← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Chúc Giáng sinh vui vẻ bằng tiếng Đức: Frohe Weihnachten, cách phát âm và người Đức thực sự nói gì

Bởi SandorCập nhật: 12 tháng 7, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Cách phổ biến nhất để chúc Giáng sinh vui vẻ bằng tiếng Đức là 'Frohe Weihnachten' (FROH-uh VY-nahkh-ten). Câu này dùng được ở Đức, Áo và Thụy Sĩ, phù hợp cả khi chúc trực tiếp lẫn viết thiệp. Bạn cũng sẽ nghe 'Schöne Weihnachten' và, gần năm mới, 'Guten Rutsch' và 'Frohes neues Jahr'.

Tiếng ViệtTiếng ĐứcCách phát âmMức độ trang trọng
Giáng sinh vui vẻ!Frohe Weihnachten!FROH-uh VY-nahkh-tenpolite
Giáng sinh vui vẻ!Fröhliche Weihnachten!FRUR-lickh-uh VY-nahkh-tenpolite
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!Schöne Feiertage!SHUR-nuh FY-er-tah-guhpolite
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!Frohe Feiertage!FROH-uh FY-er-tah-guhpolite
Chúc bạn có một mùa Giáng sinh vui vẻ!Schöne Weihnachten!SHUR-nuh VY-nahkh-tencasual
Chúc bạn khởi đầu năm mới thật suôn sẻ!Guten Rutsch!GOO-ten ROOTCHcasual
Chúc mừng năm mới!Frohes neues Jahr!FROH-uhs NOY-uhs YAHRpolite
Giáng sinh vui vẻ và chúc mừng năm mới!Frohe Weihnachten und ein glückliches neues Jahr!FROH-uh VY-nahkh-ten oont ayn GLUEK-lickh-uhs NOY-uhs YAHRformal

Cách phổ biến nhất để nói "Giáng sinh vui vẻ" trong tiếng Đức là Frohe Weihnachten (FROH-uh VY-nahkh-ten). Câu này dùng được ở Đức, Áo và vùng Thụy Sĩ nói tiếng Đức. Nó hợp cả lời chúc nhanh khi gặp mặt lẫn câu viết trong thiệp.

Tiếng Đức có khoảng 90 triệu người bản ngữ và khoảng 132 triệu người nói tổng cộng trên toàn thế giới (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024). Điều này quan trọng vì ngôn ngữ chúc mừng Giáng sinh khá thống nhất trong khu vực DACH (Đức, Áo, Thụy Sĩ). Nhưng thời điểmsắc thái lời chúc có thể khác nhau tùy nơi bạn ở và người bạn đang nói chuyện.

Nếu bạn cũng đang xây nền tảng giao tiếp hằng ngày, hãy học thêm cách nói xin chào bằng tiếng Đức để lời chào nghe tự nhiên quanh năm.

Khi nào người Đức thực sự nói lời chúc Giáng sinh

Trong nhiều bối cảnh nói tiếng Việt, mọi người có thể chúc "Giáng sinh vui vẻ" từ rất sớm. Ở các nước nói tiếng Đức, thời điểm chính của Giáng sinh là ngày 24 tháng 12, không phải ngày 25.

Ngày 24 tháng 12 rất quan trọng (Heiligabend)

Ngày 24 tháng 12 là Heiligabend (HY-likh-AH-bent), buổi tối mà nhiều gia đình trao quà và tổ chức lễ chính. Vì vậy, “Frohe Weihnachten” thường được nói ngay trước khi bạn tạm biệt nhau để nghỉ lễ, hoặc vào đúng ngày 24.

Nếu bạn nói quá sớm với người mà chắc chắn bạn sẽ gặp lại trước ngày 24, câu đó có thể nghe hơi vội. Không bất lịch sự, chỉ hơi lệch nhịp.

Mùa Vọng là một mùa riêng

Bốn tuần trước Giáng sinh là Advent (AH-dvent). Bạn sẽ nghe những lời chúc theo mùa như “Schöne Adventszeit” nhiều hơn “Frohe Weihnachten” vào đầu tháng 12, nhất là ở nơi làm việc.

Đây là một lý do khiến ngôn ngữ chúc lễ ở tiếng Đức có cảm giác "đến muộn" hơn tiếng Việt. Nhịp lịch khác nhau, và lời chúc đi theo nhịp đó.

