← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Từ vựng anime: Hướng dẫn đầy đủ về những từ bạn thực sự nghe thấy

Bởi SandorCập nhật: 11 tháng 3, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Từ vựng trong anime là tiếng Nhật thật, nhưng được 'lọc' qua kiểu nhân vật, kính ngữ và lối nói kịch tính. Hướng dẫn này dạy những từ bạn thực sự nghe trong anime, cách phát âm, ý nghĩa thật, và từ nào có thể nghe thô lỗ hoặc gượng gạo khi nói hằng ngày.

Từ vựng trong anime chủ yếu là tiếng Nhật đời thường, nhưng anime phóng đại nó qua kính ngữ, kiểu nói của nhân vật và tiếng lóng. Vì vậy, mấu chốt là học nghĩa của từ và biết khi nào nó nghe tự nhiên, khi nào nghe như diễn kịch. Dưới đây bạn sẽ học các từ anime xuất hiện rất thường xuyên, có cách đọc đơn giản, kèm các quy tắc văn hóa giải thích vì sao nhân vật nói như vậy.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmMức độ trang trọng
Cảm ơnありがとうah-ree-GAH-tohcasual
Cảm ơn (lịch sự)ありがとうございますah-ree-GAH-toh goh-ZYE-masspolite
Xin lỗiごめんgoh-MEHNcasual
Xin lỗi (lịch sự)すみませんsoo-mee-MAH-senpolite
Đỉnh quá / wowすごいsoo-GOYcasual
Bạn ổn chứ?大丈夫?dye-JOH-boo?casual
Đợi đã!待って!MAH-tteh!casual
Tôi hiểu rồiわかったwah-KAH-ttahcasual

Vì sao tiếng Nhật trong anime nghe khác (và vì sao điều đó quan trọng)

Tiếng Nhật có khoảng 123 triệu người bản ngữ trên toàn thế giới (Ethnologue, 2024). Anime lan rộng vượt xa Nhật Bản, nhưng ngôn ngữ bạn nghe không phải là một kiểu nói trung tính như "trong sách giáo khoa".

Kịch bản anime được viết để thể hiện tính cách thật nhanh. Vì vậy bạn sẽ nghe đại từ mạnh, đuôi câu sắc, và kiểu nói cổ mà người thật hiếm khi dùng, trừ khi đùa.

"Ngôn ngữ vai diễn là một tập hợp các kiểu nói gợi ra một kiểu nhân vật, không phải một người nói thực tế. Nó hiệu quả trong hư cấu, nhưng người học nên xem nó như một mã phong cách, thay vì một mẫu để nói chuyện hằng ngày."
NINJAL (National Institute for Japanese Language and Linguistics), nghiên cứu về 役割語 (yakuwarigo)

Nếu bạn muốn có nền tảng chào hỏi ngoài đời trước, hãy học kèm cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật.

4 "lớp" từ vựng anime bạn nên học

1) Tiếng Nhật đời thường cốt lõi

Đây là các từ bạn nghe trong anime và cũng gặp ngoài đời. Chúng rất đáng học vì bạn có thể dùng lại an toàn.

2) Dấu hiệu quan hệ

Kính ngữ, chức danh, và các từ thể hiện "ai trên ai". Anime dùng chúng liên tục vì thứ bậc xã hội là công cụ kể chuyện quan trọng.

3) Từ phản ứng cảm xúc

Các tiếng ngắn như えっ hoặc まじで để thể hiện ngạc nhiên, không tin, hoặc phấn khích. Chúng phổ biến ngoài đời, nhưng giọng điệu rất quan trọng.

4) Cách nói theo nhân vật và câu cửa miệng

Kiểu nói samurai, kiểu nói phản diện, đuôi câu "dễ thương", và tật nói đặc trưng. Hãy hiểu để nghe hiểu, nhưng đừng bắt chước mù quáng.

💡 Một quy tắc đơn giản cho người học

Nếu một từ thay đổi tùy người nói (đại từ, đuôi câu, lời chửi kiểu 'đầu gấu'), hãy ưu tiên hiểu khi nghe. Nếu ai cũng dùng được (cảm ơn, xin lỗi, đợi đã), bạn có thể dùng khi nói.

