← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Ngày lễ và lễ hội ở Pháp: 12 dịp bạn sẽ thực sự gặp (và người ta nói gì)

Bởi SandorCập nhật: 17 tháng 6, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Những ngày lễ và lễ hội lớn nhất ở Pháp gồm Noël, Pâques, la Fête nationale (14 juillet), la Toussaint và các sự kiện vùng miền như la Fête des Lumières ở Lyon. Hướng dẫn này giải thích từng dịp để làm gì, thường diễn ra thế nào, và các câu tiếng Pháp bạn sẽ nghe và có thể dùng an toàn, kèm hỗ trợ phát âm.

Các ngày lễ và lễ hội ở Pháp là sự pha trộn giữa các ngày nghỉ lễ toàn quốc (jours fériés) như Noël, Pâques và 14 juillet, cùng với những sự kiện địa phương lớn như Fête des Lumières ở Lyon và các lễ hội hóa trang nổi tiếng. Nếu bạn biết mỗi dịp kỷ niệm là để làm gì và thuộc vài câu chúc an toàn, bạn sẽ theo đúng phép xã giao, tránh chọn thời điểm vụng về, và nói chuyện hay nhắn tin tự nhiên hơn.

Tiếng Pháp cũng là một ngôn ngữ toàn cầu, không chỉ gắn với nước Pháp. OIF ước tính có khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp trên toàn thế giới, trải khắp hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ nơi tiếng Pháp có vị thế chính thức, nên nhiều lời chúc này dùng được ở nhiều nơi, kể cả khi phong tục khác nhau.

Nếu bạn muốn nắm phần cơ bản cho giao tiếp hằng ngày trước khi nói về ngày lễ, hãy bắt đầu với cách nói xin chào bằng tiếng Phápcách nói tạm biệt bằng tiếng Pháp.

Cách các ngày lễ ở Pháp vận hành (để bạn không bị bất ngờ)

Pháp có một danh sách ngày nghỉ lễ toàn quốc, và nhiều nơi làm việc cùng trường học sẽ đóng cửa vào những ngày đó. Danh sách chính thức do nhà nước Pháp công bố, và bạn sẽ thấy bản tóm tắt trên Service-Public.fr và trong các tài liệu của INSEE.

Một chi tiết văn hóa quan trọng là “ngày lễ” và “kỳ nghỉ” không phải là cùng một từ. Ngày nghỉ lễ là jour férié, còn thời gian nghỉ cá nhân của bạn là les vacances. Người học hay nhầm hai khái niệm này.

Quy tắc xã hội: lời chúc quan trọng hơn bài viết dài

Vào nhiều dịp lễ ở Pháp, bạn không cần nhắn dài. Một lời chúc ngắn và đúng là đủ, nhất là với đồng nghiệp hoặc hàng xóm.

Điều này hợp với thứ mà các nhà xã hội ngôn ngữ học gọi là ngôn ngữ “nghi thức”. Trong Language and Social Relations, Asif Agha mô tả cách các công thức quen thuộc báo hiệu sự thuộc về và kỳ vọng chung, dù nội dung theo nghĩa đen rất đơn giản.

Ghi chú phát âm bạn có thể tin dùng

Tiếng Pháp có nhiều chữ câm và hiện tượng nối âm, nhưng người khác vẫn hiểu nếu bạn giữ nhịp và nguyên âm mũi ổn định. Nếu bạn muốn ôn lại theo cấu trúc, Wordy ghép các đoạn clip theo chủ đề ngày lễ với bài nghe tập trung vào phát âm, giúp bạn nghe ra khác biệt giữa bon (mũi) và bonne (không mũi) trong lời nói thật.

12 ngày lễ và lễ hội ở Pháp mà bạn sẽ thực sự gặp

Dưới đây là những dịp xuất hiện trong lịch, trong hội thoại và trên truyền thông mỗi năm. Với mỗi dịp, bạn sẽ biết: đó là gì, thường diễn ra thế nào, và bạn có thể nói gì để không nghe kỳ cục.

