← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cách nói 'Bạn tên gì?' trong tiếng Đức: Hơn 10 cách hỏi và trả lời

Bởi SandorCập nhật: 22 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách phổ biến nhất để hỏi 'bạn tên gì?' trong tiếng Đức là 'Wie heißt du?' (vee HYSST doo) khi nói chuyện thân mật và 'Wie heißen Sie?' (vee HY-sen zee) trong tình huống trang trọng. Động từ 'heißen' nghĩa đen là 'được gọi là', nên bạn đang hỏi 'Bạn được gọi là gì?', cấu trúc khác tiếng Anh nhưng rất tự nhiên trong tiếng Đức.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để hỏi "bạn tên là gì?" trong tiếng Đức là Wie heißt du? (vee HYSST doo) trong ngữ cảnh thân mật và Wie heißen Sie? (vee HY-sen zee) trong tình huống trang trọng. Động từ heißen có nghĩa đen là "được gọi là", nên cấu trúc câu hỏi trong tiếng Đức khác hẳn tiếng Việt. Bạn không yêu cầu người ta "nói tên", mà hỏi họ "được gọi như thế nào".

Theo dữ liệu 2024 của Ethnologue, tiếng Đức được hơn 130 triệu người trên thế giới sử dụng và là ngôn ngữ chính thức ở sáu quốc gia. Trên khắp Đức, Áo và Thụy Sĩ, sự phân biệt du/Sie (thân mật so với trang trọng của "bạn") rất quan trọng trong lần gặp đầu. Chọn đúng dạng thể hiện sự tôn trọng, hiểu biết xã hội và năng lực văn hóa, nên việc hỏi tên là một trong những trao đổi "nặng tính xã hội" nhất trong ngôn ngữ này. Dù bạn tra "bạn tên là gì trong tiếng Đức" để đi du lịch, học tập hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ mọi thứ bạn cần.

"The choice between du and Sie in German is not merely grammatical; it encodes the entire social relationship between speakers. A first introduction sets the tone for all future interactions."

(Claire Kramsch, Language and Culture, Oxford University Press, 1998)

Hướng dẫn này bao quát mọi cách hỏi và trả lời "bạn tên là gì?" trong tiếng Đức, được sắp theo mức độ trang trọng: thân mật, trang trọng và các biến thể vùng miền. Mỗi cụm đều có cách đọc, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác dùng dạng nào và dùng khi nào.


Tham khảo nhanh: Các cụm hỏi tên trong tiếng Đức


Hiểu về "Heißen", động từ then chốt

Trước khi đi vào các cụm, bạn nên hiểu động từ heißen. Khác với tiếng Việt (thường hỏi "bạn tên là gì?") hoặc các ngôn ngữ Rôman dùng cấu trúc phản thân (tiếng Tây Ban Nha ¿Cómo te llamas?, nghĩa đen là "Bạn tự gọi mình như thế nào?"), tiếng Đức dùng heißen, đơn giản có nghĩa là "được gọi là".

Vì vậy, câu hỏi tên trong tiếng Đức có cấu trúc rất thẳng. Bạn không phải lo đại từ phản thân. Bạn chia heißen theo chủ ngữ là xong:

Đại từChia động từCách đọc
ich (tôi)heißeHY-seh
du (bạn, thân mật)heißtHYSST
er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó)heißtHYSST
Sie (quý vị, trang trọng)heißenHY-sen
wir (chúng tôi)heißenHY-sen

Chú ý chữ ß (Eszett) trong heißen. Ký tự này chỉ có trong tiếng Đức và biểu thị âm "ss" sắc. Ở Thụy Sĩ, nơi không dùng Eszett, bạn sẽ thấy viết là heissen. Theo Duden, từ điển tiếng Đức có thẩm quyền, heißen đã là động từ chuẩn để nói tên từ thời tiếng Đức Trung Cổ.

💡 Cách phát âm ß

Âm ß giống hệt "ss" kép. Heißen vần với "mice-en." Tổ hợp "ei" trong tiếng Đức luôn cho âm "ai", không bao giờ là "i". Vì vậy heißt nghe như "HYSST", không phải "HEEST."


