Cách nói giờ trong tiếng Đức: Giờ trên đồng hồ, 'rưỡi', và cụm từ dùng trong đời sống
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Để nói giờ trong tiếng Đức, bạn có thể dùng kiểu 'kỹ thuật số' trực tiếp (Es ist 14 Uhr 20) hoặc kiểu nói thường ngày (zwanzig nach zwei, halb drei, Viertel vor drei). Điểm quan trọng là halb drei nghĩa là 2:30 (nửa tiếng tới ba giờ), và nhiều vùng dùng Viertel nach/vor, còn một số nơi cũng nói Viertel drei cho 2:15. Hướng dẫn này cung cấp từ vựng cốt lõi, mẫu câu và cụm từ đời sống kèm cách phát âm.
Nói giờ trong tiếng Đức chủ yếu là chọn giữa hai kiểu: kiểu 24 giờ "kỹ thuật số" rõ ràng (Es ist vierzehn Uhr zwanzig, 14:20) và kiểu nói hằng ngày dùng nach, vor, halb, và đôi khi Viertel (zwanzig nach zwei, halb drei). Khi bạn nắm được rằng halb drei nghĩa là 2:30 (nửa tiếng tới ba giờ), bạn sẽ hiểu phần lớn hội thoại thực tế về thời gian.
Theo Ethnologue (ấn bản thứ 27, 2024), tiếng Đức có khoảng 90 triệu người bản ngữ và được dùng ở nhiều quốc gia và vùng. Sự phân bố theo vùng này quan trọng vì cách nói giờ có vài biến thể nổi tiếng, nhất là quanh Viertel và dreiviertel.
Nếu bạn cũng đang xây nền tảng, hãy học kèm với cách nói xin chào bằng tiếng Đức và cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức để bạn có thể bắt đầu và kết thúc tương tác tự nhiên.
Ý chính: tiếng Đức dùng cả giờ "kỹ thuật số" và giờ "nói"
Trong tiếng Đức có hai hệ thống song song cùng tồn tại.
Giờ kỹ thuật số là thứ bạn thấy trên điện thoại, vé, nhắc lịch hẹn và thông báo chính thức. Giờ nói là thứ bạn nghe trong bếp, ở văn phòng và trong chuyện phiếm.
Một quy tắc hay: nếu bạn đang đọc lịch, dùng kiểu kỹ thuật số. Nếu bạn đang trò chuyện, dùng kiểu nói.
Từ vựng nhanh bạn cần trước
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| thời gian (giờ trên đồng hồ) | die Uhrzeit | dee OOR-tsyte | Cũng dùng trong câu hỏi trang trọng: 'Haben Sie die Uhrzeit?' |
| đồng hồ (treo tường)/đồng hồ đeo tay | die Uhr | dee OOR | Ngữ cảnh quyết định là đồng hồ treo hay đồng hồ đeo tay. |
| giờ | die Stunde | dee SHTOON-duh | Số nhiều: Stunden. |
| phút | die Minute | dee mee-NOO-tuh | Số nhiều: Minuten. |
| giây | die Sekunde | dee zeh-KOON-duh | Số nhiều: Sekunden. |
| một phần tư (giờ) | das Viertel | dahs FEER-tel | Dùng trong các cụm nói giờ. |
| nửa (giờ) | halb | hahp | Trong kiểu nói, nghĩa là 'nửa tiếng tới' giờ tiếp theo. |
| hơn (sau) | nach | nahkh | Dùng cho số phút sau giờ tròn. |
| kém (trước) | vor | fohr | Dùng cho số phút trước giờ tiếp theo. |
| chính xác | genau | geh-NOW | Hay đi với 'Uhr': 'genau um drei Uhr'. |
| khoảng/tầm | gegen | GAY-gen | Giờ ước lượng: 'gegen acht'. |
| lúc (giờ) | um | oom | Giờ cụ thể: 'um 18 Uhr'. |
| từ ... đến ... | von ... bis ... | fon ... biss ... | Khoảng thời gian: 'von 9 bis 5'. |
Cách viết và dạng chuẩn ở trên khá khớp với hướng dẫn cách dùng của Duden (truy cập 2026). Với người học, Duden hữu ích vì coi các cách nói giờ là cách dùng thật, không chỉ là ví dụ trong lớp.
Cách hỏi giờ (và cách trả lời)
Wie spät ist es?
