← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Passé Composé tiếng Pháp: Hướng dẫn đầy đủ về thì quá khứ

Bởi SandorCập nhật: 5 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Passé composé là cách phổ biến nhất để nói về hành động đã hoàn tất trong tiếng Pháp hằng ngày. Bạn tạo thì này bằng trợ động từ (avoir hoặc être) ở hiện tại cộng với quá khứ phân từ, rồi áp dụng quy tắc hòa hợp với être và một số đại từ tân ngữ.

Thì passé composé trong tiếng Pháp là thì quá khứ dùng hằng ngày cho các hành động đã kết thúc. Nó được tạo từ một động từ trợ ở hiện tại (avoir hoặc être) cộng với quá khứ phân từ, ví dụ "j'ai parlé" (zhay par-LAY) hoặc "je suis allé(e)" (zhuh swee zah-LAY). Nếu bạn nắm vững cách chọn trợ động từ và quy tắc hòa hợp, bạn có thể kể lại hầu hết hội thoại thực tế bằng tiếng Pháp một cách tự tin.

Vì sao passé composé quan trọng (và phổ biến đến mức nào)

Nếu bạn muốn hiểu phim, TV và lời nói hằng ngày bằng tiếng Pháp, bạn bắt buộc phải biết passé composé. Đây là thì người ta dùng khi kể chuyện đã xảy ra, đã làm gì, đã xem gì, hoặc đã đi đâu.

Tiếng Pháp cũng là một ngôn ngữ toàn cầu, không chỉ là kỹ năng "chỉ dùng ở Pháp". Ethnologue ước tính khoảng 80 million người bản ngữ, và OIF báo cáo hàng trăm triệu người nói tiếng Pháp trên toàn thế giới ở hàng chục quốc gia. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ nghe passé composé với nhiều giọng và nhiều mức độ trang trọng, từ Paris đến Montréal đến Dakar.

Một cách thực tế để nghe nó trong ngữ cảnh là học qua các cảnh ngắn. Cách học bằng clip kiểu Wordy rất hợp ở đây vì passé composé thường gắn với hành động rõ ràng, dễ thấy: ai đó đến, rời đi, nói gì đó, hoặc quên gì đó. Nếu bạn đang xây nền nghe, hãy bắt đầu với chào hỏi và tạm biệt, như trong các hướng dẫn của chúng tôi về cách nói xin chào bằng tiếng Phápcách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp.

"Việc chọn thì không chỉ là về thời gian, mà là về cách người nói chọn trình bày một sự kiện: có ranh giới và hoàn tất, hay đang diễn ra và mang tính miêu tả."
Stephen C. Levinson, nhà ngôn ngữ học (ngữ dụng học và ý nghĩa trong ngữ cảnh)

Công thức cơ bản (trợ động từ + quá khứ phân từ)

Passé composé có hai phần:

  1. Trợ động từ ở hiện tại: avoir (ah-VWAHR) hoặc être (EH-truh)
  2. Quá khứ phân từ: parlé (par-LAY), fini (fee-NEE), vendu (vahn-DY), v.v.

Với avoir (đa số động từ)

Mẫu:

Chủ ngữHiện tại của avoirQuá khứ phân từVí dụ
jeai (ay)parléJ'ai parlé. (zhay par-LAY)
tuas (ah)parléTu as parlé. (ty ah par-LAY)
il/elle/ona (ah)parléIl a parlé. (eel ah par-LAY)
nousavons (ah-VOHN)parléNous avons parlé. (noo zah-VOHN par-LAY)
vousavez (ah-VAY)parléVous avez parlé. (voo zah-VAY par-LAY)
ils/ellesont (ohn)parléIls ont parlé. (eel zohn par-LAY)

Mẹo phát âm: "J'ai" thường là một nhịp, như "zhay", không phải "zhuh ay".

Với être (một nhóm động từ nhỏ hơn)

Mẫu:

Chủ ngữHiện tại của êtreQuá khứ phân từVí dụ
jesuis (swee)allé(e)Je suis allé(e). (zhuh swee zah-LAY)
tues (ay)allé(e)Tu es allé(e). (ty ay zah-LAY)
il/elle/onest (ay)allé(e)Elle est allée. (el eh tah-LAY)
noussommes (sohm)allé(e)sNous sommes allés. (noo sohm zah-LAY)
vousêtes (ett)allé(e)(s)Vous êtes allé(s). (voo zett zah-LAY)
ils/ellessont (sohn)allé(e)sIls sont allés. (eel sohn zah-LAY)

Quy tắc chính: với être, quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ theo giống và số.