Cách thân mật để hỏi tên ai đó

Dùng các câu này với bạn bè, bạn học, trẻ em và bất kỳ ai trong bối cảnh thoải mái. Viện Ngôn ngữ Đức (IDS) ở Mannheim ghi nhận việc dùng du đã mở rộng đáng kể trong tiếng Đức hiện đại, nhất là ở người trẻ và trong giao tiếp số.

Wie heißt du?

Thân mật

/vee HYSST doo/

Nghĩa đen: Bạn được gọi là gì?

Hallo! Wie heißt du? Ich bin neu hier.

Chào! Bạn tên là gì? Mình mới ở đây.

🌍

Cách tiêu chuẩn, thân mật để hỏi tên ai đó. Dùng giữa người ngang hàng, với trẻ em, ở tiệc, và trong mọi bối cảnh không trang trọng. Đây là dạng đầu tiên được dạy trong mọi khóa học tiếng Đức.

Đây là câu bạn sẽ dùng thường xuyên nhất. Nó trực tiếp, thân thiện và tự nhiên. Trong bối cảnh thân mật (tiệc ở nhà, buổi học đại học, lớp gym), Wie heißt du? luôn là lựa chọn đúng.

Trật tự từ theo mẫu câu hỏi chuẩn của tiếng Đức: từ hỏi (wie), động từ (heißt), chủ ngữ (du). Mẫu này xuất hiện trong rất nhiều câu hỏi khác, nên học ở đây giúp bạn có "khuôn" cho cả ngôn ngữ.

Wie ist dein Name?

Thân mật

/vee ist dyne NAH-meh/

Nghĩa đen: Tên của bạn là gì?

Wie ist dein Name? Ich hab's nicht ganz verstanden.

Bạn tên là gì? Mình nghe chưa rõ lắm.

🌍

Một lựa chọn thay thế ít gặp hơn cho 'Wie heißt du?' Thường dùng khi cần người kia nhắc lại hoặc làm rõ tên. 'Name' gần giống với từ 'tên' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, nên dễ nhớ.

Nếu Wie heißt du? hỏi "bạn được gọi như thế nào", thì Wie ist dein Name? hỏi trực tiếp hơn theo kiểu "tên bạn là gì". Người bản ngữ hay dùng dạng này khi cần xác nhận, ví dụ không nghe rõ trong phòng ồn, hoặc cần đúng chính tả để điền biểu mẫu.

🌍 Vorname, Nachname, Spitzname

Tiếng Đức có các thuật ngữ rất rõ cho loại tên: Vorname (tên gọi, nghĩa đen là "tên phía trước"), Nachname hoặc Familienname (họ), và Spitzname (biệt danh, nghĩa đen là "tên nhọn"). Trong bối cảnh thân mật, mọi người thường chỉ chia sẻ Vorname. Trong tình huống trang trọng hoặc hành chính, bạn có thể được hỏi riêng Wie ist Ihr Nachname? (Họ của quý vị là gì?).


Cách trang trọng để hỏi tên ai đó

Dạng Sie là bắt buộc trong môi trường chuyên nghiệp, khi gặp người lớn tuổi, nói với người có thẩm quyền, và trong lần gặp đầu khi cần thể hiện sự tôn trọng. Chọn đúng du/Sie là một trong những kỹ năng xã hội quan trọng nhất trong tiếng Đức. Nếu bạn muốn luyện thêm về các mức độ trang trọng trong tiếng Đức, trang học tiếng Đức của chúng tôi có bài tập tương tác.

Wie heißen Sie?

Trang trọng

/vee HY-sen zee/

Nghĩa đen: Quý vị được gọi là gì? (trang trọng)

Guten Tag. Wie heißen Sie? Ich bin Frau Müller von der Personalabteilung.

Chào ông/bà. Quý vị tên là gì? Tôi là bà Müller từ phòng nhân sự.

