← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cách nói “Bạn tên gì?” trong tiếng Đức: Hơn 10 cách hỏi và trả lời

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách phổ biến nhất để hỏi “bạn tên gì?” trong tiếng Đức là “Wie heißt du?” (vee HYSST doo) trong tình huống thân mật và “Wie heißen Sie?” (vee HY-sen zee) trong tình huống trang trọng. Động từ “heißen” nghĩa đen là “được gọi là”, nên bạn đang hỏi “Bạn được gọi là gì?”, cấu trúc khác tiếng Anh nhưng rất tự nhiên trong tiếng Đức.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để hỏi "bạn tên gì?" trong tiếng Đức là Wie heißt du? (vee HYSST doo) trong tình huống thân mật và Wie heißen Sie? (vee HY-sen zee) trong tình huống trang trọng. Động từ heißen có nghĩa đen là "được gọi là", nên cấu trúc câu hỏi trong tiếng Đức khác hẳn tiếng Việt. Bạn không yêu cầu người ta nói ra tên, mà hỏi họ được gọi như thế nào.

Theo dữ liệu 2024 của Ethnologue, hơn 130 triệu người trên thế giới nói tiếng Đức và đây là ngôn ngữ chính thức ở sáu quốc gia. Ở Đức, Áo và Thụy Sĩ, sự phân biệt du/Sie (bạn thân mật so với bạn trang trọng) rất quan trọng khi mới gặp. Chọn đúng dạng thể hiện sự tôn trọng, hiểu biết xã hội và năng lực văn hóa, nên việc hỏi tên là một trong những trao đổi "nhạy" nhất về mặt xã hội trong ngôn ngữ này. Dù bạn tra "bạn tên gì trong tiếng Đức" để đi du lịch, học tập hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ thứ bạn cần.

"Việc chọn giữa duSie trong tiếng Đức không chỉ là ngữ pháp, nó mã hóa toàn bộ quan hệ xã hội giữa người nói. Lần giới thiệu đầu tiên đặt tông cho mọi tương tác về sau."

(Claire Kramsch, Language and Culture, Oxford University Press, 1998)

Hướng dẫn này bao gồm mọi cách hỏi và trả lời "bạn tên gì?" trong tiếng Đức, được sắp theo mức độ trang trọng: thân mật, trang trọng và biến thể vùng miền. Mỗi cụm có phát âm, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác dùng dạng nào và khi nào.


Tham khảo nhanh: Các câu hỏi tên trong tiếng Đức


Hiểu về "Heißen", động từ then chốt

Trước khi vào các cụm câu, bạn nên hiểu động từ heißen. Khác với tiếng Việt ("bạn tên gì?") hoặc các ngôn ngữ Rôman dùng cấu trúc phản thân (tiếng Tây Ban Nha ¿Cómo te llamas?, nghĩa đen là "bạn tự gọi mình thế nào?"), tiếng Đức dùng heißen, nghĩa đơn giản là "được gọi là".

Vì vậy, câu hỏi tên trong tiếng Đức có cấu trúc khá thẳng. Bạn không phải lo đại từ phản thân. Bạn chia heißen theo chủ ngữ là xong:

Đại từChia động từPhát âm
ich (tôi)heißeHY-seh
du (bạn, thân mật)heißtHYSST
er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó)heißtHYSST
Sie (quý vị, trang trọng)heißenHY-sen
wir (chúng tôi/chúng ta)heißenHY-sen

Chú ý chữ ß (Eszett) trong heißen. Ký tự này chỉ có trong tiếng Đức và biểu thị âm "ss" sắc. Ở Thụy Sĩ, nơi không dùng Eszett, bạn sẽ thấy viết là heissen. Theo Duden, từ điển tiếng Đức có tính chuẩn mực, heißen đã là động từ tiêu chuẩn để nói tên từ thời tiếng Đức Trung Cổ.

