← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói 'Tôi không hiểu' trong tiếng Nhật: 15 câu tự nhiên (Kèm phát âm)

Bởi SandorCập nhật: 7 tháng 7, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Cách phổ biến nhất để nói 'tôi không hiểu' trong tiếng Nhật là 'わかりません' (wah-kah-ree-mah-SEN), lịch sự và an toàn trong hầu hết tình huống. Khi nói thân mật, bạn bè hay dùng 'わかんない' (wah-kahn-NYE). Nếu cần lịch sự hơn hoặc muốn được giải thích rõ, hãy thêm lời nhờ như 'もう一度お願いします' (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss).

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Tôi không hiểu.わかりません。wah-kah-ree-mah-SENpolite
Tôi không hiểu. (thân mật)わからない。wah-kah-rah-NYEcasual
Tôi không hiểu. (thân mật, nhẹ hơn)わかんない。wah-kahn-NYEslang
Tôi không hiểu lắm.よくわかりません。yoh-koo wah-kah-ree-mah-SENpolite
Tôi không hiểu lắm. (thân mật)よくわからない。yoh-koo wah-kah-rah-NYEcasual
Tôi hiểu rồi. / Tôi hiểu.わかりました。wah-kah-ree-mah-SHEE-tahpolite
Tôi hiểu rồi. (thân mật)わかった。wah-KAHT-tahcasual
Bạn có thể nói lại được không?もう一度お願いします。moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahsspolite
Làm ơn nói lại. (thường ngày)もう一回言ってください。moh-eh-kye ee-tteh koo-dah-SYEpolite
Làm ơn nói chậm lại.ゆっくりお願いします。yook-KOO-ree oh-neh-GAH-ee-shee-mahsspolite
Cái đó nghĩa là gì?それはどういう意味ですか。soh-reh wah doh-yoo ee-MEE dehss-kahpolite
Ý bạn là gì? (thân mật)どういう意味?doh-yoo ee-MEEcasual
Tôi không biết. (lịch sự, mang tính thông tin)知りません。shee-ree-mah-SENpolite
Tôi không biết. (thân mật)知らない。shee-rah-NYEcasual
Tiếng Nhật của tôi vẫn chưa giỏi.まだ日本語が上手じゃないです。mah-dah nee-HOHN-goh gah johh-zoo jah-NYE dehsspolite

Câu trả lời ngắn gọn

Cách nói phổ biến nhất để nói "Tôi không hiểu" trong tiếng Nhật là わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN). Câu này lịch sự, dùng rất rộng rãi, và an toàn khi nói với người lạ, giáo viên, hoặc nhân viên dịch vụ. Với bạn bè, bạn sẽ nghe わからない (wah-kah-rah-NYE) hoặc dạng thân mật nhẹ hơn là わかんない (wah-kahn-NYE).

Theo Ethnologue (2024), tiếng Nhật được khoảng 123 triệu người trên thế giới sử dụng. Phần lớn người nói ở Nhật Bản, nhưng bạn cũng sẽ gặp cộng đồng nói tiếng Nhật ở khắp Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Âu và châu Đại Dương, nên các cụm này xuất hiện nhiều hơn hẳn bối cảnh du lịch.

Nếu bạn muốn có nền tảng rộng hơn cho giao tiếp hằng ngày, hãy học kèm bài cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

Vì sao "Tôi không hiểu" là một kỹ năng lịch sự trong tiếng Nhật

Trong nhiều ngôn ngữ, "Tôi không hiểu" chỉ là thông tin. Trong tiếng Nhật, câu này còn liên quan đến mối quan hệ, vì nếu nói quá thẳng, nó có thể hàm ý "bạn giải thích kém".

Đây là lúc các chiến lược lịch sự trở nên quan trọng. Các công trình của Haruo Shirane về ngôn ngữ và văn hóa Nhật thường được dùng ở đại học để cho thấy bối cảnh xã hội định hình cách chọn cách diễn đạt, nhất là về mức độ trang trọng và tính gián tiếp. Bạn không cần nghĩ quá nhiều, nhưng nên chuẩn bị sẵn vài cách "làm mềm" câu nói.

💡 Một quy tắc thực tế

Với người lạ: mặc định dùng わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN) kèm một lời nhờ như もう一度お願いします (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss). Với bạn bè: わからない (wah-kah-rah-NYE) là ổn, và わかんない (wah-kahn-NYE) nghe còn tự nhiên như hội thoại hơn.

わかりません

わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN) là cách lịch sự tiêu chuẩn để nói "Tôi không hiểu." Nó đến từ động từ 分かる (わかる, wah-kah-roo), nghĩa là "hiểu".

