗi.

Mẹo cho người học: Câu này dễ nói tự nhiên với: 急がば回れだね。 (…dah neh)

石の上にも三年

Cách đọc: いしのうえにもさんねん (ee-shee noh oo-eh moh sahn-nehn)
Ý nghĩa: Kiên trì, đá lạnh cũng ấm sau ba năm.

Khi nào dùng: Học dài hạn, học nghề, học tiếng Nhật. Câu này có thể hơi "cổ điển", nhưng vẫn rất nhiều người hiểu.

Ghi chú văn hóa: "Ba năm" phản ánh tinh thần kiên nhẫn truyền thống trong môi trường đào tạo.

継続は力なり

Cách đọc: けいぞくはちからなり (kay-zoh-koo wah chee-kah-rah nah-ree)
Ý nghĩa: Kiên trì đều đặn sẽ thành sức mạnh.

Khi nào dùng: Tập luyện, học ngôn ngữ, thói quen hằng ngày. Đây là khẩu hiệu hay thấy ở trường và câu lạc bộ thể thao.

Nếu bạn muốn phiên bản hiện đại, thân mật, người Nhật hay nói: コツコツが大事 (koh-tsoo-koh-tsoo gah dah-ee-jee, "nỗ lực đều đều là quan trọng").

井の中の蛙大海を知らず

Cách đọc: いのなかのかわずたいかいをしらず (ee-noh nah-kah noh kah-wah-zoo tie-kai oh shee-rah-zoo)
Ý nghĩa: Ếch ngồi đáy giếng không biết biển lớn, tầm nhìn hạn hẹp.

Khi nào dùng: Hãy cẩn thận. Nó có thể nghe như bạn đang chê ai đó hẹp hòi. An toàn hơn khi tự nhìn lại: 自分も井の中の蛙かも。 (…kah moh, "có khi mình cũng là con ếch.")

出る杭は打たれる

Cách đọc: でるくいはうたれる (deh-roo koo-ee wah oo-tah-reh-roo)
Ý nghĩa: Cái đinh nhô lên sẽ bị đóng xuống.

Khi nào dùng: Nói về áp lực phải hòa vào tập thể ở trường hoặc nơi làm việc. Câu này mang tính mô tả, không nhất thiết là tán thành.

Góc nhìn văn hóa đặc biệt: Câu này hay được nhắc bởi người thấy căng thẳng giữa việc nổi bật (thành tích cá nhân) và hòa hợp nhóm (wa, わ). Nó giúp bạn bàn về văn hóa công sở mà không đổ lỗi cho một người cụ thể.

花より団子

Cách đọc: はなよりだんご (hah-nah yoh-ree dahn-goh)
Ý nghĩa: Bánh dango hơn hoa, thực tế hơn hình thức.

Khi nào dùng: Chọn nội dung hơn vẻ ngoài, nhất là trong các dịp như ngắm hoa anh đào. Câu này vui và thân thiện.

二兎を追う者は一兎をも得ず

Cách đọc: にとをおうものはいっとをもえず (nee-toh oh oh-oh moh-noh wah eet-toh oh moh eh-zoo)
Ý nghĩa: Đuổi hai con thỏ thì không bắt được con nào.

Khi nào dùng: Ưu tiên, tập trung, đừng ôm đồm.

口は災いの元

Cách đọc: くちはわざわいのもと (koo-chee hah wah-zah-wah-ee noh moh-toh)
Ý nghĩa: Miệng là nguồn tai họa, lời nói có thể gây rắc rối.

Khi nào dùng: Sau khi lỡ lời, buôn chuyện, hoặc nói quá nhiều. Đây là câu "rút kinh nghiệm" rất hợp.

覆水盆に返らず

Cách đọc: ふくすいぼんにかえらず (foo-koo-swee bohn nee kah-eh-rah-zoo)
Ý nghĩa: Nước đổ không hốt lại được, chuyện đã làm là đã làm.

Khi nào dùng: Văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc lúc suy ngẫm. Nó mang tính văn chương hơn là tán gẫu hằng ngày.

一期一会

Cách đọc: いちごいちえ (ee-chee-goh ee-chee-eh)
Ý nghĩa: Một lần gặp gỡ, một cơ duyên, hãy trân trọng mỗi cuộc gặp.

Khi nào dùng: Du lịch, gặp người quan trọng, đám cưới, bối cảnh trà đạo. Đây là yojijukugo kinh điển, nghe rất thanh lịch.

Bối cảnh văn hóa: Nó gắn mạnh với 茶道 (sah-doh, trà đạo) và ý tưởng rằng mỗi buổi gặp là không lặp lại.

