← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức: 16 câu cho mọi tình huống

Bởi Sandor1 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Đức là "Tschüss" (CHEWS). Từ này dùng được khắp nước Đức trong bối cảnh thân mật và trung tính. Với tình huống trang trọng, dùng "Auf Wiedersehen" (owf VEE-der-zay-en), nghĩa là "hẹn gặp lại". Lời chào tạm biệt theo vùng khác nhau rõ rệt: "Pfüat di" ở Bayern, "Ade" ở tây nam Đức, "Adie" ở Thụy Sĩ, và "Servus" ở miền nam và Áo.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách chào tạm biệt thân mật phổ biến nhất trong tiếng Đức là Tschüss (CHEWS), và lời chào tạm biệt trang trọng tiêu chuẩn là Auf Wiedersehen (owf VEE-der-zay-en). Hai cách này bao phủ phần lớn tình huống tạm biệt hằng ngày trên khắp nước Đức. Nhưng lời tạm biệt trong tiếng Đức còn nhiều hơn thế. Ngôn ngữ này có rất nhiều cách tạm biệt theo vùng miền, theo tình huống và theo cảm xúc, và người bản xứ dùng rất chính xác.

Tiếng Đức được hơn 130 triệu người nói ở sáu quốc gia (Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và Bỉ). Theo dữ liệu 2024 của Ethnologue, tiếng Đức nằm trong nhóm mười hai ngôn ngữ được nói nhiều nhất thế giới. Vì trải rộng khắp Trung Âu, cách nói tạm biệt ở Hamburg nghe sẽ khác hẳn Munich, Vienna hay Zurich.

"Các công thức chào tạm biệt trong tiếng Đức là một bản đồ ngôn ngữ của bản sắc vùng miền. Một người nói Tschüss, Pfüat di hay Ade sẽ cho bạn biết về gốc gác của họ, nhiều hơn gần như bất kỳ từ đơn lẻ nào khác."

(Ulrich Ammon, Die Stellung der deutschen Sprache in der Welt, De Gruyter, 2015)

Hướng dẫn này gồm 16 cách chào tạm biệt quan trọng trong tiếng Đức, được sắp theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng, vùng miền và theo tình huống. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn dùng đúng.


Tra cứu nhanh: Tổng quan các cách chào tạm biệt tiếng Đức


Lời tạm biệt phổ quát

Những lời tạm biệt này được hiểu ở mọi nơi có người nói tiếng Đức. Duden, từ điển uy tín của Đức, liệt kê chúng là tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch).

Tschüss

Thân mật

/CHEWS/

Nghĩa đen: Tạm biệt (từ tiếng Pháp 'adieu')

Okay, ich muss los. Tschüss!

Được rồi, tôi phải đi đây. Tạm biệt!

🌍

Cách tạm biệt thân mật phổ biến nhất trên khắp nước Đức. Ban đầu là cách nói ở miền bắc Đức, rồi trở thành chuẩn toàn quốc từ cuối thế kỷ 20. Dùng được trong cửa hàng, với bạn bè, đồng nghiệp và người quen.

Tschüss là lời tạm biệt hằng ngày trong tiếng Đức. Đây là từ bạn sẽ nghe nhiều nhất khi mọi người chia tay nhau: ở tiệm bánh, ở văn phòng, giữa bạn bè, và cả từ người lạ sau một tương tác ngắn.

Nguồn gốc của nó khá bất ngờ. Tschüss bắt nguồn từ adieu trong tiếng Pháp (về với Chúa). Từ này đi vào các phương ngữ Hạ Đức dưới dạng adjüs và dần phát triển thành dạng hiện nay. Theo Duden, Tschüss từng bị xem là cách nói vùng miền phía bắc, nhưng đến thập niên 1990 thì đã trở thành lời tạm biệt dùng khắp nước Đức.

💡 Ghi chú chính tả

Bạn có thể thấy Tschüss được viết là Tschüs (một chữ s) trong các văn bản cũ. Duden chấp nhận cả hai cách viết, nhưng dạng hai chữ s hiện là tiêu chuẩn. Dạng nhấn mạnh Tschüssi tạo sắc thái thân thương và hơi tinh nghịch.

Auf Wiedersehen

Trang trọng

/owf VEE-der-zay-en/

Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau

Vielen Dank für das Gespräch. Auf Wiedersehen, Herr Doktor.

Cảm ơn rất nhiều vì cuộc trò chuyện. Tạm biệt, bác sĩ.

