Giới từ tiếng Pháp: Hướng dẫn thực hành về de, à, en, dans và hơn thế nữa
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Giới từ tiếng Pháp là những từ ngắn như de, à, en và dans, dùng để thể hiện quan hệ như nơi chốn, thời gian và sở hữu. Để dùng đúng, bạn cần 3 kỹ năng chính: chọn đúng giới từ theo nghĩa (en vs dans), kết hợp với mạo từ (de + le = du), và học các mẫu động từ thường gặp (penser à vs penser de).
Giới từ tiếng Pháp là những từ như de (duh), à (ah), en (ahn) và dans (dahn) dùng để nối các ý, thể hiện quan hệ như nơi chốn, thời gian, sở hữu và nguyên nhân. Để dùng đúng, hãy tập trung vào ba việc: chọn giới từ khớp với ý nghĩa (đặc biệt là en so với dans), áp dụng các dạng co bắt buộc (de + le = du, à + le = au), và ghi nhớ các cặp động từ cộng giới từ thường gặp (như penser à so với parler de).
Tiếng Pháp được hàng trăm triệu người nói trên toàn thế giới, ở hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ. Giới từ là một trong những cách nhanh nhất để nghe tự nhiên hơn vì chúng nằm ngay giữa các câu hằng ngày. Nếu bạn đang xây nền từ vựng, hãy kết hợp hướng dẫn này với nghe nội dung tần suất cao, ví dụ các lời chào trong cách nói xin chào bằng tiếng Pháp và lời tạm biệt trong cách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp, nơi giới từ xuất hiện ngay trong các cụm từ thực tế.
Giới từ tiếng Pháp làm gì (và vì sao chúng khó)
Giới từ nhỏ, nhưng chúng mang cấu trúc. Chúng cho bạn biết một thứ ở đâu, xảy ra khi nào, thuộc về ai, và các ý liên hệ với nhau ra sao.
Chúng cũng khó vì tiếng Việt và tiếng Pháp không khớp theo kiểu một đổi một. Như ngữ pháp tham khảo Le Bon Usage của Maurice Grevisse nhấn mạnh qua vô số ví dụ, tiếng Pháp thường xem việc chọn giới từ là một phần của cấu trúc động từ, không phải là quyết định dịch tự do.
Phát âm: cách xấp xỉ nhanh và thực dụng
Giới từ tiếng Pháp thường không nhấn và nói rất nhanh. Hãy ưu tiên rõ ràng, không cần hoàn hảo.
- de: duh (thường rút gọn, đôi khi gần như d’ trước nguyên âm)
- à: ah
- en: ahn (mũi)
- dans: dahn (mũi)
- sur: sewr
- sous: soo
- pour: poor
- avec: ah-VEHK
- chez: shay
💡 Mẹo nghe rất hiệu quả
Khi bạn xem clip tiếng Pháp, hãy dừng và nghe lại chỉ hai hoặc ba từ quanh giới từ. Giới từ rất ngắn nên não bạn hay tự bỏ qua. Luyện tai theo nhịp xung quanh sẽ giúp bạn nghe lại được chúng.
Hai giới từ bạn sẽ dùng nhiều nhất: de và à
Nếu bạn nắm vững de và à, tiếng Pháp sẽ bắt đầu “vào guồng”. Chúng xuất hiện trong sở hữu, di chuyển, mô tả và nhiều mẫu động từ.
de
de (duh) thường báo hiệu nguồn gốc, sở hữu, nội dung, hoặc nghĩa “về” tùy theo động từ.
Các nghĩa thường gặp:
- từ: Je viens de Lyon. (Tôi đến từ Lyon.)
- của: la porte de la maison (cánh cửa của ngôi nhà)
- một ít/một vài với mạo từ bộ phận: du pain, de l’eau, des pommes
- về với nhiều động từ: parler de quelque chose (nói về điều gì đó)
à
à (ah) thường báo hiệu hướng đến, vị trí, hoặc một quan hệ gián tiếp.
