San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Trong tiếng Anh, câu an toàn và dùng được cho nhiều tình huống nhất là 'Excuse me' (ik-SKYOOZ mee). Dùng khi cần đi ngang qua ai đó, ngắt lời lịch sự, hoặc báo một lỗi nhỏ. Nếu cần xin lỗi mạnh hơn, chuyển sang 'Sorry' hoặc 'I apologize.' Khi cần gọi nhân viên, dùng 'Excuse me' kèm yêu cầu, như 'Excuse me, could you help me?'
Trong tiếng Anh, cách an toàn nhất để nói "xin lỗi" là "Excuse me" (ik-SKYOOZ mee): dùng khi bạn cần lách qua ai đó, ngắt lời lịch sự, hoặc báo hiệu một lỗi xã giao nhỏ. Khi bạn thực sự có lỗi hoặc gây hại, tiếng Anh thường dùng "Sorry" (SOR-ee) hoặc một lời xin lỗi đầy đủ hơn như "I apologize" (eye uh-POL-uh-jyz).
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Xin lỗi. | Excuse me. | ik-SKYOOZ mee | polite |
| Xin lỗi. | Sorry. | SOR-ee | polite |
| Xin thứ lỗi. | Pardon me. | PAR-dn mee | formal |
| Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không? | Sorry, could you repeat that? | SOR-ee, kud yoo ruh-PEET that | polite |
| Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không? | Excuse me, could you help me? | ik-SKYOOZ mee, kud yoo HELP mee | polite |
| Xin lỗi, tôi đi qua được không? | Excuse me, can I get by? | ik-SKYOOZ mee, kan eye get BY | polite |
| Xin lỗi, lỗi của tôi. | Sorry, my bad. | SOR-ee, my BAD | casual |
| Tôi xin lỗi. | I apologize. | eye uh-POL-uh-jyz | formal |
Tiếng Anh là ngôn ngữ được dùng rộng rãi nhất trong giao tiếp quốc tế, và được nói ở nhiều quốc gia như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai. Ethnologue xếp tiếng Anh vào nhóm ngôn ngữ hàng đầu thế giới theo tổng số người nói (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024), vì vậy những lựa chọn lịch sự nhỏ này rất quan trọng: bạn sẽ nghe các thói quen mặc định khác nhau ở Mỹ, Anh, Canada, Úc, và nhiều nơi khác.
Nếu bạn muốn luyện trong lời nói thật, hội thoại trong phim và TV là lựa chọn lý tưởng vì bạn nghe được giọng điệu, tốc độ, và câu nói tiếp theo. Hãy kết hợp hướng dẫn này với danh sách phim hay nhất để học tiếng Anh, rồi chú ý cách nhân vật làm mềm lời ngắt lời, xin lỗi, và di chuyển trong đám đông.
"excuse me" thực sự làm gì trong tiếng Anh
"Excuse me" ít liên quan đến cảm giác có lỗi, mà thiên về phối hợp xã hội. Nó ngầm báo: tôi cần bạn điều chỉnh một chút, và tôi đang cố không làm bạn khó chịu.
Nghiên cứu về lịch sự trong ngữ dụng học, đặc biệt là Politeness: Some Universals in Language Usage của Brown và Levinson (Cambridge University Press), giải thích vì sao các cụm này hiệu quả: chúng bảo vệ "face" của người kia bằng cách đóng khung nhu cầu của bạn như một điều tôn trọng, thay vì đòi hỏi.
Trong tiếng Anh, "excuse me" thường làm ba việc:
- Lách qua không gian: đi qua, với lấy đồ, di chuyển trong đám đông.
- Ngắt lời: chen vào cuộc trò chuyện, đặt câu hỏi, đính chính.
- Lỗi nhỏ: những sơ suất như ho, ợ, hoặc va chạm nhẹ.
Với lỗi lớn hơn, tiếng Anh chuyển sang ngôn ngữ xin lỗi: "sorry", "I apologize", "That’s my fault", và các đề nghị khắc phục như "Let me fix that."
