← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

12 cung hoàng đạo trong tiếng Đức: Tên gọi, cách phát âm, ngày tháng và cách người Đức nói về chiêm tinh

Bởi SandorCập nhật: 14 tháng 7, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

12 cung hoàng đạo trong tiếng Đức là Widder, Stier, Zwillinge, Krebs, Löwe, Jungfrau, Waage, Skorpion, Schütze, Steinbock, Wassermann và Fische. Người Đức thường nói về chúng bằng các câu như 'Ich bin Widder' và 'Welches Sternzeichen hast du?'. Dưới đây bạn sẽ có cách phát âm, khoảng ngày và sắc thái văn hóa: chiêm tinh là chủ đề tán gẫu khá phổ biến, nhưng nhiều người xem nó như một trò vui hơn là hệ niềm tin nghiêm túc.

Các cung hoàng đạo trong tiếng Đức là Widder, Stier, Zwillinge, Krebs, Löwe, Jungfrau, Waage, Skorpion, Schütze, Steinbock, WassermannFische, và người Đức thường nói về chúng bằng những câu đời thường như "Ich bin Widder""Welches Sternzeichen hast du?".

Nếu bạn học tiếng Đức để giao tiếp thật, chủ đề này rất hữu ích vì nó hay xuất hiện trong chuyện phiếm, hẹn hò và caption trên mạng xã hội. Nó cũng giúp bạn học một danh từ ghép rất đặc trưng của tiếng Đức mà bạn sẽ nghe nhiều: Sternzeichen.

Từ vựng nhanh: nói chuyện về cung hoàng đạo bằng tiếng Đức

Dưới đây là danh sách thực tế những từ bạn thật sự cần. Mình dùng bảng từ vựng (không phải bảng cụm câu) vì đây là nhãn và danh từ, không phải các câu có khác biệt rõ về mức độ trang trọng.

Tiếng ViệtTiếng ĐứcCách phát âmGhi chú
cung hoàng đạo (cung sao)das Sternzeichendahs SHTEHRN-TSY-khenCách nói đời thường phổ biến nhất.
hoàng đạo (chiêm tinh)der Tierkreisdehr TEER-kryssTrang trọng hơn hoặc dùng trong văn viết.
cung hoàng đạo (thuật ngữ)das Tierkreiszeichendahs TEER-kryss-TSY-khenNghe mang tính kỹ thuật, hay dùng trong văn viết.
tử vidas Horoskopdahs hoh-ROH-skohpPhần dự đoán hoặc bài luận giải.
cung mọcder Aszendentdehr ah-tsen-DEHNTTrên biểu đồ cũng dùng 'Aszendent'.
lá sốdas Geburtshoroskopdahs geh-BOORTS-hoh-ROH-skohpNghĩa đen là 'tử vi sinh'.
chòm saodas Sternbilddahs SHTEHRN-biltTừ thuộc thiên văn, cũng hay dùng đời thường.
ngày sinhdas Geburtsdatumdahs geh-BOORTS-dah-toomHữu ích để đối chiếu mốc ngày của cung.

💡 Một ghi chú văn hóa nhanh

Trong tiếng Đức, nói chuyện chiêm tinh thường nằm giữa đùa vui và quan tâm thật. Bạn có thể tham gia mà không bị nghe quá 'nghiêm trọng' bằng cách thêm các từ làm mềm như "so ein bisschen" (kiểu kiểu) hoặc "irgendwie" (kiểu như).

12 cung hoàng đạo trong tiếng Đức (kèm phát âm và mốc ngày)

Tên cung trong tiếng Đức đa phần là bản dịch trực tiếp, nhưng có vài cái khác đủ để làm người học bị vấp. Bẫy phát âm lớn nhất là ö trong Löweü trong Schütze.

Widder

Widder (VID-der) là Bạch Dương, thường là March 21 to April 19 trong đa số danh sách tử vi phương Tây. Từ này cũng có nghĩa là “cừu đực”, đúng với biểu tượng.

Trong hội thoại: "Ich bin Widder." Nếu bạn muốn nghe bớt cụt, hãy thêm "vom Sternzeichen her" (xét theo cung hoàng đạo).

Stier

Stier (SHTEER) là Kim Ngưu, thường là April 20 to May 20. Nó có nghĩa là “bò đực”.