Cách tạo quá khứ phân từ (mẫu đều)

Nhiều động từ có quy luật rõ ràng. Hãy học 3 đuôi đều quan trọng trước.

Động từ -er: -é

Nguyên mẫuQuá khứ phân từPhát âm
parlerparlépar-LAY
regarderregardéruh-gar-DAY
aimeraiméeh-MAY

Động từ -ir (kiểu finir): -i

Nguyên mẫuQuá khứ phân từPhát âm
finirfinifee-NEE
choisirchoisishwah-ZEE
réussirréussiray-yuh-SEE

Động từ -re: -u (thường gặp)

Nguyên mẫuQuá khứ phân từPhát âm
vendrevenduvahn-DY
attendreattenduah-tahn-DY
répondreréponduray-pohn-DY

💡 Lối tắt cho người học nhanh

Khi học một động từ mới, hãy ghi nhớ theo gói 3 phần: nguyên mẫu, trợ động từ, quá khứ phân từ. Ví dụ: "aller, être, allé" (ah-LAY, EH-truh, ah-LAY). Cách này giúp tránh 90% lỗi passé composé về sau.

Avoir hay être: chọn đúng như thế nào

Hầu hết động từ dùng avoir. Các động từ dùng être có số lượng giới hạn và bạn có thể học được.

Nhóm động từ être cốt lõi (di chuyển và đổi trạng thái)

Đây là danh sách thực tế bạn sẽ gặp liên tục trong hội thoại:

Nguyên mẫuQuá khứ phân từVí dụ
aller (ah-LAY)allé (ah-LAY)Je suis allé(e).
venir (vuh-NEER)venu (vuh-NY)Il est venu.
arriver (ah-ree-VAY)arrivé (ah-ree-VAY)Elle est arrivée.
partir (par-TEER)parti (par-TEE)On est parti.
entrer (ahn-TRAY)entré (ahn-TRAY)Je suis entré(e).
sortir (sor-TEER)sorti (sor-TEE)Elle est sortie.
monter (mohn-TAY)monté (mohn-TAY)Il est monté.
descendre (day-SAHN-druh)descendu (day-sahn-DY)Elle est descendue.
naître (NETR)né (nay)Il est né.
mourir (moo-REER)mort (mor)Il est mort.
tomber (tohm-BAY)tombé (tohm-BAY)Je suis tombé(e).
rester (res-TAY)resté (res-TAY)Elle est restée.
retourner (ruh-toor-NAY)retourné (ruh-toor-NAY)On est retourné(s).
passer (pah-SAY)passé (pah-SAY)Elle est passée.
devenir (duh-vuh-NEER)devenu (duh-vuh-NY)Il est devenu.

Ghi chú văn hóa: trong tiếng Pháp thân mật, người ta hay dùng "on" thay cho "nous". Vì vậy bạn sẽ nghe "on est allé" nhiều hơn "nous sommes allés". Đây là một lý do khiến passé composé xuất hiện dày đặc trong phim.

Động từ có thể dùng avoir hoặc être (đổi nghĩa)

Một số động từ đổi trợ động từ tùy theo việc chúng dùng kiểu ngoại động (có tân ngữ trực tiếp) hay nội động (không có tân ngữ trực tiếp). Trong tiếng Pháp hằng ngày, đây là nguồn gây rối phổ biến.

Động từÊtre (không có tân ngữ trực tiếp)Avoir (có tân ngữ trực tiếp)
monterElle est montée. (she went up)Elle a monté l'escalier. (she climbed the stairs)
descendreIl est descendu. (he went down)Il a descendu les valises. (he brought down the suitcases)
sortirJe suis sorti(e). (I went out)J'ai sorti les clés. (I took out the keys)
rentrerJe suis rentré(e). (I came home)J'ai rentré la voiture. (I brought the car in)
passerIl est passé. (he stopped by)Il a passé une semaine ici. (he spent a week here)

⚠️ Đừng đoán theo tiếng Anh

Tiếng Anh "to go out" so với "to take out" là một trực giác hữu ích, nhưng tiếng Pháp không khớp hoàn toàn. Khi động từ rõ ràng "làm gì đó lên một thứ gì đó", nó thường dùng avoir. Khi chỉ có chủ ngữ di chuyển hoặc đổi trạng thái, nó thường dùng être.

Quy tắc hòa hợp (phần ai cũng sợ)

Hòa hợp là có thật, nhưng không hề ngẫu nhiên. Bạn chỉ cần áp dụng trong vài trường hợp cụ thể.