Câu cốt lõi bạn luôn có thể dùng
Excuse me
Dùng "Excuse me" (ik-SKYOOZ mee) khi bạn cần sự chú ý hoặc không gian của ai đó, và tình huống là nhỏ.
/ik-SKYOOZ mee/
Nghĩa đen: Một tín hiệu lịch sự cho biết bạn cần được chú ý, cần không gian, hoặc cần ngắt lời ngắn.
“Excuse me, could I squeeze past you?”
Xin lỗi, tôi lách qua bạn được không?
Ở nhiều nơi nói tiếng Anh, 'Excuse me' là câu mặc định khi đi xuyên qua đám đông và khi ngắt lời lịch sự. Người ta thường kèm một nụ cười nhẹ và lùi một bước nhỏ để cho thấy bạn không cố ép người khác.
Một chi tiết hữu ích: trong lời nói nhanh, nhiều người rút gọn thành kiểu "’scuse me" nhưng nghĩa vẫn vậy. Là người học, bạn nên nói dạng đầy đủ cho rõ.
"Excuse me" vs "sorry" vs "pardon": quy tắc thực dụng
Người học tiếng Anh hay hỏi câu nào là "đúng". Cả ba đều đúng, nhưng chúng gợi các ý nghĩa xã hội khác nhau.
Cambridge Dictionary và Merriam-Webster đều tách "excuse" (xin được thông cảm/cho phép) với "apologize" (bày tỏ hối tiếc) trong định nghĩa của họ (Cambridge Dictionary, truy cập 2026; Merriam-Webster, truy cập 2026). Điều đó khớp với cách dùng thực tế:
- Excuse me: Tôi cần ngắt lời hoặc đi qua, hoặc tôi đang báo một lỗi nhỏ.
- Sorry: Tôi đã gây bất tiện, khó chịu, hoặc gây hại, dù nhỏ.
- Pardon: thường là "nhắc lại được không?" hoặc một kiểu "excuse me" hơi trang trọng.
The Cambridge Encyclopedia of the English Language của David Crystal hữu ích ở đây vì nó xem lời nói hằng ngày là có hệ thống, không phải ngẫu nhiên: lịch sự trong tiếng Anh được tạo từ các mẫu nhỏ lặp lại (động từ khiếm khuyết, từ làm mềm, và ngữ điệu), không chỉ từ vựng.
Lách qua đám đông và không gian vật lý
Excuse me, can I get by?
Dùng khi ai đó đang chắn hành lang, lối đi giữa các kệ, hoặc cửa tàu điện ngầm.
/ik-SKYOOZ mee, kan eye get BY/
Nghĩa đen: Một lời đề nghị lịch sự để đi qua.
“Excuse me, can I get by? Thanks.”
Xin lỗi, tôi đi qua được không? Cảm ơn.
Ở Mỹ và Canada, 'get by' cực kỳ phổ biến trong cửa hàng và phương tiện công cộng. Nói kèm 'Thanks' thường giúp tránh ngượng, kể cả trước khi người kia kịp nhường.
Sorry, just squeezing past
Câu này thân thiện và rất hay dùng khi chỗ chật.
/SOR-ee, just SKWEE-zing PAST/
Nghĩa đen: Một lời xin lỗi nhanh kèm giải thích khi đi qua.
“Sorry, just squeezing past to grab that.”
Xin lỗi, tôi cần lách qua để lấy cái đó.
Câu này rất thường gặp ở siêu thị, rạp chiếu phim, và quán bar đông người. Từ 'just' đóng vai trò làm mềm, khiến hành động của bạn nghe nhỏ hơn và ít áp lực hơn.
Coming through
Câu này trực tiếp hơn. Nó có thể trung tính hoặc gấp, tùy giọng điệu.
💡 Quy tắc trong đám đông nghe rất 'bản ngữ'
Nếu bạn đi phía sau một người không nhìn thấy bạn, tiếng Anh thường dùng hai bước: nói "Excuse me" trước, rồi nói lý do: "Excuse me, I need to get by." Mệnh đề thứ hai giảm hiểu lầm và khiến bạn nghe bình tĩnh hơn.
Gọi sự chú ý của ai đó (cửa hàng, nhà hàng, sân bay)
Excuse me, could you help me?
