← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Thành ngữ và cách nói tiếng Nhật: 25 câu bạn thực sự hay nghe (kèm phát âm)

Bởi SandorCập nhật: 24 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Thành ngữ và cách nói tiếng Nhật là những cụm cố định, gói gọn ý nghĩa văn hóa trong vài từ, như 空気を読む (koo-kee oh YOH-moo), 'biết đọc bầu không khí.' Bài hướng dẫn này dạy 25 cách nói bạn sẽ thực sự nghe thấy, kèm phát âm chuẩn theo mora, ghi chú cách dùng và ví dụ để bạn nhận ra chúng trong anime, phim truyền hình và các cuộc trò chuyện đời thường.

Thành ngữ và cách nói cố định trong tiếng Nhật là những cụm từ quen dùng giúp người Nhật giao tiếp nhanh, lịch sự và gián tiếp. Chỉ cần học vài câu tần suất cao như しょうがない (shoh-GAH-nai) và 空気を読む (koo-kee oh YOH-moo) là khả năng nghe và nói của bạn sẽ tự nhiên hơn rõ rệt.

Tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói trên toàn thế giới (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024), và bạn sẽ nghe các cách nói này khắp Nhật Bản, từ trò chuyện thân mật với bạn bè đến tán gẫu nơi công sở. Nếu bạn cũng đang xây nền tảng, hãy học kèm cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật để phần mở đầu và kết thúc câu chuyện khớp với các thành ngữ mới của bạn.

Cách dùng hướng dẫn này (để bạn không học vẹt)

Mỗi mục gồm kana, kanji thường gặp, cách đọc gần đúng theo mora, và một ví dụ thực tế. Tiếng Nhật tính nhịp theo mora, nên các âm như ou và ei có hai nhịp, và っ nhỏ thêm một nhịp.

Tôi ưu tiên các cách nói bạn thật sự sẽ nghe trong lời nói hiện đại, trên TV và phim, không phải các cụm bốn chữ hiếm chỉ gặp trong bài luận. Nếu bạn muốn khung văn hóa sâu hơn, các nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Harumi Befu về tương tác xã hội và bản sắc ở Nhật là một góc nhìn hữu ích để hiểu vì sao tính gián tiếp và hòa hợp nhóm xuất hiện trong rất nhiều câu nói hằng ngày.

💡 Mẹo nghe nhanh

Khi học một cách nói, hãy học luôn phản hồi thường đi kèm. Ví dụ, なるほど thường kéo theo たしかに (tah-SHEE-kah-nee) hoặc そうだね (SOH-dah-neh). Thành ngữ thường sống theo cặp và theo mẫu, không đứng một mình.

25 thành ngữ và cách nói tiếng Nhật bạn sẽ thật sự nghe thấy

しょうがない

Kana: しょうがない
Kanji: 仕様がない (thường viết bằng kana)
Pronunciation: shoh-GAH-nai
Meaning: Không giúp được, đành vậy thôi.

Bạn dùng câu này khi chuyện nằm ngoài tầm kiểm soát, thường với giọng cam chịu nhưng bình tĩnh. Nó có thể nghe chín chắn và thực tế, hoặc hơi phũ nếu bạn nói quá nhanh.

Example: しょうがないね。明日やり直そう。
Pronunciation: shoh-GAH-nai neh. ah-SHEE-tah yah-ree-NAH-soh
Translation: Không giúp được. Mai làm lại nhé.

なるほど

Kana: なるほど
Pronunciation: nah-roo-HOH-doh
Meaning: À ra vậy, nghe hợp lý.

Đây là một trong những công cụ hội thoại hữu ích nhất trong tiếng Nhật vì nó cho thấy bạn đang lắng nghe chủ động mà không ngắt lời. Hướng dẫn giao tiếp của NHK thường nhấn mạnh phản hồi của người nghe (相づち), và なるほど là một câu cốt lõi.

Example: なるほど、そういうことか。
Pronunciation: nah-roo-HOH-doh, SOH-yoo koh-toh kah
Translation: À ra vậy, hóa ra là thế.

お疲れ様

Kana: おつかれさま
Kanji: お疲れ様
Pronunciation: oh-TSOO-kah-reh-SAH-mah
Meaning: Cảm ơn vì đã vất vả, làm tốt lắm, chắc mệt rồi.