Hòa hợp với être (hòa hợp theo chủ ngữ)

Với être, quá khứ phân từ khớp với chủ ngữ:

Chủ ngữVí dụNghĩa
giống đực số ítIl est arrivé. (eel eh tah-ree-VAY)He arrived.
giống cái số ítElle est arrivée. (el eh tah-ree-VAY)She arrived.
giống đực số nhiềuIls sont arrivés. (eel sohn zah-ree-VAY)They arrived.
giống cái số nhiềuElles sont arrivées. (el sohn zah-ree-VAY)They arrived.

Trong phụ đề, bạn sẽ thường thấy -e hoặc -s dù bạn không nghe ra. Điều đó bình thường vì đa số phụ âm cuối không phát âm.

Hòa hợp với avoir (chỉ khi tân ngữ trực tiếp đứng trước)

Với avoir, mặc định là không hòa hợp:

  • J'ai mangé une pomme. (zhay mahn-ZHAY yn pom)

Nhưng nếu một đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ, hòa hợp có thể xuất hiện:

Cấu trúcVí dụVì sao
đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trướcJe l'ai vue. (zhuh lay vy)"l'" chỉ một vật giống cái, nên "vu" thành "vue"
"que" trong mệnh đề quan hệLa robe que j'ai achetée... (lah rob kuh zhay ah-shuh-TAY)"que" là tân ngữ trực tiếp đặt trước

Quy tắc này được áp dụng chặt trong văn viết trang trọng. Nó cũng được hệ thống hóa trong ngữ pháp tham khảo và hướng dẫn của các tổ chức, gồm cả các thảo luận của Académie française về hòa hợp quá khứ phân từ.

Động từ phản thân: thường hòa hợp, nhưng hãy để ý tân ngữ

Động từ phản thân dùng être:

  • Je me suis levé(e). (zhuh muh swee luh-VAY)

Hòa hợp thường theo chủ ngữ, nhưng có thể đổi nếu đại từ phản thân không phải tân ngữ trực tiếp:

Ví dụĐiều gì đang xảy ra
Elle s'est lavée. (el say lah-VAY)Cô ấy tự rửa mình, "se" là tân ngữ trực tiếp, có hòa hợp
Elle s'est lavé les mains. (el say lah-VAY lay meh)Cô ấy rửa tay, "les mains" là tân ngữ trực tiếp đứng sau, nên không hòa hợp

Nếu bạn thấy phần này quá kỹ thuật, hãy ưu tiên hiểu trước. Bạn vẫn nói đúng trong đa số tình huống nếu nắm hòa hợp với être và để phần hòa hợp khó của avoir cho giai đoạn chỉnh sau.

Phủ định trong passé composé

Phủ định bao quanh trợ động từ, không bao quanh quá khứ phân từ.

Ne ... pas

Khẳng địnhPhủ định
J'ai compris. (zhay kohm-PREE)Je n'ai pas compris. (zhuh nay pah kohm-PREE)
Elle est venue. (el eh vuh-NY)Elle n'est pas venue. (el nay pah vuh-NY)

Trong lời nói thân mật, "ne" thường bị lược:

  • J'ai pas compris. (zhay pah kohm-PREE)

Điều này cực kỳ phổ biến trong phim và giao tiếp hằng ngày, nhưng hãy giữ "ne" khi viết cẩn thận và trong tình huống trang trọng.

"Không bao giờ" và "đã rồi": jamais, déjà

  • Je n'ai jamais vu ça. (zhuh nay zhah-MAY vy sah), I never saw that.
  • J'ai déjà fini. (zhay day-ZHAH fee-NEE), I already finished.

Câu hỏi trong passé composé

Tiếng Pháp có nhiều kiểu hỏi. Tất cả đều dùng được với passé composé.

Ngữ điệu (phổ biến nhất khi nói)

  • Tu as vu ? (ty ah vy), You saw? / Did you see?

Est-ce que

  • Est-ce que tu as vu ? (ess kuh ty ah vy)

Đảo ngữ (trang trọng hơn)

  • As-tu vu ? (ah-ty vy)

Đảo ngữ hay gặp trong tin tức, phỏng vấn trang trọng và một số lời thoại kịch bản. Với hội thoại hằng ngày, ngữ điệu và "est-ce que" là đủ.

Passé composé và imparfait (người bản ngữ nghĩ thế nào)

Mô hình dễ nhất là "sự kiện so với bối cảnh".

