← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Động từ khiếm khuyết tiếng Đức: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen (Kèm ví dụ thực tế)

Bởi SandorCập nhật: 20 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Động từ khiếm khuyết tiếng Đức là 6 động từ trợ giúp dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, mong muốn và sở thích: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen. Chúng thường đi kèm một động từ thứ hai ở dạng nguyên mẫu đặt cuối mệnh đề, và có dạng hiện tại đặc trưng mà bạn nên học thuộc sớm.

Động từ khiếm khuyết tiếng Đức là 6 động từ trợ chính cốt lõi, dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen, giúp bạn nói bạn có thể, được phép, phải, nên, hoặc muốn làm gì. Chúng thường đẩy động từ chính về dạng nguyên mẫu ở cuối câu. Nếu bạn học một lần các dạng hiện tại và mẫu trật tự từ, bạn có thể tạo ngay hàng trăm câu tiếng Đức dùng hằng ngày.

Vì sao động từ khiếm khuyết quan trọng trong tiếng Đức thực tế (và vì sao người học nhận ra rất nhanh)

Động từ khiếm khuyết là cách nhanh nhất để nói tiếng Đức đủ dùng, vì chúng gắn với nhu cầu hằng ngày: xin phép, khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và ý định. Chúng cũng xuất hiện liên tục trong tiếng Đức nói, nhất là trong các trao đổi ngắn như lên kế hoạch, gọi món và thương lượng quy định.

Tiếng Đức được hàng chục triệu người nói trên khắp châu Âu, và là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia. Ethnologue (ấn bản 27, 2024) xếp tiếng Đức vào nhóm ngôn ngữ có số người bản ngữ đông nhất thế giới, và nó được dùng tại Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg, Bỉ và Ý (Nam Tyrol) với vai trò chính thức hoặc đồng chính thức.

Một điểm thực dụng: động từ khiếm khuyết cũng là nơi trật tự từ tiếng Đức bắt đầu khác tiếng Anh. Khác biệt này không phải "ngữ pháp nâng cao", mà là ngữ pháp sinh tồn ngay từ ngày đầu.

"Ngữ pháp không phải là một tập hợp các điều cấm, mà là một tập hợp các nguồn lực để tạo nghĩa chính xác theo ngữ cảnh."

David Crystal, linguist (Cambridge Encyclopedia of the English Language)

Crystal nói về ngôn ngữ nói chung, nhưng áp dụng rất đúng ở đây: động từ khiếm khuyết tiếng Đức là một nguồn lực. Khi bạn kiểm soát được chúng, bạn sẽ nói chính xác điều gì là bắt buộc so với khuyến nghị, hoặc điều gì được phép so với điều gì có thể.

💡 Mẹo nghe nhanh khi xem phim và TV

Khi bạn xem các đoạn clip tiếng Đức, hãy nghe mẫu "động từ khiếm khuyết ở vị trí 2, hành động ở cuối câu". Não bạn sẽ bắt đầu đoán động từ cuối, và điều đó cải thiện khả năng hiểu. Nếu bạn học qua các cảnh, hãy kết hợp với một clip chào hỏi như cách nói xin chào bằng tiếng Đức để luyện động từ khiếm khuyết trong hội thoại xã giao thực tế.

Mẫu câu cốt lõi: "khung động từ"

Trong một mệnh đề chính đơn giản, tiếng Đức đặt động từ hữu hạn (động từ đã chia) ở vị trí 2. Với động từ khiếm khuyết, động từ khiếm khuyết trở thành động từ hữu hạn, và hành động chính giữ dạng nguyên mẫu ở cuối câu.

Công thức (mệnh đề chính):
Chủ ngữ + động từ khiếm khuyết (đã chia) + phần giữa + động từ chính (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • Ich kann heute nicht kommen. (ikh kahn HOY-tuh nikht KOH-men)

"Phần giữa" có thể gồm từ chỉ thời gian, tân ngữ, phủ định và trạng từ. Vì vậy câu với động từ khiếm khuyết có thể dài, nhưng vẫn dễ đoán.

Trật tự từ với câu hỏi

Câu hỏi có/không:

  • Kann ich kurz rein? (kahn ikh koorts rine)

Câu hỏi với từ để hỏi:

  • Warum musst du so früh gehen? (vah-ROOM moost doo zoh froo GEH-en)

Trật tự từ với động từ tách

Nếu động từ chính là động từ tách, nó vẫn đi cùng nhau ở dạng nguyên mẫu ở cuối:

  • Ich muss morgen früh aufstehen. (ikh mooss MOR-gen froo OUF-shtay-en)

Trật tự từ trong mệnh đề phụ

Trong mệnh đề phụ, tiếng Đức thường đẩy động từ hữu hạn về cuối. Với động từ khiếm khuyết, bạn sẽ thấy "cụm động từ" ở cuối.