💡 Quy tắc thời điểm đơn giản

Nếu bạn sẽ không gặp lại ai đó trước ngày 24 tháng 12, hãy nói "Frohe Weihnachten" khi tạm biệt. Nếu bạn sẽ gặp lại họ, "Schöne Adventszeit" hoặc "Schöne Feiertage" thường hợp hơn.

Frohe Weihnachten và Fröhliche Weihnachten

Cả hai đều đúng, nhưng cảm giác không hoàn toàn giống nhau.

Frohe Weihnachten

Frohe Weihnachten (FROH-uh VY-nahkh-ten) là cách nói phổ biến nhất, trung tính nhất và dễ dùng nhất. Nó nghe tự nhiên khi nói ở cửa hàng, khi ký tên cuối email, và khi viết thiệp.

Duden xem Weihnachten là một danh từ chỉ ngày lễ cố định. Trong thực tế, bạn sẽ thấy “Frohe Weihnachten” xuất hiện liên tục trên biển hiệu và lời chào nơi công cộng (Duden, truy cập 2026).

Fröhliche Weihnachten

Fröhliche Weihnachten (FRUR-lickh-uh VY-nahkh-ten) cũng là cách nói chuẩn. Nó có thể tạo cảm giác "vui tươi" hơn một chút vì fröhlich nghĩa là "vui vẻ". Nhưng khác biệt này khá tinh tế.

Nhiều người bản ngữ vẫn chọn “Frohe” vì ngắn và gọn hơn. Khi nói nhanh, câu ngắn thường thắng.

Phát âm Weihnachten, phần người học hay bỏ lỡ

Phần khó là âm ch trong Weihnachten. Ở nhiều giọng, đó là âm mềm ở phía sau cổ họng, không phải âm “k” như trong tiếng Việt.

Mục tiêu thực tế cho người học là: VY-nahkh-ten, với một âm “kh” nhẹ ở giữa. Đừng đẩy quá mạnh, rõ ràng quan trọng hơn gắt.

"Happy Holidays" trong tiếng Đức (và khi nào dùng)

Nếu bạn muốn một câu gần với "Chúc kỳ nghỉ vui vẻ", tiếng Đức có một tương đương rất gọn:

Schöne Feiertage

Schöne Feiertage (SHUR-nuh FY-er-tah-guh) nghĩa đen là "những ngày lễ dễ chịu". Câu này phổ biến trong dịch vụ khách hàng, nơi làm việc, và mọi tình huống bạn muốn thân thiện mà không mặc định người kia mừng Giáng sinh.

Nó cũng hữu ích khi bạn nói với người không quen thân, hoặc khi văn phòng có đồng nghiệp quốc tế.

Frohe Feiertage

Frohe Feiertage (FROH-uh FY-er-tah-guh) tương tự, chỉ là nghe giống "lời chào" hơn một chút. Cả hai đều ổn.

Nếu bạn viết email công việc, “Frohe Feiertage” có thể là một câu kết mùa lễ gọn gàng.

🌍 Vì sao 'Feiertage' nghe rất tự nhiên trong tiếng Đức

Các nước nói tiếng Đức có lịch ngày nghỉ lễ dày đặc. Từ "Feiertag" được dùng liên tục khi lên kế hoạch hằng ngày. Vì vậy "Feiertage" không tạo cảm giác dịch gượng, mà giống ngôn ngữ lịch bình thường.

Guten Rutsch, câu chúc năm mới bạn sẽ nghe ở khắp nơi

Nếu bạn ở Đức vào cuối tháng 12, bạn sẽ nghe:

Guten Rutsch

Guten Rutsch! (GOO-ten ROOTCH) được nói trong những ngày trước đêm giao thừa. Nó có nghĩa là "chúc bạn khởi đầu năm mới thật suôn sẻ".

Người học hay nghĩ nó liên quan đến trượt trên băng. Trong cách dùng hằng ngày, đây chỉ là một lời chúc theo mùa cố định.

Bạn có thể kết hợp với lời chúc Giáng sinh:

  • Frohe Weihnachten und einen guten Rutsch! (FROH-uh VY-nahkh-ten oont EYE-nen GOO-ten ROOTCH)

Câu kết hợp này cực kỳ phổ biến vì nó bao trọn cả kỳ nghỉ.