Hãy dùng khi bạn muốn lịch sự nhưng không quá trang trọng. Nó dùng được ở cửa hàng, trên tàu, ở khách sạn, và trong lớp học.

Lịch sự

/wah-kah-ree-mah-SEN/

Nghĩa đen: Tôi không hiểu.

すみません、わかりません。もう一度お願いします。

Xin lỗi, tôi không hiểu. Làm ơn nói lại một lần nữa.

🌍

Đây là lựa chọn mặc định an toàn nhất với người lạ. Thêm một lời xin lỗi nhỏ như すみません sẽ làm câu nói mềm hơn và cho thấy bạn đang nhờ giúp đỡ, không phải chê người kia.

Khi nào câu này có thể nghe như đã chốt hạ

Nếu chỉ nói わかりません, giọng bạn lại đều đều, câu này có thể làm cuộc nói chuyện bị khựng lại. Trong giao tiếp thật, người ta thường thêm một yêu cầu tiếp theo, dù rất nhỏ, để thể hiện hợp tác.

Các phần thêm hợp lý gồm "nói lại một lần", "nói chậm", hoặc "cái đó nghĩa là gì?"

わからない

わからない (wah-kah-rah-NYE) là phiên bản thân mật. Nó rất phổ biến khi nói với bạn bè, anh chị em, và bạn học thân.

Với người lạ, câu này có thể nghe hơi cụt, nhất là khi nhân viên đang giúp bạn. Nếu bạn không chắc, hãy quay lại dùng わかりません.

Thân mật

/wah-kah-rah-NYE/

Nghĩa đen: Tôi không hiểu.

ごめん、ちょっとわからない。もう一回言って。

Xin lỗi, mình không hiểu lắm. Nói lại đi.

🌍

Giữa bạn bè, nói nhanh ごめん rồi わからない nghe rất bình thường. Trong tình huống dịch vụ, nó có thể bị cảm giác cụt, nên hãy chọn わかりません.

わかんない

わかんない (wah-kahn-NYE) là dạng rút gọn rất phổ biến trong hội thoại của わからない. Nó thường nghe bớt sắc hơn わからない vì giống như bạn đang tự nói ra suy nghĩ.

Tốt nhất hãy xem đây là tiếng lóng thân mật. Dùng với bạn bè, không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Tiếng lóng

/wah-kahn-NYE/

Nghĩa đen: Tôi không hiểu.

え、わかんない。どういう意味?

Hả, mình không hiểu. Ý là gì vậy?

🌍

Đây là kiểu câu bạn hay nghe trong hội thoại đời thường, cả trên TV và phim. Nó tự nhiên, nhưng không phải câu bạn nên dùng khi phỏng vấn xin việc hoặc nói với khách hàng.

よくわかりません

よくわかりません (yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN) nghĩa là "Tôi không hiểu lắm" hoặc "Tôi không hiểu rõ." よく ở đây nghĩa là "rõ" hoặc "đàng hoàng".

Đây là câu rất hay khi bạn hiểu một phần nhưng chưa nắm được toàn bộ. Nó nghe hợp tác và tránh cảm giác phủ định thẳng.

Lịch sự

/yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN/

Nghĩa đen: Tôi không hiểu rõ.

説明は聞きましたが、よくわかりません。

Tôi đã nghe phần giải thích, nhưng tôi không hiểu lắm.

🌍

Cách nói này cho thấy bạn đã cố gắng. Trong giao tiếp tiếng Nhật, thể hiện nỗ lực rất quan trọng, nhất là ở lớp học và nơi làm việc.

それはどういう意味ですか

それはどういう意味ですか (soh-reh wah doh-yoo ee-MEE dehss-kah) nghĩa là "Cái đó nghĩa là gì?" Đây là một trong những câu hỏi tiếp theo hữu ích nhất sau "Tôi không hiểu."

Nó dùng được cho từ vựng, thành ngữ, và cả nghĩa hàm ý, như khi ai đó nói gián tiếp.

Lịch sự

/soh-reh wah doh-yoo ee-MEE dehss-kah/

Nghĩa đen: Còn cái đó thì, nó có nghĩa kiểu gì?

すみません、『予約』はどういう意味ですか。

Xin lỗi, 'yoyaku' nghĩa là gì?

🌍

Hỏi nghĩa trực tiếp là bình thường, nhất là với người học. Nếu bạn chỉ vào một từ trên thực đơn hoặc biển báo, câu này giúp cuộc trò chuyện trôi chảy.