  • ..., weil ich heute nicht kommen kann. (vile ikh HOY-tuh nikht KOH-men kahn)

Đừng nghĩ quá nhiều về nhãn. Hãy nhớ quy tắc thực dụng: trong mệnh đề phụ, động từ khiếm khuyết thường nằm ở tận cuối, sau động từ nguyên mẫu.

⚠️ Lỗi người học hay gặp

Đừng đặt động từ nguyên mẫu ngay sau động từ khiếm khuyết như tiếng Anh. "Ich kann kommen heute" không tự nhiên. Hãy để động từ hành động ở cuối: "Ich kann heute kommen."

Mẫu chia bạn thực sự cần (bắt đầu với hiện tại)

Hầu hết động từ khiếm khuyết có dạng hiện tại bất quy tắc, nhất là ở ich, duer/sie/es. Tin tốt là wirsie/Sie thường giống dạng nguyên mẫu.

Dưới đây là các dạng hiện tại bạn nên học thuộc sớm:

Động từ khiếm khuyếtichduer/sie/eswirihrsie/Sie
dürfendarfdarfstdarfdürfendürftdürfen
könnenkannkannstkannkönnenkönntkönnen
mögenmagmagstmagmögenmögtmögen
müssenmussmusstmussmüssenmüsstmüssen
sollensollsollstsollsollensolltsollen
wollenwillwillstwillwollenwolltwollen

Gợi ý phát âm (xấp xỉ theo tiếng Anh):

  • dürfen: DEWR-fen (ü giống "ew" nhưng môi tròn)
  • können: KER-nen (ö giống "uh" nhưng môi tròn)
  • mögen: MER-gen
  • müssen: MEW-sen
  • sollen: ZOLL-en
  • wollen: VOLL-en

Nếu bạn muốn có nền tảng rộng hơn về dạng "đều" trông như thế nào, hãy kết hợp với hệ thống lớn hơn trong hướng dẫn chia động từ tiếng Đức.

dürfen

dürfen (DEWR-fen) nói về sự cho phép và "được phép làm". Trong đời sống, nó rất phổ biến ở cửa hàng, văn phòng và mọi tình huống có quy định.

Xin phép: được phép

  • Darf ich hier sitzen? (darf ikh heer ZIT-sen)
  • Du darfst das nicht machen. (doo darfst das nikht MAH-khen)

Một chi tiết văn hóa: ở các nước nói tiếng Đức, hỏi xin phép trực tiếp là bình thường và thường được đánh giá cao, nhất là ở không gian dùng chung (ghế trống trên tàu, mở cửa sổ, dắt chó vào trong). Darf ich... ? là cách mở lời lịch sự, ít gây khó chịu.

Không được phép: bị cấm

Phủ định thường là nicht:

  • Du darfst hier nicht rauchen. (doo darfst heer nikht ROW-khen)

Nếu bạn đang học cách "làm mềm" câu nói, bạn sẽ nghe dürfen đi kèm các từ lịch sự nhỏ:

  • Darf ich kurz...? (một chút)
  • Darf ich mal...? (kiểu thân mật, "một chút thôi")

können

können (KER-nen) bao quát khả năng, khả năng xảy ra, và thường là tính sẵn có trong thực tế.

Khả năng: có thể, biết cách

  • Ich kann gut kochen. (ikh kahn goot KOH-khen)
  • Kannst du schwimmen? (kahnst doo SHVIM-men)

Khả năng xảy ra: có thể, có khả năng

  • Das kann stimmen. (das kahn SHTIM-men)
    Câu này thường có nghĩa là "điều đó có thể đúng".

Yêu cầu: bạn có thể... không (đủ lịch sự trong nhiều ngữ cảnh)

  • Kannst du mir helfen? (kahnst doo meer HEL-fen)

Trong dịch vụ khách hàng, người Đức thường thích yêu cầu gián tiếp hơn một chút với könnten (thức giả định):

  • Könnten Sie mir bitte helfen? (KERNT-en zee meer BIT-uh HEL-fen)

Chỉ một thay đổi, từ kannst sang könnten, là nâng mức lịch sự lên rõ rệt.

mögen

mögen (MER-gen) hơi khó vì người học gặp sớm, nhưng cách dùng của người bản ngữ thường tách thành hai hướng phổ biến.