💡 Phát âm ß

Âm ß giống hệt "ss". Heißen vần gần như "mai-sen". Tổ hợp "ei" trong tiếng Đức luôn cho âm gần "ai", không bao giờ là "i". Vì vậy heißt nghe như "HYSST", không phải "HEEST."


Cách thân mật để hỏi tên ai đó

Dùng các câu này với bạn bè, bạn học, trẻ em và bất kỳ ai trong bối cảnh thoải mái. Viện Ngôn ngữ Đức (IDS) ở Mannheim ghi nhận việc dùng du đã tăng mạnh trong tiếng Đức hiện đại, nhất là ở người trẻ và trong giao tiếp số.

Wie heißt du?

Thân mật

/vee HYSST doo/

Nghĩa đen: Bạn được gọi là gì?

Hallo! Wie heißt du? Ich bin neu hier.

Chào! Bạn tên gì? Mình mới ở đây.

🌍

Cách hỏi tên thân mật tiêu chuẩn. Dùng giữa bạn bè, với trẻ em, ở tiệc tùng và mọi bối cảnh không trang trọng. Đây là dạng đầu tiên được dạy trong mọi khóa học tiếng Đức.

Đây là câu bạn sẽ dùng thường xuyên nhất. Nó trực tiếp, thân thiện và tự nhiên. Trong bối cảnh thân mật (tiệc tại nhà, buổi học ở đại học, lớp gym), Wie heißt du? luôn là lựa chọn đúng.

Trật tự từ theo mẫu câu hỏi chuẩn của tiếng Đức: từ hỏi (wie), động từ (heißt), chủ ngữ (du). Mẫu này xuất hiện trong rất nhiều câu hỏi khác, nên học ở đây giúp bạn có một khuôn mẫu cho ngôn ngữ.

Wie ist dein Name?

Thân mật

/vee ist dyne NAH-meh/

Nghĩa đen: Tên của bạn là gì?

Wie ist dein Name? Ich hab's nicht ganz verstanden.

Bạn tên gì? Mình nghe chưa rõ.

🌍

Một lựa chọn khác, ít gặp hơn so với 'Wie heißt du?' Thường dùng khi muốn người kia nhắc lại hoặc làm rõ tên. 'Name' dễ nhớ vì nhìn quen với nhiều người học.

Trong khi Wie heißt du? hỏi "bạn được gọi như thế nào", Wie ist dein Name? hỏi trực tiếp hơn theo kiểu "tên của bạn là gì". Người bản ngữ hay dùng dạng này khi cần làm rõ, ví dụ không nghe kịp trong phòng ồn, hoặc cần đúng chính tả để điền biểu mẫu.

🌍 Vorname, Nachname, Spitzname

Tiếng Đức có các thuật ngữ rất rõ cho loại tên: Vorname (tên gọi, nghĩa đen là "tên phía trước"), Nachname hoặc Familienname (họ), và Spitzname (biệt danh, nghĩa đen là "tên nhọn"). Trong bối cảnh thân mật, mọi người thường chỉ nói Vorname. Trong tình huống trang trọng hoặc hành chính, bạn có thể được hỏi riêng Wie ist Ihr Nachname? (Họ của quý vị là gì?).


Cách trang trọng để hỏi tên ai đó

Dạng Sie rất cần trong môi trường công việc, khi gặp người lớn tuổi, khi nói với người có thẩm quyền và trong lần gặp đầu mà cần thể hiện sự tôn trọng. Chọn đúng du/Sie là một kỹ năng xã hội quan trọng trong tiếng Đức. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách dùng mức độ trang trọng trong tiếng Đức, trung tâm học tiếng Đức của chúng tôi có bài tập tương tác.

Wie heißen Sie?

Trang trọng

/vee HY-sen zee/

Nghĩa đen: Quý vị được gọi là gì? (trang trọng)

Guten Tag. Wie heißen Sie? Ich bin Frau Müller von der Personalabteilung.

Chào ông/bà. Quý vị tên gì? Tôi là bà Müller từ phòng nhân sự.

