← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Thành ngữ và cách nói tiếng Pháp: 25 câu người Pháp thật sự dùng

Bởi SandorCập nhật: 2 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Thành ngữ tiếng Pháp là những cụm cố định có nghĩa không theo mặt chữ, và học một nhóm cốt lõi là cách nhanh nhất để hiểu tiếng Pháp đời thường trong phim và giao tiếp hằng ngày. Hướng dẫn này giới thiệu 25 thành ngữ dùng nhiều, kèm cách đọc dễ theo, ví dụ tự nhiên và ghi chú văn hóa để bạn nhận ra và dùng đúng.

Các thành ngữ và cách nói tiếng Pháp là lối tắt nhanh nhất để hiểu tiếng Pháp nói đời thực, vì chúng xuất hiện liên tục trong hội thoại hằng ngày, tiêu đề báo và lời thoại phim, và nghĩa của chúng thường không theo nghĩa đen. Dưới đây bạn sẽ học 25 thành ngữ mà người Pháp thật sự dùng, kèm cách đọc dễ theo kiểu tiếng Anh, ví dụ tự nhiên và ghi chú văn hóa để bạn nhận ra ngay và dùng mà không bị gượng.

Tiếng ViệtTiếng PhápCách phát âmMức độ trang trọng
Cảm thấy chán nảnavoir le cafardah-VWAHR luh kah-FARcasual
Chán ngấyen avoir marreahn ah-VWAHR MARslang
Cập nhật cho ai đótenir au couranttuh-NEER oh koo-RAHNpolite
Đang vộiêtre pressé(e)ETR pruh-SAYpolite
Bình tĩnh lạise calmersuh kal-MAYpolite
Phát điênpéter un câblepay-TAY uhn KAHBLslang

Vì sao thành ngữ tiếng Pháp quan trọng (đặc biệt khi xem phim và TV)

Tiếng Pháp được nói bởi hàng trăm triệu người trên toàn thế giới. Organisation internationale de la Francophonie ước tính có khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp, trải rộng trên hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ, nơi tiếng Pháp được dùng ở các mức độ khác nhau trong đời sống công cộng và giáo dục (OIF, 2022).

Ethnologue cũng xếp tiếng Pháp vào nhóm ngôn ngữ lớn của thế giới theo tổng số người nói, với phạm vi địa lý rất rộng (Ethnologue, 2024). Sự lan rộng đó quan trọng vì thành ngữ dễ lan truyền, nhưng sắc thái có thể thay đổi giữa Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ và châu Phi nói tiếng Pháp.

Thành ngữ cũng là ngôn ngữ "nén cao". Một cụm ngắn có thể mang thái độ, sự hài hước và vị thế xã hội, đúng thứ mà biên kịch dựa vào.

"Thành ngữ là hóa thạch văn hóa: chúng giữ lại hình ảnh cũ và thói quen xã hội, ngay cả khi người nói không còn để ý."

Professor Anna Wierzbicka, linguist and author of Cross-Cultural Pragmatics (2003)

Nếu bạn học thành ngữ qua các cảnh ngắn, bạn cũng học được nhịp và thời điểm dùng. Vì vậy Wordy tập trung vào các đoạn clip thật: bạn nghe thành ngữ trong tình huống đáng tin, không phải như một danh sách từ vựng.

Nếu bạn đang xây nền tảng trước, hãy học kèm bài cách nói xin chào bằng tiếng Pháp để mở đầu cuộc trò chuyện tự nhiên trước khi bạn bắt đầu dùng thành ngữ.

Cách dùng hướng dẫn này (để bạn không bị nói gượng)

Chọn 5 thành ngữ hợp với cuộc sống của bạn. Dùng chúng trong một tuần qua tin nhắn hoặc tự nói với mình, rồi đổi nhóm khác.

Giữ ngữ pháp xung quanh thành ngữ thật đơn giản. Thành ngữ đã "gánh" phần chính rồi, nên đừng chồng thêm cấu trúc cầu kỳ.

💡 Bài kiểm tra nhanh cho thành ngữ 'an toàn'

Nếu một thành ngữ có thể xuất hiện trong email công việc mà không kỳ, thì thường nó trung tính. Nếu nó có bộ phận cơ thể, động vật dùng để chửi, hoặc cảm xúc mạnh, hãy xem nó là thân mật hoặc tiếng lóng và để dành cho bạn bè.

