← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói chúc mừng trong tiếng Nhật: Hơn 20 cách dùng cho mọi dịp

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Nhật là “おめでとうございます” (Omedetou gozaimasu, oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs), dạng lịch sự dùng cho hầu như mọi dịp chúc mừng. Với bạn bè, “おめでとう” (Omedetou) là cách nói thân mật tiêu chuẩn. Từ này bắt nguồn từ “medetai”, nghĩa là điềm lành, phản ánh ý nghĩa văn hóa sâu sắc của việc chúc mừng trong xã hội Nhật Bản.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách nói “chúc mừng” phổ biến nhất trong tiếng Nhật là おめでとうございます (Omedetou gozaimasu, oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs). Dạng lịch sự này dùng được cho hầu như mọi dịp chúc mừng: tốt nghiệp, đám cưới, thăng chức, Tết Dương lịch, và nhiều dịp khác. Với bạn bè thân, dạng thân mật おめでとう (Omedetou) cũng rất tự nhiên.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 125 triệu người nói tiếng Nhật, gần như tất cả ở Nhật Bản. Từ おめでとう bắt nguồn từ tính từ cổ điển めでたい (medetai), nghĩa là “điềm lành” hoặc “đáng để chúc mừng.” Nguồn gốc này cho thấy một điều cốt lõi: trong văn hóa Nhật, chúc mừng không chỉ là công nhận thành tích, mà là thừa nhận một điều tốt lành đã xảy ra, đáng để cùng vui.

"Trong tiếng Nhật, ngôn ngữ chúc mừng không chỉ để bày tỏ, mà còn mang tính nghi lễ. Nói 'omedetou' không chỉ mô tả cảm xúc, mà còn thực hiện một nghi thức xã hội gắn kết người nói và người nghe trong sự công nhận chung về một sự kiện may mắn."

(Anna Wierzbicka, Cross-Cultural Pragmatics, Mouton de Gruyter, 2003)

Hướng dẫn này gồm hơn 20 cách chúc mừng quan trọng trong tiếng Nhật, được sắp theo mức độ trang trọng và theo dịp: dạng lịch sự và thân mật tiêu chuẩn, câu theo từng dịp, cách nói rất trang trọng, và các phong tục văn hóa đi kèm. Mỗi mục có chữ Nhật, romaji, cách đọc, và bối cảnh văn hóa.


Tham khảo nhanh: Các câu chúc mừng tiếng Nhật


Chúc mừng tiêu chuẩn

Đây là các cách chúc mừng cốt lõi, dùng được trong hầu như mọi tình huống chúc mừng ở Nhật Bản. Việc chọn dạng lịch sự hay thân mật tuân theo hệ thống keigo (mức độ lịch sự) chi phối mọi giao tiếp tiếng Nhật.

おめでとうございます

Lịch sự

/oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Đây là điều tốt lành, đáng để chúc mừng

試験に合格したんですか?おめでとうございます!

Bạn đậu kỳ thi rồi à? Chúc mừng!

🌍

Câu chúc mừng lịch sự dùng được cho mọi dịp: tốt nghiệp, thăng chức, đám cưới, sinh con, thành tích, và nhiều dịp khác. Đuôi 'gozaimasu' khiến câu phù hợp khi nói với người lớn tuổi, đồng nghiệp, và bất kỳ ai bạn gọi bằng '-san'.

Đây là câu chúc mừng an toàn và mặc định trong tiếng Nhật. Từ này tách ra thành おめでたい (omedetai), dạng lịch sự của めでたい (medetai = tốt lành), rồi được chia sang dạng -ou. Theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia năm 2023 của Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, hơn 95% người trả lời xem đây là câu phù hợp trong tình huống chúc mừng trang trọng.

Phần đuôi ございます (gozaimasu) nâng câu lên mức lịch sự. Đài NHK khuyến nghị dùng dạng này cho mọi mối quan hệ, trừ khi rất thân.


