Cách nói 'xin lỗi' trong tiếng Đức: Entschuldigung, Verzeihung và 15 cách nói thực tế
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Cách nói 'xin lỗi' phổ biến nhất trong tiếng Đức là 'Entschuldigung' (ent-SHOOL-dee-goong). Cụm này an toàn khi nói với người lạ, trong cửa hàng và nơi công cộng. Với lời xin lỗi trang trọng hoặc nghiêm túc hơn, người Đức thường dùng 'Verzeihung' (fehr-TSY-oonk) hoặc 'Es tut mir leid' (ess toot meer LYTE).
Cách phổ biến nhất để nói "xin lỗi" trong tiếng Đức là Entschuldigung (ent-SHOOL-dee-goong), và nó dùng được cho mọi tình huống, từ gọi sự chú ý của người lạ đến xin lỗi sau một lỗi nhỏ. Nếu bạn cần trang trọng hơn, Verzeihung (fehr-TSY-oonk) là một lựa chọn kinh điển, còn để xin lỗi trực tiếp thì người Đức thường dùng Es tut mir leid (ess toot meer LYTE).
Tiếng Đức có khoảng 90 triệu người bản ngữ và hơn 100 triệu người nói tổng cộng, tùy cách thống kê và định nghĩa, theo mục năm 2024 của Ethnologue. Đây là ngôn ngữ chính thức ở Đức, Áo, Thụy Sĩ, Bỉ, Luxembourg và Liechtenstein, và cách chọn câu "xin lỗi" cũng thay đổi nhẹ theo vùng, độ tuổi và bối cảnh.
Nếu bạn muốn có nền tảng rộng hơn về các câu mở đầu và kết thúc lịch sự, hãy đọc thêm cách nói xin chào bằng tiếng Đức và cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức.
| Tiếng Việt | Tiếng Đức | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Xin lỗi / Xin lỗi nhé | Entschuldigung | ent-SHOOL-dee-goong | polite |
| Xin lỗi (ngắn, khi nói) | 'tschuldigung | CHUL-dee-goong | casual |
| Xin lỗi (trang trọng hơn) | Verzeihung | fehr-TSY-oonk | formal |
| Xin lỗi (xin lỗi trực tiếp) | Es tut mir leid. | ess toot meer LYTE | polite |
| Xin lỗi (từ mượn, thân mật) | Sorry! | SOR-ree | casual |
| Hả? / Xin nhắc lại? (tôi không nghe rõ) | Bitte? | BIT-tuh | polite |
| Xin nhắc lại được không? (tôi không nghe rõ) | Wie bitte? | vee BIT-tuh | polite |
| Xin lỗi (để gọi sự chú ý) | Entschuldigen Sie, ... | ent-SHOOL-dee-gen zee | formal |
| Xin lỗi (để gọi sự chú ý) | Entschuldige, ... | ent-SHOOL-dee-guh | casual |
| Cho tôi đi qua được không? | Darf ich mal vorbei? | darf ikh mahl for-BYE | polite |
| Tôi có thể không? | Darf ich? | darf ikh | polite |
| Xin lỗi (để ngắt lời) | Entschuldigung, dass ich störe. | ent-SHOOL-dee-goong, dahss ikh SHTUR-uh | polite |
| Xin lỗi, chờ một chút | Entschuldigung, einen Moment. | ent-SHOOL-dee-goong, EYE-nen moh-MENT | polite |
| Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? | Entschuldigung, können Sie mir helfen? | ent-SHOOL-dee-goong, KUR-nen zee meer HEL-fen | formal |
| Xin lỗi, ... ở đâu? | Entschuldigung, wo ist ...? | ent-SHOOL-dee-goong, voh ist | polite |
| Xin lỗi, tôi không cố ý | Das war keine Absicht. | dahs vahr KYE-nuh AHP-zikht | polite |
| Lỗi của tôi | Mein Fehler. | mine FAY-ler | casual |
Ý chính: tiếng Đức có nhiều kiểu "xin lỗi" cho các mục đích khác nhau
Trong tiếng Việt, "xin lỗi" có thể mang ít nhất bốn ý khác nhau: "làm ơn tránh ra", "xin lỗi", "hả?/xin nhắc lại", và "tôi sắp ngắt lời bạn". Tiếng Đức tách các mục đích này rõ hơn.
Vì vậy bạn sẽ nghe Entschuldigung ở khắp nơi, nhưng cũng nghe Bitte? / Wie bitte? khi ai đó không nghe rõ, và Darf ich mal vorbei? khi bạn cần lối đi.