Đây là “keo dính” nơi công sở ở Nhật, nhưng không chỉ dùng trong công việc. Bạn có thể nói sau buổi tập, sau một ngày dài, hoặc ngay khi ai đó vừa làm xong việc trước mặt bạn.

Example: 今日もお疲れ様。
Pronunciation: KYOH-oh moh oh-TSOO-kah-reh-SAH-mah
Translation: Cảm ơn hôm nay nhé, làm tốt lắm.

空気を読む

Kana: くうきをよむ
Kanji: 空気を読む
Pronunciation: koo-kee oh YOH-moo
Meaning: Biết ý, đọc bầu không khí.

Cụm này mang cảm giác hiện đại và rất đậm văn hóa. Nó chỉ kỳ vọng rằng bạn tự nhận ra nhóm muốn gì mà không cần nói thẳng, một chủ đề cũng xuất hiện trong nghiên cứu của nhà xã hội ngôn ngữ học Sachiko Ide về lịch sự và sự tinh tế trong tiếng Nhật.

Example: ここは空気を読んで黙ろう。
Pronunciation: koh-koh hah koo-kee oh YOHN-deh dah-MAH-roh
Translation: Ở đây mình đọc tình hình rồi im lặng nhé.

空気が読めない

Kana: くうきがよめない
Kanji: 空気が読めない
Pronunciation: koo-kee gah yoh-MEH-nai
Meaning: Không biết ý, không đọc được bầu không khí.

Câu này thường dùng để chê, đôi khi đùa giữa bạn bè, đôi khi khá nặng. Hãy dùng cẩn thận, nhất là ở chỗ làm.

Example: あの人、空気が読めないよね。
Pronunciation: ah-noh HEE-toh, koo-kee gah yoh-MEH-nai yoh neh
Translation: Người đó đúng là không biết ý nhỉ.

猫の手も借りたい

Kana: ねこのてもかりたい
Kanji: 猫の手も借りたい
Pronunciation: neh-koh noh TEH moh kah-ree-TAI
Meaning: Bận đến mức “mượn cả tay mèo” cũng được.

Đây là một thành ngữ kinh điển vẫn xuất hiện trong lời nói thật, nhất là khi ai đó quá tải ở công việc hoặc trong lúc tổ chức sự kiện.

Example: 今週は猫の手も借りたいくらい忙しい。
Pronunciation: kohn-SHOO hah neh-koh noh TEH moh kah-ree-TAI koo-rai ee-soh-GAH-shee
Translation: Tuần này bận đến mức mượn cả tay mèo cũng được.

口が滑る

Kana: くちがすべる
Kanji: 口が滑る
Pronunciation: koo-chee gah SOO-beh-roo
Meaning: Lỡ miệng, nói hớ.

Cụm này hữu ích khi xin lỗi hoặc trong tình huống buôn chuyện. Nó nhẹ hơn việc nói rằng bạn cố ý tiết lộ.

Example: ごめん、口が滑った。
Pronunciation: goh-MEHN, koo-chee gah SOO-beh-tta
Translation: Xin lỗi, mình lỡ miệng.

顔が広い

Kana: かおがひろい
Kanji: 顔が広い
Pronunciation: kah-oh gah hee-ROH-ee
Meaning: Quan hệ rộng, quen nhiều người.

Đây là lời khen và hay dùng khi nhờ giới thiệu. Nó cũng có thể hàm ý sức ảnh hưởng xã hội.

Example: 彼は顔が広いから、紹介してもらえるよ。
Pronunciation: kah-reh wah kah-oh gah hee-ROH-ee kah-rah, shoh-KAI sheh-teh moh-rah-EH-roo yoh
Translation: Anh ấy quan hệ rộng, nên có thể giới thiệu cho bạn.

腹が立つ

Kana: はらがたつ
Kanji: 腹が立つ
Pronunciation: hah-rah gah TAH-tsoo
Meaning: Nổi giận.

Tiếng Nhật hay đặt cảm xúc vào cơ thể, và 腹 (bụng) là “chỗ ngồi” quen thuộc của cảm xúc. Nếu bạn muốn thêm từ vựng về cảm xúc, xem từ vựng cảm xúc tiếng Nhật.

Example: それ、ちょっと腹が立つな。
Pronunciation: soh-reh, CHOHT-toh hah-rah gah TAH-tsoo nah
Translation: Cái đó làm mình hơi bực.

腹を割って話す

Kana: はらをわってはなす
Kanji: 腹を割って話す
Pronunciation: hah-rah oh WAHT-teh hah-nah-SOO
Meaning: Nói thẳng lòng, mở lòng.