Lời chúc theo tình huống (nói gì và vì sao)

Từ vựng thì dễ. Lựa chọn xã hội mới là thứ giúp bạn nghe giống người địa phương.

Ở cửa hàng, khách sạn, hoặc nhà hàng

Dùng câu ngắn và lịch sự:

  • Frohe Weihnachten!
  • Schöne Feiertage!

Nếu bạn muốn thêm một câu lịch sự, bạn có thể nói Danke, ebenso! (DAHN-kuh, EH-ben-zoh), nghĩa là "Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé."

Nếu bạn muốn có thêm tiếng Đức giao tiếp hằng ngày trong tình huống dịch vụ, cách nói tạm biệt bằng tiếng Đức rất hợp để học cùng lời chúc lễ, vì đa số câu này dùng như lời tiễn.

Ở nơi làm việc (kết email trang trọng)

Với giọng trang trọng hơn, tiếng Đức thường dùng đại từ như Ihnen (EE-nen) để thể hiện sự tôn trọng:

  • Frohe Weihnachten und ein glückliches neues Jahr!
  • Frohe Weihnachten Ihnen und Ihrer Familie.

Trong bối cảnh chuyên nghiệp, cấu trúc "chúc ... đến bạn" này có thể phù hợp hơn một câu cảm thán thân mật.

Với bạn bè (tin nhắn)

Càng ngắn càng tốt:

  • Frohe Weihnachten!
  • Schöne Weihnachten!
  • Guten Rutsch!

Nếu bạn muốn nghe tình cảm mà không quá "sến", bạn có thể thêm:

  • Frohe Weihnachten, ich denk an dich. (FROH-uh VY-nahkh-ten, ikh denk ahn dikh)
    "Giáng sinh vui vẻ, mình đang nghĩ về bạn."

Với người yêu

Tiếng Đức có nhiều cách nói "Anh yêu em/Em yêu anh", và Giáng sinh là lúc hay dùng. Nếu bạn muốn học phần này, xem cách nói anh yêu em bằng tiếng Đức.

Một tin nhắn lễ ấm áp, tự nhiên là:

  • Frohe Weihnachten, mein Schatz. (FROH-uh VY-nahkh-ten, myn SHAHTS)
    "Giáng sinh vui vẻ, người yêu của anh/em."

Viết gì trong thiệp Giáng sinh tiếng Đức (mẫu câu)

Cách viết thiệp tiếng Đức thường thẳng và có cấu trúc. Bạn nêu lời chúc, rồi thêm một câu cá nhân.

Cổ điển và an toàn

Frohe Weihnachten und ein glückliches neues Jahr!
(FROH-uh VY-nahkh-ten oont ayn GLUEK-lickh-uhs NOY-uhs YAHR)

Đây là câu mặc định "bao trọn mọi thứ".

Trang trọng (hàng xóm, khách hàng, giáo viên)

Wir wünschen Ihnen frohe Weihnachten und ein gesundes neues Jahr.
(veer VUEN-shen EE-nen FROH-uh VY-nahkh-ten oont ayn guh-ZOONT-uhs NOY-uhs YAHR)

“Gesund” (khỏe mạnh) là lời chúc năm mới rất phổ biến trong tiếng Đức. Nó nghe chân thành, không kịch tính.

Thân thiện nhưng không quá thân mật

Frohe Weihnachten! Ich hoffe, du hast ein paar ruhige Tage.
(FROH-uh VY-nahkh-ten! ikh HOH-fuh, doo hahst ayn paar ROO-ee-guh TAH-guh)

“Ruhige Tage” (những ngày yên tĩnh) đúng với điều nhiều người thật sự muốn trong kỳ nghỉ.

Dành cho gia đình có trẻ nhỏ

Frohe Weihnachten und viel Spaß beim Auspacken!
(FROH-uh VY-nahkh-ten oont feel SHPAHSS bym OWS-pah-ken)

“Beim Auspacken” là "lúc mở quà", một chi tiết rất đặc trưng Giáng sinh và tạo cảm giác cá nhân.