Sở thích: thích

  • Ich mag Kaffee. (ikh mahk KAH-fay)
  • Magst du Sushi? (mahkst doo SOO-shee)

Cách này đơn giản và rất thường gặp.

Sở thích lịch sự: möchten

Để nói "muốn" theo kiểu "would like", tiếng Đức thường dùng möchten (MERKH-ten). Đây là dạng giả định của mögen, và là chuẩn khi gọi món và thể hiện mong muốn lịch sự.

  • Ich möchte einen Kaffee. (ikh MERKH-tuh EYE-nen KAH-fay)
  • Möchten Sie noch etwas? (MERKH-ten zee nokh ET-vas)

Nếu bạn chỉ học một câu dùng trong nhà hàng, hãy chọn Ich möchte.... Nó lịch sự mà không cứng.

🌍 Một khác biệt lịch sự nhỏ nhưng có thật

Trong nhiều ngữ cảnh nói tiếng Đức, "Ich will..." có thể nghe cộc khi gọi món, như một yêu cầu. "Ich möchte..." là lựa chọn lịch sự mặc định. Bạn sẽ nghe nó liên tục ở quán cà phê, tiệm bánh và nhà thuốc.

müssen

müssen (MEW-sen) diễn đạt tính bắt buộc. Nó mạnh hơn "nên" và thường gần với "phải".

Bắt buộc mạnh: phải, buộc phải

  • Ich muss arbeiten. (ikh mooss AR-bye-ten)
  • Wir müssen jetzt los. (veer MEW-sen yetst lohs)

Suy luận logic: chắc hẳn là

Tiếng Đức cũng dùng müssen để suy luận:

  • Er muss krank sein. (air mooss krahngk zine)
    Nghĩa là: "Anh ấy chắc hẳn bị ốm" (kết luận của người nói).

Cách này hay gặp trong hội thoại kiểu trinh thám, bình luận tin tức và đoán hằng ngày.

💡 So sánh nhanh: müssen vs dürfen

müssen nói về bắt buộc, dürfen nói về được phép. "Ich muss gehen" là nghĩa vụ. "Ich darf gehen" là được phép. Trong tiếng Anh, cả hai có thể dịch thành "can" hoặc "have to" tùy ngữ cảnh, nên hãy tập tự hỏi: quy định hay khả năng, được phép hay bắt buộc?

sollen

sollen (ZOLL-en) là một trong những động từ khiếm khuyết hữu ích nhất vì nó bao quát lời khuyên, kỳ vọng, và thông tin truyền miệng.

Lời khuyên và kỳ vọng: nên, được cho là phải

  • Du sollst mehr schlafen. (doo zollst mare SHLAH-fen)
  • Ich soll morgen anrufen. (ikh zoll MOR-gen AHN-roo-fen)
    Thường ngụ ý "ai đó mong tôi làm vậy".

Tin đồn: được nói là

Tiếng Đức dùng sollen để tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định:

  • Er soll sehr reich sein. (air zoll zair rike zine)
    Nghĩa là: "Nghe nói anh ấy rất giàu."

Bạn sẽ thấy điều này trong báo chí và chuyện phiếm, và nó là một dấu hiệu tinh tế về độ tin cậy. Nếu bạn muốn lặp lại thông tin nghe được mà vẫn tự nhiên, sollen là một công cụ gọn.

Nếu bạn thích cách tiếng Đức mã hóa ý nghĩa xã hội, bạn cũng có thể thích sự đối lập giữa giọng trực tiếp và gián tiếp trong hướng dẫn tiếng lóng tiếng Đức.

wollen

wollen (VOLL-en) nói về ý địnhmong muốn.

Mong muốn: muốn

  • Ich will nach Hause. (ikh vil nahkh HOW-zuh)
  • Willst du mitkommen? (vilst doo MIT-koh-men)

Kế hoạch và ý định

  • Wir wollen am Wochenende wandern gehen. (veer VOLL-en ahm VEH-khen-en-duh VAHN-dern GEH-en)

Một ghi chú văn hóa: tiếng Đức có thể nghe "thẳng" với người nói tiếng Anh vì wollen thường được dùng trực tiếp giữa bạn bè và gia đình. Nhưng trong tình huống dịch vụ, möchte thường là lựa chọn mềm hơn.

Với ngôn ngữ cảm xúc, bạn cũng sẽ nghe wollen trong chuyện tình cảm, thường gần các cụm như trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức, nơi ý định quan trọng không kém từ vựng.

