← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Chào hỏi tiếng Nhật ở mọi cấp độ: Thân mật, lịch sự và trang trọng

Bởi SandorCập nhật: 5 tháng 7, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Cách chào hỏi tiếng Nhật thay đổi theo ngữ cảnh. Dùng dạng thân mật như 'やあ' với bạn thân, câu lịch sự quen thuộc như 'こんにちは' trong tình huống thường ngày, và câu trang trọng như 'お世話になっております' trong công việc. Hướng dẫn này cho bạn biết nên nói gì, phát âm ra sao, và mỗi cấp độ thể hiện điều gì về mặt xã hội.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Chào buổi sáng (thân mật)おはようoh-HAH-yohcasual
Chào buổi sáng (lịch sự)おはようございますoh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSSpolite
Xin chào / chào buổi chiềuこんにちはkohn-NEE-chee-wahpolite
Chào buổi tốiこんばんはkohn-BAHN-wahpolite
Lâu rồi không gặpお久しぶりですoh-HEE-sah-shee-boo-ree dehsspolite
Rất vui được gặp bạnはじめましてhah-jee-meh-MAHSH-tehpolite
Mong được bạn giúp đỡ (khi giới thiệu)よろしくお願いしますyoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahsspolite
Xin lỗi / cho hỏiすみませんsoo-mee-mah-SENpolite
Cảm ơn (lịch sự)ありがとうございますah-ree-GAH-toh goh-zah-ee-MAHSSpolite
Chào mừng quý khách (nhân viên cửa hàng)いらっしゃいませee-rahss-SHAH-ee-mah-sehformal
Cảm ơn anh/chị đã luôn ủng hộ (kinh doanh)お世話になっておりますoh-SEH-wah nee nah-TEH oh-ree-mahssformal
A lô (điện thoại)もしもしmoh-shee moh-sheecasual

Lời chào tiếng Nhật thay đổi theo cấp độ: thân mật với bạn bè, lịch sự trong đa số tương tác hằng ngày, và các câu cố định trang trọng trong môi trường công việc và dịch vụ khách hàng. Nếu bạn muốn lựa chọn an toàn nhất, hãy dùng こんにちは (kohn-NEE-chee-wah) vào ban ngày và おはようございます (oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS) vào buổi sáng, rồi điều chỉnh theo người bạn đang nói chuyện và bối cảnh.

Theo Ethnologue (ấn bản thứ 27, 2024), tiếng Nhật được khoảng 123 triệu người trên thế giới sử dụng. Phần lớn người nói ở Nhật Bản, nhưng bạn cũng sẽ gặp các cộng đồng nói tiếng Nhật ở nước ngoài, và kỳ vọng về phép lịch sự thường đi cùng ngôn ngữ.

Nếu bạn đã biết các lời chào cơ bản, bài này tập trung vào điều người học hay bỏ sót: câu nào thuộc cấp độ xã hội nào, chúng hàm ý gì, và cách nói tự nhiên trong các cảnh quen thuộc từ phim, anime, và drama công sở. Nếu bạn chỉ muốn danh sách riêng cho "xin chào", xem cách nói xin chào bằng tiếng Nhật, và nếu bạn muốn câu khi rời đi, xem cách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

Vì sao lời chào tiếng Nhật có "cấp độ"

Lời chào tiếng Nhật không chỉ là từ vựng, chúng là tín hiệu xã hội. Cùng một ý, như việc thừa nhận sự hiện diện của ai đó, có thể được diễn đạt bằng nhiều dạng khác nhau tùy khoảng cách, vị thế và bối cảnh.

Nhà ngôn ngữ học Haruo Shirane, trong các công trình về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản, nhấn mạnh rằng giao tiếp tiếng Nhật dựa nhiều vào quy ước chung hơn là nghĩa đen trực tiếp. Trên thực tế, lời chào là một trong những nơi bạn thấy các quy ước đó rõ nhất.

