San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Cách nói xin chào phổ biến nhất trong tiếng Pháp là 'Bonjour' (bohn-ZHOOR). Từ này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp và mọi tình huống. Ngoài Bonjour, người bản xứ còn dùng lời chào theo thời điểm như 'Bonsoir', cách chào thân mật như 'Salut' và 'Coucou', cùng các cách nói theo vùng như 'Allô' ở Québec hoặc 'On dit quoi ?' ở Tây Phi.
Câu trả lời ngắn gọn
Cách phổ biến nhất để nói xin chào trong tiếng Pháp là Bonjour (bohn-ZHOOR). Cụm này dùng được ở cả 29 quốc gia nói tiếng Pháp, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, và trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Nhưng người bản xứ dùng nhiều kiểu chào phong phú hơn, tùy ngữ cảnh, thời điểm, và mối quan hệ.
Theo Organisation internationale de la Francophonie (OIF), tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người trên thế giới sử dụng. Tiếng Pháp có vị thế ngôn ngữ chính thức ở 29 quốc gia trên 5 châu lục, nên đây là một trong những ngôn ngữ phân bố rộng nhất. Vì phạm vi lớn như vậy, cách chào hỏi cũng khác nhau theo vùng, từ Bonjour, madame trong một tiệm bánh ở Paris đến Coucou ! trong tin nhắn gửi bạn bè.
"Bonjour không chỉ đơn giản là một lời chào trong tiếng Pháp. Nó là một hợp đồng xã hội. Bỏ qua nó là dấu hiệu bạn không công nhận sự hiện diện của người khác, và đó là một sự vi phạm phép lịch sự nghiêm trọng."
(Académie française, Dire, ne pas dire, 2019)
Hướng dẫn này gồm 17 lời chào tiếng Pháp quan trọng, được sắp theo nhóm: phổ quát, thân mật, trang trọng, theo vùng (Pháp, Québec, và châu Phi nói tiếng Pháp), và tiếng lóng. Mỗi mục đều có cách phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào và ở đâu nên dùng.
Tham khảo nhanh: Tổng quan lời chào tiếng Pháp
Lời chào phổ quát
Những lời chào này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp. Theo Académie française, tổ chức điều chỉnh tiếng Pháp từ năm 1635, Bonjour đã là lời chào tiêu chuẩn suốt nhiều thế kỷ và vẫn là từ quan trọng nhất với bất kỳ người học tiếng Pháp nào.
Bonjour
/bohn-ZHOOR/
Nghĩa đen: Chào ngày mới
“Bonjour, madame. Je voudrais un café, s'il vous plaît.”
Xin chào, thưa bà. Tôi muốn một ly cà phê, làm ơn.
Lời chào quan trọng nhất trong tiếng Pháp. Gần như bắt buộc khi bước vào cửa hàng, bắt đầu bất kỳ tương tác nào, hoặc xưng hô với ai đó. Ở Pháp, bỏ qua nó bị xem là thực sự bất lịch sự.
Bonjour không chỉ là lời chào trong văn hóa Pháp, mà còn là một nghĩa vụ xã hội. Ở Pháp, bạn nói Bonjour khi bước vào tiệm bánh, phòng chờ bác sĩ, thang máy có người, hoặc bất kỳ cửa hàng nhỏ nào. Không nói Bonjour là một trong những lỗi xã giao phổ biến nhất của du khách.
Từ này ghép từ bon (tốt) và jour (ngày). Mẹo phát âm: âm "j" giống âm "gi" trong "giờ", và âm mũi "on" không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt (hãy thử nói "ohn" nhưng không khép hẳn âm "n"). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: bohn-ZHOOR.
🌍 Quy tắc Bonjour
Ở Pháp, luôn nói Bonjour trước khi hỏi bất cứ điều gì: hỏi đường, xin bàn, xin hóa đơn. Bắt đầu cuộc nói chuyện mà không có Bonjour là dấu hiệu bất lịch sự, và bạn có thể nhận dịch vụ lạnh nhạt thấy rõ. Điều này đúng cả với tương tác rất ngắn như mua vé tàu điện ngầm.