Chúc mừng thân mật

Giữa bạn bè và trong bối cảnh thoải mái, người Nhật thường rút gọn và làm mềm cách chúc mừng.

おめでとう

Thân mật

/oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Tốt lành, chúc mừng

おめでとう!やったね!

Chúc mừng! Bạn làm được rồi!

🌍

Dạng thân mật dùng với bạn thân, anh chị em, và người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. Bỏ phần đuôi lịch sự 'gozaimasu'. Tự nhiên, ấm áp, và đầy hào hứng giữa bạn bè. Đây là từ chúc mừng thân mật linh hoạt nhất.

Bỏ ございます sẽ tạo ra dạng thân mật dùng giữa bạn bè. Đây là phiên bản bạn sẽ nhắn tin, hét từ xa trong phòng, hoặc đăng lên mạng xã hội. Từ おめでとう tự nó đã rất ấm áp, và nếu dùng dạng lịch sự đầy đủ với bạn thân thì có thể bị cứng, tạo khoảng cách không cần thiết.

Nguồn gốc từ này cũng đáng chú ý. めでたい (medetai) ban đầu nghĩa là “đáng ngưỡng mộ” trong tiếng Nhật cổ, xuất phát từ động từ 愛でる (mederu, ngưỡng mộ hoặc trân trọng). Qua nhiều thế kỷ, nghĩa chuyển sang “tốt lành” hoặc “may mắn,” mang cảm giác rằng vận may đã đến và đáng được ghi nhận.

おめでと

Thân mật

/oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Chúc mừng (viết tắt)

おめでと〜!今度お祝いしようね!

Chúc mừng nha! Bữa nào mình ăn mừng nhé!

🌍

Phiên bản rút gọn hơn nữa, mang tính đùa vui, phổ biến ở người trẻ Nhật. Hay gặp trong tin nhắn LINE, SMS, và mạng xã hội. Nguyên âm cuối thường được kéo dài bằng dấu sóng: おめでと〜. Dễ thương và rất thân mật.

Dạng rút gọn này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp số. Trên LINE (ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật), bạn sẽ thường thấy おめでと〜 với dấu sóng để kéo dài âm, hay đi kèm sticker và emoji chúc mừng. Sắc thái của nó nhẹ nhàng và thân thương, rất hợp giữa bạn thân và người trẻ.

💡 Khi phân vân, hãy chọn lịch sự

Nếu bạn không chắc nên dùng dạng nào, hãy luôn chọn おめでとうございます. Lịch sự quá trong tiếng Nhật không bao giờ gây xúc phạm, nó chỉ thể hiện sự tôn trọng. Nhưng nếu bạn quá thân mật với người mong đợi lời nói lịch sự, họ có thể thấy khó chịu. Điều này càng quan trọng khi chúc mừng, vì mục tiêu là làm người kia thấy được trân trọng.


Chúc mừng theo từng dịp

Một điểm rất đặc trưng của lời chúc mừng tiếng Nhật là hệ thống tiền tố theo dịp. Khi thêm tiền tố kính ngữ ( hoặc ) cộng với danh từ chỉ dịp trước おめでとうございます, bạn tạo được câu chúc mừng “đo ni đóng giày” cho bất kỳ sự kiện nào.

明けましておめでとうございます

Lịch sự

/ah-keh-mah-shee-teh oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng thời khắc năm mới bắt đầu

明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。

Chúc mừng năm mới. Mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay.

🌍

Câu chúc mừng quan trọng nhất trong văn hóa Nhật. Nói vào hoặc sau ngày 1 tháng 1. Luôn đi kèm '今年もよろしくお願いします' (kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu). Tết Dương lịch (お正月) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Nhật, quan trọng hơn Giáng sinh hay sinh nhật.

