← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật: 12 câu tự nhiên cho thiệp, tin nhắn và gặp trực tiếp

Bởi SandorCập nhật: 15 tháng 6, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Để nói Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật, câu chuẩn là あけましておめでとうございます (ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS), dùng từ ngày 1/1 trở đi. Trước ngày đầu năm, người Nhật thường nói よいお年を (yoh-ee oh-TOH-shee oh), nghĩa là 'chúc bạn có một năm mới tốt lành'. Chọn câu nào còn tùy thời điểm, mức độ trang trọng và bạn đang nói hay viết.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Chúc mừng năm mới! (lịch sự)あけましておめでとうございますah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSSformal
Chúc mừng năm mới! (thân mật)あけましておめでとうah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOHcasual
Chúc bạn năm mới tốt lành (nói trước 1/1)よいお年をyoh-ee oh-TOH-shee ohpolite
Chúc mừng năm mới (rất thân mật, nhắn tin)あけおめah-keh-OH-mehslang
Năm nay cũng mong bạn giúp đỡ (lịch sự)今年もよろしくお願いしますkoh-TOH-shee moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahsspolite
Năm nay cũng mong bạn giúp đỡ (trang trọng hơn)本年もよろしくお願いいたしますhohn-NEHN moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee ee-tah-shee-MAHSSformal
Chúc mừng năm mới (cụm cố định trên thiệp)謹賀新年keen-gah sheen-NEHNformal
Chúc mừng năm mới (cụm cố định trên thiệp)賀正gah-SHOHformal
Chúc mừng năm mới (cụm cố định trên thiệp)迎春geh-ee-SHOOformal
Chúc mừng năm mới (thân mật, nhắn tin)ことよろkoh-toh-YOH-rohslang
Cảm ơn vì mọi thứ trong năm nay (cuối năm)今年もお世話になりましたkoh-TOH-shee moh oh-SEH-wah nee nah-ree-mah-SHEE-tahpolite
Mong bạn giúp đỡ (lịch sự, hay đi kèm)よろしくお願いしますyoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahsspolite

Để nói Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật, hãy dùng あけましておめでとうございます (ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS) từ ngày 1/1 trở đi, và dùng よいお年を (yoh-ee oh-TOH-shee oh) vào cuối tháng 12 trước khi bước sang năm mới. Khác biệt chủ yếu nằm ở thời điểm, và mức độ trang trọng bạn cần.

Theo Ethnologue (2024), tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người nói trên toàn thế giới. Phần lớn sống ở Nhật Bản, nhưng lời chúc năm mới lan rộng qua anime, game, và cộng đồng người Nhật ở nước ngoài, nên nói đúng thời điểm quan trọng không kém chọn đúng câu.

Nếu bạn đang học lời chào nói chung, hãy học kèm cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật để bạn xử lý trọn cuộc trò chuyện theo mùa, không chỉ câu mở đầu.

Quy tắc về thời điểm: trước 1/1 và sau 1/1

Ngôn ngữ chúc Tết trong tiếng Nhật khá nghiêm về lịch. Mọi người thường tránh nói kiểu "chúc mừng" trước khi năm mới thực sự đến.

Trước ngày 1/1: khép lại năm cũ

Những ngày cuối tháng 12, bạn sẽ nghe các câu dùng để kết năm một cách lịch sự. Phổ biến nhất là よいお年を, về cơ bản là "chúc bạn năm mới tốt lành" nhưng nói trước khi năm mới bắt đầu.

Bạn cũng sẽ nghe lời cảm ơn cuối năm ở nơi làm việc và trong các mối quan hệ trang trọng. Đây là lúc các thói quen lịch sự của tiếng Nhật thể hiện rõ, chủ đề được Haruo Shirane bàn đến trong các công trình về văn hóa Nhật và phong tục mùa truyền thống, nơi năm mới vừa là mốc xã hội để "làm mới" quan hệ, vừa là đổi ngày tháng.

Từ ngày 1/1 trở đi: chúc mừng năm mới

Khi sang ngày 1/1, あけましておめでとうございます trở thành câu mặc định. Bạn dùng khi gặp trực tiếp, nhắn tin, và gọi điện.