Cụm này hay gặp trong chuyện tình cảm và các cuộc nói chuyện nghiêm túc ở công sở. Nó cho thấy bạn muốn sự chân thành, không chỉ lịch sự bề mặt.

Example: 一回、腹を割って話そう。
Pronunciation: ee-KAI, hah-rah oh WAHT-teh hah-nah-SOH
Translation: Mình nói thẳng lòng một lần nhé.

手を貸す

Kana: てをかす
Kanji: 手を貸す
Pronunciation: teh oh KAH-soo
Meaning: Giúp một tay.

Cụm này đơn giản và rất dễ dùng. Nó ít “kịch tính” hơn 助ける và hợp tình huống hằng ngày.

Example: ちょっと手を貸して。
Pronunciation: CHOHT-toh teh oh KAH-shee-teh
Translation: Giúp mình một tay chút nhé.

手が離せない

Kana: てがはなせない
Kanji: 手が離せない
Pronunciation: teh gah hah-nah-SEH-nai
Meaning: Không rời tay được, đang bận.

Câu này rất hợp khi nghe điện thoại hoặc nhắn tin. Nó tự nhiên hơn việc từ chối thẳng.

Example: 今、手が離せないから後でね。
Pronunciation: ee-MAH, teh gah hah-nah-SEH-nai kah-rah ah-TOH-deh neh
Translation: Giờ mình chưa rời tay được, lát nữa nhé.

目がない

Kana: めがない
Kanji: 目がない
Pronunciation: meh gah NAI
Meaning: Mê cái gì đó, không cưỡng lại được.

Bạn có thể dùng cho đồ ăn, sở thích, đồ dễ thương, đồ giảm giá. Nó thân thiện và rất phổ biến.

Example: 私、抹茶に目がないんだ。
Pronunciation: wah-tah-SHEE, MAHT-chah nee meh gah NAI-n dah
Translation: Mình không cưỡng lại được matcha.

目に入る

Kana: めにはいる
Kanji: 目に入る
Pronunciation: meh nee hah-ee-ROO
Meaning: Lọt vào mắt, đập vào mắt.

Cụm này hữu ích khi bạn muốn nói “nhìn thấy” mà không nghe như cố tình để ý.

Example: 駅で面白いポスターが目に入った。
Pronunciation: EH-kee deh oh-moh-SHEE-roh-ee poh-SOO-tah gah meh nee hah-ee-RAHT-tah
Translation: Ở ga, một tấm poster thú vị lọt vào mắt mình.

目を通す

Kana: めをとおす
Kanji: 目を通す
Pronunciation: meh oh toh-OH-soo
Meaning: Xem qua, lướt, rà lại.

Đây là câu “ruột” ở trường và nơi làm việc. Nó lịch sự và gọn.

Example: その資料、あとで目を通しておくね。
Pronunciation: soh-noh shee-RYOH, ah-TOH-deh meh oh toh-OH-shee-teh OH-koo neh
Translation: Lát nữa mình sẽ xem qua tài liệu đó nhé.

口が堅い

Kana: くちがかたい
Kanji: 口が堅い
Pronunciation: koo-chee gah kah-TAI
Meaning: Kín miệng, giữ được bí mật.

Đây là lời khen mạnh trong một văn hóa coi trọng niềm tin và sự kín đáo. Nó cũng hữu ích khi tự mô tả bản thân.

Example: 大丈夫、私、口が堅いよ。
Pronunciation: dai-JOH-boo, wah-tah-SHEE, koo-chee gah kah-TAI yoh
Translation: Không sao đâu, mình kín miệng mà.

口が軽い

Kana: くちがかるい
Kanji: 口が軽い
Pronunciation: koo-chee gah kah-ROO-ee
Meaning: Hở miệng, hay buột miệng kể.

Cụm này mang nghĩa tiêu cực và có thể khá nặng. Hãy dùng cẩn thận, hoặc làm nhẹ bằng ちょっと.

Example: 彼、ちょっと口が軽いかも。
Pronunciation: kah-reh, CHOHT-toh koo-chee gah kah-ROO-ee kah moh
Translation: Anh ấy có khi hơi hở miệng.

二度手間

Kana: にどてま
Kanji: 二度手間
Pronunciation: nee-doh TEH-mah
Meaning: Làm một việc hai lần, phiền thêm.

