← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Chào tạm biệt bằng tiếng Anh: 20+ câu cho mọi tình huống

Bởi Sandor22 tháng 2, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Những cách chào tạm biệt tiếng Anh phổ biến nhất: “Bye” (thân mật) và “Goodbye” (trang trọng hoặc trung tính). Với bạn bè: “See you later”, “Take care”, “Have a good one”. Trong tiếng Anh Anh: “Cheerio” và “Ta-ta”. Chọn câu phù hợp tùy mức trang trọng, mối quan hệ và khi nào gặp lại.

Câu trả lời ngắn gọn

Trong tiếng Anh, các lời chào tạm biệt phổ biến nhất là “Bye” (/baɪ/, gần giống “bai” trong tiếng Việt) trong tình huống thân mật, và “Goodbye” (/ˌɡʊdˈbaɪ/, gần như “gút-bai”) trong tình huống trang trọng hơn. Đây là lựa chọn an toàn nhất, nhưng người bản xứ có nhiều cách tạm biệt hơn thế.

Theo dữ liệu Ethnologue 2024, hiện nay khoảng 1,5 tỷ người dùng tiếng Anh. Trong đó khoảng 380 triệu là người nói tiếng mẹ đẻ, và tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở 59 quốc gia. Ba biến thể chính, tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, cũng có khác biệt rõ trong cách nói lời tạm biệt.

Dựa trên các nghiên cứu được Anna Wierzbicka trình bày trong Cross-Cultural Pragmatics (Mouton de Gruyter), nghi thức tạm biệt rất nhạy với chuẩn mực văn hóa. Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, giọng điệu và độ dài lời tạm biệt gửi thông điệp mạnh về mức độ thân mật của mối quan hệ.

Hướng dẫn này giới thiệu hơn 20 cách nói tạm biệt trong tiếng Anh theo nhóm, kèm phát âm, câu ví dụ và giải thích văn hóa, để bạn biết chính xác khi nào dùng câu nào. Nếu bạn muốn bổ sung việc học tiếng Anh bằng nội dung thực tế, hãy ghé trang học tiếng Anh của Wordy.


Tổng quan nhanh: các câu tạm biệt tiếng Anh nhìn một lần là hiểu


Các câu tạm biệt tiếng Anh dùng được ở mọi nơi

Bạn có thể nghe các lời tạm biệt này ở bất cứ nơi nào trong thế giới nói tiếng Anh, từ người bản xứ ở mọi độ tuổi và tầng lớp. Theo từ điển Merriam-Webster, “Goodbye” và “Bye” thuộc nhóm từ có tần suất dùng hằng ngày rất cao trong tiếng Anh.

Goodbye

Trang trọng

//ˌɡʊdˈbaɪ//

Nghĩa đen: Chúa ở cùng bạn (Chúa hãy ở cùng bạn)

It was lovely meeting you, goodbye!

Rất vui được gặp bạn, tạm biệt!

🌍

Lời tạm biệt nổi tiếng nhất trong tiếng Anh, phù hợp nhất trong tình huống trang trọng hơn hoặc trung tính. Dùng được khi kết thúc cuộc gặp công việc, với người lạ, và cả khi nói điện thoại. Trang trọng hơn một chút so với 'Bye'.

Goodbye ban đầu là dạng rút gọn của “God be with you” (Chúa ở cùng bạn). Cụm này xuất hiện từ thế kỷ 16 và dần mòn thành dạng hiện nay. David Crystal trong The Cambridge Encyclopedia of the English Language (Cambridge University Press, 2019) nhận xét rằng “Goodbye” ngày nay được xem là một trong những lời tạm biệt một từ trang trọng nhất, dù về mặt từ nguyên nó xuất phát từ một lời chúc phúc mang màu sắc tôn giáo.

Khi phát âm, hãy chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Đừng nhấn vào “Good”. Đây là lỗi phát âm rất hay gặp ở người Việt.


Bye

Thân mật

//baɪ//

Nghĩa đen: Chào nhé / Tạm biệt nhé

Okay, I'll talk to you tomorrow. Bye!

