San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Đức là 'Tschüss' (CHEWS). Từ này dùng được khắp nước Đức trong bối cảnh thân mật và trung tính. Với tình huống trang trọng, dùng 'Auf Wiedersehen' (owf VEE-der-zay-en), nghĩa là 'hẹn gặp lại'. Lời chào tạm biệt theo vùng khác nhau rõ rệt: 'Pfüat di' ở Bayern, 'Ade' ở tây nam Đức, 'Adie' ở Thụy Sĩ, và 'Servus' ở miền nam và Áo.
Câu trả lời ngắn gọn
Cách nói tạm biệt thân mật phổ biến nhất trong tiếng Đức là Tschüss (CHEWS), và lời chào tạm biệt trang trọng tiêu chuẩn là Auf Wiedersehen (owf VEE-der-zay-en). Hai câu này bao phủ phần lớn các tình huống tạm biệt hằng ngày trên khắp nước Đức. Nhưng lời tạm biệt trong tiếng Đức còn phong phú hơn nhiều. Ngôn ngữ này có cả một hệ thống lời chào tạm biệt theo vùng miền, theo hoàn cảnh và theo sắc thái cảm xúc, và người bản xứ dùng rất chuẩn xác.
Tiếng Đức được hơn 130 triệu người nói ở sáu quốc gia (Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và Bỉ) và nằm trong top mười hai ngôn ngữ được nói nhiều nhất toàn cầu theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue. Sự phân bố địa lý đó ở Trung Âu khiến cách nói tạm biệt ở Hamburg nghe rất khác so với ở Munich, Vienna hay Zurich.
"Các công thức tạm biệt trong tiếng Đức là một bản đồ ngôn ngữ của bản sắc vùng miền. Một người nói Tschüss, Pfüat di hay Ade thường tiết lộ nguồn gốc của họ nhiều hơn gần như bất kỳ từ đơn lẻ nào khác."
(Ulrich Ammon, Die Stellung der deutschen Sprache in der Welt, De Gruyter, 2015)
Hướng dẫn này giới thiệu 16 cách tạm biệt tiếng Đức thiết yếu, được sắp theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng, vùng miền và theo tình huống. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn dùng đúng.
Tham khảo nhanh: Tổng quan các cách tạm biệt trong tiếng Đức
Lời tạm biệt phổ quát
Những lời tạm biệt này được hiểu ở mọi nơi có người nói tiếng Đức. Duden, từ điển uy tín của Đức, liệt kê chúng là tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch).
Tschüss
/CHEWS/
Nghĩa đen: Tạm biệt (từ tiếng Pháp 'adieu')
“Okay, ich muss los. Tschüss!”
Được rồi, mình phải đi đây. Tạm biệt!
Cách tạm biệt thân mật phổ biến nhất trên khắp nước Đức. Ban đầu là một dạng ở miền Bắc, nhưng từ cuối thế kỷ 20 đã trở thành chuẩn trên toàn quốc. Dùng được trong cửa hàng, với bạn bè, đồng nghiệp và người quen.
Tschüss là lời tạm biệt hằng ngày trong tiếng Đức. Đây là từ bạn sẽ nghe nhiều nhất khi mọi người chia tay nhau: ở tiệm bánh, ở văn phòng, giữa bạn bè, và cả từ người lạ sau một tương tác ngắn.
Nguồn gốc của nó khá bất ngờ: Tschüss bắt nguồn từ tiếng Pháp adieu (về nghĩa là "về với Chúa"), đi vào các phương ngữ tiếng Đức Hạ như adjüs rồi dần biến đổi thành dạng hiện nay. Theo Duden, Tschüss từng bị xem là cách nói mang tính vùng miền ở miền Bắc, nhưng đến thập niên 1990 thì đã trở thành lời tạm biệt dùng khắp nước Đức.
💡 Lưu ý về chính tả
Bạn có thể thấy Tschüss được viết là Tschüs (một chữ s) trong các văn bản cũ. Cả hai cách viết đều được Duden chấp nhận, nhưng dạng hai chữ s hiện là chuẩn. Dạng nhấn mạnh liên quan là Tschüssi tạo cảm giác thân mật và hơi tinh nghịch.