Dùng với nhân viên, người lạ, hoặc bất kỳ ai bạn không quen.
/ik-SKYOOZ mee, kud yoo HELP mee/
Nghĩa đen: Một câu gọi chú ý lịch sự kèm lời nhờ.
“Excuse me, could you help me find Gate 12?”
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm Cổng 12 không?
Trong nhiều bối cảnh dịch vụ ở nơi nói tiếng Anh, người ta chuộng 'Excuse me' hơn là hét 'Hey!' Dùng 'could you' thể hiện tôn trọng và khiến lời nhờ nghe nhẹ nhàng.
Nếu bạn đang học cách đọc số cho cổng ra máy bay, tầng, và địa chỉ, hướng dẫn các con số trong tiếng Anh sẽ giúp bạn nói rõ trong tình huống thực tế.
Excuse me, do you have a moment?
Hữu ích khi bạn cần thời gian, không chỉ một câu trả lời nhanh.
/ik-SKYOOZ mee, doo yoo hav uh MOH-muhnt/
Nghĩa đen: Cách lịch sự để xin một chút thời gian chú ý.
“Excuse me, do you have a moment? I have a quick question.”
Xin lỗi, bạn có rảnh một chút không? Tôi có câu hỏi nhanh.
Câu này hợp ở văn phòng, khách sạn, và chăm sóc khách hàng. Nó chu đáo hơn việc vào thẳng yêu cầu.
Sorry to bother you
Lịch sự và mang sắc thái xin lỗi nhiều hơn "Excuse me."
/SOR-ee tuh BAH-thr yoo/
Nghĩa đen: Xin lỗi vì đã lấy thời gian của ai đó.
“Sorry to bother you, but could you point me to the nearest ATM?”
Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể chỉ tôi cây ATM gần nhất không?
Câu này hay dùng khi bạn nhờ người lạ giúp. Nếu dùng cho yêu cầu rất nhỏ, nó có thể hơi trang trọng, nên hãy để dành cho lúc bạn thực sự đang làm gián đoạn người khác.
Ngắt lời trong hội thoại (mà không bị thô)
Excuse me, can I jump in?
Dùng trong cuộc họp, trò chuyện nhóm, và lớp học.
/ik-SKYOOZ mee, kan eye jump IN/
Nghĩa đen: Một lời xin phép lịch sự để nói.
“Excuse me, can I jump in? I think there's one more detail.”
Xin lỗi, tôi chen vào được không? Tôi nghĩ còn một chi tiết nữa.
Trong môi trường công sở ở Mỹ, 'jump in' là một cách ngắt lời mềm rất phổ biến. Cụm này nghe hợp tác, không cạnh tranh, nhất là khi bạn giữ giọng bình tĩnh và nói thêm lý do.
Sorry to interrupt
Xin lỗi rõ ràng hơn "Excuse me."
/SOR-ee tuh in-ter-RUPT/
Nghĩa đen: Xin lỗi vì đã làm gián đoạn mạch nói.
“Sorry to interrupt, but we're out of time.”
Xin lỗi đã ngắt lời, nhưng chúng ta hết thời gian rồi.
Đây là lựa chọn an toàn trong họp trang trọng và thuyết trình. Nó cho thấy bạn biết mình đang phá một quy ước, nên người nghe thường dễ chấp nhận hơn.
If I may
Trang trọng, hay dùng trong tranh luận hoặc cuộc họp có cấu trúc.
/if eye MAY/
Nghĩa đen: Một câu mở đầu xin phép theo kiểu trang trọng.
“If I may, I'd like to add one point.”
Nếu tôi được phép, tôi muốn bổ sung một ý.
Bạn sẽ thấy câu này trong phim tòa án, chính trị, và môi trường công sở trang trọng. Trong trò chuyện bạn bè, nó có thể hơi cứng, nên hãy tùy bối cảnh.
Khi bạn làm sai: lỗi nhỏ vs xin lỗi thật sự
Sorry
"Sorry" (SOR-ee) là câu xin lỗi dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Nó có thể rất nhỏ (va vào ai đó) hoặc nghiêm trọng (tùy ngữ cảnh và câu nói tiếp theo).
