Cách nói Có và Không trong tiếng Đức: 15+ cụm từ cần biết
Trả lời nhanh
Cách nói có phổ biến nhất trong tiếng Đức là "Ja" (yah) và cách nói không phổ biến nhất là "Nein" (nine). Nhưng tiếng Đức có vốn từ phong phú hơn nhiều để đồng ý và phản đối, gồm từ đặc biệt "Doch", một kiểu "có" dùng để bác lại câu phủ định, tương tự "Si" trong tiếng Pháp. Nắm vững các cách nói này giúp bạn nói tự nhiên và xử lý mọi tình huống, từ trò chuyện thường ngày đến đàm phán trang trọng.
Câu trả lời ngắn gọn
Cách phổ biến nhất để nói “có” trong tiếng Đức là Ja (yah), và cách phổ biến nhất để nói “không” là Nein (nine). Hai từ này bao quát phần cơ bản, nhưng người bản xứ dùng nhiều cách khẳng định và phủ định hơn để thể hiện mức độ chắc chắn, hào hứng, lịch sự, và cả sự phản bác.
Tiếng Đức được hơn 130 triệu người nói ở sáu quốc gia (Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và Bỉ), và theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Đức nằm trong nhóm mười hai ngôn ngữ được nói nhiều nhất thế giới. Vì phạm vi rộng như vậy, cách người nói thể hiện đồng ý và không đồng ý cũng có khác biệt tinh tế nhưng quan trọng, từ Jawohl nhấn mạnh trong bối cảnh trang trọng đến Klar thân mật giữa bạn bè.
"Hệ thống tiểu từ trong tiếng Đức (những từ như doch, ja, schon và halt) là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của ngôn ngữ này, mã hóa các sắc thái đồng ý, phản bác và giả định chung mà các ngôn ngữ châu Âu khác diễn đạt bằng những cơ chế hoàn toàn khác."
(A.E. Hammer, Hammer's German Grammar and Usage, Routledge, 2011)
Điểm đặc biệt thú vị của tiếng Đức là Doch, một từ không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, cho phép bạn phản bác một câu phủ định chỉ bằng một âm tiết. Hướng dẫn này giới thiệu hơn 15 cách nói “có” và “không” trong tiếng Đức, được sắp theo nghĩa và mức độ trang trọng, để bạn luôn chọn đúng từ.
Tham khảo nhanh: “Có” và “Không” trong tiếng Đức
Các cách nói “Có” trong tiếng Đức
Đây là các cách khẳng định thiết yếu, từ Ja đơn giản đến các lựa chọn nhấn mạnh và theo ngữ cảnh. Duden, từ điển uy tín của Đức, ghi nhận tất cả các cách này là cách dùng chuẩn.
Ja
/yah/
Nghĩa đen: Có
“Kommst du mit? / Ja, gerne!”
Bạn đi cùng chứ? / Có, rất sẵn lòng!
Cách nói “có” phổ quát trong tiếng Đức. Dùng được trong mọi tình huống, mọi vùng, mọi mức độ trang trọng. Khi nói chuyện, người Đức hay làm nhẹ hoặc nhấn mạnh bằng tiểu từ: 'Ja, klar' (ừ, tất nhiên), 'Ja, schon' (ừ, chắc vậy).
Ja là nền tảng của sự khẳng định trong tiếng Đức. Nó ngắn, rõ, và ai cũng hiểu. Điểm linh hoạt là nó dễ kết hợp với từ khác để đổi sắc thái. Ja, gerne (có, rất sẵn lòng) nghe hào hứng. Ja, schon (có, chắc vậy) thể hiện đồng ý miễn cưỡng. Kéo dài Jaaaa... gợi do dự hoặc chán.
Trong tiếng Đức viết, Ja còn là một tiểu từ tình thái nằm trong câu để nhấn mạnh hoặc gợi “ai cũng biết”: Das ist ja toll! (Cái đó hay thật!). Cách dùng này không phải để trả lời câu hỏi, mà là một kiểu tiểu từ rất đặc trưng của tiếng Đức, giúp lời nói có màu cảm xúc.
Jawohl
/yah-VOHL/
Nghĩa đen: Đúng vậy
“Herr General, jawohl!”