Ok, mai mình nói chuyện tiếp nhé. Chào nhé!

🌍

Lời tạm biệt thân mật được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ dạng rút gọn của 'Goodbye'. Hợp với hầu hết tình huống hằng ngày: bạn bè, đồng nghiệp, ở cửa hàng, và cả khi gọi điện. Không thô, chỉ đơn giản và trực tiếp.

Nếu bạn chỉ học một câu tạm biệt tiếng Anh, hãy chọn câu này. Bye là lời tạm biệt phổ biến nhất trong thế giới nói tiếng Anh. Về chức năng, nó tương đương “chào nhé” hoặc “tạm biệt nhé” trong tiếng Việt. Bạn cũng sẽ nghe người ta lặp lại: “Bye, bye!” ở cuối cuộc gọi.

💡 Lặp 'Bye, bye, bye'

Khi tạm biệt qua điện thoại, người bản xứ thường nói “Bye” một hoặc hai lần. Lặp ba lần trở lên (Bye, bye, bye, bye...) nghe hơi gây cười và không tự nhiên. Một hoặc hai “Bye” là đủ.


Bye-bye

Thân mật

//ˌbaɪ ˈbaɪ//

Nghĩa đen: Chào chào

Thanks for coming! Bye-bye, love!

Cảm ơn vì đã đến nhé! Chào chào, cưng!

🌍

Phiên bản ấm áp và dễ thương hơn của 'Bye'. Tự nhiên khi nói với trẻ em, bạn thân, hoặc người yêu. Người lớn dùng vẫn hoàn toàn ổn, nhưng hơi mang sắc thái trẻ con. Trong tiếng Anh Anh, nó phổ biến hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ.

Bye-bye giàu cảm xúc và ấm hơn Bye. Nó rất tự nhiên trong bối cảnh gia đình, bạn bè và tình cảm. Nhưng trong cuộc họp công việc, nó có thể nghe hơi lạc tông.


Các câu tạm biệt thân mật, dùng hằng ngày

Những cụm này là “xương sống” của hội thoại tiếng Anh hằng ngày. Theo Peter Trudgill và Jean Hannah trong International English (Routledge, 2008), các cách tạm biệt thân mật gần như thay thế hoàn toàn các dạng trang trọng trong đời sống riêng của người nói tiếng Anh.

See you later

Thân mật

//siː juː ˈleɪtər//

Nghĩa đen: Gặp bạn sau

Great catching up! See you later, okay?

Nói chuyện vui quá! Gặp lại sau nhé, được không?

🌍

Một trong những lời tạm biệt thân mật phổ biến nhất. Lưu ý: nó KHÔNG nhất thiết có nghĩa là sẽ gặp lại trong ngày hoặc sớm. Nó chỉ là cách kết thúc thân thiện. Dùng tự nhiên ở cả Mỹ và Anh.

See you later cần một lưu ý quan trọng về dụng học: trong tiếng Anh, câu này không phải lời hứa sẽ gặp lại sớm. Nó chỉ là công thức tạm biệt thân thiện, giống “hẹn gặp lại” hoặc “chào nhé” trong tiếng Việt. Nếu muốn nói cụ thể gặp lại chiều nay, người ta sẽ nói rõ: “See you later today” hoặc “See you at five”.


See ya

Thân mật

//siː jə//

Nghĩa đen: Gặp bạn nhé (dạng rút gọn)

Alright, see ya Monday!

Ok, gặp nhé thứ Hai!

🌍

Dạng rút gọn, thân mật hơn của 'See you later'. Hầu như chỉ dùng khi nói, còn viết thì chủ yếu trong SMS hoặc ứng dụng nhắn tin. Dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp thân. Không nên dùng với người lạ.

See ya phản ánh xu hướng rút gọn trong lời nói: “you” khi phát âm tự nhiên dễ bị rút thành “ya”. Trong tiếng Anh viết, “See you” phổ biến hơn. Nhưng khi nói, See ya hoàn toàn chuẩn và không bị xem là sai.