/SOR-ee/
Nghĩa đen: Một lời xin lỗi chung.
“Sorry, I didn't see you there.”
Xin lỗi, tôi không thấy bạn ở đó.
Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, 'sorry' được dùng rất thường xuyên, đôi khi ngay cả khi không ai rõ ràng có lỗi. Đặc biệt ở Canada, nó thường là cách làm dịu tình huống xã giao, không phải thừa nhận trách nhiệm pháp lý.
My bad
Thân mật và phổ biến, nhất là với người trẻ.
/my BAD/
Nghĩa đen: Đó là lỗi của tôi.
“Oops, my bad. I sent it to the wrong chat.”
Ôi, lỗi tôi. Tôi gửi nhầm vào chat khác.
Dùng với bạn bè, bạn học, hoặc đồng đội. Trong phỏng vấn xin việc, khi khách phàn nàn, hoặc lỗi nghiêm trọng, câu này có thể nghe quá xuề xòa.
That’s on me
Từ thân mật đến lịch sự, nhận trách nhiệm rõ hơn "my bad."
/thats on MEE/
Nghĩa đen: Tôi nhận trách nhiệm.
“That's on me, I forgot to reply.”
Cái đó là do tôi, tôi quên trả lời.
Câu này hay gặp trong môi trường công sở ở Mỹ vì nó thể hiện trách nhiệm mà không kịch tính. Giọng điệu rất quan trọng: nói bình tĩnh, rồi đề xuất cách xử lý.
I apologize
Trang trọng và mạnh hơn. Hợp với chăm sóc khách hàng, email công việc, và tình huống nghiêm túc.
/eye uh-POL-uh-jyz/
Nghĩa đen: Một lời xin lỗi trang trọng.
“I apologize for the confusion. Let me clarify the schedule.”
Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn. Để tôi làm rõ lịch trình.
Câu này phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp và các tuyên bố công khai. Nếu dùng với bạn thân, nó có thể hơi xa cách, khi đó 'I'm sorry' thường nghe ấm hơn.
⚠️ Tránh bẫy người học hay mắc
Đừng dùng "Excuse you" như câu mặc định. Trong nhiều ngữ cảnh, nó nghe mỉa mai hoặc đối đầu, như bạn đang 'gọi' ai đó ra. Nếu bạn muốn lịch sự, hãy dùng "Excuse me" hoặc "Sorry."
Khi bạn không nghe rõ: xin nhắc lại
Sorry?
Cực kỳ phổ biến, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Ngữ điệu quyết định ý nghĩa.
/SOR-ee/
Nghĩa đen: Tôi không nghe kịp. Làm ơn nói lại.
“Sorry? Could you say that again?”
Hả? Bạn nói lại được không?
Câu này bình thường và không hề 'làm quá'. Nó có thể thân thiện hơn 'What?' vì nó đặt vấn đề ở tai bạn, không phải ở cách nói của họ.
Excuse me?
Cũng có thể nghĩa là "nhắc lại", nhưng nó có thêm nghĩa thứ hai: ngạc nhiên hoặc hơi bị xúc phạm.
/ik-SKYOOZ mee/
Nghĩa đen: Làm ơn nói lại, hoặc đôi khi là 'Bạn vừa nói thật à?'
“Excuse me? I didn't hear the last part.”
Gì cơ? Tôi không nghe đoạn cuối.
Nếu giọng bạn sắc, nó có thể nghe như bạn đang thách thức người khác. Nếu bạn thêm 'I didn't catch that,' thì nó sẽ rõ ràng là do bạn không nghe kịp.
Pardon?
Ai cũng hiểu, và phổ biến ở một số vùng và nhóm tuổi.
/PAR-dn/
Nghĩa đen: Làm ơn nói lại.
“Pardon? Could you repeat the address?”
Xin nhắc lại? Bạn có thể nhắc lại địa chỉ không?
Ở Anh, 'Pardon?' nghe khá bình thường, dù nhiều người vẫn thích 'Sorry?' Ở Mỹ, nó có thể hơi trang trọng. Đây là lựa chọn an toàn trong tình huống dịch vụ khách hàng.