温故知新

Cách đọc: おんこちしん (ohn-koh chee-sheen)
Ý nghĩa: Ôn cũ để biết mới.

Khi nào dùng: Học tập, lịch sử, nghề thủ công truyền thống, và cả xem lại phim cũ để thấy chi tiết mới.

Câu này hợp với việc học qua clip. Khi luyện nghe, bạn thường "biết mới" từ một cảnh bạn đã hiểu.

有言実行

Cách đọc: ゆうげんじっこう (yoo-gehn jeek-koh)
Ý nghĩa: Nói là làm, làm đến nơi đến chốn.

Khi nào dùng: Đặt mục tiêu, cam kết trong nhóm, thể thao. Nó tạo động lực và hay gặp trong khẩu hiệu.

十人十色

Cách đọc: じゅうにんといろ (joo-neen toh ee-roh)
Ý nghĩa: Mười người mười màu, ai cũng khác nhau.

Khi nào dùng: Khi gu khác nhau, khi tranh luận không có một đáp án đúng duy nhất. Câu này thân thiện và ít đối đầu.

因果応報

Cách đọc: いんがおうほう (een-gah oh-hoh)
Ý nghĩa: Nhân quả, hậu quả kiểu "nghiệp".

Khi nào dùng: Hãy cẩn thận. Nó có thể nghe như đang phán xét đạo đức. Hay gặp trong phim drama và bình luận khi ai đó "nhận đúng cái họ đáng nhận".

Nếu bạn muốn nhẹ hơn, hãy nói: そういうこともあるよね (soh-yoo koh-toh moh ah-roo yoh neh, "cũng có chuyện như vậy mà").

自業自得

Cách đọc: じごうじとく (jee-goh jee-toh-koo)
Ý nghĩa: Tự làm tự chịu.

Khi nào dùng: Chủ yếu để tự trách mình, không nên nhắm vào người khác. Nói với người khác có thể rất nặng.

Tiếng Nhật có nhiều câu nặng hơn, nhưng hãy tách chúng khỏi việc dùng tục ngữ. Nếu bạn tò mò về những điều không nên nói, xem hướng dẫn về chửi thề tiếng Nhật.

以心伝心

Cách đọc: いしんでんしん (ee-sheen dehn-sheen)
Ý nghĩa: Hiểu nhau từ tâm, không cần lời.

Khi nào dùng: Quan hệ thân thiết, teamwork, kiểu "chúng ta hiểu nhau". Hay dùng trong tình yêu và tình bạn.

Nếu bạn muốn các câu dễ thương hợp vibe này, bài cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật giải thích câu nào tự nhiên và câu nào nghe như dịch.

千里の道も一歩から

Cách đọc: せんりのみちもいっぽから (sehn-ree noh mee-chee moh eep-poh kah-rah)
Ý nghĩa: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước.

Khi nào dùng: Bắt đầu dự án dài, động viên người mới. Đây là tục ngữ chung ở nhiều nền văn hóa, nhưng cách nói tiếng Nhật rất phổ biến và dễ nhận ra.

失敗は成功のもと

Cách đọc: しっぱいはせいこうのもと (sheep-pie hah say-koh noh moh-toh)
Ý nghĩa: Thất bại là nền tảng của thành công.

Khi nào dùng: Hướng dẫn, coaching, bối cảnh học tập. Câu này hỗ trợ và an toàn.

早起きは三文の徳

Cách đọc: はやおきはさんもんのとく (hah-yah-oh-kee hah sahn-mohn noh toh-koo)
Ý nghĩa: Dậy sớm có lợi nhỏ.

Khi nào dùng: Đùa nhẹ về thói quen buổi sáng, năng suất, hoặc ngày đi chơi.

Góc nhìn văn hóa đặc biệt: 三文 (sahn-mohn) là cách nhắc đến đồng xu rẻ thời xưa, nên câu này ngụ ý lợi ích "nhỏ nhưng thật", không phải thành công tức thì.

旅は道連れ世は情け

Cách đọc: たびはみちづれよはなさけ (tah-bee hah mee-chee-zoo-reh yoh hah nah-sah-keh)
Ý nghĩa: Đi đường cần bạn đồng hành, sống cần lòng tốt.

Khi nào dùng: Cảm ơn ai đó đã giúp, gắn kết khi đi du lịch, suy ngẫm về sự nâng đỡ của cộng đồng. Câu này ấm áp và hơi cổ điển.

笑う門には福来たる

Cách đọc: わらうかどにはふくきたる (wah-rah-oo kah-doh nee-wah foo-koo kee-tah-roo)
Ý nghĩa: Nhà có tiếng cười thì phúc đến.