Phát âm: vee SHPAYT ist ess
Đây là cách hỏi "Mấy giờ rồi?" phổ biến nhất, lịch sự và tự nhiên. Bạn dùng được với người lạ, đồng nghiệp và nhân viên dịch vụ.
/ent-SHOOL-dee-goong, vee SHPAYT ist ess/
Nghĩa đen: Xin lỗi, bây giờ là muộn đến mức nào?
“Entschuldigung, wie spät ist es? Ich muss meinen Zug erwischen.”
Xin lỗi, mấy giờ rồi? Tôi phải kịp chuyến tàu.
Wie spät ist es? là lựa chọn an toàn nhất nơi công cộng. Người Đức thường trả lời theo giờ 24 nếu ngữ cảnh là đi lại hoặc lịch hẹn.
Wie viel Uhr ist es?
Phát âm: vee FEEL OOR ist ess
Câu này cũng phổ biến và không thô, nhưng có thể hơi trực diện hơn. Trong bối cảnh thân mật thì hoàn toàn bình thường.
/vee FEEL OOR ist ess/
Nghĩa đen: Là bao nhiêu đồng hồ?
“Wie viel Uhr ist es? Wir wollten um acht los.”
Mấy giờ rồi? Bọn mình định đi lúc tám giờ.
Bạn sẽ nghe câu này nhiều giữa bạn bè và gia đình. Trong bối cảnh rất trang trọng, nhiều người thích Wie spät ist es? hoặc một câu hỏi lịch sự dài hơn.
Haben Sie die Uhrzeit?
Phát âm: HAH-ben zee dee OOR-tsyte
Đây là một lựa chọn rất lịch sự, nhất là với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong tình huống dịch vụ trang trọng.
Giờ kỹ thuật số trong tiếng Đức (đồng hồ 24 giờ)
Giờ kỹ thuật số rất đơn giản: giờ + Uhr + phút.
- 14:20 = vierzehn Uhr zwanzig (feer-TSAYN OOR TSVAHN-tsikh)
- 07:05 = sieben Uhr fünf (ZEE-ben OOR fuenf)
Khi viết, bạn thường thấy 14:20 Uhr. Khi nói, người ta có thể bỏ Uhr nếu ngữ cảnh rõ, nhưng giữ lại thì rõ ràng và dễ cho người học.
💡 Khi nào nên mặc định dùng giờ 24
Hãy dùng giờ 24 cho đi lại, lịch hẹn, lịch làm việc và mọi thứ cần chính xác. Nếu bạn hẹn ai ở nhà ga, nói "um siebzehn Uhr" rõ hơn "um fünf" vì tránh nhầm sáng hay chiều.
Giờ nói: nach, vor, halb, Viertel
Cách nói giờ trong tiếng Đức dựa vào các mốc tham chiếu, không phải đọc từng phút theo kiểu đầy đủ.
Thay vì nói kiểu "hai giờ hai mươi", bạn thường nghe kiểu "hai giờ hơn hai mươi". Thay vì "hai giờ ba mươi", bạn nghe "nửa tiếng tới ba giờ".
Đây đúng là kiểu câu bạn nghe trong phim và TV, nhất là cảnh bắt tàu, đến muộn, hoặc lên kế hoạch ăn tối. Nếu bạn thích học qua đoạn thoại thật, bạn có thể kết hợp chủ đề này với những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức để nghe các cụm nói giờ trong ngữ cảnh.
nach
Phát âm: nahkh
Dùng nach cho số phút sau giờ tròn:
- 2:05 = fünf nach zwei (fuenf nahkh TSVY)
- 2:20 = zwanzig nach zwei (TSVAHN-tsikh nahkh TSVY)
vor
Phát âm: fohr
Dùng vor cho số phút trước giờ tiếp theo:
- 2:55 = fünf vor drei (fuenf fohr DRY)
- 2:40 = zwanzig vor drei (TSVAHN-tsikh fohr DRY)
halb
Phát âm: hahp
Đây là điểm nổi tiếng: halb drei là 2:30, không phải 3:30.
Nó là "nửa (giờ) tới ba giờ". Tiếng Đức hướng về giờ tiếp theo.
/ess ist hahp DRY/
Nghĩa đen: Là nửa (tới) ba.
“Es ist halb drei. Wollen wir schon losgehen?”
Hai giờ rưỡi rồi. Mình đi luôn không?
