← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cấu trúc câu tiếng Đức: Quy tắc trật tự từ thật sự hiệu quả

Bởi SandorCập nhật: 4 tháng 5, 2026Đọc 11 phút

Trả lời nhanh

Cấu trúc câu tiếng Đức khá dễ đoán khi bạn nắm 3 quy tắc: động từ đã chia thường ở vị trí số 2 trong mệnh đề chính (V2), trong mệnh đề phụ thì động từ về cuối câu, và các động từ bổ sung sẽ xếp chồng ở cuối. Thêm thứ tự thời gian-cách thức-nơi chốn cho phần thông tin chi tiết, bạn có thể tạo câu tiếng Đức tự nhiên mà không cần dịch từng từ.

Cấu trúc câu tiếng Đức tuân theo một nhóm nhỏ quy tắc về trật tự từ: trong hầu hết mệnh đề chính, động từ đã chia ở vị trí 2 (V2), trong mệnh đề phụ, động từ đã chia đi về cuối câu, và khi có nhiều động từ, chúng sẽ xếp chồng ở cuối theo một thứ tự khá dễ đoán.

Tiếng Đức có khoảng 90 triệu người bản ngữ và là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia châu Âu, gồm Đức, Áo, Thụy Sĩ, Bỉ, Luxembourg và Liechtenstein (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024). Việc được dùng rộng rãi là một lý do khiến tiếng Đức được chuẩn hóa mạnh, và trật tự từ là một phần được chuẩn hóa nhất, như mô tả trong các ngữ pháp tham khảo như Duden và hệ thống IDS Grammis.

Nếu bạn muốn các ví dụ nói nhanh để bắt chước, hãy dùng hướng dẫn này cùng với cách nói xin chào bằng tiếng Đứccách nói tạm biệt bằng tiếng Đức. Các mẫu câu đó là nơi trật tự từ trở nên tự động.

Mô hình một câu: tiếng Đức là ngôn ngữ "vị trí động từ"

Người học thường cố ghi nhớ tiếng Đức theo kiểu Chủ ngữ, Động từ, Tân ngữ. Cách này đôi khi đúng, nhưng sẽ vỡ ngay khi bạn bắt đầu câu bằng thứ gì đó không phải chủ ngữ.

Một mô hình đáng tin hơn là: tiếng Đức quan tâm động từ nằm ở đâu. Trong mệnh đề chính, động từ đã chia đứng thứ hai. Trong mệnh đề phụ, động từ đã chia đứng cuối.

Đây là ý cốt lõi đằng sau mô tả truyền thống rằng tiếng Đức là ngôn ngữ V2 trong mệnh đề chính, cách nhìn này cũng xuất hiện trong các ngữ pháp lớn (Duden; IDS Grammis).

Mệnh đề chính: quy tắc V2 (động từ ở vị trí 2)

Trong một câu trần thuật điển hình, tiếng Đức đặt động từ đã chia ở vị trí thứ hai, không nhất thiết là từ thứ hai. Vị trí ở đây nghĩa là một "ô" hoặc một "cụm".

Cụm đó có thể là chủ ngữ, một cụm thời gian, một cụm nơi chốn, hoặc thậm chí là tân ngữ. Bạn đặt gì lên đầu cũng được, động từ sẽ đứng ngay sau.

Câu V2 đơn giản nhất

  • Ich komme heute.
    Phát âm: ikh KOH-meh HOY-teh
    Nghĩa: Tôi đến hôm nay.

Ở đây, cụm đầu tiên là "Ich", và động từ "komme" đứng thứ hai.

Bắt đầu bằng thời gian hoặc nơi chốn (vẫn V2)

  • Heute komme ich.
    Phát âm: HOY-teh KOH-meh ikh
  • In Berlin arbeite ich.
    Phát âm: in behr-LEEN AHR-bye-teh ikh

Hãy để ý điều thay đổi: chủ ngữ chuyển ra sau động từ. Đây là "cú bất ngờ về trật tự từ tiếng Đức" phổ biến nhất với người nói tiếng Anh, nhưng thực ra nó rất nhất quán.

💡 Mẹo V2 thực dụng

Nếu bạn bắt đầu bằng thứ gì đó không phải chủ ngữ, đừng hoảng. Đặt động từ đã chia ngay sau đó, rồi đặt chủ ngữ ngay sau động từ. Chỉ một thao tác này sửa được rất nhiều lỗi trật tự từ của người mới học.