Bonsoir
/bohn-SWAHR/
Nghĩa đen: Chào buổi tối
“Bonsoir, monsieur. Avez-vous une réservation ?”
Chào buổi tối, thưa ông. Ông có đặt chỗ trước không?
Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi. Tùy ngữ cảnh, nó vừa là lời chào (xin chào) vừa là lời tạm biệt (chúc ngủ ngon).
Việc chuyển từ Bonjour sang Bonsoir thường diễn ra khoảng 6 giờ tối, nhưng thời điểm chính xác có thể khác nhau. Mùa đông trời tối sớm, có thể chuyển từ khoảng 5 giờ. Mùa hè, nhất là ở miền nam nước Pháp, Bonjour có thể dùng đến sau 7 giờ tối.
Giống Bonjour, Bonsoir vừa dùng để chào vừa dùng để tạm biệt. Khi đến một bữa tiệc tối, bạn nói Bonsoir. Khi ra về, bạn cũng có thể nói Bonsoir (hoặc Bonne soirée để nói "chúc buổi tối vui vẻ").
Lời chào thân mật
Đây là những lời chào bạn sẽ nghe giữa bạn bè, gia đình, và người ngang hàng. Chúng thể hiện sự thân quen và ấm áp, nhưng dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh trang trọng thì không phù hợp.
Salut
/sah-LEW/
Nghĩa đen: Sức khỏe / An toàn (cổ)
“Salut, Pierre ! Tu viens au cinéma ce soir ?”
Chào Pierre! Tối nay bạn đi xem phim không?
Lời chào thân mật phổ biến nhất giữa bạn bè. Cũng dùng như lời tạm biệt thân mật. Không dùng với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong môi trường công việc, vì sẽ bị xem là thiếu lịch sự.
Salut tương đương với kiểu "chào" thân mật như "hi" trong tiếng Việt. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh salus (sức khỏe, an toàn), cùng gốc với từ "salute". Chữ "t" cuối không phát âm, nên nói "sah-LEW", không phải "sah-LOOT."
Một điểm quan trọng: Salut vừa có nghĩa xin chào vừa có nghĩa tạm biệt giữa bạn bè. Bạn có thể nghe Salut ! khi ai đó đến, và lại nghe Salut ! khi họ rời đi. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa.
Coucou
/koo-KOO/
Nghĩa đen: Ú òa / Chim cu cu
“Coucou ! Ça fait longtemps ! Comment tu vas ?”
Ê chào! Lâu quá không gặp! Dạo này sao rồi?
Đùa vui và thân thương. Rất phổ biến trong tin nhắn và giữa bạn thân. Phụ nữ dùng thường xuyên hơn, nhưng không chỉ dành cho nữ. Hãy hiểu nó như một tiếng 'ê chào!' ấm áp, vui vẻ.
Coucou là lời chào đùa vui, thân thương mà sách giáo khoa hay bỏ qua, nhưng người Pháp dùng rất nhiều, nhất là trong tin nhắn và mạng xã hội. Nó bắt nguồn từ trò ú òa (faire coucou) và mang cảm giác bất ngờ dễ chịu.
Bạn sẽ gặp Coucou rất nhiều trong giao tiếp viết thân mật. Một người Pháp nhắn tin cho bạn bè thường sẽ viết Coucou ! hơn là Bonjour.
Ça va ?
/sah VAH/
Nghĩa đen: Ổn chứ?
“Salut, Marie. Ça va ? Tu as passé un bon week-end ?”
Chào Marie. Ổn không? Cuối tuần bạn có vui không?
Câu hỏi thăm thân mật phổ biến nhất. Hay đi cùng Salut: 'Salut, ça va ?' Có thể là câu hỏi, câu trả lời, hoặc cả hai. 'Ça va ?' 'Ça va.' là một cuộc trao đổi hoàn chỉnh.
Ça va ? nổi bật vì rất gọn. Nó có thể là câu hỏi ("Dạo này ổn không?"), câu trả lời ("Tôi ổn"), hoặc vừa hỏi vừa đáp. Cặp trao đổi kinh điển (Ça va ? / Ça va.) có lẽ là đoạn hội thoại hai câu phổ biến nhất trong tiếng Pháp.