Thỉnh thoảng bạn sẽ nghe người ta liên hệ với tính bướng: "Stiere sind stur." Câu này rất phổ biến và dễ nhận ra.

Zwillinge

Zwillinge (TSVIL-ling-uh) là Song Tử, thường là May 21 to June 20. Trong tiếng Đức nó ở dạng số nhiều và nghĩa đen là “cặp song sinh”.

Dạng số nhiều này quan trọng: trong nói chuyện chiêm tinh đời thường, bạn ít nghe "Ich bin Zwilling" hơn "Ich bin Zwillinge", dù ngữ pháp nhìn có vẻ lạ với người học. Nhiều người coi tên cung như một tên riêng cố định.

Krebs

Krebs (KREHPS) là Cự Giải, thường là June 21 to July 22. Nghĩa thường ngày là “cua”, nhưng nó cũng là từ phổ biến để nói “ung thư” (bệnh).

Nghĩa kép này có thể khiến người ta thấy nặng nề. Trong ngữ cảnh chiêm tinh thì bình thường, nhưng nếu bạn không chắc, bạn có thể nói "Sternzeichen Krebs" để làm rõ chủ đề.

Löwe

Löwe (LUR-vuh) là Sư Tử, thường là July 23 to August 22. Nó có nghĩa là “sư tử”.

Âm ö là điểm then chốt: hãy chu môi như khi nói “oh”, nhưng giữ vị trí lưỡi gần “eh” hơn. Nếu bạn muốn có nền tảng phát âm chắc hơn, hướng dẫn phát âm tiếng Đức của chúng tôi giải thích umlaut rất rõ.

Jungfrau

Jungfrau (YOONG-frow) là Xử Nữ, thường là August 23 to September 22. Nghĩa đen là “cô gái trẻ” và cũng là “trinh nữ”, nên khi dịch sang tiếng Việt có thể nghe hơi cổ hoặc mang màu sắc tôn giáo.

Trong tiếng Đức, đây đơn giản là tên cung đã được dùng ổn định, nên thường không gây ngượng trong nói chuyện chiêm tinh.

Waage

Waage (VAH-guh) là Thiên Bình, thường là September 23 to October 22. Nó có nghĩa là “cái cân”.

Đây là một trong những từ dễ phát âm nhất, nhưng người học đôi khi nhấn sai. Cứ đơn giản thôi: VAH-guh, hai nhịp.

Skorpion

Skorpion (skor-PYOHN) là Bọ Cạp, thường là October 23 to November 21. Nó có nghĩa là “bọ cạp”.

Bạn cũng sẽ gặp Skorpion trong ngữ cảnh sinh học, nên đây là một từ giao thoa khá hữu ích.

Schütze

Schütze (SHUET-tsuh) là Nhân Mã, thường là November 22 to December 21. Nghĩa đen là “cung thủ”.

Âm ü là thử thách. Hãy nghĩ “oo” nhưng mỉm cười, như nhiều giáo viên tiếng Đức hay mô tả, và giữ lưỡi đưa về phía trước.

Steinbock

Steinbock (SHTINE-bok) là Ma Kết, thường là December 22 to January 19. Nghĩa đen là “dê núi” (ibex).

Đây là một từ ghép kinh điển của tiếng Đức: Stein (đá) + Bock (dê đực). Dù bạn không nhớ con vật, từ này vẫn rất dễ nhớ.

Wassermann

Wassermann (VAH-ser-mahn) là Bảo Bình, thường là January 20 to February 18. Nghĩa đen là “người nước”, tức “người mang nước”.

Đây là một từ ghép khác rất dễ đoán khi bạn biết Wasser (nước) và Mann (đàn ông).

Fische

Fische (FISH-uh) là Song Ngư, thường là February 19 to March 20. Nó ở dạng số nhiều và nghĩa là “cá”.

Giống như Zwillinge, nó thường được dùng như một nhãn tên cung cố định trong nói chuyện đời thường.

🌍 Chiêm tinh và thiên văn, một chi tiết cách dùng từ trong tiếng Đức

Tiếng Đức phân biệt rất rõ trong đời thường giữa chiêm tinh và thiên văn: "Astrologie" (ah-stroh-loh-GEE) và "Astronomie" (ah-stroh-noh-MEE). Nếu bạn nói về cung hoàng đạo, hãy dùng "Astrologie" hoặc "Horoskop", không dùng "Astronomie", trừ khi bạn đang nói về khoa học.

