← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Nhật: 20+ câu cho mọi dịp

Bởi SandorCập nhật: 12 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Nhật là 'おめでとうございます' (Omedetou gozaimasu, oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs), dạng lịch sự dùng cho hầu như mọi dịp đáng mừng. Với bạn bè, dạng thân mật 'おめでとう' (Omedetou) là chuẩn. Từ này bắt nguồn từ 'medetai', nghĩa là điềm lành, phản ánh ý nghĩa văn hóa sâu sắc của việc chúc mừng trong xã hội Nhật Bản.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói chúc mừng trong tiếng Nhật là おめでとうございます (Omedetou gozaimasu, oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs). Dạng lịch sự này dùng được cho hầu như mọi dịp chúc mừng: tốt nghiệp, đám cưới, thăng chức, Tết Dương lịch và nhiều dịp khác. Với bạn bè thân, dạng thân mật おめでとう (Omedetou) cũng tự nhiên không kém.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 125 triệu người nói tiếng Nhật, gần như tất cả ở Nhật Bản. Từ おめでとう bắt nguồn từ tính từ cổ điển めでたい (medetai), nghĩa là "điềm lành" hoặc "đáng để ăn mừng". Nguồn gốc này cho thấy một điều cốt lõi: trong văn hóa Nhật, chúc mừng không chỉ là công nhận thành tích, mà là thừa nhận một điều cát tường đã xảy ra, đáng để cùng vui.

"Trong tiếng Nhật, ngôn ngữ chúc mừng không chỉ để bộc lộ cảm xúc, mà còn mang tính nghi lễ. Nói 'omedetou' không chỉ mô tả một cảm giác, mà còn thực hiện một nghi thức xã hội, gắn kết người nói và người nghe trong sự thừa nhận chung về một sự kiện may mắn."

(Anna Wierzbicka, Cross-Cultural Pragmatics, Mouton de Gruyter, 2003)

Hướng dẫn này gồm hơn 20 cách chúc mừng quan trọng trong tiếng Nhật, được sắp theo mức độ trang trọng và theo dịp: dạng lịch sự và thân mật tiêu chuẩn, câu theo từng sự kiện, cách nói rất trang trọng, và các phong tục văn hóa đi kèm. Mỗi mục có chữ Nhật, romaji, cách phát âm và bối cảnh văn hóa.


Tham khảo nhanh: Các câu chúc mừng tiếng Nhật trong nháy mắt


Chúc mừng tiêu chuẩn

Đây là các cách chúc mừng cốt lõi, dùng được trong hầu như mọi tình huống ăn mừng ở Nhật Bản. Việc chọn dạng lịch sự hay thân mật tuân theo hệ thống keigo (mức độ lịch sự) chi phối giao tiếp tiếng Nhật.

おめでとうございます

Lịch sự

/oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Đây là điều cát tường / Đáng để ăn mừng

試験に合格したんですか?おめでとうございます!

Bạn đậu kỳ thi rồi à? Chúc mừng!

🌍

Câu chúc mừng lịch sự dùng được cho mọi dịp. Hợp với tốt nghiệp, thăng chức, đám cưới, sinh con, thành tích và nhiều trường hợp khác. Đuôi 'gozaimasu' khiến câu phù hợp khi nói với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp và bất kỳ ai bạn gọi bằng '-san'.

Đây là câu chúc mừng an toàn và mặc định trong tiếng Nhật. Từ này có thể phân tích từ おめでたい (omedetai), dạng lịch sự của めでたい (medetai = cát tường), rồi chia sang dạng -ou. Theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia năm 2023 của Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, hơn 95% người trả lời cho rằng đây là câu phù hợp trong các tình huống chúc mừng trang trọng.

Phần đuôi ございます (gozaimasu) nâng câu lên mức lịch sự. NHK khuyến nghị dùng dạng này làm chuẩn, trừ khi mối quan hệ rất thân.


Chúc mừng thân mật

Giữa bạn bè và trong bối cảnh thoải mái, người Nhật thường rút gọn và làm mềm cách chúc mừng.