Cách dùngPassé composéImparfait
Sự kiện đã hoàn tấtIl a appelé. (eel ah ah-puh-LAY)
Trạng thái đang kéo dàiIl était fatigué. (eel ay-TAY fah-tee-GAY)
Thói quenOn allait au cinéma. (ohn ah-LAY oh see-nay-MAH)
Kể chuyệnRồi chuyện này xảy raTrong lúc chuyện này đang diễn ra

Một chuỗi kiểu phim:

  • Il pleuvait. (eel pluh-VAY), It was raining.
  • Je suis sorti. (zhuh swee sor-TEE), I went out.
  • Et j'ai glissé. (ay zhay glee-SAY), And I slipped.

Nếu bạn muốn luyện nghe thêm về các đối lập này, hãy học ngữ pháp song song với hội thoại thật. Ngay cả một câu lãng mạn như trong cách nói I love you bằng tiếng Pháp cũng thường nằm trong một câu chuyện quá khứ lớn hơn về chuyện đã xảy ra và cảm xúc của ai đó.

Quá khứ phân từ bất quy tắc tần suất cao (học trước)

Bất quy tắc là không tránh khỏi, nhưng tin tốt là một nhóm nhỏ đã bao phủ phần lớn hội thoại thực tế.

Nguyên mẫuQuá khứ phân từPhát âmVí dụ
avoireuyJ'ai eu peur. (zhay y pur)
êtreétéay-TAYÇa a été difficile. (sah ah ay-TAY dee-fee-SEEL)
fairefaitfehJ'ai fait ça. (zhay feh sah)
direditdeeIl a dit non. (eel ah dee noh)
prendreprispreeJ'ai pris le train. (zhay pree luh trehn)
mettremismeeJ'ai mis ça ici. (zhay mee sah ee-SEE)
voirvuvyTu as vu ? (ty ah vy)
pouvoirpupyJ'ai pas pu. (zhay pah py)
vouloirvouluvoo-LYJ'ai voulu venir. (zhay voo-LY vuh-NEER)
savoirsusyJ'ai su après. (zhay sy ah-PRAY)
lirelulyJ'ai lu ça. (zhay ly sah)
écrireécritay-KREEIl a écrit. (eel ah ay-KREE)
boirebubyOn a bu un café. (ohn ah by uhn kah-FAY)

🌍 Một mẫu tiếng Pháp đời thường: 'J'ai pas pu'

Trong tiếng Pháp hằng ngày, "Je n'ai pas pu" trở thành "J'ai pas pu" (zhay pah py). Bạn sẽ nghe nó trong cãi vã, lời bào chữa và hài kịch. Nó ngắn, giàu cảm xúc và rất giống người bản ngữ, nhưng hãy để dạng đầy đủ có "ne" cho trường học và văn viết trang trọng.

Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)

Nhầm trợ động từ với động từ chỉ di chuyển

Người học hay nói "j'ai allé". Dạng đúng là:

  • Je suis allé(e). (zhuh swee zah-LAY)

Một cách kiểm tra nhanh: nếu đó là động từ di chuyển hoặc đổi trạng thái điển hình và không có tân ngữ trực tiếp, khả năng cao là être.

Quên hòa hợp với être

Nếu chủ ngữ giống cái và bạn đang viết, hãy thêm -e:

  • Elle est arrivée. (el eh tah-ree-VAY)

Khi nói, đừng nghĩ quá nhiều về chữ câm. Hãy tập trung chọn đúng trợ động từ và nói cho trôi chảy.

Lạm dụng hòa hợp với avoir

Đừng thêm hòa hợp chỉ vì chủ ngữ giống cái:

  • Elle a mangé. (el ah mahn-ZHAY), không phải "mangée" trừ khi có tân ngữ trực tiếp đứng trước bắt buộc.

Dịch quá sát present perfect của tiếng Anh

Tiếng Anh "I have lived here for two years" thường tương ứng với hiện tại trong tiếng Pháp, không phải passé composé:

  • J'habite ici depuis deux ans. (zhah-BEET ee-SEE duh-PWEE duh zah)

Passé composé dùng cho hành động quá khứ đã hoàn tất, không nhất thiết là cấu trúc "have + past participle" của tiếng Anh.

Kế hoạch luyện tập đơn giản (15 phút mỗi ngày)

Nếu bạn muốn thì này trở thành phản xạ, lặp lại hiệu quả hơn phức tạp.

