50+ Câu tiếng Đức thiết yếu khi du lịch cho chuyến đi tới
Trả lời nhanh
Câu tiếng Đức quan trọng nhất khi du lịch là "Entschuldigung" (ent-SHOOL-dee-goong), nghĩa là "Xin lỗi." Nó mở đầu hầu như mọi tương tác, hỏi đường, gọi phục vụ, hoặc xin lỗi trên tàu đông. Kết hợp với "Sprechen Sie Englisch?" (Bạn có nói tiếng Anh không?) là bạn có thể xoay xở gần như mọi tình huống ở Đức, Áo hoặc Thụy Sĩ.
Bộ công cụ du lịch tiếng Đức thiết yếu của bạn
Cụm từ du lịch tiếng Đức hữu ích nhất là Entschuldigung (ent-SHOOL-dee-goong): "Xin lỗi." Bạn dùng được ở mọi nơi: gọi phục vụ trong một quán bia ở Munich, hỏi đường ở ga tàu Berlin, hoặc lách qua người khác trên một chuyến tàu điện đông ở Vienna. Nắm vững từ này là bạn đã mở được cánh cửa cho mọi tương tác khác.
Tiếng Đức được hơn 130 triệu người sử dụng ở Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và một phần của Bỉ. Riêng Đức đã đón 38.9 triệu khách quốc tế vào năm 2023, theo UNWTO, khiến Đức trở thành quốc gia được ghé thăm nhiều thứ bảy trên thế giới. Dù bạn khám phá các lâu đài ở Bavaria, di chuyển trong dãy Alps của Thụy Sĩ, hay đi chợ Giáng sinh ở Vienna, một vài cụm từ quan trọng sẽ biến trải nghiệm của bạn từ khách du lịch thành người đi đường tự tin.
"Tiếng Đức đề cao sự chính xác và thẳng thắn. Du khách học dù chỉ vài câu cơ bản thường thấy người Đức phản hồi rất ấm áp, chính nỗ lực đó thể hiện sự tôn trọng."
(Goethe-Institut, Báo cáo về Ngôn ngữ và Văn hóa Đức, 2023)
Hướng dẫn này gồm hơn 50 cụm từ du lịch tiếng Đức thiết yếu, được sắp theo tình huống: di chuyển, khách sạn, nhà hàng, mua sắm và khẩn cấp. Mỗi cụm từ có phát âm, ví dụ thực tế và ngữ cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào và cách dùng.
Tham khảo nhanh: Top 10 cụm từ du lịch tiếng Đức
Di chuyển
Hệ thống giao thông công cộng của Đức (tàu, tàu điện, xe buýt và U-Bahn) nổi tiếng hiệu quả. Nhưng để dùng được, bạn cần vài cụm từ quan trọng, nhất là ở các thành phố nhỏ nơi biển chỉ dẫn bằng tiếng Anh ít. Từ Hauptbahnhof (HOWPT-bahn-hohf), nghĩa là "ga tàu chính", xuất hiện trên mọi bản đồ thành phố và là mốc quan trọng nhất.
Wo ist der Bahnhof?
/voh ist dehr BAHN-hohf/
Nghĩa đen: Ga tàu ở đâu?
“Entschuldigung, wo ist der Hauptbahnhof?”
Xin lỗi, ga tàu chính ở đâu?
'Wo ist...?' là công thức hỏi đường quan trọng nhất. Bạn thay bằng bất kỳ điểm đến nào: der Flughafen (sân bay), die U-Bahn (tàu điện ngầm), die Haltestelle (trạm xe buýt).
Cấu trúc Wo ist...? là “dao đa năng” khi bạn cần tìm đường. Bạn ghép với bất kỳ địa điểm nào: Wo ist das Museum? (Bảo tàng ở đâu?), Wo ist die Toilette? (Nhà vệ sinh ở đâu?), Wo ist der Ausgang? (Lối ra ở đâu?).
Rechts, links, geradeaus
/rekhts, links, geh-RAH-deh-ows/
Nghĩa đen: Rẽ phải, rẽ trái, đi thẳng
“Gehen Sie geradeaus und dann links.”
Đi thẳng rồi rẽ trái.
Người Đức chỉ đường rất tự tin và chính xác. Nghe được ba từ này là bạn theo được hầu hết hướng dẫn.
Khi ai đó chỉ đường, hãy nghe theo mẫu: erste (thứ nhất), zweite (thứ hai), dritte (thứ ba) kết hợp với Straße (đường) hoặc Kreuzung (ngã giao). Ví dụ, die zweite Straße rechts nghĩa là "con đường thứ hai bên phải."