Một câu nối tiếp rất hay gặp là 今年もよろしくお願いします, mang ý "năm nay cũng mong chúng ta giữ quan hệ tốt". Về mặt dụng học, đây là câu để duy trì quan hệ, kiểu ngôn ngữ xã hội theo công thức mà nhà ngôn ngữ học Senko K. Maynard phân tích trong các nghiên cứu về diễn ngôn tiếng Nhật và cách ý nghĩa được tạo ra qua các biểu thức quen dùng.

Câu cốt lõi bạn thực sự cần

あけましておめでとうございます

Kết hợp phát âm: ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS

Đây là câu "Chúc mừng năm mới" an toàn và chuẩn nhất trong tiếng Nhật. Hãy dùng với đồng nghiệp, hàng xóm, thầy cô, khách hàng, và bất kỳ ai bạn thường nói chuyện theo kiểu lịch sự.

Đây cũng là lựa chọn tốt nhất nếu bạn không chắc về tuổi tác, vị thế, hay mức độ thân thiết. Tiếng Nhật có các mức lịch sự rõ ràng, và lời chúc năm mới là lúc nhiều người tự động chọn mức lịch sự cao hơn.

Trang trọng

/ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS/

Nghĩa đen: Đại khái: 'Chúc mừng việc mở đầu (của năm)'.

あけましておめでとうございます。本年もよろしくお願いいたします。

Chúc mừng năm mới. Mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay.

🌍

Thường dùng từ ngày 1/1 trở đi. Trong môi trường công việc và văn bản trang trọng, câu này hay đi kèm 本年もよろしくお願いいたします để tạo giọng điệu tôn trọng cho cả năm.

⚠️ Tránh lỗi thời điểm rất hay gặp

Đừng dùng あけましておめでとうございます vào giữa tháng 12 như một lời chúc theo mùa chung chung. Trong tiếng Nhật, nó có thể khiến bạn nghe như đang 'nhảy cóc' lịch. Cuối tháng 12, よいお年を là lựa chọn tự nhiên.

Phiên bản thân mật cho bạn bè và gia đình

あけましておめでとう

Kết hợp phát âm: ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH

Đây là phiên bản thân mật, bỏ phần ございます. Hãy dùng với bạn thân, anh chị em, hoặc người bạn thường nói theo kiểu suồng sã.

Trong tin nhắn, câu này hay đi kèm emoji hoặc sticker, nhưng bản thân câu đã thân thiện sẵn rồi. Nếu bạn gặp bố mẹ của ai đó hoặc nói chuyện với giảng viên, hãy dùng bản lịch sự.

Thân mật

/ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH/

Nghĩa đen: Cùng lời chúc, nhưng không có đuôi lịch sự.

あけましておめでとう!今年もいっぱい遊ぼう。

Chúc mừng năm mới! Năm nay cũng đi chơi nhiều nhé.

🌍

Rất phổ biến giữa bạn bè. Nếu bạn không chắc có nên nói thân mật không, hãy chọn bản lịch sự.

Nói gì trước ngày mùng 1 Tết dương lịch

よいお年を

Kết hợp phát âm: yoh-ee oh-TOH-shee oh

Đây là câu bạn dùng trong những ngày cuối tháng 12 khi bạn sẽ không gặp lại ai đó trước ngày 1/1. Hãy hiểu như "giữ gìn nhé, chúc năm mới tốt lành".

Bạn có thể nói với đồng nghiệp khi rời văn phòng lần cuối trong năm, với hàng xóm, hoặc thậm chí với nhân viên cửa hàng bạn hay gặp.

Lịch sự

/yoh-ee oh-TOH-shee oh/

Nghĩa đen: Nghĩa đen: 'một năm tốt' (ngầm hiểu là 'chúc có').

今年もお世話になりました。よいお年を。

Cảm ơn vì mọi thứ trong năm nay. Chúc bạn năm mới tốt lành.