🌍

Cách tiêu chuẩn, trang trọng để hỏi tên. Dùng trong công việc, với người lớn tuổi, trong bối cảnh chính thức, và với người lạ khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. 'Sie' luôn viết hoa khi mang nghĩa 'bạn' trang trọng.

Đây là phiên bản trang trọng của Wie heißt du? Thay đổi ngữ pháp chỉ là đại từ (du thành Sie) và cách chia động từ (heißt thành heißen). Nhưng "trọng lượng xã hội" của sự chuyển đổi này rất lớn. Dùng Sie cho thấy bạn nhận ra vị thế của người kia và mức độ trang trọng của tình huống.

Một quy tắc quan trọng: nếu bạn không chắc, hãy bắt đầu bằng Sie. Người kia có thể đề nghị chuyển sang du bằng cách nói Wir können uns duzen (Chúng ta có thể dùng "du" với nhau). Dùng thẳng du với người lạ trong bối cảnh trang trọng thường bị xem là quá suồng sã.

Wie ist Ihr Name?

Trang trọng

/vee ist eer NAH-meh/

Nghĩa đen: Tên của quý vị là gì? (trang trọng)

Wie ist Ihr Name, bitte? Ich trage Sie in die Liste ein.

Xin cho biết tên quý vị? Tôi sẽ ghi quý vị vào danh sách.

🌍

Mang tính thủ tục hơn 'Wie heißen Sie?' Hay dùng ở quầy lễ tân khách sạn, phòng khám, quầy hành chính, và qua điện thoại. Thêm 'bitte' (làm ơn) giúp câu bớt trực diện.

Dạng này nghe chính thức và hành chính hơn. Bạn sẽ nghe ở quầy check-in, khi gọi tổng đài, và trong mọi tình huống cần tên để ghi nhận. Nó không thô lỗ, nhưng ít ấm áp hơn Wie heißen Sie?

Darf ich nach Ihrem Namen fragen?

Rất trang trọng

/darf ikh nahkh EE-rem NAH-men FRAH-gen/

Nghĩa đen: Tôi có thể hỏi tên quý vị được không?

Entschuldigen Sie, darf ich nach Ihrem Namen fragen?

Xin lỗi, tôi có thể hỏi tên quý vị được không?

🌍

Cách lịch sự nhất để hỏi tên. Dùng trong tình huống rất trang trọng: sự kiện ngoại giao, tiếp cận người quan trọng, hoặc khi bạn muốn đặc biệt nhã nhặn. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Đây là phiên bản "lịch sự tối đa". Bạn xin phép trước khi hỏi, nên mức độ lịch sự tăng lên. Hãy để dành cho lúc cần sự nhã nhặn đặc biệt, ví dụ tiếp cận một lãnh đạo cấp cao ở hội nghị, hoặc giới thiệu trong bữa tối trang trọng.


Cách trả lời: Nói tên của bạn

Biết cách hỏi mới là một nửa. Dưới đây là ba cách chuẩn để nói tên của bạn trong tiếng Đức, kèm hướng dẫn dùng khi nào.

Ich heiße...

Thân mật

/ikh HY-seh/

Nghĩa đen: Tôi được gọi là...

Ich heiße Thomas. Und du?

Mình tên là Thomas. Còn bạn?

🌍

Cách tự nhiên và phổ biến nhất để nói tên trong tiếng Đức đời thường. Dùng được trong bối cảnh thân mật và cả trang trọng vừa phải. Khớp hoàn hảo với câu hỏi 'Wie heißt du?'.

Đây là câu trả lời khớp tự nhiên nhất với câu hỏi. Khi ai đó hỏi Wie heißt du? hoặc Wie heißen Sie?, trả lời Ich heiße... tạo mạch hội thoại rất trơn tru. Đây cũng là câu được dạy trong mọi giáo trình tiếng Đức và là câu người bản ngữ dùng nhiều nhất hằng ngày.

Mein Name ist...

Lịch sự

/myne NAH-meh ist/

Nghĩa đen: Tên tôi là...

Guten Tag. Mein Name ist Schmidt, Klaus Schmidt.