Eine Fahrkarte nach..., bitte
/EYE-neh FAR-kar-teh nahkh... BIT-teh/
Nghĩa đen: Một vé đi đến..., làm ơn
“Eine Fahrkarte nach München, bitte.”
Cho tôi một vé đi Munich, làm ơn.
Dùng được ở mọi quầy bán vé. Vé khứ hồi thì nói 'hin und zurück' (đi và về). Nhiều máy bán vé cũng có tùy chọn tiếng Anh.
⚠️ Hãy xác thực vé của bạn!
Ở nhiều thành phố tại Đức, bạn phải xác thực (entwerten) vé trước khi lên tàu bằng một máy nhỏ trên sân ga, gọi là Fahrkartenentwerter (FAR-kar-ten-ent-VEHR-ter). Đi mà không xác thực vé (dù bạn đã mua) có thể bị phạt 60 euro bởi nhân viên kiểm tra mặc thường phục (Kontrolleure).
Welche Linie fährt zum...?
/VEL-kheh LEE-nee fehrt tsoom/
Nghĩa đen: Tuyến nào chạy đến...?
“Welche Linie fährt zum Marienplatz?”
Tuyến nào đi đến Marienplatz?
Rất cần khi đi U-Bahn và S-Bahn. Người Đức thường sẵn lòng giúp bạn chỉ đường trên phương tiện công cộng.
Ở khách sạn
Khách sạn và nhà nghỉ (Pensionen) ở Đức có đủ kiểu, từ khách sạn thiết kế siêu hiện đại đến quán trọ hàng trăm năm tuổi. Dù bạn ở đâu, các câu này sẽ giúp bạn nhận phòng thuận lợi và ở thoải mái hơn.
Ich habe eine Reservierung
/ikh HAH-beh EYE-neh reh-zehr-VEE-roong/
Nghĩa đen: Tôi có một đặt chỗ
“Guten Tag, ich habe eine Reservierung auf den Namen Schmidt.”
Chào anh/chị, tôi có đặt phòng dưới tên Schmidt.
Bắt đầu bằng 'Guten Tag' ở quầy lễ tân. Nhân viên khách sạn ở thành phố thường nói được tiếng Anh, nhưng mở đầu bằng tiếng Đức tạo ấn tượng tốt.
Haben Sie ein Zimmer frei?
/HAH-ben zee eyn TSIM-mer fry/
Nghĩa đen: Bạn có một phòng trống không?
“Haben Sie ein Einzelzimmer frei für heute Nacht?”
Bạn còn phòng đơn trống cho tối nay không?
Hữu ích khi đến trực tiếp. 'Einzelzimmer' = phòng đơn, 'Doppelzimmer' = phòng đôi, 'Zweibettzimmer' = phòng hai giường.
Den Schlüssel, bitte
/den SHLEW-sel BIT-teh/
Nghĩa đen: Chìa khóa, làm ơn
“Kann ich den Schlüssel für Zimmer 204, bitte?”
Tôi xin chìa khóa phòng 204 được không?
Nhiều khách sạn và nhà nghỉ nhỏ ở Đức vẫn dùng chìa khóa vật lý thay vì thẻ. Bạn có thể phải để chìa khóa ở quầy lễ tân khi ra ngoài.
Wann ist das Frühstück?
/vahn ist dahs FREW-shtewk/
Nghĩa đen: Bữa sáng lúc nào?
“Wann ist das Frühstück und wo ist der Frühstücksraum?”
Bữa sáng lúc mấy giờ và phòng ăn sáng ở đâu?
Bữa sáng khách sạn ở Đức thường là buffet khá đầy đủ với bánh mì, thịt nguội, phô mai, trứng và cà phê đậm. Giờ ăn sáng thường là 7:00-10:00.
Gọi đồ ăn và đồ uống
Ẩm thực Đức không chỉ có xúc xích bratwurst và bia. Từ Spätzle của vùng Swabia đến Schweinebraten của Bavaria đến Wiener Schnitzel của Áo, văn hóa ẩm thực rất phong phú và mang tính vùng miền. Các câu này giúp bạn xem thực đơn và gọi món tự tin.
Die Speisekarte, bitte
/dee SHPY-zeh-kar-teh BIT-teh/
Nghĩa đen: Thẻ đồ ăn, làm ơn
“Entschuldigung, die Speisekarte, bitte.”
Xin lỗi, cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
Ở nhà hàng Đức, bạn thường tự ngồi vào bàn trống, trừ khi có biển 'Bitte warten' (Vui lòng chờ). Phục vụ sẽ không hối bạn, cứ thong thả.
Was empfehlen Sie?
