San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Pháp là 'Au revoir' (oh ruh-VWAHR), nghĩa đen là 'hẹn gặp lại.' Cụm này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp và mọi tình huống, trang trọng hay thân mật. Ngoài Au revoir, người bản xứ còn dùng lời chào theo thời điểm như 'Bonne soirée,' lựa chọn thân mật như 'Salut' và 'À plus,' và 'Adieu' mang sắc thái kịch tính, hàm ý có thể không gặp lại nữa.
Câu trả lời ngắn gọn
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Pháp là Au revoir (oh ruh-VWAHR), nghĩa đen là "cho đến khi chúng ta gặp lại nhau." Cụm này phù hợp ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp, ở mọi mức độ trang trọng, và trong cả bối cảnh công việc lẫn đời thường. Nhưng cũng giống như người Việt hiếm khi nói "tạm biệt" với bạn thân mà hay nói "gặp lại sau", "đi nhé", hoặc "giữ gìn sức khỏe", người nói tiếng Pháp có rất nhiều cách chào tạm biệt, tùy theo hoàn cảnh, thời điểm và mối quan hệ.
Theo Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người sử dụng tại 29 quốc gia. Từ các văn phòng trang trọng ở Paris đến những con phố sôi động ở Dakar và các cửa hàng ở Montréal, mỗi vùng có thói quen tạm biệt riêng. Nói sai lời tạm biệt có thể khiến bạn nghe quá kịch tính (Adieu với đồng nghiệp), quá suồng sã (Salut với khách hàng), hoặc lệch văn hóa (Bye-bye ở Pháp đại lục).
"Trong tiếng Pháp, lời tạm biệt không bao giờ chỉ là kết thúc một cuộc trò chuyện. Nó là một lời hứa, một lời chúc, hoặc đôi khi là một phán quyết về chính mối quan hệ.", phỏng theo Grevisse & Goosse, Le Bon Usage (2016)
Hướng dẫn này giới thiệu 16 cách tạm biệt thiết yếu trong tiếng Pháp, được chia theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng, theo thời điểm, và theo vùng. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào nên dùng và khi nào nên tránh.
Tham khảo nhanh: Tổng quan các lời tạm biệt tiếng Pháp
Lời tạm biệt phổ quát
Những cách này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp, trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Nếu bạn chỉ học 2 cách, hãy chọn Au revoir và Bonne journée.
Au revoir
/oh ruh-VWAHR/
Nghĩa đen: Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau
“Au revoir, madame. Merci pour tout.”
Tạm biệt, thưa bà. Cảm ơn vì mọi thứ.
Lời tạm biệt quan trọng nhất trong tiếng Pháp. Dùng được trong mọi ngữ cảnh: cửa hàng, văn phòng, cuộc gọi, gặp gỡ tình cờ. Giống như 'Bonjour', đây là một kỳ vọng xã hội, rời đi mà không nói bị xem là bất lịch sự.
Au revoir ghép từ au (đến với) và revoir (gặp lại), nên nghĩa đen là "cho đến khi chúng ta gặp lại nhau." Sự lạc quan sẵn có này khiến nó khác với cảm giác dứt khoát của Adieu. Cách phát âm có âm "r" kiểu tiếng Pháp, tạo ở phía sau cổ họng, giống tiếng khò nhẹ hơn là âm "r" trong tiếng Việt.
Cũng như việc nói Bonjour khi bước vào là một yêu cầu xã hội ở Pháp, nói Au revoir khi rời đi cũng được mong đợi tương tự. Đi ra khỏi cửa hàng, nhà hàng, hay văn phòng mà không nói có thể bị xem là thô lỗ. Bạn có thể thêm danh xưng để lịch sự hơn: Au revoir, monsieur hoặc Au revoir, docteur.
🌍 Nghĩa vụ nói lời tạm biệt
Ở Pháp, rời khỏi một tương tác xã hội hay mua bán mà không chào tạm biệt bị xem thô lỗ, giống như đến mà không nói Bonjour. Ngay cả một giao dịch nhanh ở quầy báo cũng kết thúc bằng Au revoir, bonne journée ! Bỏ qua câu này là một trong những cách nhanh nhất để bị gắn mác khách du lịch thiếu lịch sự.
Salut
/sah-LEW/
Nghĩa đen: Sức khỏe / An toàn (cổ)
“Bon, j'y vais. Salut !”
Thôi, mình đi đây. Bye!