Chào ông/bà. Tên tôi là Schmidt, Klaus Schmidt.

🌍

Trang trọng hơn một chút so với 'Ich heiße.' Hay dùng khi giới thiệu trong công việc, thuyết trình và gọi điện. Trong bối cảnh trang trọng, người Đức thường nói họ trước rồi mới nói đầy đủ họ tên.

Dạng này nghe chỉn chu hơn và là lựa chọn quen thuộc khi tự giới thiệu trong công việc. Chú ý thói quen phổ biến là nói Nachname (họ) trước, rồi mới nói đầy đủ: Mein Name ist Schmidt, Klaus Schmidt. Điều này giống cách nhiều người Đức nghe điện thoại, chỉ nói họ.

Ich bin...

Thân mật

/ikh bin/

Nghĩa đen: Tôi là...

Hi! Ich bin die Lisa. Freut mich!

Chào! Mình là Lisa. Rất vui được gặp!

🌍

Lựa chọn thân mật và trực tiếp nhất. Ở miền nam Đức và Áo, người ta hay thêm mạo từ xác định trước tên: 'Ich bin der Thomas' hoặc 'Ich bin die Lisa.' Đây là dấu hiệu vùng miền rõ.

Ngắn, đơn giản và thân mật. Ich bin... rất hợp ở tiệc, khi giới thiệu theo nhóm, và khi tốc độ quan trọng hơn sự trang trọng. Ví dụ trên cho thấy một đặc điểm vùng miền: ở miền nam Đức và Áo, người ta thường thêm mạo từ (der cho giống đực, die cho giống cái) trước tên. Nói Ich bin der Thomas sẽ nghe lạ ở Hamburg, nhưng rất tự nhiên ở Munich hoặc Vienna.


Cách đáp lại: Một cuộc trao đổi đầy đủ

Dưới đây là một cuộc trao đổi tên đầy đủ ở cả hai mức độ:

Tình huốngHọ nóiBạn đáp
Giới thiệu thân mậtWie heißt du?Ich heiße Maria. Und du?
Hỏi tiếp thân mậtIch bin Thomas.Freut mich, Thomas!
Giới thiệu trang trọngWie heißen Sie?Mein Name ist Schmidt. Und Sie?
Hỏi tiếp trang trọngIch bin Herr Bauer.Freut mich, Herr Bauer.
Nhắc lại tênWie war Ihr Name nochmal?Schmidt. Klaus Schmidt.
Đánh vần tênKönnen Sie das buchstabieren?S-C-H-M-I-D-T

💡 'Wie war Ihr Name nochmal?', cố ý dùng quá khứ

Người Đức hay hỏi Wie war Ihr Name nochmal? ("Tên quý vị là gì nhỉ?") bằng thì quá khứ, dù họ đang hỏi ở hiện tại. Đây là một chiến lược lịch sự. Nó ngụ ý họ đã nghe tên bạn rồi và chỉ cần nhắc lại, thay vì thừa nhận họ không chú ý. Cách này không sai ngữ pháp, và rất "mượt" về mặt xã hội.


Họ ghép trong tiếng Đức

Tiếng Đức nổi tiếng với từ ghép, và họ cũng không ngoại lệ. Những tên như Schwarzenegger (người cày đen), Steinmeier (nông dân đá), và Beckenbauer (nông dân suối) phản ánh nghề nghiệp và địa lý lịch sử. Theo Viện Ngôn ngữ Đức (IDS), riêng ở Đức có khoảng 850,000 họ khác nhau.

Khi tự giới thiệu với một họ ghép dài, người Đức thường nói chậm lại và nhấn rõ chỗ tách âm tiết: Mein Name ist Schwar-zen-eg-ger. Khi gọi điện, người ta hay đánh vần họ theo bảng chữ cái đánh vần tiếng Đức (Buchstabiertafel): "S wie Siegfried, C wie Cäsar, H wie Heinrich..."