Take care

Lịch sự

//teɪk kɛr//

Nghĩa đen: Giữ gìn nhé

It was so good to see you. Take care!

Gặp bạn vui quá. Giữ gìn nhé!

🌍

Lời tạm biệt ấm áp và quan tâm hơn so với 'Bye'. Nó không nhất thiết có nghĩa là người kia sắp gặp nguy hiểm, mà chỉ là lời chúc thân thiện. Tự nhiên giữa bạn bè và cả quen biết công việc ở mức thân thiện.

Take care là một trong những lời tạm biệt dễ tạo thiện cảm nhất trong tiếng Anh. Nó ấm áp mà không quá riêng tư. Nó đặc biệt hợp khi chia tay lâu, ví dụ ai đó đi xa hoặc lâu không gặp.


Have a good one

Thân mật

//hæv ə ɡʊd wʌn//

Nghĩa đen: Chúc bạn có một cái tốt

Thanks for coming by. Have a good one!

Cảm ơn đã ghé qua nhé. Chúc bạn một ngày tốt lành!

🌍

Phiên bản thân mật và trung tính hơn của 'Have a good day/evening'. Từ 'one' ở đây ám chỉ khoảng thời gian hiện tại nói chung, nên dùng được bất kể ngày hay tối. Đặc biệt phổ biến ở Mỹ.

Điểm tiện của Have a good one là dùng được mọi lúc. Bạn không cần để ý đang là ban ngày hay buổi tối. Bạn sẽ nghe nó nhiều ở cửa hàng, quán cà phê, và văn phòng, như một cách kết thúc gặp gỡ thường ngày.


Catch you later

Thân mật

//kætʃ juː ˈleɪtər//

Nghĩa đen: Bắt gặp bạn sau

I've got to run to a meeting. Catch you later!

Mình phải chạy đi họp. Gặp lại sau nhé!

🌍

Lời tạm biệt có năng lượng, nghe nhanh và dứt khoát. Tự nhiên khi ai đó đang vội hoặc phải đi ngay. Nó giống 'See you later' nhưng sôi động hơn. Hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp quen.

Catch you later theo nghĩa đen là “bắt gặp bạn sau”. Đây là ví dụ điển hình cho lối ẩn dụ trong tiếng lóng tiếng Anh. Theo thời gian, nó trở thành công thức tạm biệt và gần như mất hẳn hình ảnh “bắt” theo nghĩa vật lý.


Later

Tiếng lóng

//ˈleɪtər//

Nghĩa đen: Lát nữa

Alright, I'm out. Later!

Ok, mình đi đây. Chào!

🌍

Dạng rút gọn cực mạnh của 'See you later'. Hầu như chỉ tự nhiên giữa người trẻ và bạn rất thân. Người Mỹ dùng nhiều hơn, tiếng Anh Anh ít phổ biến. Vì quá ngắn, nó rất suồng sã, gần như kiểu chào rồi đi luôn.

Later là một trong những lời tạm biệt ngắn nhất trong tiếng Anh. Nó trẻ trung, rất thân mật, và hơi “lười” một chút. Bạn không nên dùng với người lạ hoặc tình huống nửa trang trọng. Nhưng với bạn thân thì hoàn toàn tự nhiên.


Các câu tạm biệt trang trọng

Farewell

Rất trang trọng

//ˌfɛrˈwɛl//

Nghĩa đen: Chúc bạn đi đường bình an

It has been an honour working with you. Farewell.

Được làm việc cùng bạn là một vinh dự. Vĩnh biệt.

🌍

Lời tạm biệt trang trọng và mang tính văn chương nhất. Nó gợi ý một cuộc chia tay dài, thậm chí vĩnh viễn. Gần như không dùng trong đời thường, chỉ trong dịp đặc biệt: nghỉ hưu, đi xa lâu, hoặc lời từ biệt cuối. Hơi cổ, nhưng lịch thiệp.

Farewell bắt nguồn từ cụm trung đại “fare well” (đi cho tốt, mọi sự thuận). Ngày nay nó rất trang trọng và hơi cổ. Nếu ai đó nói Farewell trong đời thường, người bản xứ có thể hiểu theo hướng đùa hoặc kiểu “diễn”. Nhưng trong văn viết, như điếu văn hoặc văn chương, nó hoàn toàn phù hợp.