おめでとう

Thân mật

/oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Cát tường / Chúc mừng

おめでとう!やったね!

Chúc mừng! Bạn làm được rồi!

🌍

Dạng thân mật dùng với bạn thân, anh chị em, và người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. Bỏ phần đuôi lịch sự 'gozaimasu'. Tự nhiên, ấm áp và đầy hào hứng giữa bạn bè. Đây là từ chúc mừng thân mật linh hoạt nhất.

Bỏ ございます sẽ tạo ra dạng thân mật dùng giữa bạn bè. Đây là phiên bản bạn sẽ nhắn tin, gọi to từ xa, hoặc đăng lên mạng xã hội. Từ おめでとう tự nó đã mang sự ấm áp thật lòng, và nếu dùng dạng lịch sự đầy đủ với bạn thân thì đôi khi lại bị cứng, tạo khoảng cách không cần thiết.

Nguồn gốc từ này cũng đáng chú ý. めでたい (medetai) ban đầu trong tiếng Nhật cổ có nghĩa là "đáng ngưỡng mộ", xuất phát từ động từ 愛でる (mederu, ngưỡng mộ hoặc trân trọng). Qua nhiều thế kỷ, nghĩa chuyển sang "cát tường" hoặc "may mắn", mang cảm giác rằng vận may đã đến và đáng được ghi nhận.

おめでと

Thân mật

/oh-meh-deh-toh/

Nghĩa đen: Chúc mừng (viết tắt)

おめでと〜!今度お祝いしようね!

Chúc mừng nha! Bữa nào mình ăn mừng nhé!

🌍

Phiên bản rút gọn hơn, mang tính đùa vui, phổ biến ở người trẻ Nhật. Hay gặp trong tin nhắn LINE, SMS và mạng xã hội. Nguyên âm cuối thường được kéo dài bằng dấu sóng: おめでと〜. Được xem là dễ thương và rất không trang trọng.

Dạng rút gọn này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp số. Trên LINE (ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật), bạn sẽ thường thấy おめでと〜 với dấu sóng để kéo dài âm, hay đi kèm sticker và emoji chúc mừng. Sắc thái nhẹ nhàng và thân thương, rất hợp giữa bạn thân và người trẻ.

💡 Khi phân vân, hãy chọn dạng lịch sự

Nếu bạn không chắc nên dùng dạng nào, hãy luôn chọn おめでとうございます. Lịch sự quá trong tiếng Nhật không gây xúc phạm, nó chỉ thể hiện sự tôn trọng. Nhưng nếu quá thân mật với người mong đợi lời nói lịch sự, bạn có thể khiến họ khó chịu thật sự. Điều này càng quan trọng khi chúc mừng, vì mục tiêu là khiến đối phương cảm thấy được trân trọng.


Chúc mừng theo từng dịp

Một đặc điểm rất nổi bật của ngôn ngữ chúc mừng tiếng Nhật là hệ tiền tố theo dịp. Bằng cách thêm tiền tố kính ngữ ( hoặc ) cộng với danh từ chỉ sự kiện trước おめでとうございます, bạn tạo ra câu chúc mừng "đúng dịp" cho hầu như mọi sự kiện trong đời.

明けましておめでとうございます

Lịch sự

/ah-keh-mah-shee-teh oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng bình minh (của năm mới)

明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。

Chúc mừng năm mới. Mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay.

🌍

Câu chúc mừng quan trọng nhất trong văn hóa Nhật. Nói vào hoặc sau ngày 1/1. Gần như luôn đi kèm '今年もよろしくお願いします' (kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu). Năm mới (お正月) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Nhật, quan trọng hơn Giáng sinh hay sinh nhật.

Đây có lẽ là câu chúc mừng quan trọng nhất trong toàn bộ tiếng Nhật. お正月 (Oshougatsu, Năm mới) là kỳ nghỉ lớn nhất ở Nhật. Gia đình sum họp, doanh nghiệp nghỉ nhiều ngày, và cả đất nước gần như chậm lại. Cụm 明けまして (akemashite) đến từ 明ける (akeru, rạng ra hoặc mở ra), chỉ việc năm mới bắt đầu.