Phủ định, tiểu từ, và điều làm câu với động từ khiếm khuyết nghe như người bản ngữ

Động từ khiếm khuyết dễ tạo câu, nhưng để nghe tự nhiên thì cần các từ nhỏ ở phần giữa.

nicht vs kein

  • Ich kann nicht kommen. (không đến, phủ định động từ)
  • Ich kann kein Auto fahren. (không có xe, phủ định danh từ)

Các tiểu từ hay đi với động từ khiếm khuyết

Chúng thêm sắc thái nhiều hơn là thêm nghĩa:

  • mal: làm mềm, thân mật
    Kannst du mal schauen? (kahnst doo mahl SHOW-en)
  • doch: phản hồi nhẹ hoặc nhắc nhở
    Du kannst doch mitkommen. (doo kahnst dokh MIT-koh-men)
  • schon: trấn an hoặc "rồi cũng"
    Das wird schon gehen. (das veert shohn GEH-en)

Bạn sẽ nghe chúng liên tục trong lời nói hằng ngày và thoại TV vì chúng làm câu nghe "người" hơn, không giống sách.

Dạng quá khứ và hoàn thành (những gì bạn cần cho hội thoại thật)

Trong tiếng Đức nói, quá khứ của động từ khiếm khuyết xuất hiện theo hai cách phổ biến: Präteritum (quá khứ đơn) cho chính động từ khiếm khuyết, và Perfekt ở một số vùng và ngữ cảnh.

Quá khứ đơn rất phổ biến với động từ khiếm khuyết

  • Ich musste gestern arbeiten. (ikh MOOS-tuh GES-tern AR-bye-ten)
  • Ich konnte nicht schlafen. (ikh KON-tuh nikht SHLAH-fen)

Đây là một lý do người học tiếng Đức gặp Präteritum sớm, dù họ chủ yếu dùng Perfekt cho các động từ khác.

"Nguyên mẫu kép" trong Perfekt

Với động từ khiếm khuyết, Perfekt thường dùng "nguyên mẫu kép":

  • Ich habe arbeiten müssen. (ikh HAH-buh AR-bye-ten MEW-sen)
  • Er hat nicht kommen können. (air haht nikht KOH-men KER-nen)

Nhìn thì có vẻ nâng cao, nhưng cực kỳ phổ biến. Hãy coi nó như một cụm: haben + nguyên mẫu + nguyên mẫu động từ khiếm khuyết.

⚠️ Đừng ép dùng Perfekt ở mọi nơi

Nhiều người học cố nói "Ich habe gemusst" hoặc "Ich habe gekonnt" như mặc định. Các dạng đó có tồn tại, nhưng trong tiếng Đức hằng ngày, mẫu nguyên mẫu kép thường tự nhiên hơn khi có thêm một động từ khác: "Ich habe gehen müssen."

Luyện nhanh: tạo 12 câu hữu ích thật nhanh

Dùng các câu này làm khuôn. Thay động từ nguyên mẫu ở cuối và giữ dạng động từ khiếm khuyết.

  1. Darf ich kurz reinkommen? (darf ikh koorts RINE-koh-men)
  2. Ich darf heute nicht länger bleiben. (ikh darf HOY-tuh nikht LENG-er BLYE-ben)
  3. Kannst du mir das erklären? (kahnst doo meer das air-KLEH-ren)
  4. Ich kann leider nicht. (ikh kahn LYE-der nikht)
  5. Ich mag das Lied. (ikh mahk das leed)
  6. Ich möchte bitte zahlen. (ikh MERKH-tuh BIT-uh TSAH-len)
  7. Ich muss jetzt los. (ikh mooss yetst lohs)
  8. Wir müssen noch einkaufen. (veer MEW-sen nokh EINE-kow-fen)
  9. Du sollst dich ausruhen. (doo zollst dikh OWS-roo-en)
  10. Er soll sehr nett sein. (air zoll zair net zine)
  11. Ich will das versuchen. (ikh vil das fair-ZOO-khen)
  12. Wollen wir später telefonieren? (VOLL-en veer SHPAY-ter tay-leh-foh-NEE-ren)

Nếu bạn muốn nghe các câu này với nhịp nói thực tế, hãy học qua các cảnh ngắn. Kiểu học qua clip của Wordy hợp ở đây vì động từ khiếm khuyết xuất hiện rất thường xuyên, và trật tự từ sẽ "nghe thấy được" khi bạn biết cần nghe gì.

Động từ khiếm khuyết xuất hiện thế nào trong phép lịch sự tiếng Đức đời thực

Động từ khiếm khuyết không chỉ là ngữ pháp, chúng còn mã hóa kỳ vọng xã hội.

