← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Cách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp: 16 câu cho mọi tình huống

Bởi Sandor31 tháng 1, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Pháp là “Au revoir” (oh ruh-VWAHR), nghĩa đen là “cho đến khi chúng ta gặp lại nhau”. Câu này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp và mọi tình huống, trang trọng hay thân mật. Ngoài Au revoir, người bản xứ còn dùng lời chào theo thời điểm như “Bonne soirée”, cách nói thân mật như “Salut” và “À plus”, và “Adieu” mang sắc thái kịch tính, hàm ý có thể sẽ không gặp lại nữa.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói tạm biệt trong tiếng Pháp là Au revoir (oh ruh-VWAHR), nghĩa đen là "cho đến khi chúng ta gặp lại nhau." Cụm này phù hợp ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp, mọi mức độ trang trọng, và trong cả bối cảnh công việc lẫn đời sống. Nhưng cũng như người nói tiếng Việt hiếm khi nói "tạm biệt" với bạn thân, mà hay nói "gặp lại sau", "lát nữa gặp", hoặc "giữ gìn nhé", người nói tiếng Pháp cũng có nhiều kiểu chào tạm biệt. Họ chọn theo ngữ cảnh, thời điểm, và mối quan hệ.

Theo Organisation internationale de la Francophonie (OIF), có khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp ở 29 quốc gia. Từ các văn phòng ở Paris đến đường phố nhộn nhịp ở Dakar và các cửa hàng ở Montréal, mỗi vùng có thói quen chào tạm biệt riêng. Nói sai lời tạm biệt có thể nghe quá kịch tính (Adieu với đồng nghiệp), quá suồng sã (Salut với khách hàng), hoặc lệch văn hóa (Bye-bye ở vùng đô thị nước Pháp).

"Trong tiếng Pháp, lời tạm biệt không bao giờ chỉ là kết thúc một cuộc trò chuyện. Nó là một lời hứa, một lời chúc, hoặc đôi khi là phán quyết về chính mối quan hệ.", phỏng theo Grevisse & Goosse, Le Bon Usage (2016)

Hướng dẫn này gồm 16 cách tạm biệt quan trọng trong tiếng Pháp, được chia theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng, theo thời điểm, và theo vùng. Mỗi mục có cách đọc, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa. Bạn sẽ biết khi nào nên dùng và khi nào nên tránh.


Tham khảo nhanh: Các cách tạm biệt tiếng Pháp trong một cái nhìn


Lời tạm biệt phổ quát

Các cách này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp, trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Nếu bạn chỉ học hai cách, hãy chọn Au revoirBonne journée.

Au revoir

Lịch sự

/oh ruh-VWAHR/

Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau

Au revoir, madame. Merci pour tout.

Tạm biệt, thưa bà. Cảm ơn vì mọi thứ.

🌍

Lời tạm biệt quan trọng nhất trong tiếng Pháp. Dùng được trong mọi ngữ cảnh, cửa hàng, văn phòng, gọi điện, gặp gỡ tình cờ. Giống như 'Bonjour', đây là kỳ vọng xã hội, rời đi mà không nói bị xem là bất lịch sự.

Au revoir ghép từ au (đến với) và revoir (gặp lại), nên nghĩa đen là "cho đến khi gặp lại." Sự lạc quan này làm nó khác với cảm giác dứt khoát của Adieu. Cách phát âm có âm "r" tiếng Pháp. Âm này tạo ở phía sau cổ họng, giống tiếng khò nhẹ.

Cũng như ở Pháp, nói Bonjour khi bước vào là phép lịch sự, nói Au revoir khi rời đi cũng được mong đợi như vậy. Bạn bước ra khỏi cửa hàng, nhà hàng, hay văn phòng mà không nói sẽ bị xem là thô lỗ. Bạn có thể thêm danh xưng để lịch sự hơn: Au revoir, monsieur hoặc Au revoir, docteur.