🌍

Một câu kinh điển cuối năm. Nó rất hợp khi đi cùng lời cảm ơn cuối năm, nhất là ở nơi làm việc và các quan hệ dịch vụ.

今年もお世話になりました

Kết hợp phát âm: koh-TOH-shee moh oh-SEH-wah nee nah-ree-mah-SHEE-tah

Đây là lời cảm ơn lịch sự cuối năm, hay dùng ở chỗ làm và trong quan hệ trang trọng. Nó thường được nói vào tuần cuối tháng 12, đôi khi cả trong email.

Nếu bạn chỉ học thuộc một câu "tháng 12" ngoài よいお年を, hãy chọn câu này. Nó giúp bạn nghe tinh tế về mặt xã hội dù vốn tiếng Nhật còn ít.

Câu nối tiếp giúp bạn nghe tự nhiên

今年もよろしくお願いします

Kết hợp phát âm: koh-TOH-shee moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss

Đây là câu thêm vào tiêu chuẩn sau lời chúc năm mới. Nó không hẳn là "rất vui được gặp bạn", nhưng có chức năng thiết lập quan hệ tương tự.

Trong nhiều lượt chúc năm mới, lời chúc cộng với よろしく là trọn gói. Nếu bạn chỉ nói あけましておめでとうございます rồi dừng, bạn không sai, nhưng có thể nghe hơi cụt.

Lịch sự

/koh-TOH-shee moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss/

Nghĩa đen: Nghĩa đen: 'Năm nay cũng xin hãy đối xử tốt với tôi.'

あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。

Chúc mừng năm mới. Năm nay cũng mong bạn giúp đỡ.

🌍

Cực kỳ phổ biến ở Nhật vì nó coi năm mới là dịp làm mới các mối quan hệ xã hội. Dùng được ở chỗ làm, với hàng xóm, và với người quen.

本年もよろしくお願いいたします

Kết hợp phát âm: hohn-NEHN moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee ee-tah-shee-MAHSS

Đây là biến thể trang trọng hơn, dùng trong văn bản công việc và lời chúc trang trọng. 本年 là cách nói "năm nay" trang trọng hơn 今年.

Nếu bạn viết email chúc năm mới cho khách hàng hoặc viết thiệp trang trọng, đây là lựa chọn mạnh. Nó cũng hợp với các cụm cố định trang trọng bạn thấy trên 年賀状.

Tiếng lóng khi nhắn tin: dùng cẩn thận

あけおめ

Kết hợp phát âm: ah-keh-OH-meh

Đây là dạng rút gọn, thân mật của "Chúc mừng năm mới", dùng trong tin nhắn và chat. Dùng ổn giữa bạn thân, nhưng có thể nghe cẩu thả trong quan hệ trang trọng.

Nếu bạn không chắc, đừng dùng. Câu đầy đủ lịch sự không bao giờ kỳ, kể cả trong tin nhắn.

ことよろ

Kết hợp phát âm: koh-toh-YOH-roh

Đây là viết tắt của 今年もよろしく. Bạn sẽ thấy trong chat nhóm, nhất là ở người trẻ.

Nó không phải "tiếng Nhật sai", chỉ là phụ thuộc ngữ cảnh. Nếu bạn không dùng tiếng lóng với người đó trong tiếng Việt, thì cũng đừng dùng cái này trong tiếng Nhật.

💡 Mẫu tin nhắn an toàn

Nếu bạn muốn một tin nhắn dùng được gần như mọi nơi, hãy gửi: あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。 Câu này lịch sự, bình thường, và không bị cứng.

Các cụm trên thiệp năm mới bạn sẽ thấy (và dùng để làm gì)

Nhật Bản có truyền thống thiệp năm mới gọi là 年賀状, và Japan Post có hướng dẫn về cách dùng và thời điểm phát thiệp quanh dịp năm mới (truy cập 2026). Dù bạn không bao giờ gửi, các cụm này vẫn xuất hiện trong ảnh, mẫu thiệp, và phim.

謹賀新年

Kết hợp phát âm: keen-gah sheen-NEHN

Đây là cụm cố định trang trọng kiểu "Chúc mừng năm mới", chủ yếu dùng trong văn viết. Thường bạn không nói to thành câu này trong hội thoại.