Các từ anime cốt lõi bạn có thể dùng ngoài đời

Dưới đây là các từ "an toàn" và rất hay gặp. Bạn sẽ nghe chúng ở nhiều thể loại, từ đời thường đến shōnen.

ありがとう

Cách đọc: ah-ree-GAH-toh.

Nghĩa: "cảm ơn". Trong anime nó có thể rất chân thành hoặc rất casual, nhưng lúc nào cũng hữu ích.

Hãy dùng ありがとうございます (ah-ree-GAH-toh goh-ZYE-mass) với thầy cô, đồng nghiệp, người lạ, và nhân viên dịch vụ.

ごめん

Cách đọc: goh-MEHN.

Nghĩa: "xin lỗi" theo kiểu thân mật. Bạn sẽ nghe ごめんね (goh-MEHN-neh) để làm mềm câu.

Nếu muốn xin lỗi lịch sự và chuẩn hơn, dùng すみません (soo-mee-MAH-sen). Nó cũng có thể nghĩa là "xin phép" hoặc "cho hỏi".

大丈夫

Cách đọc: dye-JOH-boo.

Nghĩa: "ổn", "không sao", "không vấn đề gì", hoặc "bạn ổn chứ?" tùy ngữ điệu. Anime dùng nó liên tục trong cảnh cứu giúp và những khoảnh khắc ngượng ngùng.

Một mẫu rất phổ biến là 大丈夫? (dye-JOH-boo?) nghĩa là "Bạn ổn chứ?"

すごい

Cách đọc: soo-GOY.

Nghĩa: "đỉnh", "tuyệt", "ấn tượng". Đây là từ phản ứng an toàn, nhưng đừng lạm dụng như nhân vật anime hay làm.

Ngoài đời, bạn cũng có thể nói すごいね (soo-GOY-neh) để nghe thân thiện hơn.

ちょっと

Cách đọc: CHOH-ttoh.

Nghĩa: nghĩa đen là "một chút", nhưng trong anime và ngoài đời nó thường là cách từ chối nhẹ hoặc do dự.

Sắc thái ví dụ: ちょっと… (CHOH-ttoh...) có thể nghĩa là "ờ, cái đó hơi..." mà không nói hết câu.

本当

Cách đọc: hon-TOH.

Nghĩa: "thật không?" hoặc "thật à", hoặc "đúng thật". Bạn sẽ nghe 本当? (hon-TOH?) như một câu kiểm tra đầy ngạc nhiên.

Bản lịch sự: 本当ですか (hon-TOH dess-kah).

Kính ngữ và chức danh: ngữ pháp xã hội của anime

Anime làm cho quan hệ giữa người với người hiện rõ qua cách gọi tên. Nếu bạn bỏ qua phần này, bạn sẽ mất nhiều ẩn ý.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmGhi chú
-san (trung tính, lịch sự)さんsahnMặc định cho người lớn mà bạn không thân.
-kun (thường dùng cho nam/đàn em)くんkoonNgười trên, thầy cô, sếp, hoặc bạn thân dùng.
-chan (dễ thương/thân mật)ちゃんchahnHay dùng cho trẻ con, bạn thân, thú cưng, và biệt danh.
-sama (rất kính trọng)さまSAH-mahKhách hàng, thần thánh, hoặc kiểu kính trọng phóng đại trong hư cấu.
senpai (tiền bối)先輩sen-PAICâu lạc bộ ở trường, nơi làm việc, quan hệ kiểu người hướng dẫn.
sensei (thầy/cô, bác sĩ)先生sen-SEHThầy cô, bác sĩ, chính trị gia, nghệ sĩ trong một số ngữ cảnh.

さん

Cách đọc: sahn.

Đây là lựa chọn mặc định an toàn nhất. Ngoài đời, dùng họ của người ta cộng さん là lịch sự và bình thường.

Anime đôi khi bỏ kính ngữ để thể hiện thân thiết hoặc thiếu tôn trọng. Đó là dụng ý, không phải ngẫu nhiên.

先輩

Cách đọc: sen-PAI.

Nó nghĩa là tiền bối trong cùng một tổ chức. Nó không phải "giáo viên", và cũng không tự động mang nghĩa lãng mạn.

Nếu bạn muốn từ đối ứng "đàn em", đôi khi bạn sẽ nghe 後輩 (koh-HIGH), nhưng ít khi dùng trực tiếp để gọi.

先生

Cách đọc: sen-SEH.