⚠️ Chi tiết phát âm làm thay đổi độ rõ

どういう (doh-yoo) thường bị nói nhanh trong hội thoại, nhưng hãy giữ đủ hai mora: doh + yoo. Nếu bạn gộp thành một âm, người nghe có thể khó nhận ra.

もう一度お願いします

もう一度お願いします (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss) là câu lịch sự, dùng được trong mọi tình huống, nghĩa là "Làm ơn nói lại một lần nữa." Nó rất hợp để nói sau わかりません.

Bạn sẽ nghe câu này liên tục trong đời sống, kể cả khi người bản xứ không nghe kịp vì ồn.

Lịch sự

/moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss/

Nghĩa đen: Làm ơn thêm một lần nữa.

すみません、もう一度お願いします。

Xin lỗi, làm ơn nói lại một lần nữa.

🌍

Câu này lịch sự mà không cứng. Trong nhiều tình huống, nhờ nói lại hiệu quả hơn là lặp 'tôi không hiểu' nhiều lần.

ゆっくりお願いします

ゆっくりお願いします (yook-KOO-ree oh-neh-GAH-ee-shee-mahss) nghĩa là "Làm ơn nói chậm lại." Nó thường hữu ích hơn việc nhờ nói lại, vì vấn đề hay nằm ở tốc độ, không phải từ vựng.

Dùng với nhân viên, tài xế taxi, và bất kỳ ai đang chỉ đường.

Một tổ hợp tự nhiên

Một chuỗi rất tự nhiên là: すみません + わかりません + ゆっくりお願いします. Nó nghe như người học đang cố gắng, không phải người đang từ chối.

知りません

知りません (shee-ree-mah-SEN) nghĩa là "Tôi không biết" theo nghĩa "tôi không có thông tin đó." Nó đến từ 知る (しる, shee-roo), "biết".

Người học hay dùng quá nhiều わかりません trong khi tình huống thực ra là về kiến thức, không phải hiểu lời nói. Các mục từ trong từ điển Kenkyusha cho 分かる và 知る rất hữu ích để thấy sự khác nhau này qua ví dụ dùng thực tế.

Phân biệt nhanh, áp dụng ngay

  • Nếu bạn không nghe kịp lời giải thích: わかりません.
  • Nếu bạn vốn không biết câu trả lời: 知りません.

Chọn đúng mức độ: thân mật, lịch sự, và trang trọng

Tiếng Nhật có nhiều mức độ lịch sự, và việc nói "không hiểu" nằm ngay giữa các mức đó. Cơ quan Văn hóa Nhật Bản có tài liệu hướng dẫn về ngôn ngữ lịch sự (敬語, keigo) và cách nó hoạt động trong đời sống công cộng. Điểm mấu chốt cho người học rất đơn giản, hãy khớp với tình huống, không phải cảm xúc.

Thân mật: bạn bè và người ngang hàng

Dùng:

  • わからない (wah-kah-rah-NYE)
  • わかんない (wah-kahn-NYE)
  • どういう意味? (doh-yoo ee-MEE)

Lịch sự: người lạ, dịch vụ, giáo viên

Dùng:

  • わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN)
  • よくわかりません (yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN)
  • もう一度お願いします (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss)

Trang trọng: nơi làm việc và tình huống quan trọng

Bạn có thể trang trọng hơn với các mẫu như:

  • 理解できません (ree-KYE deh-kee-mah-SEN, "Tôi không thể hiểu")
  • 恐れ入りますが (oh-soh-reh ee-ree-mahss gah, "Tôi xin lỗi, nhưng...")

Các câu này đúng, nhưng nhiều người học sẽ nghe tự nhiên hơn nếu giữ mức lịch sự và thêm từ làm mềm.

💡 Nghe tự nhiên mà không bị 'trẻ con'

Nếu bạn muốn tránh nghe quá cụt, hãy thêm ちょっと (choht-toh, "một chút") hoặc まだ (mah-dah, "chưa"). Ví dụ: まだよくわかりません (mah-dah yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN). Câu này cho thấy bạn đang tiến bộ và giữ giọng thân thiện.

Các đoạn hội thoại thực tế bạn có thể dùng luôn

Học thuộc từng câu đơn lẻ thì có ích, nhưng học theo đoạn còn tốt hơn vì có phần nói tiếp để cuộc trò chuyện không bị đứng lại.

Ở nhà hàng

  • すみません、わかりません。おすすめは何ですか。
    (soo-mee-mah-SEN, wah-kah-ree-mah-SEN. oh-soo-soo-meh wah nahn dehss-kah)
    "Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn gợi ý món nào?"

Nếu bạn muốn thêm các câu dùng trong nhà hàng, xem ở nhà hàng bằng tiếng Nhật.