Câu hỏi có, không: động từ ở vị trí 1

Trong câu hỏi có, không, tiếng Đức thường đặt động từ đã chia lên đầu.

  • Kommst du heute?
    Phát âm: kohmst doo HOY-teh
    Nghĩa: Hôm nay bạn có đến không?

Điều này giống đảo trợ động từ trong tiếng Anh, nhưng tiếng Đức làm vậy cả với động từ chính.

Câu hỏi W: từ hỏi đứng đầu, động từ đứng thứ hai

  • Wo wohnst du?
    Phát âm: voh vohnst doo
    Nghĩa: Bạn sống ở đâu?

Từ hỏi là cụm đầu tiên, và động từ vẫn đứng thứ hai.

"Trường giữa": nơi phần còn lại của câu đi vào

Khi bạn đã đặt cụm đầu và động từ đã chia, bạn có một vùng giữa khá linh hoạt để đặt tân ngữ, trạng từ và các chi tiết khác.

Các mô tả ngữ pháp tiếng Đức thường nói về các "trường" trong câu (Vorfeld, Mittelfeld, Nachfeld). Bạn không cần thuật ngữ để dùng được logic, nhưng ý tưởng này hữu ích: vị trí động từ tạo ra một cái khung, và mọi thứ khác nằm bên trong.

Thời gian, cách thức, nơi chốn: một thứ tự mặc định nghe trung tính

Một mặc định dễ dạy cho thông tin trạng ngữ là:

Thời gian, rồi cách thức, rồi nơi chốn.

Bạn sẽ thấy điều này trong nhiều tài liệu học tiếng Đức, gồm cả giải thích về trật tự từ của Goethe-Institut.

Thời gian

Các từ như:

  • heute (HOY-teh)
  • morgen (MOR-gen)
  • am Montag (ahm MOHN-tahk)

Cách thức

Cách một việc xảy ra:

  • gern (gehrn)
  • schnell (shnel)
  • mit dem Bus (mit dehm boos)

Nơi chốn

Ở đâu:

  • hier (heer)
  • dort (dohrt)
  • in der Stadt (in dehr shtat)

Ví dụ đầy đủ

  • Ich lerne heute gern zu Hause.
    Phát âm: ikh LEHR-neh HOY-teh gehrn tsoo HOW-zeh
    Nghĩa: Hôm nay tôi thích học ở nhà.

Nếu bạn đổi thứ tự, không phải lúc nào cũng "sai", nhưng có thể nghe như bạn đang nhấn mạnh một phần khác.

🌍 Vì sao người Đức hay đưa thời gian lên đầu

Trong tiếng Đức đời thường, việc bắt đầu bằng cụm thời gian rất phổ biến, nhất là khi lên kế hoạch: "Heute..." "Morgen..." "Am Wochenende..." Nó hợp với thói quen xã hội là neo cuộc nói chuyện vào lịch trình và việc sắp xếp, rồi mới thêm chi tiết.

Tân ngữ: đối cách và dữ cách ảnh hưởng trật tự từ

Tiếng Đức có đánh dấu cách, nên trật tự từ linh hoạt hơn tiếng Anh. Nhưng vẫn có những ưu tiên mạnh.

Một ưu tiên trung tính thường gặp là:

  • đại từ đứng trước danh từ
  • dữ cách đứng trước đối cách khi cả hai đều là danh từ
  • đại từ đối cách đứng trước danh từ dữ cách cũng khá phổ biến, tùy trọng tâm thông tin

Đại từ trước danh từ

  • Ich sehe ihn heute.
    Phát âm: ikh ZEH-uh een HOY-teh
    Nghĩa: Hôm nay tôi gặp anh ấy.

Dữ cách và đối cách cùng xuất hiện

  • Ich gebe dem Mann das Buch.
    Phát âm: ikh GAY-beh dehm mahn dahs bookh
    Nghĩa: Tôi đưa người đàn ông quyển sách.

Ở đây "dem Mann" (dữ cách) đứng trước "das Buch" (đối cách). Duden và IDS mô tả đây là xu hướng mạnh hơn là luật tuyệt đối, nhưng với người học, bắt chước mặc định sẽ cho kết quả tự nhiên nhanh hơn.

