← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cách nói 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Đức: Hơn 15 cách từ trang trọng đến thân mật

Bởi SandorCập nhật: 15 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách phổ biến nhất để hỏi 'bạn khỏe không' trong tiếng Đức là 'Wie geht es Ihnen?' (vee gayt ess EE-nen) khi trang trọng và 'Wie geht's?' (vee gayts) khi thân mật. Người Đức xem đây là câu hỏi thật, thường mong câu trả lời chân thành, không chỉ 'ổn.'

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để hỏi "bạn khỏe không" trong tiếng Đức là Wie geht es Ihnen? (vee gayt ess EE-nen) trong tình huống trang trọng và Wie geht's? (vee gayts) trong tình huống thân mật. Nhưng có một khác biệt văn hóa rất quan trọng: ở các nước nói tiếng Đức, đây là một câu hỏi thật, không chỉ là nghi thức chào hỏi. Hãy chuẩn bị để nghe một câu trả lời chân thật.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Đức được hơn 130 triệu người nói ở sáu quốc gia (Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và Bỉ). Ở tất cả các nơi này, cách hỏi thăm sức khỏe dùng cùng một ngữ pháp cốt lõi, nhưng mức độ trang trọng, sắc thái vùng miền và kiểu câu trả lời mong đợi có thể khác nhau rất nhiều. Dù bạn tra "bạn khỏe không trong tiếng Đức" để đi du lịch, học tập hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ thứ bạn cần.

"Trong văn hóa giao tiếp tiếng Đức, câu hỏi 'Wie geht es Ihnen?' mang trọng lượng thông tin mà câu tiếng Anh 'How are you?' phần lớn đã mất. Nó yêu cầu người nghe chia sẻ thật về trạng thái của mình, và người trả lời được xã hội cho phép, thậm chí được mong đợi, trả lời một cách trung thực."

(Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage)

Hướng dẫn này có hơn 15 cách để hỏi "bạn khỏe không" trong tiếng Đức, được sắp theo mức độ trang trọng: trang trọng, tiêu chuẩn, thân mật, tiếng lóng và biến thể vùng miền. Mỗi cách đều có cách phát âm, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn dùng đúng.


Tham khảo nhanh: Các câu "Bạn khỏe không" trong tiếng Đức


Cách nói trang trọng

Những câu này rất cần cho môi trường chuyên nghiệp, lần gặp đầu, khi nói chuyện với người lớn tuổi và mọi tình huống bạn dùng đại từ trang trọng Sie. Duden, nguồn từ điển tham khảo có thẩm quyền ở Đức, xếp các cách nói này vào tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch).

Wie geht es Ihnen?

Trang trọng

/vee gayt ess EE-nen/

Nghĩa đen: Mọi việc diễn ra thế nào với bạn?

Guten Tag, Herr Müller. Wie geht es Ihnen?

Chào ông Müller. Ông khỏe không?

🌍

Cách tiêu chuẩn và trang trọng để hỏi thăm. Dùng đại từ trang trọng 'Ihnen' (cách Dativ của 'Sie'). Bắt buộc khi nói với sếp, người lạ, cán bộ, và bất kỳ ai bạn xưng hô bằng 'Sie'.

Đây là phiên bản trang trọng kiểu sách giáo khoa. Đại từ Ihnen báo hiệu ngôi trang trọng Sie, và trong nhiều tình huống ở Đức bạn không thể bỏ qua. Hãy dùng với người bạn chưa thân, người lớn tuổi và trong mọi bối cảnh công việc.

Một khác biệt lớn so với tiếng Việt: khi người Đức hỏi Wie geht es Ihnen?, họ thường thật sự quan tâm. Bạn trả lời như Ganz gut, danke (khá ổn, cảm ơn) hoặc thậm chí Es könnte besser sein (cũng có thể tốt hơn) đều hoàn toàn phù hợp. Goethe-Institut cũng nhấn mạnh sự thẳng thắn này là nét cốt lõi trong văn hóa giao tiếp tiếng Đức, nơi người ta coi trọng sự thật hơn lời xã giao.

Wie befinden Sie sich?

Rất trang trọng

/vee beh-FIN-den zee zikh/

Nghĩa đen: Bạn thấy mình thế nào?

Wie befinden Sie sich heute, Frau Professorin?

Hôm nay cô cảm thấy thế nào, thưa giáo sư?