🌍

Cách hỏi tên trang trọng tiêu chuẩn. Dùng trong kinh doanh, với người lớn tuổi, trong bối cảnh chính thức và với người lạ khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. 'Sie' luôn viết hoa khi mang nghĩa 'quý vị' trang trọng.

Đây là phiên bản trang trọng của Wie heißt du? Thay đổi ngữ pháp chỉ là đại từ (du thành Sie) và chia động từ (heißt thành heißen). Nhưng sức nặng xã hội của sự chuyển này rất lớn. Dùng Sie cho thấy bạn nhận biết vị thế của người kia và mức độ trang trọng của tình huống.

Một quy tắc quan trọng: nếu bạn không chắc, hãy bắt đầu bằng Sie. Người kia có thể đề nghị chuyển sang du bằng cách nói Wir können uns duzen (Chúng ta có thể xưng du với nhau). Dùng thẳng du với người lạ trong bối cảnh trang trọng thường bị xem là quá suồng sã.

Wie ist Ihr Name?

Trang trọng

/vee ist eer NAH-meh/

Nghĩa đen: Tên của quý vị là gì? (trang trọng)

Wie ist Ihr Name, bitte? Ich trage Sie in die Liste ein.

Quý vị tên gì ạ? Tôi sẽ ghi quý vị vào danh sách.

🌍

Tính thủ tục cao hơn 'Wie heißen Sie?' Hay dùng ở quầy lễ tân khách sạn, phòng khám, quầy hành chính và khi gọi điện. Thêm 'bitte' (làm ơn/ạ) giúp câu bớt trực diện.

Dạng này nghe chính thức và mang tính thủ tục hơn. Bạn sẽ nghe ở quầy check-in, khi gọi tổng đài và trong mọi bối cảnh cần tên để ghi nhận. Nó không thô lỗ, nhưng ít ấm áp hơn Wie heißen Sie?

Darf ich nach Ihrem Namen fragen?

Rất trang trọng

/darf ikh nahkh EE-rem NAH-men FRAH-gen/

Nghĩa đen: Tôi có thể hỏi tên quý vị được không?

Entschuldigen Sie, darf ich nach Ihrem Namen fragen?

Xin lỗi, tôi có thể hỏi tên quý vị được không?

🌍

Cách lịch sự nhất để hỏi tên. Dùng trong tình huống rất trang trọng: sự kiện ngoại giao, tiếp cận người quan trọng, hoặc khi bạn muốn đặc biệt nhã nhặn. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.

Đây là phiên bản "lịch sự tối đa". Bạn xin phép trước khi hỏi, nên câu lịch sự hơn. Hãy để dành cho tình huống cần sự nhã nhặn đặc biệt, ví dụ tiếp cận một lãnh đạo cấp cao ở hội nghị, hoặc giới thiệu bản thân trong bữa tối trang trọng.


Cách trả lời: Nói tên của bạn

Biết cách hỏi mới chỉ là một nửa. Dưới đây là ba cách tiêu chuẩn để nói tên trong tiếng Đức, kèm hướng dẫn khi nào nên dùng.

Ich heiße...

Thân mật

/ikh HY-seh/

Nghĩa đen: Tôi được gọi là...

Ich heiße Thomas. Und du?

Mình tên là Thomas. Còn bạn?

🌍

Cách tự nhiên và phổ biến nhất để nói tên trong tiếng Đức hằng ngày. Dùng được trong bối cảnh thân mật và cả trang trọng vừa phải. Khớp hoàn hảo với câu hỏi 'Wie heißt du?'.

Đây là câu trả lời khớp tự nhiên nhất với câu hỏi. Khi ai đó hỏi Wie heißt du? hoặc Wie heißen Sie?, trả lời Ich heiße... tạo mạch hội thoại trơn tru. Đây là câu có trong mọi giáo trình tiếng Đức và là dạng người bản ngữ dùng nhiều nhất trong đời sống.

Mein Name ist...

Lịch sự

/myne NAH-meh ist/

Nghĩa đen: Tên tôi là...