Theo Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, phong tục gửi 年賀状 (nengajou, bưu thiếp năm mới) có in câu này đạt đỉnh khoảng 4.4 tỷ tấm vào năm 2003. Dù lời chúc số đã làm con số giảm, việc gửi câu này, dù trên giấy hay qua LINE, vẫn là thói quen văn hóa rất ăn sâu.

🌍 Thời điểm chúc năm mới rất quan trọng

Đừng bao giờ nói 明けましておめでとうございます trước ngày 1/1. Trước năm mới, câu đúng là よいお年を (Yoi otoshi wo, "Chúc bạn một năm tốt lành"). Nói akemashite omedetou vào ngày 31/12 là lỗi người học hay mắc. Năm mới phải thực sự đã "rạng" (明けた) thì câu này mới hợp nghĩa.

ご結婚おめでとうございます

Lịch sự

/goh-kehk-kohn oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng hôn nhân đáng kính của bạn

ご結婚おめでとうございます。末永くお幸せに。

Chúc mừng đám cưới. Chúc hai bạn hạnh phúc bền lâu.

🌍

Câu chúc mừng đám cưới tiêu chuẩn. Câu nói kèm '末永くお幸せに' (sue nagaku oshiawase ni, chúc hạnh phúc dài lâu) là lời chúc truyền thống. Trong đám cưới Nhật, các bài phát biểu chúc mừng (スピーチ) là phần quan trọng của tiệc cưới.

Tiền tố (go) là dấu kính ngữ cho từ Hán Nhật, nâng 結婚 (kekkon, hôn nhân) lên ngôn ngữ trang trọng. Lời chúc mừng đám cưới ở Nhật có vài điều kiêng kỵ: tránh các từ gợi ý sự lặp lại (また, lại; 重ね重ね, lặp đi lặp lại) vì chúng ám chỉ hôn nhân có thể xảy ra lần nữa, tức là ly hôn. Sự cẩn trọng này phản ánh tầm quan trọng của ngôn từ cát tường trong dịp lễ.

ご卒業おめでとうございます

Lịch sự

/goh-soh-tsoo-gyoh oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng lễ tốt nghiệp đáng kính của bạn

ご卒業おめでとうございます。新しい出発を心よりお祝いします。

Chúc mừng bạn tốt nghiệp. Tôi chân thành chúc mừng khởi đầu mới của bạn.

🌍

Dùng cho lễ tốt nghiệp ở mọi cấp, từ tiểu học đến đại học. Tháng 3 là mùa tốt nghiệp ở Nhật (năm học từ tháng 4 đến tháng 3). Lễ tốt nghiệp (卒業式) trang trọng và giàu cảm xúc, học sinh thường khóc công khai.

Lễ tốt nghiệp Nhật (卒業式, sotsugyoushiki) thường trang nghiêm và rất xúc động. Khác với nhiều lễ tốt nghiệp ở phương Tây, đây là sự kiện trang trọng, nơi nước mắt được xem là tự nhiên. Năm học ở Nhật kéo dài từ tháng 4 đến tháng 3, nên mùa tốt nghiệp rơi vào tháng 3, trùng mùa hoa anh đào, khiến dịp này càng giàu chất thơ.

ご出産おめでとうございます

Lịch sự

/goh-shoos-sahn oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng việc sinh nở đáng kính

ご出産おめでとうございます。母子ともにお元気で何よりです。

Chúc mừng em bé chào đời. Tôi mừng vì cả mẹ và bé đều khỏe.

🌍

Chỉ nói sau khi em bé đã sinh, không nói trước, vì chúc mừng trước khi sinh bị xem là vội vàng và có thể xui. Câu nói kèm về sức khỏe của mẹ và bé là truyền thống và rất được trân trọng.