Thưa tướng quân, vâng ạ!
Một cách khẳng định nhấn mạnh, trang trọng. Ban đầu thuộc ngôn ngữ quân đội, nay còn được dùng hài hước trong đời thường. Nói 'Jawohl!' khi bạn bè nhờ vả tạo cảm giác “tuân lệnh” phóng đại, vui vẻ.
Jawohl kết hợp ja (có) với wohl (quả thật, chắc chắn) để tạo một lời khẳng định nhấn mạnh. Nó gắn mạnh nhất với ngôn ngữ quân đội và hành chính, nơi nó đóng vai trò như “Vâng ạ.” Theo Duden, từ này đã được dùng từ thế kỷ 16.
Trong tiếng Đức hiện đại, Jawohl còn có một đời sống thứ hai, mang tính hài hước và hơi mỉa nhẹ. Bạn bè dùng nó để đáp lại “chỉ thị”: Bring bitte Milch mit. Jawohl! (Làm ơn mang sữa nhé. Vâng ạ!). Cái buồn cười nằm ở việc áp “kỷ luật quân đội” vào chuyện rất thường ngày.
Klar
/klahr/
Nghĩa đen: Rõ ràng
“Kannst du mir helfen? / Klar, kein Problem!”
Bạn giúp mình được không? / Được chứ, không vấn đề!
Một trong những cách khẳng định thân mật phổ biến nhất. Ngắn, thân thiện, và hào hứng. 'Na klar!' (tất nhiên rồi!) còn nhấn mạnh hơn. Dùng rộng rãi ở mọi vùng nói tiếng Đức.
Klar nghĩa đen là “rõ ràng”, nhưng dùng như “được chứ” hoặc “tất nhiên.” Đây là một trong những câu khẳng định bạn nghe nhiều nhất trong hội thoại thân mật tiếng Đức. Dạng mở rộng Na klar! thêm hào hứng, tương đương “Tất nhiên rồi!” hoặc “Rõ ràng mà!”
Trong nhóm người trẻ, Klar thường là câu trả lời mặc định cho lời nhờ và lời mời. Nó thể hiện sẵn lòng mà không trang trọng như Natürlich hay nặng như Selbstverständlich.
Natürlich
/nah-TEWR-likh/
Nghĩa đen: Dĩ nhiên
“Darf ich das Fenster öffnen? / Natürlich!”
Tôi mở cửa sổ được chứ? / Tất nhiên!
Một lời khẳng định lịch sự, ấm áp. Ít trang trọng hơn 'Selbstverständlich' nhưng nhã hơn 'Klar.' Hợp trong môi trường công việc và với người bạn xưng hô bằng 'Sie'.
Natürlich nằm ở khoảng giữa dễ chịu, không quá suồng sã cũng không quá trang trọng. Nó đủ lịch sự cho môi trường chuyên nghiệp và đủ ấm cho trò chuyện thân mật. Khi ai đó xin phép điều hợp lý, Natürlich là câu trả lời rất hợp, vừa đồng ý vừa ngầm nói rằng yêu cầu đó hoàn toàn hợp lý.
Tài liệu giảng dạy của Goethe-Institut khuyên người học dùng Natürlich như một trong những cách khẳng định đầu tiên ngoài Ja, vì nó dùng được rất rộng.
Selbstverständlich
/zelpst-fehr-SHTEND-likh/
Nghĩa đen: Hiển nhiên
“Können Sie den Bericht bis Freitag fertigstellen? / Selbstverständlich, Herr Direktor.”
Ông/bà có thể hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu không? / Tất nhiên rồi, thưa giám đốc.
Cách trang trọng nhất để nói “tất nhiên.” Hàm ý yêu cầu hợp lý đến mức không cần nói cũng hiểu. Hay gặp trong kinh doanh, dịch vụ, và hội thoại trang trọng.
Với sáu âm tiết, Selbstverständlich là một từ ghép rất “kiểu Đức”: selbst (tự) + verständlich (dễ hiểu), nghĩa đen là “tự nhiên mà hiểu.” Bạn dùng nó khi muốn thể hiện rằng bạn không chỉ đồng ý, mà còn thấy việc đó hiển nhiên.