Trong anime, nhân vật gọi thầy cô là 先生 liên tục. Ngoài đời, bạn cũng dùng nó cho bác sĩ và một số nghề.

Nếu bạn gọi một người lớn tuổi bất kỳ là 先生, nó có thể nghe mỉa mai, trừ khi họ thật sự có vai trò đó.

🌍 Vì sao kính ngữ 'đánh' mạnh trong anime học đường

Bối cảnh trường học ở Nhật làm cho địa vị rất rõ: khối lớp, thứ bậc câu lạc bộ, và vai trò giáo viên. Kính ngữ và chức danh giúp người viết thể hiện thân sơ, khoảng cách, và quyền lực mà không cần giải thích. Vì vậy chỉ một lần đổi từ "-san" sang "-chan" cũng có thể tạo cảm giác như một bước ngoặt cốt truyện.

Từ phản ứng bạn nghe ở khắp nơi (và cách nói cho tự nhiên)

Chúng ngắn, xuất hiện rất thường xuyên, và dễ hiểu sai nếu bạn chỉ biết nghĩa trong từ điển.

えっ

Cách đọc: eh?

Nghĩa: "Hả?" hoặc "Gì cơ?" Nó báo hiệu ngạc nhiên hoặc bối rối.

Trong phụ đề nó thường là "Cái gì?!" nhưng chức năng thật là phản ứng nhanh.

うそ

Cách đọc: OO-soh.

Nghĩa: "Không thể nào", "đùa à", hoặc nghĩa đen là "nói dối". Anime dùng nó để thể hiện không tin nổi.

Một bản mạnh hơn hay gặp là うそでしょ (OO-soh deh-SHOH), "Thiệt hả?"

まじ

Cách đọc: MAH-jee.

Nghĩa: "thiệt hả?" trong lời nói thân mật. Bạn sẽ nghe まじで (MAH-jee deh), "thiệt luôn".

Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Đây là tiếng lóng, không thô, nhưng rất casual.

やばい

Cách đọc: yah-BYE.

Nghĩa tùy ngữ cảnh: nguy hiểm, rắc rối, hoặc "ngon điên luôn". Anime dùng nó như một từ tăng cường độ cho mọi thứ.

Nếu bạn muốn một cách nói an toàn hơn cho "tệ rồi", đôi khi dùng まずい (mah-ZOO-ee), nhưng lưu ý nó cũng nghĩa là "dở" (vị dở).

なるほど

Cách đọc: nah-roh-HOH-doh.

Nghĩa: "ra vậy", "hợp lý". Nó phổ biến trong cảnh giải thích của anime và cũng hay dùng trong các cuộc họp thật.

Nó có thể nghe hơi kiểu "đang suy nghĩ thành tiếng", nên そうなんだ (SOH nahn-dah) có thể casual hơn giữa bạn bè.

Đại từ trong anime: hãy hiểu, nhưng cẩn thận khi dùng

Đại từ là nơi nhiều người học vô tình nghe hung hăng, tán tỉnh, hoặc như đang nhập vai.

Tiếng ViệtTiếng NhậtCách phát âmGhi chú
tôi (trung tính, phổ biến)wah-TAH-sheeMặc định lịch sự, mọi giới dùng trong bối cảnh trang trọng.
tôi (casual, thường nam)boh-kooPhổ biến ở nam giới, có thể hiền hoặc trẻ trung.
tôi (thô, nam tính)oh-REHRất phổ biến trong anime, nhưng có thể nghe cộc tùy ngữ cảnh.
bạn (trung tính nhưng tùy tình huống)あなたah-NAH-tahDùng khi cần, nhưng thường ưu tiên gọi tên.
mày (rất trực diện)お前oh-MAEHay gặp trong lời nói đối đầu, ngoài đời có thể thô.
mày (rất thô)てめえteh-MEHLời gây hấn, hầu như nên tránh.

Cách đọc: wah-TAH-shee.

Đây là "tôi" an toàn nhất, nhất là với người học. Nó dùng được trong lời nói lịch sự và nhiều tình huống casual.

Nhân vật anime có thể chuyển khỏi 私 để thể hiện độ ngầu hoặc thân mật. Đó là phong cách, không phải bắt buộc.

Cách đọc: oh-REH.