  1. Chọn 10 động từ tần suất cao: 7 dùng avoir, 3 dùng être.
  2. Viết 3 câu cho mỗi động từ ở passé composé.
  3. Đổi mỗi câu sang phủ định và sang câu hỏi.
  4. Đọc to, tập trung vào dạng rút gọn: "j'ai", "t'as", "on a".

Để có thêm động lực, hãy để ý thì quá khứ xuất hiện nhiều trong các cảnh giàu cảm xúc. Ngay cả lời lẽ mạnh cũng dựa vào nó, ví dụ "Qu'est-ce que t'as fait ?" khi đối chất. Nếu bạn tò mò về mức độ trang trọng và những gì không nên lặp lại, xem hướng dẫn về chửi thề tiếng Pháp, nhưng hãy coi đó là nội dung ưu tiên hiểu trước.

Dùng passé composé với hội thoại thật (nghe gì)

Khi bạn xem clip tiếng Pháp, hãy luyện tai để bắt:

  • Trợ động từ, thường bị rút: "j'ai" (zhay), "t'as" (tah), "il a" (ee-lah)
  • Đuôi quá khứ phân từ: -é (ay), -i (ee), -u (y)
  • Mốc thời gian: hier (ee-YAIR), ce matin (suh mah-TEHN), tout à l'heure (too tah-LUR)

Một mẹo nghe hiệu quả là dừng lại sau trợ động từ và đoán quá khứ phân từ. Não bạn sẽ bắt đầu tự xây ngữ pháp.

Nếu bạn muốn một lộ trình rộng hơn để học tiếng Pháp qua media, hãy bắt đầu ở blog rồi chuyển sang luyện tập có mục tiêu tại learn French.

Ý chính cần nhớ

Passé composé được tạo từ avoir hoặc être ở hiện tại cộng với một quá khứ phân từ. Hầu hết động từ dùng avoir, một nhóm nhỏ dùng être, và động từ phản thân dùng être.

Hòa hợp với être thì đơn giản, còn với avoir thì có điều kiện khi tân ngữ trực tiếp đứng trước. Khi bạn tạo được câu khẳng định, phủ định và câu hỏi, bạn sẽ xử lý được phần lớn lời thoại quá khứ bạn nghe trong phim và TV tiếng Pháp.

Câu hỏi thường gặp

Passé composé dùng để làm gì trong tiếng Pháp?
Passé composé dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, đặc biệt trong nói và viết thường ngày. Tùy ngữ cảnh, nó tương ứng với simple past hoặc present perfect trong tiếng Anh. Bạn sẽ gặp liên tục trong hội thoại, bản tin tóm tắt và kể chuyện.
Làm sao biết dùng avoir hay être trong passé composé?
Phần lớn động từ dùng avoir. Một nhóm nhỏ dùng être, chủ yếu là động từ nội động chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái (thường học theo nhóm 'Dr and Mrs Vandertramp'), cộng với tất cả động từ phản thân. Nếu động từ có tân ngữ trực tiếp, thường sẽ dùng avoir.
Có phải lúc nào cũng phải hòa hợp trong passé composé không?
Không. Cần hòa hợp với être (quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ) và trong một số trường hợp với avoir khi tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ (thường với đại từ như 'la', 'les' hoặc 'que'). Với avoir và tân ngữ đứng sau, không hòa hợp.
Khác nhau giữa passé composé và imparfait là gì?
Passé composé trình bày hành động như đã hoàn tất hoặc có giới hạn, kiểu một sự kiện đơn lẻ. Imparfait mô tả bối cảnh, thói quen, trạng thái kéo dài hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. Trong tiếng Pháp thực tế, người nói hay dùng xen kẽ: imparfait dựng cảnh, passé composé đẩy câu chuyện tiến lên.
Passé composé có giống passé simple không?
Hai thì này gần nhau về nghĩa nhưng khác cách dùng. Passé simple chủ yếu là thì văn chương, dùng trong tiểu thuyết và lối kể chuyện trang trọng, còn passé composé là thì quá khứ mặc định trong lời nói và phần lớn giao tiếp hiện đại. Người học nên ưu tiên passé composé trước.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dire, Ne pas dire: Hòa hợp của quá khứ phân từ, 2024
  2. CNRTL (Centre National de Ressources Textuelles et Lexicales), Chia động từ: Avoir và être, truy cập 2026
  3. Ethnologue, Hồ sơ ngôn ngữ French (fra), ấn bản thứ 27, 2024
  4. Grevisse & Goosse, Le Bon Usage, ấn bản thứ 16, 2016
  5. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), Tiếng Pháp trên thế giới, 2022

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