Họ kép (Doppelnamen) nối bằng dấu gạch nối cũng phổ biến ở Đức, nhất là sau khi kết hôn: Müller-Schmidt hoặc Fischer-Weber. Nếu ai đó đưa bạn một họ có gạch nối, hãy dùng đầy đủ, vì rút ngắn bị xem là bất lịch sự.


Biến thể vùng miền: Áo và Thụy Sĩ

Dù các cụm cốt lõi dùng được ở mọi nơi trong thế giới nói tiếng Đức, khác biệt vùng miền trong cách giới thiệu phản ánh văn hóa riêng của Áo và Thụy Sĩ.

Tiếng Đức ở Áo

Ở Áo, lời giới thiệu thường ấm áp hơn và hay bắt đầu bằng lời chào vùng miền Grüß Gott thay vì Hallo hoặc Guten Tag. Một lời giới thiệu kiểu Áo thường như sau:

Grüß Gott, ich bin der Thomas. (Chào, tôi là Thomas.)

Mạo từ xác định trước tên (der Thomas, die Maria) là chuẩn trong tiếng Đức ở Áo và các phương ngữ Bayern miền nam. Nó không sai ngữ pháp. Đây là đặc điểm vùng miền ăn sâu, và Duden cũng ghi nhận như cách dùng khẩu ngữ miền nam. Thậm chí ở Vienna, bỏ mạo từ có thể nghe "lạ" hơn là giữ lại.

Trong bối cảnh trang trọng ở Áo, bạn vẫn sẽ nghe Wie heißen Sie?Mein Name ist... giống như ở Đức. Hệ thống trang trọng giống hệt nhau, chỉ phần thân mật mới có màu sắc vùng miền.

🌍 Danh xưng rất quan trọng ở Áo

Ở Áo, người ta coi trọng các danh xưng học thuật và nghề nghiệp. Nếu ai đó giới thiệu là Herr Magister Huber hoặc Frau Doktor Berger, hãy dùng danh xưng đó khi gọi họ. Bỏ danh xưng (đặc biệt là Doktor) bị xem là thiếu tôn trọng trong văn hóa Áo, nhiều hơn so với ở Đức, nơi việc dùng danh xưng trong đời thường đã thoải mái hơn.

Tiếng Đức ở Thụy Sĩ

Các phương ngữ tiếng Đức Thụy Sĩ (Schweizerdeutsch) khác đáng kể so với tiếng Đức chuẩn về phát âm và một phần từ vựng. Câu "Bạn tên là gì?" trong tiếng Đức Thụy Sĩ nghe như:

Wie heissisch du? (vee HY-sish doo), dạng phương ngữ Zurich

Chú ý heissisch thay vì dạng chuẩn heißt. Eszett (ß) không tồn tại trong chính tả tiếng Đức Thụy Sĩ và luôn được viết là ss. Trong bối cảnh trang trọng và văn bản, người Thụy Sĩ dùng tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch), nên Wie heißen Sie? dùng hoàn toàn ổn trong mọi tình huống trang trọng ở Thụy Sĩ.

Một lời giới thiệu phổ biến ở Thụy Sĩ còn kèm quê quán hoặc bang (canton), phản ánh bản sắc địa phương mạnh: Ich bin de Marco us Züri (Tôi là Marco, từ Zurich).


Quyết định du/Sie: Hướng dẫn văn hóa

Sự phân biệt du/Sie không chỉ là ngữ pháp, mà là một "hợp đồng xã hội". Viện Ngôn ngữ Đức ghi nhận xu hướng dùng du tăng đều trong tiếng Đức hiện đại, nhất là ở công ty công nghệ, startup và người trẻ. Dù vậy, các quy tắc vẫn quan trọng.

