← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Giải thích trợ động từ khiếm khuyết tiếng Đức: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen

Bởi SandorCập nhật: 28 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Trợ động từ khiếm khuyết tiếng Đức diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, ý định, lời khuyên và thông tin được thuật lại. Chúng thường đi kèm một động từ thứ hai ở dạng nguyên mẫu và đẩy nó về cuối mệnh đề: Ich kann heute nicht kommen. Nắm vững 6 trợ động từ cốt lõi, bạn sẽ hiểu và dùng được rất nhiều câu tiếng Đức hằng ngày.

Các động từ khiếm khuyết tiếng Đức là 6 trợ động từ tần suất cao, dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen, giúp bạn nói bạn có thể làm gì, phải làm gì, muốn làm gì, hoặc được phép làm gì. Chúng hoạt động theo một quy tắc cốt lõi: động từ khiếm khuyết được chia, còn động từ kia đi xuống cuối câu ở dạng nguyên mẫu, ví dụ: Ich kann heute nicht kommen.

Nếu bạn cũng đang học các lời chào hằng ngày, hãy kết hợp với cách nói xin chào bằng tiếng Đứccách nói tạm biệt bằng tiếng Đức, vì động từ khiếm khuyết xuất hiện ngay trong hội thoại ngắn ngoài đời: Kann ich kurz fragen? hoặc Darf ich rein?

Vì sao động từ khiếm khuyết quan trọng trong tiếng Đức đời thực

Tiếng Đức có khoảng 90 triệu người bản ngữ trên toàn thế giới, và là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia châu Âu. Ethnologue xếp tiếng Đức vào nhóm ngôn ngữ lớn của thế giới, và ở khu vực DACH (Đức, Áo, Thụy Sĩ), động từ khiếm khuyết là một phần của bộ máy câu cơ bản mà bạn nghe cả ngày.

Trong phim và TV, động từ khiếm khuyết xuất hiện khắp nơi vì nhân vật liên tục thương lượng về sự cho phép, kế hoạch và nghĩa vụ. Đó cũng là lý do người học thấy chúng "đơn giản" nhưng vẫn bị kẹt, vì nghĩa chồng lấn và trật tự từ có vẻ cứng.

Một góc nhìn hữu ích đến từ truyền thống ngữ pháp đứng sau Duden và hệ thống IDS grammis: động từ khiếm khuyết không chỉ là từ vựng, mà là một mẫu cấu trúc điều khiển vị trí của động từ thứ hai và mức độ mạnh của phát biểu.

Quy tắc trật tự từ cốt lõi (kèm một mô hình dễ nhớ)

Trong mệnh đề chính, tiếng Đức muốn đúng một động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Với cấu trúc có động từ khiếm khuyết, động từ khiếm khuyết chiếm vị trí đó, còn động từ chính giữ dạng nguyên mẫu ở cuối câu.

  • Ich kann heute nicht kommen.
  • Wir müssen jetzt gehen.
  • Du darfst hier nicht rauchen.

Nếu bạn thêm thông tin, động từ nguyên mẫu vẫn ở cuối câu.

  • Ich kann heute wegen der Arbeit nicht kommen.
  • Wir müssen nach dem Essen schnell gehen.

💡 Cách kiểm nhanh trật tự từ

Nếu bạn thấy một động từ khiếm khuyết, hãy tìm động từ thứ hai. Nếu nó không ở cuối mệnh đề, có lẽ bạn đang tạo câu theo kiểu tiếng Anh.

Cụm hai động từ so với động từ tách tiền tố

Động từ có tiền tố tách giữ tiền tố ở cuối câu, nhưng khi có động từ khiếm khuyết, cả nguyên mẫu sẽ đi liền nhau.

  • Ich rufe dich an. (an bị tách)
  • Ich kann dich anrufen. (nguyên mẫu đi liền)

Đây là một trong những chỗ đầu tiên mà tiếng Đức bắt đầu trông đều đặn hơn bạn tưởng.

Chia động từ: dạng hiện tại bạn thực sự cần

Động từ khiếm khuyết bất quy tắc ở thì hiện tại, nhất là ở ich và er/sie/es. Nhiều động từ bỏ umlaut ở dạng số ít.

Dưới đây là bộ dạng thực dụng cần thuộc, kèm cách đọc gần đúng.