Nó phổ biến ở nhân vật nam, nhất là kiểu tự tin hoặc hơi cộc. Ngoài đời, nhiều nam giới dùng nó với bạn thân, nhưng với người lạ có thể nghe thẳng quá.

Nếu bạn không chắc, dùng 私 hoặc tránh đại từ hoàn toàn, vì tiếng Nhật hay lược chủ ngữ.

お前

Cách đọc: oh-MAE.

Trong anime nó có thể là "này ông bạn" theo kiểu thân nhưng thô, hoặc là lời đe dọa khi đánh nhau. Ngoài đời, nó khá rủi ro trừ khi rất thân và quan hệ cho phép.

Nếu bạn muốn tự nhiên, hãy dùng tên người đó cộng さん, hoặc bỏ hẳn "bạn".

⚠️ Tiếng Nhật không bắt buộc phải dùng đại từ

Tiếng Nhật thường lược "tôi" và "bạn" khi ngữ cảnh đã rõ. Bắt chước đại từ trong anime là cách nhanh nhất để nghe không tự nhiên. Khi phân vân, hãy dùng tên, chức danh, hoặc không nêu chủ ngữ.

Đuôi câu: vì sao nhân vật nghe "dễ thương", "ngầu", hoặc "già"

Trợ từ và đuôi câu là công cụ lớn của anime. Chúng có thật, nhưng được cách điệu mạnh.

だよ

Cách đọc: dah-yoh.

Thêm sắc thái giải thích và thân thiện: "đó mà". Anime dùng nó liên tục trong lời nói casual.

だね

Cách đọc: dah-neh.

Nghĩa là "đúng không?" hoặc "nhỉ?" Nó mời người nghe đồng ý.

Cách đọc: yoh.

Thêm nhấn mạnh, kiểu "tôi nói cho mà biết". Dùng quá nhiều có thể nghe thúc ép, nên hãy nghe xem người thật dùng thường xuyên thế nào trong cảnh đời thường.

Cách đọc: zoh.

Nhấn mạnh kiểu thô và nam tính. Trong anime nó hay dùng cho dân anh chị, phản diện, và chỉ huy.

Ngoài đời nó có thể nghe như diễn, trừ khi bạn ở nhóm bạn nam rất thân và rất casual.

でござる

Cách đọc: deh goh-ZAH-roo.

Kiểu nói cổ, mang vị samurai, thuộc dạng ngôn ngữ vai diễn. Hãy hiểu và thưởng thức, nhưng đừng dùng nghiêm túc trừ khi bạn cố ý đùa.

Từ "tỏ tình" và lãng mạn mà anime làm nổi tiếng

Anime tình cảm dạy nhiều câu thật, nhưng thời điểm và độ trực diện khác với nhiều tương tác ngoài đời.

Nếu bạn muốn một hướng dẫn sâu hơn về ngôn ngữ lãng mạn, xem cách nói anh yêu em bằng tiếng Nhật.

好き

Cách đọc: SKI.

Nghĩa: "thích" hoặc "yêu" tùy ngữ cảnh. Trong cảnh tỏ tình, 好きです (SKI dess) là một câu rất quan trọng.

Trong đời thường, 好き cũng dùng thoải mái cho sở thích: コーヒーが好き (koh-HEE gah SKI), "Tôi thích cà phê."

大好き

Cách đọc: dye-SKI.

Nghĩa: "rất thích", "yêu". Trong anime nó thường giàu cảm xúc, nhưng cũng có thể nhẹ nhàng giữa bạn bè.

告白

Cách đọc: koh-KOO-hah-koo.

Nghĩa: "tỏ tình", thường theo nghĩa lãng mạn trong bối cảnh trường học. Cảnh "kokuhaku" là một mô típ kinh điển.

Về mặt văn hóa, nó phản ánh câu chuyện "xác định quan hệ" rõ ràng, dù văn hóa hẹn hò ngoài đời đa dạng hơn.

付き合う

Cách đọc: tsu-kee-AH-oo.

Nghĩa: "hẹn hò", "quen nhau". Anime thường biến nó thành khoảnh khắc có hoặc không rõ ràng.

Ngoài đời, người ta có thể đi qua các bước mềm hơn trước, nhưng động từ này vẫn rất chuẩn.

