← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Hướng dẫn giới từ tiếng Đức: Cách, ý nghĩa và cách dùng thực tế

Bởi SandorCập nhật: 3 tháng 5, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Giới từ tiếng Đức là những từ nhỏ nhưng quyết định ý nghĩa và ngữ pháp, đặc biệt là cách (đối cách, tặng cách hoặc sở hữu cách). Cách nhanh nhất để nắm vững là học theo nhóm: đối cách cho hướng/đích đến, tặng cách cho vị trí/trạng thái, giới từ hai chiều cho chuyển động so với vị trí, và một nhóm ngắn dùng sở hữu cách trong tiếng Đức trang trọng.

Giới từ tiếng Đức học hiệu quả nhất khi bạn học theo nhóm dựa trên cách chúng yêu cầu cách (case) nào và chúng diễn đạt ý nghĩa gì trong câu thật: có nhóm luôn đi với Akkusativ, có nhóm luôn đi với Dativ, có nhóm thường đi với Genitiv, và nhóm giới từ hai chiều sẽ đổi giữa Akkusativ (chuyển động hướng tới đích) và Dativ (vị trí). Khi bạn nhóm theo cách này, trật tự từ và mạo từ tiếng Đức sẽ dễ đoán hơn nhiều.

Giới từ quan trọng vì chúng làm hai việc cùng lúc: thêm ý nghĩa (thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, cách thức) và điều khiển ngữ pháp (cách). Nếu bạn vẫn đang xây nền, hãy học kèm hướng dẫn der, die, das trong tiếng Đứchướng dẫn giải thích các cách trong tiếng Đức.

Tiếng Đức cũng là một ngôn ngữ lớn trên thế giới: Ethnologue ước tính khoảng 90 triệu người bản ngữ, cộng thêm rất nhiều người dùng như ngôn ngữ thứ hai khắp châu Âu và xa hơn nữa (Ethnologue, ấn bản 27, 2024). Vì vậy các mẫu dưới đây rất đáng học kỹ, vì bạn sẽ nghe chúng ở khắp nơi, từ tin tức đến Netflix.

Quy tắc cốt lõi: giới từ "chi phối" cách

Trong ngữ pháp tiếng Đức, một giới từ thường gán một cách cho cụm danh từ đứng sau nó. Các sách ngữ pháp tham khảo tiếng Đức gọi điều này là Rektion (sự chi phối): giới từ quyết định bạn dùng Akkusativ, Dativ hay Genitiv.

Bạn chưa thể chọn cách dựa trên cảm giác "nghe đúng" hay không. Bạn chọn vì giới từ bắt buộc như vậy, hoặc vì giới từ hai chiều đổi cách tùy theo ý nghĩa.

💡 Thói quen học nhanh

Khi học một giới từ, luôn học kèm một khung nhỏ: "mit + Dativ", "für + Akkusativ", "während + Genitiv". Cách này giúp bạn tránh lỗi phổ biến là chỉ học nghĩa tiếng Việt.

Giới từ đi với Akkusativ (Akkusativ)

Giới từ Akkusativ thường diễn đạt hướng, chuyển động xuyên qua thứ gì đó, một đích đến, hoặc một "mục tiêu" trực tiếp của hành động. Chúng cũng hay xuất hiện trong cụm cố định, nên bạn sẽ gặp sớm.

durch

durch (DOORKH, với âm "kh" ở cổ họng) nghĩa là "xuyên qua" hoặc "bằng, nhờ vào."

  • durch die Stadt: xuyên qua thành phố
  • durch Zufall: tình cờ

Một câu kiểu phim rất hay gặp là Ich gehe durch die Tür. (ikh GEH-uh doorkh dee TEUR) nghĩa là "Tôi đi qua cánh cửa."

für

für (FYOOR) nghĩa là "cho."

  • für dich: cho bạn
  • für einen Moment: trong một khoảnh khắc

Bẫy người học: "for" trong tiếng Việt có thể tương ứng với nhiều cấu trúc tiếng Đức. Chỉ khoảng thời lượng thường dùng für (für zwei Stunden), nhưng "for" theo nghĩa "vì, do" thì thường là wegen.

ohne

ohne (OH-nuh) nghĩa là "không có."