Guten Tag. Mein Name ist Schmidt, Klaus Schmidt.

Chào ông/bà. Tên tôi là Schmidt, Klaus Schmidt.

🌍

Trang trọng hơn một chút so với 'Ich heiße.' Hay dùng khi giới thiệu trong công việc, thuyết trình và gọi điện. Trong bối cảnh trang trọng, người Đức thường nói họ trước, rồi nói đầy đủ họ tên.

Dạng này nghe chỉn chu hơn và là lựa chọn quen thuộc khi tự giới thiệu trong công việc. Chú ý thói quen phổ biến là nói Nachname (họ) trước, rồi nói đầy đủ: Mein Name ist Schmidt, Klaus Schmidt. Cách này giống cách người Đức nghe máy, họ thường chỉ nói họ.

Ich bin...

Thân mật

/ikh bin/

Nghĩa đen: Tôi là...

Hi! Ich bin die Lisa. Freut mich!

Chào! Mình là Lisa. Rất vui được gặp!

🌍

Lựa chọn thân mật và trực tiếp nhất. Ở miền nam nước Đức và Áo, người ta hay thêm mạo từ xác định trước tên: 'Ich bin der Thomas' hoặc 'Ich bin die Lisa.' Đây là dấu hiệu vùng miền rõ.

Ngắn, đơn giản và thân mật. Ich bin... rất hợp ở tiệc, khi giới thiệu trong nhóm và khi bạn cần nhanh hơn là trang trọng. Ví dụ trên cho thấy một đặc điểm vùng miền: ở miền nam nước Đức và Áo, người ta thường thêm mạo từ xác định (der cho giống đực, die cho giống cái) trước tên. Nói Ich bin der Thomas sẽ lạ ở Hamburg nhưng rất tự nhiên ở Munich hoặc Vienna.


Cách đáp lại: Một đoạn hội thoại đầy đủ

Dưới đây là một cuộc trao đổi tên đầy đủ ở cả hai mức:

Tình huốngHọ nóiBạn đáp
Giới thiệu thân mậtWie heißt du?Ich heiße Maria. Und du?
Hỏi tiếp thân mậtIch bin Thomas.Freut mich, Thomas!
Giới thiệu trang trọngWie heißen Sie?Mein Name ist Schmidt. Und Sie?
Hỏi tiếp trang trọngIch bin Herr Bauer.Freut mich, Herr Bauer.
Nhắc lại tênWie war Ihr Name nochmal?Schmidt. Klaus Schmidt.
Đánh vần tênKönnen Sie das buchstabieren?S-C-H-M-I-D-T

💡 'Wie war Ihr Name nochmal?', cố ý dùng quá khứ

Người Đức hay hỏi Wie war Ihr Name nochmal? ("Tên quý vị là gì nhỉ?") bằng thì quá khứ, dù họ đang hỏi ở hiện tại. Đây là một chiến lược lịch sự. Nó ngụ ý họ đã nghe tên rồi và chỉ cần nhắc lại, thay vì thừa nhận họ không chú ý. Về ngữ pháp không sai, về xã hội thì rất "mượt".


Họ ghép trong tiếng Đức

Tiếng Đức nổi tiếng với từ ghép, và họ cũng không ngoại lệ. Những tên như Schwarzenegger (người cày đen), Steinmeier (nông dân đá), và Beckenbauer (nông dân suối) phản ánh nghề nghiệp và địa lý lịch sử. Theo Viện Ngôn ngữ Đức (IDS), riêng ở Đức có khoảng 850,000 họ khác nhau.

Khi tự giới thiệu với một họ ghép dài, người Đức thường nói chậm và nhấn rõ chỗ ngắt âm tiết: Mein Name ist Schwar-zen-eg-ger. Khi gọi điện, người ta hay đánh vần họ theo bảng chữ cái đánh vần tiếng Đức (Buchstabiertafel): "S wie Siegfried, C wie Cäsar, H wie Heinrich..."