Đây có lẽ là câu chúc mừng quan trọng nhất trong toàn bộ tiếng Nhật. お正月 (Oshougatsu, Tết Dương lịch) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Nhật. Gia đình sum họp, doanh nghiệp nghỉ nhiều ngày, và cả đất nước gần như chậm lại. Cụm 明けまして (akemashite) đến từ 明ける (akeru, rạng ra hoặc mở ra), chỉ việc năm mới bắt đầu.

Theo Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, phong tục gửi 年賀状 (nengajou, bưu thiếp năm mới) có in câu này đạt đỉnh khoảng 4.4 tỷ tấm vào năm 2003. Dù lời chúc số đã làm con số giảm, việc gửi câu này, dù trên giấy hay qua LINE, vẫn là thói quen văn hóa rất ăn sâu.

🌍 Thời điểm chúc năm mới rất quan trọng

Đừng bao giờ nói 明けましておめでとうございます trước ngày 1 tháng 1. Trước năm mới, câu đúng là よいお年を (Yoi otoshi wo, “Chúc bạn một năm mới tốt lành”). Nói akemashite omedetou vào ngày 31 tháng 12 là lỗi người học hay gặp. Năm mới phải “rạng” rồi (明けた) thì câu mới hợp nghĩa.

ご結婚おめでとうございます

Lịch sự

/goh-kehk-kohn oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng hôn nhân của bạn

ご結婚おめでとうございます。末永くお幸せに。

Chúc mừng bạn kết hôn. Chúc hai bạn hạnh phúc bền lâu.

🌍

Câu chúc mừng đám cưới tiêu chuẩn. Câu theo sau '末永くお幸せに' (sue nagaku oshiawase ni, chúc hạnh phúc dài lâu) là lời chúc truyền thống. Ở đám cưới Nhật, bài phát biểu chúc mừng (スピーチ) là phần quan trọng của tiệc cưới.

Tiền tố (go) là dấu hiệu kính ngữ cho từ Hán Nhật, nâng 結婚 (kekkon, kết hôn) lên mức trang trọng. Lời chúc đám cưới ở Nhật có vài điều kiêng kỵ: tránh các từ gợi ý sự lặp lại (また, lại; 重ね重ね, lặp đi lặp lại) vì chúng ám chỉ chuyện cưới lại, tức ly hôn. Sự cẩn trọng này phản ánh tầm quan trọng của ngôn từ tốt lành trong các dịp vui.

ご卒業おめでとうございます

Lịch sự

/goh-soh-tsoo-gyoh oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng bạn tốt nghiệp

ご卒業おめでとうございます。新しい出発を心よりお祝いします。

Chúc mừng bạn tốt nghiệp. Tôi chân thành chúc mừng khởi đầu mới của bạn.

🌍

Dùng cho lễ tốt nghiệp ở mọi cấp, từ tiểu học đến đại học. Tháng 3 là mùa tốt nghiệp ở Nhật (năm học từ tháng 4 đến tháng 3). Lễ tốt nghiệp (卒業式) trang trọng và giàu cảm xúc, học sinh thường khóc công khai.

Lễ tốt nghiệp Nhật (卒業式, sotsugyoushiki) trang nghiêm và nhiều cảm xúc. Khác với nhiều lễ tốt nghiệp ở phương Tây, đây là sự kiện trang trọng, và việc rơi nước mắt là điều bình thường. Năm học ở Nhật kéo dài từ tháng 4 đến tháng 3, nên mùa tốt nghiệp rơi vào tháng 3, trùng mùa hoa anh đào, khiến dịp này càng giàu chất thơ.

ご出産おめでとうございます

Lịch sự

/goh-shoos-sahn oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng bạn sinh em bé

ご出産おめでとうございます。母子ともにお元気で何よりです。

Chúc mừng em bé chào đời. Tôi rất mừng vì mẹ và bé đều khỏe.

🌍

Nói sau khi em bé đã sinh, không nói trước, vì chúc mừng trước khi sinh bị xem là vội vàng và có thể xui. Câu theo sau về sức khỏe của mẹ và bé là truyền thống và rất được trân trọng.

