← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Thì điều kiện trong tiếng Đức (Konjunktiv II): Cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế

Bởi SandorCập nhật: 9 tháng 7, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Tiếng Đức không có một 'thì điều kiện' riêng biệt như tiếng Anh. Thay vào đó, tiếng Đức chủ yếu dùng Konjunktiv II (và đôi khi dùng würde + động từ nguyên mẫu) để diễn tả tình huống giả định, lời đề nghị lịch sự và mong ước không có thật. Hướng dẫn này cho bạn cách lập Konjunktiv II, khi nào người Đức thích dùng würde, và cách tránh những lỗi phổ biến nhất của người học.

“Thì điều kiện” trong tiếng Đức chủ yếu là Konjunktiv II (và rất thường là würde + động từ nguyên mẫu). Nó dùng để nói về tình huống giả định, mong ước không có thật, và lời nhờ vả lịch sự. Nói đơn giản, đây là bộ công cụ tiếng Đức tương ứng với “would”. Nếu bạn tạo được vài dạng cốt lõi như wäre, hätte, könnte, và bạn hiểu trật tự từ trong mệnh đề wenn, bạn sẽ xử lý được hầu hết tình huống điều kiện ngoài đời.

Nếu bạn muốn có thêm ngữ cảnh đời thường sau phần ngữ pháp này, hãy kết hợp với các bài hướng dẫn câu nói thực dụng như cách nói xin chào bằng tiếng Đứccách nói tạm biệt bằng tiếng Đức. Konjunktiv II xuất hiện liên tục trong lời chào lịch sự, lời mời, và gợi ý nhẹ nhàng.

Vì sao “câu điều kiện” tiếng Đức khác tiếng Anh

Tiếng Anh thường coi “would” như một trợ động từ duy nhất, làm nhiều việc: giả định, nhờ vả lịch sự, và “tương lai trong quá khứ”. Tiếng Đức chia các chức năng đó cho Konjunktiv II, würde, và đôi khi là các cấu trúc khác.

Một điểm quan trọng trong các sách ngữ pháp tham khảo tiếng Đức là “thức” rất quan trọng. Tiếng Đức dùng thức (Konjunktiv) để đánh dấu khoảng cách với thực tế. Theo truyền thống mô tả ngữ pháp tiếng Đức, Konjunktiv II được gọi là thức của điều “không có thật” hoặc “giả định”. Dù vậy, nó vẫn cực kỳ thực dụng trong lịch sự hằng ngày.

Tiếng Đức cũng là một ngôn ngữ lớn trên thế giới. Ethnologue ước tính khoảng 90 triệu người nói bản ngữhàng chục triệu người nói như ngôn ngữ thứ hai (Ethnologue, ấn bản 27, 2024). Đây là ngôn ngữ chính thức ở Đức, Áo, Thụy Sĩ, Bỉ, Luxembourg, và Liechtenstein, và còn là ngôn ngữ vùng được công nhận ở một số khu vực của Ý. Vì vậy, bạn sẽ nghe các lựa chọn khác nhau giữa “wäre” và “würde” tùy vùng và mức độ trang trọng.

Konjunktiv II diễn đạt gì trong đời thực

Konjunktiv II không chỉ là “tiếng Đức trong lớp ngữ pháp”. Đây là cách bạn nghe tự nhiên khi muốn lịch sự, thận trọng, hoặc nói giả định.

Tình huống giả định (không thật, không chắc)

Bạn dùng Konjunktiv II khi tưởng tượng một thực tại khác.

  • Ich würde mehr reisen, wenn ich Zeit hätte.
    “Tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu tôi có thời gian.”

Mong ước không có thật và nuối tiếc

Đây là cảm giác kiểu “giá mà”.

  • Ich wünschte, ich wäre jetzt am Meer.
    “Tôi ước gì bây giờ tôi đang ở biển.”

Lời nhờ vả lịch sự và làm mềm câu nói

Đây là “siêu năng lực” hằng ngày. Konjunktiv II giúp bạn bớt trực diện.

  • Könnten Sie mir helfen? (KURN-ten zee meer HEL-fen)
    “Bạn có thể giúp tôi được không?”