🌍 Nghĩa vụ nói lời tạm biệt

Ở Pháp, rời khỏi một tương tác xã hội hoặc mua bán mà không chào tạm biệt bị xem thô lỗ, giống như đến mà không nói Bonjour. Ngay cả một giao dịch nhanh ở quầy báo cũng kết thúc bằng Au revoir, bonne journée ! Bỏ qua câu này là cách nhanh nhất để bị xem là khách du lịch thiếu lịch sự.

Salut

Thân mật

/sah-LEW/

Nghĩa đen: Sức khỏe / An toàn (cổ)

Bon, j'y vais. Salut !

Thôi, mình đi đây. Bye!

🌍

Dùng được như cả lời chào và lời tạm biệt giữa bạn bè. Chữ 't' cuối không đọc. Không dùng trong tình huống trang trọng, hãy dùng 'Au revoir' với người lạ, người lớn tuổi, và môi trường chuyên nghiệp.

Salut là kiểu lời chào thân mật đa năng trong tiếng Pháp. Nó dùng được như "chào" và "tạm biệt." Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh salus (sức khỏe, an toàn). Đây là lời tạm biệt phổ biến nhất giữa bạn bè và người ngang hàng. Bạn sẽ nghe nó khi kết thúc buổi ngồi cà phê, cuộc gọi giữa bạn bè, hoặc lúc rời văn phòng giữa đồng nghiệp thân.

Hãy nhớ: Salut thể hiện sự thân quen. Dùng với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong cuộc họp trang trọng sẽ bị xem là suồng sã. Khi không chắc, hãy dùng Au revoir.


Lời tạm biệt theo thời điểm

Người nói tiếng Pháp rất chính xác về khi nào họ sẽ gặp lại. Mỗi cách nói dưới đây gợi một mốc thời gian khác nhau.

À bientôt

Lịch sự

/ah byeh̃-TOH/

Nghĩa đen: Hẹn sớm gặp lại

Merci pour le dîner. À bientôt !

Cảm ơn bữa tối. Hẹn gặp sớm!

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, lạc quan. Nó ngụ ý sẽ gặp lại khá sớm nhưng không nói rõ khi nào. Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật. Cá nhân hơn 'Au revoir' vì thể hiện mong muốn gặp lại.

À bientôt phù hợp khi bạn mong sẽ gặp lại nhưng chưa có ngày cụ thể. Nó mang cảm giác ấm áp và có thiện ý. Nói À bientôt thay vì Au revoir cho thấy bạn mong chờ lần gặp tiếp theo.

À demain

Lịch sự

/ah duh-MEH̃/

Nghĩa đen: Hẹn gặp ngày mai

Bonne soirée, tout le monde. À demain !

Chúc buổi tối vui vẻ, mọi người. Hẹn gặp ngày mai!

🌍

Dùng khi bạn biết sẽ gặp người đó vào ngày hôm sau. Rất phổ biến giữa đồng nghiệp, bạn học, và người gặp hằng ngày. Đơn giản, gọn, và ấm áp.

Đây là lời tạm biệt theo thời điểm rõ ràng nhất. Bạn sẽ nghe nó liên tục giữa đồng nghiệp rời văn phòng, học sinh cuối ngày học, và những người có lịch sinh hoạt hằng ngày giống nhau.

À plus tard

Thân mật

/ah plew TAHR/

Nghĩa đen: Hẹn gặp lại sau

Je dois filer. À plus tard !

Mình phải đi đây. Gặp lại sau nhé!

🌍

Cách nói thân mật kiểu 'gặp lại sau'. Thường rút gọn thành 'À plus' (ah PLEWS) khi nói và 'A+' hoặc '@+' khi nhắn tin. Chữ 's' trong 'plus' được phát âm ở đây vì nghĩa là 'thêm/sau', không phải 'plus' phủ định (khi đó 's' câm).

À plus tard là kiểu "gặp lại sau" thân mật trong tiếng Pháp. Trong nói chuyện hằng ngày, người ta gần như luôn rút gọn thành À plus (ah PLEWS). Khi nhắn tin và online, nó còn được viết tắt thành A+ hoặc @+. Đây là một kiểu viết tắt rất đặc trưng.