Động từ khiếm khuyếtichduer/sie/eswirihrsie/Sie
dürfen (DUR-fen)darfdarfstdarfdürfendürftdürfen
können (KUR-nen)kannkannstkannkönnenkönntkönnen
mögen (MUR-gen)magmagstmagmögenmögtmögen
müssen (MUESS-en)mussmusstmussmüssenmüsstmüssen
sollen (ZOL-len)sollsollstsollsollensolltsollen
wollen (VOL-len)willwillstwillwollenwolltwollen

Ghi chú phát âm:

  • können = KUR-nen (âm oe, giống "er" trong "her" kiểu Anh)
  • mögen = MUR-gen (âm oe)
  • müssen = MUESS-en (âm ue, giống "oo" nhưng cười)

Nếu bạn muốn chỉnh lại phát âm tổng thể, hãy dùng hướng dẫn phát âm tiếng Đức cùng bài này, vì động từ khiếm khuyết là từ ngắn và hay bị nuốt âm khi nói nhanh.

dürfen

Dürfen (DUR-fen) nói về sự cho phép và cấm đoán. Trong đời sống, đây là động từ bạn cần cho nội quy, biển báo và cách hỏi lịch sự.

Nghĩa 1: được phép

  • Darf ich hier sitzen? (Tôi có được ngồi đây không?)
  • Du darfst das machen. (Bạn được phép làm việc đó.)

Trong bối cảnh dịch vụ, dürfen lịch sự nhưng thẳng. Bạn sẽ nghe ở văn phòng và cửa hàng khi ai đó kiểm tra điều gì được phép.

Nghĩa 2: cấm (với nicht)

  • Du darfst hier nicht parken. (Bạn không được đỗ xe ở đây.)
  • Ihr dürft das nicht sagen. (Các bạn không được nói điều đó.)

Mẫu "dürfen + nicht" mạnh hơn "can’t" trong nhiều ngữ cảnh vì nó hàm ý luật lệ, không phải khả năng.

Cách dùng văn hóa: xin phép như một phép lịch sự

Trong môi trường làm việc nói tiếng Đức, ngôn ngữ xin phép có thể thể hiện tôn trọng quy trình. Một đồng nghiệp có thể nói Darf ich kurz stören? trước khi hỏi, dù rõ ràng họ có thể ngắt lời. Đây là cách giữ thể diện, phù hợp với chiến lược lịch sự được mô tả trong các công trình ngữ dụng học kinh điển như Brown và Levinson Politeness: Some Universals in Language Usage.

können

Können (KUR-nen) bao quát năng lực, khả năng xảy ra, và các yêu cầu kiểu "bạn có thể" trong thực tế. Đây là động từ khiếm khuyết xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại thân mật.

Nghĩa 1: khả năng

  • Ich kann schwimmen. (Tôi biết bơi.)
  • Sie kann sehr gut Deutsch sprechen. (Cô ấy nói tiếng Đức rất giỏi.)

Nghĩa 2: khả năng xảy ra

  • Wir können morgen gehen. (Chúng ta có thể đi ngày mai, tức là có thể xảy ra.)
  • Es kann sein, dass er zu spät kommt. (Có thể là anh ấy đến muộn.)

Es kann sein là một cách nói giảm chắc chắn rất phổ biến. Nó làm câu bớt khẳng định mà không nghe như né tránh.

Nghĩa 3: yêu cầu (thường mềm hơn wollen)

  • Kannst du mir helfen? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Können Sie das bitte wiederholen? (Bạn có thể nhắc lại giúp tôi không?)

Trong tình huống trang trọng, Sie + können là khung yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn. Nếu bạn muốn thêm các câu lịch sự có sẵn, xem cách nói xin chào bằng tiếng Đức, vì lời chào thường chuyển sang yêu cầu rất nhanh.

mögen

Mögen (MUR-gen) có hai vai: nghĩa là "thích", và là gốc của möchten, dạng lịch sự của "muốn". Trong tiếng Đức nói hiện đại, möchten phổ biến hơn nhiều so với mögen khi dùng để yêu cầu.

Nghĩa 1: thích (ít dùng hơn gern)

  • Ich mag den Film. (Tôi thích bộ phim đó.)
  • Magst du Kaffee? (Bạn thích cà phê không?)