Auf Wiedersehen
/owf VEE-der-zay-en/
Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau
“Vielen Dank für das Gespräch. Auf Wiedersehen, Herr Doktor.”
Cảm ơn rất nhiều vì cuộc trò chuyện. Tạm biệt, bác sĩ.
Lời tạm biệt trang trọng tiêu chuẩn. Dùng trong môi trường công việc, với người lạ mà bạn xưng hô bằng 'Sie', trong cửa hàng và nhà hàng, và khi kết thúc cuộc họp. Tương đương một lời 'tạm biệt' lịch sự và tôn trọng.
Auf Wiedersehen là phiên bản trang trọng tương ứng với Tschüss, nghĩa đen là "cho đến khi gặp lại". Bạn dùng nó trong bối cảnh công việc, với người lớn tuổi, trong tình huống chính thức, hoặc bất cứ lúc nào bạn sẽ dùng đại từ trang trọng Sie.
Cụm này ngầm có lời hẹn gặp lại, nên nghe ấm áp hơn một câu "tạm biệt" dứt khoát. Trong lời nói hằng ngày, đôi khi bạn sẽ nghe dạng rút gọn Wiedersehen!, bỏ Auf để bớt trang trọng một chút nhưng vẫn lịch sự.
Lời tạm biệt thân mật
Giữa bạn bè, gia đình và người cùng lứa tuổi, những lời tạm biệt thoải mái này là thứ bạn sẽ nghe nhiều nhất. Chúng tự nhiên, ấm áp và phù hợp với mọi bối cảnh không trang trọng.
Bis bald
/bis BAHLT/
Nghĩa đen: Cho đến sớm thôi
“War schön mit euch! Bis bald!”
Vui quá khi ở cùng mọi người! Hẹn gặp sớm!
Lời tạm biệt ấm áp, không ấn định thời điểm, khi bạn mong sẽ gặp lại nhưng chưa có ngày cụ thể. Dùng được với bạn bè, gia đình và người quen trong mọi vùng nói tiếng Đức.
Bis bald giống như "hẹn gặp sớm" trong tiếng Đức: lạc quan và hướng về lần gặp tiếp theo, nhưng không cam kết thời gian cụ thể. Đây là một trong những lời tạm biệt thân mật được dùng thường xuyên nhất, nhất là giữa bạn bè và đồng nghiệp hay gặp nhau.
Bis morgen
/bis MOR-gen/
Nghĩa đen: Cho đến ngày mai
“Feierabend! Bis morgen, alle zusammen.”
Hết giờ làm rồi! Hẹn gặp ngày mai, mọi người.
Lời chào tạm biệt tiêu chuẩn ở văn phòng khi bạn biết sẽ gặp đồng nghiệp vào ngày hôm sau. Cũng dùng giữa bạn học và bạn bè có kế hoạch đều đặn. Tự nhiên và gọn gàng.
Bis morgen là câu tạm biệt quen dùng khi kết thúc một ngày làm việc hoặc ngày học. Nó thẳng thắn, thực tế và không cần giải thích thêm. Bạn cũng sẽ nghe Bis Montag (hẹn gặp thứ Hai) vào ngày thứ Sáu.
Bis später
/bis SHPAY-ter/
Nghĩa đen: Cho đến lát nữa
“Ich hole nur schnell Kaffee. Bis später!”
Mình đi lấy cà phê nhanh thôi. Hẹn gặp lát nữa!
Dùng khi bạn sẽ gặp lại người đó trong cùng một ngày. Phổ biến giữa đồng nghiệp, bạn bè đang hẹn kế hoạch, hoặc khi ai đó rời đi tạm thời.
Bis später ngụ ý khoảng cách ngắn hơn Bis bald, bạn mong sẽ gặp lại trong cùng ngày. Câu gần nghĩa là Bis dann (đến lúc đó) cũng dùng tương tự và thường có thể thay thế nhau.