Noël

Noël (noh-EHL) là Giáng sinh, diễn ra vào ngày 25 tháng 12, và đêm Giáng sinh thường là khoảnh khắc gia đình quan trọng nhất. Bữa ăn lớn gọi là le réveillon (ruh-vay-YOHN), và có thể kéo dài đến khuya.

Trong nhiều gia đình, quà được mở vào tối ngày 24 hoặc sáng ngày 25. Ở nơi làm việc, bạn cũng có thể thấy một màn đổi quà kiểu “secret Santa” nhỏ, nhưng không phải ở đâu cũng có.

Nên nói gì:

  • Joyeux Noël ! (zhwah-YUH noh-EHL): lời chúc tiêu chuẩn.
  • Bonnes fêtes ! (bohn FET): lời chúc trung tính kiểu “chúc mừng mùa lễ hội”, hữu ích khi bạn không chắc người kia mừng dịp gì.

💡 Một tin nhắn tháng 12 an toàn

Nếu bạn viết cho đồng nghiệp hoặc khách hàng vào tháng 12, "Bonnes fêtes" thường an toàn hơn là mặc định "Joyeux Noël". Câu này thân thiện, đúng chuẩn, và được dùng rộng rãi trong email công việc.

Le Jour de l’An

Le Jour de l’An (zhur duh lahn) là ngày đầu năm mới, 1 tháng 1. Việc ăn mừng thường diễn ra vào đêm hôm trước, trong le réveillon du Nouvel An (ruh-vay-YOHN dew noo-VEHL ahn).

Lời chúc phổ biến nhất là ngắn và trực tiếp:

  • Bonne année ! (bohn ah-NAY)
  • Bonne santé ! (bohn sahn-TAY), thường đi kèm với Bonne année.

Một điểm rất “Pháp” là khoảng thời gian chúc năm mới kéo dài. Ở nhiều nơi làm việc, người ta vẫn nói Bonne année đến tận giữa hoặc cuối tháng 1.

L’Épiphanie et la galette des rois

L’Épiphanie (ay-pee-fah-NEE) là Lễ Hiển Linh, gắn với la galette des rois (gah-LET day rwah), thường ăn vào đầu tháng 1. Bên trong có một món bùa nhỏ gọi là la fève (FEV).

Ai tìm thấy fève sẽ làm vua hoặc hoàng hậu trong chốc lát và đội vương miện giấy. Ở văn phòng, đây là một nghi thức xã hội phổ biến và nhẹ nhàng.

Nên nói gì:

  • On tire les rois ? (ohn TEER lay rwah): “Mình rút vua chứ?” nghĩa là “Mình chia galette không?”
  • J’ai eu la fève ! (zhay oo lah FEV): “Tôi trúng fève rồi!”

La Chandeleur

La Chandeleur (shahn-duh-LUR) là ngày 2 tháng 2, trong đời sống thường ngày được gọi là “ngày ăn crêpe”. Mọi người làm và ăn crêpe ở nhà, và một số trường học hoặc nơi làm việc tổ chức sự kiện crêpe nhỏ.

Đây là một dịp tán gẫu rất dễ vì nhẹ nhàng và xoay quanh đồ ăn:

  • Tu fais des crêpes ? (TOO feh day KREP): “Bạn có làm crêpe không?”
  • On se fait une soirée crêpes. (ohn suh feh oon swah-RAY KREP): “Mình làm một tối ăn crêpe nhé.”

Về từ vựng đồ ăn hay gặp quanh các dịp này, văn hóa ẩm thực Pháp là bài đọc kèm rất hữu ích.

Mardi gras et le Carnaval

Mardi gras (mahr-dee GRAH) là ngày cuối cùng ăn “đồ béo” trước Mùa Chay trong lịch Kitô giáo. Ở Pháp, ngày này thường hòa vào truyền thống carnaval địa phương, nhất là ở nơi có văn hóa diễu hành mạnh.

Trong đời sống thường ngày, bạn chủ yếu nghe nó như một lý do để hóa trang, ăn bánh beignet hoặc waffle, và làm gì đó với trẻ con hay bạn bè:

  • On se déguise ? (ohn suh day-GEEZ): “Mình hóa trang không?”
  • C’est Mardi gras ! (seh mahr-dee GRAH): nói để “hợp thức hóa” việc ăn đồ ngọt.