Ghi chú phát âm: chữ "s" trong plus được đọc ở đây (PLEWS) vì nghĩa là "thêm/sau." Trong cấu trúc phủ định ne...plus (không còn nữa), chữ "s" câm. Nhiều người học hay nhầm điểm này.

À tout à l'heure

Lịch sự

/ah too tah LUHR/

Nghĩa đen: Hẹn gặp lại lát nữa

Je reviens dans une heure. À tout à l'heure !

Mình sẽ quay lại trong một tiếng. Gặp lại lát nữa!

🌍

Ngụ ý bạn sẽ gặp lại rất sớm, trong vài giờ, không phải vài ngày. Thường rút gọn thành 'À toute' (ah TOOT) khi nói thân mật. Gần hơn 'À plus tard'.

Cụm này báo hiệu bạn chỉ xa nhau một lúc ngắn. Bạn sẽ gặp lại trong vài giờ. Nó rất hợp khi ra ngoài ăn trưa, rời phòng tạm thời, hoặc chạy việc nhanh. Trong nói chuyện thân mật, người ta rút gọn thành À toute (ah TOOT).

💡 Mẫu 'À + thời điểm'

Lời tạm biệt tiếng Pháp theo công thức đơn giản: À + thời điểm gặp lại. À demain (ngày mai), À lundi (thứ Hai), À ce soir (tối nay), À la semaine prochaine (tuần sau). Học mẫu này xong, bạn có thể tự tạo hàng chục câu tạm biệt.


Lời tạm biệt kèm lời chúc

Những câu này thể hiện lời chúc cho người kia. Chúng thường đi kèm Au revoir. Thực tế, Au revoir, bonne journée ! là một chuỗi tạm biệt rất phổ biến.

Bonne journée

Lịch sự

/bun zhoor-NAY/

Nghĩa đen: Chúc một ngày tốt lành

Merci, monsieur. Bonne journée !

Cảm ơn, thưa ông. Chúc một ngày tốt lành!

🌍

Lời chúc tạm biệt tiêu chuẩn ban ngày. Bạn sẽ nghe nó rất nhiều lần mỗi ngày ở Pháp, từ thu ngân, đồng nghiệp, tài xế xe buýt, và người lạ. Câu đáp được mong đợi là 'Merci, vous aussi !' (Cảm ơn, bạn cũng vậy!).

Bonne journée có lẽ là câu tạm biệt bạn nghe nhiều nhất trong đời sống hằng ngày. Giao dịch ở cửa hàng, ghé quán cà phê, hay trao đổi công việc ngắn thường kết thúc bằng câu này. Câu đáp chuẩn là Merci, vous aussi ! (Cảm ơn, bạn cũng vậy!) hoặc đơn giản Également ! (Bạn cũng vậy!).

Hãy phân biệt: Bonjour là lời chào khi đến, còn Bonne journée là lời chúc khi rời đi. Nhiều người học hay nhầm hai câu này.

Bonne soirée

Lịch sự

/bun swah-RAY/

Nghĩa đen: Chúc buổi tối vui vẻ

Au revoir et bonne soirée !

Tạm biệt và chúc buổi tối vui vẻ!

🌍

Tương đương buổi tối của 'Bonne journée'. Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi. Lưu ý khác với 'Bonsoir': 'Bonsoir' là lời chào khi gặp buổi tối, còn 'Bonne soirée' là lời tạm biệt.

Đây là phiên bản buổi tối của Bonne journée. Điểm quan trọng: Bonsoir dùng khi đến vào buổi tối, vì đó là lời chào. Bonne soirée dùng khi rời đi, vì đó là lời chúc tạm biệt. Cấu trúc song song này xuất hiện nhiều trong các cách nói theo thời gian.

Bonne nuit

Lịch sự

/bun NWEE/

Nghĩa đen: Chúc ngủ ngon

Il est tard. Bonne nuit, les enfants !

Muộn rồi. Chúc ngủ ngon, các con!

🌍

Chỉ dùng lúc đi ngủ hoặc rất khuya. Khác với tiếng Việt, nơi 'chúc ngủ ngon' đôi khi dùng như lời tạm biệt buổi tối, 'Bonne nuit' ngụ ý người kia sắp đi ngủ. Nói với khách ăn tối lúc 8 giờ sẽ nghe lạ.

