← Quay lại blog
🇮🇹Tiếng Ý

Imperfetto tiếng Ý: Hướng dẫn rõ ràng về thói quen trong quá khứ, bối cảnh và 'đã từng'

Bởi SandorCập nhật: 27 tháng 6, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Imperfetto trong tiếng Ý là thì quá khứ dùng cho tình huống đang diễn ra, thói quen lặp lại và mô tả bối cảnh, như 'tôi đã từng đi' hoặc 'trời đang mưa'. Dùng để nói điều đang xảy ra, điều từng xảy ra và trạng thái, rồi chuyển sang passato prossimo cho sự kiện đã hoàn tất.

L’imperfetto trong tiếng Ý là thì quá khứ bạn dùng cho các tình huống đang diễn ra, thói quen lặp lại, và mô tả bối cảnh, về cơ bản là cách tiếng Ý nói “đang”, “đã từng”, và “là” trong một cảnh: pioveva (pyoh-VEH-vah, trời đang mưa), andavo (ahn-DAH-voh, tôi đã từng đi), era (EH-rah, đã là).

Tiếng Ý có khoảng 60 triệu người bản ngữ, và được dùng ở nhiều quốc gia và cộng đồng trên toàn thế giới (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024). Nếu bạn muốn hiểu hội thoại thật, imperfetto là bắt buộc vì nó mang “chất liệu” của thời quá khứ: thói quen, cảm xúc, thời tiết, và điều đang diễn ra khi một việc khác xảy ra.

Nếu bạn cũng muốn có các cụm từ đời thường đi kèm tự nhiên với những dạng quá khứ này, hãy bắt đầu với lời chào như cách nói xin chào bằng tiếng Ý và lời tạm biệt như cách nói tạm biệt bằng tiếng Ý. Imperfetto xuất hiện ngay trong những câu chuyện người ta kể sau các lời chào đó.

Imperfetto thực sự có nghĩa là gì (trong một ý)

Imperfetto có nghĩa là “bất hoàn thành” theo khía cạnh (aspect): nó trình bày một tình huống trong quá khứ như đang diễn ra, mang tính thói quen, hoặc không tập trung vào điểm kết thúc.

Vì vậy nó thường cho cảm giác giống “was/were + -ing” hoặc “used to”, nhưng chìa khóa thật sự là góc nhìn, không phải bản dịch.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về aspect, như Bernard Comrie trong Aspect, mô tả các dạng bất hoàn thành là nhìn một sự kiện từ bên trong, không trình bày nó như đã hoàn tất. Cách đóng khung đó khớp chính xác với cách người Ý dùng imperfetto khi kể chuyện.

Khi nào dùng imperfetto: 5 cách dùng cốt lõi

1) Hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ “đang xảy ra”)

Dùng imperfetto khi một việc đang diễn ra trong một khoảng thời gian.

  • Studiavo quando mi hai chiamato. (stoo-dee-AH-voh KWAHN-doh mee ah-ee kyah-MAH-toh)
    Tôi đang học khi bạn gọi cho tôi.

Việc học là tiến trình nền. Cuộc gọi là sự kiện đã hoàn tất, nên dùng passato prossimo.

2) Thói quen hoặc nếp sinh hoạt trong quá khứ (“đã từng”)

Đây là nghĩa “đã từng” kinh điển.

  • Da piccolo andavo al mare ogni estate. (dah PEEK-koh-loh ahn-DAH-voh ahl MAH-reh OH-ny ee-STAHT-eh)
    Khi còn nhỏ, tôi đã từng đi biển mỗi mùa hè.

Các cụm thời gian như ogni giorno (OH-ny JOR-noh, mỗi ngày), sempre (SEHM-preh, luôn luôn), spesso (SPEHS-soh, thường xuyên) kéo bạn mạnh về phía imperfetto.

3) Trạng thái, cảm xúc, và mô tả trong quá khứ

Imperfetto là lựa chọn mặc định cho “mọi thứ đã như thế nào”.

  • Era stanco. (EH-rah STAHN-koh)
    Anh ấy mệt.

  • La città era bellissima. (lah cheet-TAH EH-rah behl-LEE-see-mah)
    Thành phố rất đẹp.

Đây là một trong những cách dùng “rất Ý” khi kể chuyện: bạn vẽ bối cảnh, rồi thả các sự kiện vào đó.

4) Nền trong tường thuật (dựng cảnh)

Trong tiếng Ý nói, imperfetto là thì của không khí.

  • Era tardi, faceva freddo, e pioveva. (EH-rah TAHR-dee, fah-CHEH-vah FREHD-doh, eh pyoh-VEH-vah)
    Trời đã muộn, trời lạnh, và trời đang mưa.