Bối cảnhDùng duDùng Sie
Bạn bè và gia đìnhLuôn luônKhông bao giờ
Trẻ em (dưới ~16)Luôn luônKhông bao giờ
Sinh viên đại họcGần như luônHiếm
Nơi làm việc (startup/công nghệ)ThườngĐôi khi với khách hàng
Nơi làm việc (tập đoàn/pháp lý)HiếmGần như luôn
Người lạ trên ~30Hỏi trướcMặc định
Cơ quan nhà nướcKhông bao giờLuôn luôn
Cửa hàng và nhà hàngTùy không khíMặc định an toàn

Việc chuyển từ Sie sang du gọi là Duzen và theo truyền thống do người lớn tuổi hơn hoặc có vị thế cao hơn đề nghị. Trong môi trường chuyên nghiệp, sếp đề nghị du với bạn, chứ không phải ngược lại. Giữa những người ngang tuổi, việc này thường diễn ra tự nhiên sau vài phút trò chuyện, đôi khi nói thẳng Sollen wir uns duzen? (Chúng ta dùng "du" nhé?).

⚠️ Nếu không chắc, hãy dùng Sie

Nếu bạn không chắc nên dùng du hay Sie, hãy mặc định dùng Sie. Quá trang trọng được xem là lịch sự. Quá thân mật (dùng du khi cần Sie) có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng hoặc quá tự nhiên. Khi họ sẵn sàng, người kia sẽ mời bạn chuyển sang du.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Đọc về các cụm hỏi tên là khởi đầu tốt, nhưng nghe người bản ngữ nói tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Đức là nguồn rất hữu ích, vì cảnh giới thiệu thường xuất hiện ngay những phút đầu của gần như mọi tập, cho bạn hàng chục ví dụ tự nhiên của Wie heißt du?Wie heißen Sie? trong ngữ cảnh.

Wordy cho bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ cụm nào để xem nghĩa, cách đọc và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể.

Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy khám phá blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách hỏi tên ai đó trong tiếng Đức phổ biến nhất là gì?
Trong tình huống thân mật, 'Wie heißt du?' (vee HYSST doo) là cách dùng phổ biến nhất. Khi trang trọng, dùng 'Wie heißen Sie?' (vee HY-sen zee). Động từ 'heißen' nghĩa là 'được gọi là', nên câu hỏi nghĩa đen là 'Bạn được gọi là gì?'.
Khác nhau giữa 'du' và 'Sie' khi hỏi tên là gì?
'Du' là 'bạn' thân mật, dùng với bạn bè, gia đình, trẻ em và người ngang hàng. 'Sie' (luôn viết hoa) là 'bạn' trang trọng, dùng với người lạ, người lớn tuổi, người làm nghề chuyên môn và người có thẩm quyền. Dùng sai có thể bị xem là thiếu lịch sự hoặc quá khách sáo.
Trả lời 'Wie heißt du?' trong tiếng Đức như thế nào?
Ba cách trả lời phổ biến nhất là 'Ich heiße [tên]' (Tôi được gọi là [tên]), 'Mein Name ist [tên]' (Tên tôi là [tên]) và đơn giản là 'Ich bin [tên]' (Tôi là [tên]). 'Ich heiße' là cách tự nhiên nhất trong giao tiếp hằng ngày.
'Wie ist Ihr Name?' có thô lỗ hoặc quá trang trọng không?
'Wie ist Ihr Name?' không thô lỗ, câu này thường dùng trong bối cảnh trang trọng, mang tính thủ tục như nhận phòng khách sạn, cơ quan nhà nước hoặc gọi tổng đài chăm sóc khách hàng. Nó nghe 'hành chính' hơn 'Wie heißen Sie?' vốn thân thiện hơn, nhưng cả hai đều phù hợp.
Người Áo và người Thụy Sĩ nói tiếng Đức có hỏi tên khác không?
Các cụm chính vẫn giống nhau, nhưng lời chào theo vùng có thể làm phần giới thiệu khác đi. Ở Áo, bạn có thể nghe 'Grüß Gott, ich bin der Thomas', dùng mạo từ xác định trước tên. Trong tiếng Đức Thụy Sĩ, 'Wie heissisch du?' là dạng chia theo phương ngữ. 'Wie heißen Sie?' dùng trang trọng ở mọi nơi.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), Mannheim, ngữ pháp tiếng Đức
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Kramsch, Claire (1998). Language and Culture. Oxford University Press.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