Một lưu ý văn hóa quan trọng: theo phong tục Nhật, bạn nên đợi đến khi em bé sinh an toàn rồi mới chúc mừng. Chúc mừng phụ nữ mang thai về em bé sắp sinh có thể bị xem là quá sớm và dễ “rước xui.” Câu theo sau chuẩn là 母子ともにお元気で (boshi tomo ni ogenki de, mẹ và bé đều khỏe), nhấn vào kết quả quan trọng nhất.

ご昇進おめでとうございます

Lịch sự

/goh-shoh-sheen oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng bạn được thăng chức

ご昇進おめでとうございます。ますますのご活躍をお祈りしています。

Chúc mừng bạn thăng chức. Chúc bạn ngày càng thành công.

🌍

Dùng trong môi trường công sở khi đồng nghiệp được thăng chức. Thường kèm lời chúc tiếp tục thành công (ご活躍). Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, thăng chức là sự kiện xã hội quan trọng, và việc chúc mừng đúng cách là điều được mong đợi.

Hệ tiền tố này rất linh hoạt: bạn có thể gắn vào hầu như mọi danh từ Hán Nhật chỉ sự kiện tốt. Các kết hợp phổ biến khác gồm ご入学おめでとうございます (gonyuugaku, nhập học), ご就職おめでとうございます (goshuushoku, có việc làm), và ご婚約おめでとうございます (gokon'yaku, đính hôn).

💡 Mẫu tiền tố ご/お

Tiền tố kính ngữ (go) đi với từ Hán Nhật: ご結婚, ご卒業, ご出産. Tiền tố (o) đi với từ thuần Nhật: お誕生日, お祝い. Nắm mẫu này giúp bạn tự tạo câu chúc mừng cho mọi dịp.


Chúc mừng rất trang trọng

Dùng cho thư từ công việc, bài phát biểu trang trọng, và nghi lễ. Các cách nói này dùng khiêm nhường ngữ (謙譲語, kenjougo), đặt người nói ở vị trí thấp hơn người nhận.

お祝い申し上げます

Rất trang trọng

/oh-ee-wah-ee moh-shee-ah-geh-mahs/

Nghĩa đen: Tôi xin trân trọng gửi lời chúc mừng

この度はご栄転、心よりお祝い申し上げます。

Nhân dịp bạn được điều chuyển lên vị trí cao hơn, tôi xin chân thành chúc mừng.

🌍

Cách chúc mừng trang trọng nhất. Dùng khiêm nhường ngữ (謙譲語) với '申し上げます' (moushiagemasu). Hay gặp trong thư trang trọng, email công việc, và bài phát biểu nghi lễ. Người nói hạ mình để tôn người nhận.

申し上げます (moushiagemasu) là dạng khiêm nhường của “nói, gửi lời,” thể hiện sự kính trọng. Mức trang trọng này xuất hiện trong lời chúc gửi lãnh đạo công ty, trong bài phát biểu ở tiệc cưới, và trong thư từ chính thức. Nghiên cứu của NHK xác định đây là mức phù hợp cho lời chúc mừng mang tính đại diện.

心よりお祝い申し上げます

Rất trang trọng

/koh-koh-roh yoh-ree oh-ee-wah-ee moh-shee-ah-geh-mahs/

Nghĩa đen: Từ tận đáy lòng, tôi xin trân trọng chúc mừng

ご結婚おめでとうございます。心よりお祝い申し上げます。

Chúc mừng bạn kết hôn. Tôi xin chân thành chúc mừng.

🌍

Thêm chiều sâu cảm xúc vào lời chúc trang trọng. Cụm '心より' (kokoro yori, từ tận đáy lòng) là cách nói cố định trong tiếng Nhật trang trọng. Dùng trong phát biểu đám cưới, thiệp trang trọng, và lời chúc công việc để tăng sự ấm áp mà vẫn giữ trang trọng.