25 thành ngữ và cách nói tiếng Pháp (kèm cách đọc và cách dùng thật)

avoir le cafard

Cách đọc: "ah-VWAHR luh kah-FAR"

Nghĩa: cảm thấy chán nản, buồn bã, u ám. Nghĩa đen là "có con gián", nghe lạ trong tiếng Anh nhưng rất bình thường trong tiếng Pháp.

Ví dụ: "Depuis hier, j’ai le cafard." Dịch: "Từ hôm qua, tôi thấy chán nản."

Ghi chú văn hóa: Cụm này hay xuất hiện trong phim khi nhân vật đang tụt mood âm thầm. Nó thiên về "buồn nặng nề" hơn là "căng thẳng".

en avoir marre

Cách đọc: "ahn ah-VWAHR MAR"

Nghĩa: chán ngấy. Thẳng và rất phổ biến.

Ví dụ: "J’en ai marre de ce boulot." Dịch: "Tôi chán ngấy công việc này."

Sắc thái: từ thân mật đến tiếng lóng tùy giọng. Trong bối cảnh trang trọng, hãy làm mềm bằng "Je suis fatigué(e) de..." (đọc "zhuh swee fah-tee-GAY").

coûter les yeux de la tête

Cách đọc: "koo-TAY lay zyuh duh lah TET"

Nghĩa: đắt cắt cổ, nghĩa đen là "tốn đôi mắt trên đầu".

Ví dụ: "À Paris, les loyers coûtent les yeux de la tête." Dịch: "Ở Paris, tiền thuê nhà đắt cắt cổ."

Ghi chú văn hóa: Bạn sẽ nghe trong các cuộc nói chuyện mua sắm: tiền thuê, vé, đồ ăn, sửa chữa. Nó hợp với văn hóa "than thở để gắn kết" rất mạnh ở Pháp.

tomber dans les pommes

Cách đọc: "tohn-BAY dahn lay POM"

Nghĩa: ngất xỉu, nghĩa đen là "ngã vào những quả táo".

Ví dụ: "Elle est tombée dans les pommes." Dịch: "Cô ấy ngất xỉu."

Mẹo dùng: Rất phổ biến, nhưng đừng dùng trong ngữ cảnh y khoa. Trong cảnh bệnh viện, nhân vật hay chuyển sang "s’évanouir" (đọc "say-vah-NWEER").

avoir la flemme

Cách đọc: "ah-VWAHR lah FLEM"

Nghĩa: không có hứng làm gì, lười tại thời điểm đó.

Ví dụ: "J’ai la flemme de sortir." Dịch: "Tôi lười ra ngoài."

Ghi chú văn hóa: Đây là tiếng Pháp đời thường đúng nghĩa. Nó dễ đồng cảm, hơi tự trêu, và rất hay dùng giữa bạn bè.

poser un lapin

Cách đọc: "poh-ZAY uhn lah-PAN"

Nghĩa: cho ai leo cây, nghĩa đen là "đặt một con thỏ".

Ví dụ: "Il m’a posé un lapin." Dịch: "Anh ta cho tôi leo cây."

Ngữ cảnh hẹn hò: Cụm này xuất hiện liên tục trong phim tình cảm hài. Nó cụ thể hơn "hủy", vì nó ngụ ý bạn đã chờ mà họ không đến.

avoir un coup de foudre

Cách đọc: "ah-VWAHR uhn koo duh FOODR"

Nghĩa: yêu từ cái nhìn đầu tiên, nghĩa đen là "một cú sét".

Ví dụ: "Ça a été le coup de foudre." Dịch: "Đó là yêu từ cái nhìn đầu tiên."

Nếu bạn muốn ngôn ngữ lãng mạn ngoài thành ngữ, hãy học kèm bài cách nói anh yêu em bằng tiếng Pháp để hợp với giai đoạn mối quan hệ.

être au bout du rouleau

Cách đọc: "ETR oh boo doo roo-LOH"

Nghĩa: kiệt sức, đến giới hạn.

Ví dụ: "Je suis au bout du rouleau." Dịch: "Tôi kiệt sức hoàn toàn."

Ghi chú văn hóa: Hay gặp trong phim về công sở. Nó ám chỉ kiệt quệ, không chỉ là "mệt".

avoir la pêche

Cách đọc: "ah-VWAHR lah PESH"

Nghĩa: thấy khỏe, tràn năng lượng. Nghĩa đen là "có quả đào".