⚠️ Đừng dịch nguyên trật tự từ tiếng Anh

Tiếng Anh thường dựa vào trật tự từ để cho biết ai làm gì với ai. Tiếng Đức thường dựa vào đuôi cách và mạo từ. Nếu bạn ép trật tự tiếng Anh vào tiếng Đức, đôi khi người ta vẫn hiểu, nhưng câu sẽ nghe gượng và thiếu tự nhiên, nhất là khi có hai tân ngữ.

Động từ tách tiền tố: động từ tách ra, nhưng quy tắc vẫn giữ nguyên

Động từ có tiền tố tách được là nơi trật tự từ tiếng Đức bắt đầu giống một câu đố. Mẹo là chỉ phần thân đã chia nằm ở vị trí động từ, còn tiền tố đi về cuối mệnh đề.

Ankommen

  • Ich komme um acht an.
    Phát âm: ikh KOH-meh oom akht ahn
    Nghĩa: Tôi đến lúc tám giờ.

Động từ vẫn ở vị trí 2: "komme" đứng thứ hai. Tiền tố "an" chờ ở cuối.

Aufstehen

  • Morgen stehe ich früh auf.
    Phát âm: MOR-gen SHTAY-uh ikh froo owf
    Nghĩa: Ngày mai tôi dậy sớm.

Đây là một lý do người học tiếng Đức có lợi khi học động từ như một đơn vị hoàn chỉnh, không chỉ học thân từ. Nếu bạn muốn thêm ví dụ nói đời thường, lời thoại phim có rất nhiều động từ tách tiền tố vì nhiều hành động.

Cấu trúc hai động từ: nguyên mẫu và phân từ đi về cuối

Khi tiếng Đức dùng động từ khuyết thiếu, cấu trúc tương lai, hoặc thì hoàn thành, bạn thường có một "cụm động từ" ở cuối mệnh đề.

Động từ đã chia vẫn tuân theo V2 trong mệnh đề chính. Các dạng động từ còn lại đi về cuối.

Khuyết thiếu + nguyên mẫu

  • Ich kann heute nicht kommen.
    Phát âm: ikh kahn HOY-teh nikht KOH-men
    Nghĩa: Hôm nay tôi không thể đến.

"KANN" là động từ đã chia và nằm ở vị trí 2. "kommen" đi về cuối.

Perfekt: trợ động từ + phân từ quá khứ

  • Ich habe das schon gesehen.
    Phát âm: ikh HAH-beh dahs shohn geh-ZAY-en
    Nghĩa: Tôi đã thấy cái đó rồi.

"Habe" là động từ đã chia và đứng thứ hai. "gesehen" đi về cuối.

Khuyết thiếu + nguyên mẫu + thông tin bổ sung

  • Ich will morgen mit dir ins Kino gehen.
    Phát âm: ikh vil MOR-gen mit deer ins KEE-noh GAY-en
    Nghĩa: Ngày mai tôi muốn đi xem phim với bạn.

Một thói quen tốt là xây câu tiếng Đức như một cặp ngoặc: đặt động từ đã chia sớm, và chờ "từ hành động" (nguyên mẫu hoặc phân từ) ở cuối.

Mệnh đề phụ: trật tự động từ cuối câu

Mệnh đề phụ thường được giới thiệu bởi liên từ phụ thuộc, như:

  • weil (vyle) vì
  • dass (dahs) rằng
  • wenn (ven) nếu/khi
  • obwohl (oh-VOHL) mặc dù

Trong các mệnh đề này, động từ đã chia đi về cuối.

weil

  • Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
    Phát âm: ikh BLAY-beh tsoo HOW-zeh, vyle ikh krahnk bin
    Nghĩa: Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

dass

  • Ich glaube, dass er heute kommt.
    Phát âm: ikh GLOW-beh, dahs ehr HOY-teh kohmt
    Nghĩa: Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy sẽ đến.

Nếu bạn chỉ ghi nhớ một thao tác cho mệnh đề phụ, hãy nhớ điều này: khi bạn nói "weil" hoặc "dass", bạn đã cam kết đặt động từ ở cuối.