Dùng được như cả lời chào khi gặp và khi tạm biệt giữa bạn bè. Chữ 't' cuối không phát âm. Không dùng trong tình huống trang trọng, với người lạ, người lớn tuổi, hay môi trường công việc, hãy dùng 'Au revoir'.
Salut là kiểu câu đa năng trong tiếng Pháp thân mật, dùng được như "chào" và "tạm biệt." Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh salus (sức khỏe, an toàn), và là lời tạm biệt phổ biến nhất giữa bạn bè và người ngang hàng. Bạn sẽ nghe nó khi kết thúc buổi ngồi cà phê, cuộc gọi giữa bạn bè, hoặc lúc rời văn phòng giữa đồng nghiệp thân.
Hãy nhớ: Salut thể hiện sự thân quen. Dùng với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong cuộc họp trang trọng sẽ bị coi là suồng sã. Khi không chắc, cứ dùng Au revoir.
Lời tạm biệt theo thời điểm
Người nói tiếng Pháp rất chính xác về khi nào họ dự kiến gặp lại nhau. Mỗi cách nói dưới đây hàm ý một khoảng thời gian khác nhau.
À bientôt
/ah byeh̃-TOH/
Nghĩa đen: Hẹn gặp sớm
“Merci pour le dîner. À bientôt !”
Cảm ơn bữa tối. Hẹn gặp sớm!
Lời tạm biệt ấm áp, lạc quan, ngụ ý sẽ gặp lại khá sớm nhưng không nói rõ khi nào. Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật. Cá nhân hơn 'Au revoir' vì thể hiện mong muốn gặp lại.
À bientôt là lựa chọn phù hợp khi bạn nghĩ sẽ gặp lại người đó nhưng chưa có ngày cụ thể. Nó mang cảm giác ấm áp và có thiện ý thật sự. Nói À bientôt thay vì Au revoir cho thấy bạn mong chờ lần gặp tiếp theo.
À demain
/ah duh-MEH̃/
Nghĩa đen: Hẹn gặp ngày mai
“Bonne soirée, tout le monde. À demain !”
Chúc buổi tối vui vẻ mọi người. Hẹn gặp ngày mai!
Dùng khi bạn biết chắc sẽ gặp người đó vào ngày hôm sau, rất phổ biến giữa đồng nghiệp, bạn học, và những người gặp nhau hằng ngày. Đơn giản, gọn, và ấm áp.
Đây là lời tạm biệt theo thời điểm trực tiếp nhất. Bạn sẽ nghe nó liên tục giữa đồng nghiệp lúc tan sở, học sinh cuối ngày học, và bất kỳ ai có lịch sinh hoạt hằng ngày chung với người đối thoại.
À plus tard
/ah plew TAHR/
Nghĩa đen: Hẹn gặp sau
“Je dois filer. À plus tard !”
Mình phải đi gấp. Hẹn gặp sau!
Cách nói 'gặp lại sau' thân mật. Thường rút gọn thành 'À plus' (ah PLEWS) khi nói và 'A+' hoặc '@+' khi nhắn tin. Chữ 's' trong 'plus' được phát âm ở đây vì nghĩa là 'thêm/sau', không phải 'plus' phủ định (khi đó 's' câm).
À plus tard là "gặp lại sau" kiểu thân mật trong tiếng Pháp. Trong lời nói hằng ngày, nó gần như luôn được rút gọn thành À plus (ah PLEWS). Khi nhắn tin và online, người ta còn viết ngắn hơn thành A+ hoặc @+, một kiểu viết tắt rất đặc trưng trong tin nhắn tiếng Pháp.
Ghi chú phát âm: chữ "s" trong plus được phát âm ở đây (PLEWS) vì nó mang nghĩa "thêm/sau." Trong cấu trúc phủ định ne...plus (không còn nữa), chữ "s" lại câm. Nhiều người học hay nhầm điểm này.
À tout à l'heure
/ah too tah LUHR/
Nghĩa đen: Hẹn gặp lát nữa
“Je reviens dans une heure. À tout à l'heure !”
Mình sẽ quay lại trong một tiếng. Gặp lại lát nữa!
Hàm ý sẽ gặp lại rất sớm, trong vài giờ chứ không phải vài ngày. Thường rút gọn thành 'À toute' (ah TOOT) trong lời nói thân mật. Gần hơn 'À plus tard'.