Các biến thể gồm Ça va bien ? (ổn chứ?), Ça va pas (không ổn), và dạng nhấn mạnh Ça va pas du tout ! (hoàn toàn không ổn!). Chữ ç (c có dấu móc) cho biết "c" phát âm như "s", không phải "k".
Quoi de neuf ?
/kwah duh NUHF/
Nghĩa đen: Có gì mới?
“Hé, quoi de neuf ? On ne s'est pas vus depuis des semaines !”
Ê, có gì mới? Mấy tuần rồi mình không gặp nhau!
Cách nói 'có gì mới?' trong tiếng Pháp. Câu trả lời thường gặp là 'Pas grand-chose' (không có gì nhiều) hoặc 'Rien de spécial' (không có gì đặc biệt).
Đây là phiên bản tiếng Pháp của kiểu "có gì mới?" hoặc "dạo này sao?". Câu trả lời tiêu chuẩn là Pas grand-chose (không có gì nhiều) hoặc Rien de spécial (không có gì đặc biệt), kể cả khi bạn có nhiều chuyện để kể.
Comment tu vas ?
/koh-MAHN tew VAH/
Nghĩa đen: Bạn thế nào?
“Comment tu vas ? J'ai entendu que tu étais malade la semaine dernière.”
Bạn dạo này thế nào? Mình nghe nói tuần trước bạn bị ốm.
Câu 'bạn khỏe không' thân mật dùng 'tu'. Cá nhân hơn 'Ça va ?', và thường thể hiện bạn thật sự quan tâm câu trả lời, không chỉ chào xã giao.
Nếu Ça va ? là hỏi thăm nhanh, thì Comment tu vas ? nặng hơn một chút. Nó dùng đại từ thân mật tu và ngụ ý bạn thật sự muốn biết người kia thế nào. Câu trả lời thường gặp là Je vais bien, merci (Tôi ổn, cảm ơn).
Lời chào trang trọng
Cần thiết cho môi trường công việc, lần gặp đầu, và mọi tình huống bạn dùng vous (đại từ "bạn/ông/bà" trang trọng). Để luyện thêm về các mức độ trang trọng trong tiếng Pháp, bạn có thể xem trang học tiếng Pháp của chúng tôi với bài tập tương tác.
Comment allez-vous ?
/koh-MAHN tah-lay VOO/
Nghĩa đen: Ông/bà có khỏe không?
“Bonjour, Monsieur le Directeur. Comment allez-vous ?”
Xin chào, thưa Giám đốc. Ông khỏe không ạ?
Câu 'ông/bà khỏe không' trang trọng dùng 'vous'. Chuẩn trong công việc, với người lớn tuổi, với người lạ, và bất kỳ ai bạn xưng hô bằng 'vous'. Luôn nói 'Bonjour' trước.
Dạng vous thể hiện sự tôn trọng và khoảng cách chuyên nghiệp. Hãy dùng với sếp, khách hàng, người lớn tuổi, và người bạn mới gặp. Câu trả lời tiêu chuẩn là Très bien, merci. Et vous ? (Rất tốt, cảm ơn. Còn ông/bà?).
Ở Pháp, phân biệt tu/vous được coi trọng. Dùng tu quá sớm có thể bị xem là suồng sã. Khi không chắc, hãy mặc định dùng vous. Nếu phù hợp, người kia sẽ gợi ý chuyển sang tu (On peut se tutoyer ?).
💡 Quyết định Tu hay Vous
Luôn bắt đầu bằng vous khi gặp ai đó lần đầu. Người kia thường sẽ nói On peut se tutoyer (Mình dùng tu nhé?) nếu họ muốn bớt trang trọng. Tự ý chuyển sang tu khi chưa được đồng ý có thể gây khó chịu, nhất là trong môi trường công việc.
Enchanté(e)
/ahn-shahn-TAY/
Nghĩa đen: Rất vui được gặp
“Enchanté, madame Dupont. J'ai beaucoup entendu parler de vous.”
Hân hạnh được gặp bà Dupont. Tôi đã nghe nhiều về bà.