Tiếng Đức thường thích dùng gern với động từ: Ich trinke gern Kaffee. Vì vậy nếu lạm dụng mögen, câu có thể nghe hơi cụt và thô.

Nghĩa 2: khả năng (trang trọng, dè dặt)

  • Das mag stimmen. (Điều đó có thể đúng.)
  • Er mag recht haben. (Anh ấy có thể đúng.)

Cách dùng này thiên về văn viết và trang trọng. Nếu bạn chỉ học một chiến lược cho "có thể", hãy học können cho giao tiếp hằng ngày.

möchten (MURKH-ten)

Möchten là "con ngựa thồ" cho các mong muốn lịch sự.

  • Ich möchte einen Kaffee. (Tôi muốn một ly cà phê.)
  • Wir möchten zahlen. (Chúng tôi muốn thanh toán.)
  • Möchten Sie Platz nehmen? (Bạn có muốn ngồi xuống không?)

Nó đặc biệt phổ biến ở nhà hàng, khách sạn và dịch vụ khách hàng. Nếu bạn định đi du lịch, hãy kết hợp với các câu tiếng Đức khi đi du lịch để có các câu dùng được nhiều.

⚠️ Tránh 'Ich will' trong cửa hàng

Trong tiếng Anh, "I want" có thể trung tính. Trong tiếng Đức, Ich will có thể nghe như ra lệnh trong bối cảnh dịch vụ. Hãy dùng Ich möchte hoặc Ich hätte gern thay thế.

müssen

Müssen (MUESS-en) diễn tả sự cần thiết. Nó mạnh, và thường hàm ý "không có lựa chọn thật sự".

Nghĩa 1: nghĩa vụ hoặc cần thiết

  • Ich muss arbeiten. (Tôi phải làm việc.)
  • Wir müssen jetzt gehen. (Chúng ta phải đi bây giờ.)

Nghĩa 2: suy luận logic (chắc hẳn là)

  • Er muss zu Hause sein. (Anh ấy chắc hẳn đang ở nhà.)
  • Das muss ein Fehler sein. (Đó chắc hẳn là một lỗi.)

Cách suy luận này cực kỳ phổ biến trong lời thoại kiểu trinh thám và bình luận thời sự.

Cách dùng văn hóa: thẳng thắn và trách nhiệm

Các nền văn hóa nói tiếng Đức thường coi trọng sự rõ ràng về trách nhiệm. Nói Ich muss có thể là cách trung tính để đặt ranh giới: Ich muss los. Nó có thể bớt cá nhân hơn "Tôi không muốn", vì nó đóng khung lý do là yếu tố bên ngoài.

sollen

Sollen (ZOL-len) là động từ của kỳ vọng, lời khuyên, và kiểu "nghe nói". Đây là một trong những động từ dễ hiểu sai nhất vì nó có thể mang nghĩa bắt buộc nhưng không tuyệt đối như müssen.

Nghĩa 1: lời khuyên hoặc kỳ vọng

  • Du sollst mehr schlafen. (Bạn nên ngủ nhiều hơn.)
  • Ihr sollt leise sein. (Các bạn được yêu cầu phải im lặng.)

Cha mẹ, giáo viên và cấp trên dùng sollen liên tục. Nó có thể nghe như dạy đời nếu dùng với người lớn, nên ngữ điệu rất quan trọng.

Nghĩa 2: thông tin truyền đạt (nghe nói là)

  • Er soll sehr reich sein. (Nghe nói anh ấy rất giàu.)
  • Das soll morgen besser werden. (Nghe nói ngày mai sẽ tốt hơn.)

Đây là một cách "né trách nhiệm" chuẩn trong báo chí. Nếu bạn đọc tin tiếng Đức, bạn sẽ thấy sollen dùng để tránh khẳng định điều chưa kiểm chứng.

Một góc nhìn hữu ích đến từ công trình của nhà ngôn ngữ học Deborah Tannen về phong cách hội thoại: người nói dùng tính gián tiếp và khung tường thuật để quản lý trách nhiệm cho phát biểu. Sollen làm việc đó rất gọn.

wollen

Wollen (VOL-len) diễn tả ý định và mong muốn mạnh. Nó hữu ích, nhưng cũng là động từ dễ nghe áp đặt nhất nếu bạn bê nguyên từ tiếng Anh sang.