Một lưu ý văn hóa quan trọng: theo phong tục Nhật, bạn nên đợi đến khi em bé sinh an toàn rồi mới chúc mừng. Chúc mừng một phụ nữ mang thai về em bé sắp sinh có thể bị xem là quá sớm và như thể "rước xui". Câu nói kèm tiêu chuẩn 母子ともにお元気で (boshi tomo ni ogenki de, cả mẹ và con đều khỏe) nhấn vào kết quả quan trọng nhất.

ご昇進おめでとうございます

Lịch sự

/goh-shoh-sheen oh-meh-deh-toh goh-zah-ee-mahs/

Nghĩa đen: Chúc mừng việc thăng chức đáng kính của bạn

ご昇進おめでとうございます。ますますのご活躍をお祈りしています。

Chúc mừng bạn thăng chức. Chúc bạn ngày càng thành công.

🌍

Dùng trong môi trường công sở khi đồng nghiệp được thăng chức. Thường kèm lời chúc tiếp tục thành công (ご活躍). Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, thăng chức là sự kiện xã hội quan trọng và người ta mong bạn ghi nhận đúng cách.

Hệ tiền tố này rất linh hoạt: bạn có thể gắn vào hầu như mọi danh từ Hán Nhật chỉ một sự kiện tích cực. Một số kết hợp phổ biến khác gồm ご入学おめでとうございます (gonyuugaku, nhập học), ご就職おめでとうございます (goshuushoku, có việc làm), và ご婚約おめでとうございます (gokon'yaku, đính hôn).

💡 Mẫu tiền tố ご/お

Tiền tố kính ngữ (go) đi với từ Hán Nhật (gốc Hán): ご結婚, ご卒業, ご出産. Tiền tố (o) đi với từ thuần Nhật: お誕生日, お祝い. Nắm mẫu này giúp bạn tự tạo câu chúc mừng cho mọi dịp.


Chúc mừng rất trang trọng

Dùng cho thư từ công việc, bài phát biểu trang trọng và nghi lễ. Các cách nói này dùng khiêm nhường ngữ (謙譲語, kenjougo), đặt người nói ở vị trí thấp hơn người nhận.

お祝い申し上げます

Rất trang trọng

/oh-ee-wah-ee moh-shee-ah-geh-mahs/

Nghĩa đen: Tôi xin khiêm nhường gửi lời chúc mừng

この度はご栄転、心よりお祝い申し上げます。

Nhân dịp bạn được điều chuyển lên vị trí cao hơn, tôi xin gửi lời chúc mừng chân thành.

🌍

Cách chúc mừng trang trọng nhất. Dùng khiêm nhường ngữ (謙譲語) với '申し上げます' (moushiagemasu). Hay gặp trong thư trang trọng, email công việc và bài phát biểu nghi lễ. Người nói hạ mình để tôn người nhận.

申し上げます (moushiagemasu) là dạng khiêm nhường của "nói/gửi", thể hiện sự kính trọng. Mức trang trọng này xuất hiện trong lời chúc mừng bằng văn bản gửi lãnh đạo công ty, trong bài phát biểu tại tiệc cưới, và trong thư từ chính thức. Nghiên cứu của NHK xem đây là cấp độ phù hợp cho lời chúc mừng mang tính đại diện.

心よりお祝い申し上げます

Rất trang trọng

/koh-koh-roh yoh-ree oh-ee-wah-ee moh-shee-ah-geh-mahs/

Nghĩa đen: Từ tận đáy lòng, tôi xin khiêm nhường gửi lời chúc mừng

ご結婚おめでとうございます。心よりお祝い申し上げます。

Chúc mừng đám cưới. Tôi xin gửi lời chúc mừng chân thành.

🌍

Tăng chiều sâu cảm xúc cho lời chúc mừng trang trọng. Cụm '心より' (kokoro yori, từ tận đáy lòng) là một cách nói cố định trong tiếng Nhật trang trọng. Dùng trong phát biểu đám cưới, thiệp trang trọng và lời chúc mừng công việc để thêm sự ấm áp mà vẫn giữ trang trọng.