Có giống theo giới tính khi viết: nam viết 'Enchanté,' nữ viết 'Enchantée.' Phát âm giống hệt nhau. Giới tính theo người nói, không theo người nghe.
Đây là câu chào tiêu chuẩn khi gặp lần đầu. Nó khớp giới tính của người nói: nam nói Enchanté, nữ nói Enchantée (phát âm như nhau). Thường đi sau Bonjour và một cái bắt tay.
Ravi(e) de vous connaître
/rah-VEE duh voo koh-NETR/
Nghĩa đen: Rất hân hạnh được quen biết
“Ravi de vous connaître, Professeur Martin. Votre travail est remarquable.”
Rất hân hạnh được quen biết, thưa Giáo sư Martin. Công trình của thầy/cô thật đáng ngưỡng mộ.
Trang trọng và bày tỏ hơn 'Enchanté.' Dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp rất chỉn chu hoặc ngoại giao. Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ nhiều hơn.
Mức trang trọng cao hơn Enchanté(e). Hãy để dành cho giới thiệu công việc, bối cảnh ngoại giao, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự ngưỡng mộ rõ rệt. Giới tính của người nói quyết định Ravi (nam) hay Ravie (nữ).
Lời chào theo vùng
Với 321 triệu người nói ở 29 quốc gia, tiếng Pháp phát triển những thói quen chào hỏi khác nhau theo vùng. Theo Organisation internationale de la Francophonie, mỗi khu vực nói tiếng Pháp mang đến từ vựng và chuẩn mực xã hội riêng trong giao tiếp hằng ngày.
Bienvenue
/byeh̃-vuh-NEW/
Nghĩa đen: Chào mừng
“Bienvenue à Montréal ! C'est votre première visite ?”
Chào mừng đến Montreal! Đây là lần đầu bạn đến đây à?
Ở Pháp, nghĩa là 'chào mừng'. Ở Québec, nó CŨNG có nghĩa 'không có chi' (thay cho 'de rien'). Điều này khiến nhiều người Pháp ở chính quốc bất ngờ.
Bienvenue có nghĩa "chào mừng" ở mọi vùng nói tiếng Pháp, nhưng ở Québec nó có thêm một nghĩa khiến nhiều người Pháp ở châu Âu ngạc nhiên. Người Québec nói Bienvenue ! trong trường hợp người Pháp ở chính quốc sẽ nói De rien (không có chi). Đây là một kiểu dịch sát từ cụm "you're welcome" trong tiếng Anh, và là một đặc điểm rất riêng của tiếng Pháp Québec.
Hé, allô !
/ay ah-LOH/
Nghĩa đen: Ê, chào!
“Hé, allô ! Comment ça va, toi ?”
Ê chào! Bạn dạo này sao rồi?
Trong tiếng Pháp ở chính quốc, 'Allô' chỉ dùng khi nghe điện thoại. Ở Québec, nó còn được dùng trực tiếp ngoài đời như một lời chào thân mật, thường ghép với 'Hé' để nhấn mạnh.
Ở Pháp, Allô chỉ dùng để bắt máy. Nhưng ở Québec, nó đã được dùng cả ngoài đời như một lời chào thân mật. Hé, allô ! nghe ấm áp, không trang trọng, và rất đặc trưng Québec.
On dit quoi ?
/ohn dee KWAH/
Nghĩa đen: Nói gì đây? / Có gì không?
“On dit quoi, mon frère ? Ça fait un bail !”
Có gì không, anh em? Lâu quá rồi!
Lời chào phổ biến ở Tây và Trung Phi (Côte d'Ivoire, Cameroon, Sénégal). Thể hiện sự pha trộn sáng tạo giữa tiếng Pháp và truyền thống ngôn ngữ địa phương. Thân mật và ấm áp.
Châu Phi nói tiếng Pháp, nơi có đa số người nói tiếng Pháp trên thế giới, đã đóng góp nhiều cách nói rất sống động. On dit quoi ? được dùng rộng rãi ở Côte d'Ivoire, Cameroon, và Sénégal như một kiểu "có gì không?". Theo Ethnologue, châu Phi hiện có nhiều người nói tiếng Pháp hơn bất kỳ châu lục nào khác, và thực tế nhân khẩu học này đang làm thay đổi ngôn ngữ.