🌍

Lời tạm biệt trang trọng tiêu chuẩn. Dùng trong môi trường công việc, với người lạ mà bạn xưng hô 'Sie', trong cửa hàng và nhà hàng, và khi kết thúc cuộc họp. Tương đương một lời 'tạm biệt' lịch sự và trang trọng.

Auf Wiedersehen là phiên bản trang trọng tương ứng với Tschüss, nghĩa đen là "cho đến khi gặp lại." Bạn dùng nó trong bối cảnh công việc, với người lớn tuổi, trong tình huống chính thức, hoặc bất cứ lúc nào bạn dùng đại từ trang trọng Sie.

Cụm này ngầm hứa hẹn sẽ gặp lại, nên nghe ấm áp hơn một lời "tạm biệt" dứt khoát. Trong lời nói hằng ngày, đôi khi bạn sẽ nghe dạng rút gọn Wiedersehen!, bỏ Auf để bớt trang trọng hơn nhưng vẫn lịch sự.


Lời tạm biệt thân mật

Giữa bạn bè, gia đình và người cùng lứa tuổi, bạn sẽ nghe những lời tạm biệt thoải mái này thường xuyên nhất. Chúng tự nhiên, ấm áp và phù hợp với mọi bối cảnh không trang trọng.

Bis bald

Thân mật

/bis BAHLT/

Nghĩa đen: Hẹn sớm gặp lại

War schön mit euch! Bis bald!

Vui quá khi ở cùng mọi người! Hẹn sớm gặp lại!

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, không ấn định thời điểm, khi bạn mong sẽ gặp lại nhưng chưa có ngày cụ thể. Dùng được với bạn bè, gia đình và người quen trong mọi vùng nói tiếng Đức.

Bis bald giống như "hẹn sớm gặp lại" trong tiếng Đức. Nó lạc quan và hướng về lần gặp sau, nhưng không cam kết thời gian cụ thể. Đây là một trong những lời tạm biệt thân mật được dùng nhiều nhất, nhất là giữa bạn bè và đồng nghiệp gặp nhau thường xuyên.

Bis morgen

Thân mật

/bis MOR-gen/

Nghĩa đen: Hẹn gặp lại ngày mai

Feierabend! Bis morgen, alle zusammen.

Hết giờ làm rồi! Hẹn gặp lại ngày mai, mọi người.

🌍

Lời chào tạm biệt tiêu chuẩn ở văn phòng khi bạn biết sẽ gặp đồng nghiệp vào ngày hôm sau. Cũng dùng giữa bạn học và bạn bè có kế hoạch đều đặn. Tự nhiên và gọn gàng.

Bis morgen là câu tạm biệt hay dùng nhất khi kết thúc ngày làm việc hoặc ngày học. Nó thẳng thắn, thực tế và không cần giải thích thêm. Đây đúng kiểu gọn gàng mà người Đức thích. Bạn cũng sẽ nghe Bis Montag (hẹn gặp lại thứ Hai) vào các ngày thứ Sáu.

Bis später

Thân mật

/bis SHPAY-ter/

Nghĩa đen: Hẹn gặp lại sau

Ich hole nur schnell Kaffee. Bis später!

Tôi đi lấy cà phê nhanh thôi. Hẹn gặp lại sau!

🌍

Dùng khi bạn sẽ gặp lại người đó trong cùng một ngày. Phổ biến giữa đồng nghiệp, bạn bè hẹn kế hoạch, hoặc khi ai đó rời đi tạm thời.

Bis später ngụ ý khoảng cách ngắn hơn Bis bald. Bạn mong sẽ gặp lại trong cùng ngày. Cụm gần nghĩa Bis dann (hẹn gặp lại lúc đó) dùng tương tự và có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.

Ciao

Thân mật

/CHOW/

Nghĩa đen: Tạm biệt (từ tiếng Ý)

Ciao, Leute! Wir sehen uns am Samstag.

Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp lại vào thứ Bảy.

🌍

Mượn từ tiếng Ý và được dùng rộng rãi ở các nước nói tiếng Đức, nhất là miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ. Phổ biến ở người trẻ. Có thể dùng như lời chào và lời tạm biệt, nhưng trong tiếng Đức chủ yếu dùng để tạm biệt.

Ciao đi vào tiếng Đức từ tiếng Ý và đã trở nên rất tự nhiên. Nó đặc biệt phổ biến ở Áo và Thụy Sĩ, nơi ảnh hưởng văn hóa Ý rất mạnh, và trong giới trẻ ở các thành phố trên khắp nước Đức. Duden cũng liệt kê nó như một lời tạm biệt chuẩn trong tiếng Đức.