Ví dụ: "Aujourd’hui, j’ai la pêche." Dịch: "Hôm nay tôi thấy rất sung."

Sắc thái: thân mật, thân thiện. Đây là thành ngữ "an toàn" vì tích cực và không thô.

ça me prend la tête

Cách đọc: "sah muh prahn lah TET"

Nghĩa: làm tôi phát bực, làm tôi stress.

Ví dụ: "Arrête, ça me prend la tête." Dịch: "Thôi đi, làm tôi bực quá."

Mẹo dùng: Hay nói giữa lúc cãi nhau. Trong bối cảnh bình tĩnh hơn, "Ça m’énerve" (đọc "sah may-NERV") nhẹ hơn.

avoir un poil dans la main

Cách đọc: "ah-VWAHR uhn PWAHL dahn lah MAHN"

Nghĩa: cực kỳ lười, nghĩa đen là "có một sợi lông trong tay".

Ví dụ: "Lui, il a un poil dans la main." Dịch: "Anh ta lười kinh khủng."

Ghi chú văn hóa: Thường là trêu, nhưng có thể thành xúc phạm tùy giọng. Dùng cẩn thận.

mettre son grain de sel

Cách đọc: "METR sohn grahn duh SEL"

Nghĩa: góp ý kiến, xen vào, nghĩa đen là "bỏ hạt muối của mình".

Ví dụ: "Il faut toujours qu’elle mette son grain de sel." Dịch: "Lúc nào cô ấy cũng phải xen vào góp ý."

Sắc thái: trung tính. Hay gặp trong cảnh gia đình và nhóm chat.

être dans le pétrin

Cách đọc: "ETR dahn luh pay-TRAN"

Nghĩa: gặp rắc rối, lâm vào mớ bòng bong. Hình ảnh nghĩa đen là bột đang bị nhào.

Ví dụ: "On est dans le pétrin." Dịch: "Chúng ta gặp rắc rối rồi."

Ghi chú văn hóa: Ẩn dụ đồ ăn có ở khắp nơi trong tiếng Pháp. Cụm này rất "bếp Pháp", dù người nói không nghĩ đến bánh mì.

faire la grasse matinée

Cách đọc: "FER lah grass mah-tee-NAY"

Nghĩa: ngủ nướng.

Ví dụ: "Dimanche, je fais la grasse matinée." Dịch: "Chủ nhật tôi ngủ nướng."

Mẹo dùng: Cực kỳ phổ biến và rất "cuối tuần kiểu Pháp". Nó hợp với văn hóa cà phê và bữa tối muộn.

être crevé(e)

Cách đọc: "ETR kruh-VAY"

Nghĩa: kiệt sức, nghĩa đen là "bị thủng".

Ví dụ: "Je suis crevé." Dịch: "Tôi kiệt sức."

Sắc thái: thân mật. Trong bối cảnh trang trọng, dùng "Je suis très fatigué(e)" (đọc "tray fah-tee-GAY").

avoir un chat dans la gorge

Cách đọc: "ah-VWAHR uhn shah dahn lah GORZH"

Nghĩa: khàn giọng, vướng cổ, tương đương "có con ếch trong cổ họng", nhưng nghĩa đen là "có con mèo trong cổ họng".

Ví dụ: "Attends, j’ai un chat dans la gorge." Dịch: "Chờ chút, tôi bị vướng cổ."

Ghi chú văn hóa: Con vật khác nhau, nhưng tình huống thì ai cũng gặp. Hay dùng trong hài vì hình ảnh rất sống.

ne pas être dans son assiette

Cách đọc: "nuh pah ETR dahn sohn nah-SET"

Nghĩa: không được như bình thường, thấy không ổn. Nghĩa đen là "không ở trong cái đĩa của mình".

Ví dụ: "Aujourd’hui, je ne suis pas dans mon assiette." Dịch: "Hôm nay tôi không được như mọi khi."

Sắc thái: lịch sự-trung tính, an toàn cả ở chỗ làm. Đây là lựa chọn tốt nếu bạn không muốn kể quá nhiều.

avoir le cœur sur la main

Cách đọc: "ah-VWAHR luh kur sur lah MAHN"

Nghĩa: rất hào phóng, ấm áp. Nghĩa đen là "có trái tim trên tay".