Khi nào dùng: Động viên lúc căng thẳng, bối cảnh gia đình, lời chúc theo mùa.

なんとかなる

Cách đọc: なんとかなる (nahn-toh-kah nah-roo)
Ý nghĩa: Rồi cũng sẽ ổn thôi.

Khi nào dùng: Trấn an kiểu thân mật. Đây không phải tục ngữ cổ điển, nhưng nó hoạt động như một "câu nói" mà người ta thật sự hay nói.

Kiểm soát sắc thái: Nó có thể nghe như phủi đi nếu người kia cần giúp cụ thể. Hãy đi kèm hành động: なんとかなるよ。一緒に考えよう。 (…ee-shoh nee kahn-gah-eh-yoh, "cùng nghĩ cách nhé.")

Cách chọn câu phù hợp: mức độ trang trọng, độ tuổi, và bối cảnh

Tiếng Nhật có kỳ vọng rất mạnh về văn phong, nhất là ở nơi làm việc và khi nói với người lớn tuổi. Cơ quan Văn hóa (文化庁) thường xuyên nhấn mạnh việc dùng ngôn ngữ phù hợp và chuẩn mực giao tiếp trong chính sách ngôn ngữ và tài liệu giáo dục, cho thấy văn phong có ý nghĩa xã hội lớn ở Nhật.

Hãy dùng hướng dẫn quyết định nhanh này:

Tình huốngLựa chọn tốt nhấtNên tránh
Bạn bè nản lòng七転び八起き, なんとかなる自業自得 (quá nặng)
Đồng nghiệp mắc lỗi猿も木から落ちる (nhẹ nhàng), 急がば回れ井の中の蛙 (mang tính phán xét)
Mâu thuẫn nhóm đã được giải quyết雨降って地固まる因果応報 (mang tính đạo đức hóa)
Bài phát biểu, bài luận, khẩu hiệu一期一会, 温故知新, 有言実行Các câu quá thân mật như なんとかなる
Du lịch và gặp gỡ mọi người一期一会, 旅は道連れ世は情け出る杭は打たれる (không đúng vibe)

⚠️ Một lỗi người học hay gặp

Đừng thả tục ngữ như một lời chỉ trích trực diện, nhất là nói "lên trên" (với sếp, thầy cô, hoặc người lớn tuổi). Ngay cả câu "đúng" cũng có thể khiến họ thấy bạn đang sửa họ. Nếu bạn muốn nhắc đến một bài học, hãy nói như điều bạn tự rút ra: 勉強になりました。急がば回れですね。

Bạn sẽ nghe chúng ở đâu trong phim và TV (và vì sao điều đó quan trọng)

Tục ngữ xuất hiện trong truyền thông Nhật vì nó giúp khắc họa nhân vật rất nhanh. Một huấn luyện viên nghiêm khắc dùng 継続は力なり, một bà cụ nói 笑う門には福来たる, và người dẫn chuyện thả 雨降って地固まる để khép lại một tuyến truyện.

Đó cũng là lý do học qua clip hiệu quả: bạn học "cảnh" phù hợp với câu nói. Khi bạn dùng lại sau này, bạn không dịch từ tiếng Anh, mà bạn nhớ lại đúng bối cảnh.

Nếu bạn muốn xây nền tiếng Nhật đời thường rộng hơn, hãy bắt đầu với lời chào và câu kết, rồi thêm tục ngữ như "gia vị". Bài tổng quan về tiếng Nhật của chúng tôi là một lộ trình tốt về việc nên học gì trước và vì sao.

Luyện tập nhỏ: làm cho chúng nghe tự nhiên bằng tiếng Nhật

Hãy thử các mẫu sau và thay tục ngữ vào.

  1. Đồng cảm trước, tục ngữ sau
    大変だったね。まさに「雨降って地固まる」だね。
    (tie-hehn daht-tah neh. mah-sah-nee “ah-meh foot-teh…” dah neh.)

  2. Tự nhìn lại
    今回の失敗は自業自得だな。次は急がば回れでいく。
    (kohn-kai noh shee-pie wah jee-goh jee-toh-koo dah nah. tsoh-gee wah…)

  3. Động viên kèm kế hoạch
    七転び八起きだよ。今日は一歩だけやろう。
    (…kyoh wah eep-poh dah-keh yah-roh.)

🌍 Vì sao tục ngữ thường là 'câu chốt' ngắn trong tiếng Nhật

Trong hội thoại tiếng Nhật, người ta hay gợi ý thay vì nói hết mọi thứ ra. Một câu tục ngữ hoạt động như một "câu kết" được xã hội chấp nhận, giúp bạn dừng lại mà không bị cụt. Điều này khớp với các mô thức dụng học rộng hơn được mô tả trong nghiên cứu dụng học liên văn hóa (Wierzbicka, 2003).