Lễ tân khách sạn, nhân viên chăm sóc khách hàng, và người làm việc trong bối cảnh trang trọng dùng Selbstverständlich thường xuyên. Nó giống như một cái gật đầu kính trọng bằng lời.
Genau
/geh-NOW/
Nghĩa đen: Chính xác
“Also treffen wir uns um acht? / Genau.”
Vậy mình gặp nhau lúc tám giờ nhé? / Chính xác.
Người Đức dùng 'Genau' liên tục, vừa để xác nhận vừa như một từ đệm hội thoại, giống kiểu “đúng rồi” hoặc “chính xác.” Đây là một trong những từ “rất Đức” trong lời nói hằng ngày.
Nếu có một từ định hình hội thoại tiếng Đức, có thể đó là Genau. Người Đức dùng nó liên tục để xác nhận, đồng ý, và báo hiệu rằng họ đang theo kịp câu chuyện. Trong đối thoại, bạn sẽ nghe Genau rải khắp như một cái gật đầu bằng lời.
Việc dùng quá nhiều đã thành một trò đùa quen thuộc với người học tiếng Đức và cả nhà ngôn ngữ học. Nhưng nó phổ biến có lý do: nó thể hiện đồng ý rõ ràng, chính xác, mà không quá trang trọng hay quá suồng sã.
Stimmt
/shtimt/
Nghĩa đen: Đúng / Chính xác
“Berlin ist die Hauptstadt, oder? / Stimmt!”
Berlin là thủ đô, đúng không? / Đúng!
Dùng để xác nhận một phát biểu mang tính sự thật. 'Stimmt' xác nhận điều người khác nói là đúng. 'Das stimmt' (điều đó đúng) là bản đầy đủ hơn một chút. Cũng dùng khi xác nhận số tiền trên hóa đơn nhà hàng.
Stimmt đến từ động từ stimmen (đúng, chính xác). Đây là câu trả lời “ruột” khi ai đó nêu một sự thật và bạn muốn xác nhận. Trong nhà hàng, Stimmt so (đúng vậy) là cách bạn nói với phục vụ rằng không cần thối lại tiền lẻ.
Dạng đầy đủ Das stimmt nặng hơn một chút, và hay dùng trong thảo luận hoặc tranh luận khi công nhận một ý đúng của người kia.
Sức mạnh đặc biệt của Doch
Từ này xứng đáng có một mục riêng vì nó không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Hiểu Doch là một trong những chìa khóa để nói tiếng Đức tự nhiên.
Doch
/dokh/
Nghĩa đen: Có (phản bác câu phủ định)
“Du magst keinen Kaffee, oder? / Doch, ich trinke jeden Morgen welchen!”
Bạn không thích cà phê, đúng không? / Có chứ, sáng nào mình cũng uống!
Một trong những từ quan trọng nhất và khó dịch nhất của tiếng Đức. Chỉ dùng để phản bác một câu phủ định hoặc câu hỏi phủ định. Tương tự tiếng Pháp có 'Si.' Nếu ai đó nói bạn không thể hoặc không làm, 'Doch!' là câu phản bác một từ.
Doch lấp một khoảng trống mà tiếng Việt không có theo đúng cách đó. Trong tiếng Việt, nếu ai đó nói “Bạn không biết tiếng Đức,” bạn thường phải đáp bằng một câu như “Có chứ, tôi biết.” Trong tiếng Đức, một từ là đủ: Doch!
Quy tắc rất đơn giản: khi ai đó đưa ra một câu phủ định hoặc hỏi theo dạng phủ định, và bạn muốn phản bác, bạn dùng Doch thay vì Ja. Nếu dùng Ja trong ngữ cảnh này, bạn lại đồng ý với câu phủ định, tức là ngược với ý bạn muốn nói.
🌍 Doch vs. Ja: Dùng cho đúng
Hãy xem đoạn hội thoại này: "Das Restaurant hat heute nicht offen." (Hôm nay nhà hàng không mở.) Nếu bạn đáp Ja, bạn đồng ý là đóng. Nếu bạn đáp Doch!, bạn phản bác, tức là nó CÓ mở. Sự khác biệt này làm người học hay nhầm, nhưng khi bạn quen rồi, Doch sẽ trở thành một công cụ rất mạnh trong tiếng Đức.