Hai động từ trong mệnh đề phụ

  • ..., weil ich heute arbeiten muss.
    Phát âm: vyle ikh HOY-teh AHR-bye-ten mooss
    Nghĩa: vì hôm nay tôi phải làm việc.

Cả hai động từ xuất hiện ở cuối, và động từ khuyết thiếu đã chia đứng cuối cùng.

Mệnh đề chính cộng mệnh đề phụ: dấu câu và nhịp điệu

Văn viết tiếng Đức dùng dấu phẩy để tách mệnh đề phụ nhất quán hơn tiếng Anh. Khi nói, bạn sẽ nghe một khoảng ngắt nhỏ.

Điều này quan trọng với người học vì dấu phẩy là tín hiệu thị giác rằng động từ sắp chuyển vị trí.

Hãy thử đọc phụ đề tiếng Đức với ý này: khi bạn thấy dấu phẩy cộng "weil/dass/wenn", não bạn nên tự động chờ động từ cuối câu. Đây là một lý do học qua đoạn clip có thể hiệu quả, bạn lặp lại việc thấy cùng dấu câu và nghe cùng nhịp.

"Cú bất ngờ động từ cuối": mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ cũng đẩy động từ về cuối. Chúng được giới thiệu bằng đại từ quan hệ như:

  • der/die/das
  • den/dem/deren, v.v.

Ví dụ:

  • Das ist der Film, den ich gestern gesehen habe.
    Phát âm: dahs ist dehr film, den ikh GES-tern geh-ZAY-en HAH-beh
    Nghĩa: Đó là bộ phim mà tôi đã xem hôm qua.

Trong mệnh đề quan hệ, bạn thường có cả một cụm động từ ở cuối, và trợ động từ có thể là từ cuối cùng.

Phủ định: vị trí của "nicht" và "kein"

Phủ định là một mảng khác nơi thói quen tiếng Anh gây lỗi.

kein

Dùng "kein" để phủ định một danh từ theo nghĩa không xác định.

  • Ich habe kein Geld.
    Phát âm: ikh HAH-beh kyn gelt
    Nghĩa: Tôi không có tiền.

nicht

Dùng "nicht" để phủ định động từ, tính từ, trạng từ, hoặc một phần cụ thể của câu. Một quy tắc thực dụng cho người học là: "nicht" thường đứng trước thứ nó phủ định, và hay nằm gần cuối trường giữa.

  • Ich komme heute nicht.
    Phát âm: ikh KOH-meh HOY-teh nikht
    Nghĩa: Hôm nay tôi không đến.

  • Ich komme nicht heute, sondern morgen.
    Phát âm: ikh KOH-meh nikht HOY-teh, ZON-dehrn MOR-gen
    Nghĩa: Không phải hôm nay, mà là ngày mai.

Vị trí thay đổi vì nghĩa thay đổi. Đây là nơi cấu trúc câu trở thành giao tiếp, không chỉ là ngữ pháp.

Nhấn mạnh: bạn đặt gì lên đầu là bạn đang làm nổi bật nó

Vì tiếng Đức cho phép nhiều loại cụm ở vị trí đầu, bạn có thể dùng trật tự từ để dẫn hướng người nghe.

So sánh:

  • Ich gehe heute ins Kino.
    Trung tính: Hôm nay tôi đi xem phim.
  • Heute gehe ich ins Kino.
    Nhấn mạnh: Hôm nay (không phải ngày khác).
  • Ins Kino gehe ich heute.
    Nhấn mạnh: Đi xem phim (không phải đi nơi khác).

Đây là một công cụ mạnh để nghe tự nhiên, và cũng là lý do tiếng Đức có thể trông "tự do" nhưng vẫn bị chi phối bởi quy tắc.

Lỗi phổ biến của người học (và cách sửa hiệu quả)

Lỗi 1: đặt động từ ở vị trí thứ ba trong mệnh đề chính

Mẫu sai:

  • Heute ich gehe ins Kino.

Cách sửa:

  • Heute gehe ich ins Kino.

Nếu bạn không nhớ gì khác, hãy nhớ: trong mệnh đề chính, động từ đã chia đứng thứ hai.

Lỗi 2: quên động từ cuối câu sau "weil/dass"

Mẫu sai:

  • ..., weil ich bin müde.