Bạn sẽ nghe trong văn phòng và đời sống khi quy trình kém hiệu quả. Nó ngắn, gọn, và rất “Nhật”.

Example: それだと二度手間になるよ。
Pronunciation: soh-reh dah-toh nee-doh TEH-mah nee nah-ROO yoh
Translation: Làm vậy thì thành làm hai lần đó.

念のため

Kana: ねんのため
Kanji: 念のため
Pronunciation: NEHN noh tah-meh
Meaning: Phòng khi, cho chắc.

Cụm này hay dùng trong lập kế hoạch cẩn thận, du lịch và công việc. Nó lịch sự và trung tính.

Example: 念のため、もう一回確認するね。
Pronunciation: NEHN noh tah-meh, moh-oo ee-KAI kah-koo-NEHN soo-roo neh
Translation: Phòng khi, mình kiểm tra thêm một lần nhé.

もったいない

Kana: もったいない
Pronunciation: moht-TAI-nai
Meaning: Phí quá, tiếc quá.

Câu này vừa thực tế vừa gắn với giá trị. Nó có thể nói về lãng phí đồ ăn, tiền, thời gian, hoặc cả tài năng bị phí.

Example: まだ食べられるのに、もったいない。
Pronunciation: MAH-dah tah-BEH-rah-reh-roo noh nee, moht-TAI-nai
Translation: Vẫn ăn được mà, phí quá.

しょうがないけど

Kana: しょうがないけど
Pronunciation: shoh-GAH-nai keh-doh
Meaning: Không giúp được, nhưng…

Thêm けど làm câu bớt cam chịu và thường mở ra một thỏa hiệp. Đây là một nâng cấp rất thực tế trong hội thoại.

Example: しょうがないけど、次は早めに言ってね。
Pronunciation: shoh-GAH-nai keh-doh, TSOO-gee wah hah-yoh-MEH nee EET-teh neh
Translation: Không giúp được, nhưng lần sau nói sớm hơn nhé.

仕方がない

Kana: しかたがない
Kanji: 仕方がない
Pronunciation: shee-KAH-tah gah NAI
Meaning: Không giúp được (trang trọng hơn しょうがない).

Bạn sẽ nghe cả hai. 仕方がない hơi “người lớn” hơn và hợp ngữ cảnh trang trọng, còn しょうがない thân mật hơn.

Example: 事故なら仕方がないですね。
Pronunciation: jee-koh nah-rah shee-KAH-tah gah NAI deh-SOO neh
Translation: Nếu là tai nạn thì cũng không giúp được nhỉ.

ありがたい

Kana: ありがたい
Pronunciation: ah-ree-GAH-tai
Meaning: Mình biết ơn, như vậy rất giúp ích.

Đây là lựa chọn hay thay cho ありがとう khi bạn muốn nghe trầm hơn một chút. Nó phổ biến ở nơi làm việc và trong hội thoại lịch sự.

Example: 手伝ってくれて、ありがたい。
Pronunciation: teh-tsoo-DAHT-teh koo-reh-teh, ah-ree-GAH-tai
Translation: Mình biết ơn vì bạn đã giúp.

さすが

Kana: さすが
Pronunciation: sah-SOO-gah
Meaning: Đúng như mong đợi, giỏi thật.

Đây là lời khen, nhưng cũng có thể là mỉa nhẹ tùy giọng. Trong phim truyền hình, bạn sẽ nghe nó liên tục.

Example: さすが先輩、仕事が早い。
Pronunciation: sah-SOO-gah sehn-PAI, shee-GOH-toh gah hah-YAI
Translation: Đúng là senpai, làm việc nhanh thật.

いい加減

Kana: いいかげん
Kanji: いい加減
Pronunciation: ee-ee kah-GEHN
Meaning: Đủ rồi, vô trách nhiệm, hoặc vừa phải, tùy ngữ cảnh.

Đây là cụm “rủi ro cao, lợi ích cao” vì có nhiều nghĩa phổ biến. Trong lời phàn nàn, nó có nghĩa kiểu “làm cho ra hồn” hoặc “dừng lại đi”.

Example: いい加減にして。
Pronunciation: ee-ee kah-GEHN nee SHEE-teh
Translation: Thôi đủ rồi đó.

なんとかなる

Kana: なんとかなる
Pronunciation: nahn-toh-kah nah-ROO
Meaning: Rồi cũng sẽ ổn thôi, kiểu gì cũng xoay được.