🌍

Rất trang trọng và hơi cổ. Hay gặp trong bối cảnh y tế (bác sĩ hỏi bệnh nhân), ngoại giao và các dịp xã hội rất trang trọng. Mang sắc thái quan tâm thật sự.

Wie befinden Sie sich? trang trọng hơn một bậc so với Wie geht es Ihnen?. Bạn sẽ nghe bác sĩ nói với bệnh nhân, trong bối cảnh ngoại giao hoặc các dịp xã hội rất trang trọng. Động từ sich befinden (ở trong trạng thái nào đó, ở đâu đó) làm câu này có sắc thái nội tâm hơn, thiên về sức khỏe hơn.

Trong hội thoại thường ngày, dùng câu này sẽ nghe quá trang trọng, giống như nói "Ngài dạo này thế nào?" theo kiểu cổ. Hãy để dành cho lúc người ta mong đợi văn phong trang trọng.

🌍 Hệ thống du/Sie: Khi mức độ trang trọng quan trọng

Tiếng Đức có hai cách nói "bạn": du (thân mật) và Sie (trang trọng). Sự phân biệt này xuất hiện trong mọi câu hỏi kiểu "bạn khỏe không". Dùng du với người đang mong Sie có thể bị xem là suồng sã hoặc thiếu tôn trọng. Việc chuyển từ Sie sang du (gọi là Duzen) thường do người lớn tuổi hơn hoặc có vị trí cao hơn đề nghị rõ ràng: Wollen wir uns duzen? (Mình dùng du nhé?). Trong các startup hiện đại và giữa người trẻ, du ngày càng là mặc định, nhưng nếu bạn không chắc, hãy bắt đầu bằng Sie.


Cách nói tiêu chuẩn, dùng hằng ngày

Đây là những câu "xương sống" của hội thoại tiếng Đức hằng ngày. Bạn dùng được với bạn bè, đồng nghiệp thân và mọi bối cảnh bạn dùng du.

Wie geht es dir?

Thân mật

/vee gayt ess DEER/

Nghĩa đen: Mọi việc diễn ra thế nào với bạn?

Hey, Sarah! Wie geht es dir? Lange nicht gesehen!

Này Sarah! Bạn khỏe không? Lâu rồi không gặp!

🌍

Phiên bản thân mật của 'Wie geht es Ihnen?' Dùng 'dir' (cách Dativ của 'du'). Dùng cho bạn bè, gia đình, bạn học và bất kỳ ai bạn đang xưng hô theo kiểu 'du'.

Đây là bản đầy đủ, không rút gọn của cách nói thân mật. Nó "nặng" hơn một chút so với Wie geht's? vì dùng dạng đầy đủ cho thấy bạn thật sự hỏi thăm, không chỉ chào cho có. Bố mẹ hỏi con, bạn thân lâu ngày gặp lại, hoặc đồng nghiệp đang lo lắng thường dùng Wie geht es dir? đầy đủ.

Wie geht's?

Thân mật

/vee GAYTS/

Nghĩa đen: Mọi việc thế nào?

Hallo! Wie geht's? Alles okay bei dir?

Chào! Dạo này thế nào? Mọi thứ ổn chứ?

🌍

Dạng thân mật phổ biến nhất. Là dạng rút gọn của 'Wie geht es dir?' và bỏ hẳn đại từ. Được dùng rất nhiều lần mỗi ngày trong hội thoại tiếng Đức.

Wie geht's? là câu bạn sẽ nghe nhiều nhất trong đời sống tiếng Đức hằng ngày. Nó là dạng rút gọn của Wie geht es (dir)? và bỏ hẳn đại từ. Bạn có thể mở rộng bằng cách thêm lại đại từ cho từng ngôi: Wie geht's dir? (thân mật) hoặc Wie geht's Ihnen? (trang trọng nhưng vẫn mang sắc thái thân thiện).

Câu này hay đi cùng Hallo như một lời chào kép: Hallo, wie geht's?, tương đương với kiểu "Chào, dạo này sao rồi?" trong tiếng Việt.

Wie läuft's?

Thân mật

/vee LOYFTS/

Nghĩa đen: Nó chạy thế nào?

Na, wie läuft's bei der Arbeit?

Thế công việc dạo này sao rồi?