Have a good day / Have a good evening

Lịch sự

//hæv ə ɡʊd deɪ//

Nghĩa đen: Chúc bạn có một ngày tốt

Thank you for your time. Have a good day!

Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Chúc bạn một ngày tốt lành!

🌍

Lời tạm biệt chuyên nghiệp và lịch sự, bạn sẽ nghe ở chăm sóc khách hàng, cửa hàng và văn phòng. Trang trọng hơn 'Have a good one' vì nói rõ thời điểm trong ngày. Buổi tối: 'Have a good evening'.

Have a good day là một lời tạm biệt rất điển hình trong văn hóa dịch vụ của các nước nói tiếng Anh. Bạn nghe nó mỗi ngày ở quán cà phê, cửa hàng, và ngân hàng. Trong tiếng Việt, nó gần với “chúc bạn một ngày tốt lành”. Buổi tối thì chuyển sang “Have a good evening”.


It was a pleasure meeting you

Trang trọng

//ɪt wɒz ə ˈplɛʒər ˈmiːtɪŋ juː//

Nghĩa đen: Thật vinh hạnh khi được gặp bạn

Thank you for the wonderful dinner. It was a pleasure meeting you.

Cảm ơn vì bữa tối tuyệt vời. Rất vui được gặp bạn.

🌍

Lời tạm biệt trang trọng và lịch thiệp sau lần gặp đầu tiên. Dùng được trong bối cảnh công việc và xã giao. Bản ngắn, thân mật hơn: 'Great meeting you!' hoặc 'Nice to meet you!' (câu này hơi lạ khi dùng lúc tạm biệt, nhưng vẫn chấp nhận được).

It was a pleasure meeting you là cách kết thúc mang tính nghi thức cho lần gặp đầu. Nó cho thấy đây là lần đầu bạn gặp người đó và bạn có ấn tượng tốt. Nếu hai người đã quen từ trước, It was great seeing you again sẽ chính xác hơn.


Until next time

Lịch sự

//ənˈtɪl nɛkst taɪm//

Nghĩa đen: Cho đến lần sau

Thank you all for attending. Until next time!

Cảm ơn mọi người đã tham dự. Hẹn lần sau!

🌍

Hơi trang trọng nhưng thân thiện. Hay nghe khi kết thúc sự kiện, hội thảo, hoặc chuỗi chương trình. Nó gợi ý sẽ có lần tiếp theo. Không dùng khi việc gặp lại là không chắc chắn.

Until next time đặc biệt vì nó hướng tới lần gặp tiếp theo. Đây là thông điệp tích cực và lạc quan, cho thấy mối quan hệ sẽ tiếp tục. Nó rất tự nhiên trong các sự kiện định kỳ, như họp hằng tuần hoặc chuỗi bài nói.


Các câu tạm biệt trong tiếng Anh Anh

Một điểm thú vị của tiếng Anh Anh là kho lời tạm biệt rất phong phú. Văn hóa Anh cũng thể hiện xu hướng nói vòng và lịch sự ở đây. Peter Trudgill và Jean Hannah trong International English bàn kỹ về khác biệt giữa cách tạm biệt kiểu Anh và các cách mang màu sắc Mỹ.

Cheerio

Thân mật

//ˈtʃɪəriəʊ//

Nghĩa đen: Vui lên nhé (dạng rút gọn)

Right, I'll be off then. Cheerio!

Thôi, mình đi đây. Chào nhé!

🌍

Lời tạm biệt đặc trưng của Anh, không trang trọng. Nó gợi phong cách của thế hệ lớn tuổi và giọng vùng quê Anh. Rất thân thiện và dễ mến. Ở Mỹ gần như không dùng, nhưng trong phim và series Anh thì nghe rất nhiều.