Cách hỏi và trả lời về cung hoàng đạo bằng tiếng Đức

Đây là những câu bạn sẽ thật sự nghe ngoài đời. Hãy để ý người Đức hay nói ngắn và tập trung vào danh từ.

Các mẫu câu hỏi phổ biến nhất

  1. "Welches Sternzeichen hast du?" (VEL-khes SHTEHRN-TSY-khen hahst doo)
    Câu này trực tiếp và bình thường giữa những người ngang hàng.

  2. "Was bist du für ein Sternzeichen?" (vahs bist doo fuer ine SHTEHRN-TSY-khen)
    Tự nhiên hơn một chút, gần giống “Bạn thuộc cung gì?”

  3. "Wann hast du Geburtstag?" (vahn hahst doo geh-BOORTS-tahk)
    Hay dùng để mở đầu khi ai đó quên mốc ngày của các cung.

Nếu bạn đang luyện lời chào và câu mở đầu, hãy kết hợp với bài cách nói xin chào bằng tiếng Đức để phần chuyện phiếm bắt đầu tự nhiên hơn.

Câu trả lời tự nhiên (từ thoải mái đến cẩn thận)

  • "Ich bin Löwe." (ikh bin LUR-vuh)
  • "Mein Sternzeichen ist Waage." (mine SHTEHRN-TSY-khen ist VAH-guh)
  • "Ich bin am 3. Oktober geboren, also Waage." (ikh bin ahm drit-ten ok-TOH-ber geh-BOH-ren, AHL-zoh VAH-guh)

Một từ làm mềm hữu ích là "glaube ich" (mình nghĩ vậy), nhất là khi bạn không chắc: "Ich bin Skorpion, glaube ich."

Cách nói lịch sự với người lạ

Với người bạn không quen, bạn có thể thêm bitte và giữ giọng nhẹ nhàng:

  • "Darf ich fragen, welches Sternzeichen du hast?" (darff ikh FRAH-gen, VEL-khes SHTEHRN-TSY-khen doo hahst)

Sự lịch sự trong tiếng Đức thường nằm ở cách diễn đạt và khoảng cách, không phải ở việc thêm thật nhiều từ. Ý này khá khớp với điều nhà ngôn ngữ học Deborah Tannen bàn trong các công trình về phong cách hội thoại: người ta có thể hiểu sự trực tiếp khác nhau tùy kỳ vọng văn hóa và ngữ cảnh.

Người Đức thật sự dùng chiêm tinh trong hội thoại như thế nào

Chiêm tinh ở các nước nói tiếng Đức đủ phổ biến để đa số người biết cung của mình, dù họ không đọc tử vi mỗi ngày. Tiếng Đức có khoảng 90 million native speakers worldwide (Ethnologue, 27th edition, 2024), trải trên nhiều quốc gia, nên kiểu chuyện phiếm này lan rất dễ qua truyền thông chung.

Bạn sẽ thấy nó ở đâu: tạp chí, ứng dụng và hồ sơ hẹn hò

Bạn vẫn sẽ thấy các mục Horoskop trên báo giấy và trang online, và bạn cũng sẽ thấy cung hoàng đạo trong phần giới thiệu hẹn hò. Giọng điệu thường là đùa vui: “Mình là Ma Kết nên cái gì cũng lên kế hoạch.”

Nếu bạn muốn hiểu phong cách từ vựng đời thường tiếng Đức, DWDS là nguồn tham khảo tốt để xem các từ như Horoskop xuất hiện thế nào trong ví dụ dùng thật (DWDS, accessed 2026). Đây là cách hữu ích để kiểm tra một từ nghe hiện đại, cổ, hay kiểu giật tít.

Một thái độ phổ biến của người Đức: "Không nghiêm túc, nhưng vui"

Một cách nói rất điển hình là nói giảm:

  • "Ich glaube nicht so dran, aber es ist witzig." (Mình không tin lắm, nhưng thấy vui.)

Câu này giúp bạn tham gia mà không phải “cam kết” niềm tin. Nó cũng phản ánh một kiểu dụng học rộng hơn mà nhà ngôn ngữ học Penelope Brown (trong nghiên cứu về lịch sự cùng Stephen Levinson) mô tả như quản lý thể diện: bạn giảm rủi ro bị đánh giá vì tin quá mạnh hoặc vì chế giễu người khác.