Nghĩa 1: ý định

  • Ich will heute früh ins Bett gehen. (Tôi định đi ngủ sớm hôm nay.)
  • Wir wollen nächste Woche umziehen. (Chúng tôi dự định chuyển nhà tuần sau.)

Nghĩa 2: mong muốn mạnh

  • Er will das Auto kaufen. (Anh ấy rất muốn mua chiếc xe đó.)

Nghĩa 3: lời khẳng định (anh ta nói là)

  • Er will nichts gesehen haben. (Anh ta nói là mình không thấy gì.)

Kiểu "wollen + nguyên mẫu hoàn thành" này hay gặp trong truyện tội phạm và tranh cãi. Nó có thể hàm ý nghi ngờ.

Nếu bạn đang học ngôn ngữ cảm xúc, hãy để ý wollen trong các câu tỏ tình. Ví dụ, Ich will dich có thể nghe rất mãnh liệt. Để mềm hơn, tiếng Đức thường dùng các cách giảm nhẹ kiểu động từ khiếm khuyết và câu điều kiện, bạn sẽ thấy trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức.

Phủ định và sự đổi nghĩa bạn phải biết

Phủ định trong tiếng Đức thường nhắm vào động từ khiếm khuyết, không phải nguyên mẫu, và điều đó đổi nghĩa.

  • Ich kann nicht kommen. (Tôi không thể đến, vì không có khả năng.)
  • Ich darf nicht kommen. (Tôi không được phép đến.)
  • Ich muss nicht kommen. (Tôi không cần phải đến, không có sự bắt buộc.)
  • Ich soll nicht kommen. (Tôi không nên đến, hoặc tôi không được mong đợi sẽ đến.)

Ví dụ với müssen là cái bẫy kinh điển. "Must not" trong tiếng Anh thường là cấm, nhưng trong tiếng Đức, cấm thường là dürfen + nicht.

Câu hỏi: mẫu đặt động từ khiếm khuyết lên đầu nghe tự nhiên

Câu hỏi có hoặc không đặt động từ đã chia lên đầu, nên động từ khiếm khuyết sẽ chạy lên trước.

  • Kannst du morgen? (Ngày mai bạn được không?)
  • Darf ich kurz rein? (Tôi vào nhanh một chút được không?)
  • Soll ich anfangen? (Tôi bắt đầu nhé?)

Các câu hỏi ngắn kiểu này rất phổ biến trong lời nói thật vì tiếng Đức sẵn sàng lược bớt từ khi ngữ cảnh đã rõ.

Quá khứ: quá khứ đơn và cấu trúc hai nguyên mẫu

Trong tiếng Đức nói, động từ khiếm khuyết thường xuất hiện ở quá khứ đơn (Präteritum) ngay cả khi các động từ khác thích dùng hoàn thành. Bạn sẽ nghe konnte, musste, wollte liên tục.

Dạng quá khứ đơn (tần suất cao)

  • können: ich konnte, du konntest, er konnte
  • dürfen: ich durfte
  • müssen: ich musste
  • sollen: ich sollte
  • wollen: ich wollte
  • mögen: ich mochte (cho nghĩa thích), còn để yêu cầu thì thường dùng möchte ở hiện tại

Câu ví dụ:

  • Ich konnte gestern nicht kommen. (Hôm qua tôi không thể đến.)
  • Wir mussten lange warten. (Chúng tôi phải đợi lâu.)
  • Er wollte nicht mitgehen. (Anh ấy không muốn đi cùng.)

Thì hoàn thành với hai nguyên mẫu

Khi động từ khiếm khuyết kết hợp với một động từ khác ở quá khứ, tiếng Đức thường dùng haben + hai nguyên mẫu ở cuối.

  • Ich habe gehen müssen. (Tôi đã phải đi.)
  • Sie hat nicht kommen können. (Cô ấy đã không thể đến.)
  • Wir haben länger bleiben dürfen. (Chúng tôi đã được phép ở lại lâu hơn.)

Đây là ngữ pháp chuẩn được mô tả trong Duden và tài liệu tham chiếu IDS grammis. Nó trông nâng cao, nhưng là tiếng Đức hằng ngày.

💡 Một lối tắt thực dụng

Nếu bạn đang kể chuyện và có động từ khiếm khuyết, hãy thử Präteritum trước: ich musste, ich konnte, ich wollte. Đây thường là lựa chọn tự nhiên nhất khi nói.