Trong tiếng Đức hằng ngày, halb + giờ tiếp theo là cách mặc định để nói :30. Người học hay hiểu sai vì tiếng Việt thường nói 'rưỡi' theo giờ hiện tại.
Viertel
Phát âm: FEER-tel
Nhiều người nói:
- 2:15 = Viertel nach zwei (FEER-tel nahkh TSVY)
- 2:45 = Viertel vor drei (FEER-tel fohr DRY)
Ở một số vùng, bạn cũng có thể nghe:
- 2:15 = Viertel drei
- 2:45 = dreiviertel drei
Biến thể vùng miền là có thật, và Institut für Deutsche Sprache (IDS) theo dõi nhiều khác biệt như vậy trong khu vực nói tiếng Đức (truy cập 2026). Tin tốt là Viertel nach/vor được hiểu rộng rãi, nên đây là lựa chọn an toàn khi bạn chủ động nói.
🌍 Ghi chú vùng miền thực tế: giờ kiểu 'dreiviertel'
Nếu bạn nghe dreiviertel drei (DRY-feer-tel DRY), nó nghĩa là 2:45, hiểu sát là 'ba phần tư (đường tới) ba giờ'. Cách này đủ phổ biến để bạn nên nhận ra, nhưng bạn không cần tự dùng trừ khi bạn sống ở vùng mà ai cũng nói vậy.
Bản đồ rõ ràng: các mẫu nói phổ biến nhất
Dưới đây là các mẫu bạn sẽ nghe thường xuyên nhất, kèm cách đọc gần đúng.
| Giờ trên đồng hồ | Tiếng Đức | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2:00 | zwei Uhr | TSVY OOR | Cũng có: 'Es ist zwei.' |
| 2:05 | fünf nach zwei | fuenf nahkh TSVY | Kiểu nói. |
| 2:10 | zehn nach zwei | TSAYN nahkh TSVY | Kiểu nói. |
| 2:15 | Viertel nach zwei | FEER-tel nahkh TSVY | Biến thể vùng miền: 'Viertel drei'. |
| 2:20 | zwanzig nach zwei | TSVAHN-tsikh nahkh TSVY | |
| 2:25 | fünf vor halb drei | fuenf fohr hahp DRY | Phổ biến ở một số vùng, nhưng không bắt buộc. |
| 2:30 | halb drei | hahp DRY | Nửa tiếng tới ba. |
| 2:35 | fünf nach halb drei | fuenf nahkh hahp DRY | Cũng có thể nghe: 'fünfunddreißig' theo kiểu kỹ thuật số. |
| 2:40 | zwanzig vor drei | TSVAHN-tsikh fohr DRY | |
| 2:45 | Viertel vor drei | FEER-tel fohr DRY | Biến thể vùng miền: 'dreiviertel drei'. |
| 2:50 | zehn vor drei | TSAYN fohr DRY | |
| 2:55 | fünf vor drei | fuenf fohr DRY |
Các từ về thời gian bạn sẽ nghe quanh lịch trình
Trong đời sống công cộng, tiếng Đức rất chú trọng lịch trình, nhất là giao thông, lịch hẹn và giờ mở cửa. Những từ nhỏ này xuất hiện liên tục.
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| hôm nay | heute | HOY-tuh | |
| ngày mai | morgen | MOR-gen | Cũng có thể nghĩa là 'buổi sáng' tùy ngữ cảnh. |
| buổi sáng | morgens | MOR-gens | Trạng từ: 'vào các buổi sáng'. |
| buổi trưa | mittags | MIT-tags | Trạng từ. |
| buổi chiều | nachmittags | NAHKH-mit-tags | Trạng từ. |
| buổi tối | abends | AH-bents | Trạng từ. |
| ban đêm | nachts | nahkhts | Trạng từ. |
| sớm | früh | frue | Âm ue kéo dài. |
| muộn | spät | shpayt | |
| bây giờ | jetzt | yetst | |
| sắp | gleich | glykh | Thường nghĩa là 'một lát nữa'. |
| một lát nữa | gleich | glykh | Cùng một từ, khác ý định. |
| trong năm phút nữa | in fünf Minuten | in fuenf mee-NOO-ten |
Công trình của David Crystal về cách con người xử lý ngôn ngữ nói nhấn mạnh rằng nhịp điệu và việc chia cụm rất quan trọng cho hiểu nghe, và cách nói giờ là ví dụ điển hình của lời nói theo cụm. Trong tiếng Đức, nach, vor, halb và Viertel tạo ra các cụm dự đoán được, giúp tai bạn bám vào nhanh.