Từ vựng chiêm tinh nghe tự nhiên (và từ nào nghe kỳ)

Nghe tự nhiên:

  • Sternzeichen
  • Horoskop
  • Aszendent
  • passt zu (hợp với)
  • typisch (điển hình)

Thường hơi nặng cho nói chuyện đời thường:

  • Geburtshoroskop (ổn, nhưng nghe kiểu “mình rất mê cái này”)
  • Konstellation (nghe thiên về thiên văn hơn nếu ngữ cảnh không rõ)

Nếu mục tiêu của bạn là tiếng Đức đời thường, hãy giữ đơn giản và tập trung vào tên cung cộng một tính từ.

Những lỗi phát âm đáng chú ý (và cách sửa nhanh)

Người học tiếng Đức thường vẫn được hiểu dù phát âm chưa chuẩn, nhưng từ vựng chiêm tinh có vài âm có thể làm giảm độ rõ.

Umlaut: ö và ü

  • Löwe (LUR-vuh): đừng nói “LOH-veh.”
  • Schütze (SHUET-tsuh): đừng nói “SHOOT-suh.”

Nếu bạn muốn luyện có hệ thống, hãy kết hợp bài này với hướng dẫn các ký tự đặc biệt trong bảng chữ cái tiếng Đức, vì umlaut xuất hiện khắp nơi, không chỉ trong từ về cung hoàng đạo.

Âm "ch" trong Sternzeichen

Sternzeichen kết thúc bằng -zeichen (TSY-khen). Âm ch này với nhiều người là kiểu âm “ich”, không phải “k” cứng. Nếu bạn thay bằng “k” thì người ta vẫn hiểu, nhưng sẽ nghe rõ là giọng nước ngoài.

Nếu bạn muốn phân tích kỹ hơn, hãy xem bài mẹo phát âm tiếng Đức của chúng tôi.

Kịch bản mini: một đoạn chuyện phiếm về cung hoàng đạo giống ngoài đời

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn bạn có thể dùng lại. Nhịp điệu này rất giống cách nói ngoài đời.

A: "Und, welches Sternzeichen hast du?"
B: "Ich bin Steinbock. Und du?"
A: "Waage. Passt das?"
B: "Keine Ahnung, ich lese sowas nicht. Aber klingt gut."

Cụm quan trọng ở đây là "Passt das?" (Có hợp không?), giúp giữ không khí nhẹ nhàng.

⚠️ Một từ nên tránh trong sai ngữ cảnh

Vì "Krebs" cũng là từ đời thường để nói bệnh ung thư, đừng đem ra đùa trừ khi bạn quen người đó và ngữ cảnh rõ ràng là chiêm tinh. Nếu bạn muốn nói về cung, nói "Sternzeichen Krebs" sẽ làm nghĩa của bạn rõ ràng.

Cung hoàng đạo, chòm sao và một ghi chú khoa học (mà không làm mất vui)

Thỉnh thoảng bạn sẽ nghe ai đó nói: “Về mặt kỹ thuật thì các chòm sao không khớp với mốc ngày tử vi.” Đây là một điểm đúng, và nó liên quan đến việc chiêm tinh dùng hoàng đạo mang tính biểu tượng, còn thiên văn dùng ranh giới chòm sao được đo đạc.

Nếu bạn muốn một nguồn chuẩn về định nghĩa chòm sao, International Astronomical Union là tham chiếu tiêu chuẩn cho ranh giới chòm sao hiện đại (IAU, accessed 2026). Nhưng trong hội thoại tiếng Đức đời thường, gần như mọi người đang nói về hệ tử vi, không phải thiên văn.

Một câu tiếng Đức thực tế cho ý này là:

  • "Astronomisch gesehen ist das anders." (ah-stroh-NOH-mish geh-ZAY-en ist dahs AHN-ders)
    Nghĩa: “Xét theo thiên văn thì nó khác.”

Chỉ dùng câu này nếu cuộc trò chuyện đã đi theo hướng đó.