⚠️ Viết hoa trong thiệp

Trong tiếng Đức, danh từ được viết hoa: Weihnachten, Feiertage, Jahr, Familie. Viết đúng phần này trong thiệp quan trọng hơn ngữ pháp hoàn hảo, vì người bản ngữ nhìn là thấy ngay.

Ghi chú vùng miền: Đức, Áo, Thụy Sĩ

Trong toàn vùng nói tiếng Đức, các lời chúc cốt lõi giống nhau. Khác biệt chủ yếu nằm ở văn hóa xung quanh và từ vựng liên quan, hơn là câu chúc.

Đức

Đức là nước nói tiếng Đức lớn nhất, với khoảng 84 triệu người. Chợ Giáng sinh (Weihnachtsmärkte) là điểm nhấn lớn theo mùa. Bạn sẽ thấy “Frohe Weihnachten” ở khắp nơi trong các bối cảnh phục vụ công chúng.

Các bài giải thích của Deutsche Welle về từ vựng Giáng sinh nhấn mạnh AdventHeiligabend quan trọng thế nào trong ngôn ngữ hằng ngày (DW, truy cập 2026).

Áo

Ở Áo, bạn vẫn nói Frohe Weihnachten, nhưng bạn có thể nghe nhiều màu sắc địa phương hơn trong món ăn và truyền thống mùa lễ. Câu chúc vẫn ổn định.

Thụy Sĩ (vùng nói tiếng Đức)

Tiếng Đức Thụy Sĩ (Schweizerdeutsch) được dùng rộng rãi trong đời sống hằng ngày. Nhưng tiếng Đức chuẩn vẫn là lựa chọn an toàn khi viết và trong nhiều tương tác trang trọng. “Frohe Weihnachten” bằng tiếng Đức chuẩn hoàn toàn bình thường.

Nếu bạn học tiếng Đức để du lịch, các mô tả về cách dùng chuẩn của Goethe-Institut là điểm tựa tốt cho những gì được hiểu rộng khắp các vùng (Goethe-Institut, truy cập 2026).

Hướng dẫn phát âm mini: các âm trong lời chúc

Phát âm tiếng Đức khá nhất quán khi bạn biết cần nghe gì. Với các câu chúc Giáng sinh, có ba âm quan trọng nhất.

Âm W trong Weihnachten

Âm w tiếng Đức gần với âm v trong tiếng Việt. Vì vậy cách xấp xỉ là VY-nahkh-ten, không phải kiểu “wai”.

Âm ch

Tiếng Đức có hơn một kiểu “ch”. Trong Weihnachten, nhiều người dùng âm ở phía sau cổ họng (giống trong ach), nhất là vì nó đứng sau a.

Bạn không cần hoàn hảo ngay. Hãy nhắm tới một âm “kh” mềm, không biến thành “k” cứng.

Âm ö trong fröhlich

Âm ö giống âm "ơ" nhưng môi tròn hơn. Vì vậy FRUR-lickh-uh là một cách xấp xỉ ổn cho người học.

Nếu bạn nói “FROH-lickh”, người ta vẫn hiểu. Dấu umlaut chỉ làm câu nghe gọn hơn.

Lỗi thường gặp (và cách tránh)

Chúc quá sớm

Nếu bạn chúc đồng nghiệp “Frohe Weihnachten” vào đầu tháng 12, câu đó có thể nghe như bạn sắp nghỉ luôn đến hết năm. Hãy dùng Schöne Adventszeit hoặc Schöne Feiertage cho tới những ngày làm việc cuối cùng.

Nhầm giữa từ chỉ ngày lễ số ít và số nhiều

  • Weihnachten được xem như tên ngày lễ cố định.
  • Feiertage là số nhiều và rộng hơn.

Nếu bạn muốn "Chúc kỳ nghỉ vui vẻ", chọn Feiertage. Nếu bạn muốn "Giáng sinh vui vẻ", chọn Weihnachten.

Quá trang trọng với bạn bè

Tiếng Đức có tiếng là trang trọng, nhưng giữa bạn bè, ngắn và ấm là bình thường. Chỉ cần “Frohe Weihnachten!” là đủ.

Nếu bạn muốn nói chung nghe thân mật hơn, học tiếng Đức đời thường sẽ giúp. Nhưng hãy dùng đúng chỗ. Nếu bạn tò mò về những gì không nên nói nơi lịch sự, xem hướng dẫn về chửi thề tiếng Đức.