Động từ khiếm khuyết với tiền tố tách, tân ngữ và cụm thời gian

Tiếng Đức cho phép bạn nhét nhiều thông tin giữa động từ khiếm khuyết và nguyên mẫu. Đổi lại, câu rõ ràng ở phần kết.

  • Ich kann dir morgen im Büro helfen.
  • Wir müssen das heute erledigen.
  • Er will mich später anrufen.

Một thói quen nhịp điệu tốt là nói động từ khiếm khuyết sớm, rồi thêm chi tiết, rồi đặt nguyên mẫu gọn ở cuối.

Lịch sự: chọn đúng động từ khiếm khuyết theo tình huống

Chọn động từ khiếm khuyết là chọn ý nghĩa xã hội. Hai câu có thể đúng ngữ pháp nhưng sai về mặt xã hội.

Xin thứ gì đó trong cửa hàng

  • Ich will einen Kaffee. (đúng ngữ pháp, có thể nghe đòi hỏi)
  • Ich möchte einen Kaffee. (lịch sự mặc định)
  • Könnte ich einen Kaffee bekommen? (rất lịch sự, gián tiếp)

Khuyên một người bạn so với một đồng nghiệp

  • Du sollst mehr schlafen. (có thể nghe như cha mẹ)
  • Du solltest mehr schlafen. (mềm hơn, giống lời khuyên bạn bè)
  • Vielleicht solltest du mehr schlafen. (còn mềm hơn)

Đây là chỗ động từ khiếm khuyết giao với ngữ dụng học. Nếu bạn muốn nghe tự nhiên, bạn cần cảm được "trọng lượng xã hội", không chỉ nghĩa trong từ điển.

Lỗi người học hay gặp (và cách sửa nhanh)

Lỗi 1: dùng müssen để diễn tả cấm

Nghĩa sai:

  • Du musst nicht rauchen. (Bạn không cần hút thuốc.)

Điều bạn có lẽ muốn nói:

  • Du darfst nicht rauchen. (Bạn không được hút thuốc.)

Lỗi 2: quên đặt nguyên mẫu ở cuối

  • Ich kann heute nicht. (Có thể ổn khi nói, nhưng bị thiếu.) Tốt hơn:
  • Ich kann heute nicht kommen.

Lỗi 3: lạm dụng wollen cho nghĩa "muốn"

Hãy dùng möchten cho mong muốn lịch sự, và dùng wollen chủ yếu cho kế hoạch và ý định mạnh.

Lỗi 4: dịch "should" thành müssen

"Should" trong tiếng Anh thường là sollen hoặc sollte, không phải müssen. Müssen gần với "phải" hơn.

Nếu bạn muốn nghỉ một chút khỏi cường độ ngữ pháp, nội dung tiếng Đức là thầy giáo rất tốt. Nhân vật liên tục thương lượng luật lệ và kế hoạch, và bạn nghe được lựa chọn động từ trong ngữ cảnh. Để thấy sự tương phản thú vị về mức độ trang trọng, xem các câu chửi thề tiếng Đức, vì động từ khiếm khuyết cũng xuất hiện trong lời xúc phạm và đe dọa, và lựa chọn động từ làm câu nặng nhẹ khác nhau.

Một bộ luyện tập nhỏ bạn có thể tái dùng với mọi động từ

Chọn một động từ, như kommen (KOH-men), rồi xoay qua các động từ khiếm khuyết.

  • Ich kann kommen. (Tôi có thể đến.)
  • Ich darf kommen. (Tôi được phép đến.)
  • Ich muss kommen. (Tôi phải đến.)
  • Ich soll kommen. (Tôi được yêu cầu phải đến.)
  • Ich will kommen. (Tôi định đến.)
  • Ich möchte kommen. (Tôi muốn đến.)

Sau đó đổi động từ sang helfen (HEL-fen), gehen (GAY-en), hoặc machen (MAH-khen). Bài tập này tạo phản xạ trật tự từ.

Cách học động từ khiếm khuyết bằng hội thoại thật

Học động từ khiếm khuyết tốt nhất là học theo khung câu, không phải từng từ rời. Công trình của Paul Nation về học từ vựng nhấn mạnh rằng các mục tần suất cao được tiếp thu nhanh nhất khi bạn gặp chúng lặp lại trong ngữ cảnh có ý nghĩa, và động từ khiếm khuyết đúng là loại đó.