Tài liệu học của British Council về xin lỗi và yêu cầu lịch sự nhấn mạnh rằng tiếng Anh thường thích các từ làm mềm như "could you" và "would you" trong những lúc này (British Council, truy cập 2026). Vì vậy "Sorry, could you repeat that?" nghe tự nhiên hơn một câu trần trụi như "Repeat."
Rời đi, bước ra ngoài, hoặc kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự
Excuse me for a moment
Dùng khi bạn cần bước đi một chút mà không muốn giải thích dài.
/ik-SKYOOZ mee fer uh MOH-muhnt/
Nghĩa đen: Cách lịch sự để tạm rời đi trong chốc lát.
“Excuse me for a moment, I'll be right back.”
Xin phép tôi một chút, tôi quay lại ngay.
Câu này phổ biến trong bữa tối, cuộc họp, và sự kiện xã hội. Bạn có thể kèm một cử chỉ nhỏ, như gật đầu nhẹ, để cho thấy bạn không bỏ đi đột ngột.
I’m going to step out for a second
Thân mật và hay dùng ở nơi làm việc.
/aym GOH-ing tuh step OWT fer uh SEK-uhnd/
Nghĩa đen: Tôi rời đi một lát.
“I'm going to step out for a second, then I'll join the call.”
Tôi ra ngoài một chút, rồi tôi sẽ vào cuộc gọi.
Trong tiếng Anh công sở, 'step out' là cách nói giảm nói tránh lịch sự để khỏi phải nói chi tiết. Nó hữu ích khi bạn muốn riêng tư mà không tạo cảm giác bí hiểm.
Ghi chú vùng miền và văn hóa làm thay đổi sắc thái
Tiếng Anh mang tính toàn cầu, nhưng chuẩn mực lịch sự lại mang tính địa phương. Cùng một câu có thể tạo cảm giác khác nhau tùy nơi bạn đang ở.
Mỹ và Canada: từ làm mềm nhanh và "sorry" dùng thường xuyên
Ở Bắc Mỹ, "Sorry" thường được dùng như một cách làm dịu rẻ và nhanh, kể cả cho chuyện rất nhỏ như lướt qua ai đó. Điều đó không phải lúc nào cũng là hối tiếc sâu sắc, mà thường chỉ là chất bôi trơn xã hội.
Nếu bạn muốn nghe tự nhiên, hãy thêm từ làm mềm: "Sorry, just a sec" hoặc "Excuse me, could I…?" Những "từ nhỏ" này rất quan trọng, và công trình của Deborah Tannen về phong cách hội thoại và cách đóng khung là một góc nhìn hữu ích: người nói quản lý sự hòa hợp qua nhịp nói, chồng lời, và tính gián tiếp, không chỉ qua từ vựng.
Anh và Ireland: "sorry" là mặc định, "pardon" là một lựa chọn
Ở Anh, "Sorry?" là cách xin nhắc lại rất phổ biến. "Pardon?" cũng được hiểu, và "Excuse me" là câu chuẩn để gọi sự chú ý.
Mẹo nghe thực tế: trong TV Anh, bạn sẽ thường nghe "Sorry" ở chỗ người học nghĩ sẽ là "Excuse me." Cả hai đều có thể đúng, nhưng giọng điệu thường nhẹ hơn người học tưởng.
Bối cảnh dịch vụ ở mọi nơi: tránh "Hey!"
"Hey!" có thể thân thiện với bạn bè, nhưng có thể nghe cụt lủn với nhân viên hoặc người lạ. Hãy dùng "Excuse me" rồi nói yêu cầu của bạn.
Nếu bạn tò mò về cách tiếng Anh thân mật thay đổi trên mạng và trong lời nói của giới trẻ, hãy so sánh hướng dẫn này với danh sách tiếng lóng tiếng Anh của chúng tôi. Tiếng lóng không tự động là thô, nhưng nó thường phụ thuộc vào mối quan hệ nhiều hơn các công thức lịch sự.