Nó hay xuất hiện trên danh thiếp công ty, 年賀状 trang trọng, và lời chúc in sẵn. Hãy coi nó như một tiêu đề.

賀正

Kết hợp phát âm: gah-SHOH

Một lời chúc năm mới ngắn, trang trọng, dùng trong văn viết. Vì ngắn, nó hay xuất hiện trong thiết kế khi không gian hạn chế.

Bạn sẽ thấy trên bưu thiếp và băng rôn trang trí. Khi nói, hãy dùng あけましておめでとうございます.

迎春

Kết hợp phát âm: geh-ee-SHOO

Một cụm cố định khác trong văn viết, nghĩa là "đón xuân", gắn với cách nhìn truyền thống coi năm mới là mốc mùa. Nó hay gặp trong bối cảnh trang trí.

Đây là ví dụ hay về cách ngôn ngữ theo mùa của tiếng Nhật nén ý nghĩa văn hóa vào vài chữ, chủ đề bạn cũng thấy trong thơ cổ và các tham chiếu mùa được bàn trong nghiên cứu văn học Nhật.

🌍 Vì sao 'mùa xuân' xuất hiện trong ngôn ngữ năm mới

Trong lịch âm dương truyền thống, năm mới trùng gần hơn với đầu mùa xuân, nên các lời chúc như 迎春 vẫn hợp về mặt văn hóa cho đến hôm nay. Bạn vẫn thấy năm mới được coi là điểm chuyển mùa, không chỉ là đổi ngày, qua trang trí, món ăn, và chương trình TV.

Cách đáp lại (và cách nói tiếp)

Một lượt chúc năm mới thường có hai bước: lời chúc, rồi câu về quan hệ.

Dưới đây là các mẫu đáp tự nhiên:

  • Nếu ai đó nói あけましておめでとうございます, bạn có thể nói lại y như vậy, rồi thêm 今年もよろしくお願いします.
  • Nếu ai đó nói よいお年を vào tháng 12, bạn có thể đáp よいお年を (hoặc よいお年をお迎えください trong ngữ cảnh trang trọng hơn, dù trong nói chuyện thân mật nó có thể hơi cứng).

Nếu bạn muốn thêm các câu thể hiện quan hệ trong đời thường, cách nói I love you bằng tiếng Nhật hữu ích vì nó giải thích cách tiếng Nhật thường thể hiện sự thân thiết gián tiếp, không chỉ bằng lời nói thẳng.

Điểm kiểm tra phát âm (để bạn không làm mờ mora)

Tiếng Nhật theo nhịp mora, nên nhịp điệu rất quan trọng. Nếu bạn nén âm tiết, người ta vẫn hiểu, nhưng bạn sẽ nghe kém rõ.

Những chỗ người học hay làm mờ:

  • あけまして: giữ thành a-ke-ma-shi-te, không phải "akmashte."
  • おめでとう: giữ cảm giác kéo dài "toh" ở cuối, oh-me-de-TOH.
  • おねがいします: giữ nhịp, oh-neh-GAH-ee-shee-mahss.

Nếu bạn muốn nền tảng rộng hơn, hãy luyện tai với cách học ngôn ngữ qua phim, rồi luyện các lời chúc này trong clip thật để nhịp điệu bám vào tai.

Khi nào không nên làm quá (nhất là ở nơi làm việc)

Lời chúc năm mới là bình thường ở Nhật, nhưng giọng điệu phải hợp quan hệ. Ở nơi làm việc, lịch sự và ngắn gọn tốt hơn là quá cảm xúc.

Bạn cũng nên tránh trộn mức độ trang trọng, như dùng あけおめ với quản lý rồi chuyển sang tiếng Nhật trang trọng ở câu sau. Sự nhất quán khiến bạn trông chuyên nghiệp.