🌍

Dùng động từ 'laufen' (chạy/diễn ra). Tự nhiên theo kiểu thành ngữ hơn 'Wie geht's?'. Hay dùng để hỏi về một việc cụ thể (công việc, học hành, dự án) hơn là sức khỏe chung.

Wie läuft's? dùng động từ laufen (chạy) thay vì gehen (đi), nên sắc thái hơi khác. Wie geht's? hỏi chung về tình hình, còn Wie läuft's? thường nhắm vào một việc cụ thể: Wie läuft's mit dem neuen Job? (Công việc mới thế nào?). Nó thân mật, ấm áp và thể hiện bạn thật sự quan tâm.


Cách nói thân mật và tiếng lóng

Đây là những câu bạn sẽ nghe giữa bạn bè, người trẻ và trong bối cảnh xã hội thoải mái. Chúng làm mờ ranh giới giữa "chào" và "bạn khỏe không".

Alles klar?

Thân mật

/AH-les KLAHR/

Nghĩa đen: Mọi thứ rõ ràng chứ?

Moin! Alles klar bei dir?

Chào! Mọi thứ ổn chứ?

🌍

Nghĩa đen là 'mọi thứ rõ chứ?' nhưng dùng như 'ổn chứ?' hoặc 'mọi thứ okay chứ?'. Vừa là lời chào vừa là hỏi thăm thật. Rất phổ biến khắp nước Đức.

Alles klar? là một trong những câu linh hoạt nhất trong tiếng Đức thân mật. Tùy ngữ cảnh và ngữ điệu, nó có thể là lời chào ("Ổn chứ?"), hỏi thăm ("Mọi thứ okay không?") hoặc xác nhận ("Hiểu chưa?"). Khi dùng như lời chào, người ta thường đáp ngắn gọn Ja, alles klar! (Ừ, ổn hết!) hoặc Ja, bei dir? (Ừ, còn bạn?) .

Câu này thể hiện đúng kiểu "hiệu quả" của người Đức: hai từ mà vừa chào, vừa hỏi thăm, vừa kiểm tra mọi thứ có ổn không.

Alles gut?

Thân mật

/AH-les GOOT/

Nghĩa đen: Mọi thứ tốt chứ?

Hey! Alles gut? Du siehst müde aus.

Này! Mọi thứ ổn không? Trông bạn mệt quá.

🌍

Mềm hơn và hơi quan tâm hơn 'Alles klar?'. Hay dùng khi bạn cảm thấy có gì đó không ổn, hoặc như một câu hỏi thăm nhẹ nhàng.

Alles gut? là "người anh em ấm áp" của Alles klar?. Nếu Alles klar? nghe gọn và nhanh, thì Alles gut? mang thêm chút quan tâm thật. Bạn có thể dùng khi bạn thấy bạn mình căng thẳng, khi ai đó vừa đi xa về, hoặc đơn giản là mở đầu cuộc trò chuyện một cách nhẹ nhàng.

Na?

Tiếng lóng

/nah/

Nghĩa đen: Thế nào?

Na? Was macht das Leben?

Này? Dạo này cuộc sống sao rồi?

🌍

Có thể là lời chào hiệu quả nhất trong mọi ngôn ngữ, chỉ một âm tiết mà gộp cả 'chào' và 'bạn khỏe không'. Rất thân mật, dùng giữa bạn bè. Câu trả lời tiêu chuẩn thường chỉ là 'Na?' đáp lại.

Na? là đỉnh cao của sự "tiết kiệm" trong tiếng Đức: cả một lời chào kèm câu hỏi gói trong một âm tiết. Nó gần nghĩa "Thế nào?" hoặc "Này, sao rồi?" và chỉ dùng giữa người quen. Cách đáp kinh điển là lặp lại Na?, thường ngừng một nhịp rồi mới nói chuyện tiếp.

Theo Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS), Na là một trong những tiểu từ hội thoại được dùng nhiều nhất trong tiếng Đức nói. Nó có thể thể hiện ngạc nhiên (Na so was!), khích lệ (Na, komm schon!), hoặc ở dạng câu hỏi, làm lời chào siêu ngắn này.

Was geht?

Tiếng lóng

/vahs GAYT/

Nghĩa đen: Cái gì đang diễn ra?

Hey, was geht? Hast du Bock auf Kino?

Này, có gì mới không? Đi xem phim không?