Rồi cốt truyện tiến lên:

  • A un certo punto è arrivato Luca. (ah oon CHEHR-toh POON-toh eh ah-ree-VAH-toh LOO-kah)
    Đến một lúc nào đó, Luca đã đến.

Nhịp “nền bất hoàn thành + sự kiện hoàn thành” này là một lý do khiến hội thoại tiếng Ý trong phim nghe rất sống động.

5) Làm mềm lời nói lịch sự (đặc biệt với volere, dovere, potere)

Trong nhiều ngữ cảnh, imperfetto có thể làm mềm một yêu cầu hoặc một phát biểu, khiến nó bớt đột ngột.

  • Volevo chiederle una cosa. (voh-LEH-voh kyay-DEHR-leh OO-nah KOH-zah)
    Tôi muốn hỏi bạn một chuyện.

  • Dovevo parlarle. (doh-VEH-voh pahr-LAHR-leh)
    Tôi cần nói chuyện với bạn.

Đây là dụng học, không phải “thời quá khứ” theo nghĩa chặt. Nó rất phổ biến trong tình huống dịch vụ và giao tiếp trang trọng, và phù hợp với những gì các tài liệu tham khảo về cách dùng tiếng Ý nói khi họ xem lựa chọn thì như một chiến lược lịch sự (xem ghi chú cách dùng của Treccani và Accademia della Crusca, truy cập 2026).

🌍 Vì sao người Ý thích imperfetto khi kể chuyện

Trong hội thoại tiếng Ý, người ta thường mở đầu giai thoại bằng một bối cảnh: thời tiết, tâm trạng, họ đang làm gì. Imperfetto là lựa chọn mặc định vì nó báo hiệu 'đây là phần nền, nghe tiếp nhé'. Rồi passato prossimo tung cú chốt: ai đến, chuyện gì xảy ra, điều gì thay đổi.

Cách lập imperfetto (động từ đều)

Tin vui là: đuôi rất nhất quán, và khi bạn nắm được chúng, bạn có thể chia hàng nghìn động từ.

Động từ -are (parlare)

Gốc: parl- (pahr-l)

iotului/leinoivoiloro
parlavoparlaviparlavaparlavamoparlavateparlavano

Mốc phát âm:

  • parlavo (pahr-LAH-voh)
  • parlavamo (pahr-lah-VAH-moh)

Động từ -ere (prendere)

Gốc: prend- (prehnd-)

iotului/leinoivoiloro
prendevoprendeviprendevaprendevamoprendevateprendevano

Mốc phát âm:

  • prendevo (prehnd-EH-voh)

Động từ -ire (dormire)

Gốc: dorm- (dor-m)

iotului/leinoivoiloro
dormivodormividormivadormivamodormivatedormivano

Mốc phát âm:

  • dormivo (dor-MEE-voh)

💡 Mẹo nhớ nhanh thật sự hiệu quả

Các đuôi imperfetto về cơ bản là một khối: -vo, -vi, -va, -vamo, -vate, -vano, với nguyên âm chủ đề thay đổi: a cho -are, e cho -ere, i cho -ire. Nếu bạn nói trơn 'vo-vi-va-vamo-vate-vano', bạn đã gần như xong.

Imperfetto bất quy tắc bạn phải biết

Những dạng này xuất hiện liên tục trong lời nói thật, nên hãy học thuộc sớm.

Essere

essere (EHS-seh-reh) là xương sống của các câu mô tả.

iotului/leinoivoiloro
eroerieraeravamoeravateerano

Phát âm:

  • ero (EH-roh)
  • erano (EH-rah-noh)

Fare

fare (FAH-reh) cực kỳ phổ biến và bất quy tắc.

iotului/leinoivoiloro
facevofacevifacevafacevamofacevatefacevano

Phát âm:

  • facevo (fah-CHEH-voh)

Dire

dire (DEE-reh) cũng bất quy tắc.

iotului/leinoivoiloro
dicevodicevidicevadicevamodicevatedicevano

Phát âm:

  • dicevo (dee-CHEH-voh)

Bere (bẫy chính tả hay gặp)

bere (BEH-reh) thành bevevo (beh-VEH-voh), không phải berevo.

Đây là kiểu bất quy tắc tần suất cao quan trọng hơn nhiều so với các động từ hiếm trong sách giáo khoa.

Imperfetto vs passato prossimo: quy tắc quyết định bạn có thể tin

Nếu bạn chỉ nhớ một quy tắc, hãy nhớ quy tắc này:

  • Imperfetto: nền, đang diễn ra, lặp lại, mô tả, “không nhấn điểm kết thúc.”
  • Passato prossimo: sự kiện đã hoàn tất, thay đổi, “một chuyện đã xảy ra.”