Nghiên cứu về phép lịch sự (ví dụ, Penelope Brown và Stephen Levinson với Politeness: Some Universals in Language Usage) giúp giải thích điều đang diễn ra: lời chào thường bảo vệ "thể diện" của người đối diện bằng cách thể hiện sự tôn trọng, chừng mực và ý thức về vai trò. Trong tiếng Nhật, việc "giữ thể diện" này được ngữ pháp hóa mạnh qua đuôi lịch sự và các cụm câu cố định.

💡 Một quy tắc hữu ích cho người học

Nếu bạn không chắc, hãy chọn phương án lịch sự hơn. Lịch sự quá mức có thể nghe cứng, nhưng thiếu lịch sự có thể bị xem là thô hoặc quá suồng sã, nhất là với người lạ, thầy cô, khách hàng và người lớn tuổi.

Ba nhóm: thân mật, lịch sự, trang trọng

Thân mật (タメ口)

Cách nói thân mật dùng cho bạn thân, anh chị em, và những người bạn đã thống nhất nói chuyện kiểu suồng sã. Trong phim và anime, kiểu này xuất hiện khắp nơi, nên dễ khiến người học dùng quá rộng.

Lời chào thân mật thường ngắn, đôi khi chỉ là một âm hoặc một cái gật đầu. Nếu bạn quen kiểu chào trong tiếng Việt, bạn có thể thấy chúng hơi "thiếu câu".

Lịch sự (丁寧語)

Cách nói lịch sự là mặc định hằng ngày trong nhiều tương tác của người lớn: đồng nghiệp chưa thân, hàng xóm, nhân viên cửa hàng, và lần gặp đầu. Đây cũng là lựa chọn an toàn nhất cho người học.

Nhiều lời chào lịch sự kết thúc bằng です (dehss) hoặc ます (mahss). Các đuôi này không chỉ là ngữ pháp, chúng giúp quản lý mối quan hệ.

Trang trọng (cụm câu cố định trong kinh doanh và dịch vụ)

Lời chào trang trọng rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng, cuộc gọi, và email công việc. Chúng có thể dài hơn và mang tính nghi thức hơn.

Một số câu cố định đến mức người bản ngữ xem như một khối. Bạn không cần phân tích từng từ để dùng đúng.

Từ sáng đến tối: lời chào theo thời điểm thực sự hay dùng

おはよう

おはよう (oh-HAH-yoh) là "chào buổi sáng" theo kiểu thân mật. Bạn dùng với bạn bè, gia đình, và đồng nghiệp thân.

Ở một số nơi làm việc, người ta vẫn dùng おはよう đến tận cuối buổi sáng hoặc thậm chí đầu giờ chiều, nhất là khi đó là lần đầu họ gặp bạn trong ngày. Nó ít liên quan đến giờ đồng hồ, và liên quan nhiều hơn đến "lời chào đầu ngày".

Thân mật

/oh-HAH-yoh/

Nghĩa đen: Một cách nói 'chào buổi sáng' thân mật.

おはよう!今日、早いね。

Chào buổi sáng! Hôm nay bạn đến sớm nhỉ.

🌍

Phổ biến giữa bạn bè và gia đình. Ở một số nơi làm việc, có thể dùng muộn hơn 'buổi sáng' nếu đó là lời chào đầu tiên trong ngày.

おはようございます

おはようございます (oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS) là phiên bản lịch sự. Dùng với thầy cô, khách hàng, cấp trên, và người mới gặp.

Nếu bạn học tiếng Nhật qua drama, bạn sẽ nghe câu này như một lời mở đầu gọn, rõ và đầy năng lượng ở nơi làm việc. Năng lượng rất quan trọng, người ta thường nói rõ ràng và cúi chào nhẹ.

Lịch sự

/oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS/

Nghĩa đen: 'Chào buổi sáng' theo kiểu lịch sự.

おはようございます。今日もよろしくお願いします。

Chào buổi sáng. Hôm nay cũng mong được anh/chị giúp đỡ.

🌍

Lời chào tiêu chuẩn ở nơi làm việc. Thường đi kèm cúi chào. An toàn hơn dạng thân mật khi bạn không chắc.

こんにちは

こんにちは (kohn-NEE-chee-wah) là lời chào mặc định ban ngày. Nó trung tính, lịch sự vừa phải, và dùng được với người lạ lẫn người quen xã giao.