Cách sửa:

  • ..., weil ich müde bin.
    Phát âm: vyle ikh MOO-deh bin

Lỗi 3: tách động từ tách tiền tố sai

Mẫu sai:

  • Ich ankomme um acht.

Cách sửa:

  • Ich komme um acht an.

Điều này xuất hiện trong lời nói thật như thế nào (và vì sao phim giúp ích)

Tiếng Đức trong sách giáo khoa thường dùng câu ngắn và gọn. Tiếng Đức đời thực chồng nhiều mệnh đề, lược thông tin lặp, và dùng tiểu từ như "doch", "halt" và "mal" để điều chỉnh sắc thái.

Vì vậy, luyện cấu trúc câu nên có phần nghe. Nếu bạn học qua nội dung nghe nhìn, bạn sẽ nghe các mẫu V2 và động từ cuối câu hàng nghìn lần, và não bạn bắt đầu dự đoán vị trí động từ trước khi nó xuất hiện.

Ví dụ, các câu lãng mạn thường dựa vào câu V2 gọn, còn các cuộc cãi vã cảm xúc trong phim truyền hình lại chất mệnh đề phụ. Nếu bạn muốn thấy sự tương phản thú vị, hãy so sánh lời chào lịch sự trong cách nói xin chào bằng tiếng Đức với các câu nặng cảm xúc trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức. Khung ngữ pháp giống nhau, nhưng cách đóng gói câu thay đổi.

🌍 Trật tự từ tiếng Đức và việc 'để dành động từ đến cuối'

Người nghe tiếng Đức quen với việc chờ động từ cuối vì đó là cách xử lý mệnh đề dài bình thường. Trong văn viết trang trọng và lời nói cẩn thận, người nói thường tạo cảm giác chờ đợi bằng cách xếp nhiều chi tiết trước động từ. Với người học, đây không phải lỗi, mà là tín hiệu: cứ nghe tiếp, từ hành động sắp đến.

Một kế hoạch luyện tối giản bạn có thể làm mỗi ngày

Bước 1: Tạo 10 câu V2

Dùng mẫu:

  • [Thời gian] + [động từ] + [chủ ngữ] + [phần còn lại]

Ví dụ:

  • Heute gehe ich arbeiten.
    Phát âm: HOY-teh GAY-uh ikh AHR-bye-ten
  • Morgen sehe ich dich.
    Phát âm: MOR-gen ZEH-uh ikh dikh

Bước 2: Thêm một mệnh đề phụ

Chọn một liên từ và dùng lại:

  • ..., weil ...

Ví dụ:

  • Ich gehe heute nicht aus, weil ich arbeiten muss.
    Phát âm: ikh GAY-uh HOY-teh nikht ows, vyle ikh AHR-bye-ten mooss

Bước 3: Nhại theo một đoạn clip và viết lại một câu bạn nghe được

Shadowing nghĩa là bạn lặp lại ngay lập tức, bắt chước nhịp và trật tự từ. Sau đó viết câu ra và đánh dấu:

  • cụm đầu
  • động từ đã chia
  • động từ ở cuối mệnh đề

Nếu bạn muốn có hỗ trợ từ vựng có cấu trúc hơn song song với việc nghe, bạn cũng có thể dùng quy trình lặp lại ngắt quãng như trong hướng dẫn Anki cho việc học ngôn ngữ, nhưng hãy giữ trọng tâm ngữ pháp ở vị trí động từ, không phải ở việc học thuộc nhãn.

Lời nói lịch sự và thân mật ảnh hưởng cấu trúc thế nào (ít hơn bạn nghĩ)

Lịch sự trong tiếng Đức thay đổi đại từ (du vs Sie) và từ vựng, nhưng các quy tắc trật tự từ cốt lõi vẫn ổn định.

Đây là tin tốt: khi bạn đã tạo được một câu V2 đúng, bạn có thể thay bằng dạng Sie và vẫn đúng. Ví dụ, khác biệt giữa lời chào thân mật và trang trọng chủ yếu nằm ở chọn đại từ và cụm cố định, không phải ở cấu trúc câu.

Nếu bạn tò mò về các mức sắc thái cực đoan, xem các từ chửi thề tiếng Đức. Ngay cả ở đó, trật tự từ thường vẫn rất chuẩn, và đó là một phần lý do các câu đó nghe sắc.