Cụm này báo hiệu chỉ xa nhau một lúc, bạn sẽ gặp lại trong vài giờ. Nó rất hợp khi ra ngoài ăn trưa, rời phòng tạm thời, hoặc chạy việc nhanh. Trong lời nói thân mật, người ta rút gọn thành À toute (ah TOOT).
💡 Mẫu 'À + thời điểm'
Lời tạm biệt tiếng Pháp thường theo công thức đơn giản: À + thời điểm gặp lại. À demain (ngày mai), À lundi (thứ Hai), À ce soir (tối nay), À la semaine prochaine (tuần sau). Học mẫu này xong, bạn có thể tự tạo hàng chục cách tạm biệt.
Lời tạm biệt dạng lời chúc
Những lời tạm biệt này là lời chúc điều tốt cho người kia. Chúng thường đi kèm với Au revoir. Thực tế, Au revoir, bonne journée ! là một chuỗi tạm biệt rất phổ biến trong tiếng Pháp.
Bonne journée
/bun zhoor-NAY/
Nghĩa đen: Chúc một ngày tốt lành
“Merci, monsieur. Bonne journée !”
Cảm ơn ông. Chúc một ngày tốt lành!
Lời chúc tạm biệt tiêu chuẩn vào ban ngày. Bạn sẽ nghe nó rất nhiều lần mỗi ngày ở Pháp, từ thu ngân, đồng nghiệp, tài xế xe buýt, và người lạ. Câu đáp được mong đợi là 'Merci, vous aussi !' (Cảm ơn, bạn cũng vậy!).
Bonne journée có lẽ là lời tạm biệt bạn nghe nhiều nhất trong đời sống thường ngày. Mỗi lần mua hàng, mỗi lần vào quán cà phê, mỗi trao đổi công việc ngắn thường kết thúc bằng câu này. Câu đáp tiêu chuẩn là Merci, vous aussi ! (Cảm ơn, bạn cũng vậy!) hoặc đơn giản là Également ! (Bạn cũng vậy!).
Lưu ý sự khác biệt: Bonjour là lời chào (dùng khi đến), còn Bonne journée là lời chúc tạm biệt (dùng khi rời đi). Nhầm hai câu này là lỗi rất hay gặp.
Bonne soirée
/bun swah-RAY/
Nghĩa đen: Chúc buổi tối vui vẻ
“Au revoir et bonne soirée !”
Tạm biệt và chúc buổi tối vui vẻ!
Tương đương buổi tối của 'Bonne journée.' Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi. Phân biệt với 'Bonsoir': 'Bonsoir' là lời chào khi gặp buổi tối, còn 'Bonne soirée' là lời tạm biệt.
Đây là phiên bản buổi tối của Bonne journée. Một điểm rất quan trọng: Bonsoir là câu bạn nói khi đến vào buổi tối (lời chào), còn Bonne soirée là câu bạn nói khi rời đi (lời chúc tạm biệt). Cấu trúc song song này xuất hiện nhiều trong các cách nói theo thời điểm của tiếng Pháp.
Bonne nuit
/bun NWEE/
Nghĩa đen: Chúc ngủ ngon
“Il est tard. Bonne nuit, les enfants !”
Muộn rồi. Ngủ ngon nhé các con!
Chỉ dùng lúc đi ngủ hoặc rất khuya. Khác với tiếng Việt, nơi 'chúc ngủ ngon' đôi khi có thể dùng như lời tạm biệt buổi tối, 'Bonne nuit' ngụ ý người kia sắp đi ngủ. Nói lúc 8 giờ tối với khách ăn tối sẽ nghe kỳ.
Khác với tiếng Việt, nơi "chúc ngủ ngon" đôi khi có thể dùng như một lời tạm biệt buổi tối, Bonne nuit trong tiếng Pháp gắn chặt với giờ đi ngủ. Bạn nói khi ai đó chuẩn bị ngủ: nói với con trước giờ ngủ, nói với người yêu trước khi tắt đèn, hoặc nói với chủ nhà khi rời một bữa tiệc tối rất muộn. Dùng lúc 8 giờ tối sẽ khiến người ta hiểu bạn nghĩ họ sắp đi ngủ.
Bon week-end
/bohn wee-KEHND/
Nghĩa đen: Chúc cuối tuần vui vẻ
“Allez, bon week-end à tous !”
Thôi nào, chúc mọi người cuối tuần vui vẻ!