/vahs emp-FAY-len zee/
Nghĩa đen: Bạn gợi ý gì?
“Was empfehlen Sie als Hauptgericht?”
Bạn gợi ý món chính nào?
Phục vụ ở Đức thường tự hào về hiểu biết của họ và sẽ gợi ý thật lòng, không chỉ món đắt nhất. Câu hỏi này luôn được chào đón.
Ich hätte gern...
/ikh HET-teh gehrn/
Nghĩa đen: Tôi sẽ rất vui nếu có...
“Ich hätte gern das Wiener Schnitzel und ein Weißbier.”
Tôi muốn Wiener Schnitzel và một ly Weißbier.
Cách gọi món lịch sự nhất. Thân mật hơn: 'Ich nehme...' (Tôi lấy...). Tránh nói 'Ich will...' (Tôi muốn...), vì nghe cộc lốc và đòi hỏi trong tiếng Đức.
Ich bin allergisch gegen...
/ikh bin ah-LEHR-gish GAY-gen/
Nghĩa đen: Tôi dị ứng với...
“Ich bin allergisch gegen Nüsse. Enthält das Gericht Nüsse?”
Tôi bị dị ứng với các loại hạt. Món này có hạt không?
Nhà hàng ở Đức coi trọng dị ứng. Luật EU yêu cầu mọi nhà hàng liệt kê 14 nhóm dị ứng chính. Thường gặp: Nüsse (các loại hạt), Milch (sữa), Gluten, Eier (trứng).
Die Rechnung, bitte
/dee REKH-noong BIT-teh/
Nghĩa đen: Hóa đơn, làm ơn
“Entschuldigung, die Rechnung, bitte., Zusammen oder getrennt?”
Xin lỗi, tính tiền giúp tôi., Gộp hay tách?
Phục vụ sẽ hỏi 'Zusammen oder getrennt?' (Gộp hay tách?). Ở Đức, tách hóa đơn rất phổ biến và không bị coi là bất lịch sự. Bạn nói 'Zusammen' (gộp) hoặc 'Getrennt' (tách).
🌍 Tiền tip ở Đức
Tip là thông lệ, nhưng thường ít hơn so với Bắc Mỹ. Bạn có thể làm tròn lên euro gần nhất với khoản nhỏ, hoặc thêm 5-10% nếu phục vụ tốt. Điểm khác biệt quan trọng là bạn nói tổng số tiền bạn muốn trả, thay vì để tiền mặt trên bàn. Nếu hóa đơn là €27.50, bạn nói "Dreißig, bitte" (Ba mươi, làm ơn) hoặc "Stimmt so" (Khỏi thối lại).
⚠️ Ruhetag. Ngày nghỉ của nhà hàng
Nhiều nhà hàng ở Đức đóng cửa một ngày mỗi tuần, gọi là Ruhetag (ROO-eh-tahk), nghĩa là "ngày nghỉ." Thường là thứ Hai hoặc thứ Ba. Hãy kiểm tra trước khi đi xa, biển trên cửa sẽ ghi Montag Ruhetag (Nghỉ thứ Hai) hoặc tương tự. Truyền thống này ít gặp hơn ở thành phố lớn nhưng vẫn phổ biến ở thị trấn nhỏ.
Mua sắm
Dù bạn dạo chợ trời ở Berlin, mua quà lưu niệm ở Salzburg, hay mua đồ ở siêu thị Đức, các câu này giúp mọi thứ trôi chảy.
Was kostet das?
/vahs KOS-tet dahs/
Nghĩa đen: Cái này giá bao nhiêu?
“Entschuldigung, was kostet diese Tasche?”
Xin lỗi, cái túi này giá bao nhiêu?
Câu mua sắm quan trọng nhất. Với nhiều món, dùng 'Was kosten diese?' (Những cái này giá bao nhiêu?). Người bán ở Đức nói giá thẳng, bạn không cần mặc cả trong cửa hàng.
Haben Sie etwas Günstigeres?
/HAH-ben zee ET-vahs GEWN-stee-geh-res/
Nghĩa đen: Bạn có thứ nào hợp túi tiền hơn không?
“Schön, aber haben Sie etwas Günstigeres?”
Đẹp đấy, nhưng bạn có món nào rẻ hơn không?
Cách lịch sự để hỏi lựa chọn giá thấp hơn. 'Günstig' nghĩa là 'hợp túi tiền, đáng tiền' và lịch sự hơn nhiều so với 'billig' (rẻ), vì từ này có sắc thái chê chất lượng kém.
Nehmen Sie Kreditkarten?