  • ohne Zucker: không đường
  • ohne mich: không có tôi

gegen

gegen (GAY-gen) nghĩa là "chống lại" hoặc "khoảng" (ước lượng thời gian).

  • gegen die Wand: dựa vào, tì vào tường
  • gegen acht Uhr: khoảng 8 giờ

um

um (oom) là giới từ rất hay dùng cho giờ giấc và "quanh" (về mặt không gian).

  • um 7 Uhr: lúc 7 giờ
  • um den Tisch: quanh cái bàn

bis

bis (biss) thường nghĩa là "cho đến" hoặc "tới." Nó hay xuất hiện không có mạo từ và có thể đi kèm một giới từ khác:

  • bis morgen: đến ngày mai
  • bis zum Bahnhof: tới nhà ga (bis + zu + dem)

Giới từ đi với Dativ (Dativ)

Giới từ Dativ thường diễn đạt vị trí, sự đi cùng, phương tiện, hoặc quan hệ. Trong tiếng Đức đời thường, chúng xuất hiện khắp nơi.

mit

mit (mit) nghĩa là "với."

  • mit meiner Freundin: với bạn gái tôi
  • mit dem Auto: bằng ô tô

Nếu bạn muốn nghe tự nhiên trong lời chào hỏi, mit cũng hay dùng trong chuyện phiếm: Was ist mit dir los? (vahss ist mit deer lohs) nghĩa là "Bạn bị sao vậy?" hoặc "Có chuyện gì với bạn thế?"

Để xem thêm các mẫu chào hỏi, xem cách nói xin chào bằng tiếng Đức.

bei

bei (by) là một trong những giới từ hữu dụng nhất và cũng dễ bị hiểu sai nhất. Nó có thể nghĩa là "ở" (nhà ai đó), "với" (một người hoặc tổ chức), hoặc "trong lúc" (một sự kiện).

  • bei mir: ở chỗ tôi, với tôi
  • bei der Arbeit: ở chỗ làm
  • bei Regen: khi trời mưa, trong trường hợp trời mưa

Ghi chú văn hóa: bei là một dấu hiệu "ngữ cảnh" rất đặc trưng của tiếng Đức. Người Đức dùng nó để neo tình huống thật rõ, nhất là trong nói chuyện công việc: bei uns (ở công ty chúng tôi, trong nhóm chúng tôi).

nach

nach (nahkh) nghĩa là "đến" với thành phố và quốc gia không có mạo từ, và nghĩa là "sau" với thời gian.

  • nach Berlin: đến Berlin
  • nach Deutschland: đến Đức
  • nach dem Essen: sau bữa ăn

Bẫy người học: zu dùng cho người và các nơi được xem như điểm đến như cửa hàng, sự kiện, hoặc tổ chức. nach dùng cho thành phố, quốc gia, và nghĩa "sau."

zu

zu (tsoo) nghĩa là "đến" (người, cuộc hẹn, tổ chức) và cũng xuất hiện trong nhiều cụm cố định.

  • zu meiner Mutter: đến chỗ mẹ tôi
  • zum Arzt: đi bác sĩ
  • zu Hause: ở nhà

aus

aus (ows) nghĩa là "ra khỏi" hoặc "từ" (nguồn gốc).

  • aus dem Haus: ra khỏi nhà
  • aus Österreich: từ Áo

von

von (fon) nghĩa là "từ" và cũng dùng để chỉ sở hữu trong lời nói hằng ngày.

  • von der Schule: từ trường
  • das Auto von meinem Bruder: xe của anh tôi

Trong văn viết trang trọng, tiếng Đức thường ưu tiên Genitiv để chỉ sở hữu, nhưng trong hội thoại, von cực kỳ phổ biến.

seit

seit (zyte) nghĩa là "từ khi" (mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại).

  • seit gestern: từ hôm qua
  • seit zwei Jahren: được hai năm (và vẫn đang tiếp diễn)

gegenüber

gegenüber (GAY-gen-oo-ber) nghĩa là "đối diện." Nó có thể đứng trước hoặc sau cụm danh từ.