Người nói tiếng Pháp sẽ nhận ra khái niệm này ngay, vì tiếng Pháp có Si cho cùng mục đích. Nhưng Doch trong tiếng Đức còn đi xa hơn. Nó cũng hoạt động như một tiểu từ tình thái trong câu để thêm nhấn mạnh, thuyết phục, hoặc ngạc nhiên: Komm doch mit! (Đi cùng đi!) hoặc Das ist doch Wahnsinn! (Cái đó điên thật!). Như nhà ngôn ngữ học A.E. Hammer nhận xét, hệ thống tiểu từ là một trong những đặc điểm ngữ pháp nổi bật nhất của tiếng Đức.
Các cách nói “Không” trong tiếng Đức
Tiếng Đức cũng có vốn từ phong phú để thể hiện không đồng ý, từ từ chối lịch sự đến khước từ dứt khoát.
Nein
/nine/
Nghĩa đen: Không
“Möchtest du noch ein Stück Kuchen? / Nein, danke.”
Bạn muốn thêm một miếng bánh nữa không? / Không, cảm ơn.
Cách nói “không” chuẩn và phổ quát. Dùng được ở mọi nơi và mọi tình huống. Người Đức thường giao tiếp thẳng hơn người Việt, nên chỉ nói 'Nein' cũng hoàn toàn chấp nhận được và không bị xem là thô lỗ.
Nein là “không” rõ ràng, không mơ hồ trong tiếng Đức. Một lưu ý văn hóa quan trọng: văn hóa giao tiếp tiếng Đức thiên về sự thẳng thắn. Theo tài liệu giao thoa văn hóa của Goethe-Institut, một câu Nein trực tiếp không bị xem là bất lịch sự trong tiếng Đức như cách một câu “Không” quá cụt có thể bị cảm nhận trong một số bối cảnh tiếng Việt. Người Đức coi trọng sự rõ ràng hơn việc nói giảm.
Dù vậy, ghép Nein với danke (cảm ơn), như Nein, danke, là cách từ chối lịch sự tiêu chuẩn cho lời mời và lời đề nghị.
Auf keinen Fall
/owf KY-nen FAHL/
Nghĩa đen: Không trong bất kỳ trường hợp nào
“Soll ich ihm deine Nummer geben? / Auf keinen Fall!”
Mình đưa số của bạn cho anh ấy nhé? / Tuyệt đối không!
Một lời từ chối dứt khoát, không để lại chút nghi ngờ. Đủ lịch sự cho môi trường chuyên nghiệp nhưng đủ cứng để kết thúc câu chuyện. Đây là cách từ chối mạnh nhất trong ngôn ngữ chuẩn.
Auf keinen Fall tương đương “Không đời nào” hoặc “Tuyệt đối không.” Nó bác bỏ một đề xuất hoàn toàn và rõ ràng. Dù mạnh, nó vẫn nằm trong phạm vi lịch sự, và bạn có thể dùng trong môi trường công việc mà không gây phản cảm.
Niemals
/NEE-mahls/
Nghĩa đen: Không bao giờ
“Würdest du Fallschirmspringen? / Niemals!”
Bạn có nhảy dù không? / Không bao giờ!
Mạnh và có tính kịch tính. Dùng để bác bỏ điều gì đó như hoàn toàn không thể hoặc không thể tưởng tượng. Mạnh hơn chỉ nói 'nie' (không bao giờ). Dùng cả khi từ chối nghiêm túc lẫn phóng đại vui.
Niemals là dạng nhấn mạnh của nie (không bao giờ). nie trung tính, còn Niemals thêm sức nặng. Nó dùng cho niềm tin cá nhân mạnh, lời từ chối dứt khoát, và đôi khi là phóng đại vui giữa bạn bè.
Nee
/nay/
Nghĩa đen: Không / Không đâu
“Hast du Lust auf Kino? / Nee, ich bin zu müde.”
Bạn có muốn đi xem phim không? / Không đâu, mình mệt quá.
Phiên bản thân mật, mềm hơn của 'Nein.' Phổ biến ở Đức, nhất là miền bắc và miền trung. Ít cụt hơn, mang tính hội thoại hơn. Duden ghi nhận đây là biến thể khẩu ngữ chuẩn.