Danh sách kiểm nhanh để tự sửa trật tự từ tiếng Đức

  1. Đây là mệnh đề chính hay mệnh đề phụ?
  2. Động từ đã chia ở đâu, vị trí 2 hay ở cuối?
  3. Nếu có động từ bổ sung, chúng có xếp chồng ở cuối không?
  4. Tôi có bắt đầu bằng thời gian hoặc nơi chốn không, và nếu có, tôi đã chuyển chủ ngữ ra sau động từ chưa?
  5. Tôi đã đặt "nicht" để phủ định đúng thứ cần phủ định chưa?

Các câu hỏi này khớp với cách các mô tả tham khảo tiếng Đức nhìn về trật tự từ: không phải một khuôn cứng, mà là một nhóm ràng buộc nhỏ tạo ra nhiều lựa chọn tự nhiên (Duden; IDS Grammis).

Học cấu trúc câu theo cách người bản ngữ dùng

Cấu trúc câu tiếng Đức không hề ngẫu nhiên, nó là một hệ thống xoay quanh vị trí động từ. Nắm vững V2, nắm vững động từ cuối câu, và coi các động từ bổ sung như một chồng ở cuối mệnh đề, rồi câu của bạn sẽ bắt đầu nghe ra tiếng Đức ngay cả khi vốn từ chưa nhiều.

Khi bạn sẵn sàng, hãy luyện với hội thoại thật và phụ đề, và giữ một danh sách các câu bạn có thể tái dùng. Để có thêm đầu vào đời thường, hãy xem blog Wordy và dùng hướng dẫn này cùng với cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức để biến ngữ pháp thành lời nói nhanh hơn.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Đức là gì?
Trong mệnh đề chính thông thường, tiếng Đức thường trông giống Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, nhưng quy tắc cốt lõi là động từ ở vị trí thứ hai (V2): động từ đã chia là thành phần thứ hai. Bạn có thể đưa thời gian hoặc nơi chốn lên đầu để nhấn mạnh, nhưng động từ vẫn đứng thứ hai và các phần khác sẽ dịch chuyển theo.
Vì sao động từ lại đứng cuối câu trong tiếng Đức?
Tiếng Đức đưa động từ về cuối trong mệnh đề phụ, thường bắt đầu bằng các từ như 'weil' hoặc 'dass'. Liên từ chiếm vị trí đầu, nên động từ đã chia chuyển xuống cuối câu. Cách này giúp ranh giới mệnh đề rõ ràng, nhất là khi câu dài và có nhiều thông tin bổ sung.
V2 khác gì với động từ ở cuối câu?
V2 dùng cho mệnh đề chính: chỉ một thành phần đứng trước, rồi đến động từ đã chia. Động từ cuối câu dùng cho mệnh đề phụ: liên từ đứng trước và động từ đã chia đứng cuối. Với câu có hai động từ, động từ không chia (nguyên mẫu hoặc phân từ) thường cũng nằm ở cuối.
Thời gian, cách thức và nơi chốn đứng ở đâu trong tiếng Đức?
Một trật tự mặc định phổ biến là thời gian-cách thức-nơi chốn: 'heute' (thời gian), rồi cách thức, rồi nơi chốn. Trật tự này linh hoạt, nhưng nghe trung tính và dễ bắt chước. Nếu bạn đưa một phần lên đầu câu, trong mệnh đề chính động từ vẫn phải ở vị trí thứ hai.
Luyện trật tự từ tiếng Đức hiệu quả như thế nào?
Hãy luyện tạo các câu V2 ngắn, rồi thêm từng 'mảng' một: thời gian, cách thức, nơi chốn, và cuối cùng là động từ thứ hai. Bắt chước lời thoại thật từ phim hoặc TV để nghe nhịp đặt động từ. Các công cụ lặp lại ngắt quãng hữu ích, nhưng nên dùng sau khi bạn đã thấy mẫu câu trong ngữ cảnh.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Institut fur Deutsche Sprache (IDS), Grammis: Hệ thống thông tin ngữ pháp (truy cập 2026)
  2. Dudenredaktion, Duden: Die Grammatik (truy cập 2026)
  3. Goethe-Institut, Học tiếng Đức: Ngữ pháp và trật tự từ (truy cập 2026)
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