Lời tạm biệt tiêu chuẩn vào thứ Sáu ở nơi làm việc và trường học tại Pháp. Từ 'week-end' là từ mượn từ tiếng Anh nhưng đã được dùng tự nhiên trong tiếng Pháp. Viện hàn lâm Pháp từng đề xuất 'fin de semaine' (dùng ở Québec), nhưng ở Pháp thì 'week-end' phổ biến hơn.
Đây là lời tạm biệt phổ biến vào ngày thứ Sáu. Điều thú vị là dù Viện hàn lâm Pháp từ lâu khuyến nghị dùng fin de semaine để thay cho từ mượn week-end, ở Pháp đại lục người ta vẫn dùng week-end áp đảo. Ở Québec thì fin de semaine vẫn là cách nói tiêu chuẩn.
Lời tạm biệt trang trọng và giàu cảm xúc
Những cách này mang nhiều "trọng lượng" hơn, có thể vì tính nghi lễ trang trọng hoặc vì ý nghĩa cảm xúc sâu.
Adieu
/ah-DYUH/
Nghĩa đen: Về với Chúa
“Adieu, mon vieil ami. Je ne t'oublierai jamais.”
Vĩnh biệt, người bạn già của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.
Lời tạm biệt kịch tính nhất trong tiếng Pháp. Nghĩa đen là 'về với Chúa', ngụ ý có thể sẽ không bao giờ gặp lại, vì cái chết, chia ly vĩnh viễn, hoặc kết thúc dứt khoát. Dùng bâng quơ sẽ nghe sướt mướt hoặc thậm chí thù địch. NGOẠI LỆ: ở miền nam nước Pháp (ảnh hưởng Occitan), 'Adieu' được dùng thân mật như cả lời chào và lời tạm biệt.
Adieu là lời tạm biệt "nặng" nhất trong tiếng Pháp. Nó gồm à (đến) và Dieu (Chúa), ban đầu mang nghĩa "tôi phó thác bạn cho Chúa", kiểu tạm biệt của người có thể không trở về sau chiến tranh, chuyến đi, hay bệnh tật. Trong tiếng Pháp chuẩn hiện đại, dùng Adieu mang cảm giác vĩnh viễn. Nói với đồng nghiệp sau một ngày làm việc bình thường sẽ khiến họ ngạc nhiên hoặc lo lắng.
Bạn sẽ gặp Adieu trong văn học, phim, và âm nhạc nhiều hơn trong hội thoại hằng ngày. Nó xuất hiện ở những khoảnh khắc nặng cảm xúc: chia tay, cảnh hấp hối, hoặc kết thúc một giai đoạn quan trọng.
Ngoại lệ miền nam: Ở vùng Midi (miền nam nước Pháp), nhất là nơi chịu ảnh hưởng tiếng Occitan, Adieu đã mất hẳn tính kịch tính. Người địa phương ở Toulouse, Marseille và vùng lân cận dùng Adieu thân mật như cả lời chào và lời tạm biệt, tương đương Salut. Cách dùng theo vùng này có thể khiến người từ miền bắc Pháp sốc, vì họ chỉ gắn từ này với chia ly vĩnh viễn.
⚠️ Au revoir vs Adieu
Trừ khi bạn đang ở miền nam nước Pháp, đừng bao giờ thay Au revoir bằng Adieu. Nói Adieu với người bạn còn định gặp lại có thể ngụ ý bạn cắt đứt quan hệ, nên đôi khi nó xuất hiện trong cãi vã như một câu chốt đầy kịch tính. Dùng Au revoir cho tình huống thường ngày.
Prenez soin de vous
/pruh-NAY sweh̃ duh VOO/
Nghĩa đen: Giữ gìn bản thân (trang trọng)
“Au revoir, Monsieur Martin. Prenez soin de vous.”
Tạm biệt, ông Martin. Ông giữ gìn sức khỏe nhé.
Lời tạm biệt ấm áp, lịch sự, thể hiện sự quan tâm thật lòng. Dùng 'vous' (bạn/ông/bà trang trọng). Phổ biến trong môi trường công việc hoặc y tế. Bản thân mật ('Prends soin de toi') dùng 'tu' và dành cho người thân.
Đây là lời tạm biệt thể hiện sự quan tâm thật sự. Dạng vous khiến nó phù hợp với người quen trong công việc, người lớn tuổi mà bạn xưng hô trang trọng, hoặc bất kỳ ai bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và ấm áp. Bác sĩ và y tá cũng hay dùng với bệnh nhân.