Nee đối với Nein giống như “không đâu” đối với “không” trong tiếng Việt, mềm hơn và mang tính trò chuyện hơn. Đây là cách phủ định thân mật mặc định ở nhiều vùng của Đức, đặc biệt là miền bắc và miền trung. Duden công nhận nó là một biến thể khẩu ngữ chuẩn.
Ở Berlin, bạn cũng có thể nghe Nee, nee, nee, dạng lặp ba lần để thể hiện không tin nổi theo kiểu buồn cười hoặc từ chối bực bội.
Gar nicht
/gahr NIKHT/
Nghĩa đen: Hoàn toàn không
“Hat es dir gefallen? / Gar nicht, leider.”
Bạn có thích không? / Hoàn toàn không, tiếc là vậy.
Dùng để tăng lực phủ định. 'Gar' khuếch đại 'nicht' (không) thành “không hề” hoặc “không chút nào.” Phổ biến trong cả nói và viết.
Gar nicht tăng lực cho nicht (không) thành “hoàn toàn không.” Từ gar là một từ nhấn mạnh chỉ xuất hiện trong cấu trúc phủ định, và bạn sẽ không nghe gar dùng theo nghĩa khẳng định. Nó thêm nhấn mạnh mà không làm câu nói trở nên kịch tính, nên rất hữu ích trong cuộc trò chuyện bình tĩnh.
Keineswegs
/KY-nes-vayks/
Nghĩa đen: Không đời nào
“Sind Sie damit einverstanden? / Keineswegs.”
Ông/bà có đồng ý không? / Hoàn toàn không.
Một phủ định trang trọng, chính xác. Hay gặp trong tiếng Đức viết, diễn ngôn học thuật, và tranh luận trang trọng. Mang sắc thái lý trí, không cảm tính.
Keineswegs là “họ hàng” trang trọng của Auf keinen Fall. Auf keinen Fall có thể mang cảm xúc, còn Keineswegs lạnh, chừng mực, và thiên về lý trí. Nó đặc biệt phổ biến trong tiếng Đức viết, bài học thuật, và thảo luận trang trọng. Nếu bạn muốn phản đối chắc chắn nhưng vẫn giữ sự điềm tĩnh, Keineswegs là lựa chọn phù hợp.
Quatsch
/kvatsh/
Nghĩa đen: Vớ vẩn
“Ich glaube, er hat recht. / Quatsch! Das stimmt überhaupt nicht.”
Mình nghĩ anh ấy đúng. / Vớ vẩn! Hoàn toàn không đúng.
Cách bác bỏ một ý tưởng theo kiểu xem là vô lý, thân mật. Không thô giữa bạn bè nhưng quá gắt trong bối cảnh trang trọng. Cũng dùng như danh từ: 'So ein Quatsch!' (Đúng là vớ vẩn!).
Quatsch ít là một chữ “không”, mà giống như bác bỏ hoàn toàn một ý tưởng vì thấy vô lý. Nó tương đương “vớ vẩn” và dùng để gạt đi những phát biểu bạn cho là lố bịch. Giữa bạn bè, nó thường mang tính đùa và rất phổ biến. Trong bối cảnh trang trọng, nó quá gắt, nên hãy chọn Keineswegs hoặc Das sehe ich anders (Tôi nghĩ khác) thay thế.
Khác biệt theo vùng
Giống như lời chào tiếng Đức thay đổi theo vùng, cách người ta nói “có” và “không” cũng vậy.
🌍 Jo: Cách nói “có” kiểu Bayern
Ở Bayern và Áo, Ja thường thành Jo (yoh) trong phương ngữ nói. Đây không phải tiếng lóng hay sai, mà là dạng tự nhiên của phương ngữ Thượng Đức. Bạn sẽ nghe nó ở mọi bối cảnh, từ vườn bia ở Munich đến quán cà phê ở Vienna. Tương tự, Na (nah) là cách nói “không” thân mật trong tiếng Đức ở Áo, khác với Nee ở miền bắc Đức.
