← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Các tháng trong năm bằng tiếng Đức: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc

Bởi SandorCập nhật: 20 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

12 tháng trong tiếng Đức là Januar, Februar, März, April, Mai, Juni, Juli, August, September, Oktober, November và Dezember. Tất cả đều là danh từ giống đực (der), luôn viết hoa và dùng với giới từ 'im' (tháng 1 = im Januar). Tiếng Đức ở Áo dùng Jänner thay cho Januar và đôi khi dùng Feber thay cho Februar.

12 tháng trong tiếng Đức khá giống với các tháng trong tiếng Việt mà bạn thường gặp khi học qua lịch quốc tế, nên đây là nhóm từ vựng rất dễ học với người nói tiếng Việt. Phần lớn bắt nguồn từ cùng gốc Latinh, và vài tháng gần như giống hệt về mặt chữ viết: April, August, September, Oktober, November.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Đức được khoảng 134 triệu người trên thế giới sử dụng, và là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất trong Liên minh châu Âu. Dù bạn đang lên kế hoạch đi Berlin, đăng ký học đại học ở Đức, hay phải xử lý các cuộc hẹn giấy tờ ở Áo, việc biết tên các tháng là rất quan trọng cho lịch hẹn, hồ sơ, và hội thoại hằng ngày.

"Tên các tháng trong tiếng Đức là di sản trực tiếp từ hệ thống lịch Latinh được dùng rộng rãi ở châu Âu thời trung cổ, nhưng tiếng Đức đặc biệt ở chỗ vẫn giữ quy tắc viết hoa tất cả danh từ, gồm cả tên tháng, điều này phản ánh sự coi trọng các phạm trù danh từ của ngôn ngữ." (Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS), Sprachliche Zweifelsfälle)

Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng kèm cách phát âm, nguồn gốc Latinh và German, quy tắc ngữ pháp, biến thể ở Áo và Thụy Sĩ, và các sự kiện văn hóa định hình năm theo lịch ở Đức.


Tổng quan 12 tháng

Hãy để ý các khác biệt chính về chính tả so với cách viết quốc tế quen thuộc: Januar (không có -y), Februar (không có -y), März (có umlaut), Mai (không phải May), Juni/Juli (không phải June/July), Oktober (k thay vì c), và Dezember (z thay vì c). Những khác biệt nhỏ này là thử thách chính, từ thì quen mắt, nhưng lại dễ viết sai.


Từ nguyên: Gốc Latinh, nhưng mang sắc thái German

Gần như tất cả tên tháng trong tiếng Đức đi thẳng từ lịch Latinh được phổ biến khắp châu Âu thời trung cổ. Tuy vậy, cách tiếng Đức tiếp nhận và điều chỉnh các tên này cho thấy đặc trưng âm vị riêng của ngôn ngữ.

Januar

Từ tiếng Latinh Januarius, đặt theo Janus, vị thần La Mã của sự khởi đầu, cửa ngõ, và chuyển tiếp. Janus có hai khuôn mặt, một nhìn về phía trước và một nhìn về phía sau, nên rất hợp với tháng nối năm cũ và năm mới. Tiếng Đức bỏ đuôi Latinh để tạo thành Januar.

Trong tiếng Đức ở Áo, dạng chuẩn là Jänner (YEN-ner), cũng từ cùng gốc nhưng đi qua một biến đổi nguyên âm thời Trung Cao Đức. Jänner là cách gọi chính thức trong văn bản nhà nước, truyền thông, và lời nói hằng ngày ở Áo.

Februar

Từ tiếng Latinh Februarius, đặt theo lễ hội thanh tẩy của La Mã là Februa, diễn ra vào giữa tháng 2. Cách nhấn âm trong tiếng Đức khác với cách nhiều người quen khi đọc theo kiểu quốc tế: FAY-broo-ar thay vì FEB-roo-ary.

Ở Áo, dạng cũ Feber (FAY-ber) đôi khi vẫn xuất hiện, nhưng không phổ biến bằng Jänner. Từ điển Duden công nhận cả FebruarFeber đều đúng.