Ciao
/CHOW/
Nghĩa đen: Tạm biệt (từ tiếng Ý)
“Ciao, Leute! Wir sehen uns am Samstag.”
Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp thứ Bảy.
Mượn từ tiếng Ý và được dùng rộng rãi ở các nước nói tiếng Đức, đặc biệt ở miền Nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ. Phổ biến trong giới trẻ. Có thể dùng như lời chào và lời tạm biệt, nhưng trong tiếng Đức chủ yếu dùng để tạm biệt.
Ciao đi vào tiếng Đức từ tiếng Ý và đã trở nên rất tự nhiên. Nó đặc biệt phổ biến ở Áo và Thụy Sĩ, nơi ảnh hưởng văn hóa Ý khá mạnh, và trong giới trẻ ở các thành phố trên khắp nước Đức. Duden cũng liệt kê nó như một lời tạm biệt chuẩn trong tiếng Đức.
Mach's gut
/mahks GOOT/
Nghĩa đen: Làm cho tốt / Làm tốt nhé
“Pass auf dich auf. Mach's gut!”
Giữ gìn nhé. Giữ gìn nhé!
Lời tạm biệt ấm áp, quan tâm, tương đương 'giữ gìn nhé'. Hàm ý chúc điều tốt lành thật sự. Hay dùng khi chia tay lâu hơn hoặc khi chưa chắc lần gặp tiếp theo.
Mach's gut (viết tắt của Mach es gut) mang nhiều cảm xúc hơn Tschüss. Bạn dùng nó khi thật sự muốn người kia ổn: chia tay sau một chuyến thăm cuối tuần, tạm biệt một người bạn sắp chuyển đi, hoặc rời một buổi tụ họp mà bạn sẽ không gặp lại mọi người trong một thời gian. Câu đáp tự nhiên là Du auch! (Bạn cũng vậy!).
Lời tạm biệt trang trọng và theo tình huống
Những lời tạm biệt này rất cần cho môi trường chuyên nghiệp, cuộc gọi điện thoại và các bối cảnh cụ thể nơi người ta mong đợi cách nói chuẩn.
Auf Wiederhören
/owf VEE-der-huh-ren/
Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta nghe lại nhau
“Vielen Dank für Ihren Anruf. Auf Wiederhören.”
Cảm ơn vì cuộc gọi của bạn. Tạm biệt.
Lời tạm biệt trang trọng dùng riêng cho điện thoại. Thay cho 'Auf Wiedersehen' vì bạn nghe chứ không thấy người kia. Được mong đợi trong cuộc gọi công việc, chăm sóc khách hàng và mọi cuộc gọi trang trọng.
Auf Wiederhören có cấu trúc rất hợp lý: vì bạn không thể "thấy" (sehen) ai đó qua điện thoại, bạn thay bằng "nghe" (hören). Lời tạm biệt dành riêng cho điện thoại này là chuẩn trong các cuộc gọi chăm sóc khách hàng, trao đổi công việc và mọi cuộc gọi trang trọng. Bỏ qua nó trong cuộc gọi chuyên nghiệp sẽ bị cảm giác cụt lủn.
🌍 Phép lịch sự khi gọi điện ở Đức
Người Đức có những quy ước rõ ràng khi gọi điện. Họ thường bắt máy bằng cách nói họ của mình (Müller hoặc Schmidt), và kết thúc cuộc gọi trang trọng bằng Auf Wiederhören. Trong cuộc gọi thân mật giữa bạn bè, kết thúc bằng Tschüss hoặc Bis dann là hoàn toàn ổn. Mức độ trang trọng của lời tạm biệt nên khớp với mức độ trang trọng của cuộc gọi.
Gute Nacht
/GOO-teh NAKHT/
Nghĩa đen: Chúc ngủ ngon
“Es ist schon spät. Gute Nacht, schlaf gut!”
Muộn rồi. Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé!