Trong các nền văn hóa nói tiếng Đức, quy định thường được nêu thẳng trong không gian công cộng (biển báo, thông báo, chính sách nơi làm việc). Vì vậy dürfenmüssen đặc biệt dễ thấy, và sự đối lập "được phép vs bắt buộc" cũng quan trọng hơn so với một số ngữ cảnh tiếng Anh.

Đồng thời, tiếng Đức có nhiều cách làm mềm sẵn có, nhất là möchte, könnten, và các tiểu từ như malbitte. Kết quả là một phong cách có thể thẳng về sự thật, nhưng vẫn lịch sự khi tương tác.

Bạn cũng có thể thấy sự đối lập giữa thẳng thắn và ấm áp này trong các câu mở đầu và kết thúc hằng ngày. Hãy so sánh các yêu cầu có động từ khiếm khuyết của bạn với giọng điệu trong cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức, nơi mức độ trang trọng và khoảng cách thể hiện theo cách khác.

Lộ trình nhanh để học tiếp

  1. Học thuộc dạng hiện tại cho ich, du, er/sie/es.
  2. Tự động hóa mẫu: động từ khiếm khuyết ở vị trí 2, nguyên mẫu ở cuối.
  3. Thêm một nâng cấp lịch sự: könntenmöchte.
  4. Sau đó học các cụm quá khứ: musste, konnte, và Perfekt nguyên mẫu kép.

Để nghe tốt hơn và tăng vốn từ, hãy dùng nguồn đầu vào thật. Nếu bạn đang xây thói quen hằng ngày, hãy bắt đầu ở trang học tiếng Đức, và mở sẵn một tài liệu ngữ pháp gọn nhẹ khi xem.

Nói thêm một chút: khi bạn hiểu động từ khiếm khuyết, bạn cũng sẽ hiểu vì sao một số câu "ngôn từ mạnh" trong phim lại có lực như vậy, vì nghĩa vụ và sự cho phép thường là phần của cú chốt. Nếu bạn tò mò, xem hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Đức để hiểu ngữ cảnh và sắc thái, không phải để dùng hằng ngày.


Câu hỏi thường gặp

6 động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức là gì?
Sáu động từ khiếm khuyết tiếng Đức gồm dürfen (được phép), können (có thể), mögen (thích và ưu tiên lịch sự), müssen (bắt buộc), sollen (nên, hoặc nghĩa vụ theo lời người khác), và wollen (muốn). Chúng thường đi với một động từ nguyên mẫu đặt ở cuối mệnh đề.
Vì sao động từ nguyên mẫu đứng cuối câu khi có động từ khiếm khuyết?
Trong tiếng Đức, động từ khiếm khuyết là động từ chia theo ngôi và đứng ở vị trí số 2, còn hành động chính giữ dạng nguyên mẫu và đứng cuối mệnh đề. Đây là cấu trúc 'khung động từ' của tiếng Đức. Câu càng dài, phần thời gian, nơi chốn và tân ngữ càng nằm giữa hai động từ.
müssen và sollen khác nhau thế nào?
müssen nghĩa là 'phải', thể hiện sự bắt buộc mạnh do tình huống, quy định hoặc kết luận của chính bạn. sollen thường là 'nên', lời khuyên, kỳ vọng, hoặc việc bạn được người khác nói là cần làm. Trong hội thoại, sollen cũng có thể ám chỉ tin đồn: Er soll krank sein, nghĩa là 'Nghe nói anh ấy bị ốm.'
Nói 'can' trong tiếng Đức dùng kann hay können?
Cả hai đều từ können. Dùng kann với ich và er/sie/es: ich kann, er kann. Dùng können với wir, sie/Sie, và thường dùng trong ngữ cảnh nguyên mẫu: wir können, Sie können. Động từ đổi theo chủ ngữ, nên 'can' trong tiếng Anh tương ứng nhiều dạng trong tiếng Đức.
mögen có giống möchten không?
Không hẳn. mögen nghĩa là 'thích' hoặc 'có thể' theo cách dùng cũ, còn möchten là dạng giả định lịch sự dùng để yêu cầu và nêu sở thích, kiểu 'tôi muốn'. Trong tiếng Đức hằng ngày, möchten phổ biến hơn nhiều so với dạng hiện tại của mögen khi gọi món hoặc hỏi lịch sự.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Die Grammatik (Band 4), 9. Auflage
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), Tài nguyên về ngữ pháp và cách dùng ngôn ngữ, 2024
  3. Goethe-Institut, Học tiếng Đức: Ngữ pháp, động từ khiếm khuyết, 2024
  4. Ethnologue, Languages of the World (ấn bản thứ 27), 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