Ví dụ: "Elle a le cœur sur la main." Dịch: "Cô ấy rất hào phóng."

Ghi chú văn hóa: Hay gặp trong tiểu sử và phỏng vấn. Nó nói về tính cách, không phải tiền.

mettre la main à la pâte

Cách đọc: "METR lah mahn ah lah PAT"

Nghĩa: xắn tay vào làm, góp sức. Nghĩa đen là "đưa tay vào bột".

Ví dụ: "Allez, on met la main à la pâte." Dịch: "Nào, cùng xắn tay vào làm."

Ghi chú văn hóa: Giống "être dans le pétrin", lại là hình ảnh bánh mì. Nó cũng gợi niềm tự hào về tay nghề và "làm cho ra làm" ở Pháp.

avoir du pain sur la planche

Cách đọc: "ah-VWAHR doo PAN sur lah PLAHNSH"

Nghĩa: có nhiều việc phải làm. Nghĩa đen là "có bánh mì trên thớt".

Ví dụ: "Cette semaine, j’ai du pain sur la planche." Dịch: "Tuần này tôi có nhiều việc phải làm."

Mẹo dùng: Hay gặp ở nơi làm việc và trường học. Rất thành ngữ nhưng không kiểu tiếng lóng.

se mettre sur son trente-et-un

Cách đọc: "suh METR sur sohn trahnt-ay-UHN"

Nghĩa: ăn mặc chỉnh tề, diện đồ đẹp nhất.

Ví dụ: "Pour le mariage, il s’est mis sur son trente-et-un." Dịch: "Đi đám cưới, anh ấy ăn mặc rất bảnh."

Ghi chú văn hóa: Hay nghe trước các dịp: đám cưới, phỏng vấn, bữa tối sang. Hợp với sự chú ý đến phong cách của người Pháp, nhưng cũng có thể nói đùa.

raconter des salades

Cách đọc: "rah-kohn-TAY day sah-LAHD"

Nghĩa: nói nhảm, bịa chuyện. Nghĩa đen là "kể salad".

Ví dụ: "Arrête de raconter des salades." Dịch: "Đừng nói nhảm nữa."

Sắc thái: thân mật, thường vui. Nó nhẹ hơn việc gọi ai đó là kẻ nói dối.

péter un câble

Cách đọc: "pay-TAY uhn KAHBL"

Nghĩa: phát điên, bùng nổ. Nghĩa đen là "làm nổ dây cáp".

Ví dụ: "Il a pété un câble quand il a vu la facture." Dịch: "Anh ta phát điên khi thấy hóa đơn."

⚠️ Cảnh báo về sắc thái

"Péter" hơi thô vì nghĩa đen là "đánh rắm". Nhiều người lớn vẫn nói bình thường, nhưng nó không phải ngôn ngữ email công việc. Nếu bạn muốn an toàn hơn, dùng "devenir fou/folle" (đọc "duh-vuh-NEER foo").

se prendre un râteau

Cách đọc: "suh PRAHNDR uhn rah-TOH"

Nghĩa: bị từ chối trong chuyện tình cảm. Nghĩa đen là "ăn một cái cào".

Ví dụ: "Je me suis pris un râteau." Dịch: "Tôi bị từ chối."

Ghi chú văn hóa: Đây là "món tủ" của phim hài tuổi teen. Hình ảnh rõ, hơi nhục, và hay đi kèm kiểu tự trêu.

ça ne casse pas trois pattes à un canard

Cách đọc: "sah nuh kass pah trwah PAT ah uhn kah-NAR"

Nghĩa: không có gì đặc biệt. Nghĩa đen là "không bẻ gãy ba chân của một con vịt".

Ví dụ: "Le film est sympa, mais ça ne casse pas trois pattes à un canard." Dịch: "Phim cũng ổn, nhưng không có gì đặc biệt."

Mẹo dùng: Thành ngữ dài như thế này rất hợp để luyện nghe. Khi nói thật, người Pháp thường nói nhanh như một cụm liền.

tenir au courant

Cách đọc: "tuh-NEER oh koo-RAHN"

Nghĩa: cập nhật cho ai đó, giữ cho ai đó nắm thông tin.

Ví dụ: "Je te tiens au courant." Dịch: "Tôi sẽ cập nhật cho bạn."