Chỉ dùng như lời tạm biệt, không bao giờ dùng như lời chào. Nói khi ai đó đi ngủ hoặc khi chia tay muộn vào buổi tối. Thường đi kèm 'Schlaf gut!' (Ngủ ngon!) để ấm áp hơn.
Khác với Guten Abend (chào buổi tối), vốn là lời chào, Gute Nacht chỉ là lời tạm biệt. Nó báo hiệu ngày đã kết thúc và sắp đi ngủ. Nhiều người học hay nhầm vì trong tiếng Việt, "chúc ngủ ngon" đôi khi cũng được nói như một lời chào muộn. Trong tiếng Đức, ranh giới rõ ràng: Guten Abend để chào, Gute Nacht để tạm biệt.
Schönen Tag noch
/SHUH-nen TAHK nokh/
Nghĩa đen: Chúc bạn vẫn có một ngày đẹp
“Hier ist Ihr Wechselgeld. Schönen Tag noch!”
Đây là tiền thừa của bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Lời tạm biệt lịch sự tiêu chuẩn từ người bán hàng, thu ngân và nhân viên dịch vụ. Cũng dùng trong giao tiếp lịch sự nói chung. Biến thể gồm 'Schönes Wochenende' (chúc cuối tuần vui) và 'Schönen Abend noch' (chúc buổi tối vui vẻ).
Schönen Tag noch giống như lời tạm biệt của dịch vụ khách hàng tốt: lịch sự, ấm áp và chuyên nghiệp. Bạn sẽ nghe nó ở tiệm bánh, quầy tính tiền siêu thị, nhà thuốc và phòng khám. Nó thay đổi theo thời điểm: Schönen Abend noch (chúc buổi tối vui vẻ) khi trời tối, Schönes Wochenende (chúc cuối tuần vui) vào ngày thứ Sáu. Câu đáp tự nhiên là Danke, gleichfalls! (Cảm ơn, bạn cũng vậy!).
Leb wohl
/layb VOHL/
Nghĩa đen: Sống tốt nhé
“Leb wohl, mein Freund. Ich werde dich vermissen.”
Vĩnh biệt, bạn tôi. Tôi sẽ nhớ bạn.
Lời tạm biệt mang tính văn chương và cảm xúc, ngụ ý chia xa lâu dài hoặc vĩnh viễn. Hiếm dùng trong lời nói hằng ngày, vì nó tạo cảm giác nghiêm trọng và dứt khoát. Thường gặp trong văn học, thơ, lời bài hát và những cuộc chia tay rất xúc động.
Leb wohl là lời tạm biệt tiếng Đức mang sức nặng thật sự. Nó dành cho những khoảnh khắc chia xa: chuyển sang một quốc gia khác, kết thúc một mối quan hệ, hoặc tạm biệt khi lần gặp lại không chắc chắn hoặc không thể. Trong hội thoại thường ngày, dùng Leb wohl để chào đồng nghiệp lúc 5 giờ chiều sẽ nghe cực kỳ kịch tính. Nhưng đúng lúc thì nó rất chạm.
Cụm này xuất hiện nhiều trong văn học và âm nhạc Đức, từ Goethe đến các bài Schlager hiện đại. Goethe-Institut cũng nhắc đến sự hiện diện bền bỉ của nó trong truyền thống văn chương Đức như một lời tạm biệt thừa nhận nỗi đau chia ly.
Lời tạm biệt theo vùng miền
Giống như lời chào thay đổi mạnh theo vùng nói tiếng Đức, lời tạm biệt cũng vậy. Những dạng vùng miền này không phải tiếng lóng. Chúng là cách nói chuẩn và được tôn trọng trong khu vực của mình, và được ghi nhận trong Variantenwörterbuch des Deutschen.
Pfüat di
/PFEW-aht dee/
Nghĩa đen: Cầu Chúa che chở bạn (tiếng Bayern)
“Pfüat di, Sepp! Bis zum nächsten Stammtisch!”
Tạm biệt, Sepp! Hẹn đến buổi tụ họp bàn quen lần tới!