März

Từ tiếng Latinh Martius, tháng của Mars, thần chiến tranh La Mã. März là tháng duy nhất trong tiếng Đức có umlaut (ä), tạo ra âm đặc trưng "mehrts". Umlaut này phát triển từ dạng Trung Cao Đức Merze, vốn cũng bắt nguồn từ Latinh.

Tháng 3 từng là tháng đầu tiên của lịch La Mã. Vì vậy các tháng từ September đến Dezember có tên dựa trên số đếm nhưng lại "lệch hai": September nghĩa là "tháng thứ bảy", nhưng thực tế là tháng 9.

💡 Phát âm Umlaut trong März

Âm ä trong März gần với âm "e" trong "bed" hoặc "fair" của tiếng Anh. Nó KHÔNG giống âm "a" trong "March." Hãy nói "mehrts" (vần với tiếng Anh "ferts") để gần đúng. Đây là một trong những tên tháng tiếng Đức hay bị phát âm sai nhất bởi người nói tiếng Việt khi học qua tài liệu quốc tế.

April

Từ tiếng Latinh Aprilis, có thể xuất phát từ aperire (mở ra), ám chỉ nụ và hoa nở vào mùa xuân. Cách viết trong tiếng Đức giống hệt dạng quốc tế, nhưng phát âm khác: ah-PRIL, nhấn ở âm tiết thứ hai và âm "a" ngắn.

Cụm Aprilwetter (thời tiết tháng 4) rất hay dùng trong tiếng Đức để nói về thời tiết thất thường, đổi nhanh: lúc nắng, lúc mưa.

Mai

Từ tiếng Latinh Maius, đặt theo nữ thần La Mã Maia, gắn với sự sinh trưởng và màu mỡ. Tiếng Đức rút gọn chính tả thành Mai, phát âm giống từ tiếng Anh "my."

Mai là tên tháng ngắn nhất trong tiếng Đức, chỉ có ba chữ cái. Maifeiertag (Ngày Quốc tế Lao động, 1/5) là ngày nghỉ lễ ở tất cả các quốc gia nói tiếng Đức, nhằm tôn vinh quyền lợi người lao động.

Juni

Từ tiếng Latinh Junius, đặt theo nữ thần La Mã Juno, người bảo trợ hôn nhân và nhà nước La Mã. Tiếng Đức thay đuôi "-e" quen thuộc trong dạng quốc tế bằng "-i", tạo thành Juni (YOO-nee).

Juli

Từ tiếng Latinh Julius, đặt theo Julius Caesar, người cải cách lịch La Mã vào năm 46 TCN. Giống Juni, tiếng Đức dùng đuôi "-i": Juli (YOO-lee).

🌍 Juni vs. Juli: Tránh nhầm lẫn

JuniJuli nghe rất giống nhau, nhất là khi nói qua điện thoại, người Đức hay nói rõ bằng cách thêm Juni, Juno hoặc Juli, Julius để phân biệt. Trong bối cảnh quân đội và hành chính, đôi khi người ta dùng Julei (yoo-LY) như một cách phát âm thay thế cho tháng 7 để tránh hiểu nhầm.

August

Từ tiếng Latinh Augustus, đặt theo Hoàng đế Augustus Caesar. Cách phát âm tiếng Đức nhấn âm tiết thứ hai: ow-GOOST, với nguyên âm đôi "au" nghe như "ow" trong "ouch."

Lưu ý August cũng là một tên riêng truyền thống ở Đức, nhưng khi dùng làm tên người, trọng âm rơi vào âm tiết đầu: OW-goost.

September

Từ tiếng Latinh September ("tháng thứ bảy" trong lịch La Mã ban đầu). Cách viết trong tiếng Đức giống hệt dạng quốc tế, nhưng chữ "s" đầu từ được phát âm như âm "z": zep-TEM-ber. Kiểu "s" hữu thanh ở đầu từ là một đặc điểm nổi bật của phát âm tiếng Đức.

Oktober

Từ tiếng Latinh October ("tháng thứ tám"). Tiếng Đức thay "c" bằng "k", phản ánh đúng phụ âm cứng khi phát âm. Đây là quy ước chính tả nhất quán trong tiếng Đức: "c" Latinh trước nguyên âm sau thường thành "k" trong tiếng Đức.