Tiếng lóng anime và rủi ro ngoài đời: những gì nên tránh bắt chước

Một số từ phổ biến trong anime vì xung đột thì hấp dẫn. Ngoài đời, chúng có thể làm tình huống căng lên rất nhanh.

ばか

Cách đọc: bah-KAH.

Nghĩa: "đồ ngốc". Nó có thể là trêu đùa giữa bạn thân, nhưng cũng có thể là xúc phạm.

Sắc thái vùng miền cũng quan trọng: ở Kantō nó phổ biến, còn Kansai thường dùng アホ (AH-hoh) casual hơn.

くそ

Cách đọc: KOO-soh.

Nghĩa đen là "cứt", dùng như "chết tiệt". Bạn sẽ nghe nó trong các cảnh bực bội.

Nếu bạn muốn một bản đồ đầy đủ về mức độ nặng nhẹ và các lựa chọn an toàn hơn, đọc hướng dẫn về chửi thề tiếng Nhật.

死ね

Cách đọc: sheh-NEH.

Nghĩa: "chết đi". Trong anime nó xuất hiện khi đánh nhau, nhưng ngoài đời nó cực kỳ hung hăng và không thể chấp nhận.

Hãy coi nó là từ chỉ để nghe hiểu.

⚠️ Ngôn ngữ xung đột trong anime không phải là 'tiếng Nhật ngầu'

Những từ như てめえ (teh-MEH) và 死ね (sheh-NEH) không phải đường tắt 'ngầu' để giỏi nhanh. Chúng có cái giá xã hội rất cao. Hãy học để hiểu cảnh, rồi chọn cách nói trung tính khi bạn giao tiếp.

"Danh sách xem" mini: mỗi thể loại dạy tốt nhất điều gì

Anime không chỉ có một kiểu nói. Hãy dùng thể loại một cách chiến lược.

Đời thường (slice-of-life)

Phù hợp nhất cho: nhịp nói tự nhiên, từ đệm đời thường, lời nói lịch sự kiểu casual. Bạn sẽ thấy lượt lời thực tế hơn và ít câu cửa miệng hơn.

Hãy chú ý: なるほど (nah-roh-HOH-doh), そうなんだ (SOH nahn-dah), ちょっと (CHOH-ttoh).

Shōnen chiến đấu

Phù hợp nhất cho: cảm xúc rõ ràng, câu lặp lại, bài diễn thuyết động lực. Rất tốt để ghi nhớ, nhưng bắt chước giọng điệu thì rủi ro.

Hãy chú ý: 俺 (oh-REH), お前 (oh-MAE), いくぞ (ee-KOO-zoh), やるぞ (yah-ROO-zoh).

Lịch sử và giả tưởng

Phù hợp nhất cho: tiếp xúc với dạng lịch sự, từ vựng cổ, và hệ thống tôn ti. Rất tốt để luyện nghe hiểu.

Hãy chú ý: でござる (deh goh-ZAH-roo), 申す (moh-SOO), và さま (SAH-mah) kiểu phóng đại.

Một cách thực tế để học từ vựng anime bằng clip

Bạn không cần nhồi 500 từ một lúc. Bạn cần gặp lại từ đó nhiều lần, trong ngữ cảnh.

  1. Chọn một kiểu cảnh (chào hỏi, xin lỗi, cãi nhau).
  2. Lấy 5 đến 10 câu ngắn và shadow để bắt nhịp.
  3. Ghi lại một câu "an toàn" có thể dùng lại và một câu "chỉ để nghe hiểu".
  4. Ôn bằng lặp lại ngắt quãng.

Đây cũng là lý do học bằng clip hiệu quả: bạn nghe cùng một từ với cảm xúc khác nhau và nhân vật khác nhau. Nếu bạn muốn ý tưởng luyện tập có cấu trúc hơn, bắt đầu ở blog Wordy hoặc vào thẳng học tiếng Nhật.