Thêm 心より (kokoro yori, từ tận đáy lòng) sẽ tăng sự chân thành trong văn phong trang trọng. Sự kết hợp giữa trang trọng cao và cảm xúc được bày tỏ là đặc trưng của ngôn ngữ nghi lễ Nhật. Bạn sẽ nghe câu này ở tiệc cưới, lễ nghỉ hưu, và các dịp kỷ niệm quan trọng khác.


お祝い (Oiwai): Văn hóa quà mừng

Trong văn hóa Nhật, lời chúc mừng hiếm khi chỉ là lời nói. Khái niệm お祝い (oiwai) bao gồm cả hành động ăn mừng và món quà chúc mừng. Hiểu văn hóa oiwai là điều cần thiết để chúc mừng đúng cách ở Nhật.

Khi chúc mừng một sự kiện lớn (đám cưới, sinh con, tốt nghiệp), phong tục Nhật thường yêu cầu tặng quà, thường là tiền đặt trong phong bì trang trí đặc biệt gọi là 祝儀袋 (shuugibukuro). Số tiền tùy theo dịp và mối quan hệ, nhưng cách trình bày có quy tắc chặt chẽ.

DịpSố tiền thường gặpKiểu phong bì
Đám cưới (bạn)¥30,000Mizuhiki đỏ trắng, thắt nút không thể tháo
Đám cưới (đồng nghiệp)¥30,000Như trên
Sinh con¥5,000 - ¥10,000Mizuhiki đỏ trắng, nút nơ (có thể thắt lại = niềm vui lặp lại)
Tốt nghiệp¥5,000 - ¥10,000Đỏ trắng, nút nơ
Thăng chức¥5,000 - ¥10,000Đỏ trắng, nút nơ

⚠️ Các con số nên tránh khi tặng quà mừng

Một số con số bị kiêng trong văn hóa tặng quà Nhật do liên tưởng âm đọc. 4 (四, shi) nghe giống 死 (shi, chết). 9 (九, ku) nghe giống 苦 (ku, khổ). Đừng bao giờ mừng tiền ¥40,000 hoặc ¥90,000, và tránh tặng quà theo bộ bốn hoặc chín. Ở đám cưới, đôi khi người ta cũng tránh số chẵn khác số hai vì gợi ý “chia đôi” (cặp đôi “chia tay”). Số 8 (八, hachi) được xem là rất may mắn vì chữ Hán mở rộng ở phía dưới, tượng trưng cho sự thịnh vượng lan rộng.


Cách đáp lại lời chúc mừng bằng tiếng Nhật

Họ nóiBạn nóiNghĩa tiếng Việt
おめでとうございますありがとうございます (Arigatou gozaimasu)Xin cảm ơn rất nhiều
おめでとうありがとう! (Arigatou!)Cảm ơn!
お祝い申し上げます恐れ入ります (Osore irimasu)Tôi thật ngại quá, bạn quá lời rồi
ご結婚おめでとうありがとう、これからもよろしくね (Arigatou, kore kara mo yoroshiku ne)Cảm ơn, từ nay cũng nhờ bạn giúp đỡ nhé
明けましておめでとうございます明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いしますChúc mừng năm mới. Mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay

Cách đáp lại lời chúc mừng trang trọng cần chú ý đặc biệt. 恐れ入ります (osore irimasu, nghĩa đen là “tôi thấy sợ, thấy kính”) là câu đáp khiêm nhường, tinh tế, mang ý “tôi không xứng với lời khen như vậy.” Câu này rất hợp khi nhận lời chúc từ cấp trên hoặc trong bối cảnh nghi lễ.

🌍 Tính có đi có lại trong lời chúc mừng của người Nhật

Phong tục chúc mừng ở Nhật mang tính có đi có lại rất mạnh. Nếu ai đó mừng đám cưới bạn bằng quà ¥30,000, bạn được kỳ vọng sẽ gửi lại khoảng một nửa giá trị đó dưới dạng 内祝い (uchiiwai, quà đáp lễ) trong vòng một tháng. Hệ thống này gắn với khái niệm 義理 (giri, nghĩa vụ xã hội), giúp lời chúc mừng trở thành một trao đổi cân bằng, thay vì cử chỉ một chiều.


Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật

Đọc về các câu chúc mừng giúp bạn tăng vốn từ, nhưng nghe người bản xứ dùng trong hội thoại tự nhiên mới tạo ra sự trôi chảy thật sự. Phim truyền hình và anime Nhật có rất nhiều cảnh ăn mừng, từ lễ tốt nghiệp trong anime học đường đến tập đám cưới trong phim tình cảm, nơi bạn có thể nghe các câu này với cảm xúc và ngữ điệu thật.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ câu chúc mừng nào để xem nghĩa, cách đọc, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật, với ngữ điệu tự nhiên và tín hiệu văn hóa.

Để xem thêm nội dung tiếng Nhật, hãy vào blog với các hướng dẫn ngôn ngữ như những phim anime hay nhất để học tiếng Nhật. Bạn cũng có thể ghé trang học tiếng Nhật để bắt đầu luyện với nội dung thật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
“おめでとうございます” (Omedetou gozaimasu) là cách nói lịch sự, dùng trong đa số tình huống như tốt nghiệp, thăng chức, đám cưới, năm mới. Với bạn thân, “おめでとう” (Omedetou) cũng rất tự nhiên. Cả hai đều bắt nguồn từ tính từ “medetai”, nghĩa là điềm lành, đáng chúc mừng.
おめでとう và おめでとうございます khác nhau thế nào?
“おめでとう” (Omedetou) là dạng thân mật, dùng với bạn bè, gia đình, người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. “おめでとうございます” (Omedetou gozaimasu) thêm “gozaimasu” để lịch sự, phù hợp với người lớn tuổi, đồng nghiệp, sếp, hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng. Nếu không chắc, hãy dùng dạng lịch sự.
Chúc mừng năm mới trong tiếng Nhật nói thế nào?
“明けましておめでとうございます” (Akemashite omedetou gozaimasu) là lời chúc năm mới tiêu chuẩn, nói vào hoặc sau ngày 1/1. Nghĩa đen là “chúc mừng bình minh của năm mới”. Đây được xem là câu chúc mừng quan trọng bậc nhất, vì Tết Nhật (お正月, Oshougatsu) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Nhật.
Tặng quà chúc mừng ở Nhật nên tránh những con số nào?
Nên tránh số 4 (四, shi, nghe giống 死, chết) và số 9 (九, ku, nghe giống 苦, khổ). Không tặng quà theo bộ 4 hoặc 9. Trong đám cưới, đôi khi người ta cũng tránh số chẵn khác 2 vì gợi ý “chia đôi”. Số lẻ, đặc biệt số 8 (八, hachi, chữ Hán nở rộng phía dưới, tượng trưng thịnh vượng) được xem là may mắn.
お祝い (oiwai) là gì và liên quan gì đến lời chúc mừng?
“お祝い” (Oiwai) nghĩa là “lễ mừng” hoặc “quà mừng”. Nó vừa là hành động chúc mừng, vừa là món quà bạn tặng. Khi chúc mừng, người Nhật thường kèm oiwai, tiền mừng trong phong bì đặc biệt (祝儀袋, shuugibukuro) hoặc một món quà được chọn kỹ. “お祝い申し上げます” (Oiwai moushiagemasu) là cách chúc mừng trang trọng nhất.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (文化庁), Khảo sát ngôn ngữ quốc gia (Kokugo ni Kansuru Yoron Chousa, 2023)
  2. NHK Broadcasting Culture Research Institute, Khảo sát về cách dùng kính ngữ tiếng Nhật (2022)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Nhật (2024)
  4. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics: The Semantics of Human Interaction (Mouton de Gruyter, 2003)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói chúc mừng trong tiếng Nhật (2026)