Nghiên cứu về lịch sự và giữ thể diện trong tương tác (Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press) giúp giải thích vì sao người Đức thường thích một lời xin lỗi ngắn, gọn, rồi đến yêu cầu thực tế. Trong tiếng Đức đời thường, nghe lịch sự không nằm ở câu dài, mà ở việc chọn đúng dạng và đúng giọng cho tình huống.
Entschuldigung
Entschuldigung (ent-SHOOL-dee-goong) là lựa chọn an toàn nhất. Duden và DWDS đều xem đây là lời xin lỗi tiêu chuẩn và câu gọi sự chú ý, đúng với cách nó được dùng ngoài đời.
Dùng khi bạn:
- va vào ai đó
- cần đi xuyên qua đám đông
- muốn hỏi một người lạ
- muốn mở đầu một yêu cầu lịch sự trong cửa hàng
Cảm giác ngoài đời thực
Ở không gian công cộng nói tiếng Đức, mọi người thường giữ khoảng cách cá nhân nhiều hơn một số nền văn hóa khác, và họ coi trọng việc không ép người khác phải tương tác. Một câu Entschuldigung nhanh là tín hiệu nhỏ cho thấy bạn đã để ý người kia và không phớt lờ họ.
Nếu bạn gật đầu thân thiện rồi đi tiếp, câu này nghe rất tự nhiên. Nếu bạn giải thích quá nhiều, nó có thể thành nặng nề cho một chuyện rất nhỏ.
/ent-SHOOL-dee-goong/
Nghĩa đen: Nghĩa đen là 'lời xin lỗi' hoặc 'lời xin thứ lỗi'.
“Entschuldigung. Können Sie mir sagen, wo der Bahnhof ist?”
Xin lỗi. Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?
Đây là lựa chọn mặc định ở Đức, Áo và Thụy Sĩ. Dùng để gọi sự chú ý, xin lỗi nhẹ, và mở đầu yêu cầu lịch sự.
’tschuldigung
’tschuldigung (CHUL-dee-goong) là dạng mà Entschuldigung thường biến thành khi nói nhanh. Bạn sẽ nghe nó trên tàu đông người, vỉa hè bận rộn, và trong nhóm người trẻ.
Nó không thô lỗ, nhưng rõ ràng thân mật hơn. Nếu bạn nói với nhân viên, người lớn tuổi, người lạ, hoặc trong bối cảnh trang trọng, dùng đầy đủ Entschuldigung sẽ an toàn hơn.
💡 Mẹo phát âm nhanh
Nếu bạn thấy ent-SHOOL-dee-goong khó, hãy bắt đầu từ phần giữa: "SHOOL". Sau đó thêm "ent-" và "-dee-goong" từ từ. Người Đức vẫn hiểu bạn, kể cả khi nhịp nói chưa hoàn hảo.
Verzeihung
Verzeihung (fehr-TSY-oonk) là "xin lỗi" trang trọng hơn, và trong bối cảnh thân mật nó có thể hơi cổ điển. Dù vậy, nó rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng hơn mức bình thường.
Dùng khi bạn:
- ngắt lời trong cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện trang trọng
- xin lỗi người lớn tuổi và muốn nghe cẩn trọng
- tự sửa lời trong bối cảnh trang trọng
DWDS liên hệ verzeihen với nghĩa "tha thứ", nên Verzeihung có thể tạo cảm giác mạnh hơn Entschuldigung. Bạn đang xin người kia tha thứ, chứ không chỉ thừa nhận một bất tiện nhỏ.
/fehr-TSY-oonk/
Nghĩa đen: Liên quan đến nghĩa 'tha thứ'.
“Verzeihung, darf ich kurz etwas ergänzen?”
Xin lỗi, tôi có thể bổ sung nhanh một ý được không?
Thường dùng để nghe đặc biệt tôn trọng. Trong bối cảnh quá thân mật, nó có thể hơi cứng, nên hãy dùng khi tình huống rõ ràng là trang trọng.
Es tut mir leid.
Es tut mir leid (ess toot meer LYTE) là lời xin lỗi trực tiếp. Nếu bạn thật sự muốn nói "tôi xin lỗi", đây thường là lựa chọn rõ ràng nhất.