Prends soin de toi
/prahn sweh̃ duh TWAH/
Nghĩa đen: Giữ gìn bản thân (thân mật)
“Je déménage la semaine prochaine. Prends soin de toi !”
Tuần sau mình chuyển nhà. Bạn giữ gìn nhé!
Phiên bản thân mật dùng 'tu.' Chỉ dùng với bạn thân, gia đình, và người yêu. Hay dùng khi xa nhau lâu hơn bình thường, trước chuyến đi, chuyển nhà, hoặc vắng mặt dài ngày.
Phiên bản tu mang tính thân mật. Bạn nói với bạn thân trước chuyến đi dài, với anh chị em sắp ra nước ngoài, hoặc với người yêu khi họ bước vào giai đoạn căng thẳng. Nó giàu cảm xúc hơn một câu Salut hay À bientôt đơn giản.
Lời tạm biệt theo vùng và từ mượn
Ciao
/CHOW/
Nghĩa đen: (từ tiếng Ý/Venetian) tôi là người hầu của bạn
“Allez, ciao ! On se voit demain.”
Thôi, ciao nhé! Mai gặp.
Mượn từ tiếng Ý, được dùng rộng rãi trong tiếng Pháp thân mật (và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác). Là lời tạm biệt nhanh, nhẹ giữa bạn bè. Phổ biến hơn ở người trẻ và khu vực đô thị.
Từ mượn tiếng Ý này đã được dùng rất tự nhiên trong tiếng Pháp thân mật. Bạn sẽ nghe Ciao như một lời tạm biệt nhanh, nhẹ giữa bạn bè khắp nước Pháp, nhất là ở thành phố và trong giới trẻ. Nó mang sắc thái hiện đại và hơi tinh nghịch.
Bonne continuité
/bun kohn-tee-new-ee-TAY/
Nghĩa đen: Chúc tiếp tục thuận lợi
“Merci pour l'appel. Bonne continuité !”
Cảm ơn cuộc gọi. Chúc bạn tiếp tục thuận lợi!
Lời tạm biệt rất đặc trưng của Québec, nghĩa là 'chúc bạn tiếp tục tốt phần còn lại của việc bạn đang làm.' Bạn có thể nghe từ nhân viên tổng đài, người dẫn radio, hoặc đồng nghiệp. Hiếm dùng ở Pháp.
Đây là lời tạm biệt rất đặc trưng của Québec. Bonne continuité gần nghĩa "chúc bạn phần còn lại của ngày/việc đang làm diễn ra tốt đẹp" và thường gặp trong cuộc gọi chăm sóc khách hàng, trên radio, và trong môi trường chuyên nghiệp ở Québec. Ở Pháp, câu này nghe lạ, vì người ta hay dùng Bonne journée hoặc Bonne fin de journée cho vai trò tương tự.
Bye-bye
/bai-BAI/
Nghĩa đen: Bye-bye (từ tiếng Anh)
“On se reparle bientôt. Bye-bye !”
Mình sẽ nói chuyện lại sớm. Bye-bye!
Rất phổ biến ở Québec, nơi từ mượn tiếng Anh xuất hiện nhiều hơn trong lời nói thân mật. Ở Pháp, 'bye' đôi khi được người trẻ dùng nhưng ít hơn nhiều. Ở Québec, ngay cả hội thoại trang trọng đôi khi cũng kết thúc bằng một câu 'Bye !' thân thiện.
Ở Québec, Bye-bye phổ biến đến mức vượt qua ranh giới trang trọng. Một giao dịch ở ngân hàng có thể kết thúc bằng Bonne journée, bye !, kiểu pha trộn nghe rất tự nhiên ở Montréal nhưng có thể khiến người Paris nhíu mày. Điều này phản ánh sự tiếp xúc gần hơn giữa tiếng Pháp và tiếng Anh trong đời sống hằng ngày ở Canada.
🌍 Bonjour như một lời tạm biệt ở Québec
Một điểm dễ gây bối rối nhất của tiếng Pháp Québec với du khách là nghe Bonjour như lời tạm biệt. Trong dịch vụ khách hàng ở Québec, chủ tiệm hoặc thu ngân có thể nói Bonjour ! khi bạn rời đi, với nghĩa "chúc một ngày tốt lành" chứ không phải "xin chào." Ở Pháp đại lục, Bonjour chỉ là lời chào khi gặp. Sự khác biệt này phản ánh nhiều thế kỷ phát triển ngôn ngữ độc lập.