Ghi chú văn hóa Giáng sinh giúp bạn hiểu ngôn ngữ

Bạn nhớ ngôn ngữ tốt hơn khi biết nó gắn với điều gì.

Thời điểm tặng quà định hình lời chúc

Vì việc tặng quà thường diễn ra vào Heiligabend, lời chúc “Frohe Weihnachten” gắn với một khoảnh khắc xã hội cụ thể: lời tạm biệt cuối cùng trước khi về với gia đình, hoặc lời chào khi bạn đến nơi.

Vì vậy câu này giống lời chúc ở "ngưỡng cửa", không phải khẩu hiệu kéo dài cả tháng.

Chợ Giáng sinh tạo ra tiếng Đức theo kịch bản

Trong tháng 12, bạn sẽ nghe các tương tác lặp lại theo "kịch bản": gọi món, thanh toán, chúc nhau. Đây là lúc rất tốt để luyện tai vì các câu lặp lại với vài biến thể nhỏ.

Nếu bạn học qua phim và clip truyền hình, hãy coi cảnh mùa lễ như phòng thí nghiệm nghe: cùng một lời chào xuất hiện với ngữ điệu, tốc độ và mức lịch sự khác nhau.

Cách thực tế để học các câu này từ cảnh đời thật

Học thuộc “Frohe Weihnachten” thì dễ. Khó hơn là nhận ra nó khi người ta nói lí nhí nhanh, hoặc khi nó nằm trong một câu dài hơn.

Hãy dùng vòng lặp 3 bước:

  1. Nghe trong ngữ cảnh: tạm biệt ở cửa hàng, đến nhà người thân, gọi điện.
  2. Lặp lại cả cụm: không chỉ câu chúc, mà cả nhịp điệu xung quanh.
  3. Thay một biến: Weihnachten và Feiertage, hoặc thêm Guten Rutsch.

Nếu bạn muốn các phương pháp ưu tiên nghe trước, hãy vào mục lục blog Wordy và chọn chủ đề đúng với thứ bạn thật sự xem.

Thẻ cụm từ: các lời chúc cốt lõi với ví dụ thật

Frohe Weihnachten!

Lịch sự

/FROH-uh VY-nahkh-ten/

Nghĩa đen: Frohe = 'vui vẻ/hân hoan' Weihnachten = 'Giáng sinh'

Frohe Weihnachten! Wir sehen uns nächstes Jahr.

Giáng sinh vui vẻ! Hẹn gặp năm sau.

🌍

Một lời chúc tiêu chuẩn, cũng hay dùng như câu tạm biệt ngay trước kỳ nghỉ lễ, nhất là khi bạn sẽ không gặp lại người đó trước ngày 24 tháng 12.

Schöne Feiertage!

Lịch sự

/SHUR-nuh FY-er-tah-guh/

Nghĩa đen: Schöne = 'dễ chịu/vui vẻ' Feiertage = 'ngày nghỉ lễ'

Schöne Feiertage und gute Erholung!

Chúc kỳ nghỉ vui vẻ, và nghỉ ngơi thật tốt!

🌍

Lời chúc theo mùa trung tính, dùng ở nơi làm việc và dịch vụ khách hàng. Hữu ích khi bạn muốn thân thiện mà không mặc định là Giáng sinh.

Guten Rutsch!

Thân mật

/GOO-ten ROOTCH/

Nghĩa đen: Một lời chúc năm mới cố định, nghĩa là 'khởi đầu tốt'

Guten Rutsch! Bis nächstes Jahr!

Chúc bạn khởi đầu năm mới thật suôn sẻ! Hẹn gặp năm sau!

🌍

Dùng trong những ngày cuối tháng 12 cho tới đêm giao thừa. Thường đi kèm lời chúc Giáng sinh vào những ngày làm việc cuối trước kỳ nghỉ.

Frohes neues Jahr!

Lịch sự

/FROH-uhs NOY-uhs YAHR/

Nghĩa đen: Frohes = 'vui vẻ' neues = 'mới' Jahr = 'năm'

Frohes neues Jahr! Wie war dein Urlaub?

Chúc mừng năm mới! Kỳ nghỉ của bạn thế nào?