| Vùng | Biến thể “có” | Biến thể “không” | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chuẩn (Hochdeutsch) | Ja | Nein | Phổ quát ở mọi vùng |
| Bayern / Áo | Jo | Na | Dạng phương ngữ Thượng Đức |
| Miền bắc Đức | Ja / Jo (hiếm) | Nee | Nee đặc biệt phổ biến |
| Thụy Sĩ | Ja / Jo | Nei | Dạng tiếng Đức Thụy Sĩ |
| Rheinland | Jo | Nee / Nö | Màu sắc vùng miền |
Những dạng theo vùng này xuất hiện trong lời nói hằng ngày, nhưng thường tránh trong văn viết trang trọng. Để nghe các phương ngữ này trong ngữ cảnh tự nhiên, phim ảnh tiếng Đức là một nguồn rất tốt: phim Bayern đầy Jo, còn các tác phẩm miền bắc thì Nee xuất hiện liên tục. Hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức giới thiệu phim từ mọi vùng phương ngữ lớn.
Cách đáp lại cho tự nhiên
Biết từ là một chuyện. Dùng chúng trong trao đổi tự nhiên là chuyện khác. Dưới đây là các mẫu thường gặp.
Câu đáp khi đồng ý
| Họ nói | Bạn đáp | Sắc thái |
|---|---|---|
| Das ist richtig, oder? (Đúng rồi, phải không?) | Ja, genau. / Stimmt. | Xác nhận |
| Kannst du mir helfen? (Bạn giúp mình được không?) | Ja, klar! / Natürlich! | Sẵn lòng |
| Können Sie das erledigen? (Ông/bà xử lý việc đó được không?) | Selbstverständlich. / Jawohl. | Trang trọng |
| Du kommst doch, oder? (Bạn sẽ đến chứ?) | Ja, auf jeden Fall! | Hào hứng |
| Du magst das nicht, oder? (Bạn không thích cái đó, đúng không?) | Doch! (Có chứ!) | Phản bác |
Câu đáp khi không đồng ý
| Họ nói | Bạn đáp | Sắc thái |
|---|---|---|
| Möchtest du noch etwas? (Bạn muốn thêm nữa không?) | Nein, danke. | Từ chối lịch sự |
| Sollen wir das machen? (Mình làm việc đó nhé?) | Nee, lieber nicht. | Từ chối nhẹ |
| Bist du einverstanden? (Bạn có đồng ý không?) | Auf keinen Fall. / Keineswegs. | Từ chối dứt khoát |
| Das stimmt doch! (Đúng mà!) | Quatsch! / Gar nicht! | Gạt bỏ |
💡 Làm mềm một câu “không”
Người Đức nói thẳng, nhưng họ vẫn làm mềm lời từ chối trong bối cảnh lịch sự. Các mẫu phổ biến gồm: Nein, danke (Không, cảm ơn), Lieber nicht (Thôi, không), Ich glaube nicht (Tôi nghĩ là không), và Leider nein (Tiếc là không). Những câu này lịch sự nhưng vẫn rõ ràng.
Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật
Đọc về các cụm này là bước đầu tốt, nhưng nghe Doch, Klar và Quatsch từ người bản xứ trong hội thoại thật mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình truyền hình tiếng Đức rất phù hợp cho việc này. Hãy chú ý cách nhân vật dùng Genau để tạo nhịp hội thoại, hoặc cách một câu Doch! đúng lúc có thể xoay cả cuộc tranh luận.
Wordy giúp quá trình này trở nên mượt mà. Xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa và phát âm, và xây vốn từ từ hội thoại thật thay vì bài tập sách giáo khoa. Khi bạn nghe một nhân vật đáp trả bằng Doch!, bạn sẽ hiểu ngữ cảnh ngay.
Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy khám phá blog của chúng tôi về các hướng dẫn ngôn ngữ, hoặc ghé trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện với nội dung bản xứ ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói có và không phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
"Doch" trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Khác nhau giữa "Ja" và "Jawohl" là gì?
Nói "tuyệt đối không" trong tiếng Đức như thế nào?
"Nee" có phải là một từ tiếng Đức thật không?
Người Bavaria có nói "Jo" thay vì "Ja" không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
- Goethe-Institut, tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
- Hammer, A.E. (2011). "Hammer's German Grammar and Usage," ấn bản thứ 5. Routledge.
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