Khác với tiếng Việt, nơi "chúc ngủ ngon" đôi khi có thể dùng như lời tạm biệt buổi tối, Bonne nuit trong tiếng Pháp gắn chặt với giờ đi ngủ. Bạn nói khi ai đó chuẩn bị ngủ: nói với con trước giờ ngủ, với người yêu trước khi tắt đèn, hoặc với chủ nhà khi rời một bữa tiệc tối rất muộn. Nói lúc 8 giờ tối sẽ ngụ ý bạn nghĩ người đó sắp đi ngủ.

Bon week-end

Lịch sự

/bohn wee-KEHND/

Nghĩa đen: Chúc cuối tuần vui vẻ

Allez, bon week-end à tous !

Thôi nào, chúc mọi người cuối tuần vui vẻ!

🌍

Lời tạm biệt tiêu chuẩn vào thứ Sáu ở nơi làm việc và trường học tại Pháp. Từ 'week-end' được mượn từ tiếng Anh nhưng đã trở thành từ rất tự nhiên trong tiếng Pháp. Académie française từng đề xuất 'fin de semaine' (dùng ở Québec), nhưng ở Pháp thì 'week-end' phổ biến hơn.

Đây là lời tạm biệt phổ biến vào thứ Sáu. Điều thú vị là Académie française từ lâu khuyến khích dùng fin de semaine để thay cho từ mượn week-end. Nhưng ở vùng đô thị nước Pháp, đa số vẫn dùng week-end. Ở Québec, fin de semaine vẫn là cách nói chuẩn.


Lời tạm biệt trang trọng và giàu cảm xúc

Những câu này có sức nặng hơn, vì tính nghi thức hoặc ý nghĩa cảm xúc sâu.

Adieu

Trang trọng

/ah-DYUH/

Nghĩa đen: Về với Chúa

Adieu, mon vieil ami. Je ne t'oublierai jamais.

Vĩnh biệt, người bạn già của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.

🌍

Lời tạm biệt kịch tính nhất trong tiếng Pháp. Nghĩa đen là 'về với Chúa', ngụ ý có thể không gặp lại nữa, vì cái chết, chia xa vĩnh viễn, hoặc kết thúc dứt khoát. Dùng bâng quơ sẽ nghe sướt mướt hoặc thậm chí thù địch. NGOẠI LỆ: ở miền Nam nước Pháp (ảnh hưởng Occitan), 'Adieu' được dùng thân mật như cả chào và tạm biệt.

Adieu là lời tạm biệt nặng nhất trong tiếng Pháp. Nó gồm à (đến) và Dieu (Chúa). Nghĩa gốc là "phó thác bạn cho Chúa." Nó từng là lời chào tạm biệt của người có thể không trở về từ chiến tranh, chuyến đi, hoặc bệnh tật. Trong tiếng Pháp chuẩn hiện đại, dùng Adieu mang ý nghĩa vĩnh viễn. Nói với đồng nghiệp sau một ngày làm việc bình thường sẽ khiến người ta hoang mang hoặc lo lắng.

Bạn sẽ gặp Adieu trong văn học, phim, và âm nhạc nhiều hơn đời thường. Nó xuất hiện trong những khoảnh khắc nặng cảm xúc: chia tay, cảnh hấp hối, hoặc kết thúc một giai đoạn quan trọng.

Ngoại lệ miền Nam: Ở vùng Midi (miền Nam nước Pháp), nhất là nơi chịu ảnh hưởng Occitan, Adieu đã mất tính kịch tính. Người địa phương ở Toulouse, Marseille, và vùng lân cận dùng Adieu thân mật như cả lời chào và lời tạm biệt, tương đương Salut. Cách dùng này có thể làm khách từ miền Bắc bất ngờ, vì họ chỉ gắn từ này với chia xa vĩnh viễn.