Họ kép (Doppelnamen) nối bằng dấu gạch nối cũng phổ biến ở Đức, nhất là sau khi kết hôn: Müller-Schmidt hoặc Fischer-Weber. Nếu ai đó đưa bạn một họ có gạch nối, hãy dùng đầy đủ. Rút ngắn thường bị xem là bất lịch sự.


Biến thể vùng miền: Áo và Thụy Sĩ

Dù các cụm cốt lõi dùng được ở mọi nơi trong thế giới nói tiếng Đức, khác biệt vùng miền trong cách giới thiệu phản ánh văn hóa riêng của Áo và Thụy Sĩ.

Tiếng Đức ở Áo

Ở Áo, lời giới thiệu thường ấm áp hơn và hay bắt đầu bằng lời chào vùng miền Grüß Gott thay vì Hallo hoặc Guten Tag. Một lời giới thiệu kiểu Áo thường như sau:

Grüß Gott, ich bin der Thomas. (Chào, tôi là Thomas.)

Mạo từ xác định trước tên (der Thomas, die Maria) là chuẩn trong tiếng Đức ở Áo và các phương ngữ Bayern miền nam. Nó không sai ngữ pháp. Đây là đặc điểm vùng miền ăn sâu và Duden cũng ghi nhận là cách dùng khẩu ngữ miền nam. Bỏ mạo từ đôi khi còn nghe "khách" hơn ở Vienna so với việc giữ nó.

Trong bối cảnh trang trọng ở Áo, bạn vẫn sẽ nghe Wie heißen Sie?Mein Name ist... như ở Đức. Hệ thống trang trọng giống hệt. Chỉ tầng thân mật mới thể hiện màu sắc vùng miền.

🌍 Danh xưng rất quan trọng ở Áo

Ở Áo, người ta coi trọng danh xưng học thuật và nghề nghiệp. Nếu ai đó giới thiệu là Herr Magister Huber hoặc Frau Doktor Berger, hãy dùng danh xưng đó khi xưng hô. Bỏ danh xưng, nhất là Doktor, bị xem là thiếu tôn trọng trong văn hóa Áo. Điều này mạnh hơn so với ở Đức, nơi việc dùng danh xưng trong đời thường đã thoải mái hơn.

Tiếng Đức ở Thụy Sĩ

Các phương ngữ tiếng Đức Thụy Sĩ (Schweizerdeutsch) khác đáng kể so với tiếng Đức chuẩn về phát âm và một phần từ vựng. Câu "bạn tên gì?" trong tiếng Đức Thụy Sĩ nghe như:

Wie heissisch du? (vee HY-sish doo), dạng phương ngữ Zurich

Chú ý heissisch thay vì heißt chuẩn. Eszett (ß) không tồn tại trong chính tả tiếng Đức Thụy Sĩ và luôn được viết là ss. Trong bối cảnh trang trọng và văn bản, người Thụy Sĩ dùng tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch), nên Wie heißen Sie? dùng hoàn toàn ổn trong mọi tình huống trang trọng ở Thụy Sĩ.

Một lời giới thiệu phổ biến ở Thụy Sĩ cũng kèm quê quán hoặc bang, phản ánh bản sắc địa phương mạnh: Ich bin de Marco us Züri (Tôi là Marco, từ Zurich).


Quyết định du/Sie: Hướng dẫn văn hóa

Phân biệt du/Sie không chỉ là ngữ pháp, nó là một "hợp đồng xã hội". Viện Ngôn ngữ Đức ghi nhận xu hướng tăng dùng du trong tiếng Đức hiện đại, nhất là ở công ty công nghệ, startup và thế hệ trẻ. Dù vậy, các quy tắc vẫn quan trọng.