  • gegenüber dem Bahnhof: đối diện nhà ga
  • dem Bahnhof gegenüber: đối diện nhà ga

Giới từ hai chiều (Wechselpräpositionen): vị trí vs đích đến

Giới từ hai chiều là phần cốt lõi của giới từ tiếng Đức vì chúng buộc bạn nghĩ theo ý nghĩa, không phải theo bản dịch. Chúng dùng:

  • Akkusativ cho đích đến hoặc chuyển động hướng tới mục tiêu (Wohin? đi đâu?)
  • Dativ cho vị trí hoặc trạng thái đứng yên (Wo? ở đâu?)

Nhóm này gồm: an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen.

Đây cũng là chỗ tiếng Đức rất "không gian." Như công trình của nhà ngôn ngữ học Stephen Levinson về ngôn ngữ không gian cho thấy, các ngôn ngữ khác nhau ở cách đóng gói không gian và góc nhìn, và tiếng Đức làm cho đối lập đích đến vs vị trí trở nên thấy rõ về mặt ngữ pháp thông qua cách.

in

in (in) là giới từ hai chiều xuất hiện nhiều nhất.

  • Ich bin in der Küche. (ikh bin in dair KUEH-khuh) vị trí, Dativ
  • Ich gehe in die Küche. (ikh GEH-uh in dee KUEH-khuh) đích đến, Akkusativ

Một mẹo thực dụng: nếu trong tiếng Việt bạn có thể hiểu là "vào" (vào trong), thì thường bạn cần Akkusativ.

auf

auf (owf) là "trên" hoặc "lên trên" và dùng cho bề mặt và nhiều tổ chức.

  • auf dem Tisch: trên bàn (Dativ)
  • auf den Tisch: lên bàn (Akkusativ)

Ghi chú văn hóa: Ở nhiều vùng, người Đức nói auf der Arbeit, nơi tiếng Việt thường nói "ở chỗ làm." Bạn cũng sẽ nghe bei der Arbeit. Cả hai đều phổ biến, tùy vùng và thói quen cá nhân.

an

an (ahn) thường nghĩa là "ở" (một bề mặt thẳng đứng hoặc mép) hoặc "đến sát" (tới một ranh giới).

  • an der Wand: trên tường (Dativ)
  • an die Wand: lên tường (Akkusativ)

über

über (UE-ber) có thể nghĩa là "ở trên" theo không gian, và "về" theo nghĩa chủ đề.

  • über dem Sofa: phía trên ghế sofa (Dativ)
  • über das Sofa: qua phía trên ghế sofa (Akkusativ, có chuyển động)

Cách dùng theo chủ đề trong thực tế thường đi với Akkusativ: Wir reden über den Film. (veer RAY-den UE-ber den film) "Chúng tôi nói về bộ phim."

unter, vor, hinter, neben, zwischen

Các giới từ này theo cùng một logic:

  • unter dem Bett (dưới giường, vị trí) vs unter das Bett (xuống dưới giường, đích đến)
  • vor der Tür (trước cửa, vị trí) vs vor die Tür (ra trước cửa, đích đến)
  • zwischen den Stühlen (giữa các ghế, vị trí) vs zwischen die Stühle (vào khoảng giữa các ghế, đích đến)

⚠️ Lỗi thi cử phổ biến nhất

Đừng quyết định cách chỉ dựa vào động từ "stehen/liegen/sitzen" so với "gehen/legen/stellen". Các động từ này thường liên quan đến đứng yên vs chuyển động, nhưng bài kiểm tra thật là câu hỏi: Wo? (Dativ) hay Wohin? (Akkusativ).

Giới từ đi với Genitiv (Genitiv), và điều xảy ra trong lời nói thật

Giới từ Genitiv thường được dạy như một danh sách, nhưng cách dùng thật phụ thuộc vào mức độ trang trọng. Duden và IDS grammis đều mô tả việc chi phối Genitiv là chuẩn với một số giới từ, đồng thời cũng ghi nhận biến thể trong tiếng Đức nói.

Một số giới từ Genitiv phổ biến gồm: während, trotz, wegen, statt/anstatt, außerhalb, innerhalb, aufgrund.

wegen

wegen (VAY-gen) nghĩa là "vì, do."