Trong nghiên cứu về lịch sự, tác phẩm Politeness: Some Universals in Language Usage của Brown và Levinson thường được trích dẫn cho ý tưởng rằng người nói giảm mức áp đặt để bảo vệ “thể diện” của người khác. Konjunktiv II trong tiếng Đức là một công cụ tiêu chuẩn để làm mềm câu nói, nhất là với dạng Sie.

Hai cách chính để tạo “câu điều kiện” tiếng Đức

Người học tiếng Đức nên nghĩ theo hai hướng:

  1. Dạng Konjunktiv II “thật” (thường là một từ như wäre, hätte, käme)
  2. würde + động từ nguyên mẫu (cấu trúc hai phần, rất phổ biến)

Hướng 1: Dạng Konjunktiv II “thật” (những dạng bạn phải biết)

Một số động từ có dạng Konjunktiv II phổ biến đến mức người Đức mong bạn dùng đúng.

Đây là nhóm cốt lõi tần suất cao:

  • sein: wäre (VEH-reh)
  • haben: hätte (HET-teh)
  • können: könnte (KURN-teh)
  • müssen: müsste (MUES-teh, “ü” như “oo với nụ cười”)
  • dürfen: dürfte (DURF-teh)
  • sollen: sollte (ZOL-teh)
  • wollen: wollte (VOL-teh)
  • mögen: möchte (MURKH-teh, “ö” như “er” trong “her” kiểu Anh)

Duden và IDS grammis đều xem các dạng này là trung tâm, vì chúng xuất hiện liên tục trong lời nhờ, gợi ý, và câu giả định (Duden, truy cập 2026; IDS grammis, truy cập 2026).

Hướng 2: würde + động từ nguyên mẫu (lối tắt thực dụng)

würde (VUR-deh) + động từ nguyên mẫu là mẫu “would” tạo câu dễ nhất và linh hoạt nhất.

  • Ich würde gehen.
    “Tôi sẽ đi.”

  • Wir würden das kaufen.
    “Chúng tôi sẽ mua cái đó.”

Nó đặc biệt phổ biến với các động từ có dạng Konjunktiv II ít gặp hoặc nghe trang trọng. Bạn vẫn sẽ thấy dạng “thật” trong văn viết, nhưng trong lời nói hằng ngày, würde thường là lựa chọn mặc định.

💡 Một quy tắc chọn nhanh

Nếu động từ thuộc nhóm cốt lõi (sein, haben, các động từ khiếm khuyết), hãy dùng dạng Konjunktiv II đặc biệt: wäre, hätte, könnte, müsste, dürfte, sollte, wollte, möchte. Với đa số động từ khác, würde + động từ nguyên mẫu thường an toàn và tự nhiên.

Cách tạo Konjunktiv II (không cần học thuộc hết)

Bạn không cần tạo đúng mọi dạng Konjunktiv II ngay từ ngày đầu. Bạn cần một cách làm đáng tin cho các mẫu phổ biến nhất.

Ý chính: Konjunktiv II được xây từ gốc quá khứ

Nhiều dạng Konjunktiv II có liên hệ lịch sử với quá khứ đơn (Präteritum). Trên thực tế, người học thường gặp Konjunktiv II theo kiểu:

  • dạng giống Präteritum, đôi khi có umlaut
  • cộng với đuôi chia ngôi bình thường

Vì vậy haben thành hatte ở Präteritum, và sang Konjunktiv II thành hätte với umlaut.

Động từ mạnh thường thêm umlaut (khi có thể)

Ví dụ bạn sẽ thực sự nghe:

  • kommen (đến) → käme (KEH-meh)
  • gehen (đi) → ginge (GING-uh)
  • finden (tìm) → fände (FEN-deh)
  • geben (cho) → gäbe (GEH-beh)

Không phải động từ mạnh nào cũng thêm umlaut được, và không phải dạng nào cũng phổ biến trong lời nói. Đó là một lý do người Đức hay chuyển sang würde.

Động từ yếu thường giống hệt quá khứ đơn

Động từ yếu thường có dạng Konjunktiv II giống Präteritum, nên có thể gây mơ hồ.

  • machenmachte (MAHKH-teh)
  • lernenlernte (LEHRN-teh)

Vì chúng có thể nghe như “quá khứ đơn”, người nói thường thích würde machenwürde lernen để làm rõ nghĩa giả định.