Người học đôi khi lạm dụng nó như bản dịch trực tiếp của "xin chào" trong mọi tình huống. Ban đêm, nó có thể hơi lệch bối cảnh, nên hãy chuyển sang こんばんは.

こんばんは

こんばんは (kohn-BAHN-wah) là "chào buổi tối". Nó trung tính, lịch sự vừa phải như こんにちは.

Nếu bạn bước vào nhà hàng buổi tối, bạn có thể không nghe nhân viên nói こんばんは. Bạn thường sẽ nghe いらっしゃいませ, đó là lời chào dịch vụ, không phải lời chào theo thời điểm.

Lần gặp đầu: chuỗi giới thiệu kinh điển

Một mẫu rất phổ biến khi gặp lần đầu là:

  1. はじめまして
  2. (tên) です
  3. よろしくお願いします

Nó ngắn, nhưng mang nhiều ý nghĩa xã hội.

はじめまして

はじめまして (hah-jee-meh-MAHSH-teh) dùng khi gặp ai đó lần đầu. Nó thường được dịch là "rất vui được gặp bạn", nhưng sát hơn là "đây là lần đầu chúng ta gặp nhau".

Nếu bạn nói với người bạn đã gặp rồi, nó có thể nghe như bạn quên họ. Trong cảnh hài, điều đó có thể là chủ ý.

よろしくお願いします

よろしくお願いします (yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss) là một trong những cụm xã giao quan trọng nhất trong tiếng Nhật. Nó xuất hiện trong giới thiệu, lời nhờ vả, tình huống làm việc nhóm, và cả sau khi ai đó giúp bạn.

Nó không khớp gọn với một câu tiếng Việt duy nhất. Hãy hiểu nó như: "mong được bạn giúp đỡ", "cảm ơn trước", hoặc "mong được hợp tác", tùy ngữ cảnh.

Lịch sự

/yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss/

Nghĩa đen: Một câu cố định dùng khi giới thiệu, nhờ vả và hợp tác.

はじめまして。アリスです。よろしくお願いします。

Rất vui được gặp bạn. Mình là Alice. Mong được bạn giúp đỡ.

🌍

Dùng liên tục trong giới thiệu và bối cảnh nhóm. Nó thể hiện tinh thần hợp tác và tôn trọng hơn là một lời nhờ theo nghĩa đen.

🌍 Vì sao câu này xuất hiện 'khắp nơi'

Tiếng Nhật có nhiều câu duy trì quan hệ, giúp làm mượt tương tác trước khi nói điều cụ thể. 'よろしくお願いします' là ví dụ điển hình: nó tạo tông hợp tác và giảm ma sát xã hội, nên bạn nghe nó ở trường học, câu lạc bộ, nơi làm việc, và cả chat nhóm online.

"Lâu rồi không gặp" và cách nối lại liên hệ một cách lịch sự

お久しぶりです

お久しぶりです (oh-HEE-sah-shee-boo-ree dehss) là cách lịch sự để nói "lâu rồi không gặp". Nó hợp với người quen xã giao, đồng nghiệp, thầy cô, và người bạn tôn trọng.

Có phiên bản thân mật hơn, nhưng nếu bạn không chắc, cứ dùng お久しぶりです. Nó hiếm khi sai.

Lời chào qua điện thoại và tin nhắn: cái gì đổi, cái gì giữ

もしもし

もしもし (moh-shee moh-shee) chỉ dùng để mở đầu cuộc gọi. Nó phổ biến trong các cuộc gọi thân mật.

Trong cuộc gọi công việc, nhiều người bắt máy bằng tên công ty hoặc phòng ban, rồi mới chào. Nếu bạn dùng もしもし trong cuộc gọi kinh doanh trang trọng, nó có thể nghe quá suồng sã.

お世話になっております

お世話になっております (oh-SEH-wah nee nah-TEH oh-ree-mahss) là câu mở đầu tiêu chuẩn trong kinh doanh, nhất là trong email và cuộc gọi. Người ta thường dùng ngay cả khi không có nghĩa đen là "đang được anh/chị chăm sóc".