Mach's gut

Thân mật

/mahks GOOT/

Nghĩa đen: Làm cho tốt nhé / Làm tốt nhé

Pass auf dich auf. Mach's gut!

Giữ gìn nhé. Giữ gìn nhé!

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, quan tâm, tương đương 'giữ gìn nhé' trong tiếng Việt. Hàm ý chúc điều tốt lành thật lòng. Hay dùng khi chia tay lâu hơn hoặc khi chưa chắc lần gặp tiếp theo.

Mach's gut (viết rút gọn của Mach es gut) mang nhiều cảm xúc hơn Tschüss. Bạn dùng nó khi thật sự muốn người kia ổn: chia tay sau một chuyến thăm cuối tuần, tạm biệt một người bạn sắp chuyển đi, hoặc rời một buổi tụ họp mà bạn sẽ không gặp lại mọi người trong một thời gian. Câu đáp tự nhiên là Du auch! (Bạn cũng vậy nhé!).


Lời tạm biệt trang trọng và theo tình huống

Những lời tạm biệt này rất cần cho công việc, cuộc gọi điện thoại và các bối cảnh cụ thể nơi người ta mong đợi cách nói chuẩn.

Auf Wiederhören

Trang trọng

/owf VEE-der-huh-ren/

Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta nghe nhau lại

Vielen Dank für Ihren Anruf. Auf Wiederhören.

Cảm ơn vì cuộc gọi của bạn. Tạm biệt.

🌍

Lời tạm biệt trang trọng dùng riêng cho điện thoại. Thay cho 'Auf Wiedersehen' vì bạn nghe chứ không thấy người kia. Được mong đợi trong cuộc gọi công việc, chăm sóc khách hàng và mọi cuộc gọi trang trọng.

Auf Wiederhören có cấu trúc rất hợp lý. Vì bạn không thể "thấy" (sehen) ai đó qua điện thoại, bạn thay bằng "nghe" (hören). Lời tạm biệt chuyên dùng cho điện thoại này là chuẩn trong các cuộc gọi chăm sóc khách hàng, trao đổi công việc và mọi cuộc gọi trang trọng. Nếu bỏ qua trong cuộc gọi chuyên nghiệp, người nghe sẽ thấy cụt lủn.

🌍 Phép lịch sự khi gọi điện ở Đức

Người Đức có quy ước rõ ràng khi gọi điện. Họ thường bắt máy bằng họ của mình (Müller hoặc Schmidt), và kết thúc cuộc gọi trang trọng bằng Auf Wiederhören. Với cuộc gọi thân mật giữa bạn bè, kết thúc bằng Tschüss hoặc Bis dann là hoàn toàn ổn. Mức độ trang trọng của lời tạm biệt nên khớp với mức độ trang trọng của cuộc gọi.

Gute Nacht

Lịch sự

/GOO-teh NAKHT/

Nghĩa đen: Chúc ngủ ngon

Es ist schon spät. Gute Nacht, schlaf gut!

Muộn rồi. Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé!

🌍

Chỉ dùng để tạm biệt, không bao giờ dùng để chào. Nói khi ai đó đi ngủ hoặc khi chia tay muộn vào buổi tối. Thường đi kèm 'Schlaf gut!' (Ngủ ngon!) để thêm ấm áp.

Khác với Guten Abend (chào buổi tối), vốn là lời chào, Gute Nacht chỉ là lời tạm biệt. Nó báo hiệu ngày đã kết thúc và sắp đi ngủ. Nhiều người nói tiếng Việt dễ nhầm vì trong tiếng Việt, "chúc ngủ ngon" đôi khi cũng được nói như một lời chào muộn. Trong tiếng Đức, ranh giới rất rõ: Guten Abend để chào, Gute Nacht để tạm biệt.

Schönen Tag noch

Lịch sự

/SHUH-nen TAHK nokh/

Nghĩa đen: Chúc bạn vẫn có một ngày đẹp

Hier ist Ihr Wechselgeld. Schönen Tag noch!

Đây là tiền thừa của bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành!

🌍

Lời tạm biệt lịch sự tiêu chuẩn từ người bán hàng, thu ngân và nhân viên dịch vụ. Cũng dùng trong giao tiếp lịch sự nói chung. Biến thể gồm 'Schönes Wochenende' (chúc cuối tuần vui) và 'Schönen Abend noch' (chúc buổi tối vui).