Các nghĩa thường gặp:
- đến: aller à Paris (đi đến Paris)
- ở/tại: être à la maison (ở nhà)
- cho ai đó: donner quelque chose à quelqu’un (đưa thứ gì đó cho ai đó)
Trong French Grammar in Context, Marie N. Di Vito và các đồng tác giả nhấn mạnh rằng giới từ dễ hơn khi học trong các mẫu câu đầy đủ, không phải như các “định nghĩa” rời rạc. Đó chính là tư duy bạn cần cho à và de.
Co bắt buộc: du, des, au, aux
Tiếng Pháp co de và à với một số mạo từ xác định. Trong tiếng Pháp chuẩn, điều này là bắt buộc.
de + le, de + les
- de + le = du (doo)
- de + les = des (day)
Không co với la hoặc l’:
- de la (duh lah)
- de l’ (duh l’)
Ví dụ:
- Je reviens du travail. (Tôi đang từ chỗ làm về.)
- La fin des vacances. (Kết thúc kỳ nghỉ.)
- La couleur de la voiture. (Màu của chiếc xe.)
à + le, à + les
- à + le = au (oh)
- à + les = aux (oh)
Không co với la hoặc l’:
- à la (ah lah)
- à l’ (ah l’)
Ví dụ:
- Je vais au cinéma. (Tôi đi xem phim.)
- Je parle aux voisins. (Tôi đang nói chuyện với hàng xóm.)
- Je suis à la gare. (Tôi đang ở nhà ga.)
⚠️ Đừng dịch 'some' quá sát
Người học thường muốn nói 'some' thành 'quelques' ở mọi nơi. Trong tiếng Pháp, đồ ăn và danh từ không đếm được thường cần mạo từ bộ phận: du, de la, de l', des. Đây là một trong những lỗi đời thường phổ biến nhất.
en so với dans: bài toán “in” không bao giờ hết
“In” trong tiếng Việt thường có thể tương ứng với en hoặc dans, và khác biệt này có ý nghĩa.
en
en (ahn) dùng cho:
- quốc gia (giống cái): en France, en Italie
- vùng miền (thường gặp): en Bretagne
- tháng và mùa: en juin, en hiver
- trạng thái hoặc cách thức: en colère (tức giận), en silence (trong im lặng), en voiture (bằng xe hơi)
Ví dụ:
- On part en France demain. (Ngày mai chúng tôi đi Pháp.)
- Je l’ai vu en juin. (Tôi gặp anh ấy vào tháng Sáu.)
- Elle est en retard. (Cô ấy đến muộn.)
dans
dans (dahn) dùng cho:
- không gian cụ thể: dans la boîte (trong cái hộp), dans la cuisine (trong bếp)
- mốc thời gian đếm ngược: dans deux minutes (trong hai phút nữa)
Ví dụ:
- Mets ça dans le sac. (Bỏ cái đó vào túi.)
- J’arrive dans cinq minutes. (Tôi sẽ đến trong năm phút nữa.)
Quy tắc quyết định nhanh
Nếu bạn hình dung được một “cái chứa” hoặc một nơi có ranh giới rõ, dans thường đúng. Nếu là bối cảnh rộng hơn, một giai đoạn thời gian, hoặc “trạng thái”, en thường đúng.
Hướng dẫn ngữ pháp của Académie française xem đây là các phân biệt cốt lõi, và bạn cũng sẽ thấy chúng trong ghi chú cách dùng của từ điển.
à so với chez: đi “đến” một nơi và đi “đến” chỗ của người
“Đến” trong tiếng Việt có thể che nhiều ý khác nhau. Tiếng Pháp buộc bạn phải chọn.
à (địa điểm)
Dùng à cho thành phố và nhiều địa điểm:
- à Paris
- à l’école (ở trường)
- à la plage (ra bãi biển)
au/aux (địa điểm có mạo từ)
Dùng au và aux khi địa điểm đi với le/les:
- au cinéma
- au restaurant
- aux toilettes
chez (người và nghề nghiệp)
Dùng chez (shay) cho nhà của ai đó, hoặc phòng khám/cửa hàng của người làm nghề:
- chez Marie (ở nhà Marie)
- chez le médecin (ở chỗ bác sĩ)
- chez le coiffeur (ở tiệm làm tóc)
Ví dụ:
- Je vais chez mes parents ce week-end. (Cuối tuần này tôi về nhà bố mẹ.)
- On se retrouve au café. (Gặp nhau ở quán cà phê nhé.)