  • wegen des Wetters: vì thời tiết (Genitiv, trang trọng/chuẩn)
  • wegen dem Wetter: thường gặp trong lời nói (biến thể Dativ)

Nếu bạn viết email cho chủ nhà, giáo viên, hoặc khách hàng, dùng Genitiv là lựa chọn an toàn hơn.

während

während (VAEH-rent) nghĩa là "trong khi, trong suốt."

  • während des Films: trong suốt bộ phim
  • während der Woche: trong tuần

trotz

trotz (trohts) nghĩa là "mặc dù."

  • trotz der Probleme: mặc dù có các vấn đề

statt / anstatt

statt (shtaht) hoặc anstatt (AHN-shtaht) nghĩa là "thay vì."

  • statt eines Autos: thay vì một chiếc xe

Giới từ chỉ thời gian: bộ bạn thật sự cần

Cụm thời gian là nơi người học hay dịch quá sát từ tiếng Việt. Tiếng Đức dùng một bộ nhỏ rất nhất quán.

um, am, im

  • um cho giờ giấc: um 8 Uhr
  • am cho thứ và ngày tháng: am Montag, am 3. Mai
  • im cho tháng và mùa: im Mai, im Winter

Nếu bạn muốn ôn lại từ vựng về tháng đầy đủ, học kèm các tháng trong năm bằng tiếng Đức.

seit vs vor

  • seit: từ, và vẫn tiếp diễn: seit 2020 (và vẫn đúng)
  • vor: cách đây: vor zwei Tagen (hai ngày trước)

in (thời gian)

in cũng có thể nghĩa là "trong" cho thời điểm tương lai, giống như tiếng Việt "trong hai ngày nữa."

  • in zwei Tagen: trong hai ngày nữa
  • in einer Stunde: trong một tiếng nữa

Giới từ chỉ nơi chốn và chuyển động: "logic bản đồ" của tiếng Đức

Tiếng Đức thường chọn giới từ dựa trên cách người nói hình dung địa điểm: bên trong như một cái hộp, trên một bề mặt, ở một ranh giới, hay trong một khu vực chung. Vì vậy "ở nhà ga" thường là am Bahnhof (an + dem), hiểu sát là "ở khu vực, rìa của nhà ga."

bei vs in vs an vs auf

Bốn giới từ này gây nhầm lẫn nhiều nhất:

  • in: bên trong một không gian: in der Schule (trong tòa nhà, hoặc hiểu khái niệm là "đang đi học")
  • bei: ở chỗ ai đó, với một người, hoặc với một tổ chức: bei meiner Oma, bei Siemens
  • an: ở mép, ở ranh giới: am Meer (ở biển), am Fenster (ở cửa sổ)
  • auf: trên bề mặt hoặc một số tổ chức, sự kiện: auf dem Tisch, thường là auf der Party

Như nhà ngôn ngữ học Michael Tomasello lập luận trong các nghiên cứu về học ngôn ngữ dựa trên cách dùng, các mẫu trở nên đáng tin khi bạn học từ ví dụ lặp lại và có ý nghĩa. Giới từ đúng là kiểu mẫu như vậy: bạn cần nhiều lần gặp nhỏ, không phải một quy tắc lớn.

Các dạng rút gọn bạn phải nhận ra (và dùng)

Tiếng Đức nói và viết liên tục rút gọn giới từ + mạo từ. Nếu bạn không nhận ra, bạn sẽ thấy nghe khó vì tưởng người ta nói nhanh hơn thực tế.

Các dạng phổ biến:

  • an dem = am (ahm)
  • in dem = im (im)
  • zu dem = zum (tsoom)
  • zu der = zur (tsoor)
  • bei dem = beim (bym)
  • von dem = vom (fom)

Đây không phải tiếng lóng, mà là chuẩn. Bạn sẽ thấy trong phụ đề và nghe trong mọi cuộc trò chuyện.

Một kế hoạch học thực tế (phù hợp với lời nói thật)

Nếu bạn muốn giới từ bám lâu, hãy học theo thứ tự bạn sẽ nghe chúng.