Schönen Tag noch giống như lời tạm biệt kiểu dịch vụ khách hàng tốt. Nó lịch sự, ấm áp và chuyên nghiệp. Bạn sẽ nghe nó ở tiệm bánh, quầy tính tiền siêu thị, nhà thuốc và phòng khám. Nó thay đổi theo thời điểm: Schönen Abend noch (chúc buổi tối vui) khi trời tối, Schönes Wochenende (chúc cuối tuần vui) vào thứ Sáu. Câu đáp tự nhiên là Danke, gleichfalls! (Cảm ơn, bạn cũng vậy!).

Leb wohl

Trang trọng

/layb VOHL/

Nghĩa đen: Sống tốt nhé

Leb wohl, mein Freund. Ich werde dich vermissen.

Vĩnh biệt, bạn tôi. Tôi sẽ nhớ bạn.

🌍

Lời tạm biệt mang tính văn chương và cảm xúc, ngụ ý chia xa lâu dài hoặc vĩnh viễn. Hiếm dùng trong lời nói hằng ngày, vì nó thể hiện sự nghiêm trọng và tính kết thúc. Thường gặp trong văn học, thơ, lời bài hát và những cuộc chia tay rất xúc động.

Leb wohl là lời tạm biệt trong tiếng Đức mang sức nặng thật sự. Nó dành cho những lần chia tay nghiêm túc: chuyển sang một quốc gia khác, kết thúc một mối quan hệ, hoặc nói lời tạm biệt khi việc gặp lại không chắc chắn hoặc không thể. Trong giao tiếp thường ngày, dùng Leb wohl để chào đồng nghiệp lúc 5 giờ chiều sẽ rất kịch tính. Nhưng đúng lúc, nó rất chạm.

Cụm này xuất hiện nhiều trong văn học và âm nhạc Đức, từ Goethe đến các bài Schlager hiện đại. Goethe-Institut cũng nhắc đến sự hiện diện bền bỉ của nó trong truyền thống văn chương Đức, như một lời tạm biệt thừa nhận nỗi đau chia xa.


Lời tạm biệt theo vùng miền

Giống như lời chào thay đổi mạnh theo vùng nói tiếng Đức, lời tạm biệt cũng vậy. Những dạng vùng miền này không phải tiếng lóng. Chúng là cách nói chuẩn và được tôn trọng trong khu vực của mình, và được ghi nhận trong Variantenwörterbuch des Deutschen.

Pfüat di

Thân mật

/PFEW-aht dee/

Nghĩa đen: Cầu Chúa che chở bạn (Bayern)

Pfüat di, Sepp! Bis zum nächsten Stammtisch!

Tạm biệt, Sepp! Hẹn gặp lại ở buổi Stammtisch tới!

🌍

Lời tạm biệt thân mật tiêu chuẩn ở Bayern và phần lớn nước Áo. Bắt nguồn từ 'Behüte dich Gott' (Cầu Chúa che chở bạn). Tự nhiên và hằng ngày như 'Tschüss' ở miền bắc. Dạng trang trọng là 'Pfüat eana' (dùng dạng Sie).

Pfüat di là phiên bản Bayern và Áo tương đương Tschüss. Nó là lời tạm biệt hằng ngày và chỉ cần nói ra là lộ ngay gốc miền nam. Từ nguyên của nó rất ấm áp. Nó bắt nguồn từ Behüte dich Gott (Cầu Chúa che chở bạn), dù trong cách dùng hiện đại thì hoàn toàn không mang sắc thái tôn giáo.

Ở Bayern, bạn sẽ nghe Pfüat di ở khắp nơi: từ quầy thịt, ở Biergarten, giữa bạn bè, trong taxi. Dùng Tschüss ở vùng nông thôn Bayern, dù ai cũng hiểu, có thể khiến bạn bị nhận ra là người ngoài. Dạng trang trọng là Pfüat eana (dùng đại từ lịch sự tương đương), dùng với người lạ và người lớn tuổi.

Ade

Thân mật

/ah-DAY/

Nghĩa đen: Về với Chúa (từ tiếng Pháp 'adieu')

Ade, mir sehen uns näschte Woch!

Tạm biệt, hẹn gặp lại tuần sau!

🌍

Lời tạm biệt truyền thống của tây nam nước Đức: Baden-Württemberg, Schwaben và một phần Rheinland. Bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp 'adieu'. Vẫn được dùng rộng rãi cùng với 'Tschüss' ở các vùng này.