Nó hay dùng khi:
- bạn đến muộn
- bạn mắc lỗi thật sự ở chỗ làm
- bạn làm ai đó buồn
- bạn không thể làm điều người khác nhờ
Tiếng Đức cũng có Es tut mir leid, dass ... (tạm hiểu là "tôi xin lỗi vì ..."), hữu ích khi bạn cần nêu rõ vấn đề.
Sắc thái văn hóa: rõ ràng quan trọng hơn bi lụy
Một lỗi phổ biến của người học là cố tỏ ra "rất xin lỗi" bằng cách chồng nhiều lời xin lỗi. Trong nhiều bối cảnh tiếng Đức, một lời xin lỗi rõ ràng kèm cách khắc phục cụ thể nghe chân thành hơn việc lặp lại lời xin lỗi ba lần.
Điều này cũng hợp với mô tả của nhà ngôn ngữ học Deborah Tannen về phong cách hội thoại: các nền văn hóa và cộng đồng khác nhau thể hiện sự chân thành theo cách khác nhau, và điều nghe ấm áp ở một kiểu có thể nghe quá đà ở kiểu khác. Trong môi trường nói tiếng Đức, sự rõ ràng bình tĩnh thường được hiểu là tôn trọng.
Bitte? và Wie bitte?
Bitte? (BIT-tuh) có thể nghĩa là "làm ơn", "không có gì", và cũng có thể là "hả?/xin nhắc lại?" tùy ngữ điệu và ngữ cảnh. Với người học, điều này dễ gây rối, nhưng ngoài đời thì đơn giản: nếu bạn không nghe rõ, bạn lên giọng ở cuối.
Wie bitte? (vee BIT-tuh) là cách nói "xin nhắc lại?" rõ hơn, và thường nghe lịch sự hơn so với chỉ Bitte?.
Dùng khi bạn:
- không nghe rõ người kia nói gì
- muốn họ nói lại
- muốn báo hiệu "tôi đang nghe, nhưng tôi bị lỡ mất đoạn đó"
⚠️ Tránh dùng sai kiểu 'xin lỗi'
Đừng dùng "Bitte" để xin lỗi sau khi va vào ai đó. Trong tình huống đó, người Đức mong đợi "Entschuldigung" hoặc "’tschuldigung". Dùng "Bitte" ở đây có thể nghe như bạn chỉ nói "làm ơn" mà không xin lỗi.
Entschuldigen Sie / Entschuldige: ngữ pháp làm đổi 'khí chất' câu nói
Trong tiếng Đức, "xin lỗi" thường xuất hiện dưới dạng một cụm động từ:
- Entschuldigen Sie, ... (ent-SHOOL-dee-gen zee) trang trọng
- Entschuldige, ... (ent-SHOOL-dee-guh) thân mật
Đây là chỗ phép lịch sự trong tiếng Đức thể hiện rất rõ. Dạng Sie báo hiệu khoảng cách và sự tôn trọng. Dạng du báo hiệu sự thân quen.
Nếu bạn không chắc, hãy chọn Sie với người lạ. Nếu ai đó gọi bạn bằng du trước, bạn thường có thể chuyển theo.
Nếu bạn muốn nắm chắc hơn về mức độ trang trọng và ấn tượng ban đầu, hãy bắt đầu với cách nói xin chào bằng tiếng Đức vì lời chào là nơi du vs Sie xuất hiện ngay lập tức.
/ent-SHOOL-dee-gen zee, KUR-nten zee meer koorts HEL-fen/
Nghĩa đen: Nghĩa đen là 'xin thứ lỗi cho tôi'.
“Entschuldigen Sie, könnten Sie mir kurz helfen?”
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Câu mở đầu tiêu chuẩn với người lạ, nhân viên, và tình huống trang trọng. Dạng 'Sie' là dấu hiệu lịch sự.
Sổ tay tình huống: nói gì, ở đâu
Trong cửa hàng hoặc nhà hàng
Bắt đầu bằng Entschuldigung hoặc Entschuldigen Sie, rồi hỏi câu của bạn. Người Đức thường thích một yêu cầu trực tiếp sau câu mở đầu.
Mẫu hay dùng:
- Entschuldigung, können Sie mir helfen? (ent-SHOOL-dee-goong, KUR-nen zee meer HEL-fen)
- Entschuldigen Sie, ich hätte eine Frage. (ent-SHOOL-dee-gen zee, ikh HET-tuh EYE-nuh FRAH-guh)
Nếu bạn muốn thêm câu giao tiếp thực tế trong dịch vụ, các câu tiếng Đức khi đi du lịch có thể giúp. Nhưng trong nhiều tương tác hằng ngày, hai câu trên đã đủ dùng.