⚠️ Au revoir vs Adieu

Trừ khi bạn ở miền Nam nước Pháp, đừng thay Au revoir bằng Adieu. Nói Adieu với người bạn còn định gặp lại có thể ngụ ý bạn cắt đứt quan hệ. Vì vậy nó đôi khi xuất hiện trong cãi vã như một câu chốt đầy kịch tính. Hãy dùng Au revoir trong tình huống thường ngày.

Prenez soin de vous

Trang trọng

/pruh-NAY sweh̃ duh VOO/

Nghĩa đen: Hãy chăm sóc bản thân (trang trọng)

Au revoir, Monsieur Martin. Prenez soin de vous.

Tạm biệt, ông Martin. Hãy giữ gìn sức khỏe.

🌍

Lời tạm biệt ấm áp và tôn trọng, thể hiện sự quan tâm thật lòng. Dùng 'vous' (bạn/ông/bà theo kiểu trang trọng). Hay gặp trong môi trường công việc hoặc y tế. Bản thân mật ('Prends soin de toi') dùng 'tu' và dành cho người thân.

Đây là lời tạm biệt thể hiện sự quan tâm thật lòng. Dạng vous khiến nó phù hợp với người quen trong công việc, người lớn tuổi mà bạn xưng hô trang trọng, hoặc bất kỳ ai bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Bác sĩ và y tá cũng hay nói với bệnh nhân.

Prends soin de toi

Thân mật

/prahn sweh̃ duh TWAH/

Nghĩa đen: Hãy chăm sóc bản thân (thân mật)

Je déménage la semaine prochaine. Prends soin de toi !

Tuần sau mình chuyển nhà. Giữ gìn nhé!

🌍

Phiên bản thân mật dùng 'tu'. Chỉ dùng với bạn thân, gia đình, và người yêu. Hay dùng khi xa nhau lâu hơn bình thường, trước chuyến đi, chuyển chỗ ở, hoặc vắng mặt dài ngày.

Phiên bản tu mang tính thân mật. Bạn nói với bạn thân trước chuyến đi dài, với anh chị em sắp ra nước ngoài, hoặc với người yêu khi họ bước vào giai đoạn căng thẳng. Nó nặng tình cảm hơn một câu Salut hay À bientôt.


Lời tạm biệt theo vùng và từ mượn

Ciao

Thân mật

/CHOW/

Nghĩa đen: (từ tiếng Ý/Venetian) Tôi là người phục vụ của bạn

Allez, ciao ! On se voit demain.

Thôi, ciao nhé! Mai gặp.

🌍

Từ mượn từ tiếng Ý, được dùng rộng rãi trong tiếng Pháp thân mật (và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác). Dùng như lời tạm biệt nhanh, nhẹ giữa bạn bè. Phổ biến hơn ở người trẻ và khu vực đô thị.

Từ mượn tiếng Ý này đã được dùng rất tự nhiên trong tiếng Pháp thân mật. Bạn sẽ nghe Ciao như một lời tạm biệt nhanh và nhẹ giữa bạn bè khắp nước Pháp, nhất là ở thành phố và người trẻ. Nó tạo cảm giác hiện đại và hơi tinh nghịch.

Bonne continuité

Lịch sự

/bun kohn-tee-new-ee-TAY/

Nghĩa đen: Chúc bạn tiếp tục thuận lợi

Merci pour l'appel. Bonne continuité !

Cảm ơn cuộc gọi. Chúc bạn tiếp tục một ngày tốt lành!

🌍

Lời tạm biệt rất đặc trưng của tiếng Pháp Québec, nghĩa là 'chúc bạn tiếp tục tốt phần còn lại của việc bạn đang làm.' Bạn có thể nghe từ nhân viên chăm sóc khách hàng, người dẫn radio, hoặc đồng nghiệp. Ở Pháp hiếm dùng.

Đây là lời tạm biệt rất đặc trưng của Québec. Bonne continuité gần nghĩa "chúc bạn tiếp tục tốt phần còn lại của ngày hoặc công việc." Nó thường xuất hiện trong cuộc gọi chăm sóc khách hàng, trên radio, và trong môi trường chuyên nghiệp ở Québec. Ở Pháp, nó sẽ nghe lạ. Ở đó, Bonne journée hoặc Bonne fin de journée thường đảm nhiệm vai trò tương tự.