Mẫu câu điều kiện: wenn ... , dann ...

Hầu hết câu “nếu” trong tiếng Đức theo một cấu trúc khá ổn định.

Cấu trúc cơ bản

  • Mệnh đề wenn: động từ ở cuối
  • Mệnh đề chính: động từ ở vị trí 2 (hoặc đứng đầu nếu bạn bắt đầu bằng động từ)

Ví dụ:

  • Wenn ich Zeit hätte, würde ich mehr lesen.
    “Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đọc nhiều hơn.”

Hãy chú ý hai điểm:

  1. hätte đi xuống cuối mệnh đề wenn.
  2. Ở mệnh đề chính, würde là động từ chia thì và đứng vị trí 2, còn động từ nguyên mẫu đi xuống cuối.

Trật tự từ khi mệnh đề wenn đứng trước

Khi bạn bắt đầu bằng mệnh đề wenn, mệnh đề chính sẽ bắt đầu bằng động từ:

  • Wenn ich Zeit hätte, würde ich mehr lesen.
    Không phải: Wenn ich Zeit hätte, ich würde mehr lesen.

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học.

⚠️ Đừng quên dấu phẩy

Trong tiếng Đức viết, mệnh đề wenn là mệnh đề phụ và thường được ngăn bằng dấu phẩy. Trong văn viết chuẩn, dấu phẩy không phải tùy chọn, và người Đức nhận ra rất nhanh trong email và hồ sơ.

“Nếu tôi là bạn”: mẫu lời khuyên cố định

Đây là cụm bạn nên học thuộc:

  • Wenn ich du wäre, ... (VEHN ikh doo VEH-reh)

Sau đó thêm lời khuyên, thường dùng würde:

  • Wenn ich du wäre, würde ich das nicht sagen.
    “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không nói vậy.”

Bạn sẽ nghe kiểu câu này trong hội thoại thật, kể cả trong lời thoại phim. Lời khuyên thường được làm mềm để không nghe như ra lệnh.

Lời nhờ lịch sự: nơi Konjunktiv II quan trọng nhất

Nếu bạn chỉ học Konjunktiv II để nói giả định, bạn sẽ bỏ lỡ công dụng lớn nhất hằng ngày của nó: lịch sự.

Các mẫu câu hỏi lịch sự cốt lõi

  • Könnten Sie ... ? (KURN-ten zee)
  • Würden Sie ... ? (VUR-den zee)
  • Hätten Sie ... ? (HET-ten zee)
  • Dürfte ich ... ? (DURF-teh ikh)
  • Könnte ich ... ? (KURN-teh ikh)

Ví dụ:

  • Könnten Sie das bitte wiederholen?
    “Bạn có thể lặp lại giúp tôi được không?”

  • Würden Sie mir kurz helfen?
    “Bạn giúp tôi một lát được không?”

  • Dürfte ich hier sitzen?
    “Tôi có thể ngồi ở đây không?”

Tài liệu giảng dạy của Goethe-Institut nhấn mạnh các mẫu này từ sớm vì hiệu quả rất cao cho người đi du lịch và người đi làm (Goethe-Institut, truy cập 2026).

Vì sao người Đức dùng Konjunktiv II để lịch sự

Tiếng Đức có thể rất trực diện về cấu trúc, nhất là với câu mệnh lệnh. Konjunktiv II cho bạn một lựa chọn an toàn hơn về mặt xã hội.

Trong ngữ dụng học liên văn hóa, các công trình như Meaning in Interaction của Jenny Thomas bàn về việc nói gián tiếp có thể hoạt động như lịch sự. Trong bối cảnh nói tiếng Đức, Konjunktiv II là một dạng gián tiếp đã được quy ước, không phải “nói mơ hồ”.

“Đã lẽ ra”: Konjunktiv II ở quá khứ (giả định quá khứ)

Tiếng Anh dùng “would have + quá khứ phân từ”. Tiếng Đức thường dùng:

  • hätte/wäre + quá khứ phân từ (ở cuối)

Mẫu câu

  • Ich hätte das gemacht.
    “Tôi đã lẽ ra làm việc đó.”