Trên phương tiện công cộng hoặc trong đám đông
Dùng các câu ngắn, đúng việc:
- ’tschuldigung (CHUL-dee-goong)
- Darf ich mal vorbei? (darf ikh mahl for-BYE)
Trong chỗ quá chật, người Đức đôi khi không nói gì. Nhưng nếu bạn chạm vào ai đó hoặc lách qua sát người, xin lỗi nhanh là bình thường.
Ngắt lời ai đó (cuộc họp, lớp học, văn phòng)
Chọn câu dài hơn một chút, lịch sự:
- Entschuldigung, dass ich störe. (ent-SHOOL-dee-goong, dahss ikh SHTUR-uh)
- Verzeihung, darf ich kurz ...? (fehr-TSY-oonk, darf ikh koorts)
Trong bối cảnh công việc, dạng Sie thường gặp, trừ khi cả nhóm đã chuyển sang du một cách rõ ràng.
Nếu bạn làm sai điều gì đó
Dùng Es tut mir leid khi lỗi đó quan trọng. Nếu bạn muốn thể hiện trách nhiệm, hãy thêm cách khắc phục:
- Es tut mir leid. Ich mache das sofort. (ess toot meer LYTE. ikh MAH-khuh dahs zoh-FORT)
- Das war keine Absicht. (dahs vahr KYE-nuh AHP-zikht)
Ghi chú cách dùng của Duden về các từ xin lỗi cũng phù hợp với điều này: tiếng Đức phân biệt giữa một câu "xin lỗi" nhỏ và một lời xin lỗi thật sự.
Nếu bạn muốn người khác nói lại
Dùng:
- Wie bitte? (vee BIT-tuh)
- Entschuldigung? với ngữ điệu lên giọng (ent-SHOOL-dee-goong)
Một chi tiết văn hóa nhỏ: Wie bitte? thường nghe tôn trọng hơn so với Was? (tạm hiểu là "Gì cơ?"), vốn có thể nghe gắt khi nói với người lạ.
Khác biệt vùng miền và xã hội (Đức, Áo, Thụy Sĩ)
Tiếng Đức là ngôn ngữ đa trung tâm, nghĩa là có nhiều chuẩn quốc gia. Dù vậy, bạn vẫn sẽ được hiểu ở mọi nơi với Entschuldigung và Es tut mir leid, nhưng bạn có thể thấy khác nhau về tần suất và sắc thái.
Thụy Sĩ: nhiều từ làm mềm, ít va chạm
Ở các vùng nói tiếng Đức Thụy Sĩ, người ta thường dùng phương ngữ địa phương trong đời sống hằng ngày, nhưng tiếng Đức chuẩn xuất hiện trong văn bản trang trọng và nhiều bối cảnh dịch vụ. Bạn có thể nghe nhiều cách "làm mềm" hơn, như thêm bitte vào yêu cầu, dù từ xin lỗi vẫn giống nhau.
Nếu bạn tò mò tiếng Đức thay đổi thế nào qua biên giới, các quốc gia nói tiếng Đức sẽ cho bạn bức tranh rộng hơn về nơi tiếng Đức được dùng và cách nó biến đổi.
Áo: ấm áp nhưng vẫn thẳng
Ở Áo, nhiều tương tác có thể nghe ấm hơn một chút, nhưng các câu cốt lõi vẫn vậy. Điều quan trọng với người học là đừng vội chạy theo phương ngữ sớm. Dùng câu chuẩn kèm cách nói thân thiện là hiệu quả.
Lỗi thường gặp của người học (và cách sửa)
Nhầm "Bitte" với "Entschuldigung"
Nếu bạn đang xin lỗi, chọn Entschuldigung hoặc Es tut mir leid. Nếu bạn đang yêu cầu, dùng Bitte với nghĩa "làm ơn".
Nếu bạn muốn người khác nhắc lại, Bitte? dùng được, nhưng ngữ điệu rất quan trọng.
Lạm dụng "Verzeihung"
Verzeihung là đúng, nhưng nếu bạn dùng nó mỗi lần lách qua ai đó trong siêu thị, bạn có thể nghe quá trang trọng. Hãy để nó cho lúc ngắt lời và các khoảnh khắc trang trọng.