🌍 Vì sao 'chez' quan trọng về mặt văn hóa
Ở Pháp, lời mời thường nêu rõ bối cảnh xã hội: chez moi (ở nhà tôi) so với au bar (ở quán bar) so với au resto (ở nhà hàng). Dùng chez đúng cho thấy bạn hiểu đó là không gian gia đình hay nơi công cộng, điều này ảnh hưởng đến phép lịch sự, giờ giấc và việc nên mang gì.
Các giới từ vị trí thường gặp: sur, sous, devant, derrière, entre
Những giới từ này “trực quan” hơn và thường dễ hơn.
sur
sur (sewr) nghĩa là trên, ở trên, hoặc “về” trong một số ngữ cảnh.
- Le livre est sur la table. (Quyển sách ở trên bàn.)
sous
sous (soo) nghĩa là dưới.
- Le chat est sous la chaise. (Con mèo ở dưới ghế.)
devant
devant (duh-VAHN) nghĩa là phía trước.
- Je t’attends devant la gare. (Tôi đợi bạn trước nhà ga.)
derrière
derrière (deh-RYEHR) nghĩa là phía sau.
- Il est derrière moi. (Anh ấy ở sau tôi.)
entre
entre (AHN-truh) nghĩa là giữa.
- C’est entre toi et moi. (Chuyện này giữa bạn và tôi thôi.)
Giới từ thời gian: à, en, dans, pendant, depuis
Thời gian là nơi người học hay nhầm en, dans, pendant và depuis.
depuis
depuis (duh-PWEE) nghĩa là “từ” hoặc “được” (tính đến hiện tại). Nó nối quá khứ với hiện tại.
- J’habite ici depuis 2020. (Tôi sống ở đây từ 2020.)
- J’attends depuis une heure. (Tôi đợi được một tiếng rồi.)
pendant
pendant (pahn-DAHN) nghĩa là “trong” hoặc “suốt” (khoảng thời lượng), thường có giới hạn hoặc đã hoàn tất.
- J’ai travaillé pendant deux heures. (Tôi đã làm việc trong hai tiếng.)
en (thời lượng để hoàn thành)
en có thể nghĩa là “trong” theo kiểu thời gian cần để làm xong việc.
- Je l’ai fait en dix minutes. (Tôi làm xong trong mười phút.)
dans (thời gian tính từ bây giờ)
dans nghĩa là “trong” theo kiểu bao lâu nữa tính từ hiện tại.
- On part dans dix minutes. (Mười phút nữa mình đi.)
💡 Một đối chiếu rõ ràng
en dix minutes = việc đó mất mười phút để xong. dans dix minutes = mười phút nữa tính từ bây giờ. pendant dix minutes = trong mười phút (thời lượng, không nhất thiết hoàn tất). depuis dix minutes = được mười phút rồi (vẫn đang tiếp diễn).
Các mẫu động từ cộng giới từ bạn nên học theo cụm
Một lý do lớn khiến giới từ tiếng Pháp có vẻ khó đoán là do động từ “chọn” giới từ. Các từ điển như CNRTL và Le Robert liệt kê rõ các mẫu này, và bạn nên xem chúng là một phần của động từ.
penser à so với penser de
- penser à (pahn-SAY ah): nghĩ về, cân nhắc, để trong đầu
Je pense à toi. (Tôi đang nghĩ về bạn.) - penser de (pahn-SAY duh): nghĩ về, có ý kiến về
Tu penses quoi de ce film ? (Bạn thấy phim này thế nào?)
parler de so với parler à
- parler de (par-LAY duh): nói về
On parle de politique. (Chúng tôi đang nói về chính trị.) - parler à (par-LAY ah): nói chuyện với
Je parle à mon frère. (Tôi đang nói chuyện với anh trai tôi.)
demander à so với demander de
- demander à quelqu’un: hỏi ai đó
Je demande à Paul. (Tôi hỏi Paul.) - demander de + infinitif: yêu cầu làm
Il m’a demandé de venir. (Anh ấy yêu cầu tôi đến.)
essayer de
- essayer de (eh-say-YAY duh): cố gắng, thử để
J’essaie de comprendre. (Tôi đang cố hiểu.)
aider à
- aider à (ay-DAY ah): giúp để
Ça m’aide à apprendre. (Điều đó giúp tôi học.)