  • Ich wäre früher gekommen.
    “Tôi đã lẽ ra đến sớm hơn.”

Việc chọn hätte hay wäre theo logic giống Perfekt. Nhiều động từ chỉ chuyển động hoặc đổi trạng thái dùng sein.

Với mệnh đề wenn (điều kiện không có thật trong quá khứ)

  • Wenn ich das gewusst hätte, hätte ich anders entschieden.
    “Nếu tôi đã biết điều đó, tôi đã quyết định khác.”

  • Wenn wir früher losgefahren wären, wären wir pünktlich angekommen.
    “Nếu chúng tôi đã xuất phát sớm hơn, chúng tôi đã đến đúng giờ.”

Các câu này rất hay gặp trong lời xin lỗi, nuối tiếc, và phân tích sau sự kiện, nhất là trong môi trường công sở.

würde hay Konjunktiv II: cái nào nghe tự nhiên

Người học hay hỏi: “Dùng würde lúc nào cũng ổn không?” Thường là ổn, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.

Trường hợp würde có thể nghe sai hoặc cứng

  1. Với sein và haben
    Người Đức rất chuộng wärehätte, không phải würde sein hay würde haben trong đa số ngữ cảnh.
  • Tự nhiên: Ich wäre müde.
  • Gượng: Ich würde müde sein.
  1. Với động từ khiếm khuyết
    Ưu tiên könnte, müsste, dürfte, sollte.
  • Tự nhiên: Ich könnte morgen.
  • Kém tự nhiên hơn: Ich würde morgen können.
  1. würde kép
    Tránh dùng würde ở cả hai mệnh đề nếu có thể.
  • Tốt hơn: Wenn ich Zeit hätte, würde ich kommen.
  • Cứng: Wenn ich Zeit haben würde, würde ich kommen.

Trường hợp würde là lựa chọn tốt nhất

  1. Hầu hết động từ yếu
  • Ich würde das machen. rất bình thường.
  1. Khi dạng Konjunktiv II hiếm
    Dù có dạng “thật”, nó có thể nghe văn chương hoặc quá trang trọng.

  2. Khi cần rõ nghĩa
    Với động từ yếu, würde làm nghĩa giả định rõ ràng.

Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)

Lỗi 1: Mặc định dùng würde trong mệnh đề wenn

Người học hay lạm dụng würde vì nó giống “would”.

  • Cứng: Wenn ich Zeit haben würde, ...
  • Tốt hơn: Wenn ich Zeit hätte, ...

Hãy dùng hätte/wäre/könnte trong mệnh đề wenn khi có thể.

Lỗi 2: Quên động từ phải ở cuối trong mệnh đề phụ

  • Sai: Wenn ich hätte Zeit, ...
  • Đúng: Wenn ich Zeit hätte, ...

Hãy luyện tai với nhịp “động từ ở cuối”.

Lỗi 3: Trộn điều kiện thật và điều kiện giả định

Tiếng Đức phân biệt điều kiện thực tế (Indicative) và điều kiện giả định (Konjunktiv II).

  • Thực tế: Wenn es morgen regnet, bleiben wir zu Hause.
    “Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.”

  • Giả định: Wenn es morgen regnen würde, würden wir zu Hause bleiben.
    “Nếu ngày mai mà trời mưa (giả định), chúng tôi sẽ ở nhà.”

Trong lời nói hằng ngày, người Đức thường giữ điều kiện tương lai thực tế ở indicative.

Lỗi 4: Nhầm möchte với will

Lỗi này gây hiểu lầm thật.

  • Ich will ein Wasser. có thể nghe gắt, kiểu “Tôi muốn (và tôi muốn ngay).”
  • Ich möchte ein Wasser. là cách lịch sự, kiểu “Tôi muốn gọi một chai nước.”

Nếu bạn gọi món, hãy học thêm các mẫu trong ngữ cảnh kiểu ở nhà hàng bằng tiếng Đức, và luôn sẵn möchte.

Cách dùng theo văn hóa: bạn sẽ nghe Konjunktiv II nhiều nhất ở đâu

Konjunktiv II là một chủ đề ngữ pháp, nhưng nó cũng là tín hiệu xã hội.