Câu này lạc quan và rất hay dùng giữa bạn bè. Nó có thể an ủi, hoặc nghe bất cẩn nếu dùng khi lập kế hoạch nghiêm túc.

Example: 大丈夫、なんとかなるよ。
Pronunciation: dai-JOH-boo, nahn-toh-kah nah-ROO yoh
Translation: Không sao đâu, rồi cũng ổn thôi.

それな

Kana: それな
Pronunciation: soh-reh-NAH
Meaning: Chuẩn, đúng vậy (đồng tình thân mật).

Cụm này hiện đại, thân mật, và phổ biến trong giới trẻ và trên mạng. Dùng với bạn bè, không dùng với sếp.

Example: それな。マジで眠い。
Pronunciation: soh-reh-NAH. mah-JEE deh neh-MOO-ee
Translation: Chuẩn. Buồn ngủ thật sự.

Khi nào thành ngữ nghe tự nhiên, khi nào nghe gượng

Thành ngữ không phải “gia vị” để rắc khắp nơi. Nó tự nhiên khi đúng mục đích xã hội của khoảnh khắc: làm mềm lời từ chối, thể hiện đồng cảm, khen ai đó, hoặc báo hiệu bạn đang lắng nghe.

Sự lịch sự trong tiếng Nhật không chỉ nằm ở kính ngữ của động từ, mà còn ở việc chọn cách nói gián tiếp để giữ thể diện. Điều này phù hợp với nghiên cứu ngữ dụng học kinh điển của Penelope Brown và Stephen Levinson về thể diện và lịch sự, dù tiếng Nhật có hệ thống và chuẩn mực riêng.

⚠️ Đừng lạm dụng thành ngữ 'ngầu'

Nếu bạn thả một thành ngữ kịch tính ở mỗi câu, bạn sẽ nghe như đang “diễn” tiếng Nhật hơn là nói. Hãy bắt đầu với phản hồi của người nghe (なるほど, そうなんだ) và các câu thực dụng (念のため, 手が離せない), rồi thêm thành ngữ “màu sắc” dần dần.

Phát âm: chi tiết mora làm thay đổi cách bạn nghe

Nhịp tiếng Nhật được tạo từ mora, không phải kiểu nhấn trọng âm như tiếng Việt. Nếu bạn nén mora, người ta vẫn hiểu, nhưng bạn sẽ nghe kém “bản ngữ” hơn và dễ bỏ lỡ từ khi người ta nói nhanh.

Dưới đây là ba bẫy thường gặp trong bài này:

  • もう一回 (moh-oo ee-KAI): moh-oo có hai mora, không phải một.
  • 確認 (kah-koo-NEHN): âm ん có nhịp riêng.
  • もったいない (moht-TAI-nai): っ nhỏ tạo một khoảng ngắt, moht-tai-nai.

Nếu bạn muốn một cách học có cấu trúc để nghe nhịp và cao độ, hãy học kèm hướng dẫn phát âm tiếng Nhật. Với các lời chào hằng ngày cũng dựa nhiều vào nhịp, hãy xem lại cách nói xin chào bằng tiếng Nhật.

Cách học các cách nói này qua thoại thật trên TV và phim

Thành ngữ bám lâu khi bạn gắn nó với một cảnh. Trong phim công sở, お疲れ様 và 念のため xuất hiện lặp lại rất thực tế, và bạn bắt đầu đoán được chúng trước khi nhân vật nói ra.

Một cách làm thực dụng là: xem một đoạn ngắn, tua lại đến khi bạn có thể shadow đúng câu, rồi thay một danh từ hoặc cụm thời gian, nhưng giữ nguyên thành ngữ. Cách này gần với điều Paul Nation nhấn mạnh trong nghiên cứu về học từ vựng: gặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh có ý nghĩa hiệu quả hơn học thuộc một lần.

Nếu bạn học qua anime, hãy chọn lọc. Có câu tự nhiên, có câu là lời thoại nhân vật. Để hiểu ngôn ngữ anime ảnh hưởng tiếng Nhật của bạn ra sao, xem học tiếng Nhật qua anime.

Ghi chú văn hóa: vì sao các câu này phản ánh thói quen xã hội ở Nhật

Nhiều cách nói trong danh sách giúp giảm ma sát mà không đối đầu trực diện. 手が離せない tránh nói “không” thẳng, 念のため đóng khung sự cẩn thận như trách nhiệm, và 空気を読む mã hóa kỳ vọng đặt nhóm lên trước.