Cheerio là một trong những lời tạm biệt biểu tượng nhất của Anh. Nó gợi không khí đời sống vùng quê và thế hệ lớn tuổi. Bạn sẽ nghe nó trong các series Anh, như Downton Abbey hoặc Call the Midwife. Nếu nói ở Mỹ, nó có thể hơi kỳ. Nhưng ở Anh thì rất tự nhiên.

🌍 Văn hóa tạm biệt kiểu Anh

Trong tiếng Anh Anh, việc tạm biệt thường dài và vòng vèo hơn tiếng Anh Mỹ. Người bản xứ hay tạm biệt theo nhiều lượt: đầu tiên báo ý định đi (“Right, I should probably get going...”), rồi nói lời tạm biệt, rồi ra đến cửa lại tạm biệt thêm. Đây là một phần của chuẩn mực lịch sự kiểu Anh, không phải thói quen chần chừ.


Ta-ta

Thân mật

//tæˈtæ//

Nghĩa đen: Chào chào

Lovely afternoon! Ta-ta for now!

Chiều nay vui quá! Chào chào nhé!

🌍

Rất thân mật, hơi trẻ con theo kiểu Anh. Người lớn vẫn dùng, thường để đùa hoặc nói cho dễ thương. Hay nghe trong bối cảnh đời thường, thân thiện, và thường gặp ở phụ nữ. Ngoài Vương quốc Anh thì ít người biết.

Ta-ta có nguồn gốc từ ngôn ngữ trẻ con. Người lớn vẫn giữ nó vì sắc thái tinh nghịch và hài hước. Đây là nét rất “Anh”. Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường chỉ biết qua phim Anh. Khi ai đó nói ta-ta, nó vừa ấm áp vừa có chút mỉa vui.


Cheers

Thân mật

//tʃɪrz//

Nghĩa đen: Cụng ly! / Chúc sức khỏe!

Thanks for the help. Cheers!

Cảm ơn vì đã giúp nhé. Chào nhé!

🌍

Trong tiếng Anh Anh, 'Cheers' vừa có nghĩa là 'cảm ơn' VÀ vừa là lời tạm biệt thân mật. Với người học, đây là điểm dễ rối: cùng một từ có hai chức năng khác nhau. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Cheers là một từ rất đa năng trong tiếng Anh Anh: vừa là lời cảm ơn, vừa là lời tạm biệt, vừa dùng khi cụng ly. Khi dùng như lời tạm biệt, nó thường đứng một mình, ngắn và thoải mái. Nếu bạn nhận được thứ gì đó và nói “Cheers!”, đó là cảm ơn. Nếu bạn rời đi và nói “Cheers!”, đó là tạm biệt.

🌍 Ba chức năng của 'Cheers'

Một điều văn hóa quan trọng trong tiếng Anh Anh: “Cheers” có ba nghĩa. Khi cụng ly: chúc sức khỏe. Khi được giúp hoặc nhận thứ gì: cảm ơn. Khi tạm biệt: chào nhé hoặc hẹn gặp lại. Ngữ cảnh thường rất rõ, nhưng người học chưa biết dễ bị bối rối.


All the best

Lịch sự

//ɔːl ðə bɛst//

Nghĩa đen: Tất cả những điều tốt nhất

Good luck with the new job! All the best!

Chúc may mắn với công việc mới! Chúc mọi điều tốt đẹp!

🌍

Lời chúc khi tạm biệt, nửa trang trọng. Tự nhiên khi ai đó sắp có sự kiện quan trọng, thay đổi, hoặc thử thách. Trong văn viết, nó cũng hay dùng để kết email và thư. Ấm áp nhưng không quá riêng tư.

All the best rất linh hoạt, dùng được cả trực tiếp lẫn trong văn viết. Khi ai đó đổi việc, đi thi, hoặc đi xa lâu, All the best là lời tạm biệt rất hợp.


Lovely to see you

Lịch sự

//ˈlʌvli tə siː juː//

Nghĩa đen: Thật tuyệt khi được gặp bạn

It's been too long! Lovely to see you, as always.

Lâu quá rồi! Như mọi khi, gặp bạn vui thật.