November

Từ tiếng Latinh November ("tháng thứ chín"). Cách viết giống nhau trong tiếng Đức và dạng quốc tế. Phát âm tiếng Đức làm hữu thanh cụm phụ âm đầu và nhấn âm tiết thứ hai: noh-VEM-ber.

Dezember

Từ tiếng Latinh December ("tháng thứ mười"). Tiếng Đức thay "c" bằng "z", phản ánh cách phát âm "ts" mà dạng quốc tế thường thể hiện bằng "c" trước "e". Kết quả là Dezember (deh-TSEM-ber).


Ngữ pháp: Cách dùng tên tháng trong tiếng Đức

Tiếng Đức có quy tắc khá chặt khi dùng tên tháng trong câu. Nắm đúng các điểm này giúp bạn nghe tự nhiên hơn.

Luôn viết hoa

Tiếng Đức viết hoa tất cả danh từ, nên tên tháng luôn viết hoa: Januar, Februar, März. Điều này khác với tiếng Tây Ban Nha (enero), tiếng Pháp (janvier), và tiếng Ý (gennaio), nơi tên tháng viết thường. Tiếng Việt không có quy tắc viết hoa danh từ như vậy, nên bạn cần chú ý khi viết tiếng Đức.

Giống: Tất cả đều giống đực

Mọi tháng trong tiếng Đức đều là giống đực (der). Không có ngoại lệ:

der Januar, der Februar, der März, der April, der Mai, der Juni, der Juli, der August, der September, der Oktober, der November, der Dezember

"Tháng 1" = Im Januar

Giới từ in kết hợp với mạo từ cách Dativ dem sẽ co lại thành im cho tất cả các tháng:

  • Im Januar schneit es oft. (Tháng 1 thường hay có tuyết.)
  • Wir heiraten im Juni. (Chúng tôi cưới vào tháng 6.)
  • Im Oktober beginnt das Wintersemester. (Tháng 10 bắt đầu học kỳ mùa đông.)

Viết ngày tháng

Tiếng Đức dùng định dạng ngày-tháng-năm, khác với kiểu tháng-ngày-năm của Mỹ:

  • Dạng đầy đủ: der 25. Dezember 2026 (25 tháng 12, 2026)
  • Dạng số: 25.12.2026
  • Trong câu: Ich komme am 3. März. (Tôi đến vào ngày 3 tháng 3.)

Số thứ tự được viết kèm dấu chấm: 3. nghĩa là "thứ ba", 25. nghĩa là "thứ hai mươi lăm". Dấu chấm này có chức năng giống hậu tố "-st", "-nd", "-rd", hoặc "-th" trong tiếng Anh.

💡 Cách đọc ngày tháng

Khi nói ngày tháng, hãy dùng số thứ tự: der dritte März (ngày 3 tháng 3), der fünfundzwanzigste Dezember (ngày 25 tháng 12). Giới từ dùng là am: am dritten März (vào ngày 3 tháng 3), trong đó số thứ tự nhận đuôi Dativ -n.


Biến thể ở Áo và Thụy Sĩ

Các nước nói tiếng Đức dùng cùng tên tháng, với hai ngoại lệ đáng chú ý trong tiếng Đức ở Áo.

Jänner (tháng 1 ở Áo)

Áo dùng chính thức Jänner (YEN-ner) thay cho Januar. Đây không phải tiếng lóng hay phương ngữ, mà là dạng chuẩn trong luật, báo chí, và văn bản nhà nước ở Áo. Từ điển Duden ghi Jänner là tiếng Đức chuẩn của Áo. Nếu bạn thấy Jänner trong văn bản, bạn có thể nhận ra ngay tác giả là người Áo.

Feber (tháng 2 ở Áo)

Feber (FAY-ber) là biến thể ở Áo của Februar, nhưng ít được dùng đồng đều như Jänner. Một số cơ quan và ấn phẩm ở Áo dùng Feber, số khác vẫn dùng Februar. GfdS ghi nhận Feber đang giảm dần trong văn bản trang trọng, nhưng vẫn phổ biến trong lời nói tiếng Đức ở Áo.