Bối cảnhDùng duDùng Sie
Bạn bè và gia đìnhLuôn luônKhông bao giờ
Trẻ em (dưới khoảng 16)Luôn luônKhông bao giờ
Sinh viên đại họcGần như luônHiếm khi
Nơi làm việc (startup/công nghệ)ThườngĐôi khi với khách hàng
Nơi làm việc (tập đoàn/pháp lý)HiếmGần như luôn
Người lạ trên khoảng 30Hỏi trướcMặc định
Cơ quan nhà nướcKhông bao giờLuôn luôn
Cửa hàng và nhà hàngTùy không khíMặc định an toàn

Việc chuyển từ Sie sang du gọi là Duzen và theo truyền thống do người lớn tuổi hơn hoặc có vị trí cao hơn đề nghị. Trong môi trường chuyên nghiệp, sếp đề nghị du với bạn, không phải ngược lại. Giữa những người ngang tuổi, việc này thường diễn ra tự nhiên sau vài phút trò chuyện, đôi khi nói thẳng Sollen wir uns duzen? (Chúng ta xưng du nhé?).

⚠️ Nếu không chắc, hãy dùng Sie

Nếu bạn không chắc nên dùng du hay Sie, hãy mặc định dùng Sie. Trang trọng quá thường được xem là lịch sự. Suồng sã quá, dùng du khi cần Sie, có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng hoặc tự tiện. Người kia sẽ mời bạn chuyển sang du khi họ sẵn sàng.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Đọc về các câu hỏi tên là khởi đầu tốt, nhưng nghe người bản ngữ nói tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Đức là nguồn rất hay vì phần giới thiệu thường xuất hiện ngay những phút đầu của gần như mọi tập. Bạn sẽ có rất nhiều ví dụ tự nhiên của Wie heißt du?Wie heißen Sie? trong ngữ cảnh.

Wordy cho bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ cụm nào để xem nghĩa, phát âm và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật, với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể.

Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy vào blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách phổ biến nhất để hỏi tên ai đó bằng tiếng Đức là gì?
Trong tình huống thân mật, “Wie heißt du?” là cách dùng phổ biến nhất. Khi cần trang trọng, dùng “Wie heißen Sie?”. Động từ “heißen” nghĩa là “được gọi là”, nên câu hỏi mang nghĩa đen “Bạn được gọi là gì?”.
Khác nhau giữa “du” và “Sie” khi hỏi tên là gì?
“Du” là “bạn” thân mật, dùng với bạn bè, gia đình, trẻ em và người ngang hàng. “Sie” (luôn viết hoa) là “ngài, bà, ông” trang trọng, dùng với người lạ, người lớn tuổi, người làm nghề chuyên môn và người có thẩm quyền. Dùng sai có thể bị xem là vô lễ hoặc quá khách sáo.
Trả lời “Wie heißt du?” bằng tiếng Đức như thế nào?
Ba cách trả lời phổ biến nhất là “Ich heiße [tên]” (tôi tên là), “Mein Name ist [tên]” (tên tôi là) và đơn giản “Ich bin [tên]” (tôi là). “Ich heiße” là cách tự nhiên nhất trong giao tiếp hằng ngày.
“Wie ist Ihr Name?” có thô lỗ hoặc quá trang trọng không?
“Wie ist Ihr Name?” không thô lỗ, câu này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, mang tính thủ tục như nhận phòng khách sạn, cơ quan nhà nước hoặc gọi tổng đài chăm sóc khách hàng. Nó nghe hành chính hơn “Wie heißen Sie?”, câu sau thân thiện hơn, nhưng cả hai đều phù hợp.
Người Áo và người Thụy Sĩ nói khác khi hỏi tên không?
Cụm câu cốt lõi giống nhau, nhưng lời chào theo vùng có thể làm phần giới thiệu khác đi. Ở Áo, bạn có thể nghe “Grüß Gott, ich bin der Thomas”, dùng mạo từ xác định trước tên. Trong tiếng Đức Thụy Sĩ, “Wie heissisch du?” là dạng chia theo phương ngữ. “Wie heißen Sie?” dùng được ở mọi nơi.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), Mannheim, ngữ pháp tiếng Đức
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Kramsch, Claire (1998). Language and Culture. Oxford University Press.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Bạn tên gì trong tiếng Đức (Hướng dẫn 2026)