Một câu chuyện với hai thì

  • Ieri sera guardavo un film. (YEH-ree SEH-rah gwaar-DAH-voh oon FEELM)
    Tối qua tôi đang xem một bộ phim.

  • A un certo punto mi ha scritto Marco. (ah oon CHEHR-toh POON-toh mee ah SKREET-toh MAHR-koh)
    Đến một lúc nào đó Marco nhắn tin cho tôi.

Việc xem phim là nền. Tin nhắn là sự kiện.

Các cụm thời gian thường gặp (không hoàn hảo, nhưng hữu ích)

Hợp với imperfetto:

  • sempre (SEHM-preh, luôn luôn)
  • spesso (SPEHS-soh, thường xuyên)
  • ogni giorno (OH-ny JOR-noh, mỗi ngày)
  • di solito (dee SOH-lee-toh, thường thường)
  • mentre (MEHN-treh, trong khi)

Hợp với passato prossimo:

  • ieri (YEH-ree, hôm qua)
  • stamattina (stah-maht-TEE-nah, sáng nay)
  • una volta (OO-nah VOHL-tah, một lần)
  • all'improvviso (ahl-leem-proh-VEE-zoh, đột nhiên)

Nhưng đừng tin các từ này quá mức. Ieri vẫn có thể đi với imperfetto nếu nghĩa là nền: Ieri pioveva tutto il giorno (hôm qua trời mưa cả ngày).

Imperfetto khiến người học bất ngờ: “quá khứ lịch sự”

Tiếng Ý dùng imperfetto để nghe bớt trực diện trong một số ngữ cảnh, nhất là với volerepotere.

  • Volevo un caffè. (voh-LEH-voh oon kahf-FEH)
    Nghĩa đen “Tôi muốn một ly cà phê,” về dụng học là “Tôi muốn gọi một ly cà phê.”

Trong quán bar, câu này có thể nghe hoàn toàn bình thường. Ở một số vùng và ngữ cảnh, bạn cũng sẽ nghe vorrei (vohr-RAY, tôi muốn), đây là dạng điều kiện và thường được dạy trước.

Hãy nghĩ như sau: vorrei là lịch sự tường minh, volevo là lịch sự theo kiểu hội thoại. Cả hai đều tồn tại.

Để hiểu thêm cách người Ý điều chỉnh sắc thái trong tương tác hằng ngày, bạn cũng nên học các “khung” chào hỏi và tạm biệt, vì chúng mang lựa chọn lịch sự mạnh không kém thì động từ. Xem cách nói xin chào bằng tiếng Ýcách nói tạm biệt bằng tiếng Ý.

Imperfetto trong tiếng Ý đời thực: điều bạn nghe trong phim và TV

Trong hội thoại trên màn ảnh, imperfetto có mặt khắp nơi vì nhân vật liên tục:

  • đặt bối cảnh (era un casino, mọi thứ rối tung)
  • mô tả mối quan hệ (ci conoscevamo, chúng tôi biết nhau)
  • nói về thói quen (lavoravo lì, tôi làm ở đó)
  • làm mềm lời nói (volevo dirti una cosa, tôi muốn nói với bạn một chuyện)

Nếu bạn học qua các đoạn clip, bạn sẽ thấy một mẫu: imperfetto thường đi cùng các từ đánh dấu diễn ngôn như allora (ahl-LOH-rah, vậy thì) và cioè (choh-EH, ý là), vì người ta dùng nó khi sắp xếp câu chuyện.

Nếu mục tiêu của bạn là hiểu tiếng Ý nhanh và giàu cảm xúc, hãy lưu ý rằng ngôn từ mạnh cũng hay xuất hiện trong cùng chế độ kể chuyện. Nhân vật dựng cảnh bằng imperfetto rồi bùng nổ bằng passato prossimo. Nếu bạn muốn vốn từ đó, hãy tách riêng và học có trách nhiệm trong hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Ý.

⚠️ Một bẫy nghe rất hay gặp

Người học đôi khi nghe các đuôi imperfetto như 'thêm âm tiết' và bỏ lỡ cả động từ, nhất là -vamo và -vano. Hãy luyện tai với âm v cộng nguyên âm: -VAH-moh, -VAH-noh. Khi bạn bắt được nhịp đó, cả cảnh sẽ dễ theo hơn.

Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)

Lỗi 1: Dùng passato prossimo cho trạng thái

Ý sai: “Quá khứ thì dùng passato prossimo.”