Lời tạm biệt thân mật tiêu chuẩn ở Bayern và phần lớn nước Áo. Bắt nguồn từ 'Behüte dich Gott' (Cầu Chúa che chở bạn). Tự nhiên và hằng ngày như 'Tschüss' ở miền Bắc. Dạng trang trọng là 'Pfüat eana' (dùng dạng Sie).
Pfüat di là phiên bản tương đương Tschüss ở Bayern và Áo. Đây là lời tạm biệt hằng ngày, và chỉ cần nói ra là người ta biết bạn có gốc miền Nam. Từ nguyên của nó rất ấm: nó bắt nguồn từ Behüte dich Gott (Cầu Chúa che chở bạn), dù trong cách dùng hiện đại thì hoàn toàn không mang sắc thái tôn giáo.
Ở Bayern, bạn sẽ nghe Pfüat di ở khắp nơi: từ quầy thịt, ở Biergarten, giữa bạn bè, trong taxi. Dùng Tschüss ở vùng nông thôn Bayern, dù ai cũng hiểu, có thể khiến bạn bị nhận ra là người ngoài. Dạng trang trọng là Pfüat eana (dùng đại từ lịch sự tương đương) được dùng với người lạ và người lớn tuổi.
Ade
/ah-DAY/
Nghĩa đen: Về với Chúa (từ tiếng Pháp 'adieu')
“Ade, mir sehen uns näschte Woch!”
Tạm biệt, hẹn gặp tuần sau!
Lời tạm biệt truyền thống của Tây Nam nước Đức: Baden-Württemberg, Swabia và một phần vùng Rhineland. Bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp 'adieu'. Vẫn được dùng rộng rãi song song với 'Tschüss' ở các vùng này.
Ade là lời tạm biệt của Swabia, Baden và vùng Tây Nam nước Đức. Nó bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp adieu, phản ánh nhiều thế kỷ giao lưu văn hóa dọc sông Rhine. Dù Tschüss ngày càng phổ biến ở mọi nơi, Ade vẫn là lời tạm biệt sống động hằng ngày ở Stuttgart, Freiburg, Tübingen và các khu vực lân cận.
Variantenwörterbuch des Deutschen xếp Ade là dạng vùng miền chuẩn, không phải tàn dư phương ngữ. Ở Tây Nam, bạn sẽ nghe nó từ mọi lứa tuổi và trong mọi mức độ trang trọng.
Adie
/ah-DEE-eh/
Nghĩa đen: Về với Chúa (biến thể Thụy Sĩ của 'adieu')
“Adie zäme! Bis am Samschtig!”
Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp thứ Bảy!
Lời tạm biệt của tiếng Đức Thụy Sĩ, liên quan đến 'Ade' nhưng có cách phát âm rất Thụy Sĩ. Dùng chuẩn ở vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ, song song với 'Ciao'. 'Adie zäme' (tạm biệt cả nhóm) dùng để chào một nhóm người.
Adie (đôi khi viết là Adieu trong bối cảnh tiếng Đức Thụy Sĩ) là phiên bản Thụy Sĩ tương ứng với Ade. Cách phát âm, với âm tiết cuối mềm và kéo dài, rất đặc trưng Thụy Sĩ. Kết hợp với Ciao, vốn cũng rất phổ biến ở Thụy Sĩ, hai lời tạm biệt này chiếm ưu thế trong hội thoại thân mật của tiếng Đức Thụy Sĩ.
Servus
/ZEHR-voos/
Nghĩa đen: Phục vụ bạn (từ tiếng Latinh)
“Servus! Wir müssen das bald wieder machen!”
Tạm biệt! Mình phải làm lại chuyện này sớm nhé!
Dùng được như lời chào VÀ lời tạm biệt ở Bayern, Áo và một phần Thụy Sĩ. Từ tiếng Latinh 'servus humillimus' (người hầu khiêm nhường nhất của bạn). Vào nói Servus, ra cũng nói Servus, dùng cho cả hai.