Hãy dùng clip ngắn và shadowing: lặp lại cả câu, với động từ khiếm khuyết và nguyên mẫu rơi xuống cuối. Nếu bạn học bằng lời thoại phim và TV, hãy giữ một danh sách cá nhân gồm ba khung bạn nghe thường xuyên, như Kann ich ...?, Ich muss ..., và Ich möchte ....

Để ôn nền tảng có cấu trúc và hợp với bài này, xem lại 100 từ tiếng Đức phổ biến nhất. Nhiều từ trong đó là "keo dán" nằm giữa động từ khiếm khuyết và nguyên mẫu.

Tổng kết: một quy tắc và sáu nhóm nghĩa

Nếu bạn chỉ nhớ một điều, hãy nhớ cấu trúc: động từ khiếm khuyết được chia ở vị trí thứ hai, nguyên mẫu ở cuối. Sau đó gắn các nghĩa cốt lõi: dürfen (cho phép), können (khả năng, khả năng xảy ra), mögen hoặc möchten (thích và muốn lịch sự), müssen (cần thiết), sollen (lời khuyên hoặc kỳ vọng theo nguồn), wollen (ý định).

Khi bạn bắt đầu nhận ra động từ khiếm khuyết trong lời chào, kế hoạch và yêu cầu lịch sự, tiếng Đức bớt giống một câu đố và giống một bộ mẫu tái dùng. Nếu bạn muốn nghe các mẫu này đúng như người bản ngữ nói, hãy luyện với các cảnh ngắn và lặp lại cả câu cho đến khi cảm giác "hạ cánh ở cuối câu" trở thành tự động.

Câu hỏi thường gặp

6 trợ động từ khiếm khuyết tiếng Đức là gì?
6 trợ động từ khiếm khuyết cốt lõi trong tiếng Đức là dürfen (được phép), können (có thể, khả năng), mögen (thích, và dạng möchten để yêu cầu lịch sự), müssen (bắt buộc), sollen (lời khuyên hoặc nghĩa vụ theo lời người khác), và wollen (muốn, ý định). Chúng thường đi với một động từ nguyên mẫu ở cuối mệnh đề.
Vì sao động từ chính lại đứng cuối câu khi có trợ động từ khiếm khuyết?
Trong tiếng Đức, động từ đã chia thường đứng ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính. Khi có trợ động từ khiếm khuyết, trợ động từ sẽ là động từ được chia, còn động từ kia giữ dạng nguyên mẫu và chuyển về cuối mệnh đề: Ich kann heute kommen. Đây là mẫu trật tự từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Khác nhau giữa müssen và sollen là gì?
Müssen diễn tả sự bắt buộc mạnh, thường do hoàn cảnh hoặc quy định: Ich muss arbeiten. Sollen thường mang nghĩa lời khuyên, kỳ vọng, hoặc nghĩa vụ xuất phát từ người khác: Ich soll arbeiten (sếp tôi nói vậy). Sollen cũng hay dùng để thuật lại: Er soll krank sein (nghe nói anh ấy bị ốm).
Dùng möchten đúng cách như thế nào?
Möchten là cách lịch sự, rất thông dụng để nói bạn muốn gì, nhất là khi mua sắm hoặc gọi món: Ich möchte einen Kaffee. Về ngữ pháp, đây là dạng Konjunktiv của mögen, nhưng bạn có thể xem nó như một động từ kiểu trợ động từ. Động từ nguyên mẫu vẫn đứng cuối: Ich möchte zahlen.
Trợ động từ khiếm khuyết có thay đổi ở thì quá khứ không?
Có. Ở thì quá khứ đơn, các trợ động từ có dạng phổ biến như konnte, durfte, musste, sollte, wollte và mochte. Ở thì hoàn thành, tiếng Đức thường dùng cấu trúc 'nguyên mẫu kép' với haben: Ich habe kommen müssen. Mẫu này rất chuẩn và xuất hiện thường xuyên trong tin tức, công việc và kể chuyện.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, 'Modalverben' (Ngữ pháp), truy cập 2026
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), hệ thống thông tin ngữ pháp grammis, truy cập 2026
  3. Goethe-Institut, tài nguyên Deutsch lernen về trợ động từ khiếm khuyết, truy cập 2026
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