Nếu bạn đi du lịch, lưu ý rằng “Carnaval” mà người ta nhắc đến thường là sự kiện riêng của từng thành phố. Nice nổi tiếng nhất ở Pháp, nhưng nhiều thị trấn cũng có carnaval của riêng họ.

Pâques

Pâques (PAHK) là Lễ Phục Sinh. Với nhiều gia đình, dịp này ít liên quan đến nhà thờ hơn, mà là một kỳ nghỉ dài, đồ ăn mùa xuân, và sô cô la.

Hoạt động kinh điển cho trẻ em là săn trứng, la chasse aux œufs (lah shahs ohz UHF). Một lời chúc theo mùa là đủ:

  • Joyeuses Pâques ! (zhwah-YUHZ PAHK): “Chúc mừng Phục Sinh!”
  • Bon week-end de Pâques ! (bohn wee-KEHND duh PAHK): “Chúc cuối tuần Phục Sinh vui vẻ!”

Le 1er mai (Fête du Travail)

1er mai (prem-YAY meh) là Ngày Lao động, một ngày nghỉ lễ có vị trí mạnh trong văn hóa công dân Pháp. Bạn cũng sẽ thấy một truyền thống cụ thể: tặng du muguet (dew mew-GAY), hoa linh lan, như một biểu tượng may mắn.

Trong tin nhắn, người ta hay viết:

  • Bon 1er mai ! (bohn prem-YAY meh)
  • Plein de bonheur ! (plehn duh boh-NUR): “Nhiều hạnh phúc nhé!”

🌍 Vì sao bạn thấy muguet ở khắp nơi

Vào ngày 1er mai, các quầy bán hoa linh lan trên phố rất phổ biến. Đây là kiểu truyền thống đơn giản nhưng dễ thấy trong xã hội, nên ngay cả người không quan tâm đến ngày lễ cũng có thể nhắc đến.

La Fête nationale (14 juillet)

14 juillet (kah-TORZ zhwee-YAY) là Quốc khánh Pháp, trong tiếng Anh thường gọi là Bastille Day. Ở Paris, cuộc diễu binh trên Champs-Élysées là sự kiện chính, và nhiều thị trấn bắn pháo hoa và tổ chức khiêu vũ công cộng, le bal des pompiers (luh bahl day pohn-PYAY).

Nên nói gì tùy ngữ cảnh. Trong nói chuyện thân mật, người ta hay chỉ nhắc đến pháo hoa:

  • On va voir le feu d’artifice ? (ohn vah vwah luh fuh dahr-tee-FEESS): “Mình đi xem pháo hoa không?”
  • Bonne fête nationale ! (bohn FET nah-syoh-NAHL): an toàn khi viết và trong bối cảnh trang trọng.

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về văn hóa, xem Bastille Day ở Pháp.

L’Assomption (15 août)

L’Assomption (lah-sohnp-SYOHN) vào ngày 15 août là một ngày nghỉ lễ gắn với lịch Công giáo. Trên thực tế, nhiều người cảm nhận nó chủ yếu như một ngày nghỉ giữa tháng 8 trong les vacances.

Bạn có thể nghe nó được nhắc như một thông tin để sắp lịch:

  • On est fériés le 15 août. (ohn eh fay-ree-ay luh kenz oot): “Ngày 15/8 mình được nghỉ.”
  • Tout est fermé. (too eh fehr-MAY): “Mọi thứ đều đóng cửa.”

La rentrée

La rentrée (lah rohn-TRAY) không phải ngày nghỉ lễ, nhưng là một trong những mốc lịch quan trọng nhất ở Pháp. Đây là thời điểm quay lại trường học và công việc sau mùa hè, thường vào đầu tháng 9, và nó ảnh hưởng đến truyền thông, chính trị, và kế hoạch hằng ngày.