Ghi chú về kanji, cách đọc, và từ điển

Nhiều câu có nhiều cách đọc hoặc biến thể nhỏ, và có câu nói bằng kana dễ hơn nói bằng kanji. Khi không chắc, hãy kiểm tra một nguồn từ điển uy tín như Kenkyusha để biết dạng chuẩn và cách đọc (Kenkyusha, 2003).

Nếu kanji là điểm nghẽn của bạn, hãy xây dần dần. Bạn cũng có thể học nhận diện yojijukugo như các "cụm" thay vì bốn ký tự tách rời.

Để học kanji dùng trong nội dung thật theo cách có cấu trúc, xem hướng dẫn kanji cho người mới bắt đầu.

Cách học nhanh các câu này bằng clip phim và TV

Hãy chọn 5 câu trong bài này và đặt mục tiêu nghe chúng trong đúng bối cảnh. Trong Wordy, bạn có thể lưu một clip, nghe lại, và làm quiz đúng câu đó cho đến khi phản xạ tự động.

Một kế hoạch tuần thực tế:

  • Ngày 1: Học cách đọc và ý nghĩa của 1 câu.
  • Ngày 2-4: Tìm hoặc xem lại một clip có vibe phù hợp.
  • Ngày 5: Nói to câu đó trong một câu của riêng bạn.
  • Cuối tuần: Ôn lại cả 5 câu, rồi thêm một yojijukugo để có sắc thái "trang trọng".

Nếu bạn muốn thêm lộ trình học tiếng Nhật, hãy xem blog Wordy hoặc bắt đầu luyện trên trang học tiếng Nhật.


Câu hỏi thường gặp

Kotowaza và yojijukugo khác nhau thế nào?
Kotowaza (koh-toh-WAH-zah) là tục ngữ, thường là câu trọn vẹn hoặc cụm cố định như 猿も木から落ちる. Yojijukugo (yoh-jee-joo-koo-goh) là thành ngữ bốn chữ như 一期一会. Cả hai đều nghe 'thâm', nhưng yojijukugo phổ biến hơn trong văn viết, khẩu hiệu và bài phát biểu.
Người Nhật có thật sự dùng tục ngữ trong giao tiếp hằng ngày không?
Có, nhưng dùng có chọn lọc. Trong nói chuyện thân mật, mọi người hay dùng vài câu nổi tiếng (七転び八起き, 猿も木から落ちる) hoặc nói rút gọn. Ở bối cảnh trang trọng, yojijukugo và các câu kiểu tục ngữ tự nhiên hơn, nhất là trong bài phát biểu, tin nhắn công việc và lời dẫn trên TV.
Tục ngữ tiếng Nhật nổi tiếng nhất là câu nào?
Một ứng viên hàng đầu là 七転び八起き (nah-nah-koh-roh-bee yah-oh-kee), nói về sự kiên cường: ngã bảy lần thì đứng dậy tám lần. Câu này được hiểu rộng khắp Nhật Bản và hay xuất hiện trên áp phích, trong trường học, cũng như các lời động viên thể thao hoặc kinh doanh.
Làm sao dùng tục ngữ tiếng Nhật mà không bị gượng gạo?
Hãy dùng như một câu chốt ngắn sau khi bạn mô tả tình huống, thay vì mở đầu kiểu kịch tính. Thêm từ đệm như まさに (mah-sah-nee, 'đúng là') hoặc って感じだね (tte kahn-jee dah neh, 'đúng kiểu vậy'). Tránh dùng thành ngữ hiếm mà bạn không giải thích được.
Có tục ngữ tiếng Nhật nào dễ nghe thành thô lỗ hoặc lên lớp không?
Có. Những câu mang tính phán xét tính cách hoặc đổ lỗi có thể khiến người nghe thấy bị dạy đời, nhất là khi chênh lệch tuổi tác hoặc vị thế. Nếu không thân, hãy chọn câu mang tính nâng đỡ (雨降って地固まる) thay vì câu trách móc, và giữ giọng điệu nhẹ nhàng, đúng ngữ cảnh.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (文化庁), tài liệu về giáo dục tiếng Nhật và chính sách ngôn ngữ, thập niên 2020
  2. Japan Foundation (国際交流基金), tài nguyên và báo cáo về giáo dục tiếng Nhật, thập niên 2020
  3. Ethnologue, Ethnologue: Languages of the World (ấn bản thứ 27), 2024
  4. Kenkyusha, Kenkyusha's New Japanese-English Dictionary (ấn bản thứ 5), 2003
  5. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics (ấn bản thứ 2), 2003

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