Ade là lời tạm biệt của vùng Schwaben, Baden và tây nam nước Đức. Nó bắt nguồn trực tiếp từ adieu trong tiếng Pháp, phản ánh nhiều thế kỷ giao lưu văn hóa dọc sông Rhine. Dù Tschüss ngày càng phổ biến ở mọi nơi, Ade vẫn là lời tạm biệt sống động, dùng hằng ngày ở Stuttgart, Freiburg, Tübingen và các khu vực lân cận.

Variantenwörterbuch des Deutschen xếp Ade là dạng vùng miền chuẩn, không phải tàn dư phương ngữ. Ở tây nam, bạn sẽ nghe nó từ mọi lứa tuổi và trong mọi mức độ trang trọng.

Adie

Thân mật

/ah-DEE-eh/

Nghĩa đen: Về với Chúa (biến thể Thụy Sĩ của 'adieu')

Adie zäme! Bis am Samschtig!

Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp lại thứ Bảy!

🌍

Lời tạm biệt của tiếng Đức Thụy Sĩ, liên quan đến 'Ade' nhưng có cách phát âm rất Thụy Sĩ. Dùng phổ biến ở phần nói tiếng Đức của Thụy Sĩ cùng với 'Ciao'. 'Adie zäme' (tạm biệt cả nhóm) dùng để chào một nhóm người.

Adie (đôi khi viết Adieu trong bối cảnh tiếng Đức Thụy Sĩ) là phiên bản Thụy Sĩ tương ứng với Ade. Cách phát âm, với âm tiết cuối mềm và kéo dài, rất đặc trưng Thụy Sĩ. Kết hợp với Ciao, vốn cũng rất phổ biến ở Thụy Sĩ, hai lời tạm biệt này chiếm ưu thế trong giao tiếp thân mật của tiếng Đức Thụy Sĩ.

Servus

Thân mật

/ZEHR-voos/

Nghĩa đen: Phục vụ bạn (từ tiếng Latinh)

Servus! Wir müssen das bald wieder machen!

Tạm biệt! Chúng ta phải làm lại chuyện này sớm nhé!

🌍

Dùng được như lời chào VÀ lời tạm biệt ở Bayern, Áo và một phần Thụy Sĩ. Từ tiếng Latinh 'servus humillimus' (kẻ hầu khiêm nhường nhất của bạn). Đi vào nói Servus, đi ra nói Servus, dùng cho cả hai.

Servus giống như một công cụ đa năng trong giao tiếp miền nam nước Đức. Nó dùng được cho cả xin chào lẫn tạm biệt. Gốc Latinh của nó (servus humillimus, kẻ hầu khiêm nhường nhất của bạn) đã được dùng qua nhiều thế kỷ, và ngày nay nó đơn giản là một cách chào hỏi hoặc chia tay thân mật, ấm áp.

🌍 Bản đồ lời tạm biệt theo vùng ở Đức

Lời tạm biệt trong tiếng Đức tạo ra một bản đồ vùng miền rất rõ. Ở miền bắc (Hamburg, Bremen, Kiel), Tschüss chiếm ưu thế. Ở Bayern và Áo, Pfüat diServus là chuẩn. Ở tây nam (Stuttgart, Freiburg), Ade vẫn phổ biến. Ở Thụy Sĩ, AdieCiao được dùng nhiều nhất. Và ở mọi nơi, Auf Wiedersehen là lựa chọn trang trọng trung tính. Biết dùng lời tạm biệt nào ở vùng nào cho thấy bạn hiểu văn hóa thật sự.


Cách đáp lại lời tạm biệt trong tiếng Đức

Biết cách đáp lại khi ai đó nói tạm biệt cũng quan trọng như việc bạn chủ động chào tạm biệt. Dưới đây là những câu đáp tự nhiên nhất.

Các câu đáp tạm biệt thường gặp

Họ nóiBạn nóiGhi chú
Tschüss!Tschüss! / Ciao!Nhắc lại hoặc dùng một câu thân mật tương đương
Auf WiedersehenAuf WiedersehenNhắc lại lời tạm biệt trang trọng
Bis morgen!Bis morgen! / Ja, bis morgen!Nhắc lại, có thể thêm xác nhận
Bis bald!Bis bald! / Ja, bis bald!Nhắc lại
Mach's gut!Du auch! / Mach's auch gut!"Bạn cũng vậy nhé!"
Schönen Tag noch!Danke, gleichfalls!"Cảm ơn, bạn cũng vậy!"
Gute Nacht!Gute Nacht! Schlaf gut!Thêm "ngủ ngon" để ấm áp hơn
Pfüat di!Pfüat di! / Servus!Nhắc lại hoặc dùng một dạng vùng miền khác