Sắc thái: lịch sự-trung tính, an toàn trong môi trường chuyên nghiệp. Académie française thường khuyến nghị tiếng Pháp rõ ràng, chính xác trong giao tiếp công cộng, và đây là lựa chọn chuẩn, sạch (Académie française, "Dire, ne pas dire").

Những mẫu bạn sẽ bắt đầu nhận ra (và vì sao chúng hữu ích)

Ẩn dụ đồ ăn có ở khắp nơi

Bạn đã thấy "pétrin", "pâte", "pain" và "assiette". Thành ngữ về đồ ăn phổ biến vì chúng cụ thể và được chia sẻ về mặt văn hóa.

Pháp cũng có bản sắc ẩm thực vùng miền rất mạnh, nên hình ảnh đồ ăn thấy tự nhiên và "gần" về cảm xúc, ngay cả trong tình huống trừu tượng.

Động vật xuất hiện, nhưng không phải lúc nào cũng để chửi

"Chat dans la gorge" là trung tính. "Canard" trong thành ngữ về con vịt mang tính vui.

Khi động vật trở thành lời chửi, sắc thái đổi rất nhanh. Nếu bạn tò mò về ranh giới ngôn ngữ mạnh, hãy đọc hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Pháp để biết điều gì không nên lặp lại từ các cảnh "gắt".

Nhiều thành ngữ là "cụm cố định"

Bạn không thể tự do thay từ. Ví dụ, phải là "poser un lapin", không phải "poser un chien."

Vì vậy học qua clip hiệu quả: bạn ghi nhớ cả cụm theo nhịp, không phải như bài tập ngữ pháp.

Cách học thành ngữ qua clip phim và TV (một thói quen thực tế)

  1. Xem clip một lần với phụ đề. Tập trung vào tình huống và cảm xúc.

  2. Xem lại và shadow câu có thành ngữ. Bắt chước tốc độ và giai điệu, không chỉ từ.

  3. Lưu thành ngữ kèm một câu ví dụ. Giữ ngắn và gắn với bạn.

  4. Dùng trong vòng 24 giờ. Nhắn bạn bè là đủ: "J’ai la flemme ce soir."

Nếu bạn cũng muốn mở và kết cảnh tự nhiên, hãy ghép thành ngữ với bài cách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp. Kết hợp đó làm tiếng Pháp của bạn nghe "trọn", không như các cụm rời rạc.

🌍 Vì sao lời thoại tiếng Pháp nghe 'nhiều thành ngữ'

Kịch bản phim tiếng Pháp thường dùng thành ngữ để báo hiệu nhanh tầng lớp xã hội, độ tuổi và cảm giác thuộc về một nhóm. Nhân vật nói "tenir au courant" tạo cảm giác điềm tĩnh và chuyên nghiệp, còn người nói "péter un câble" tạo cảm giác bốc đồng và suồng sã. Thành ngữ là lối tắt để khắc họa tính cách.

Những lỗi phổ biến người học hay mắc (và cách tránh)

Dịch thành ngữ từng chữ sang tiếng Anh

Nếu bạn nói "I have the cockroach" bằng tiếng Anh, người ta sẽ khó hiểu. Hãy coi thành ngữ là mục từ vựng riêng.

Hãy dùng một nguồn từ điển như CNRTL để kiểm tra nghĩa và ghi chú cách dùng khi bạn thấy một thành ngữ không rõ (CNRTL, truy cập 2026).

Dùng thành ngữ tiếng lóng quá sớm

Tiếng lóng có thể nghe như đang "diễn" nếu phát âm và nhịp của bạn chưa chắc. Hãy bắt đầu với thành ngữ trung tính như "tenir au courant," "ne pas être dans son assiette," và "avoir du pain sur la planche."

Lạm dụng thành ngữ trong tình huống trang trọng

Thành ngữ rất mạnh, nhưng dùng quá nhiều có thể nghe kịch. Trong tiếng Pháp công việc, một thành ngữ mỗi cuộc trò chuyện là đủ.

Nếu bạn muốn chỉnh tổng thể cho tự nhiên hơn, hãy lưu bài hướng dẫn phát âm tiếng Pháp và luyện nguyên âm mũi trong các từ như "courant" (koo-RAHN) và "pain" (PAN).