Quên chọn đại từ: Sie vs du
Rất nhiều "lịch sự" trong tiếng Đức nằm ở ngữ pháp. Nếu bạn dùng du với người lạ đang mong Sie, câu "xin lỗi" của bạn có thể nghe quá thân, dù từ ngữ đúng.
Nếu bạn muốn nhắc nhanh các lựa chọn lịch sự mặc định, cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức cũng hữu ích vì lời chào tạm biệt cũng cho thấy các mẫu Sie rất rõ.
Kịch bản mini: ba cách tự nhiên để bắt đầu một câu hỏi
Đây là những câu bạn sẽ thật sự dùng ngoài đường.
- Entschuldigung, wo ist ...? (ent-SHOOL-dee-goong, voh ist)
- Entschuldigen Sie, könnten Sie mir helfen? (ent-SHOOL-dee-gen zee, KUR-nten zee meer HEL-fen)
- ’tschuldigung, ich suche ... (CHUL-dee-goong, ikh ZOO-khuh)
Giữ câu hỏi của bạn ngắn. Người Đức thường trả lời nhanh và gọn. Điều đó không lạnh lùng, mà là hợp tác.
🌍 Vì sao lời xin lỗi tiếng Đức có thể nghe 'ngắn'
Trong nhiều bối cảnh nói tiếng Đức, lịch sự thể hiện qua đúng hình thức, giọng điềm tĩnh, và không làm mất thời gian của người khác. Một câu "Entschuldigung" ngắn kèm yêu cầu tôn trọng không gian của người nghe. Điều này thường khác với cảm nhận của người học đến từ những nền văn hóa thể hiện sự ấm áp bằng câu dài hơn.
Khi nào không nên dùng kiểu câu "xin lỗi"
Nếu ai đó đang gây hấn hoặc xúc phạm, các câu "xin lỗi" sẽ không cứu được tương tác. Trong những trường hợp đó, cách an toàn nhất là rút khỏi tình huống.
Nếu bạn muốn học để nhận ra "mặt còn lại" của ngôn ngữ cảm xúc trong tiếng Đức, hãy đọc hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Đức để nhận biết những gì bạn có thể nghe, chứ không phải để dùng trong tình huống lịch sự.
Luyện bằng hội thoại thật (cách học qua phim và TV)
Phần khó nhất không phải là thuộc Entschuldigung, mà là nghe nó ở tốc độ thật và chọn câu tiếp theo đúng. Vì vậy các đoạn clip ngắn rất hữu ích, bạn có thể tua lại cùng một tình huống (đám đông, cửa hàng, văn phòng) và bắt chước nhịp nói.
Một thói quen thực tế:
- Nghe câu mở đầu: Entschuldigung hay Wie bitte?
- Lặp lại với đúng nhịp.
- Thay bằng yêu cầu của bạn: wo ist, können Sie, darf ich.
Để có chiến lược rộng hơn, cách học ngôn ngữ qua phim phân tích một phương pháp hiệu quả, kể cả khi bạn chỉ có 15 phút mỗi ngày.
Tóm tắt nhanh
Dùng Entschuldigung (ent-SHOOL-dee-goong) làm "xin lỗi" mặc định. Dùng Verzeihung (fehr-TSY-oonk) khi bạn muốn trang trọng hơn, và Es tut mir leid (ess toot meer LYTE) khi bạn thật sự xin lỗi. Khi muốn nói "hả?/xin nhắc lại?", chọn Wie bitte?.
Nếu bạn muốn tiếp tục xây dựng tiếng Đức lịch sự và tự nhiên, hãy đọc tiếp cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức để nắm sắc thái trong quan hệ và mức độ trang trọng, rồi củng cố bằng luyện nghe tại /learn/german.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói 'xin lỗi' phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
'Entschuldigung' có giống 'sorry' không?
Khi nào nên dùng 'Verzeihung'?
Người Đức nói 'xin lỗi' thế nào khi muốn lách qua người khác?
Khác nhau giữa 'Bitte' và 'Entschuldigung' là gì?
Nói 'sorry' bằng tiếng Anh ở các nước nói tiếng Đức có bị coi là bất lịch sự không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Duden, mục 'Entschuldigung' và ghi chú cách dùng, truy cập 2026
- DWDS (Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache), các mục 'Entschuldigung' và 'verzeihen', truy cập 2026
- Goethe-Institut, hướng dẫn về phép lịch sự và giao tiếp tiếng Đức, truy cập 2026
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (ấn bản thứ 27, 2024)
- Brown, P. & Levinson, S. C., Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