Bước 1: chốt "10 giới từ đời thường"

Bắt đầu với: in, auf, an, mit, zu, nach, bei, von, für, ohne.

Chúng bao phủ phần lớn hội thoại sơ cấp: bạn ở đâu, bạn đi đâu, bạn đi với ai, bạn muốn gì, và bạn không có gì.

Bước 2: thêm cấu trúc thời gian

Thêm: um, am, im, seit, vor, bis, während.

Giờ bạn có thể hẹn lịch, giải thích trễ, và kể chuyện. Phần này hợp với thói quen chào hỏi và tạm biệt, vì chuyện phiếm tiếng Đức hay bắt đầu bằng mốc thời gian (ngày, tuần, cuối tuần). Xem cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức để có các câu rời đi tự nhiên có kèm mốc thời gian.

Bước 3: luyện giới từ hai chiều bằng một kiểu cảnh

Chọn một kiểu cảnh lặp lại từ TV: về đến nhà, bước vào phòng, đặt đồ lên bàn, ngồi xuống. Những cảnh này buộc bạn dùng Wohin? vs Wo? liên tục.

Cách học bằng clip kiểu Wordy rất hợp ở đây vì bạn có thể xem lại cùng một mẫu không gian với danh từ và động từ khác nhau, đúng cách não bạn xây nhóm khái niệm.

Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)

Nhầm nach và zu

Dùng nach cho thành phố và quốc gia không có mạo từ, và zu cho người và cuộc hẹn.

  • nach Berlin, nach Frankreich
  • zu Anna, zum Arzt

Lạm dụng in cho mọi trường hợp

"in" trong tiếng Việt có thể tương ứng với in, bei, an, và auf tùy theo hình dung. Khi bạn nghe người bản xứ nói am Bahnhof hoặc auf der Arbeit, hãy coi đó là một cụm cố định, không phải câu đố.

Quên rằng một số giới từ có thể "di chuyển"

gegenüber có thể đứng sau cụm danh từ, và điều này rất phổ biến trong lời nói: dem Kino gegenüber. Hãy luyện tai với kiểu này, vì phụ đề thường giữ trật tự trang trọng hơn.

Ghi chú văn hóa: vì sao người Đức nghe "chính xác" khi dùng giới từ

Lời nói đời thường tiếng Đức hay nghe rất chính xác vì giới từ mã hóa góc nhìn. Nói am See vs im See không chỉ là ngữ pháp, mà là hai hình ảnh khác nhau: ở hồ (khu bờ, khu vực quanh hồ) vs trong hồ (ở dưới nước).

Điều này cũng quan trọng về mặt xã hội. Trong văn hóa công sở Đức, người ta coi trọng sự rõ ràng, và giới từ giúp người nói nêu trách nhiệm, ngữ cảnh, và thời điểm nhanh: bei uns, im Team, am Freitag, wegen der Deadline. Bạn sẽ nghe các khung này liên tục trong cảnh văn phòng và phỏng vấn.

Nếu bạn học để giao tiếp trong mối quan hệ, giới từ cũng xuất hiện trong các thói quen thân mật: Ich bin bei dir. (Tôi ở bên bạn, cả cảm xúc lẫn thể chất) tạo cảm giác khác với Ich bin mit dir. Cả hai đều có thể dùng, nhưng bei dir thường gợi sự gần gũi và hiện diện. Để học thêm ngôn ngữ tình cảm, xem cách nói I love you bằng tiếng Đức.

Một ghi chú về "ngôn ngữ thô tục" và giới từ

Giới từ cũng xuất hiện trong câu chửi và xúc phạm, thường dưới dạng khung cố định (ví dụ, Was ist mit dir? có thể trung tính hoặc gây hấn tùy giọng). Nếu bạn tò mò về mức độ trang trọng và khi nào không nên bắt chước thứ bạn nghe, đọc hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Đức.

🌍 Phụ đề so với lời nói thật

Phụ đề tiếng Đức thường trông trang trọng hơn âm thanh. Bạn có thể nghe Dativ sau một giới từ Genitiv trong lời nói thân mật, nhưng lại thấy Genitiv trong phụ đề. Hãy coi phụ đề là phiên bản được trau chuốt, không phải bản chép chính xác tuyệt đối của ngữ pháp đời thường.