Tình huống dịch vụ và “khoảng cách lịch sự”

Ở Đức và Áo, giao tiếp lịch sự thường giữ một khoảng cách nhất định, nhất là với người lạ. Konjunktiv II cộng với bitte là cách tiêu chuẩn để thể hiện tôn trọng mà không quá thân mật.

  • Könnten Sie mir bitte sagen, wo ... ist?
    Câu này lịch sự, trung tính, và an toàn.

Tiếng Đức Thụy Sĩ và tiếng Đức chuẩn (ghi chú thực dụng)

Ở Thụy Sĩ, nhiều cuộc trò chuyện hằng ngày diễn ra bằng các phương ngữ tiếng Đức Thụy Sĩ. Nhưng văn viết và lời nói trang trọng dựa vào tiếng Đức chuẩn. Các mẫu Konjunktiv II như wärehätte vẫn quan trọng, nhất là trong email, dịch vụ khách hàng, và mọi tình huống chuyển sang tiếng Đức chuẩn.

Tiếng Đức trên truyền hình: vì sao lời thoại TV hữu ích

Lời thoại có kịch bản dùng Konjunktiv II liên tục để:

  • nhờ vả lịch sự (Könnten Sie ...?)
  • thương lượng (Ich würde das so machen.)
  • nuối tiếc (Ich hätte es dir sagen sollen.)

Nếu bạn học qua clip, bạn sẽ thấy các cấu trúc lặp lại với ngữ điệu tự nhiên. Để học thêm từ lời nói thật, hãy xem mục lục blog và so sánh việc đọc ngữ pháp với luyện nghe.

Kế hoạch luyện tập gọn (15 phút mỗi ngày)

Ngày 1 đến 3: Khóa chặt các dạng cốt lõi

Học thuộc và nói to:

  • wäre, hätte, könnte, müsste, dürfte, sollte, wollte, möchte

Tạo câu ngắn:

  • Ich wäre gern dort.
  • Ich hätte gern einen Kaffee.
  • Könnte ich zahlen?

Ngày 4 đến 7: Tạo câu điều kiện

Luyện theo mẫu:

  • Wenn ich X hätte, würde ich Y.
    Thay X và Y bằng chủ đề đời sống thật.

Ví dụ:

  • Wenn ich mehr Geld hätte, würde ich mehr reisen.
  • Wenn ich besser Deutsch könnte, würde ich mehr sprechen.

Tuần 2: Thêm giả định quá khứ

Luyện:

  • Wenn ich das gewusst hätte, hätte ich ...
  • Wenn wir früher losgefahren wären, wären wir ...

Đây là cách nhanh nhất để nghe “trình” hơn, vì nó gói nhiều ngữ pháp vào một chức năng rất hay dùng: nuối tiếc và nhìn lại.

Ví dụ ngắn bạn có thể dùng lại trong hội thoại

Dưới đây là các câu “lắp vào là dùng” cho nhiều tình huống:

  • Ich würde sagen, ...
    “Tôi nghĩ là ...” (ý kiến mềm)

  • Ich würde gern ...
    “Tôi muốn ...” (mong muốn lịch sự)

  • Es wäre besser, wenn ...
    “Sẽ tốt hơn nếu ...”

  • An deiner Stelle würde ich ...
    “Nếu ở vị trí của bạn, tôi sẽ ...”

Nếu bạn muốn tiếp tục xây tiếng Đức đời thường, hãy kết hợp với các câu xã giao như cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức. Ngay cả ngôn ngữ lãng mạn cũng dùng Konjunktiv II để làm mềm và gợi ý, thay vì đòi hỏi.

🌍 Một chi tiết lịch sự nhỏ nghe rất 'Đức'

Trong tiếng Đức, nghe lịch sự thường đồng nghĩa với nghe có cấu trúc. Konjunktiv II cộng với trật tự từ rõ ràng có thể tạo cảm giác tôn trọng hơn việc thêm nhiều từ thân thiện. Một câu gọn như 'Könnten Sie mir bitte helfen?' thường hiệu quả hơn một lời giải thích quá dài.

Khi nào bạn không nên dùng Konjunktiv II

Konjunktiv II rất mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

Kế hoạch tương lai đơn giản

Dùng hiện tại (thường kèm từ chỉ thời gian) cho kế hoạch thật.