Thêm 心より (kokoro yori, từ tận đáy lòng) tạo cảm giác chân thành trong văn phong trang trọng. Sự kết hợp giữa nghi lễ và cảm xúc bộc lộ rõ là đặc trưng của ngôn ngữ nghi thức Nhật. Bạn sẽ nghe câu này ở tiệc cưới, lễ nghỉ hưu và các dịp kỷ niệm quan trọng khác.


お祝い (Oiwai): Văn hóa quà tặng khi chúc mừng

Trong văn hóa Nhật, lời chúc mừng hiếm khi chỉ là lời nói. Khái niệm お祝い (oiwai) bao gồm cả hành động ăn mừng và món quà chúc mừng. Hiểu văn hóa oiwai là điều cần thiết để chúc mừng đúng cách ở Nhật.

Khi chúc mừng một sự kiện lớn (đám cưới, sinh con, tốt nghiệp), phong tục Nhật thường yêu cầu tặng quà, thường là tiền đặt trong phong bì trang trí đặc biệt gọi là 祝儀袋 (shuugibukuro). Số tiền tùy theo dịp và mối quan hệ, nhưng cách trình bày có quy tắc khá chặt.

DịpSố tiền thường gặpKiểu phong bì
Đám cưới (bạn)¥30,000Mizuhiki đỏ trắng, thắt nút không thể tháo
Đám cưới (đồng nghiệp)¥30,000Như trên
Sinh con¥5,000 - ¥10,000Mizuhiki đỏ trắng, nút nơ (có thể buộc lại = niềm vui lặp lại)
Tốt nghiệp¥5,000 - ¥10,000Đỏ trắng, nút nơ
Thăng chức¥5,000 - ¥10,000Đỏ trắng, nút nơ

⚠️ Những con số nên tránh khi tặng quà chúc mừng

Một số con số bị kiêng trong văn hóa tặng quà Nhật do liên tưởng âm đọc. 4 (四, shi) nghe giống 死 (shi, chết). 9 (九, ku) nghe giống 苦 (ku, khổ). Đừng bao giờ tặng tiền theo mức ¥40,000 hoặc ¥90,000, và tránh tặng quà theo bộ bốn hoặc chín. Trong đám cưới, đôi khi người ta cũng tránh số chẵn khác số hai vì gợi ý "chia đôi" (cặp đôi "chia tay"). Số 8 (八, hachi) được xem là rất may vì chữ Hán mở rộng ở phía dưới, tượng trưng cho sự thịnh vượng lan rộng.


Cách đáp lại lời chúc mừng bằng tiếng Nhật

Họ nóiBạn nóiNghĩa
おめでとうございますありがとうございます (Arigatou gozaimasu)Xin cảm ơn rất nhiều
おめでとうありがとう! (Arigatou!)Cảm ơn!
お祝い申し上げます恐れ入ります (Osore irimasu)Tôi thật ngại quá / Bạn quá lời
ご結婚おめでとうありがとう、これからもよろしくね (Arigatou, kore kara mo yoroshiku ne)Cảm ơn, từ nay cũng nhờ bạn giúp đỡ nhé
明けましておめでとうございます明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いしますChúc mừng năm mới. Mong bạn tiếp tục giúp đỡ trong năm nay

Cách đáp lại lời chúc mừng trang trọng cần chú ý riêng. 恐れ入ります (osore irimasu, nghĩa đen là "tôi thấy sợ/kính sợ") là một câu đáp khiêm nhường, tinh tế, mang ý "tôi không xứng với lời khen tốt đẹp ấy". Câu này rất hợp khi nhận lời chúc mừng trang trọng từ cấp trên hoặc trong bối cảnh nghi lễ.