Lời tạm biệt nơi công sở
Văn hóa công sở Pháp rất coi trọng cách bạn chào khi đến và khi rời văn phòng. Theo Grevisse trong Le Bon Usage, nghi thức tạm biệt trong môi trường chuyên nghiệp tiếng Pháp là một dấu hiệu xã hội của sự tôn trọng và tinh thần đồng nghiệp.
Rời đi hết ngày
| Tình huống | Nói gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rời văn phòng (ban ngày) | Bonne journée ! / Bonne fin de journée ! | Tiêu chuẩn, lịch sự |
| Rời văn phòng (buổi tối) | Bonne soirée ! | Sau khoảng 6 giờ tối |
| Tan làm ngày thứ Sáu | Bon week-end ! | Lời tạm biệt thứ Sáu phổ biến nhất |
| Trước kỳ nghỉ của đồng nghiệp | Bonnes vacances ! | "Chúc nghỉ vui / Chúc kỳ nghỉ vui vẻ" |
| Chào tạm biệt cấp trên (trang trọng) | Au revoir, Monsieur/Madame [Name] | Danh xưng + họ để thể hiện tôn trọng tối đa |
Nghi thức tạm biệt trong văn phòng Pháp
Ở nhiều nơi làm việc tại Pháp, nhất là công ty nhỏ, nhân viên thường đi một vòng chào từng người trước khi về, nói Bonne soirée hoặc À demain với mỗi đồng nghiệp. Rời đi mà không chào ai bị xem là thiếu hòa đồng. Nghi thức này đôi khi được gọi là faire la tournée des au revoir, có thể làm bạn về muộn thêm mười phút, nhưng là một kỳ vọng xã hội ăn sâu.
💡 Công thức thứ Sáu
Lời tạm biệt thứ Sáu lý tưởng trong tiếng Pháp kết hợp lời chúc và mốc thời gian: Bon week-end, à lundi ! (Chúc cuối tuần vui vẻ, hẹn gặp thứ Hai!). Câu này gọn, ấm áp, và đủ lịch sự.
Cách đáp lại lời tạm biệt tiếng Pháp
| Họ nói | Bạn nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| Au revoir ! | Au revoir ! | Đáp lại y hệt |
| Bonne journée ! | Merci, vous aussi ! | "Cảm ơn, bạn cũng vậy!" |
| Bonne soirée ! | Merci, bonne soirée ! | Đáp lại lời chúc |
| À demain ! | À demain ! / Oui, à demain ! | Xác nhận kế hoạch |
| À bientôt ! | À bientôt ! | Đáp lại sự ấm áp |
| Salut ! | Salut ! / Ciao ! | Lựa chọn thân mật |
| Prenez soin de vous | Merci, vous de même | "Cảm ơn, bạn cũng vậy" |
| Adieu | (tùy ngữ cảnh) | Thường báo hiệu khoảnh khắc nghiêm túc |
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật
Muốn hiểu lời tạm biệt tiếng Pháp trong ngữ cảnh, nghe ngữ điệu, nhìn ngôn ngữ cơ thể, và nhận ra lúc nào người ta chuyển từ Au revoir sang Salut, bạn cần tiếp xúc với tiếng Pháp nói thật. Phim là một trong những cách tốt nhất để xây trực giác này. Hãy để ý các cảnh tạm biệt trang trọng trong Le Fabuleux Destin d'Amélie Poulain hoặc các câu chào tạm biệt nhanh như bắn trong Intouchables.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác, để bạn chạm vào bất kỳ lời tạm biệt nào và xem nghĩa, phát âm, và mức độ trang trọng theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.
Để xem thêm các hướng dẫn về tiếng Pháp và văn hóa Pháp, hãy đọc blog của chúng tôi hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
Khác nhau giữa 'Au revoir' và 'Adieu' là gì?
Nói 'hẹn gặp lại sau' trong tiếng Pháp như thế nào?
'Salut' là lời chào hay lời tạm biệt?
Tạm biệt ở nơi làm việc bằng tiếng Pháp nói thế nào?
Cách tạm biệt trong tiếng Pháp Québec có khác không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Từ điển của Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), Tiếng Pháp trên thế giới, báo cáo năm 2022
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
- Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage, ấn bản thứ 16. De Boeck Supérieur.
- Valdman, A. (2005). 'French and Creole in Louisiana.' Mouton de Gruyter.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