Đây là ví dụ hay cho điều nhà nhân học ngôn ngữ Harumi Befu bàn trong các bài viết về quan hệ xã hội Nhật Bản: ngôn ngữ thường mã hóa mối quan hệ và nghĩa vụ đang tiếp diễn, không chỉ thông điệp trước mắt. Trong tiếng Nhật công sở, cách "đặt khung quan hệ" này là một phần của lời chào.

Trang trọng

/oh-SEH-wah nee nah-TEH oh-ree-mahss/

Nghĩa đen: Một câu cố định trong kinh doanh, thừa nhận mối quan hệ đang tiếp diễn.

いつもお世話になっております。株式会社ABCの田中です。

Cảm ơn anh/chị đã luôn ủng hộ. Tôi là Tanaka từ công ty ABC.

🌍

Cực kỳ phổ biến trong email và cuộc gọi công việc. Nó ít liên quan nghĩa đen, và liên quan nhiều hơn đến quan hệ chuyên nghiệp.

⚠️ Tránh lỗi phổ biến của người học

Đừng dùng 'お世話になっております' với bạn bè. Nó mang màu sắc công sở rất mạnh, và có thể nghe như bạn đang đùa, quá cứng, hoặc đang nhập vai email doanh nghiệp.

Lời chào trong dịch vụ: thứ bạn nghe ở cửa hàng và nhà hàng

いらっしゃいませ

いらっしゃいませ (ee-rahss-SHAH-ee-mah-seh) là câu nhân viên cửa hàng và nhà hàng nói với khách: "chào mừng quý khách".

Bạn thường không đáp lại bằng chính câu đó. Gật đầu nhẹ, nói nhỏ こんにちは, hoặc không phản hồi gì cũng bình thường, tùy bối cảnh.

Nếu bạn muốn luyện "tiếng Nhật đời thường" qua phim ảnh, đây là câu xuất hiện với tần suất rất cao. Nó cũng là mục tiêu nghe tốt vì thường được nói rất nhanh.

Lời chào thân mật bạn hay nghe trong phim (và khi nào nên tránh)

Lời chào thân mật dễ hấp dẫn vì nghe gọn và "ngầu". Rủi ro là nó có thể nghe quá suồng sã khi dùng với người lạ.

やあ

やあ (yah-ah) là kiểu "ê" thân mật. Tùy người nói, nó có thể hơi tinh nghịch hoặc hơi cổ.

Trong anime, nó có thể đánh dấu nhân vật tự tin. Ngoài đời, bạn sẽ nghe nó ít hơn các lời chào theo thời điểm.

おっす

おっす (oh-ss) rất thân mật, thường gắn với cách nói của nam, câu lạc bộ thể thao, hoặc vibe "cứng mà thân". Nó không phù hợp trong bối cảnh trang trọng.

Nếu bạn muốn học tiếng lóng và ngữ cảnh nói thô, hãy tách nó khỏi lời chào. Về chửi thề và mức độ nặng nhẹ, xem từ chửi thề tiếng Nhật, nhưng hãy ưu tiên nhận biết hơn là bắt chước.

"Xin lỗi/cho hỏi" lịch sự như một cách mở lời

すみません

すみません (soo-mee-mah-SEN) có thể nghĩa là "xin lỗi", "cho hỏi", hoặc thậm chí "cảm ơn nhẹ" trong một số ngữ cảnh. Nó cũng là cách rất phổ biến để bắt đầu tương tác với người lạ.

Trong nhà hàng, bạn có thể nói すみません để gọi nhân viên. Ở nơi đông người, nó dùng như "xin phép" khi lách qua.

Nó giao với ngôn ngữ xin lỗi, nên nếu bạn muốn nhiều lựa chọn hơn, hãy đọc kèm cách nói xin lỗi/cho hỏi bằng tiếng Nhật.

Cách chọn lời chào đúng trong tình huống thật

Tình huống 1: gặp bạn

Nếu thân, một câu おはよう, こんにちは, hoặc chỉ gật đầu là đủ. Lời chào thường tối giản vì mối quan hệ đã có sẵn sự thân thiện.