🌍 Tiếng Pháp ở châu Phi
Tính đến năm 2024, theo OIF, khoảng 62% người dùng tiếng Pháp hằng ngày trên thế giới sống ở châu Phi. Các nước như Cộng hòa Dân chủ Congo, Côte d'Ivoire, và Cameroon có cộng đồng nói tiếng Pháp rất lớn. Tiếng Pháp châu Phi không phải là một biến thể lệch khỏi tiếng Pháp 'chuẩn'. Nó là một phần cốt lõi và ngày càng chiếm ưu thế trong bức tranh tiếng Pháp toàn cầu.
Lời chào tiếng lóng
Những lời chào này chủ yếu xuất hiện ở giới trẻ tại các đô thị ở Pháp. Chúng không phù hợp trong bối cảnh trang trọng, nhưng rất quan trọng để hiểu tiếng Pháp đời thường.
Wesh
/wesh/
Nghĩa đen: (từ tiếng Ả Rập) Ê / Yo
“Wesh, frère ! Tu fais quoi ce soir ?”
Yo, anh em! Tối nay làm gì?
Từ tiếng Ả Rập 'wesh' (gì/ê), được đưa vào tiếng lóng đô thị ở Pháp, nhất là ở các *banlieues* (vùng ngoại ô). Rất suồng sã. Được phổ biến rộng nhờ rap và điện ảnh Pháp.
Wesh đi vào tiếng Pháp từ tiếng Ả Rập và trở thành từ cửa miệng của giới trẻ, đặc biệt ở các banlieues (vùng ngoại ô) của Paris, Lyon, và Marseille. Rap Pháp và các phim như La Haine và Les Misérables đã khiến nó phổ biến rộng.
Dùng Wesh trong bối cảnh trang trọng sẽ rất lạc quẻ, nhưng giữa bạn trẻ thì hoàn toàn tự nhiên. Tùy ngữ điệu, nó có thể là "ê", "yo", hoặc thậm chí là "hả?".
Allô
/ah-LOH/
Nghĩa đen: A lô? (điện thoại)
“Allô ? Oui, c'est Marie à l'appareil.”
A lô? Vâng, Marie đây ạ.
Lời chào khi nghe điện thoại tiêu chuẩn ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp. Ở Pháp chính quốc, nó CHỈ dùng trên điện thoại. Ở Québec, nó cũng dùng trực tiếp ngoài đời (xem phần theo vùng ở trên).
Đây là lời chào điện thoại phổ quát trong tiếng Pháp. Khác với Bonjour dùng khi gặp trực tiếp, Allô ở Pháp chính quốc chỉ dành cho cuộc gọi. Từ này bắt nguồn từ "hello" trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, khi điện thoại xuất hiện.
Lời tạm biệt nhưng hay gặp như lời chào
Một số cách nói tiếng Pháp nằm ở ranh giới giữa chào và tạm biệt. Hiểu nhóm này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.
Bonne journée
/bun zhoor-NAY/
Nghĩa đen: Chúc một ngày tốt lành
“Merci, monsieur. Bonne journée !”
Cảm ơn ông. Chúc ông một ngày tốt lành!
Về mặt kỹ thuật đây là lời tạm biệt ('chúc một ngày tốt lành'), không phải lời chào. Nhưng bạn sẽ nghe nó rất thường xuyên trong đời sống hằng ngày (ở cửa hàng, quán cà phê, văn phòng), nên nó trở thành một phần của hệ sinh thái chào hỏi. Câu đáp là 'Merci, vous aussi !' (Cảm ơn, ông/bà cũng vậy!).
Bonne journée đúng nghĩa là lời tạm biệt: bạn nói khi chia tay, không phải khi mới gặp. Nhưng nó xuất hiện dày đặc trong đời sống ở Pháp, nên bạn cần hiểu rõ. Các dạng liên quan gồm Bonne soirée (chúc buổi tối vui vẻ), Bonne après-midi (chúc buổi chiều tốt lành), và Bonne nuit (chúc ngủ ngon, dùng trước khi đi ngủ).