Nó cũng là một câu mở đầu hội thoại:

  • Bonne rentrée ! (bohn rohn-TRAY): “Chúc mùa tựu trường, hoặc quay lại làm việc, suôn sẻ.”
  • Tu reprends quand ? (too ruh-PRAHN kahn): “Bạn quay lại khi nào?”

La Toussaint (1er novembre)

La Toussaint (lah too-SAHN) là Lễ Các Thánh vào ngày 1 tháng 11. Nhiều gia đình đi thăm nghĩa trang và mang hoa, đặc biệt là des chrysanthèmes (day kree-zahn-TEM).

Không khí thường trầm và tôn trọng. Bạn thường không “chúc” ai đó một Toussaint vui vẻ trừ khi bạn biết họ có thực hành, nhưng bạn sẽ nghe nó như một mốc thời gian:

  • On se voit après la Toussaint. (ohn suh vwah ah-PRAY lah too-SAHN): “Mình gặp nhau sau Toussaint nhé.”
  • On va au cimetière. (ohn vah oh see-meh-TYEHR): “Bọn mình đi nghĩa trang.”

L’Armistice (11 novembre)

11 novembre (ohnz noh-VAHN-bruh) đánh dấu ngày đình chiến kết thúc Thế chiến I. Đây là ngày nghỉ lễ với các nghi lễ chính thức, nhất là ở các tượng đài và đài tưởng niệm chiến tranh.

Trong hội thoại hằng ngày, nó thường được xem như một dịp cuối tuần dài:

  • On fait le pont ? (ohn feh luh pohn): “Mình nối cầu không?” nghĩa là xin nghỉ thêm một ngày để thành cuối tuần dài.
  • C’est férié lundi. (seh fay-ree-ay luhn-DEE): “Thứ Hai là ngày nghỉ lễ.”

La Fête des Lumières (Lyon)

La Fête des Lumières (lah FET day lew-MYER) là lễ hội ánh sáng nổi tiếng của Lyon, thường vào đầu tháng 12. Đây là sự kiện toàn thành phố với các sắp đặt, trình chiếu, và đám đông rất lớn.

Nếu bạn ở Lyon, bạn sẽ nghe nhiều câu nói thực tế hơn là lời chúc nghi thức:

  • On va dans le Vieux Lyon ? (ohn vah dahn luh vyuh LYOHN): “Mình đi khu Vieux Lyon không?”
  • Il y a trop de monde. (eel yah troh duh mohnd): “Đông quá.”

Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO là một điểm tham chiếu hữu ích để xem cách các lễ hội được ghi nhận trên toàn cầu, nhưng nhiều sự kiện nổi bật nhất ở Pháp là địa phương và hiện đại, không phải “di sản” theo nghĩa của UNESCO.

Cách nói về ngày lễ mà không bị gượng

Biết ngày lễ là mới xong một nửa. Nửa còn lại là chọn câu phù hợp với mối quan hệ và bối cảnh.

Dùng lời chúc ngắn nhất nhưng đúng

Với đồng nghiệp và hàng xóm, tiếng Pháp thường chuộng công thức ngắn hơn là tin nhắn dài. Nếu bạn không chắc, Bonnes fêtes vào tháng 12 và Bonne année vào tháng 1 dùng được trong rất nhiều tình huống.

Điều này liên quan đến cách nghĩa dụng học hoạt động theo ngữ cảnh. Công trình của Anna Wierzbicka về dụng học liên văn hóa rất hữu ích: mỗi ngôn ngữ “đóng gói” cái gì là phù hợp để nói theo cách khác nhau, và tiếng Pháp thường coi trọng đúng công thức vào đúng thời điểm.

Tránh dịch lời chúc tiếng Việt theo từng chữ

Câu “Chúc mừng mùa lễ hội” tương ứng khá sát với Bonnes fêtes, nhưng “Tận hưởng kỳ nghỉ của bạn” lại không khớp gọn với Joyeuses vacances (nghe lạ). Hãy dùng Bonnes vacances ! (bohn vah-KAHNS) khi ai đó chuẩn bị đi nghỉ.

Nếu bạn muốn biết thêm về điều gì được xem là lịch sự so với quá thẳng, phép lịch sự và phong tục ở Pháp sẽ cho bạn các quy tắc đời thường hay xuất hiện trong lời chào, lời mời, và lời cảm ơn.