Tình huống 2: gặp thầy cô hoặc người lớn tuổi

Mặc định dùng lịch sự: おはようございます, こんにちは, こんばんは, kèm cúi chào nhẹ. Lời chào thể hiện sự tôn trọng trước khi vào chuyện.

Tình huống 3: bước vào cửa hàng

Bạn sẽ nghe いらっしゃいませ. Bạn có thể gật đầu hoặc nói nhỏ こんにちは nếu là cửa hàng nhỏ và bạn muốn thân thiện.

Tình huống 4: bắt đầu email công việc

Dùng お世話になっております (hoặc いつもお世話になっております nếu là quan hệ đang duy trì). Sau đó giới thiệu bạn là ai và thuộc công ty nào.

Tình huống 5: nối lại liên hệ sau lâu ngày

Dùng お久しぶりです (lịch sự) rồi thêm một câu tiếp. Nhiều người nói thêm như お元気でしたか (dạo này anh/chị có khỏe không) theo kiểu lịch sự.

Phát âm và nhịp: cách nghe bớt "sách vở"

Tiếng Nhật theo nhịp mora, nên mỗi nhịp đều quan trọng. Nếu bạn nói nhanh và nén âm, người nghe có thể khó hiểu dù phụ âm bạn phát đúng.

Ví dụ thực tế là こんにちは: trong cách xấp xỉ phổ biến cho người học mà bài này dùng, nó có 5 mora, kohn-NEE-chee-wah. Đừng rút gọn thành kiểu như "kon-nee-cha".

Hướng dẫn của NHK về nói tiếng Nhật rõ ràng thường nhấn mạnh nhịp đều và thời lượng nguyên âm sạch. Với người học, điều đó thường quan trọng hơn việc bắt chước trọng âm cao thấp thật chuẩn ngay từ ngày đầu.

💡 Một cách luyện đơn giản

Chọn một lời chào và shadow ở ba tốc độ: chậm, bình thường, hơi nhanh. Giữ đủ từng mora. Thu âm và kiểm tra xem bạn có nuốt nguyên âm không, nhất là trong câu dài như 'おはようございます' và 'よろしくお願いします'.

Lỗi thường gặp khiến lời chào nghe không tự nhiên

Dùng dạng thân mật quá sớm

Anime và drama nhóm bạn đầy cách nói thân mật. Ngoài đời, người lớn thường giữ kiểu lịch sự lâu hơn, nhất là ở nơi làm việc.

Lạm dụng こんにちは như "xin chào"

Nó an toàn, nhưng có thể nghe lạ vào ban đêm hoặc trên điện thoại. Hãy khớp kênh và thời điểm: もしもし cho cuộc gọi thân mật, こんばんは vào buổi tối.

Đáp lại いらっしゃいませ

Nhiều người học thấy mình phải trả lời. Bạn không cần. Gật đầu là bình thường.

Xem câu cố định như câu nghĩa đen

Những câu như お世話になっております là công thức xã giao. Dùng như công thức sẽ nghe tự nhiên hơn.

Học lời chào theo cách bạn thực sự nghe chúng

Lời chào rất hợp để học theo clip vì bạn nghe chúng lặp lại trong các cảnh tần suất cao: bước vào phòng, bắt đầu cuộc gọi, gặp người mới, đến chỗ làm.

Nếu bạn muốn xây nền rộng hơn, hãy kết hợp với từ vựng cốt lõi như 100 từ tiếng Nhật phổ biến nhất. Nếu bạn học qua phim, bạn sẽ thấy lời chào thường là mảng dễ bắt đầu tiên mà bạn nghe được không cần phụ đề.

Một mini-routine thực tế (10 phút mỗi ngày)

  1. Chọn một cấp độ (ban đầu nên chọn lịch sự).
  2. Luyện 3 lời chào theo nhịp: おはようございます, こんにちは, こんばんは.
  3. Thêm một câu duy trì quan hệ: よろしくお願いします hoặc お久しぶりです.
  4. Xem một cảnh ngắn và chỉ nghe lời chào, không cần theo cả nội dung.