Cụm câu đời thực: tàu, cuộc hẹn và đến muộn
Um wie viel Uhr?
Phát âm: oom vee FEEL OOR
Câu này nghĩa là "Lúc mấy giờ?" và là câu hỏi nối tự nhiên khi lên kế hoạch.
/oom vee FEEL OOR/
Nghĩa đen: Vào bao nhiêu đồng hồ?
“Um wie viel Uhr treffen wir uns?”
Mình gặp nhau lúc mấy giờ?
Um là giới từ then chốt cho giờ cụ thể. Bạn sẽ nghe nó liên tục khi lên kế hoạch và phối hợp hằng ngày.
Der Zug fährt um ...
Phát âm: dair TSOOK FAIRT oom
Hữu ích khi đi lại, và bạn sẽ nghe ở nhà ga và trong thông báo.
/dair TSOOK FAIRT oom/
Nghĩa đen: Con tàu chạy vào lúc ...
“Der Zug fährt um 18 Uhr 12.”
Tàu chạy lúc 6:12 tối.
Trong bối cảnh đi lại, người Đức thường dùng giờ 24 ngay cả khi nói thân mật vì khớp với vé và bảng điện tử.
Ich bin gleich da.
Phát âm: ikh bin glykh dah
Đây là câu kinh điển kiểu "Tôi sắp tới rồi", hay dùng khi ai đó đang đến muộn.
/ikh bin glykh dah/
Nghĩa đen: Tôi ngay lập tức ở đó.
“Ich bin gleich da, ich stehe nur im Stau.”
Tôi tới ngay, tôi chỉ đang kẹt xe thôi.
Gleich rất linh hoạt. Nó có thể nghĩa là 'rất sớm' chứ không phải ngay tức thì, nên ngữ cảnh và giọng điệu quan trọng.
⚠️ Tránh một bẫy phổ biến: 'morgen'
Morgen có thể nghĩa là 'ngày mai' hoặc 'buổi sáng'. Nếu bạn nói Wir sehen uns morgen, thường là nghĩa 'mai gặp' (lúc nào đó). Nếu bạn muốn nói sáng mai, hãy nói Wir sehen uns morgen früh hoặc morgen Vormittag.
Phát âm và nghe: vì sao cách nói giờ tiếng Đức lúc đầu khó
Khó thường không nằm ở tính toán. Khó nằm ở âm thanh.
- ch trong nach là âm ở phía sau họng (nahkh), không phải âm K.
- Viertel bắt đầu bằng âm F (FEER-tel), không phải âm V.
- drei có nguyên âm kiểu "ai" (DRY), và zwei bắt đầu bằng TSV (TSVY).
Nếu phát âm tiếng Đức vẫn còn mới, hãy dùng các mẫu trong bài này cùng với hướng dẫn phát âm tiếng Đức tổng quát hơn. Cụm nói giờ ngắn, nên rất hợp để shadowing.
Cách dùng văn hóa: đúng giờ, chính xác và "gegen"
Các nền văn hóa nói tiếng Đức không hoàn toàn giống nhau, nhưng có một chuẩn mạnh về đúng giờ trong bối cảnh công việc. "Đúng giờ" thường nghĩa là đến sớm vài phút, nhất là với lịch hẹn.
Vì vậy gegen rất hữu ích. Nó báo hiệu ước lượng mà không tạo cảm giác cẩu thả.
- gegen acht = khoảng tám giờ (GAY-gen ahkt)
- gegen halb drei = khoảng 2:30 (GAY-gen hahp DRY)
Trong nhiều tình huống hằng ngày, gegen tự nhiên hơn việc nói kiểu "có lẽ" hoặc "xấp xỉ" vì nó nghe thực tế và hợp với lịch trình.
Luyện tập: đổi các giờ này theo cả hai kiểu
Hãy thử nói mỗi giờ theo cả hai kiểu.