Khi hỏi đường

  • すみません、もう一度お願いします。ゆっくりお願いします。
    (soo-mee-mah-SEN, moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss. yook-KOO-ree oh-neh-GAH-ee-shee-mahss)

Câu này lịch sự, rõ ràng, và thường khiến người ta nói lại chậm hơn.

Trong lớp tiếng Nhật

  • すみません、そこがよくわかりません。例をもう一つお願いします。
    (soo-mee-mah-SEN, soh-koh gah yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN. reh-eh oh moh-eh hee-toh-tsoo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss)
    "Xin lỗi, chỗ đó tôi không hiểu lắm. Làm ơn cho thêm một ví dụ nữa."

Tài liệu học của Japan Foundation nhấn mạnh ngôn ngữ dùng trong lớp như nhờ nhắc lại và xin thêm ví dụ, vì nó giúp bạn vẫn tham gia được dù đang bị lạc.

Những lỗi thường gặp của người học (và cách sửa)

Lỗi 1: lặp わかりません mà không nhờ cụ thể

Nếu bạn chỉ nói "Tôi không hiểu", người kia phải đoán bạn cần gì. Hãy nhờ một hành động cụ thể, nói lại, nói chậm, hoặc giải thích nghĩa.

Tốt hơn:

  • わかりません。もう一度お願いします.
  • よくわかりません。ゆっくりお願いします.

Lỗi 2: dùng 知りません khi bạn đang nói về việc nghe hiểu

Nếu ai đó giải thích một quy trình mà bạn nói 知りません, nó có thể nghe như "tôi không biết gì về chủ đề đó", chứ không phải "tôi không nghe kịp bạn nói".

Cách sửa:

  • Dùng わかりません cho việc nghe hiểu.
  • Dùng 知りません cho kiến thức thực tế.

Lỗi 3: nghe quá trực diện khi căng thẳng

Khi bạn bị stress, bạn có thể buột miệng nói ngắn gọn わからない. Trong tiếng Nhật, phủ định ngắn và trực tiếp có thể nghe sắc.

Cách sửa:

  • Thêm すみません hoặc ちょっと.
  • Dùng よくわかりません thay vì phủ định thẳng.

Vì sao phim và TV giúp bạn nhớ các câu này

Các câu kiểu "Tôi không hiểu" xuất hiện dày đặc trong hội thoại vì nhân vật nghe nhầm, hiểu sai, hoặc xin làm rõ. Sự lặp lại đó đúng là thứ bạn cần khi học.

Nếu bạn học qua clip, hãy tập trung vào:

  • Chính cụm câu (わかんない vs わからない vs わかりません)
  • Lời nhờ nói tiếp theo (もう一度, ゆっくり)
  • Tín hiệu quan hệ (bạn bè vs sếp vs người lạ)

Nếu bạn muốn học tiếng Nhật theo ngữ cảnh nhiều hơn, hãy xem blog Wordy và so sánh cách lời chào và lời tạm biệt thay đổi theo tình huống trong cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

🌍 Vì sao tiếng Nhật thường ưu tiên một bước 'sửa'

Nghiên cứu phân tích hội thoại thường mô tả cách người nói sửa hiểu nhầm nhanh để giữ tương tác trôi chảy. Trong tiếng Nhật, bước sửa đó thường được gói thành một lời nhờ lịch sự thay vì một câu nói thẳng. Vì vậy もう一度お願いします và ゆっくりお願いします quan trọng không kém わかりません.

Khi "Tôi không hiểu" không phải vì ngôn ngữ

Đôi khi bạn hiểu từ, nhưng không hiểu nghĩa xã hội. Tiếng Nhật có thể gián tiếp, nhất là khi từ chối, phê bình, hoặc đưa ra yêu cầu.

Nếu bạn nghi có hàm ý, hãy thử:

  • つまり、こういうことですか。
    (tsoo-mah-ree, kohh-yoo kohh-toh dehss-kah)
    "Vậy ý bạn là như thế này đúng không?"

Câu này mời người kia xác nhận mà không đổ lỗi rằng họ nói khó hiểu.

Ghi chú nhanh để giữ giọng an toàn

Khi bực bội, đôi khi người ta muốn dùng lời nặng. Nếu bạn định bắt chước những câu bạn nghe trong cảnh căng, hãy dừng lại và nhớ rằng chửi thề trong tiếng Nhật phụ thuộc bối cảnh rất mạnh.

Nếu bạn tò mò, hãy tách nó khỏi việc luyện nói hằng ngày và đọc hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Nhật như kiến thức văn hóa, không phải bộ câu để dùng ngay.