  • Morgen gehe ich ins Kino.
    Không phải: Morgen würde ich ins Kino gehen. trừ khi là giả định.

Phát biểu sự thật trực tiếp

Nếu đúng và bạn đang khẳng định, hãy dùng indicative.

  • Ich habe keine Zeit.
    Không phải: Ich hätte keine Zeit. trừ khi bạn đang giả định hoặc làm mềm câu nói.

Cảm xúc mạnh và lời xúc phạm

Khi căng thẳng, người ta bỏ các công cụ lịch sự. Nếu bạn tò mò về thứ thay thế “khoảng cách lịch sự” khi cảm xúc bùng lên, xem chửi thề tiếng Đức. Hãy coi nhóm từ này là để nhận biết trước, không phải để bắt chước.

Học Konjunktiv II nhanh hơn bằng nghe thật

Konjunktiv II sẽ thành phản xạ khi bạn ngừng dịch “would” và bắt đầu nhận ra mẫu: wenn ... hätte/wäre, könnten Sie, ich würde gern. Vì vậy các cảnh ngắn, lặp lại từ phim và TV hiệu quả. Bạn nghe cùng kiểu nhờ vả lịch sự, thương lượng, và nuối tiếc trong nhiều bối cảnh.

Nếu bạn muốn luyện nghe có cấu trúc, cách học bằng clip của Wordy được thiết kế đúng cho kiểu ngữ pháp này. Bạn nghe dạng câu, bạn đọc, bạn lặp lại, rồi bạn tái dùng trong câu của mình. Để có thêm ý tưởng học qua nội dung nghe nhìn, hãy bắt đầu với cách học ngôn ngữ bằng phim rồi quay lại hướng dẫn này để chỉnh các dạng bạn cứ nghe lặp đi lặp lại.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Đức có thì điều kiện không?
Không theo kiểu một thì riêng biệt. Tiếng Đức thường diễn đạt ý điều kiện bằng Konjunktiv II (tình huống giả định hoặc không có thật) và hay dùng würde + động từ nguyên mẫu như một lựa chọn thực dụng. Trong câu điều kiện, mệnh đề 'nếu' cũng thường dùng Konjunktiv II, nhất là khi nói trang trọng.
Khi nào nên dùng würde thay vì Konjunktiv II?
Dùng würde + động từ nguyên mẫu khi dạng Konjunktiv II ít gặp, dễ gây rối hoặc nghe quá kiểu sách vở, đặc biệt với nhiều động từ yếu. Tuy vậy, người Đức vẫn ưu tiên các dạng Konjunktiv II đặc biệt của động từ phổ biến như sein (wäre), haben (hätte) và các động từ khuyết thiếu như können (könnte).
Nói 'If I were you' trong tiếng Đức như thế nào?
Câu chuẩn là 'Wenn ich du wäre, ...' (VEHN ikh doo VEH-reh). Câu này dùng Konjunktiv II của sein (wäre). Một cách nối rất tự nhiên là đưa lời khuyên với würde: 'Wenn ich du wäre, würde ich das machen.'
Konjunktiv II chỉ dùng cho tình huống 'không có thật' thôi à?
Không. Nó còn dùng để làm mềm lời đề nghị và gợi ý, giúp câu nghe lịch sự và bớt áp đặt, ngay cả khi tình huống là thật. Ví dụ, 'Könnten Sie mir helfen?' là một yêu cầu thật, nhưng Konjunktiv II khiến câu lịch sự hơn so với 'Können Sie mir helfen?'
Konjunktiv II khác gì Konjunktiv I?
Konjunktiv II chủ yếu dùng cho giả định, mong ước và sự lịch sự. Konjunktiv I chủ yếu dùng cho lời nói gián tiếp, đặc biệt trong báo chí và văn viết trang trọng. Người học thường gặp Konjunktiv II sớm hơn vì nó rất hay xuất hiện trong câu hỏi lịch sự hằng ngày và các câu mang nghĩa 'would'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, 'Konjunktiv II' (tài liệu tham khảo online), truy cập 2026
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), grammis: 'Konjunktiv' (ngữ pháp online), truy cập 2026
  3. Goethe-Institut, tài liệu học 'Konjunktiv II' (online), truy cập 2026
  4. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