Dùng giới từ như người bản xứ: học chúng như các "khung"

Cách đáng tin nhất để ngừng dịch trong đầu là học giới từ như các khung có thể tái dùng:

  • Ich bin + in/bei/auf/an + Dativ (vị trí)
  • Ich gehe/fahre + in/zu/nach + Akk/Dativ (mẫu đích đến)
  • wegen + Genitiv (nguyên nhân trang trọng)
  • um + Uhrzeit, am + Tag, im + Monat (mốc thời gian)

Điều này cũng phù hợp với điều Harald Weinrich nhấn mạnh trong các công trình về ngữ pháp văn bản và cách ý nghĩa được xây qua cách dùng thật: ngữ pháp không phải các quy tắc tách rời, mà là các cấu trúc lặp lại trong ngữ cảnh.

Kết luận chính

Giới từ tiếng Đức trở nên dễ quản lý khi bạn ngừng coi chúng là một danh sách khổng lồ và thay vào đó học (1) giới từ cố định cách, (2) giới từ hai chiều theo Wo vs Wohin, và (3) một nhóm Genitiv nhỏ cho tiếng Đức trang trọng. Hãy xây trực giác bằng các cảnh cụ thể lặp lại, và các cách sẽ bắt đầu trở nên dễ đoán.

Nếu bạn muốn luyện các mẫu này bằng nghe thật, hãy bắt đầu với vài clip đời thường và tập trung một khung mỗi ngày, như in die vs in der, cho đến khi nó trở thành phản xạ.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết giới từ tiếng Đức đi với tặng cách hay đối cách?
Hãy học thuộc các nhóm giới từ có cách cố định (ví dụ: 'mit' luôn đi với tặng cách, 'durch' luôn đi với đối cách). Với giới từ hai chiều như 'in' và 'auf', hãy dựa vào nghĩa: hướng tới đích đến dùng đối cách, vị trí ổn định dùng tặng cách. Chỉ nhìn động từ là chưa đủ.
Những giới từ hai chiều trong tiếng Đức là gì?
Các giới từ hai chiều (Wechselpräpositionen) phổ biến gồm: an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. Chúng dùng đối cách cho chuyển động tới đích (Wohin?) và tặng cách cho vị trí (Wo?). Đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Đức hằng ngày.
Người Đức còn dùng sở hữu cách sau giới từ không?
Có, đặc biệt trong văn viết trang trọng và lời nói cẩn trọng, với các giới từ như 'während', 'trotz', 'wegen' và 'statt'. Trong hội thoại thân mật, nhiều người dùng tặng cách với một số giới từ này (ví dụ: 'wegen dem Wetter'), nhưng sở hữu cách vẫn là chuẩn trong văn bản biên tập và thường được yêu cầu trong bài thi.
Nói 'wegen dem' thay vì 'wegen des' có ổn không?
Trong tiếng Đức nói hằng ngày, 'wegen dem' khá phổ biến ở nhiều vùng, nhưng các hướng dẫn văn phong và đa số giáo trình coi 'wegen' dùng sở hữu cách trong chuẩn mực. Nếu bạn viết email công việc, bài luận hoặc nội dung bị chấm điểm, hãy chọn sở hữu cách: 'wegen des Wetters'.
Lỗi phổ biến nhất khi dùng 'in' trong tiếng Đức là gì?
Người học hay dùng tặng cách cho mọi trường hợp vì 'in' thường diễn tả vị trí. Mấu chốt là tách 'vị trí' và 'đích đến': 'in der Schule' (ở trong trường, vị trí, tặng cách) so với 'in die Schule' (vào trong trường, đích đến, đối cách). Quy tắc này cũng áp dụng cho các giới từ hai chiều khác.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, 'Präposition' và quy tắc chi phối cách (truy cập 2026)
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), grammis: Giới từ và quy tắc chi phối cách (truy cập 2026)
  3. Goethe-Institut, tài nguyên ngữ pháp tiếng Đức: các cách và giới từ (truy cập 2026)
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