Servus là con dao đa năng của giao tiếp miền Nam tiếng Đức. Nó dùng được cho cả chào hỏi và tạm biệt. Gốc Latinh của nó (servus humillimus, người hầu khiêm nhường nhất của bạn) đã được dùng qua nhiều thế kỷ, và ngày nay nó đơn giản là một cách chào hoặc chia tay thân mật, ấm áp.
🌍 Bản đồ lời tạm biệt theo vùng ở Đức
Lời tạm biệt tiếng Đức tạo ra một bản đồ vùng miền rất rõ. Ở miền Bắc (Hamburg, Bremen, Kiel), Tschüss chiếm ưu thế. Ở Bayern và Áo, Pfüat di và Servus là chuẩn. Ở Tây Nam (Stuttgart, Freiburg), Ade vẫn bền bỉ. Ở Thụy Sĩ, Adie và Ciao phổ biến nhất. Và ở mọi nơi, Auf Wiedersehen là lựa chọn trang trọng trung tính. Biết dùng lời nào ở vùng nào cho thấy bạn hiểu văn hóa thật sự.
Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Đức
Biết cách đáp lại khi ai đó nói tạm biệt cũng quan trọng như việc bạn chủ động chào tạm biệt. Dưới đây là những cách đáp tự nhiên nhất.
Các câu đáp tạm biệt phổ biến
| Họ nói | Bạn nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tschüss! | Tschüss! / Ciao! | Lặp lại hoặc dùng một câu thân mật tương đương |
| Auf Wiedersehen | Auf Wiedersehen | Lặp lại lời tạm biệt trang trọng |
| Bis morgen! | Bis morgen! / Ja, bis morgen! | Lặp lại, có thể thêm xác nhận |
| Bis bald! | Bis bald! / Ja, bis bald! | Đáp lại tương tự |
| Mach's gut! | Du auch! / Mach's auch gut! | "Bạn cũng vậy!" |
| Schönen Tag noch! | Danke, gleichfalls! | "Cảm ơn, bạn cũng vậy!" |
| Gute Nacht! | Gute Nacht! Schlaf gut! | Thêm "ngủ ngon" để ấm áp hơn |
| Pfüat di! | Pfüat di! / Servus! | Lặp lại hoặc dùng một dạng vùng miền khác |
💡 Quy tắc 'lặp lại' khi tạm biệt
Giống như khi chào hỏi, lặp lại lời tạm biệt luôn là lựa chọn an toàn. Nếu ai đó nói Pfüat di, bạn đáp Pfüat di. Nếu họ nói Ade, bạn đáp Ade. Khớp đúng dạng vùng miền thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết văn hóa, dù đó không phải phương ngữ của bạn.
Luyện tập với nội dung tiếng Đức thực tế
Đọc về lời tạm biệt giúp bạn hiểu, nhưng nghe người bản xứ nói trong hội thoại tự nhiên mới tạo ra sự trôi chảy thật sự. Phim và series tiếng Đức rất phù hợp: hãy để ý Tschüss trong các phim lấy bối cảnh Berlin, Pfüat di trong hài kịch Bayern, và Servus trong các tác phẩm của Áo.
Wordy đi xa hơn bằng cách cho bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ lời tạm biệt nào để xem nghĩa, phát âm, mức độ trang trọng và bối cảnh vùng miền theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.
Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức, nơi bạn có thể tìm phim có đủ mọi biến thể vùng miền của tiếng Đức. Hãy vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập với nội dung bản xứ ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
Khác nhau giữa 'Tschüss' và 'Auf Wiedersehen' là gì?
Tạm biệt khi gọi điện thoại bằng tiếng Đức nói thế nào?
'Pfüat di' nghĩa là gì?
Người Đức có dùng 'Ciao' không?
Khác nhau giữa 'Bis bald' và 'Bis später' là gì?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
- Goethe-Institut, tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
- Ammon, Ulrich (2015). 'Die Stellung der deutschen Sprache in der Welt.' De Gruyter.
- Variantenwörterbuch des Deutschen (2016), De Gruyter, ấn bản thứ 2
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