Ý đúng hơn: trạng thái và mô tả thường cần imperfetto.

  • Tự nhiên: Ero felice. (EH-roh feh-LEE-cheh)
  • Có sắc thái khác: Sono stato felice. (SOH-noh STAH-toh feh-LEE-cheh)

Câu thứ hai có thể đúng, nhưng nó thường gợi một khoảng thời gian có giới hạn hoặc một sự thay đổi, như “Tôi đã hạnh phúc (trong giai đoạn đó).”

Lỗi 2: Lạm dụng logic “đã từng”

“Used to” rất hữu ích, nhưng nó không phải toàn bộ bản đồ.

Imperfetto trong tiếng Ý còn bao phủ:

  • thời tiết (pioveva)
  • thời gian (era mezzanotte, lúc đó là nửa đêm)
  • nền (camminavo, tôi đang đi bộ)

Lỗi 3: Nhầm imperfetto với passato remoto

Ở nhiều vùng của Ý, nhất là miền Bắc và trong lời nói hằng ngày, passato prossimo chiếm ưu thế cho các sự kiện quá khứ đã hoàn tất. Ở một số biến thể miền Nam và trong văn kể chuyện, passato remoto hoạt động mạnh hơn.

Imperfetto vẫn ổn định qua các khác biệt này: dù thế nào nó cũng là thì của phần nền. Đây là một lý do khiến nó là thì “lời” nhất để nắm sớm, bất kể bạn nghe tiếng Ý vùng nào.

Để có cái nhìn rộng hơn về việc tiếng Ý thay đổi theo vùng và theo mức độ trang trọng, hãy tham khảo các nguồn như Treccani và Enciclopedia dell'Italiano (truy cập 2026), nơi họ bàn về mô thức sử dụng và khác biệt theo văn phong.

Mẫu luyện tập bạn có thể tái dùng khi nói chuyện

Các khung câu ngắn, tái sử dụng giúp bạn nói mà không bị đứng hình.

Khung “Khi tôi còn…”

  • Quando ero piccolo/piccola, ... (KWAHN-doh EH-roh PEEK-koh-loh / PEEK-koh-lah)
  • Quando vivevo a ..., ... (KWAHN-doh vee-VEH-voh ah ...)

Ví dụ:

  • Quando vivevo a Milano, prendevo la metro ogni giorno. (KWAHN-doh vee-VEH-voh ah mee-LAH-noh, PREHN-deh-voh lah MEH-troh OH-ny JOR-noh)

“Tôi đang làm X thì Y xảy ra”

  • Stavo + gerundio quando ... (STAH-voh ... KWAHN-doh)

Ví dụ:

  • Stavo cucinando quando è suonato il telefono. (STAH-voh koo-chee-NAHN-doh KWAHN-doh eh swoh-NAH-toh eel teh-LEH-foh-noh)

Lưu ý: stavo cucinandoimperfetto của stare cộng với danh động từ. Nó rất phổ biến để nói “đang làm”, nhưng imperfetto thường (cucinavo) cũng có thể dùng tùy sắc thái.

Dựng cảnh với “đã là”

  • Era + aggettivo. (EH-rah + adjective)
  • C'era + nome. (CHEH-rah + noun)

Ví dụ:

  • C'era tanta gente. (CHEH-rah TAHN-tah JEHN-teh)
    Có rất nhiều người.

Ghi chú văn hóa: imperfetto và “tán gẫu” kiểu Ý

Tán gẫu kiểu Ý thường có các mẩu kể nhỏ: bạn đang làm gì, mọi thứ ra sao, thời tiết thế nào, tuần của bạn diễn ra thế nào.

Vì vậy imperfetto cũng đi rất tự nhiên với chuyện quan hệ, kể cả trong bối cảnh lãng mạn.

Nếu bạn đang học các cụm như cách nói anh yêu em bằng tiếng Ý, bạn sẽ nhanh chóng cần imperfetto để nói về cảm xúc kéo dài theo thời gian: ti amavo (tee ah-MAH-voh, anh đã yêu em) không giống ti ho amato (tee oh ah-MAH-toh, anh đã yêu em, đã hoàn tất/có giới hạn). Lựa chọn thì thay đổi khung cảm xúc.

🌍 Imperfetto như 'nền cảm xúc'

Trong tiếng Ý, imperfetto thường mang tính liên tục về cảm xúc: bạn đã cảm thấy gì, đã hy vọng gì, đã tin gì vào lúc đó. Vì vậy nó hay xuất hiện trong lời giải thích và tranh luận giữa các nhân vật. Nó báo hiệu 'đó là trạng thái của tôi khi ấy', không chỉ là một факт quá khứ.