🌍

Lời tạm biệt ấm áp, giàu cảm xúc kiểu Anh. Từ 'lovely' trong tiếng Anh Anh được dùng như tính từ tích cực chung nhiều hơn tiếng Anh Mỹ. Có thể nói với bạn bè, người quen, và cả người quen công việc ở mức gần gũi.

Lovely to see you mang “hương vị” rất Anh. Người Mỹ thường nói “Great seeing you!” trong tình huống này. Từ “lovely” trong tiếng Anh Anh có vai trò đặc biệt. Nó là tính từ tích cực và làm câu nói ấm hơn. Trong tiếng Việt không có một từ tương đương hoàn toàn.


Công thức kết thư và email

Các công thức tạm biệt trong tiếng Anh viết tạo thành một hệ riêng. Chúng phụ thuộc vào mức độ trang trọng của văn bản và mối quan hệ với người đọc. Theo Cambridge Dictionary, các công thức này đặc biệt được chuẩn hóa trong tiếng Anh thương mại.

Ngữ cảnhCông thức kết
Kinh doanh trang trọngYours sincerely, Best regards, Kind regards
Nửa trang trọngBest wishes, Thanks again, Looking forward to hearing from you
Chuyên nghiệp, thoải máiBest, Many thanks, Speak soon
Thân mật, cá nhânTake care, Talk soon, See you soon, Bye for now

💡 Yours sincerely vs. Yours faithfully

Quy tắc cổ điển trong thư trang trọng kiểu Anh: nếu bạn biết tên người nhận (ví dụ “Dear Mr. Brown”), hãy dùng “Yours sincerely”. Nếu bạn không biết tên (ví dụ “Dear Sir or Madam”), “Yours faithfully” mới đúng. Người Mỹ thường dùng “Sincerely” hoặc “Best regards”, còn “Yours sincerely” với họ khá lạ.


Tạm biệt trong giao tiếp xã hội: rời một buổi tiệc thế nào?

Trong tiếng Anh, việc rời sự kiện hoặc tiệc cũng có một “kho câu” riêng. Theo Cambridge Dictionary, các công thức này là dấu hiệu quan trọng của sự tinh tế xã hội.

Tình huốngCâu gợi ý
Tạm biệt chung khi rời tiệc"I should get going" / "I've got to head out"
Cảm ơn chủ nhà"Thanks for having me" / "Thank you for a lovely evening"
Khen buổi tối"It was great fun!" / "I had a wonderful time"
Giữ liên lạc"Let's do this again!" / "We should catch up soon"
Tạm biệt gián tiếp kiểu Anh"I'll leave you to it" / "Right, I'll be off then"

🌍 Hiện tượng 'tạm biệt kiểu Anh'

Trong văn hóa Anh, khách không chỉ đứng dậy rồi đi ngay. Họ báo ý định rời đi (“Right, I think it's about time we headed off...”), rồi mới đến các vòng tạm biệt. Với người bản xứ, đây là lịch sự tự nhiên. Với người Việt, nó có thể dài một cách bất ngờ.


So sánh theo vùng: Mỹ, Anh và Úc

Sắc tháiTiếng Anh MỹTiếng Anh AnhTiếng Anh Úc
Thân mậtLater / See yaCheerio / Ta-taSee ya / Catch ya
Thân thiệnTake care / ByeCheers / All the bestTake it easy / Cheers
Trang trọngGoodbye / Have a good oneGoodbye / Lovely to see youGoodbye / Have a good one

Nhận xét chuyên gia về lời tạm biệt

"Farewell rituals in English are remarkably context-sensitive: the same speaker will use 'Later' with a close friend and 'Goodbye, it was a pleasure' with a client, often within the same hour. This stylistic range is one of the great pragmatic achievements of English as a global language."

(Peter Trudgill và Jean Hannah, International English, Routledge, 2008)

Điều này đặc biệt quan trọng với người Việt: các lời tạm biệt tiếng Anh không thể thay thế tùy tiện. Người bản xứ đổi giữa trang trọng và thân mật theo người họ nói chuyện và theo tình huống. Người học cần rèn sự linh hoạt theo ngữ cảnh, không chỉ học thuộc từ.