Điều đó không có nghĩa người Nhật không bao giờ nói thẳng. Nó có nghĩa là sự thẳng thắn thường dành cho vai trò rõ ràng và quan hệ thân, còn bối cảnh công cộng hoặc lẫn lộn nhiều mối quan hệ thì chuộng cách nói trơn tru, ít áp đặt hơn. Nếu bạn cũng tò mò về đầu kia của phổ này, xem chửi thề tiếng Nhật để biết cách thể hiện mức độ gay gắt và thô khi sự lịch sự biến mất.

Kế hoạch luyện tập đơn giản (10 phút mỗi ngày)

Chọn 3 cách nói cho một tuần. Nghe chúng trong nội dung bạn xem, rồi dùng chúng trong một tin nhắn hoặc một ghi âm ngắn mỗi ngày.

Bộ khởi động gợi ý:

  • なるほど (nah-roo-HOH-doh)
  • 念のため (NEHN noh tah-meh)
  • 手が離せない (teh gah hah-nah-SEH-nai)

Sau đó, thêm một thành ngữ “màu sắc” như 猫の手も借りたい, nhưng hãy giữ bộ cốt lõi thật thực dụng.

Học tiếp với tiếng Nhật tần suất cao

Nếu bạn muốn thêm các “viên gạch” phủ rộng, hãy kết hợp bài này với 100 từ tiếng Nhật phổ biến nhất. Nếu mục tiêu của bạn là nói chuyện tình cảm, cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật sẽ cho bạn các câu hay xuất hiện trong cảnh lãng mạn, kèm lưu ý văn hóa về việc nói 愛してる quá tùy tiện.

Tại Wordy, cách nhanh nhất để thành ngữ trở nên tự động là học chúng trong các cảnh thật, rồi ôn bằng lặp lại ngắt quãng cho đến khi bạn nói ra mà không cần dịch trong đầu.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ tiếng Nhật khác gì so với cách nói thông dụng?
Trong tiếng Nhật, thành ngữ (慣用句) là cụm cố định có nghĩa không thể đoán hoàn toàn từ từng từ, như 猫の手も借りたい. 'Cách nói' có thể mang tính thành ngữ, nhưng cũng có thể là câu cửa miệng như お疲れ様, mang màu sắc văn hóa nhưng nghĩa khá trực tiếp.
Thành ngữ tiếng Nhật dùng trong giao tiếp hằng ngày hay chỉ trong văn viết?
Nhiều câu dùng hằng ngày, nhất là câu ngắn như しょうがない, なるほど và お疲れ様. Một số khác thiên về văn chương hoặc gây hài, hay gặp trong bài phát biểu, tiêu đề báo và phim. Quy tắc dễ nhớ: câu nào nói nhanh, gọn thì bạn sẽ nghe thường xuyên hơn.
Làm sao học cách nói tiếng Nhật mà không bị 'sượng'?
Hãy học theo cả câu, bắt chước ngữ điệu và dùng đúng tình huống. Tiếng Nhật phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và mối quan hệ, nên cùng một câu có thể thân thiện, xa cách hoặc mỉa mai tùy thời điểm. Luyện nghe kèm phụ đề giúp bạn gắn câu nói với tình huống xã hội thật.
空気を読む nghĩa là gì, có thô lỗ không?
空気を読む nghĩa là 'biết đọc bầu không khí', nhận ra điều phù hợp mà không cần ai nói thẳng. Tự nó không thô lỗ, nhưng có thể dùng để chê khi ai đó không hiểu ý. Trong môi trường tập thể, nó phản ánh xu hướng coi trọng hòa hợp và giao tiếp gián tiếp.
Có cần học thuộc kanji để học các thành ngữ này không?
Không cần. Bạn có thể bắt đầu với kana và phát âm, rồi bổ sung kanji để luyện nhận diện. Nhiều cách nói được dùng trong lời nói nhiều hơn văn viết. Nếu học qua audio trước, kanji sẽ giống như 'nhãn' hỗ trợ ghi nhớ, không phải rào cản.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue, tiếng Nhật, ấn bản thứ 27, 2024
  2. Agency for Cultural Affairs (Japan), tài nguyên về tiếng Nhật, truy cập 2026
  3. NHK Broadcasting Culture Research Institute, tài nguyên về ngôn ngữ và giao tiếp, truy cập 2026
  4. Kenkyusha, Từ điển Nhật-Anh và ghi chú cách dùng, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