Một kế hoạch 10 phút đơn giản để nội hóa imperfetto

  1. Học thuộc ba bộ đuôi đều (-avo, -evo, -ivo) cộng với ero.

  2. Thêm facevodicevo.

  3. Xem một cảnh ngắn và chỉ nghe nhịp -vo/-va/-vano. Đừng dịch, chỉ đánh dấu chỗ xuất hiện.

  4. Kể lại cảnh đó bằng hai câu: một câu imperfetto cho phần nền, một câu passato prossimo cho sự kiện.

Nếu bạn thích học qua clip, đây chính là kiểu thì sẽ trở nên tự động khi bạn nghe lặp lại trong ngữ cảnh, nhất là với phụ đề bạn có thể chạm để tua lại. Để có thêm cách tổ chức kiểu luyện tập đó, hãy xem blog Wordy và so sánh phương pháp với các hướng dẫn như Anki cho việc học ngôn ngữ.

Tóm tắt: bộ quy tắc imperfetto bạn sẽ thật sự dùng

Imperfetto không phải là “thì quá khứ”. Nó là góc nhìn “quá khứ chưa khép lại”.

Dùng nó cho điều đang diễn ra, điều đã từng xảy ra, và mọi thứ đã như thế nào. Dùng passato prossimo cho điều đã xảy ra và đẩy dòng thời gian tiến lên.

Khi bạn nghe và tạo được sự tương phản đó, các câu chuyện tiếng Ý sẽ không còn như một mớ âm thanh, mà bắt đầu thành từng cảnh rõ ràng.

Nếu bạn muốn tiếp tục xây dựng tiếng Ý thật, khớp với những gì bạn nghe trên màn ảnh, hãy bắt đầu với lời chào, rồi thêm công cụ kể chuyện như imperfetto, rồi mở rộng vốn từ biểu cảm một cách cẩn thận, gồm cả các hướng dẫn như từ chửi thề tiếng Ý khi bạn sẵn sàng và hiểu rủi ro xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Imperfetto trong tiếng Ý dùng để làm gì?
Dùng imperfetto để tạo bối cảnh và sự liên tục trong quá khứ: hành động đang diễn ra (pioveva), thói quen lặp lại (andavo spesso), và trạng thái hoặc mô tả (era stanco, la casa era grande). Thường tương ứng với 'was/were + V-ing' và 'đã từng', nhưng cốt lõi là một tình huống quá khứ chưa khép lại.
Chọn imperfetto hay passato prossimo như thế nào?
Chọn imperfetto cho điều đang diễn ra hoặc lặp lại, và passato prossimo cho sự kiện đã hoàn tất, có điểm kết thúc rõ. Trong kể chuyện, imperfetto dựng cảnh (era sera, pioveva) còn passato prossimo đẩy diễn biến (è arrivato, ha detto). Các từ như 'sempre' thường gợi ý imperfetto.
'Used to' có phải lúc nào cũng là imperfetto trong tiếng Ý không?
Thường là có: 'I used to go' thường là andavo. Nhưng tiếng Ý cũng có thể dùng 'di solito' (thường) với imperfetto, hoặc cấu trúc như 'ero solito + infinito' trong ngữ cảnh trang trọng. Hãy bám vào nghĩa: nếu nói về thói quen lặp lại trong quá khứ, imperfetto là lựa chọn tự nhiên.
Đuôi chia imperfetto trong tiếng Ý là gì?
Với động từ có quy tắc, đuôi imperfetto khá ổn định: động từ -are là -avo, -avi, -ava, -avamo, -avate, -avano, động từ -ere là -evo, -evi, -eva, -evamo, -evate, -evano, động từ -ire là -ivo, -ivi, -iva, -ivamo, -ivate, -ivano. Gốc từ có thể thay đổi ở một số động từ.
Những động từ imperfetto bất quy tắc phổ biến nhất là gì?
Ba động từ nên học thuộc sớm là essere (ero, eri, era), fare (facevo, facevi, faceva), và dire (dicevo, dicevi, diceva). Nhiều động từ dùng thường xuyên lại chia theo quy tắc, nên bạn sẽ dùng được rất nhiều chỉ với các đuôi và vài mẫu bất quy tắc cơ bản.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Accademia della Crusca, Grammatica e consulenza linguistica (truy cập 2026)
  2. Treccani, Enciclopedia e Vocabolario online: các mục về thì động từ và imperfetto (truy cập 2026)
  3. Enciclopedia dell'Italiano (Treccani), các mục về ngữ pháp và cách dùng (truy cập 2026)
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