Kế hoạch luyện tập: học trong 10 phút

  1. Học thuộc câu lịch sự nền: わかりません.
  2. Thêm một câu nhờ sửa hiểu nhầm: もう一度お願いします.
  3. Thêm một câu nhờ nói chậm: ゆっくりお願いします.
  4. Thêm một câu hỏi nghĩa: それはどういう意味ですか.
  5. Học cặp thân mật dùng với bạn bè: わからない và わかんない.

Khi các câu này thành phản xạ, bạn sẽ không còn đứng hình khi lỡ mất thông tin, và bạn sẽ bắt đầu dẫn dắt cuộc trò chuyện.

Tổng kết

Hãy dùng わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN) làm câu mặc định để nói "Tôi không hiểu" trong tiếng Nhật, rồi ngay lập tức nối bằng một lời nhờ hữu ích như もう一度お願いします (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss) hoặc ゆっくりお願いします (yook-KOO-ree oh-neh-GAH-ee-shee-mahss). Với bạn bè, わからない (wah-kah-rah-NYE) và わかんない (wah-kahn-NYE) sẽ nghe tự nhiên hơn.

Nếu bạn muốn thêm các cụm câu tần suất cao xuất hiện liên tục trong hội thoại, hãy thêm cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật vào danh sách, vì bài đó dạy cùng một kỹ năng, chọn giọng điệu theo mối quan hệ.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói 'tôi không hiểu' phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
Câu phổ biến và an toàn nhất là わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN). Câu này lịch sự, dùng được với người lạ và hợp trong lớp học, cửa hàng, khi đi du lịch. Nếu nói với bạn bè, わかんない (wah-kahn-NYE) là lựa chọn thân mật tự nhiên.
Nói わからない có bị coi là thô không?
わからない (wah-kah-rah-NYE) không tự động là thô, nhưng là cách nói thân mật và có thể nghe hơi cụt lủn với người lạ hoặc trong bối cảnh dịch vụ. Khi cần lịch sự, hãy dùng わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN) hoặc nói nhẹ hơn: ちょっとわからないです (choht-toh wah-kah-rah-NYE dehss).
Xin người khác nói lại trong tiếng Nhật như thế nào?
Cách nhờ rất tự nhiên là もう一度お願いします (moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss), nghĩa là 'làm ơn nói lại một lần nữa'. Bạn cũng có thể nói もう一回言ってください (moh-eh-kye ee-tteh koo-dah-SYE) trong giao tiếp hằng ngày, hoặc ゆっくりお願いします (yook-KOO-ree oh-neh-GAH-ee-shee-mahss) để nhờ 'nói chậm lại'.
Nói 'tôi không hiểu tiếng Nhật' như thế nào?
Bạn nói 日本語がわかりません (nee-HOHN-goh gah wah-kah-ree-mah-SEN). Câu này lịch sự và rõ ràng. Nếu muốn nói mềm hơn, thêm まだ (mah-dah, 'chưa'): まだ日本語がよくわかりません (mah-dah nee-HOHN-goh gah yoh-koo wah-kah-ree-mah-SEN).
わかりません khác gì 知りません?
わかりません (wah-kah-ree-mah-SEN) nghĩa là 'tôi không hiểu', theo nghĩa không nắm được nội dung hoặc không hiểu ý. 知りません (shee-ree-mah-SEN) nghĩa là 'tôi không biết', theo nghĩa thiếu thông tin. Nếu ai hỏi một câu hỏi mang tính dữ kiện, 知りません thường phù hợp hơn.
Nếu tôi chỉ hiểu một phần lời người khác nói thì nên nói gì?
Hãy dùng câu thể hiện hiểu một phần như だいたいわかりました (dah-ee-TAH-ee wah-kah-ree-mah-SHEE-tah, 'tôi hiểu đại khái') hoặc そこまではわかります (soh-koh mah-deh wah-kah-ree-mahss, 'tôi hiểu đến đoạn đó'). Sau đó hỏi lại phần cụ thể: ここだけもう一度お願いします (koh-koh dah-keh moh-eh-chee-doh oh-neh-GAH-ee-shee-mahss).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (Japan), tài liệu về keigo và cách dùng ngôn ngữ (truy cập 2026)
  2. The Japan Foundation, tài liệu và hướng dẫn học tiếng Nhật (truy cập 2026)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (2024)
  4. Cambridge Dictionary, mục 'understand' và ghi chú cách dùng (truy cập 2026)
  5. Kenkyusha, mục từ điển Nhật-Anh cho 分かる và 知る (truy cập 2026)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