🌍

Tương đương trực tiếp với câu tiếng Anh 'What's up?'. Phổ biến ở người Đức trẻ, nhất là ở thành phố. Dạng dài 'Was geht ab?' (có chuyện gì đang bùng lên?) còn suồng sã hơn.

Was geht? là kiểu "Có gì mới không?" trong tiếng Đức, chủ yếu dùng bởi người trẻ trong bối cảnh thân mật. Dạng dài Was geht ab? còn suồng sã hơn nữa. Cả hai đều được hiểu trên toàn quốc, nhưng sẽ rất lạc lõng trong bối cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng.

Was geht ab?

Tiếng lóng

/vahs gayt AHP/

Nghĩa đen: Cái gì đang bùng lên?

Alter, was geht ab heute Abend?

Ông ơi, tối nay có gì không?

🌍

Nhấn mạnh hơn 'Was geht?'. Hay dùng khi hỏi về kế hoạch hoặc sự kiện. 'Alter' (dude) thường đứng trước, nhất là ở nam giới trẻ.

Đây là phiên bản "tăng lực" của Was geht?, thêm tiền tố tách được ab để nhấn mạnh. Was geht ab? thuộc hẳn về tiếng lóng của giới trẻ và hay đi với Alter (dude) hoặc Leute (guys). Bạn dùng khi nhắn tin hỏi bạn bè kế hoạch cuối tuần, chứ không dùng để chào giáo sư.


Biến thể vùng miền

Các vùng nói tiếng Đức đã phát triển những cách hỏi "bạn khỏe không" riêng, phản ánh bản sắc địa phương. Như nhà ngôn ngữ học Ulrich Ammon đã ghi nhận, đây không phải dạng "kém chuẩn", mà là các biến thể vùng miền hoàn toàn hợp lệ.

Wie geht's da?

Thân mật

/vee gayts DAH/

Nghĩa đen: Mọi việc diễn ra thế nào với bạn?

Servus! Wie geht's da? Magst a Bier?

Chào! Bạn khỏe không? Uống bia không?

🌍

Dạng phương ngữ Bayern. 'Da' thay cho 'dir' chuẩn. Bạn sẽ nghe ở Bayern và một phần nước Áo, thường đi với 'Servus' hoặc 'Grüß Gott'. Thân tình và gần gũi.

Trong phương ngữ Bayern, dir chuyển thành da, tạo ra âm sắc vùng miền rất đặc trưng. Bạn sẽ nghe khắp Bayern và một phần nước Áo, thường đi cùng lời chào địa phương như Servus hoặc Grüß Gott. Dùng câu này cho thấy bạn quen với văn hóa miền nam nước Đức.

Để xem ví dụ tự nhiên của tiếng Đức vùng Bayern, hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Phim của Áo và vùng Bayern rất hợp để nghe các dạng vùng miền này trong ngữ cảnh thật.

Wie gaht's?

Thân mật

/vee GAHTS/

Nghĩa đen: Mọi việc thế nào?

Grüezi! Wie gaht's Ine?

Chào! Ông/bà khỏe không? (trang trọng, kiểu Thụy Sĩ)

🌍

Dạng tiếng Đức Thụy Sĩ. Sự đổi nguyên âm từ 'geht' sang 'gaht' là đặc trưng của các phương ngữ Alemannic. Bản trang trọng thêm 'Ine' (Ihnen). Nghe là biết người Thụy Sĩ.

Tiếng Đức Thụy Sĩ (Schweizerdeutsch) biến geht thành gaht, phản ánh nền tảng phương ngữ Alemannic. Bản trang trọng Wie gaht's Ine? tương ứng với Wie geht's Ihnen? trong tiếng Đức chuẩn, nhưng theo cách phát âm Thụy Sĩ. Ở vùng nói tiếng Đức của Thụy Sĩ, dùng Wie gaht's? thay vì Wie geht's? cho thấy bạn hiểu văn hóa, và thường được đánh giá cao.

Moin, alles gut?

Thân mật

/moyn, AH-les GOOT/

Nghĩa đen: Chào, mọi thứ tốt chứ?

Moin, alles gut? Wie war das Wochenende?

Chào, mọi thứ ổn chứ? Cuối tuần thế nào?

🌍

Kết hợp lời chào miền bắc 'Moin' với một câu hỏi thăm ngắn. Phong cách miền bắc điển hình, gọn, thân thiện, thẳng. Phổ biến ở Hamburg, Schleswig-Holstein và Niedersachsen.