Nếu bạn muốn nghe các mẫu này trong lời nói tự nhiên giàu cảm xúc, các câu lãng mạn có rất nhiều, nhất là trong cách nói anh yêu em bằng tiếng Pháp, nơi các động từ như penser, tenir và compter thường đi kèm giới từ.
de so với à trong cụm danh từ: sở hữu, mô tả và mục đích
Ngoài động từ, de và à cũng dùng để tạo cụm danh từ.
de cho sở hữu và “làm bằng”
- la voiture de mon ami (xe của bạn tôi)
- une table de bois (một cái bàn gỗ)
à cho mục đích hoặc đặc tính (thường gặp)
- une tasse à café (tách uống cà phê)
- une brosse à dents (bàn chải đánh răng)
- une machine à laver (máy giặt)
Đây là chỗ mà “of” trong tiếng Việt dễ làm bạn hiểu sai. Tiếng Pháp thường dùng à khi đồ vật là “để làm X” hơn là “làm từ X”.
Giới từ với địa danh: quốc gia, thành phố và hệ giống
Giới từ địa lý trong tiếng Pháp có quy tắc khá rõ, nhưng bạn phải biết địa danh được xem là giống đực, giống cái hay số nhiều.
Thành phố: luôn là à, de
- à Montréal, à Paris
- de Montréal, de Paris
Quốc gia: en, au, aux
- en + quốc gia giống cái: en France, en Espagne
- au + quốc gia giống đực: au Canada, au Japon
- aux + số nhiều: aux États-Unis, aux Pays-Bas
Khi rời đi:
- de France, d’Espagne
- du Canada, du Japon
- des États-Unis
Tiếng Pháp được dùng ở nhiều vùng, và bạn sẽ nghe các mẫu địa lý này liên tục trong tin tức, thể thao và nội dung du lịch. Các báo cáo của OIF về thế giới Pháp ngữ nhắc bạn rằng tiếng Pháp không chỉ là “tiếng Pháp ở Pháp”, và tên địa danh xuất hiện mọi lúc.
Đại từ en và y: không phải giới từ, nhưng thay thế cụm giới từ
Người học hay nhầm en là giới từ với en là đại từ. Chúng khác nhau, nhưng có liên hệ.
en (đại từ)
en có thể thay cho một cụm bắt đầu bằng de:
- Tu as du pain ? Oui, j’en ai. (Bạn có bánh mì không? Có, tôi có một ít.)
- Tu parles de ce film ? Oui, j’en parle. (Bạn đang nói về phim đó à? Ừ, tôi đang nói về nó.)
y (đại từ)
y có thể thay cho một cụm bắt đầu bằng à, hoặc thay cho một nơi chốn:
- Tu vas à la banque ? Oui, j’y vais. (Bạn đi ngân hàng à? Ừ, tôi đi đó.)
- Tu penses à ton avenir ? Oui, j’y pense. (Bạn nghĩ về tương lai của mình à? Ừ, tôi đang nghĩ về nó.)
Nếu các đại từ này còn mới, bước tiếp theo của bạn là một hướng dẫn riêng về đại từ. Nhưng ngay cả khi chưa có, bạn có thể bắt đầu bằng việc để ý rằng en thường “vang lại” de, và y thường “vang lại” à.
Lỗi người học thường gặp (và cách sửa nhanh)
Dịch “đến” và “trong” theo kiểu từng từ
Tiếng Việt gói nhiều nghĩa vào một giới từ. Tiếng Pháp buộc bạn chọn: à/au/aux/chez, en/dans, depuis/pendant/en/dans.
Cách sửa: học các quy tắc quyết định ở trên, rồi luyện mỗi quy tắc bằng một câu.
Quên co trong lời nói nhanh
Người bản xứ nói liền mạch, nên người học không nhận ra du và au có mặt.
Cách sửa: khi bạn shadow theo audio, hãy nhấn rõ phần co một lần, rồi tăng tốc. du (doo) và au (oh) cần trở thành phản xạ.
Lạm dụng de sau phủ định
Bạn có thể học “sau phủ định thì dùng de”, điều này thường đúng với mạo từ bộ phận và mạo từ không xác định:
- Je mange du pain.