Lỗi thường gặp của người học (và cách sửa)
Lạm dụng "pardon me" trong đời sống thường ngày
"Pardon me" đúng, nhưng ở nhiều nơi nó nghe trang trọng. Nếu bạn đang ở quán cà phê đông, "Excuse me" hoặc "Sorry" thường hợp hơn.
Nói "Excuse me" cho lỗi nghiêm trọng
Nếu bạn làm đổ cà phê lên ai đó, chỉ nói "Excuse me" là quá nhẹ. Hãy dùng "I’m so sorry" kèm đề nghị khắc phục: "Let me get napkins" hoặc "Can I replace that?"
Dùng từ chửi thề như từ đệm
Một số người học bắt chước phim và thêm ngôn từ nặng khi bực. Ngoài đời, điều đó có thể làm mất niềm tin rất nhanh, nhất là ở nơi làm việc.
Nếu bạn muốn hiểu mức độ nặng nhẹ một cách an toàn, hãy đọc hướng dẫn từ chửi thề tiếng Anh. Biết thứ không nên lặp lại thường tốt hơn là học theo kiểu trả giá.
Luyện thế nào để nói ra tự động
Học thuộc danh sách là chưa đủ. Bạn cần gọi ra nhanh khi có áp lực, như lúc bạn đang lách qua ai đó trên tàu.
Hãy dùng bài tập ba bước này:
- Chọn một tình huống (đám đông, ngắt lời, xin nhắc lại).
- Chọn một câu nền ("Excuse me", "Sorry", hoặc "Sorry to interrupt").
- Thêm một nâng cấp: động từ khiếm khuyết ("could you"), từ làm mềm ("just"), hoặc lý do ("I didn’t catch that").
Phim và TV rất hợp cho việc này vì bạn có thể tua lại cùng một cảnh nhỏ và bắt chước nhịp. Bắt đầu với phim hay nhất để học tiếng Anh, rồi shadow một cảnh cho đến khi miệng bạn bật ra câu đó mà không cần nghĩ.
Bảng chọn nhanh: chọn đúng câu thật nhanh
- Cần không gian: "Excuse me" hoặc "Sorry, just squeezing past."
- Cần gọi chú ý: "Excuse me, could you help me?"
- Ngắt lời: "Sorry to interrupt" hoặc "Excuse me, can I jump in?"
- Không nghe rõ: "Sorry?" hoặc "Sorry, could you repeat that?"
- Lỗi nhỏ: "Sorry" hoặc "My bad" (casual).
- Xin lỗi trang trọng: "I apologize" hoặc "I’m sorry about that."
Nếu bạn muốn thêm các hướng dẫn câu nói thực dụng, hãy xem blog Wordy và học cụm từ theo đúng cách bạn nghe chúng trên màn ảnh.
Ghi chú cuối: người bản ngữ nghe gì
Người bản ngữ thường đánh giá lịch sự ít dựa vào đúng từ nào, mà dựa nhiều hơn vào:
- Giọng điệu (mềm vs sắc)
- Nhịp nói (không cắt lời người khác một cách gắt)
- Khắc phục (đề nghị sửa sau khi xin lỗi)
Vì vậy "Excuse me" có thể nghe tử tế hoặc thô, tùy ngữ điệu. Hãy luyện tai bằng hội thoại thật, và cách nói của bạn sẽ dần khớp tình huống một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói 'excuse me' lịch sự nhất trong tiếng Anh là gì?
Khi nào nên nói 'sorry' thay vì 'excuse me'?
'Pardon' có phổ biến trong tiếng Anh Mỹ không?
Nói 'excuse me' thế nào khi gọi điện hoặc trong cuộc họp?
'Excuse you' nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary, các mục từ 'excuse me', 'sorry' và 'pardon' (truy cập 2026)
- Merriam-Webster, các mục từ 'excuse', 'apologize' và 'pardon' (truy cập 2026)
- Ethnologue: Languages of the World, mục về ngôn ngữ English (ấn bản thứ 27, 2024)
- British Council, tài nguyên Learning English về xin lỗi và phép lịch sự (truy cập 2026)
- Oxford English Dictionary, các mục từ 'excuse' và 'pardon' (truy cập 2026)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