🌍

Phổ biến từ đêm giao thừa tới tuần đầu tháng 1. Ở nhiều văn phòng, bạn sẽ nghe câu này lặp lại vào ngày đầu đi làm lại.

Tổng kết: một câu cần nhớ nhất

Nếu bạn chỉ nhớ một câu, hãy nhớ Frohe Weihnachten (FROH-uh VY-nahkh-ten). Thêm Schöne Feiertage khi bạn muốn một câu trung tính kiểu "Chúc kỳ nghỉ vui vẻ". Thêm Guten Rutsch khi năm mới đã gần.

Để các câu này không chỉ nằm trong "sách vở", hãy luyện với hội thoại thật. Cách học bằng clip của Wordy được thiết kế cho việc đó, bạn nghe lời chúc, bắt nhịp, rồi dùng lại ngay trong ngày.

Câu hỏi thường gặp

Chúc Giáng sinh vui vẻ bằng tiếng Đức đúng nhất là gì?
Câu chúc chuẩn là 'Frohe Weihnachten' (FROH-uh VY-nahkh-ten). Câu này dùng đúng ở Đức, Áo và vùng nói tiếng Đức tại Thụy Sĩ, phù hợp cả khi nói lẫn khi viết. Nếu muốn thân tình hơn, gần năm mới có thể thêm 'und einen guten Rutsch!'.
'Fröhliche Weihnachten' có đúng không?
Có. 'Fröhliche Weihnachten' (FRUR-lickh-uh VY-nahkh-ten) đúng ngữ pháp và ai cũng hiểu. Tuy vậy trong đời thường, nhiều người dùng 'Frohe Weihnachten' vì ngắn hơn và nghe tự nhiên hơn khi chúc nhanh, nhắn tin hoặc giao tiếp ở cửa hàng.
Nói 'Happy Holidays' bằng tiếng Đức như thế nào?
Một lựa chọn trung tính phổ biến là 'Schöne Feiertage' (SHUR-nuh FY-er-tah-guh), nghĩa là 'kỳ nghỉ vui vẻ.' Bạn cũng có thể nói 'Frohe Feiertage' (FROH-uh FY-er-tah-guh). Ở nơi làm việc, các câu này thường bao quát hơn 'Frohe Weihnachten' khi bạn không rõ truyền thống của người khác.
Trước Giáng sinh, người Đức chúc gì, kiểu chúc sớm 'Merry Christmas'?
Trước ngày 24/12, người Đức hay nói 'Schöne Adventszeit' (SHUR-nuh AHD-vents-tsyte), hoặc chỉ nói 'Frohe Weihnachten' khi biết sẽ không gặp lại người đó trước kỳ nghỉ. Ở cửa hàng, bạn cũng sẽ nghe 'Schöne Feiertage' như một lời chào tạm biệt lịch sự theo mùa.
Viết gì trong thiệp Giáng sinh tiếng Đức?
Một câu an toàn và ấm áp là: 'Frohe Weihnachten und ein glückliches neues Jahr!' (FROH-uh VY-nahkh-ten oont ayn GLUEK-lickh-uhs NOY-uhs YAHR). Với thiệp trang trọng, thêm 'Ihnen' và 'Ihre Familie': 'Frohe Weihnachten Ihnen und Ihrer Familie.'
'Guten Rutsch' nghĩa là gì, có liên quan đến trượt ngã không?
'Guten Rutsch' (GOO-ten ROOTCH) nghĩa là 'khởi đầu năm mới thuận lợi.' Dù từ 'rutsch' gợi cảm giác 'trượt', cụm này thường không dùng để đùa chuyện trượt băng. Đây là một cụm chúc theo mùa, dùng từ cuối tháng 12 đến đêm giao thừa.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, 'Weihnachten' và ghi chú về cách dùng lời chúc, truy cập 2026
  2. Goethe-Institut, tổng quan tiếng Đức và tài nguyên học tập, truy cập 2026
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (ấn bản thứ 27, 2024)
  4. Deutsche Welle (DW), giải thích về truyền thống Giáng sinh ở Đức và từ vựng liên quan, truy cập 2026
  5. Institut für Deutsche Sprache (IDS), tài nguyên về cách dùng tiếng Đức đương đại, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