Người miền bắc nước Đức hay ghép lời chào đặc trưng Moin với một câu hỏi thăm ngắn như alles gut? hoặc alles klar?. Cụm này (Moin, alles gut?) là kiểu "chào kèm hỏi thăm" đúng chất miền bắc chỉ trong ba từ. Nó phản ánh tiếng tăm miền bắc là thân thiện nhưng ít lời.


Cách trả lời: Những câu đáp tiếng Đức thường gặp

Đây là chỗ văn hóa tiếng Đức khác tiếng Việt rõ nhất. Trong tiếng Việt, "Bạn khỏe không?" nhiều khi chỉ là lời xã giao và người ta hay đáp "Khỏe" cho nhanh. Người Đức thường trả lời thật. Goethe-Institut gọi điều này là Direktheit (tính thẳng thắn), một giá trị cốt lõi trong giao tiếp tiếng Đức.

Câu trả lời tích cực

Tiếng ĐứcPhát âmTiếng ViệtKhi dùng
Gut, danke! Und dir?goot, DAHN-keh, oont DEERTốt, cảm ơn! Còn bạn?Câu trả lời tích cực tiêu chuẩn (thân mật)
Sehr gut, danke. Und Ihnen?zehr goot, DAHN-keh, oont EE-nenRất tốt, cảm ơn. Còn ông/bà?Câu trả lời tích cực tiêu chuẩn (trang trọng)
Mir geht's super!meer gayts ZOO-perTôi rất ổn!Hào hứng, thân mật
Ganz gut!gahnts GOOTKhá ổn!Tích cực vừa phải, rất phổ biến
Bestens!BEHS-tensKhông thể tốt hơn!Vui vẻ, phấn chấn

Câu trả lời trung tính và chân thật

Tiếng ĐứcPhát âmTiếng ViệtKhi dùng
Es geht so.ess GAYT zohBình thường thôi.Trung tính, chân thật, hoàn toàn bình thường
Nicht schlecht.nikht SHLEKHTKhông tệ.Tích cực kiểu khiêm tốn, rất "Đức"
Kann nicht klagen.kahn nikht KLAH-genCũng không có gì để than phiền.Kiểu nói giảm nói tránh kinh điển
Muss ja.moos yahThì cũng phải ổn thôi.Cam chịu nhưng hài hước, kiểu "đời mà"
Na ja, geht so.nah yah, gayt zohỪm, cũng bình thường.Hơi tiêu cực nhưng vẫn thân mật

Câu trả lời tiêu cực (rất bình thường trong tiếng Đức)

Tiếng ĐứcPhát âmTiếng ViệtKhi dùng
Nicht so gut.nikht zoh GOOTKhông được tốt lắm.Chân thật, gợi mở để hỏi thêm
Es könnte besser sein.ess KERN-teh BEH-ser zineCũng có thể tốt hơn.Cách nói ngoại giao để báo hiệu không ổn
Ich bin müde.ikh bin MEW-dehTôi mệt.Cực kỳ phổ biến và rất thật
Schlecht, ehrlich gesagt.shlekht, EHR-likh geh-ZAHKTTệ, nói thật.Thẳng, báo hiệu bạn muốn nói chuyện thêm

🌍 Sự thẳng thắn của người Đức không phải là tiêu cực

Nếu người Đức trả lời "Wie geht's?" của bạn bằng "Nicht so gut" hoặc "Es geht so," đừng hiểu là họ than vãn quá mức hay tiêu cực. Giao tiếp tiếng Đức coi trọng sự chân thật. Trả lời tự động "Gut!" khi rõ ràng mọi thứ không ổn sẽ bị nhiều người Đức xem là không trung thực. Sự thẳng thắn này là văn hóa, không phải nhắm vào bạn, và phản ứng phù hợp là quan tâm thật ("Was ist los?", nghĩa là "Có chuyện gì vậy?").

💡 Câu trả lời 'Muss ja'

Muss ja (nghĩa đen là "phải thế thôi, ừ") là một câu trả lời rất đặc trưng của người Đức và đáng nhắc riêng. Nó có nghĩa kiểu "thì cũng phải ổn thôi" hoặc "có lựa chọn nào khác đâu?", thường nói với nụ cười nhạt. Nó thể hiện đúng sự pha trộn giữa thực tế kiểu chịu đựng và hài hước khô của người Đức. Nếu bạn nói Muss ja tự nhiên, người bản xứ sẽ ấn tượng.