🌍 Tính có đi có lại trong lời chúc mừng của người Nhật

Phong tục chúc mừng ở Nhật mang tính có đi có lại rất mạnh. Nếu ai đó mừng đám cưới của bạn bằng món quà ¥30,000, bạn được kỳ vọng sẽ đáp lễ khoảng một nửa giá trị đó bằng 内祝い (uchiiwai, quà đáp lễ) trong vòng một tháng. Hệ thống đáp lễ này bắt nguồn từ khái niệm 義理 (giri, nghĩa vụ xã hội), giúp lời chúc mừng trở thành một trao đổi cân bằng, thay vì một cử chỉ một chiều.


Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thật

Đọc về các câu chúc mừng giúp bạn tăng vốn từ, nhưng nghe người bản xứ dùng chúng trong hội thoại tự nhiên mới tạo ra sự trôi chảy thật sự. Phim truyền hình và anime Nhật có rất nhiều cảnh ăn mừng, từ lễ tốt nghiệp trong anime học đường đến tập đám cưới trong phim tình cảm, nơi bạn có thể nghe các câu này với cảm xúc và ngữ điệu chân thực.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ câu chúc mừng nào để xem nghĩa, cách phát âm và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật, với ngữ điệu tự nhiên và tín hiệu văn hóa.

Để xem thêm nội dung tiếng Nhật, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn ngôn ngữ, gồm cả những phim anime hay nhất để học tiếng Nhật. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Nhật để bắt đầu luyện tập với nội dung thật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
'おめでとうございます' (Omedetou gozaimasu) là dạng lịch sự chuẩn, dùng trong đa số tình huống như tốt nghiệp, thăng chức, đám cưới và Tết. Với bạn thân, 'おめでとう' (Omedetou) cũng rất tự nhiên. Cả hai đều bắt nguồn từ tính từ 'medetai', nghĩa là điềm lành, đáng chúc mừng.
おめでとう và おめでとうございます khác nhau thế nào?
'おめでとう' (Omedetou) là dạng thân mật, dùng với bạn bè, gia đình và người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. 'おめでとうございます' (Omedetou gozaimasu) thêm đuôi lịch sự 'gozaimasu', phù hợp với người lớn tuổi, đồng nghiệp, sếp và người bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Nếu phân vân, hãy dùng dạng lịch sự.
Chúc mừng năm mới tiếng Nhật nói thế nào?
'明けましておめでとうございます' (Akemashite omedetou gozaimasu) là lời chúc Tết chuẩn, nói vào hoặc sau ngày 1/1. Nghĩa đen là 'chúc mừng bình minh (của năm mới)'. Đây được xem là câu chúc mừng quan trọng bậc nhất trong văn hóa Nhật, vì Tết (お正月, Oshougatsu) là kỳ nghỉ lớn nhất.
Tặng quà chúc mừng ở Nhật nên tránh những con số nào?
Nên tránh số 4 (四, shi, nghe giống 死, chết) và số 9 (九, ku, nghe giống 苦, khổ). Không tặng quà theo bộ 4 hoặc 9. Ở đám cưới, đôi khi cũng tránh các số chẵn khác 2 vì gợi ý sự chia tách. Số lẻ, đặc biệt là số 8 (八, hachi, chữ Hán mở rộng phía dưới, tượng trưng thịnh vượng) được xem là may mắn.
お祝い (oiwai) là gì và liên quan gì đến lời chúc mừng?
'お祝い' (Oiwai) nghĩa là 'lễ mừng' hoặc 'quà chúc mừng'. Nó vừa là hành động chúc mừng, vừa là món quà bạn tặng. Khi chúc mừng ai đó, người Nhật thường kèm oiwai, có thể là tiền mừng trong phong bì đặc biệt (祝儀袋, shuugibukuro) hoặc một món quà được chọn kỹ. 'お祝い申し上げます' (Oiwai moushiagemasu) là cách chúc mừng trang trọng nhất.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs (文化庁), Khảo sát ngôn ngữ quốc gia (Kokugo ni Kansuru Yoron Chousa, 2023)
  2. NHK Broadcasting Culture Research Institute, Khảo sát về cách dùng kính ngữ tiếng Nhật (2022)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Nhật (2024)
  4. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics: The Semantics of Human Interaction (Mouton de Gruyter, 2003)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