Ghi chú nhanh về khác biệt vùng miền

Pháp có các ngày nghỉ lễ toàn quốc, nhưng bản sắc địa phương rất quan trọng. Alsace và Moselle có quy định ngày nghỉ lễ đặc biệt, và các thành phố lớn có lễ hội “đặc sản” mà người địa phương xem là hiển nhiên.

Nếu bạn học tiếng Pháp để du lịch hoặc đi làm, hãy coi ngày lễ như từ vựng văn hóa: bạn đang học khi nào người ta rảnh, chỗ nào đóng cửa, và kiểu tin nhắn nào được mong đợi.

Học tiếng Pháp cho ngày lễ theo cách bạn thực sự nghe ngoài đời

Cụm từ ngày lễ thì ngắn, nhưng người ta nói nhanh, có nhịp thật và chất lượng nguyên âm thật. Vì vậy, học từ clip người bản xứ hiệu quả: bạn nghe cùng một lời chúc qua nhiều giọng, tốc độ, và ngữ cảnh.

Nếu bạn muốn học tiếng Pháp theo hướng nghe trước, hãy xem blog Wordy hoặc bắt đầu với cách nói xin chào bằng tiếng Pháp để chắc phần nền tảng hằng ngày trước khi thêm các câu theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

Những ngày lễ chính ở Pháp là gì?
Các ngày lễ lớn trên toàn nước Pháp gồm Noël (Giáng sinh), Pâques (Phục sinh), la Fête nationale vào 14 juillet (Quốc khánh), la Toussaint (Lễ Các Thánh), l’Armistice (11 novembre) và le Jour de l’An (Tết Dương lịch). Nhiều người cũng xem 1er mai (Ngày Lao động) là đặc biệt quan trọng.
Ngày Bastille có phải là ngày nghỉ lễ trên toàn nước Pháp không?
Có. 14 juillet là ngày nghỉ lễ quốc gia ở Pháp, với các nghi lễ chính thức, diễu binh (nổi bật ở Paris) và bắn pháo hoa tại nhiều thị trấn. Không khí vừa trang trọng vừa vui, nên câu 'Bonne fête nationale' là lựa chọn an toàn, nhất là khi viết hoặc trong bối cảnh trang trọng.
Người Pháp chúc Tết Dương lịch như thế nào?
Lời chúc phổ biến nhất là 'Bonne année !' (bohn ah-NAY). Bạn cũng sẽ nghe 'Bonne santé !' (bohn sahn-TAY) và, vào thời khắc giao thừa, 'Bonne année, bonne santé !' Đầu tháng 1, người ta có thể nói thêm 'Meilleurs vœux' (meh-YUR vuh).
Noël khác gì với le réveillon?
Noël là ngày Giáng sinh, còn 'le réveillon' là bữa ăn khuya mang tính lễ hội vào đêm Giáng sinh (và đôi khi cả đêm Giao thừa). Trên thực tế, nhiều gia đình chú trọng bữa ăn và thời gian quây quần hơn là đi lễ nhà thờ, dù truyền thống khác nhau theo vùng và từng gia đình.
Ngày lễ ở Pháp có thay đổi theo vùng không?
Một số có. Các ngày nghỉ lễ quốc gia áp dụng trên toàn nước Pháp, nhưng từng vùng và thành phố có lễ hội địa phương rất mạnh, như la Fête des Lumières ở Lyon hoặc các lễ hội hóa trang ở Nice và Dunkerque. Alsace và Moselle cũng có bộ ngày nghỉ lễ khác do các sắp xếp pháp lý lịch sử.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), Tiếng Pháp trên thế giới (truy cập 2026)
  2. INSEE, Các ngày nghỉ lễ ở Pháp (truy cập 2026)
  3. Service-Public.fr, Các ngày nghỉ lễ (truy cập 2026)
  4. UNESCO, Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể (truy cập 2026)
  5. Académie française, Từ điển và tài nguyên về tiếng Pháp (truy cập 2026)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