Những lỗi thường gặp cần tránh

Hiểu vài "bẫy" văn hóa sẽ giúp bạn tránh những khoảnh khắc ngượng:

Đừng coi "Wie geht's?" là lời chào cho có. Khác với cách dùng xã giao trong tiếng Việt, người Đức mong bạn dừng lại và nghe câu trả lời. Vừa đi lướt qua vừa buông Wie geht's? mà không dừng sẽ bị xem là hời hợt.

Hãy khớp đúng ngôi du/Sie. Nói Wie geht es dir? với sếp hoặc người lạ là một lỗi xã hội. Nếu bạn không chắc, dùng Wie geht es Ihnen? và để người kia đề nghị chuyển sang du.

Đừng hỏi quá nhiều lần. Trong văn hóa Đức, hỏi Wie geht's? mỗi lần gặp, nhiều lần trong ngày, có thể bị xem là quá đà. Hỏi một lần lúc bắt đầu ngày là đủ. Sau đó, chỉ cần Hallo hoặc Moin là được.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Đọc về các câu này là khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng trong hội thoại tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Đức rất hợp cho việc này: Dark cho tiếng Đức chuẩn, Tatort cho phương ngữ vùng miền và tương tác đời thường, và các tác phẩm của Áo để nghe Wie geht's Ihnen? đi cùng Grüß Gott.

Wordy giúp bạn đi xa hơn. Bạn có thể xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ cụm từ nào để xem nghĩa, cách phát âm và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.

Để có thêm nội dung tiếng Đức, hãy xem blog của chúng tôi với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện với nội dung bản xứ ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói 'Bạn khỏe không?' phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
Phổ biến nhất là 'Wie geht's?' (vee gayts) trong tình huống thân mật và 'Wie geht es Ihnen?' (vee gayt ess EE-nen) trong tình huống trang trọng. 'Wie geht's?' là dạng rút gọn của 'Wie geht es dir?' và dùng với bạn bè, gia đình, người bạn xưng 'du.'
Người Đức có thật sự trả lời thành thật khi bạn hỏi 'Bạn khỏe không?' không?
Có. Khác với nhiều nơi nói tiếng Anh, nơi 'How are you?' thường chỉ là lời chào và mong câu 'Fine', người Đức xem đây là câu hỏi thật. Bạn có thể trả lời 'Nicht so gut' hoặc 'Es geht so'. Trả lời thật không bị xem là tiêu cực.
Khác nhau giữa 'Wie geht es dir?' và 'Wie geht es Ihnen?' là gì?
'Wie geht es dir?' dùng đại từ thân mật 'dir' cho bạn bè, gia đình và người ngang hàng. 'Wie geht es Ihnen?' dùng đại từ trang trọng 'Ihnen' cho người lạ, người lớn tuổi, sếp và liên hệ công việc. Dùng sai có thể bị hiểu là vô lễ hoặc quá cứng nhắc.
'Na?' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
'Na?' là lời chào cực ngắn, gộp cả 'xin chào' và 'bạn thế nào' trong một âm tiết. Gần nghĩa 'ê, sao rồi?' và dùng thân mật giữa bạn bè. Thường đáp lại bằng 'Na?' hoặc nói nhanh như 'Na, alles gut' (ê, ổn cả chứ).
Nói 'Bạn khỏe không?' trong tiếng Đức Áo hoặc tiếng Đức Thụy Sĩ như thế nào?
Ở Áo, bạn sẽ nghe 'Wie geht's Ihnen?' (trang trọng) hoặc 'Wie geht's da?' trong một số phương ngữ. Trong tiếng Đức Thụy Sĩ, 'Wie gaht's?' hoặc 'Wie gaht's Ine?' (trang trọng) khá phổ biến. Vẫn theo quy tắc du/Sie nhưng phát âm theo vùng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Chính tả tiếng Đức
  2. Goethe-Institut, Tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
  3. Ethnologue: Languages of the World, Ấn bản thứ 27 (2024)
  4. Brown, P. & Levinson, S., Politeness: Một số tính phổ quát trong cách dùng ngôn ngữ

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