Nếu bạn tò mò về cách đổi văn phong trong ngôn ngữ phim ảnh tiếng Nhật, bạn có thể so sánh lời chào lịch sự với lời nói cộc trong phim, rồi đối chiếu với những danh sách như các câu chửi tiếng Nhật, vốn phụ thuộc ngữ cảnh và rất dễ dùng sai.

Luyện bằng hội thoại thật (cách nhanh nhất để thành phản xạ)

Lời chúc năm mới xuất hiện liên tục trong các tập phim tháng 1, cảnh gia đình, và cảnh đi làm lại sau nghỉ. Bạn sẽ nghe các câu lặp đi lặp lại với biến thể nhỏ, rất hợp để học.

Để luyện, hãy nghe 3 điểm:

  1. Chọn câu đúng thời điểm (よいお年を hay あけましておめでとう).
  2. Đuôi lịch sự (ございます hay không có).
  3. Câu nối tiếp (今年もよろしく).

Để có thêm ý tưởng luyện nghe tiếng Nhật, hãy xem blog Wordy và kết hợp câu theo mùa với vốn từ cốt lõi hằng ngày từ 100 từ tiếng Nhật phổ biến nhất.

Kết luận

Dùng よいお年を (yoh-ee oh-TOH-shee oh) vào cuối tháng 12, rồi chuyển sang あけましておめでとうございます (ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS) từ ngày 1/1 trở đi. Thêm 今年もよろしくお願いします để nghe tự nhiên và tinh tế về quan hệ.

Nếu bạn muốn bắt nhịp nhanh, hãy học các câu này qua những cảnh ngắn dễ lặp, rồi dùng lại trong tin nhắn và phần giới thiệu của bạn trong bài luyện clip của Wordy.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói 'Chúc mừng năm mới' đúng nhất bằng tiếng Nhật là gì?
Câu chúc năm mới chuẩn và lịch sự nhất là あけましておめでとうございます (ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH goh-zah-ee-MAHSS). Dùng từ ngày 1/1 trở đi khi gặp trực tiếp, gọi điện hoặc nhắn tin. Với bạn bè, có thể rút gọn thành あけましておめでとう (ah-keh-MAHSH-teh oh-meh-deh-TOH).
Có thể nói あけましておめでとう trước ngày 1/1 không?
Thường là không. あけましておめでとう(ございます) dùng sau khi năm mới đã bắt đầu. Cuối tháng 12, câu tự nhiên là よいお年を (yoh-ee oh-TOH-shee oh), nghĩa là 'chúc bạn có một năm mới tốt lành'. Nhiều người chuyển sang あけましておめでとう ngay sau giao thừa hoặc vào ngày 1/1.
Người Nhật thường viết gì trên thiệp năm mới?
Trên 年賀状 (neh-ngah-joh), người ta hay viết lời chúc trang trọng như 謹賀新年 (keen-gah sheen-NEHN) hoặc 明けましておめでとうございます, kèm một câu như 本年もよろしくお願いいたします. Thiệp thường có con giáp của năm và được bưu điện phát vào khoảng ngày 1/1.
Trả lời 'Chúc mừng năm mới' bằng tiếng Nhật như thế nào?
Cách trả lời an toàn là nói lại あけましておめでとうございます, thường kèm 今年もよろしくお願いします (koh-TOH-shee moh yoh-roh-SHEE-koo oh-neh-GAH-ee-shee-mahss), nghĩa là 'mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay'. Với bạn bè, có thể nói ngắn: あけおめ, ことよろ.
あけおめ có bị coi là vô lễ không?
あけおめ (ah-keh-OH-meh) không vô lễ khi dùng với bạn thân, bạn cùng lớp hoặc trong chat nhóm thân mật, nhưng quá suồng sã với thầy cô, khách hàng, quản lý hoặc người cần nói chuyện lịch sự. Trong các tình huống đó, hãy dùng あけましておめでとうございます và tránh viết tắt kiểu tiếng lóng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (Japan), thông tin về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản, truy cập 2026
  2. NHK Broadcasting Culture Research Institute, tài liệu về cách dùng tiếng Nhật, truy cập 2026
  3. Japan Post, hướng dẫn về 年賀状 (thiệp năm mới), truy cập 2026
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