Đặc điểm riêng ở Thụy Sĩ

Thụy Sĩ dùng cùng tên tháng chuẩn như Đức trong tiếng Đức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Đức Thụy Sĩ nói (Schwyzerdütsch), cách phát âm theo phương ngữ khác khá nhiều. Khác biệt nổi bật nhất mang tính văn hóa hơn là ngôn ngữ: Thụy Sĩ dùng tên tháng tiếng Pháp ở các bang nói tiếng Pháp và tên tháng tiếng Ý ở Ticino, phản ánh bản sắc đa ngôn ngữ của quốc gia này.


Lịch văn hóa Đức: Các tháng và sự kiện tiêu biểu

Hiểu sự kiện nào gắn với từng tháng sẽ giúp bạn có "độ thấm" văn hóa, không chỉ là từ vựng.

Mùa Karneval (Februar đến März)

Karneval (còn gọi là Fasching ở miền nam Đức và Áo, hoặc Fasnacht ở Thụy Sĩ) đạt cao điểm vào tháng 2 hoặc đầu tháng 3. Các hoạt động chính, gồm diễu hành và hóa trang, diễn ra từ Weiberfastnacht (Thứ Năm lễ hội của phụ nữ) đến Aschermittwoch (Thứ Tư Lễ Tro). Cologne, Düsseldorf, và Mainz tổ chức các Karnevalsumzüge (diễu hành Karneval) lớn nhất ở Đức.

Oktoberfest (September đến Oktober)

Có lẽ là sự kiện văn hóa Đức nổi tiếng nhất trên thế giới, Oktoberfest thực ra bắt đầu từ giữa tháng 9. Lễ hội đầu tiên năm 1810 mừng đám cưới của Thái tử Ludwig diễn ra vào tháng 10, nhưng ban tổ chức dần dời ngày khai mạc sớm hơn để tận dụng thời tiết ấm. Ngày nay, lễ hội kéo dài khoảng 16-18 ngày, kết thúc vào Chủ nhật đầu tiên của tháng 10. Sự kiện thu hút hơn sáu triệu du khách đến Munich mỗi năm.

Adventszeit và Weihnachten (Dezember)

Adventszeit (mùa Vọng) bắt đầu từ bốn Chủ nhật trước Giáng sinh và biến các thành phố Đức thành không khí Weihnachtsmärkte (chợ Giáng sinh). Những khu chợ này bán Glühwein (rượu vang nóng), Lebkuchen (bánh gừng), và đồ trang trí thủ công, và là nét đặc trưng của tháng 12 ở Đức. Adventskranz (vòng lá mùa Vọng) với bốn cây nến có mặt trong hầu như mọi gia đình Đức.

Giáng sinh được mừng vào Heiligabend (Đêm Giáng sinh, 24/12), khi gia đình tặng quà cho nhau. Ngày 25 và 26/12 đều là ngày nghỉ lễ (ersterzweiter Weihnachtsfeiertag).

Năm học

Lịch học ở Đức được tổ chức theo tháng hơn là theo mùa. Đại học vận hành theo Wintersemester (tháng 10 đến tháng 3) và Sommersemester (tháng 4 đến tháng 9). Trường phổ thông theo nhịp khác, năm học bắt đầu vào tháng 8 hoặc tháng 9 tùy Bundesland (bang). Kỳ nghỉ hè nổi tiếng kéo dài sáu tuần là Sommerferien (nghỉ hè) được sắp lệch giữa các bang từ cuối tháng 6 đến giữa tháng 9 để tránh quá tải du lịch.


Từ ghép với tên tháng

Truyền thống từ ghép nổi tiếng của tiếng Đức cũng áp dụng với các tháng. Bạn sẽ gặp các từ ghép này thường xuyên trong tin tức, dự báo thời tiết, và hội thoại hằng ngày.

Từ Monat (tháng) bắt nguồn từ cùng gốc German với Mond (mặt trăng), phản ánh lịch âm cổ đo thời gian theo chu kỳ trăng. Theo cơ sở dữ liệu từ nguyên DWDS, cả hai từ đều truy về Proto-Germanic menon-, mang nghĩa đồng thời là "moon" và "month".