Cách đáp lại lời tạm biệt trong tiếng Anh

Nếu bạn nghe câu nàyCâu đáp trang trọngCâu đáp thân mật
Goodbye!Goodbye!Bye!
See you later!Goodbye! / See you!See ya! / Later!
Take care!You too, thank you!You too! / Thanks!
Cheers! (lời tạm biệt kiểu Anh)Cheers!Cheers!
All the best!Thank you, you too!Thanks, same to you!
Have a good one!Thank you! You too!You too!

Luyện với nội dung tiếng Anh thật

Bạn học các lời tạm biệt tiếng Anh tốt nhất khi gặp chúng trong ngữ cảnh bản xứ thật. Ở trang legjobb filmek angoltanuláshoz, chúng tôi đã tổng hợp các phim và series có cảnh tạm biệt đa dạng và tự nhiên nhất. Trong series Anh, bạn sẽ gặp CheerioTa-ta. Trong nội dung Mỹ, LaterTake care xuất hiện nhiều. Trong nội dung Úc, See yaCheers là lựa chọn quen thuộc.

Trên trang học tiếng Anh của Wordy, bạn có thể xem phim và series với phụ đề tương tác. Bạn bấm vào bất kỳ lời tạm biệt nào để thấy ngay phát âm, nghĩa và ngữ cảnh văn hóa. Nhờ vậy, bạn học qua hội thoại thật, với ngữ điệu tự nhiên và cả các cử chỉ đi kèm.

Câu hỏi thường gặp

Câu chào tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Anh là gì?
“Bye” là cách chào tạm biệt thân mật phổ biến nhất, dùng được trong hầu hết tình huống hằng ngày. “Goodbye” trang trọng hơn, hay dùng trong môi trường công việc hoặc khi chia tay lâu. “See you later” hoặc “See ya” cũng rất hay gặp giữa bạn bè và đồng nghiệp.
“See you later” nghĩa là gì nếu hôm đó không gặp lại?
“See you later” là câu tạm biệt thân mật trong tiếng Anh, không nhất thiết có nghĩa là sẽ gặp lại trong ngày hoặc sớm. Nó chỉ là cách kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện. Tương tự, “Take care” là lời chúc, không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen.
Nói tạm biệt trang trọng bằng tiếng Anh như thế nào?
Các câu tạm biệt trang trọng: “Goodbye” (chuẩn, lịch sự), “Farewell” (rất trang trọng, hơi văn chương), “Have a good day/evening” (phù hợp môi trường chuyên nghiệp). Trong thư từ trang trọng: “Yours sincerely”, “Best regards”, “Kind regards” là các câu kết phổ biến.
Có những cách chào tạm biệt kiểu Anh nào đặc trưng?
Trong tiếng Anh Anh: “Cheerio” (thân mật, thân thiện), “Ta-ta” (rất thân mật, hơi trẻ con nhưng người lớn dùng để đùa), “Cheers” (vừa có thể là tạm biệt, vừa là cảm ơn), “All the best” (lời chúc nửa trang trọng), “Lovely to see you” (ấm áp). “Goodbye” và “Bye” dùng ở đâu cũng được.
Nên nói gì bằng tiếng Anh khi rời một bữa tiệc?
Các câu tạm biệt hay dùng ở bữa tiệc: “I should get going” (mình phải đi đây), “I've got to head out” (mình ra về nhé), “It was great seeing you” (gặp bạn vui lắm), “Thanks for having me” (nói với chủ nhà), “Let's do this again” (hẹn dịp khác). Trong tiếng Anh Anh còn có “I'll leave you to it”.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về tiếng Anh. Cambridge University Press, ấn bản thứ 3.
  2. Trudgill, Peter và Hannah, Jean (2008). International English: Hướng dẫn về các biến thể của tiếng Anh chuẩn. Routledge, ấn bản thứ 5.
  3. Cambridge Dictionary (2026). dictionary.cambridge.org.
  4. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
  5. British Council (2024). Báo cáo toàn cầu về giảng dạy tiếng Anh.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