💡 Quy tắc nhắc lại khi tạm biệt

Giống như khi chào hỏi, nhắc lại lời tạm biệt luôn an toàn. Nếu ai đó nói Pfüat di, bạn nói lại Pfüat di. Nếu họ nói Ade, bạn đáp Ade. Khớp đúng cách nói vùng miền thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết văn hóa, dù đó không phải phương ngữ của bạn.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Đọc về lời tạm biệt giúp bạn hiểu, nhưng nghe người bản xứ nói trong hội thoại tự nhiên mới tạo ra sự trôi chảy thật sự. Phim và series tiếng Đức rất phù hợp. Hãy để ý Tschüss trong các phim lấy bối cảnh Berlin, Pfüat di trong hài kịch Bayern, và Servus trong các tác phẩm của Áo.

Wordy còn đi xa hơn bằng cách cho bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ lời tạm biệt nào để xem nghĩa, phát âm, mức độ trang trọng và bối cảnh vùng miền theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ các cuộc hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.

Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy khám phá blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức, nơi bạn có thể tìm phim có đủ mọi biến thể vùng miền của tiếng Đức. Hãy vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập với nội dung bản xứ ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
Cách tạm biệt thân mật phổ biến nhất trong tiếng Đức là "Tschüss" (CHEWS). Từ này được dùng khắp nước Đức trong các tình huống hằng ngày, với bạn bè, đồng nghiệp, người bán hàng và người quen. Trong bối cảnh trang trọng, "Auf Wiedersehen" (owf VEE-der-zay-en) là lời chào lịch sự tiêu chuẩn.
Khác nhau giữa "Tschüss" và "Auf Wiedersehen" là gì?
"Tschüss" mang sắc thái thân mật, gần giống "bye" trong tiếng Anh. "Auf Wiedersehen" (nghĩa đen là "cho đến khi gặp lại") trang trọng và lịch sự, tương đương "goodbye" trong bối cảnh công việc hoặc cần tôn trọng. Dùng "Auf Wiedersehen" với người lạ, môi trường kinh doanh, hoặc người bạn xưng hô "Sie".
Tạm biệt qua điện thoại bằng tiếng Đức nói thế nào?
Khi nói chuyện điện thoại, người Đức thường nói "Auf Wiederhören" (owf VEE-der-huh-ren), nghĩa là "hẹn nghe lại". Cụm này thay cho "Auf Wiedersehen" vì bạn không nhìn thấy người kia. Trong cuộc gọi thân mật, "Tschüss" hoặc "Bis dann" cũng dùng ổn.
"Pfüat di" nghĩa là gì?
"Pfüat di" (PFEW-aht dee) là cách nói tạm biệt kiểu Bayern và Áo. Nó bắt nguồn từ "Behüte dich Gott" (Cầu Chúa che chở bạn). Đây là lời tạm biệt thân mật tiêu chuẩn ở Bayern và Áo, tương đương "Tschüss" ở miền bắc. Dạng trang trọng là "Pfüat eana" (với người bạn xưng "Sie").
Người Đức có dùng "Ciao" không?
Có. "Ciao" (CHOW) được dùng rộng rãi như một lời tạm biệt thân mật ở Đức, Áo và Thụy Sĩ, mượn từ tiếng Ý. Từ này đặc biệt phổ biến ở người trẻ và tại miền nam Đức, Áo, Thụy Sĩ, nơi ảnh hưởng văn hóa Ý mạnh hơn. Nó cũng có thể dùng để chào hỏi, nhưng ít gặp hơn so với tiếng Ý.
Khác nhau giữa "Bis bald" và "Bis später" là gì?
"Bis bald" (bis BAHLT) nghĩa là "hẹn gặp sớm", dùng khi bạn dự đoán sẽ gặp lại nhưng không nêu thời điểm cụ thể. "Bis später" (bis SHPAY-ter) nghĩa là "gặp lại sau", thường ngụ ý sẽ gặp lại trong cùng một ngày. Các biến thể phổ biến khác là "Bis morgen" và "Bis dann".

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
  2. Goethe-Institut, tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Ammon, Ulrich (2015). "Die Stellung der deutschen Sprache in der Welt." De Gruyter.
  5. Variantenwörterbuch des Deutschen (2016), De Gruyter, ấn bản thứ 2

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức, hướng dẫn 2026