- Je ne mange pas de pain.
Nhưng nó không xóa mọi des trong ngôn ngữ. Khi mang nghĩa xác định, des có thể vẫn giữ:
- Je n’aime pas les épinards. (xác định)
- Je n’ai pas des amis comme ça. (hiếm, nhưng có thể với nghĩa cụ thể, thường được sửa thành 'de' trong ngữ cảnh trung tính)
Cách sửa: xem “phủ định đổi du/de la/des thành de” là mặc định mạnh, không phải luật tuyệt đối.
Cách học giới từ thật sự từ phim và TV
Giới từ xuất hiện rất nhiều nhưng ít nổi bật, nên não bạn bỏ qua. Bạn cần một cách buộc sự chú ý, mà không biến mọi thứ thành bài tập ngữ pháp.
Dùng cụm nhỏ, không học danh sách rời
Thay vì học “parler = nói”, hãy học:
- parler de (nói về)
- parler à (nói chuyện với)
Cách này khớp với cách từ điển trình bày cấu trúc động từ, và khớp với cách bạn truy xuất ngôn ngữ khi nói thật.
Tạo sổ tay giới từ cá nhân
Giữ ba cột:
- Động từ hoặc cụm
- Giới từ
- Một câu thật bạn đã nghe
Mười mục tốt hơn một trăm mục ngẫu nhiên.
Xem lại cùng một cảnh
Chọn một clip ngắn và xem lại trong một tuần. Bạn sẽ bắt đầu nghe được những từ “vô hình”, nhất là de, à và en.
Nếu bạn muốn nội dung nhẹ hơn sau ngữ pháp, hãy cân bằng bằng thứ gì đó vui và rất đời thường, như các câu chửi thề tiếng Pháp. Ngay cả ở đó, bạn cũng sẽ thấy giới từ trong lời xúc phạm, than phiền và thành ngữ, vì tiếng Pháp rất thích các cụm cố định.
Một danh sách kiểm nhanh trước khi bạn nói
Khi bạn sắp nói một câu có “đến”, “trong”, “của”, hoặc “về”, hãy chạy nhanh kiểm tra trong đầu:
- Có phải mẫu động từ (parler, penser, demander) không? Nếu có, dùng giới từ của động từ đó.
- Sau de/à có mạo từ xác định không? Nếu có, hãy co (du, des, au, aux).
- “Trong” là cái chứa hoặc là hạn chót không? Nếu có, dùng dans. Nếu không, cân nhắc en.
- Điểm đến là nhà của một người không? Nếu có, dùng chez.
Tiếp tục: các mảnh ngữ pháp tiếp theo liên kết với nhau
Giới từ chạm vào gần như mọi thứ: mạo từ, đại từ và khung động từ. Khi bạn vững với de/à/en/dans, bạn sẽ thấy tiến bộ nhanh hơn trong nghe và trong việc dựng câu.
Để có “thắng lợi nhanh” trong hội thoại hằng ngày, hãy xem lại cách nói xin chào bằng tiếng Pháp và cách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp và nghe có chủ đích các từ nối nhỏ, không chỉ từ vựng lớn. Đó là nơi sự trôi chảy tiếng Pháp bắt đầu nghe mượt.
Nếu bạn học qua video, kiểu luyện clip của Wordy đặc biệt hợp với giới từ vì nó cho bạn lặp lại và gặp lại cùng cấu trúc trong ngữ cảnh. Đây chính là điều các ngữ pháp tham khảo mô tả, nhưng bài tập truyền thống hiếm khi làm được.
Câu hỏi thường gặp
Những giới từ tiếng Pháp quan trọng nhất nên học trước là gì?
En và dans khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
Khi nào de và à phải kết hợp với mạo từ?
Vì sao có động từ đi với à, còn động từ khác lại đi với de?
Nói 'đến' trong tiếng Pháp dùng à, au, aux hay chez?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, 'Prépositions' (mục ngữ pháp), truy cập 2026
- CNRTL, các mục 'de', 'à', 'en', 'dans', truy cập 2026
- Le Robert en ligne, các mục về giới từ phổ biến và dạng kết hợp, truy cập 2026
- Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde, truy cập 2026
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