Bảng ghi nhớ ngắn (trung tính vs thân mật)

Mục tiêuLựa chọn trung tínhLựa chọn thân mật hoặc tiếng lóng
Cảm thấy mệt"Je suis très fatigué(e)." (zhuh swee tray fah-tee-GAY)"Je suis crevé(e)." (zhuh swee kruh-VAY)
Cảm thấy chán nản"Je ne suis pas dans mon assiette." (zhuh nuh swee pah dahn mohn nah-SET)"J’ai le cafard." (zhay luh kah-FAR)
Nhiều việc phải làm"J’ai du pain sur la planche." (zhay doo PAN sur lah PLAHNSH)"Je suis au bout du rouleau." (zhuh swee oh boo doo roo-LOH)
Bực mình"Ça m’énerve." (sah may-NERV)"Ça me prend la tête." (sah muh prahn lah TET)

Tiếp tục nhé: tạo thói quen dùng thành ngữ

Thành ngữ không phải "vạch đích", mà là dấu hiệu bạn đang nghe như người bản xứ. Khi bạn nhận ra chúng, lời thoại tiếng Pháp sẽ bớt bí hiểm và dễ đoán hơn.

Để bước tiếp theo vui hơn, hãy học các lời chào ghép tự nhiên với thành ngữ trong cảnh thật, bắt đầu với bài cách nói xin chào bằng tiếng Pháp. Sau đó khám phá phần "sắc" hơn của tiếng Pháp suồng sã với hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Pháp, nhưng hãy ưu tiên hiểu trước, đừng coi đó là kịch bản để bắt chước.

Nếu bạn muốn luyện các cách nói này trong ngữ cảnh mỗi ngày, hãy vào /learn/french và luyện với các clip ngắn, nơi thành ngữ xuất hiện cùng ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể thật.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ tiếng Pháp là gì?
Thành ngữ tiếng Pháp là cụm từ cố định có nghĩa thực khác với nghĩa đen của từng từ. Ví dụ 'avoir le cafard' nhắc đến 'con gián' nhưng nghĩa là buồn chán. Thành ngữ xuất hiện nhiều trong giao tiếp, tiêu đề báo và thoại phim, nên học sẽ giúp hiểu nhanh hơn.
Nên học bao nhiêu thành ngữ tiếng Pháp trước tiên?
Hãy bắt đầu với 15 đến 30 thành ngữ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại, TV và mạng xã hội. Con số này đủ để bạn nhận ra mẫu câu và hiểu sự hài hước mà không bị quá tải. Sau đó, thêm dần theo ngữ cảnh, nhất là từ các đoạn bạn xem lại.
Thành ngữ tiếng Pháp ở Pháp và Canada có khác nhau không?
Nhiều thành ngữ cốt lõi giống nhau, nhưng tần suất và cách nói có thể khác. Tiếng Pháp ở Pháp hay dùng thành ngữ gắn với đời sống đô thị và văn hóa trường học, còn tiếng Pháp Quebec có nhiều cách nói riêng và một số vay mượn từ tiếng Anh. Cách an toàn là học thành ngữ phổ biến trước, rồi bổ sung theo vùng.
Làm sao biết một thành ngữ quá suồng sã?
Hãy kiểm tra mức độ trang trọng và bối cảnh. Có thành ngữ trung tính, dùng được ở nơi làm việc như 'tenir au courant', nhưng cũng có câu mang tính tiếng lóng như 'péter un câble' nên dùng với bạn bè. Nếu chưa chắc, tránh các câu liên quan đến chức năng cơ thể hoặc cảm xúc quá mạnh, và chọn cách nói trung tính.
Cách tốt nhất để ghi nhớ các cách nói tiếng Pháp là gì?
Hãy học thành ngữ theo cụm trọn vẹn, kèm một câu ví dụ thật 'đắt', rồi ôn bằng lặp lại ngắt quãng. Xem lại cảnh ngắn giúp bạn nghe đúng nhịp và ngữ điệu. Luyện nhại to câu thoại, sau đó thay một chi tiết như thời gian hoặc người nói, nhưng giữ nguyên thành ngữ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), Tiếng Pháp trên thế giới, 2022
  2. Ethnologue, Tiếng Pháp, ấn bản thứ 27, 2024
  3. CNRTL (Centre National de Ressources Textuelles et Lexicales), Từ điển, truy cập 2026
  4. Académie française, Dire, ne pas dire, truy cập 2026
  5. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics, ấn bản thứ 2, 2003

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