/NAY-men zee kreh-DEET-kar-ten/
Nghĩa đen: Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
“Nehmen Sie Kreditkarten, oder nur Bargeld?”
Bạn có nhận thẻ tín dụng không, hay chỉ tiền mặt?
Đây là câu rất quan trọng ở Đức. Nhiều nhà hàng, tiệm bánh và cửa hàng nhỏ chỉ nhận tiền mặt (Bargeld) hoặc EC-Karten (thẻ ghi nợ Đức). Hãy luôn mang theo euro.
⚠️ Văn hóa dùng tiền mặt ở Đức
Đức vẫn là một trong những nước phụ thuộc tiền mặt nhiều nhất ở Tây Âu. Một nghiên cứu năm 2023 của Deutsche Bundesbank cho thấy 58% giao dịch tại điểm bán vẫn dùng tiền mặt. Nhiều nhà hàng nhỏ, tiệm bánh, chợ ngoài trời và cả một số taxi không nhận thẻ tín dụng, chỉ nhận Bargeld (tiền mặt) hoặc EC-Karte (thẻ ghi nợ Đức). Hãy luôn mang ít nhất €50-100 tiền euro. ATM (Geldautomaten) có nhiều ở ngân hàng và ga tàu.
Kann ich eine Tüte haben?
/kahn ikh EYE-neh TEW-teh HAH-ben/
Nghĩa đen: Tôi có thể có một cái túi không?
“Kann ich eine Tüte haben?, Das kostet 20 Cent.”
Tôi xin một cái túi được không?, Cái đó giá 20 cent.
Túi nhựa ở Đức phải trả tiền (thường 10-30 cent). Hầu hết người Đức mang túi tái sử dụng. Ở siêu thị, bạn tự đóng gói đồ, và rất nhanh. Thu ngân sẽ không chờ.
Tình huống khẩn cấp
Không ai muốn gặp sự cố, nhưng biết các câu này có thể tạo khác biệt lớn. Số khẩn cấp ở Đức là 112 (cứu hỏa và y tế) và 110 (cảnh sát).
Hilfe!
/HIL-feh/
Nghĩa đen: Cứu!
“Hilfe! Rufen Sie einen Krankenwagen!”
Cứu! Gọi xe cứu thương!
Ai cũng hiểu ở mọi quốc gia nói tiếng Đức. Dịch vụ khẩn cấp ở Đức rất tốt, thời gian phản hồi trung bình dưới 10 phút ở thành phố.
Ich brauche einen Arzt
/ikh BROW-kheh EYE-nen artst/
Nghĩa đen: Tôi cần một bác sĩ
“Ich brauche einen Arzt. Wo ist die nächste Apotheke?”
Tôi cần bác sĩ. Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
Với trường hợp không quá khẩn, bạn có thể đến 'Apotheke' (hiệu thuốc) trước. Dược sĩ ở Đức có thể tư vấn điều trị và thuốc không kê đơn. Nếu cần cấp cứu, hãy đến 'Notaufnahme' (phòng cấp cứu).
Rufen Sie die Polizei!
/ROO-fen zee dee po-lee-TSYE/
Nghĩa đen: Hãy gọi cảnh sát!
“Meine Tasche wurde gestohlen! Rufen Sie die Polizei!”
Túi của tôi bị trộm! Gọi cảnh sát!
Số khẩn cấp của cảnh sát là 110. Cháy hoặc cấp cứu y tế thì gọi 112. Cảnh sát Đức thường hỗ trợ khách du lịch, và nhiều sĩ quan ở thành phố nói được tiếng Anh cơ bản.
Ich habe meinen Pass verloren
/ikh HAH-beh MY-nen pahs fehr-LOH-ren/
Nghĩa đen: Tôi đã làm mất hộ chiếu
“Ich habe meinen Pass verloren. Wo ist das nächste Konsulat?”
Tôi bị mất hộ chiếu. Lãnh sự quán gần nhất ở đâu?
Hãy đến đồn cảnh sát gần nhất (Polizeiwache) để khai báo, rồi liên hệ đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của bạn. Hãy giữ một bản photocopy hộ chiếu ở nơi khác để dự phòng.
Những điều văn hóa thiết yếu cho khách du lịch
🌍 Du vs. Sie. Quy tắc về mức độ trang trọng
Tiếng Đức có hai cách nói "bạn": du (doo) thân mật và Sie (zee) trang trọng. Là khách du lịch, hãy luôn dùng Sie với người lạ, nhân viên khách sạn, phục vụ, nhân viên cửa hàng và bất kỳ ai bạn không quen. Dùng du với người lạ bị xem là thiếu tôn trọng, vì nó tạo cảm giác thân mật khi chưa có. Ngoại lệ duy nhất là người trẻ trong bối cảnh rất thoải mái như quán bar hoặc hostel. Nếu bạn phân vân, hãy dùng Sie. Người Đức sẽ chủ động đề nghị dùng du nếu họ muốn đổi: "Wir können uns duzen" (Chúng ta có thể xưng du với nhau).