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Tên tháng xuất hiện liên tục trong hội thoại tiếng Đức, từ đặt lịch hẹn (Können wir uns im März treffen?) đến nói về ngày lễ (Weihnachten ist im Dezember) đến bàn về thời tiết (Der Februar war dieses Jahr sehr kalt). Muốn nói trôi chảy, bạn cần nghe các từ này trong ngữ cảnh tự nhiên, không chỉ học thuộc một bảng.

Phim, bản tin, và podcast tiếng Đức có rất nhiều chỗ nhắc ngày tháng, lên kế hoạch sự kiện, và nói chuyện theo mùa. Để xem gợi ý phim theo nhiều thể loại và phương ngữ, hãy xem hướng dẫn các phim hay nhất để học tiếng Đức.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng tiếng Đức trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Đức với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào, gồm cả tên tháng, để xem nghĩa, phát âm, giống, và cách dùng theo cách. Hãy khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Đức, hoặc vào trang học tiếng Đức để bắt đầu xây vốn từ ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

12 tháng trong năm bằng tiếng Đức là gì?
12 tháng là: Januar (tháng 1), Februar (tháng 2), März (tháng 3), April (tháng 4), Mai (tháng 5), Juni (tháng 6), Juli (tháng 7), August (tháng 8), September (tháng 9), Oktober (tháng 10), November (tháng 11), Dezember (tháng 12). Tất cả là danh từ giống đực và luôn viết hoa.
Tên các tháng trong tiếng Đức là giống đực, giống cái hay giống trung?
Cả 12 tháng trong tiếng Đức đều là giống đực (der). Bạn luôn nói 'der Januar', 'der Februar', 'der März'... Quy tắc này không có ngoại lệ, tương tự như các ngày trong tuần.
Nói 'vào tháng 1' trong tiếng Đức như thế nào?
Dùng 'im Januar' (dạng rút gọn của 'in dem'). Giới từ 'in' đi với mạo từ cách Dativ 'dem' sẽ rút gọn thành 'im' cho mọi tháng: im Februar, im März, im April... Ví dụ: 'Im Juli fahren wir nach Spanien' (Vào tháng 7 chúng tôi đi Tây Ban Nha).
Khác nhau giữa 'Januar' và 'Jänner' là gì?
Cả hai đều nghĩa là tháng 1. 'Januar' là cách dùng chuẩn ở Đức và Thụy Sĩ, còn 'Jänner' là dạng chính thức trong tiếng Đức ở Áo. Jänner bắt nguồn từ cùng gốc Latin (Januarius) nhưng qua một hướng biến đổi âm khác. Cả hai đều đúng, dùng Jänner thường gợi bối cảnh Áo.
Vì sao Oktoberfest lại bắt đầu từ tháng 9?
Oktoberfest đầu tiên năm 1810 là lễ cưới mừng Thái tử Ludwig vào ngày 12 tháng 10. Qua nhiều thập kỷ, lễ hội được dời sớm sang tháng 9 để tận dụng thời tiết ấm hơn và ngày dài hơn. Hiện nay thường diễn ra từ giữa tháng 9 đến Chủ nhật đầu tiên của tháng 10, chỉ vài ngày cuối mới rơi vào Oktober.
Cách viết ngày tháng trong tiếng Đức như thế nào?
Tiếng Đức dùng định dạng ngày-tháng-năm: '25. Dezember 2026' hoặc '25.12.2026.' Ngày luôn đứng trước, sau đó là dấu chấm, rồi đến tên tháng hoặc số tháng. Cách này ngược với kiểu Mỹ đặt tháng trước, nhưng phù hợp với phần lớn châu Âu.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Die deutsche Rechtschreibung, ấn bản thứ 28 (2024)
  2. Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS), Các trường hợp phân vân trong ngôn ngữ
  3. DWDS (Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache), Các mục từ nguyên
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  5. Institut für Deutsche Sprache (IDS), Mannheim, Ngữ pháp qua hỏi đáp

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