- 16:00
- Kỹ thuật số: sechzehn Uhr (ZEKH-tsayhn OOR)
- Kiểu nói: vier Uhr (FEER OOR), thêm nachmittags nếu cần
- 09:15
- Kỹ thuật số: neun Uhr fünfzehn (noyn OOR FUENF-tsayhn)
- Kiểu nói: Viertel nach neun (FEER-tel nahkh noyn)
- 22:45
- Kỹ thuật số: zweiundzwanzig Uhr fünfundvierzig (TSVY-oont-TSVAHN-tsikh OOR FUENF-oont-FEER-tsikh)
- Kiểu nói: Viertel vor elf (FEER-tel fohr elf), hoặc theo vùng: dreiviertel elf
Nếu bạn muốn thêm các "mảnh ghép" tần suất cao cho lời nói hằng ngày, hãy thêm 100 từ tiếng Đức phổ biến nhất vào danh sách học. Nó giúp cụm nói giờ dễ hơn vì các từ nối (giới từ, tiểu từ) không còn thấy ngẫu nhiên.
Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)
Lỗi 1: hiểu halb như "rưỡi" theo giờ hiện tại
Cách sửa: halb + giờ tiếp theo. halb vier là 3:30.
Lỗi 2: trộn giờ 24 với giờ tham chiếu kiểu nói
Nếu bạn nói zwanzig nach vier, người nghe sẽ hiểu là 4:20 theo ngữ cảnh hiện tại. Nếu là 16:20, hãy thêm nachmittags hoặc dùng 16 Uhr 20.
Lỗi 3: lạm dụng "Uhr" trong kiểu nói thân mật
Es ist zwei Uhr zwanzig là đúng, nhưng nhiều người sẽ nói zwanzig nach zwei khi trò chuyện. Học cả hai, rồi chọn theo bối cảnh.
Lỗi 4: quên rằng Viertel có biến thể vùng miền
Bạn không cần nói theo biến thể vùng, nhưng bạn nên nhận ra chúng. Tài liệu của IDS về biến thể giúp người học hiểu vì sao họ nghe các dạng khác nhau (truy cập 2026).
Ghi chú về Đức, Áo, Thụy Sĩ: cái gì đổi và cái gì không
Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia, và được dùng trên một phạm vi vùng rộng hơn. Đó là một lý do khiến cách nói giờ khác nhau một chút.
Điều không đổi: ai cũng hiểu giờ 24, và ai cũng hiểu nach, vor và halb. Nếu bạn bám vào các dạng đó, bạn sẽ được hiểu ở mọi nơi.
Điều có thể đổi: người ta có chủ động dùng Viertel nach/vor hay dùng Viertel drei và dreiviertel hay không. Hãy coi các dạng vùng miền là kỹ năng nghe trước.
Nếu bạn tò mò về các kiểu khác của ngôn ngữ vùng miền, tiếng lóng và chửi thề cũng khác nhau nhiều. Về chủ đề đó, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Đức, nhưng hãy tách nó khỏi cụm nói giờ trong bối cảnh lịch sự.
Học giờ qua hội thoại thật (phương pháp Wordy)
Cụm nói giờ xuất hiện liên tục trong các cảnh: cuộc gọi nhỡ, đến muộn, sân ga, kế hoạch ăn tối và họp ở nơi làm việc. Những cụm ngắn lặp lại như um wie viel Uhr và halb drei rất hợp để luyện lặp theo clip vì bạn nghe cùng cấu trúc với các con số khác nhau.
Nếu bạn muốn tiếp tục xây tiếng Đức thực dụng, hãy bắt đầu với chào hỏi, rồi thêm giờ, rồi thêm đi lại. Bạn đã có xin chào bằng tiếng Đức và tạm biệt bằng tiếng Đức, và giờ là lớp tiếp theo rất hữu dụng.
Cuối buổi học, hãy tự thưởng bằng thứ gì đó vui như các câu tỏ tình, và so sánh cách trang trọng và thân mật đổi sắc thái ra sao trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức.
Câu hỏi thường gặp
'halb drei' trong tiếng Đức là 2:30 hay 3:30?
Người Đức nói 2:15 và 2:45 như thế nào?
Trong tiếng Đức nên dùng giờ 24 hay 12 giờ?
Hỏi giờ lịch sự bằng tiếng Đức như thế nào?
Trong tiếng Đức, giờ được viết như 14:30 hay 14.30?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Duden, 'Uhrzeit' và các cách diễn đạt về thời gian, truy cập 2026
- Institut für Deutsche Sprache (IDS), tài liệu về khác biệt vùng miền trong tiếng Đức, truy cập 2026
- Goethe-Institut, tài liệu học tiếng Đức về giờ giấc và sinh hoạt hằng ngày, truy cập 2026
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (ấn bản thứ 27, 2024)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