Cách luyện bằng clip phim và TV (để nhớ lâu)

Nói chuyện chiêm tinh rất hợp để học bằng clip vì nó ngắn, giàu cảm xúc và lặp lại: “Mình là Sư Tử”, “Đúng kiểu Xử Nữ”, “Bạn thuộc cung gì?” Bạn sẽ nghe nó trong cảnh hẹn hò, trêu đùa trong nhóm bạn và hài.

Nếu bạn muốn xây nền chuyện phiếm rộng hơn, hãy kết hợp với:

Danh sách gọn để bạn học thuộc

Nếu bạn chỉ học thuộc một mẫu, hãy chọn mẫu này:

  • "Ich bin [Sternzeichen]."
  • "Welches Sternzeichen hast du?"

Sau đó học trước ba cách phát âm dễ vấp nhất: Löwe, Schütze, Zwillinge.

🌍 Vì sao 'Sternzeichen' là một từ tiếng Đức rất hữu ích

"Sternzeichen" là ví dụ kinh điển cho việc tiếng Đức rất thích từ ghép: một từ gói trọn cả khái niệm. Khi bạn bắt đầu để ý các từ ghép như vậy, vốn từ tiếng Đức sẽ dễ đoán hơn, nhất là trong các chủ đề đời thường như sở thích, công việc và các mối quan hệ.

Muốn học theo đúng cách bạn sẽ nghe ngoài đời?

Để những từ này trở thành phản xạ, hãy luyện trong các cảnh ngắn, thật, có phụ đề và lặp lại. Các clip phim và TV của Wordy được thiết kế đúng cho kiểu chủ đề đời thường này: bạn nghe câu nói, thấy chữ viết, rồi ôn từ vựng cho đến khi dùng thấy nhẹ nhàng.

Câu hỏi thường gặp

Nói 'cung hoàng đạo' trong tiếng Đức là gì?
Từ phổ biến nhất là 'Sternzeichen' (SHTEHRN-TSY-khen), nghĩa đen là 'cung sao'. Khi nói chuyện hằng ngày, người Đức hỏi 'Was bist du für ein Sternzeichen?' hoặc đơn giản 'Welches Sternzeichen hast du?'. 'Tierkreiszeichen' cũng có, nhưng nghe mang tính thuật ngữ hơn.
Người Đức nói 'Mình là cung Sư Tử' như thế nào?
Bạn có thể nói 'Ich bin Löwe' (ikh bin LUR-vuh) hoặc 'Mein Sternzeichen ist Löwe' (mine SHTEHRN-TSY-khen ist LUR-vuh). Câu đầu nhanh và tự nhiên nhất khi nói chuyện thân mật. Câu sau rõ nghĩa hơn và nghe lịch sự hơn.
Ngày của các cung hoàng đạo trong tiếng Đức có giống tiếng Anh không?
Hầu như giống. Khoảng ngày trong tử vi tiếng Đức thường trùng với hệ hoàng đạo nhiệt đới phương Tây phổ biến trong truyền thông tiếng Anh. Tùy nguồn, bạn có thể thấy lệch một ngày. Nếu cần chính xác, hãy hỏi người đó theo hệ nào, còn tán gẫu thì ngày chuẩn là điều mọi người mong đợi.
Người Đức có coi chiêm tinh là nghiêm túc không?
Tùy người. Chiêm tinh rất quen thuộc và xuất hiện trong tạp chí, ứng dụng và các cuộc trò chuyện thường ngày, nhưng nhiều người Đức xem đó là cách mô tả bản thân cho vui hơn là niềm tin cứng nhắc. Nó hay được dùng để mở đầu câu chuyện, giống các bài trắc nghiệm tính cách.
Khác nhau giữa 'Horoskop' và 'Sternzeichen' là gì?
'Sternzeichen' là cung của bạn (Löwe, Jungfrau, v.v.). 'Horoskop' là tử vi, tức phần dự đoán hoặc bài luận giải cho cung đó. Trong tiếng Đức, người ta có thể nói 'Ich lese mein Horoskop' khi đọc dự đoán, nhưng nói 'Mein Sternzeichen ist ...' khi nhắc đến cung của mình.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
  2. Duden, các mục 'Sternzeichen' và zodiac sign, truy cập 2026
  3. DWDS, Wortprofil và ví dụ cách dùng cho 'Horoskop', truy cập 2026
  4. International Astronomical Union (IAU), tài liệu tham chiếu về ranh giới chòm sao và các chòm sao hoàng đạo, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