Nếu bạn muốn mở rộng sang ngôn ngữ giàu cảm xúc hơn, hãy đọc cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật, vì tiếng Nhật xử lý sự thể hiện tình cảm và mức độ trực tiếp khác tiếng Việt, và câu "đúng" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.

Kết: bộ an toàn nhất để học thuộc trước

Nếu bạn chỉ học thuộc 5 lời chào bao phủ phần lớn đời sống, hãy chọn các câu này:

  • おはようございます (oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS)
  • こんにちは (kohn-NEE-chee-wah)
  • こんばんは (kohn-BAHN-wah)
  • はじめまして (hah-jee-meh-MAHSH-teh)
  • よろしくお願いします (yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss)

Sau đó, hãy thêm các câu chỉ dùng trong công việc như お世話になっております khi bạn thực sự cần.

Nếu bạn muốn luyện các câu này trong hội thoại thật, hãy học qua các cảnh ngắn nơi quan hệ giữa hai bên rõ ràng, như lúc bước vào công ty, lần gặp đầu, và cuộc gọi điện thoại. Chính ngữ cảnh làm cho "cấp độ" trở nên tự động, không phải việc học vẹt.

Câu hỏi thường gặp

Câu chào tiếng Nhật nào an toàn nhất để dùng với mọi người?
Nếu bạn muốn một câu chào gần như luôn an toàn, hãy dùng 'こんにちは' (kohn-NEE-chee-wah) vào ban ngày, và 'おはようございます' (oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS) vào buổi sáng. Trong bối cảnh trang trọng, cúi chào nhẹ và giữ giọng điềm tĩnh, tránh nói quá to hoặc quá hào hứng.
'もしもし' trong tiếng Nhật chỉ dùng khi gọi điện thôi đúng không?
Đúng. 'もしもし' (moh-shee moh-shee) gắn chặt với tình huống gọi điện và không dùng để chào trực tiếp ngoài đời. Khi gặp mặt, người Nhật thường bắt đầu bằng lời chào theo thời điểm trong ngày hoặc một câu nhẹ như 'こんにちは'. Trong cuộc gọi công việc, nhiều người bỏ 'もしもし' và nghe máy bằng tên công ty.
Khác nhau giữa 'おはよう' và 'おはようございます' là gì?
'おはよう' (oh-HAH-yoh) là cách nói thân mật, hay dùng với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp thân. 'おはようございます' (oh-HAH-yoh goh-zah-ee-MAHSS) lịch sự hơn, phù hợp nơi làm việc, với khách hàng và khi gặp lần đầu. Cả hai đều nghĩa là 'chào buổi sáng', nhưng dạng dài thể hiện sự tôn trọng và khoảng cách.
Buổi tối có thể nói 'こんにちは' trong tiếng Nhật không?
Bạn có thể nói, nhưng nghe hơi lệch vì 'こんにちは' thường gắn với ban ngày. Buổi tối, 'こんばんは' (kohn-BAHN-wah) tự nhiên hơn. Nếu bạn bước vào cửa hàng vào ban đêm, bạn cũng có thể nghe nhân viên nói 'いらっしゃいませ' thay vì lời chào theo thời điểm.
Trong môi trường công việc, lời chào tiếng Nhật thay đổi như thế nào?
Tiếng Nhật trong kinh doanh thường dùng các câu cố định để thể hiện quan hệ và vị thế. 'お世話になっております' (oh-SEH-wah nee nah-TEH oh-ree-mahss) là câu mở đầu phổ biến trong email và cuộc gọi, còn 'いつもお世話になっております' tạo cảm giác thân tình hơn. Những câu này ít mang nghĩa đen, chủ yếu để giữ phép lịch sự và quan hệ công việc.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Japan Foundation, tài nguyên học tiếng Nhật và tài liệu giảng dạy (truy cập 2026)
  2. Agency for Cultural Affairs (文化庁), thông tin về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản (truy cập 2026)
  3. NHK, nội dung hướng dẫn về ngôn ngữ và giao tiếp (truy cập 2026)
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (ấn bản thứ 27, 2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