So sánh nhanh: kiểu anime vs mặc định ngoài đời

Chức năngTrong anime hay ngheMặc định an toàn hơn ngoài đờiCách đọc
"tôi"oh-REH vs wah-TAH-shee
"bạn"お前Tên + さんoh-MAE vs (name) + sahn
"đỉnh quá"すげえすごいsoo-GEH vs soo-GOY
"thiệt hả?"まじで?本当?MAH-jee deh vs hon-TOH
"chết tiệt"くそしまったKOO-soh vs shee-MAH-ttah

🌍 Vì sao 'mặc định an toàn' quan trọng trong tiếng Nhật

Lịch sự trong tiếng Nhật không chỉ là 'tử tế', mà là chọn cách nói phù hợp với khoảng cách, tuổi tác, và bối cảnh. Japan Foundation cho biết tiếng Nhật được hàng triệu người trên thế giới học, và nhiều người gặp nó lần đầu qua văn hóa đại chúng. Dùng các lựa chọn trung tính giúp bạn giao tiếp mà không vô tình 'diễn' một nhân vật.

Một khái niệm văn hóa giải thích được rất nhiều: "ngôn ngữ vai diễn"

Lời thoại anime đầy tín hiệu mà khán giả Nhật nhận ra ngay. Các nhà ngôn ngữ học thường gọi điều này là 役割語 (yakuwarigo), tức ngôn ngữ gắn với một vai.

Vì vậy, một nhân vật nói 俺 và ぞ sẽ tạo cảm giác khác với người nói 私 và です. Từ không chỉ mang nghĩa từ điển, nó còn mang nghĩa xã hội.

Khi bạn nhìn ra điều đó, anime trở thành nguồn luyện nghe mạnh, thay vì một cái bẫy.

Nếu bạn muốn xây bộ công cụ chào hỏi cốt lõi song song với việc nghe anime, hãy xem lại cách nói xin chào bằng tiếng Nhậtcách nói tạm biệt bằng tiếng Nhật, rồi giữ bài này như tài liệu tra nhanh kiểu "họ vừa nói gì vậy?" để dùng khi cần.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Nhật trong anime có giống tiếng Nhật ngoài đời không?
Phần lớn từ trong anime là tiếng Nhật thật, nhưng cách nói thường bị cường điệu. Nhân vật hay dùng đại từ theo giới, đuôi câu kịch tính và 'ngôn ngữ vai diễn' (yakuwarigo) nên có thể lạ trong đời thường. Học từ vựng được, nhưng bắt chước giọng điệu phải rất cẩn thận.
Những từ tiếng Nhật nào xuất hiện nhiều nhất trong anime?
Bạn sẽ nghe liên tục các từ cơ bản như ありがとう (ah-ree-GAH-toh), ごめん (goh-MEHN), すごい (soo-GOY), やばい (yah-BYE) và だいじょうぶ (dye-JOH-boo). Ngoài ra còn có kính ngữ như さん (sahn) và 先輩 (sen-PAI) để thể hiện quan hệ xã hội.
やばい trong anime nghĩa là gì?
やばい (yah-BYE) là tiếng lóng rất linh hoạt, có thể nghĩa là 'nguy hiểm', 'chết rồi', 'tệ quá' hoặc thậm chí 'đỉnh quá', tùy giọng và ngữ cảnh. Trong anime nó hay là phản ứng cảm xúc nhanh. Trong tình huống trang trọng, nên tránh và dùng tính từ rõ nghĩa hơn.
Mình có thể gọi người khác là お前 như trong anime không?
Thường là không. お前 (oh-MAE) là cách gọi 'mày/cậu' rất trực diện, dễ tạo cảm giác đối đầu, nhất là ngoài quan hệ thân thiết. Trong anime, nó hay dùng cho nhân vật cứng rắn hoặc đối thủ. Ngoài đời, an toàn hơn là gọi tên người đó kèm さん, hoặc dùng あなた (ah-NAH-tah) khi cần.
Vì sao nhân vật anime nói だってばよ hoặc でござる?
Đó là câu cửa miệng và 'ngôn ngữ vai diễn'. だってばよ là đuôi câu được cách điệu gắn với một nhân vật cụ thể, còn でござる (deh goh-ZAH-roo) là lối nói cổ kiểu samurai. Người nghe vẫn hiểu, nhưng nếu bạn tự dùng có thể bị xem như đang bắt chước hoặc làm trò.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27, 2024
  2. The Japan Foundation. Japanese-Language Education Overseas, 2021
  3. 国立国語研究所 (NINJAL). Tư liệu nghiên cứu về 'ngôn ngữ vai diễn' tiếng Nhật (Yakuwarigo), 2010-
  4. 文化庁 (Agency for Cultural Affairs). Khảo sát dư luận về quốc ngữ (Survey on the National Language), 2023

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