🌍 Giờ yên tĩnh (Ruhezeit)
Ở Đức, người ta coi trọng giờ yên tĩnh. Vào Chủ nhật và ngày lễ, các hoạt động ồn ào (cắt cỏ, khoan, mở nhạc lớn) bị cấm theo luật ở nhiều địa phương. Ngay cả ngày thường, giờ yên tĩnh thường là từ 10 PM đến 6 AM và từ 1 PM đến 3 PM (giờ nghỉ trưa). Khi đi du lịch, điều này nghĩa là bạn nên giữ yên lặng ở khách sạn và khu dân cư, nhất là vào Chủ nhật.
💡 Hệ thống Pfand. Tiền đặt cọc chai
Đức có hệ thống đặt cọc chai rất phổ biến gọi là Pfand (pfahnt). Chai nhựa có tiền cọc 25 cent, và chai thủy tinh có 8-15 cent. Bạn trả lại ở Pfandautomaten (máy nhận vỏ chai) trong bất kỳ siêu thị nào để lấy lại tiền cọc dưới dạng hóa đơn. Đừng vứt chai có biểu tượng Pfand, vì bạn đang vứt tiền đi.
Khác biệt vùng miền: Đức vs. Áo vs. Thụy Sĩ
Các nước nói tiếng Đức dùng chung một ngôn ngữ, nhưng từ vựng không phải lúc nào cũng giống nhau. Dưới đây là những khác biệt quan trọng bạn nên biết:
| Cụm từ | Đức | Áo | Thụy Sĩ |
|---|---|---|---|
| Xin chào | Hallo | Grüß Gott | Grüezi |
| Tạm biệt | Tschüss | Pfiat di | Uf Wiederluege |
| Tháng Một | Januar | Jänner | Januar |
| Cà chua | Tomate | Paradeiser | Tomate |
| Cầu thang | Treppe | Stiege | Treppe |
| Năm nay | Dieses Jahr | Heuer | Dieses Jahr |
| Kem (cream) | Sahne | Obers | Rahm |
Ở Áo, lời chào phổ biến thường là Grüß Gott và Servus hơn là Hallo. Tiếng Đức Thụy Sĩ (Schweizerdeutsch) nghe rất khác so với tiếng Đức chuẩn, nhưng người Thụy Sĩ đều hiểu tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch), nên các câu du lịch của bạn vẫn dùng tốt.
Học tiếng Đức qua phim và TV
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ các câu du lịch này là nghe chúng trong ngữ cảnh. Điện ảnh và truyền hình Đức giúp bạn “tắm ngôn ngữ” rất tốt, từ phim giật gân Berlin nhịp nhanh đến các drama Áo nhẹ nhàng. Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức để có gợi ý phù hợp với trình độ của bạn.
Nếu bạn muốn học sâu hơn về lời chào và cách nói lịch sự trong tiếng Đức, hãy xem các hướng dẫn của chúng tôi về cách nói xin chào bằng tiếng Đức và cách nói cảm ơn bằng tiếng Đức. Nếu bạn muốn luyện tiếng Đức khi đang di chuyển, học tiếng Đức với Wordy, ứng dụng của chúng tôi giúp bạn học từ vựng và cụm từ một cách tự nhiên khi xem các chương trình bạn thích.
Xem thêm các hướng dẫn ngôn ngữ trên blog của chúng tôi về câu du lịch, mẹo văn hóa và từ vựng trong sáu ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Khách du lịch nên học những câu tiếng Đức nào quan trọng nhất?
Du lịch Đức có cần biết tiếng Đức không?
Đức có thật sự là nơi chỉ dùng tiền mặt không?
Với khách du lịch, khác nhau giữa "du" và "Sie" là gì?
Câu tiếng Đức khi du lịch có giống ở Áo và Thụy Sĩ không?
Cần biết gì về tiền tip ở Đức?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Duden, Chính tả tiếng Đức, ấn bản thứ 28 (2024)
- Lonely Planet, Sổ tay cụm từ và từ điển tiếng Đức, ấn bản thứ 8
- Goethe-Institut, Tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
- Wierzbicka, A., Ngữ dụng học liên văn hóa (Mouton de Gruyter)
- World Tourism Organization (UNWTO), Điểm nhấn du lịch, ấn bản 2024
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