Bye-bye

Thân mật

/bai-BAI/

Nghĩa đen: Bye-bye (mượn từ tiếng Anh)

On se reparle bientôt. Bye-bye !

Mình sẽ nói chuyện lại sớm. Bye-bye!

🌍

Rất phổ biến ở Québec, nơi từ mượn tiếng Anh xuất hiện nhiều trong lời nói thân mật. Ở Pháp, 'bye' đôi khi được người trẻ dùng nhưng ít hơn nhiều. Ở Québec, ngay cả cuộc trò chuyện trang trọng đôi khi cũng kết thúc bằng một câu 'Bye !' thân thiện.

Ở Québec, Bye-bye phổ biến đến mức vượt qua ranh giới trang trọng. Nhân viên ngân hàng có thể kết thúc bằng Bonne journée, bye !. Cách pha trộn này nghe rất tự nhiên ở Montréal nhưng có thể khiến người Paris ngạc nhiên. Điều này phản ánh sự tiếp xúc gần hơn giữa tiếng Pháp và tiếng Anh trong đời sống Canada.

🌍 Bonjour như một lời tạm biệt ở Québec

Một điểm dễ gây bối rối với khách đến Québec là nghe Bonjour như lời tạm biệt. Trong dịch vụ khách hàng ở Québec, chủ tiệm hoặc thu ngân có thể nói Bonjour ! khi bạn rời đi, với nghĩa "chúc một ngày tốt lành" chứ không phải "xin chào." Ở vùng đô thị nước Pháp, Bonjour chỉ là lời chào khi gặp. Sự khác biệt này phản ánh nhiều thế kỷ phát triển ngôn ngữ độc lập.


Lời tạm biệt nơi công sở

Văn hóa công sở Pháp rất coi trọng cách bạn vào và rời văn phòng. Theo Grevisse trong Le Bon Usage, nghi thức tạm biệt trong môi trường chuyên nghiệp tiếng Pháp là dấu hiệu của sự tôn trọng và tinh thần đồng nghiệp.

Rời đi hết ngày

Tình huốngNên nói gìGhi chú
Rời văn phòng (ban ngày)Bonne journée ! / Bonne fin de journée !Chuẩn, lịch sự
Rời văn phòng (buổi tối)Bonne soirée !Sau khoảng 6 giờ tối
Rời đi vào thứ SáuBon week-end !Câu tạm biệt thứ Sáu phổ biến
Trước kỳ nghỉ của đồng nghiệpBonnes vacances !"Chúc nghỉ vui / Chúc kỳ nghỉ vui vẻ"
Chào tạm biệt cấp trên (trang trọng)Au revoir, Monsieur/Madame [Name]Danh xưng + họ để thể hiện tôn trọng tối đa

Nghi thức tạm biệt trong văn phòng Pháp

Ở nhiều nơi làm việc tại Pháp, nhất là công ty nhỏ, nhân viên thường đi một vòng chào từng người trước khi về. Họ nói Bonne soirée hoặc À demain với mỗi đồng nghiệp. Rời đi mà không chào ai bị xem là thiếu hòa đồng. Nghi thức này đôi khi được gọi là faire la tournée des au revoir. Nó có thể làm bạn về muộn thêm mười phút, nhưng là kỳ vọng xã hội rất ăn sâu.

💡 Công thức thứ Sáu

Câu tạm biệt thứ Sáu lý tưởng kết hợp lời chúc và mốc thời gian: Bon week-end, à lundi ! (Chúc cuối tuần vui vẻ, hẹn gặp thứ Hai!). Câu này gọn, ấm áp, và đủ lịch sự.


Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Pháp

Họ nóiBạn nóiGhi chú
Au revoir !Au revoir !Lặp lại
Bonne journée !Merci, vous aussi !"Cảm ơn, bạn cũng vậy!"
Bonne soirée !Merci, bonne soirée !Đáp lại lời chúc
À demain !À demain ! / Oui, à demain !Xác nhận kế hoạch
À bientôt !À bientôt !Đáp lại sự ấm áp
Salut !Salut ! / Ciao !Các lựa chọn thân mật
Prenez soin de vousMerci, vous de même"Cảm ơn, bạn cũng vậy"
Adieu(tùy ngữ cảnh)Thường báo hiệu khoảnh khắc nghiêm túc

Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật

Muốn hiểu lời tạm biệt tiếng Pháp trong ngữ cảnh, nghe ngữ điệu, nhìn ngôn ngữ cơ thể, và nhận ra lúc ai đó chuyển từ Au revoir sang Salut, bạn cần tiếp xúc với tiếng Pháp nói thật. Phim là một cách rất tốt để xây trực giác này. Hãy để ý các cảnh tạm biệt trang trọng trong Le Fabuleux Destin d'Amélie Poulain hoặc các câu tạm biệt thân mật nói nhanh trong Intouchables.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ lời tạm biệt nào để xem nghĩa, cách đọc, và mức độ trang trọng theo thời gian thực. Thay vì học thuộc một danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.

Để xem thêm các hướng dẫn về ngôn ngữ và văn hóa Pháp, hãy đọc blog của chúng tôi hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
Cách phổ biến nhất là “Au revoir” (oh ruh-VWAHR), nghĩa đen là “cho đến khi chúng ta gặp lại nhau”. Câu này dùng được trong mọi tình huống, trang trọng hay thân mật, ở Pháp, Québec và hầu hết các nước nói tiếng Pháp.
“Au revoir” khác “Adieu” như thế nào?
“Au revoir” là lời tạm biệt dùng hằng ngày, nghĩa là “hẹn gặp lại”. “Adieu” nghĩa đen là “về với Chúa”, thường hàm ý chia tay vĩnh viễn, có thể không gặp lại. Dùng “Adieu” bâng quơ dễ bị hiểu là làm quá hoặc thiếu lịch sự, trừ một số vùng miền Nam nước Pháp dùng thân mật.
Nói “hẹn gặp lại sau” trong tiếng Pháp như thế nào?
Có vài cách: “À plus tard” (ah plew TAHR) là “gặp lại sau” nói chung, “À tout à l'heure” (ah too tah LUHR) là sẽ gặp trong vài giờ, “À bientôt” (ah byeh̃-TOH) là “gặp sớm thôi” không nêu thời điểm. Nhắn tin thân mật, “À plus” hay viết “A+” hoặc “@+”.
“Salut” là lời chào hay lời tạm biệt?
Cả hai. Giữa bạn bè, “Salut” dùng như “chào” khi gặp và “tạm biệt” khi rời đi. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin “salus” (sức khỏe, an toàn) và là một trong những từ linh hoạt nhất trong tiếng Pháp thân mật.
Tạm biệt ở nơi làm việc bằng tiếng Pháp nói thế nào?
Trong môi trường công sở, “Bonne journée” (chúc một ngày tốt lành) hoặc “Bonne soirée” (chúc buổi tối vui) là cách nói chuẩn. Thứ Sáu thường nói “Bon week-end”. Trang trọng hơn, dùng “Au revoir” kèm danh xưng, ví dụ “Au revoir, Madame Dupont”. Rời đi mà không chào tạm biệt bị xem là rất bất lịch sự.
Cách tạm biệt trong tiếng Pháp ở Québec có khác không?
Tiếng Pháp Québec vẫn dùng các câu cốt lõi như Au revoir, Bonne journée, Salut, nhưng có điểm riêng. “Bye” và “Bye-bye” được dùng thường xuyên hơn ở Pháp, hay xen vào câu tiếng Pháp. Trong dịch vụ khách hàng, “Bonjour” cũng có thể dùng để tiễn khách, chủ tiệm có thể nói “Bonjour !” khi bạn rời đi.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Từ điển của Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), Tiếng Pháp trên thế giới, báo cáo năm 2022
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
  4. Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage, ấn bản thứ 16. De Boeck Supérieur.
  5. Valdman, A. (2005). “French and Creole in Louisiana.” Mouton de Gruyter.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp (Hướng dẫn 2026)