Bonne après-midi
/bun ah-preh mee-DEE/
Nghĩa đen: Chúc buổi chiều tốt lành
“Au revoir et bonne après-midi !”
Tạm biệt và chúc buổi chiều tốt lành!
Lời chúc khi chia tay vào buổi chiều. Lưu ý: 'après-midi' trong tiếng Pháp có thể giống đực hoặc giống cái, cả 'un après-midi' và 'une après-midi' đều được Académie française chấp nhận.
Đây là lời tạm biệt lịch sự cho khung giờ buổi chiều. Académie française ghi nhận après-midi là một trong số ít danh từ tiếng Pháp có thể vừa giống đực vừa giống cái, nên cả un bon après-midi và une bonne après-midi đều đúng.
Cách đáp lại lời chào tiếng Pháp
Biết cách chào mới chỉ là một nửa. Dưới đây là cách đáp lại những lời chào phổ biến nhất.
Cách đáp lời chào phổ quát
| Họ nói | Bạn nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bonjour ! | Bonjour ! | Luôn chào lại y như vậy |
| Bonsoir ! | Bonsoir ! | Chào lại cùng lời chào |
| Bonjour, comment allez-vous ? | Très bien, merci. Et vous ? | Câu đáp trang trọng |
Cách đáp lời chào thân mật
| Họ nói | Bạn nói |
|---|---|
| Salut ! | Salut ! / Salut, ça va ? |
| Coucou ! | Coucou ! / Hé, salut ! |
| Ça va ? | Ça va, et toi ? / Oui, ça va bien |
| Quoi de neuf ? | Pas grand-chose / Rien de spécial |
Cách đáp lời chào trang trọng
| Họ nói | Bạn nói |
|---|---|
| Comment allez-vous ? | Très bien, merci. Et vous ? |
| Enchanté(e) | Enchanté(e) / Moi de même |
| Ravi(e) de vous connaître | Également / Le plaisir est pour moi |
💡 Chiến lược 'Nhắc lại và nối tiếp'
Khi không chắc nên đáp thế nào, hãy dùng 'Nhắc lại và nối tiếp': lặp lại lời chào của họ (nhắc lại) rồi thêm một câu hỏi tiếp theo (nối tiếp). Bonjour có thể thành Bonjour, comment allez-vous ? Cách này dùng được trong hầu như mọi tình huống.
🌍 La Bise: Nụ hôn má kiểu Pháp
Ở Pháp, chào hỏi thường có la bise, một cái chạm má nhẹ như hôn. Số lần tùy vùng: Paris thường 2 cái, Provence thường 3 cái, và một số nơi ở thung lũng Loire có thể 4 cái. Trong môi trường công việc, bắt tay là tiêu chuẩn. Ở Québec, la bise ít phổ biến hơn ở Pháp, và vẫy tay hoặc bắt tay thường gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thực tế
Đọc về lời chào là khởi đầu tốt, nhưng nghe người bản xứ nói tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Pháp là nguồn rất hữu ích: Intouchables cho tiếng Pháp Paris đời thường, Lupin cho sự pha trộn giữa trang trọng và thân mật, và Les Misérables (2019) cho tiếng lóng đô thị.
Wordy còn đi xa hơn. Bạn có thể xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ lời chào nào để xem nghĩa, cách phát âm, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc cụm từ rời rạc, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể tự nhiên.
Để xem thêm nội dung tiếng Pháp, hãy khám phá blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói xin chào phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
Khác nhau giữa 'Bonjour' và 'Salut' là gì?
Khi nào nên chuyển từ 'Bonjour' sang 'Bonsoir'?
Ở Pháp, không nói 'Bonjour' có bị coi là bất lịch sự không?
Lời chào tiếng Pháp ở Québec khác gì so với ở Pháp?
Trả lời 'Comment allez-vous ?' như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Từ điển Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), báo cáo La langue française dans le monde, 2022
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
- Institut français, tài nguyên quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Pháp
- Valdman, A. (2005). 'French and Creole in Louisiana.' Mouton de Gruyter.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

